Silo - Wool cover placeholder
Completed
Gutenberg #999-0001

Silo - Wool

Full Book Name: The Silo Saga Omnibus: Wool, Shift, Dust, and Silo Stories Author Name: Hugh Howey Book Genre: Dystopia, Fiction, Post Apocalyptic, Science Fiction Series Detail: ISBN # ASIN # B088BBLMGS Edition Language: English Date of Publication: May 19, 2020

Tác giả

Hugh Howey

Ngôn ngữ

en

Blocks

26

Reader room

Silo - Wool

Hugh Howey · en · cập nhật 03:28 17/07/2026

Preserved structure

EPUB reader

26 blocks
Part 1#1

Holston


1


Bọn trẻ đang chơi đùa khi Holston leo lên để đón nhận cái chết; anh nghe thấy tiếng chúng ré lên, thứ âm thanh chỉ những đứa trẻ hạnh phúc mới có thể phát ra. Trong lúc chúng chạy rầm rập điên cuồng phía trên, Holston vẫn thong thả, từng bước đều đặn và nặng nề, vòng hết lượt này đến lượt khác quanh cầu thang xoắn ốc, đôi ủng cũ nện vang trên những bậc kim loại.


Những bậc thang, cũng như đôi ủng của cha anh, đều mang dấu vết hao mòn. Sơn chỉ còn bám lại thành những mảng vụn yếu ớt, chủ yếu ở các góc và mặt dưới, nơi chúng được bảo vệ. Ở những chỗ khác, dòng người qua lại trên cầu thang làm bụi rung lên thành từng đám mây nhỏ. Holston cảm nhận được những rung động truyền qua tay vịn, bề mặt đã bị mài nhẵn đến mức lộ ra kim loại sáng bóng. Điều đó luôn khiến anh kinh ngạc: hàng thế kỷ những bàn tay trần và bàn chân lê bước có thể bào mòn cả thép đặc. Từng phân tử một, anh nghĩ. Mỗi đời người có lẽ mài mất một lớp, ngay cả khi khu silo cũng mài mòn chính cuộc đời ấy.


Mỗi bậc thang hơi võng xuống vì bao thế hệ qua lại, mép bậc bị mài tròn như một đôi môi trề ra. Ở giữa, gần như không còn dấu vết của những hình thoi nhỏ từng tạo độ bám cho mặt bậc. Người ta chỉ có thể suy ra chúng từng tồn tại nhờ hoa văn ở hai bên, nơi những gờ nhỏ hình chóp nhô lên khỏi mặt thép phẳng với các cạnh còn sắc và vài đốm sơn sót lại.


Holston nhấc một chiếc ủng cũ đặt lên một bậc thang cũ, dồn trọng lượng xuống, rồi lại lặp lại. Anh để tâm trí chìm vào những gì tháng năm vô tận đã gây ra, sự bào mòn của phân tử và kiếp người, hết lớp này đến lớp khác bị nghiền thành bụi mịn. Và không phải lần đầu tiên, anh nghĩ rằng cả đời người lẫn cầu thang đều không được tạo ra để tồn tại theo cách này. Khoảng không chật hẹp của đường xoắn ốc dài hun hút, xuyên qua khu silo bị chôn vùi như một chiếc ống hút cắm trong cốc, vốn không được xây để chịu đựng sự giày vò đến thế. Cũng như nhiều phần khác trong ngôi nhà hình trụ của họ, nó dường như từng được tạo ra cho những mục đích khác, cho những chức năng đã bị lãng quên từ lâu. Nơi giờ đây được dùng làm lối đi cho hàng nghìn người, lên xuống theo những chu kỳ lặp lại hằng ngày, theo Holston, có vẻ chỉ thích hợp để dùng trong trường hợp khẩn cấp, và có lẽ chỉ dành cho vài chục người.


Thêm một tầng trôi qua—một khu ký túc xá hình miếng bánh. Khi Holston leo lên vài tầng cuối cùng, trong lần trèo cao cuối cùng của đời mình, tiếng vui đùa trẻ thơ từ phía trên trút xuống càng lúc càng lớn. Đó là tiếng cười của tuổi trẻ, của những tâm hồn chưa ý thức được nơi mình đang sống, chưa cảm nhận được sức nặng của đất đá ép vào từ mọi phía, những đứa trẻ trong tâm trí không hề bị chôn vùi mà vẫn đang sống. Sống và chưa hao mòn, để những âm thanh hạnh phúc nhỏ giọt xuống giếng thang bộ, những tiếng líu lo hoàn toàn trái ngược với hành động của Holston, với quyết định và ý chí ra bên ngoài của anh.


Khi anh đến gần tầng trên cùng, một giọng trẻ con vang lên nổi bật giữa những giọng khác, và Holston nhớ lại thời mình còn là một đứa trẻ trong silo—những buổi học và những trò chơi. Khi ấy, khối bê tông hình trụ ngột ngạt, với tầng tầng lớp lớp căn hộ, xưởng sửa chữa, vườn thủy canh và phòng lọc nước chằng chịt đường ống, từng có vẻ như một vũ trụ rộng lớn, một không gian bao la không ai có thể khám phá hết, một mê cung nơi anh cùng bạn bè có thể lạc mãi mãi.


Nhưng những ngày ấy đã cách đây hơn ba mươi năm. Tuổi thơ của Holston giờ giống như chuyện xảy ra từ hai hay ba kiếp trước, một điều mà người nào khác đã từng tận hưởng. Không phải anh. Cả một đời làm cảnh sát trưởng đè nặng lên anh, chắn ngang quá khứ ấy. Và gần đây hơn là giai đoạn thứ ba trong đời anh—một cuộc đời bí mật nằm ngoài tuổi thơ và chức cảnh sát trưởng. Đó là những lớp cuối cùng của bản thân anh bị nghiền thành bụi; ba năm âm thầm chờ đợi điều sẽ không bao giờ đến, mỗi ngày dài hơn bất kỳ tháng nào trong những kiếp sống hạnh phúc trước kia.


Ở đầu cầu thang xoắn ốc, bàn tay Holston chạm đến điểm cuối của tay vịn. Thanh thép cong đã mòn nhẵn kết thúc ở nơi giếng thang mở ra những căn phòng rộng nhất trong toàn bộ khu silo: nhà ăn và phòng sinh hoạt chung liền kề. Những tiếng ré vui đùa giờ đã ngang tầm với anh. Những hình dáng nhỏ nhắn, rực rỡ lao vun vút giữa các ghế ngồi rải rác, chơi trò đuổi bắt. Một số người lớn cố gắng kiềm chế sự hỗn loạn. Holston thấy Emma đang nhặt những viên phấn và sáp màu vương vãi trên nền gạch loang lổ. Chồng cô, Clarke, ngồi sau một chiếc bàn bày những cốc nước trái cây và bát bánh bột ngô. Anh ta vẫy Holston từ phía bên kia căn phòng.


Holston không nghĩ đến chuyện vẫy lại, cũng không còn sức lực hay mong muốn làm thế. Anh nhìn qua những người lớn và lũ trẻ đang chơi về phía khung cảnh mờ nhòe bên ngoài, được chiếu lên bức tường nhà ăn. Đó là góc nhìn liền mạch rộng nhất về thế giới khắc nghiệt của họ. Một cảnh buổi sớm. Ánh bình minh mờ đục phủ lên những ngọn đồi chết chóc gần như không thay đổi kể từ khi Holston còn là một cậu bé. Chúng vẫn nằm đó, như chúng vẫn luôn nằm đó, trong khi anh đã đi từ một đứa trẻ chơi đuổi bắt giữa những bàn ăn đến thứ trống rỗng mà giờ đây anh đã trở thành. Và phía sau những đường đỉnh nhấp nhô uy nghi của các ngọn đồi ấy, phần chóp của đường chân trời quen thuộc đang mục nát bắt lấy những tia sáng ban mai thành vài ánh lấp lánh yếu ớt. Kính và thép cổ xưa đứng xa xa tại nơi người ta cho rằng con người từng sống trên mặt đất.


Một đứa trẻ bị hất khỏi nhóm như một sao chổi, đâm vào đầu gối Holston. Anh cúi xuống, định chạm vào thằng bé—con trai của Susan—nhưng cũng như một sao chổi, nó đã lại biến mất, bị kéo trở về quỹ đạo của những đứa khác.


Holston chợt nghĩ đến kỳ xổ số mà anh và Allison đã trúng vào năm cô qua đời. Anh vẫn giữ tấm vé; anh mang nó theo khắp nơi. Một trong những đứa trẻ này—có lẽ giờ con của họ đã được hai tuổi và đang lẫm chẫm chạy theo những đứa lớn hơn—đáng lẽ có thể là con họ. Giống như mọi bậc cha mẹ, họ từng mơ về vận may gấp đôi của một cặp song sinh. Tất nhiên, họ đã cố gắng. Sau khi que cấy tránh thai của Allison được tháo bỏ, họ đã trải qua hết đêm tuyệt vời này đến đêm khác để cố biến tấm vé ấy thành hiện thực, trong khi những cặp cha mẹ khác chúc họ may mắn, còn những người đang mong trúng xổ số thì âm thầm cầu nguyện một năm trống sẽ trôi qua.


Biết rằng mình chỉ có một năm, anh và Allison đã để mê tín bước vào cuộc sống, tìm đến bất cứ thứ gì có thể giúp đỡ. Những mẹo như treo tỏi phía trên giường, được cho là làm tăng khả năng sinh sản; đặt hai đồng xu mười xu dưới nệm để sinh đôi; một dải ruy băng hồng trên tóc Allison; những vệt thuốc nhuộm xanh dưới mắt Holston—tất cả đều ngớ ngẩn, tuyệt vọng và vui vẻ. Điều duy nhất điên rồ hơn có lẽ là không thử mọi cách, là để sót một nghi lễ vớ vẩn hay câu chuyện truyền miệng nào đó mà chưa kiểm chứng.


Nhưng chuyện đó đã không xảy ra. Khi năm của họ còn chưa kết thúc, quyền xổ số đã được chuyển cho một cặp đôi khác. Không phải vì họ thiếu cố gắng; mà vì họ thiếu thời gian. Vì đột nhiên anh không còn vợ.


Holston quay lưng lại với những trò chơi và khung cảnh mờ nhòe, bước về phía văn phòng nằm giữa nhà ăn và khoang khóa khí của silo. Khi đi qua khoảng đất ấy, tâm trí anh hướng đến cuộc giằng co từng diễn ra ở đó, cuộc giằng co của những bóng ma mà suốt ba năm qua ngày nào anh cũng phải bước xuyên qua. Và anh biết, nếu quay lại tìm kiếm khung cảnh rộng lớn trên tường, nếu nheo mắt nhìn xuyên qua lớp mờ ngày càng tệ hơn do ống kính máy quay phủ bụi và những hạt bẩn lơ lửng trong không khí, nếu lần theo nếp gấp tối màu chạy lên sườn đồi, con đường ngoằn ngoèo vượt qua cồn bùn hướng về thành phố phía xa, anh có thể nhận ra hình dáng bất động của cô. Ở đó, trên ngọn đồi ấy, người ta có thể nhìn thấy vợ anh. Cô nằm như một tảng đá đang ngủ, không khí và chất độc bào mòn cô, hai cánh tay cuộn dưới đầu.


Có lẽ.


Rất khó nhìn, rất khó nhận ra rõ ràng ngay cả trước khi khung cảnh lại bắt đầu mờ đi. Hơn nữa, có rất ít điều đáng tin trong hình ảnh ấy. Trên thực tế, có quá nhiều điều để nghi ngờ. Vì vậy Holston chỉ đơn giản chọn không nhìn. Anh bước qua nơi bóng ma vợ mình từng vật lộn, nơi những ký ức tồi tệ nằm lại vĩnh viễn, khung cảnh của cơn điên đột ngột của cô, rồi đi vào văn phòng.


“Ồ, xem ai dậy sớm này,” Marnes nói, mỉm cười.


Cấp phó của Holston đóng một ngăn kéo kim loại trên tủ hồ sơ, tiếng kêu vô hồn bật ra từ những khớp nối cổ xưa. Ông nhấc một chiếc cốc đang bốc hơi, rồi nhận ra vẻ mặt nghiêm trọng của Holston. “Sếp thấy ổn chứ?”


Holston gật đầu. Anh chỉ vào giá chìa khóa phía sau bàn. “Phòng giam,” anh nói.


Nụ cười của cấp phó chùng xuống thành một cái cau mày bối rối. Ông đặt cốc xuống và quay lại lấy chìa khóa. Trong lúc lưng ông quay đi, Holston xoa miếng thép sắc lạnh trong lòng bàn tay lần cuối, rồi đặt ngôi sao nằm phẳng trên bàn. Marnes quay lại, chìa chìa khóa ra. Holston nhận lấy.


“Có cần tôi lấy cây lau nhà không?” Phó cảnh sát trưởng Marnes hất ngón tay cái về phía nhà ăn. Trừ khi có người bị còng, họ chỉ vào phòng giam để dọn dẹp.


“Không,” Holston nói. Anh hất đầu về phía phòng giam, ra hiệu cho cấp phó đi theo.


Anh quay đi, chiếc ghế sau bàn kêu cót két khi Marnes đứng dậy nhập cùng, và Holston hoàn tất cuộc hành quân của mình. Chìa khóa trượt vào ổ dễ dàng. Một tiếng tách sắc gọn vang lên từ bộ phận bên trong được chế tạo chắc chắn và bảo trì kỹ lưỡng của cánh cửa. Chỉ một tiếng rít nhỏ nhất từ bản lề, một bước chân kiên quyết, một cú đẩy cùng tiếng kim loại va nhau, và thử thách đã kết thúc.


“Sếp?”


Holston chìa chìa khóa qua song sắt. Marnes nhìn xuống nó, không chắc chắn, nhưng bàn tay vẫn đưa lên nhận.


“Có chuyện gì vậy, sếp?”


“Gọi thị trưởng đến,” Holston nói. Anh thở dài, trút ra hơi thở nặng nề đã kìm giữ suốt ba năm.


“Bảo bà ấy rằng tôi muốn ra ngoài.”


2


Khung cảnh nhìn từ phòng giam không mờ bằng ở nhà ăn, và Holston dành ngày cuối cùng trong silo để nghiền ngẫm điều này. Có phải máy quay ở phía ấy được che chắn khỏi những luồng gió độc? Có phải mỗi người bị kết án ra ngoài lau chùi đều cẩn thận hơn để giữ gìn khung cảnh mà họ đã ngắm trong ngày cuối cùng? Hay sự cố gắng thêm ấy là món quà dành cho người lau chùi tiếp theo, người sẽ trải qua ngày cuối cùng trong chính căn phòng giam này?


Holston thích cách giải thích cuối cùng hơn. Nó khiến anh nhớ vợ với một niềm khao khát đau đớn. Nó nhắc anh lý do mình đang ở đó, tự nguyện ngồi phía bên kia những song sắt không dành cho mình.


Khi suy nghĩ trôi về Allison, anh ngồi nhìn thế giới chết chóc mà những dân tộc cổ xưa nào đó đã để lại. Đây không phải góc nhìn đẹp nhất về cảnh quan quanh hầm trú ẩn chôn sâu của họ, nhưng cũng không phải tệ nhất. Xa xa là những ngọn đồi thấp nhấp nhô, mang một sắc nâu khá đẹp, giống bã cà phê pha vừa đủ sữa lợn. Bầu trời phía trên những ngọn đồi vẫn là màu xám đục của thời thơ ấu anh, của thời thơ ấu cha anh và ông nội anh. Thứ duy nhất chuyển động trong cảnh vật là mây. Chúng treo nặng trĩu và tối sẫm trên những ngọn đồi. Chúng tự do rong ruổi như những đàn thú trong sách tranh.


Khung cảnh thế giới chết chóc phủ kín toàn bộ bức tường phòng giam, cũng như tất cả các bức tường ở tầng trên cùng của silo, mỗi bức chứa một lát cắt khác nhau của vùng đất hoang mờ nhòe và ngày càng mờ hơn bên ngoài. Phần khung cảnh nhỏ bé của Holston kéo dài từ góc cạnh chiếc giường, lên tận trần nhà, sang bức tường đối diện rồi xuống đến bồn cầu. Và bất chấp lớp nhòe mềm mại—như dầu bôi lên thấu kính—nó vẫn trông như một cảnh vật mà người ta có thể bước thẳng vào, như một lỗ hổng rộng mở và mời gọi được đặt một cách kỳ lạ đối diện với những song sắt nhà tù đầy ngăn cấm.


Tuy nhiên, ảo giác ấy chỉ thuyết phục khi nhìn từ xa. Khi ghé sát lại, Holston có thể thấy một số điểm ảnh chết trên màn hình khổng lồ. Chúng hiện trắng lóa giữa tất cả các sắc nâu và xám. Tỏa sáng với cường độ dữ dội, mỗi điểm ảnh—Allison gọi chúng là những điểm ảnh “mắc kẹt”—giống như một cửa sổ vuông mở sang một nơi sáng sủa hơn, một lỗ thủng rộng bằng sợi tóc dường như vẫy gọi đến một thực tại tốt đẹp hơn. Giờ khi nhìn kỹ, anh nhận ra có hàng chục điểm như thế. Holston tự hỏi liệu trong silo có ai biết sửa chúng không, hoặc liệu họ có dụng cụ cần thiết cho một công việc tinh vi đến vậy. Chúng đã chết vĩnh viễn, giống Allison sao? Rồi cuối cùng tất cả các điểm ảnh cũng sẽ chết chăng? Holston tưởng tượng đến ngày một nửa số điểm ảnh trắng lóa, rồi nhiều thế hệ sau chỉ còn lại vài điểm màu xám và nâu, rồi chỉ còn chừng mười hai điểm, thế giới đã đảo sang một trạng thái mới, người dân trong silo tưởng thế giới bên ngoài đang bốc cháy, còn những điểm ảnh chân thực duy nhất lại bị cho là những điểm hỏng.


Hay chính Holston và những người của anh lúc này cũng đang làm như vậy?


Có người đằng sau khẽ hắng giọng. Holston quay lại và thấy Thị trưởng Jahns đứng phía bên kia song sắt, hai bàn tay đặt trước bụng trong chiếc quần yếm. Bà nghiêm nghị gật đầu về phía chiếc giường.


“Ban đêm, khi phòng giam trống và anh cùng Phó cảnh sát trưởng Marnes đã hết ca, đôi khi tôi ngồi ngay đó và thưởng thức chính khung cảnh ấy.”


Holston quay lại quan sát vùng đất bùn lầy, chết chóc. Nó chỉ có vẻ u ám khi so sánh với những cảnh trong sách thiếu nhi—những cuốn sách duy nhất còn sống sót sau cuộc nổi dậy. Phần lớn mọi người đều nghi ngờ những màu sắc trong sách, cũng như họ nghi ngờ chuyện voi tím và chim hồng từng tồn tại, nhưng Holston cảm thấy chúng chân thật hơn cảnh trước mặt. Giống như một số người khác, anh cảm nhận được điều gì đó nguyên thủy và sâu thẳm khi nhìn những trang giấy cũ loang màu xanh lá và xanh lam. Dù vậy, so với khu silo ngột ngạt, khung cảnh xám bùn bên ngoài trông giống một dạng cứu rỗi, đúng loại không khí rộng mở mà con người sinh ra để hít thở.


“Ở đây lúc nào cũng có vẻ rõ hơn một chút,” Jahns nói. “Ý tôi là khung cảnh.”


Holston vẫn im lặng. Anh nhìn một mẩu mây cuộn tròn tách ra rồi di chuyển theo hướng mới, những sắc đen và xám xoáy lẫn vào nhau.


“Anh được chọn món cho bữa tối,” thị trưởng nói. “Đó là truyền thống—”


“Bà không cần giải thích chuyện này diễn ra thế nào,” Holston nói, cắt lời Jahns. “Mới ba năm kể từ khi tôi phục vụ bữa ăn cuối cùng của Allison ngay tại đây.” Theo thói quen, anh đưa tay định xoay chiếc nhẫn đồng trên ngón tay, rồi nhớ ra mình đã để nó trên tủ từ vài giờ trước.


“Không thể tin đã lâu đến thế,” Jahns lẩm bẩm với chính mình. Holston quay lại và thấy bà đang nheo mắt nhìn những đám mây hiển thị trên tường.


“Bà có nhớ cô ấy không?” Holston hỏi đầy độc địa. “Hay bà chỉ ghét việc lớp mờ đã có quá nhiều thời gian tích tụ?”


Ánh mắt Jahns lóe về phía anh trong chốc lát, rồi hạ xuống sàn. “Anh biết tôi không muốn chuyện này, không phải vì bất kỳ khung cảnh nào. Nhưng quy định là quy định—”


“Không thể trách nó được,” Holston nói, cố buông bỏ cơn giận. “Tôi hiểu luật hơn phần lớn mọi người.” Bàn tay anh khẽ động về phía chiếc phù hiệu không còn ở đó, đã bị bỏ lại như chiếc nhẫn. “Khốn kiếp, tôi đã thi hành những luật ấy gần như cả đời, ngay cả sau khi nhận ra chúng toàn là thứ nhảm nhí.”


Jahns hắng giọng. “Thôi được, tôi sẽ không hỏi tại sao anh chọn chuyện này. Tôi chỉ cho rằng vì ở lại đây sẽ khiến anh khốn khổ hơn.”


Holston nhìn thẳng vào mắt bà, thấy một lớp nước phủ lên đó trước khi bà kịp chớp đi. Jahns trông gầy hơn thường lệ, gần như khôi hài trong chiếc quần yếm rộng thùng thình. Những nếp nhăn trên cổ và tỏa ra từ mắt bà sâu hơn anh nhớ. Sẫm màu hơn. Và anh nghĩ tiếng nứt trong giọng bà là sự hối tiếc thật lòng, không chỉ do tuổi tác hay khẩu phần thuốc lá.


Đột nhiên, Holston nhìn thấy mình qua đôi mắt Jahns, một người đàn ông tan vỡ ngồi trên chiếc ghế dài đã mòn, làn da xám lại dưới ánh sáng nhợt nhạt của thế giới chết chóc phía ngoài, và hình ảnh ấy khiến anh choáng váng. Đầu óc anh quay cuồng, cố tìm một điều hợp lý để bám vào, một điều có ý nghĩa. Tình cảnh mà cuộc đời anh đã trở thành giống như một giấc mơ. Không gì trong ba năm qua có vẻ là sự thật. Giờ đây chẳng còn gì có vẻ chân thật nữa.


Anh quay lại nhìn những ngọn đồi vàng nâu. Nơi khóe mắt, anh tưởng mình vừa thấy một điểm ảnh khác chết đi, chuyển thành trắng lóa. Một cửa sổ tí hon khác vừa mở ra, thêm một tầm nhìn rõ ràng xuyên qua ảo ảnh mà anh ngày càng nghi ngờ.


Ngày mai sẽ là sự cứu rỗi của mình, Holston cay độc nghĩ, ngay cả nếu mình chết ngoài đó.


“Tôi đã làm thị trưởng quá lâu rồi,” Jahns nói.


Holston liếc lại và thấy hai bàn tay nhăn nheo của bà đang quấn quanh những song thép lạnh.


“Hồ sơ của chúng ta không có từ thuở ban đầu, anh biết đấy. Chúng không kéo dài về trước cuộc nổi dậy cách đây một thế kỷ rưỡi, nhưng kể từ đó chưa có thị trưởng nào đưa nhiều người đi lau chùi hơn tôi.”


“Xin lỗi vì đã làm bà thêm gánh nặng,” Holston lạnh nhạt nói.


“Tôi không hề vui thích gì. Đó là tất cả những gì tôi muốn nói. Không vui thích chút nào.”


Holston vung tay về phía màn hình khổng lồ. “Nhưng bà sẽ là người đầu tiên ngắm hoàng hôn rõ nét vào tối mai, đúng không?” Anh căm ghét giọng điệu của chính mình. Holston không tức giận vì cái chết, cuộc đời hay bất cứ điều gì sẽ đến sau ngày mai, nhưng nỗi oán hận về số phận Allison vẫn còn đó. Anh tiếp tục nhìn những sự kiện không thể tránh khỏi trong quá khứ như thể chúng từng có thể được ngăn lại, rất lâu sau khi chúng đã diễn ra. “Ngày mai tất cả các người sẽ thích khung cảnh ấy,” anh nói, với chính mình nhiều hơn với thị trưởng.


“Như thế hoàn toàn không công bằng,” Jahns nói. “Luật là luật. Anh đã vi phạm. Anh biết mình đang vi phạm.”


Holston nhìn xuống chân. Hai người để một khoảng im lặng hình thành. Cuối cùng, Thị trưởng Jahns là người lên tiếng.


“Anh vẫn chưa đe dọa rằng mình sẽ không làm. Một số người đang lo anh có thể không lau chùi vì anh không nói rằng anh sẽ không làm.”


Holston bật cười. “Họ sẽ thấy dễ chịu hơn nếu tôi nói mình sẽ không lau cảm biến sao?” Anh lắc đầu trước thứ logic điên rồ ấy.


“Ai ngồi ở đó cũng nói họ sẽ không làm,” Jahns bảo anh, “nhưng rồi họ vẫn làm. Đó là điều tất cả chúng ta đã quen mong đợi—”


“Allison chưa từng đe dọa rằng cô ấy sẽ không làm,” Holston nhắc bà, nhưng anh hiểu Jahns muốn nói gì. Chính anh từng tin chắc Allison sẽ không lau các ống kính. Và giờ anh nghĩ mình hiểu cô đã trải qua điều gì khi ngồi trên chính chiếc ghế dài ấy. Có những điều lớn hơn hành động lau chùi cần phải cân nhắc. Phần lớn những người bị đưa ra ngoài đều bị bắt quả tang làm chuyện gì đó, bị bất ngờ khi thấy mình trong phòng giam này, chỉ còn vài giờ trước số phận đã định. Sự trả thù chiếm lấy tâm trí họ khi họ nói mình sẽ không làm. Nhưng Allison và giờ là Holston có những mối bận tâm lớn hơn. Việc họ có lau hay không chẳng đáng kể; họ đã đến đây vì ở một mức độ điên rồ nào đó, họ muốn có mặt tại đây. Điều duy nhất còn lại là sự tò mò về tất cả. Sự kinh ngạc trước thế giới bên ngoài, phía sau tấm màn được chiếu lên những màn hình tường.


“Vậy anh có định làm hay không?” Jahns hỏi thẳng, sự tuyệt vọng hiện rõ.


“Chính bà đã nói rồi.” Holston nhún vai. “Ai cũng làm. Hẳn phải có lý do nào đó, đúng không?”


Anh giả vờ không quan tâm, tỏ ra thờ ơ với lý do của việc lau chùi, nhưng anh đã dành gần như cả đời, đặc biệt là ba năm qua, để bị giày vò bởi câu hỏi tại sao. Câu hỏi ấy khiến anh phát điên. Và nếu việc anh không trả lời Jahns gây đau đớn cho những người đã sát hại vợ mình, anh sẽ không khó chịu.


Jahns lo lắng xoa hai bàn tay lên xuống dọc theo song sắt. “Tôi có thể nói với họ rằng anh sẽ làm không?” bà hỏi.


“Hoặc nói tôi sẽ không làm. Tôi không quan tâm. Có vẻ với họ thì câu trả lời nào cũng có ý nghĩa như nhau.”


Jahns không đáp. Holston nhìn lên bà, và thị trưởng gật đầu.


“Nếu anh đổi ý về bữa ăn, hãy báo cho Phó cảnh sát trưởng Marnes. Ông ấy sẽ trực ở bàn cả đêm, theo truyền thống…”


Bà không cần phải nói thêm. Nước mắt trào lên trong mắt Holston khi anh nhớ lại phần việc ấy trong những nhiệm vụ trước đây của mình. Anh đã trực ở chiếc bàn đó mười hai năm trước, khi Donna Parkins bị đưa đi lau chùi; tám năm trước, khi đến lượt Jack Brent. Và ba năm trước, khi đến lượt vợ anh, anh đã trải qua một đêm bám chặt lấy song sắt, nằm trên sàn, hoàn toàn suy sụp.


Thị trưởng Jahns quay người định đi.


“Cảnh sát trưởng,” Holston lẩm bẩm trước khi bà đi khỏi tầm nghe.


“Xin lỗi?” Jahns dừng lại phía bên kia song sắt, đôi lông mày xám rậm rạp phủ xuống mắt.


“Giờ là Cảnh sát trưởng Marnes,” Holston nhắc bà. “Không còn là cấp phó nữa.”


Jahns gõ các khớp ngón tay lên một thanh thép. “Ăn gì đó đi,” bà nói. “Và tôi sẽ không xúc phạm anh bằng cách khuyên anh ngủ một chút.”


3


Ba năm trước


“Anh đùa em đấy à,” Allison nói. “Anh yêu, nghe này. Anh sẽ không tin đâu. Anh có biết đã từng có hơn một cuộc nổi dậy không?”


Holston ngẩng lên khỏi tập hồ sơ trải trên đùi. Xung quanh anh, những chồng giấy rải khắp giường như một tấm chăn ghép—hết chồng hồ sơ cũ cần phân loại lại đến những khiếu nại mới cần xử lý. Allison ngồi ở chiếc bàn nhỏ dưới chân giường. Hai người sống trong một căn hộ silo mà qua nhiều thập kỷ chỉ bị chia nhỏ hai lần. Nhờ vậy họ vẫn có chỗ cho những tiện nghi xa xỉ như bàn làm việc và một chiếc giường rộng không phải giường tầng.


“Thế làm sao anh biết được chuyện đó?” anh hỏi. Vợ anh quay lại, vén một lọn tóc ra sau tai. Holston dùng một tập hồ sơ chỉ về màn hình máy tính của cô. “Cả ngày em mở khóa những bí mật hàng trăm năm tuổi, rồi anh lại phải biết trước em sao?”


Cô thè lưỡi. “Chỉ là cách nói thôi. Là cách em thông báo cho anh. Mà sao anh chẳng có vẻ tò mò gì cả? Anh có nghe em vừa nói gì không?”


Holston nhún vai. “Anh chưa bao giờ cho rằng cuộc nổi dậy duy nhất chúng ta biết là cuộc đầu tiên—chỉ là cuộc gần nhất thôi. Nếu công việc này đã dạy anh điều gì, thì đó là chẳng có tội ác hay đám đông điên loạn nào thật sự mới mẻ cả.” Anh nhấc một tập hồ sơ cạnh đầu gối. “Em nghĩ đây là kẻ trộm nước đầu tiên mà silo từng biết sao? Hay hắn sẽ là kẻ cuối cùng?”


Ghế của Allison ré lên trên nền gạch khi cô quay lại đối diện anh. Màn hình trên bàn phía sau cô nhấp nháy những mảnh dữ liệu rời rạc mà cô đã kéo ra từ các máy chủ cũ của silo, tàn tích của những thông tin đã bị xóa từ lâu và bị ghi đè vô số lần. Holston vẫn không hiểu quá trình khôi phục hoạt động thế nào, cũng không hiểu vì sao một người đủ thông minh để nghĩ ra nó lại ngốc đến mức yêu anh, nhưng anh chấp nhận cả hai là sự thật.


“Em đang ghép lại một loạt báo cáo cũ,” cô nói. “Nếu chúng là thật, điều đó có nghĩa là những cuộc nổi dậy thời trước từng xảy ra đều đặn. Khoảng mỗi thế hệ một lần.”


“Có rất nhiều điều chúng ta không biết về thời xa xưa,” Holston nói. Anh dụi mắt và nghĩ đến đống giấy tờ mình đang không xử lý. “Có lẽ hồi đó họ chưa có hệ thống lau cảm biến, hiểu không? Anh cá là khi ấy khung cảnh trên tầng trên cứ mờ dần, mờ dần cho đến khi người ta phát điên, rồi xảy ra nổi loạn hay gì đó, cuối cùng họ lưu đày vài người để ổn định mọi chuyện. Hoặc có lẽ đó chỉ là cách kiểm soát dân số tự nhiên, em hiểu không, trước khi có kỳ xổ số.”


Allison lắc đầu. “Em không nghĩ vậy. Em đang bắt đầu nghĩ…” Cô dừng lại, liếc xuống đống giấy tờ trải quanh Holston. Hình ảnh tất cả những hành vi vi phạm được ghi lại dường như khiến cô cân nhắc kỹ điều mình sắp nói. “Em không phán xét, cũng không nói ai đúng ai sai hay bất cứ điều gì kiểu đó. Em chỉ nghĩ rằng có lẽ các máy chủ không bị quân nổi dậy xóa sạch trong cuộc nổi dậy. Dù sao cũng không giống như điều chúng ta vẫn được kể.”


Điều đó khiến Holston chú ý. Bí ẩn về những máy chủ trống rỗng, quá khứ bị xóa sạch của tổ tiên trong silo, ám ảnh tất cả bọn họ. Việc xóa dữ liệu chỉ còn là một truyền thuyết mơ hồ. Anh đóng tập hồ sơ đang xử lý và đặt sang một bên. “Em nghĩ nguyên nhân là gì?” anh hỏi vợ. “Em nghĩ đó là tai nạn sao? Cháy hay mất điện?” Anh liệt kê những giả thuyết phổ biến.


Allison cau mày. “Không,” cô nói. Cô hạ thấp giọng và lo lắng nhìn quanh. “Em nghĩ chính chúng ta đã xóa các ổ cứng. Ý em là tổ tiên chúng ta, không phải quân nổi dậy.” Cô quay lại, nghiêng người về phía màn hình, đưa ngón tay lần xuống một dãy số mà Holston không thể nhận ra từ trên giường. “Hai mươi năm,” cô nói. “Mười tám. Hai mươi bốn.” Ngón tay cô trượt xuống màn hình, phát ra tiếng rít. “Hai mươi tám. Mười sáu. Mười lăm.”


Holston mở một lối qua đống giấy tờ dưới chân, xếp hồ sơ trở lại thành từng chồng trong lúc tiến về phía bàn. Anh ngồi xuống cuối giường, đặt một tay lên cổ vợ rồi nhìn qua vai cô vào màn hình.


“Đó là các mốc thời gian à?” anh hỏi.


Cô gật đầu. “Khoảng hai mươi năm một lần lại có một cuộc nổi dậy lớn. Báo cáo này đã liệt kê chúng. Nó là một trong những tệp bị xóa trong cuộc nổi dậy gần đây nhất. Cuộc nổi dậy của chúng ta.”


Cô nói của chúng ta như thể một trong hai người hoặc bất kỳ người bạn nào của họ từng sống vào thời điểm ấy. Tuy nhiên, Holston hiểu ý cô. Đó là cuộc nổi dậy mà họ lớn lên dưới cái bóng của nó, cuộc nổi dậy dường như đã sinh ra họ—cuộc xung đột lớn bao trùm tuổi thơ họ, phủ lên cha mẹ và ông bà họ. Đó là cuộc nổi dậy lấp đầy những lời thì thầm và chiếm giữ những cái liếc ngang.


“Và điều gì khiến em nghĩ chính chúng ta, những người tốt, đã xóa sạch máy chủ?”


Cô hơi quay lại và mỉm cười ảm đạm. “Ai nói chúng ta là người tốt?”


Holston cứng người. Anh rút tay khỏi cổ Allison. “Đừng bắt đầu. Đừng nói bất cứ điều gì có thể—”


“Em đùa thôi,” cô nói, nhưng đó không phải chuyện có thể đem ra đùa. Chỉ còn hai bước nữa là thành phản quốc, là bị đưa đi lau chùi. “Giả thuyết của em là thế này,” cô nói nhanh, nhấn mạnh từ giả thuyết. “Cứ mỗi thế hệ lại có biến động, đúng không? Ý em là trong hơn một trăm năm, có thể lâu hơn. Chính xác như đồng hồ.” Cô chỉ vào các mốc thời gian. “Nhưng rồi trong cuộc nổi dậy lớn—cuộc duy nhất chúng ta biết đến cho tới giờ—ai đó đã xóa sạch máy chủ. Mà em nói cho anh biết, việc đó không đơn giản như nhấn vài nút hay châm một đám cháy. Có hết lớp dự phòng này chồng lên lớp dự phòng khác. Phải là một nỗ lực có phối hợp, không thể là tai nạn, một công việc vội vàng hay hành động phá hoại đơn thuần—”


“Điều đó không cho em biết ai chịu trách nhiệm,” Holston chỉ ra. Vợ anh chắc chắn là một phù thủy máy tính, nhưng điều tra không phải sở trường của cô; đó là việc của anh.


“Điều cho em biết một chuyện,” cô nói tiếp, “là suốt thời gian ấy, cứ mỗi thế hệ lại có nổi dậy, nhưng kể từ đó thì không còn cuộc nổi dậy nào nữa.” Allison cắn môi.


Holston ngồi thẳng dậy. Anh nhìn quanh căn phòng và để nhận xét của cô ngấm vào. Anh đột nhiên hình dung vợ mình giật lấy túi đồ điều tra khỏi tay anh rồi chạy mất.


“Vậy em đang nói…” Anh xoa cằm và suy nghĩ cho thấu đáo. “Em đang nói ai đó đã xóa lịch sử của chúng ta để ngăn chúng ta lặp lại nó?”


“Hoặc tệ hơn.” Cô đưa tay nắm lấy tay anh bằng cả hai bàn tay. Vẻ nghiêm túc trên gương mặt cô đã chuyển thành điều gì đó nặng nề hơn. “Nếu nguyên nhân của những cuộc nổi dậy nằm ngay trong các ổ cứng thì sao? Nếu một phần lịch sử mà chúng ta từng biết, hay dữ liệu nào đó từ bên ngoài, hoặc có lẽ kiến thức về bất cứ thứ gì đã khiến người ta chuyển vào đây từ rất lâu, rất lâu trước kia—nếu những thông tin ấy tích tụ thành một thứ áp lực nào đó khiến người ta mất trí, phát điên vì bị giam hãm, hoặc đơn giản là muốn ra ngoài thì sao?”


Holston lắc đầu. “Anh không muốn em suy nghĩ theo cách ấy,” anh cảnh báo.


“Em không nói họ đúng khi phát điên,” cô nói, lại trở nên thận trọng. “Nhưng từ những gì em đã ghép được đến giờ, đây là giả thuyết của em.”


Holston liếc màn hình đầy cảnh giác. “Có lẽ em không nên làm việc này,” anh nói. “Anh còn không chắc em đang làm thế nào, và có lẽ em không nên làm.”


“Anh yêu, thông tin vẫn ở đó. Nếu em không ghép nó lại bây giờ, rồi sẽ có người khác làm vào một lúc nào đó. Anh không thể nhét thần đèn trở lại chai.”


“Ý em là sao?”


“Em đã công bố một báo cáo kỹ thuật về cách khôi phục các tệp bị xóa và ghi đè. Những người còn lại trong bộ phận CNTT đang truyền tay nhau để giúp những người vô tình xóa mất thứ họ cần.”


“Anh vẫn nghĩ em nên dừng lại,” anh nói. “Đây không phải ý tưởng hay. Anh không thấy chuyện này có thể đem lại điều gì tốt đẹp—”


“Không điều tốt đẹp nào đến từ sự thật sao? Biết sự thật luôn là điều tốt. Và tốt hơn khi chính chúng ta phát hiện ra nó thay vì người khác, đúng không?”


Holston nhìn những tập hồ sơ. Đã năm năm kể từ lần gần nhất có người bị đưa đi lau chùi. Khung cảnh bên ngoài mỗi ngày một tệ hơn, và với tư cách cảnh sát trưởng, anh cảm nhận được áp lực phải tìm ra một người. Áp lực ấy đang lớn dần, như hơi nước tích tụ trong silo, sẵn sàng phóng thứ gì đó ra ngoài. Mọi người trở nên lo lắng khi nghĩ thời điểm đã gần kề. Nó giống một trong những lời tiên tri tự hoàn thành, nơi sự căng thẳng cuối cùng khiến ai đó giật mình, rồi nổi nóng hoặc nói ra điều đáng hối tiếc, và sau đó họ sẽ thấy mình trong phòng giam, nhìn hoàng hôn mờ nhòe cuối cùng.


Holston lục lọi những tập hồ sơ xung quanh, ước gì có thứ gì đó trong chúng. Anh sẽ đưa một người đến chỗ chết ngay ngày mai nếu điều đó có thể giải phóng thứ áp lực ấy. Vợ anh đang chọc kim vào một quả bóng khổng lồ căng quá mức, và Holston muốn xả bớt không khí trước khi cô chọc quá sâu.


4


Hiện tại


Holston ngồi trên chiếc ghế thép duy nhất trong khoang khóa khí, đầu óc tê dại vì thiếu ngủ và vì biết chắc điều đang chờ mình. Nelson, trưởng phòng thí nghiệm lau chùi, quỳ trước mặt anh và kéo một ống quần của bộ đồ chống độc màu trắng qua bàn chân Holston.


“Chúng tôi đã thử nghiệm với các lớp bịt kín ở khớp và bổ sung thêm một lớp phủ dạng phun thứ hai,” Nelson đang nói. “Nó sẽ giúp anh có nhiều thời gian ngoài đó hơn bất cứ ai trước đây.”


Điều này lọt vào nhận thức của Holston, và anh nhớ lại cảnh vợ mình thực hiện việc lau chùi. Trong những lần lau chùi, tầng trên cùng của silo với những màn hình lớn hiển thị thế giới bên ngoài thường trống không. Những người bên trong không chịu nổi việc phải nhìn điều họ đã làm—hoặc có lẽ họ muốn lên đó thưởng thức khung cảnh đẹp mà không phải chứng kiến cái giá để có được nó. Nhưng Holston đã nhìn; chưa bao giờ có chút nghi ngờ nào rằng anh sẽ nhìn. Anh không thể thấy gương mặt Allison qua chiếc mũ bảo hộ có kính màu bạc, không thể thấy đôi tay gầy của cô qua bộ đồ cồng kềnh khi cô hết chà rồi lại chà bằng những miếng len, nhưng anh nhận ra dáng đi, những cử chỉ của cô. Anh đã nhìn cô hoàn tất công việc, chậm rãi và kỹ lưỡng, rồi cô lùi lại, nhìn thẳng vào máy quay lần cuối, vẫy tay với anh, sau đó quay người bước đi. Giống những người trước cô, cô lê bước nặng nề về phía một ngọn đồi gần đó rồi bắt đầu trèo lên, hướng về những ngọn tháp đổ nát của thành phố cổ xưa đang sụp đổ, chỉ vừa đủ nhìn thấy bên kia đường chân trời. Holston không hề cử động suốt thời gian ấy. Ngay cả khi cô ngã xuống sườn đồi, ôm lấy mũ bảo hộ, quằn quại trong lúc chất độc trước tiên ăn xuyên qua các lớp phủ dạng phun, rồi bộ đồ, và cuối cùng là vợ anh, anh vẫn không cử động.


“Chân kia.”


Nelson vỗ vào mắt cá chân anh. Holston nhấc chân lên, để kỹ thuật viên kéo phần còn lại của bộ đồ dồn quanh cẳng chân. Nhìn đôi tay mình, nhìn bộ đồ lót bằng sợi carbon đen ôm sát da, Holston hình dung tất cả sẽ tan khỏi cơ thể mình, bong ra như những vảy dầu mỡ khô trên đường ống máy phát điện, trong khi máu phun ra từ lỗ chân lông và đọng lại trong bộ đồ chứa thân xác vô hồn của anh.


“Anh nắm lấy thanh kia rồi đứng lên—”


Nelson đang hướng dẫn anh theo một quy trình anh đã chứng kiến hai lần trước. Một lần với Jack Brent, kẻ hung hăng và thù địch đến tận giây phút cuối, buộc Holston khi ấy là cảnh sát trưởng phải đứng gác cạnh ghế. Và một lần với vợ anh, người mà anh đã nhìn chuẩn bị qua ô cửa nhỏ của khoang khóa khí. Holston biết phải làm gì vì đã quan sát những người khác, nhưng anh vẫn cần được hướng dẫn. Tâm trí anh đang ở nơi khác. Anh đưa tay lên nắm thanh treo hình thang phía trên rồi kéo mình đứng dậy. Nelson nắm hai bên bộ đồ và giật nó lên đến thắt lưng Holston. Hai ống tay trống rỗng đập phành phạch ở hai bên.


“Tay trái vào đây.”


Holston tê dại làm theo. Thật không chân thực khi ở phía bên kia của chuyện này—cuộc đi bộ cơ giới hóa dẫn người bị kết án đến cái chết. Holston thường tự hỏi tại sao mọi người lại tuân theo, tại sao họ cứ ngoan ngoãn làm theo. Ngay cả Jack Brent cũng làm điều được bảo, dù hắn chửi rủa và lăng mạ đến mức nào. Allison đã làm trong im lặng, hệt như thế này, Holston nghĩ khi luồn tay này rồi tay kia vào. Bộ đồ được kéo lên, và Holston nghĩ có lẽ người ta tuân theo vì họ không thể tin chuyện ấy đang thật sự xảy ra. Không có gì đủ chân thực để họ chống lại. Phần thú tính trong tâm trí anh không được tạo ra cho chuyện này, để bình thản bị dẫn tới một cái chết mà nó hoàn toàn ý thức được.


“Quay lại.”


Anh làm theo.


Có một cú kéo ở thắt lưng phía sau, rồi tiếng khóa kéo ồn ào chạy lên đến cổ. Một cú kéo khác, một tiếng khóa khác. Hai lớp vô ích. Tiếng miếng dán Velcro công nghiệp rít lên khi phủ ngang phía trên. Những cú vỗ và kiểm tra lại. Holston nghe chiếc mũ bảo hộ rỗng được trượt khỏi kệ; anh co duỗi những ngón tay bên trong đôi găng phồng trong lúc Nelson kiểm tra phần bên trong mái vòm.


“Chúng ta ôn lại quy trình thêm một lần nữa.”


“Không cần thiết,” Holston nói khẽ.


Nelson liếc về phía cánh cửa khoang khóa khí dẫn trở lại silo. Holston không cần nhìn cũng biết có lẽ đang có người quan sát. “Thông cảm cho tôi,” Nelson nói. “Tôi phải làm đúng quy trình.”


Holston gật đầu, nhưng anh biết chẳng có “quy trình” thành văn nào cả. Trong số tất cả những truyền thống truyền miệng huyền bí được lưu truyền qua các thế hệ trong silo, không gì sánh được với sự cuồng tín gần như giáo phái của những người chế tạo bộ đồ và các kỹ thuật viên lau chùi. Mọi người đều tránh đường cho họ. Người ra ngoài lau chùi có thể thực hiện hành động bằng tay, nhưng các kỹ thuật viên mới là những người khiến nó trở nên khả thi. Chính những người đàn ông và phụ nữ này duy trì tầm nhìn ra thế giới rộng lớn hơn bên ngoài ranh giới ngột ngạt của silo.


Nelson đặt mũ bảo hộ lên ghế. “Các miếng chà của anh ở đây.” Anh vỗ vào những miếng len gắn phía trước bộ đồ.


Holston giật một miếng ra với tiếng xé, quan sát những vòng xoáy và lọn cong của vật liệu thô ráp, rồi dán nó trở lại.


“Xịt hai lần từ bình dung dịch trước khi chà bằng len, sau đó lau khô bằng khăn này, cuối cùng mới dán các màng tự tiêu.” Anh lần lượt vỗ vào từng túi, mặc dù chúng đã được ghi nhãn và đánh số rõ ràng—lộn ngược để Holston có thể đọc—đồng thời được mã hóa bằng màu sắc.


Holston gật đầu và lần đầu tiên nhìn vào mắt kỹ thuật viên. Anh ngạc nhiên khi thấy nỗi sợ ở đó, loại nỗi sợ mà nghề nghiệp đã dạy anh nhận biết rất rõ. Anh suýt hỏi Nelson có chuyện gì trước khi hiểu ra: người đàn ông này lo rằng mọi lời hướng dẫn đều vô nghĩa, rằng Holston sẽ bước ra ngoài—như mọi người trong silo luôn lo sợ người đi lau chùi sẽ làm—mà không thực hiện bổn phận. Không lau sạch cho những kẻ có các quy định, những quy định cấm mơ về một nơi tốt đẹp hơn, đã kết án anh. Hay Nelson lo rằng trang bị đắt đỏ và tốn công mà ông cùng đồng nghiệp chế tạo, bằng những bí mật và kỹ thuật được truyền lại từ rất lâu trước cuộc nổi dậy, sẽ rời silo rồi mục nát mà không phục vụ mục đích nào?


“Anh ổn chứ?” Nelson hỏi. “Có chỗ nào chật quá không?”


Holston nhìn quanh khoang khóa khí. Cuộc đời tôi quá chật, anh muốn nói. Da tôi quá chật. Những bức tường quá chật.


Anh chỉ lắc đầu.


“Tôi sẵn sàng rồi,” anh thì thầm.


Đó là sự thật. Một cách kỳ lạ nhưng hoàn toàn chân thực, Holston đã hết sức sẵn sàng ra đi.


Và anh chợt nhớ ra vợ mình khi ấy cũng đã sẵn sàng đến thế nào.


5


Ba năm trước


“Tôi muốn ra ngoài. Tôi muốn ra ngoài. Tôimuốnra ngoài.”


Holston chạy hết tốc lực đến nhà ăn. Bộ đàm của anh vẫn léo nhéo, Phó cảnh sát trưởng Marnes đang hét điều gì đó về Allison. Holston thậm chí không dành thời gian trả lời, chỉ lao lên ba tầng cầu thang về phía hiện trường.


“Có chuyện gì vậy?” anh hỏi. Anh lách xuyên qua đám đông cạnh cửa và thấy vợ mình đang quằn quại trên sàn nhà ăn, bị Connor cùng hai nhân viên khác giữ chặt. “Thả cô ấy ra!” Anh gạt tay họ khỏi cẳng chân vợ và suýt bị một chiếc ủng của cô đá trúng cằm. “Bình tĩnh lại,” anh nói. Anh với lấy cổ tay cô, đang vặn hết hướng này đến hướng khác để thoát khỏi những bàn tay tuyệt vọng của những người đàn ông trưởng thành. “Em yêu, chuyện quái gì đang xảy ra vậy?”


“Cô ấy chạy về phía khoang khóa khí,” Connor vừa nói vừa gắng sức. Percy ghìm đôi chân đang đá loạn của cô, và Holston không ngăn lại. Giờ anh đã thấy vì sao cần đến ba người đàn ông. Anh ghé sát Allison, đảm bảo cô nhìn thấy mình. Đôi mắt cô hoang dại, ló ra sau tấm màn tóc rối bù.


“Allison, em yêu, em phải bình tĩnh lại.”


“Tôi muốn ra ngoài. Tôi muốn ra ngoài.” Giọng cô đã nhỏ đi, nhưng lời nói vẫn liên tục tuôn ra.


“Đừng nói thế,” Holston bảo cô. Một luồng lạnh chạy xuyên cơ thể anh khi nghe những lời tuyên án tử ấy. Anh ôm hai má cô. “Em yêu, đừng nói thế!”


Nhưng trong một khoảnh khắc chấn động, một phần trong anh hiểu điều đó có nghĩa gì. Anh biết đã quá muộn. Những người khác đã nghe thấy. Tất cả mọi người đều nghe thấy. Vợ anh đã tự ký giấy chứng tử cho mình.


Căn phòng quay cuồng quanh Holston khi anh cầu xin Allison im lặng. Giống như anh vừa đến hiện trường một tai nạn khủng khiếp—một sự cố trong xưởng máy—và thấy người mình yêu bị thương. Đến nơi và thấy họ vẫn còn sống, còn giãy giụa, nhưng chỉ cần liếc qua đã biết vết thương ấy là chí mạng.


Holston cảm thấy những giọt nước mắt ấm nóng chảy dài trên má khi cố gạt tóc khỏi mặt cô. Cuối cùng mắt cô bắt gặp mắt anh, dừng lại sau những vòng xoáy điên cuồng và khóa chặt lấy anh với vẻ nhận biết. Và trong một khoảnh khắc, chỉ một giây, trước khi anh kịp tự hỏi liệu cô có bị đánh thuốc hay bị ngược đãi theo cách nào không, một tia sáng bình tĩnh và minh mẫn hiện lên trong đó, một thoáng tỉnh táo, một sự tính toán lạnh lùng. Rồi nó bị một cái chớp mắt xóa đi, đôi mắt cô lại trở nên hoang dại khi cô liên tục cầu xin được ra ngoài.


“Nhấc cô ấy lên,” Holston nói. Đôi mắt của một người chồng nhòe trong nước mắt, trong khi anh để phần cảnh sát trưởng tận tụy trong mình can thiệp. Không còn cách nào khác ngoài nhốt cô lại, dù điều duy nhất anh muốn là có đủ không gian để gào thét. “Lối đó,” anh nói với Connor, người đang luồn cả hai tay dưới đôi vai không ngừng vặn vẹo của cô. Anh gật đầu về phía văn phòng và phòng giam phía sau. Qua đó một chút, ở cuối hành lang, lớp sơn vàng rực trên cánh cửa lớn của khoang khóa khí nổi bật lên, bình thản và đe dọa, im lặng chờ đợi.


Khi được đưa vào phòng giam, Allison lập tức bình tĩnh lại. Cô ngồi trên ghế, không còn giãy giụa hay lảm nhảm, như thể chỉ ghé qua để nghỉ và ngắm cảnh. Giờ Holston mới là kẻ quằn quại, suy sụp. Anh đi tới đi lui bên ngoài song sắt, nức nở hỏi những câu không được trả lời, trong khi Phó cảnh sát trưởng Marnes và thị trưởng xử lý phần thủ tục thay anh. Cả hai đối xử với Holston và vợ anh như những bệnh nhân. Và ngay cả khi tâm trí Holston quay cuồng vì nỗi kinh hoàng của nửa giờ vừa qua, ở phía sau bộ óc cảnh sát trưởng, nơi anh luôn cảnh giác trước những căng thẳng gia tăng trong silo, anh vẫn lờ mờ nhận ra cú sốc và lời đồn đang run rẩy xuyên qua những bức tường bê tông cốt thép. Áp lực khổng lồ bị dồn nén trong nơi này giờ đang rít qua những kẽ hở dưới dạng lời thì thầm.


“Em yêu, em phải nói chuyện với anh,” anh hết lần này đến lần khác van xin. Anh dừng bước và siết chặt những song sắt trong tay. Allison vẫn quay lưng về phía anh. Cô nhìn màn hình tường, nhìn những ngọn đồi nâu, bầu trời xám và các đám mây tối. Thỉnh thoảng một bàn tay đưa lên gạt tóc khỏi mặt, nhưng ngoài ra cô không cử động hay lên tiếng. Chỉ khi chìa khóa của Holston được đưa vào ổ, không lâu sau khi họ vật lộn đưa cô vào và đóng cửa, cô mới thốt ra một tiếng đừng duy nhất, đủ khiến anh rút chìa khóa ra.


Trong lúc anh van xin còn cô phớt lờ, guồng máy cho cuộc lau chùi sắp tới bắt đầu vận hành khắp silo. Các kỹ thuật viên đi rầm rập dọc hành lang khi một bộ đồ được đo chỉnh và chuẩn bị. Dụng cụ lau chùi được bố trí trong khoang khóa khí. Ở đâu đó, một bình chứa phát ra tiếng xì khi khí argon được nạp vào các khoang xả. Tiếng náo động thỉnh thoảng lại cuộn qua phòng giam nơi Holston đứng nhìn vợ. Những kỹ thuật viên đang trò chuyện lập tức im bặt đầy sợ hãi khi chen qua; dường như họ còn không dám thở trước mặt anh.


Nhiều giờ trôi qua mà Allison vẫn từ chối nói chuyện—một hành vi tự nó lại gây xôn xao trong silo. Holston dành cả ngày nức nở qua song sắt, đầu óc bốc cháy vì bối rối và đau đớn. Mọi thứ anh từng biết đã bị phá hủy chỉ trong một khoảnh khắc. Anh cố ép đầu óc hiểu chuyện ấy, trong khi Allison ngồi trong phòng giam, nhìn ra vùng đất ảm đạm, dường như hài lòng với thân phận người đi lau chùi còn tồi tệ hơn nhiều của mình.


Mãi sau khi trời tối cô mới lên tiếng, sau khi bữa ăn cuối cùng của cô bị im lặng từ chối lần cuối, sau khi các kỹ thuật viên hoàn tất công việc trong khoang khóa khí, đóng cánh cửa vàng rồi rút đi để trải qua một đêm không ngủ. Đó là sau khi cấp phó của anh đã về nghỉ, vỗ vai Holston hai lần. Rất nhiều giờ sau đó, khi Holston gần như ngất đi vì kiệt sức sau những tiếng khóc và lời phản đối khản đặc, rất lâu sau khi mặt trời mờ đục đã lặn xuống phía sau những ngọn đồi nhìn thấy từ nhà ăn và phòng sinh hoạt chung—những ngọn đồi che khuất phần còn lại của thành phố xa xôi đang sụp đổ—trong bóng tối gần như hoàn toàn còn lại trong phòng giam, Allison thì thầm một câu gần như không thể nghe thấy:


“Không phải thật đâu.”


Đó là điều Holston nghĩ mình đã nghe thấy. Anh cựa mình.

Part 1#2

“Em yêu?”


Anh siết chặt song sắt, kéo mình quỳ dậy. “Em yêu,” anh thì thầm, lau lớp nước mắt khô đóng trên má.


Cô quay lại. Giống như mặt trời đổi ý và mọc ngược lên khỏi những ngọn đồi. Việc cô chịu nhìn nhận anh đã mang lại cho anh hy vọng. Cổ họng anh nghẹn lại, khiến anh nghĩ rằng tất cả chỉ là một cơn bệnh, một trận sốt, thứ gì đó mà họ có thể nhờ bác sĩ viết xác nhận để miễn tội cho mọi điều cô đã thốt ra. Cô chưa từng thật lòng muốn nói thế. Chỉ cần tỉnh lại là cô được cứu, và chỉ cần thấy cô quay về phía mình là Holston cũng được cứu.


“Không có gì anh nhìn thấy là thật,” cô khẽ nói. Cơ thể cô có vẻ bình tĩnh, ngay cả khi cơn điên vẫn tiếp diễn, kết tội cô bằng những lời bị cấm.


“Lại đây nói chuyện với anh,” Holston nói. Anh vẫy cô về phía song sắt.


Allison lắc đầu. Cô vỗ lên tấm nệm mỏng bên cạnh mình.


Holston nhìn giờ. Đã quá giờ thăm nom từ lâu. Chỉ riêng việc anh sắp làm cũng đủ khiến anh bị đưa đi lau chùi.


Chìa khóa được tra vào ổ không chút do dự.


Một tiếng tách kim loại vang lên lớn đến phi lý.


Holston bước vào phòng giam cùng vợ rồi ngồi xuống bên cạnh cô. Việc không được chạm vào cô khiến anh đau đớn, không thể ôm lấy cô hay kéo cô đến một nơi an toàn nào đó, trở về chiếc giường của họ, nơi cả hai có thể giả vờ rằng mọi chuyện chỉ là một cơn ác mộng.


Nhưng anh không dám cử động. Anh ngồi đó, xoắn hai bàn tay vào nhau trong khi cô thì thầm:


“Không nhất thiết phải là thật. Bất kỳ điều gì trong này. Không gì cả.” Cô nhìn về phía màn hình.


Holston ghé sát đến mức có thể ngửi thấy mùi mồ hôi khô từ cuộc vật lộn ban ngày. “Em yêu, chuyện gì đang xảy ra vậy?”


Tóc cô lay động trong hơi thở từ lời anh. Cô đưa tay chạm vào màn hình đang tối dần, cảm nhận những điểm ảnh.


“Bây giờ có thể đang là buổi sáng mà chúng ta chẳng bao giờ biết. Có thể có người ở ngoài kia.” Cô quay lại nhìn anh. “Họ có thể đang theo dõi chúng ta,” cô nói với một nụ cười nham hiểm.


Holston nhìn thẳng vào mắt cô. Cô chẳng có vẻ điên chút nào, không giống lúc trước. Những lời cô nói thì điên rồ, nhưng bản thân cô thì không. “Em lấy ý tưởng đó từ đâu?” anh hỏi. Anh nghĩ mình đã biết, nhưng vẫn hỏi. “Em tìm thấy thứ gì trong các ổ cứng sao?” Anh nghe nói cô đã chạy thẳng từ phòng thí nghiệm về phía khoang khóa khí, vừa chạy vừa gào lên những lời điên loạn. Có chuyện gì đó đã xảy ra khi cô đang làm việc. “Em tìm thấy gì?”


“Không chỉ dữ liệu từ thời cuộc nổi dậy bị xóa,” cô thì thầm. “Tất nhiên là thế. Mọi thứ đều bị xóa. Cả những thứ gần đây nữa.” Cô bật cười. Giọng đột nhiên lớn lên và đôi mắt mất tiêu điểm. “Anh cá là có cả những thư điện tử anh chưa bao giờ gửi cho em!”


“Em yêu.” Holston đánh liều đưa tay nắm lấy tay cô, và cô không rụt lại. Anh giữ chặt chúng. “Em đã tìm thấy gì? Là một thư điện tử sao? Của ai gửi?”


Cô lắc đầu. “Không. Em tìm thấy những chương trình họ sử dụng. Những chương trình tạo ra hình ảnh trên màn hình trông chân thực đến thế.” Cô quay lại nhìn bóng chiều đang nhanh chóng buông xuống. “CNTT,” cô nói. “Cờ. En. Tê. Chính họ. Họ biết. Đó là bí mật chỉ mình họ biết.” Cô lắc đầu.


“Bí mật gì?” Holston không thể xác định đây là lời vô nghĩa hay điều quan trọng. Anh chỉ biết cô đang chịu nói chuyện.


“Nhưng giờ em biết rồi. Và anh cũng sẽ biết. Em sẽ quay lại đón anh, em thề. Lần này sẽ khác. Anh và em sẽ phá vỡ vòng lặp. Em sẽ quay lại, rồi chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua ngọn đồi ấy.” Cô bật cười. “Nếu nó tồn tại,” cô nói lớn. “Nếu ngọn đồi ấy thật sự ở đó và nó xanh, chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua.”


Cô quay sang anh.


“Không thực sự có cuộc nổi dậy nào cả, chỉ là một dòng rò rỉ từ từ. Chỉ là những người biết sự thật, những người muốn ra ngoài.” Cô mỉm cười. “Họ được phép ra ngoài,” cô nói. “Họ nhận được đúng thứ mình yêu cầu. Em biết tại sao họ lau chùi, tại sao họ nói sẽ không làm nhưng rồi vẫn làm. Em biết. Em biết. Và họ không bao giờ quay lại, họ cứ chờ, chờ mãi, nhưng em thì không. Em sẽ quay về ngay. Lần này sẽ khác.”


Holston siết tay cô. Nước mắt nhỏ xuống từ hai má anh. “Em yêu, tại sao em lại làm chuyện này?” Anh cảm thấy giờ đây, khi silo đã tối và chỉ còn hai người, cô muốn giải thích cho anh.


“Em biết về những cuộc nổi dậy,” cô nói.


Holston gật đầu. “Anh biết. Em đã kể. Từng có những cuộc khác—”


“Không.” Allison rút khỏi anh, nhưng chỉ để tạo khoảng trống giúp cô nhìn thẳng vào mắt anh. Đôi mắt cô không còn hoang dại như trước.


“Holston, em biết tại sao những cuộc nổi dậy xảy ra. Em biết lý do.”


Allison cắn môi dưới. Holston chờ đợi, toàn thân căng cứng.


“Lúc nào cũng là vì sự hoài nghi, vì nghi ngờ rằng ngoài đó không tồi tệ như vẻ bề ngoài. Anh từng cảm thấy thế, đúng không? Rằng chúng ta có thể đang ở bất cứ đâu, sống trong một lời dối trá?”


Holston hiểu rõ hơn ai hết rằng không nên trả lời, thậm chí không được giật mình. Động đến chủ đề này sẽ dẫn tới việc lau chùi. Anh ngồi bất động và chờ đợi.


“Có lẽ là những thế hệ trẻ hơn,” Allison nói. “Khoảng hai mươi năm một lần. Em nghĩ họ muốn tiến xa hơn, muốn khám phá. Anh chưa bao giờ cảm thấy thôi thúc ấy sao? Khi còn trẻ anh không từng cảm thấy vậy sao?” Mắt cô mất tiêu điểm. “Hoặc có thể là những cặp vợ chồng mới cưới, bị đẩy đến phát điên khi được bảo rằng họ không thể có con trong cái thế giới hữu hạn chết tiệt này. Có lẽ họ sẵn sàng đánh cược tất cả để có cơ hội ấy…”


Đôi mắt cô tập trung vào một thứ gì đó xa xôi. Có lẽ cô đang nhìn thấy tấm vé xổ số mà họ vẫn chưa thể biến thành hiện thực và giờ sẽ không bao giờ làm được. Cô quay lại nhìn Holston. Anh tự hỏi liệu chỉ vì im lặng, vì không quát át cô trong lúc cô thốt ra từng lời đại cấm kỵ, anh cũng có thể bị đưa đi lau chùi hay không.


“Thậm chí có thể là những cư dân lớn tuổi,” cô nói, “bị nhốt quá lâu, đến những năm cuối đời không còn sợ hãi nữa, có lẽ họ muốn ra ngoài để nhường chỗ cho những người khác, cho vài đứa cháu quý giá. Dù là ai, bất kể ai, mọi cuộc nổi dậy đều xảy ra vì sự hoài nghi này, cảm giác rằng nơi tồi tệ thật sự chính là nơi chúng ta đang sống.” Cô nhìn quanh phòng giam.


“Em không thể nói thế,” Holston thì thầm. “Đó là trọng tội—”


Allison gật đầu. “Bày tỏ bất kỳ mong muốn rời đi nào. Đúng vậy. Trọng tội. Anh không hiểu tại sao sao? Tại sao chuyện ấy lại bị cấm đến thế? Vì tất cả những cuộc nổi dậy đều bắt đầu từ mong muốn đó, nên mới vậy.”


“Người ta sẽ nhận được thứ mình yêu cầu,” Holston đọc lại câu nói đã được khắc sâu vào đầu anh từ thời thơ ấu. Cha mẹ từng cảnh báo anh—đứa con duy nhất quý giá của họ—không bao giờ được muốn rời khỏi silo. Thậm chí không được nghĩ đến. Đừng để ý nghĩ ấy thoáng qua đầu. Ý nghĩ đó đồng nghĩa với cái chết tức thì, và sẽ hủy diệt đứa con duy nhất của họ.


Anh nhìn lại vợ. Anh vẫn không hiểu cơn điên của cô, không hiểu quyết định này. Vậy là cô đã tìm thấy những chương trình bị xóa có thể tạo ra các thế giới chân thực trên màn hình máy tính. Điều đó có nghĩa gì? Tại sao phải làm thế này?


“Tại sao?” anh hỏi. “Tại sao phải làm theo cách này? Tại sao em không đến gặp anh? Phải có cách tốt hơn để tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra. Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc nói cho mọi người biết những gì em đang tìm thấy trên các ổ cứng—”


“Rồi trở thành những kẻ khơi mào cuộc nổi dậy lớn tiếp theo sao?” Allison bật cười. Vẫn còn chút điên loạn trong đó, hoặc có lẽ chỉ là sự thất vọng tột độ và cơn giận sôi sục. Có lẽ một sự phản bội kéo dài qua nhiều thế hệ đã đẩy cô đến bờ vực. “Thôi, cảm ơn,” cô nói khi tiếng cười lắng xuống. “Mặc xác họ nếu họ muốn ở lại đây. Em chỉ quay lại vì anh.”


“Không ai quay lại từ chuyện này,” Holston giận dữ nói. “Em nghĩ những người bị lưu đày vẫn còn ở ngoài đó sao? Em nghĩ họ chọn không quay lại vì cảm thấy bị chúng ta phản bội à?”


“Vậy anh nghĩ tại sao họ lại lau chùi?” Allison hỏi. “Tại sao họ cầm miếng len lên rồi bắt tay vào làm không chút do dự?”


Holston thở dài. Anh cảm thấy cơn giận trong mình rút đi. “Không ai biết tại sao,” anh nói.


“Nhưng anh nghĩ tại sao?”


“Chúng ta từng nói chuyện này rồi,” anh nói. “Chúng ta đã bàn chuyện này bao nhiêu lần?” Anh chắc chắn mọi cặp đôi đều thì thầm những giả thuyết của mình khi chỉ có hai người. Anh nhìn qua Allison khi nhớ lại những lần ấy. Anh nhìn lên bức tường, thấy vị trí của mặt trăng và đọc được giờ đêm từ đó. Thời gian của họ không còn nhiều. Ngày mai vợ anh sẽ ra đi. Ý nghĩ đơn giản ấy cứ liên tục giáng xuống như tia chớp từ những đám mây giông.


“Ai cũng có giả thuyết,” anh nói. “Chúng ta đã chia sẻ giả thuyết của mình không biết bao nhiêu lần. Hãy cứ—”


“Nhưng giờ anh đã biết thêm một điều mới,” Allison nói. Cô buông tay anh và gạt tóc khỏi mặt. “Anh và em biết một điều mới, và giờ tất cả đều hợp lý. Hoàn toàn hợp lý. Ngày mai em sẽ biết chắc.” Allison mỉm cười. Cô vỗ nhẹ lên tay Holston như thể anh là một đứa trẻ. “Và một ngày nào đó, anh yêu, anh cũng sẽ biết.”


6


Hiện tại


Trong năm đầu tiên không có cô, Holston đã chờ đợi, tin theo cơn điên của cô, không tin vào hình ảnh cô nằm trên ngọn đồi, hy vọng cô sẽ quay lại. Anh đã dành ngày giỗ đầu của cô để cọ rửa phòng giam cho sạch, lau cánh cửa khoang khóa khí màu vàng, căng tai chờ một âm thanh, một tiếng gõ nào đó báo hiệu bóng ma của vợ anh đã trở lại giải thoát anh.


Khi chuyện ấy không xảy ra, anh bắt đầu cân nhắc lựa chọn còn lại: đi ra ngoài theo cô. Anh đã dành đủ ngày, tuần và tháng để lục lọi các tệp máy tính của cô, đọc một phần những gì cô đã ghép lại, hiểu được một nửa trong số đó, để bản thân cũng trở nên điên loạn một nửa. Anh dần tin rằng thế giới của mình là một lời dối trá, và khi không có Allison trong đó, anh chẳng còn lý do gì để sống, ngay cả nếu nó là sự thật.


Kỷ niệm năm thứ hai kể từ ngày cô ra đi là năm của sự hèn nhát. Anh đã đi làm với những lời độc địa trong miệng—mong muốn được ra ngoài—nhưng đến giây cuối cùng lại nuốt chúng xuống. Ngày hôm ấy, anh và Phó cảnh sát trưởng Marnes đã đi tuần, mang theo bí mật về việc anh vừa suýt chạm đến cái chết đang thiêu đốt bên trong. Đó là một năm hèn nhát dài đằng đẵng, một năm anh phụ lòng Allison. Năm đầu tiên là thất bại của cô; năm vừa qua là thất bại của anh. Nhưng sẽ không còn nữa.


Giờ đây, thêm một năm nữa đã trôi qua, anh đứng một mình trong khoang khóa khí, mặc bộ đồ lau chùi, tràn ngập hoài nghi lẫn xác tín. Silo đã bị niêm kín phía sau anh, cánh cửa vàng dày nặng được khóa chặt, và Holston nghĩ đây không phải cách anh từng tưởng mình sẽ chết, cũng không phải kết cục anh từng hy vọng. Anh từng nghĩ mình sẽ ở lại silo mãi mãi, dưỡng chất trong cơ thể anh rồi sẽ đi theo con đường của dưỡng chất từ cha mẹ: trở thành đất trong nông trại tầng tám. Dường như đã cả một đời kể từ khi anh còn mơ về một gia đình, về đứa con của riêng mình, giấc mơ về một cặp song sinh hay thêm một lần trúng xổ số, về người vợ cùng anh già đi—


Một hồi còi báo động vang lên phía bên kia những cánh cửa vàng, cảnh báo tất cả mọi người trừ anh phải tránh xa. Anh phải ở lại. Anh không còn nơi nào khác để đi.


Các khoang argon phát ra tiếng xì, bơm đầy căn phòng bằng khí trơ. Sau một phút, Holston cảm nhận được áp suất không khí khi nó ép bộ đồ lau chùi nhăn chặt quanh các khớp. Anh hít lượng oxy tuần hoàn bên trong mũ bảo hộ, đứng trước cánh cửa còn lại, cánh cửa bị cấm, cánh cửa dẫn ra thế giới khủng khiếp bên ngoài, rồi chờ đợi.


Tiếng kim loại rền rĩ phát ra từ những piston sâu trong tường. Những tấm rèm nhựa dùng một lần phủ bên trong khoang khóa khí nhăn lại dưới áp lực argon tích tụ. Những tấm rèm này sẽ bị thiêu hủy trong khoang khóa khí khi Holston lau chùi. Khu vực sẽ được cọ rửa sạch trước khi trời tối, sẵn sàng cho cuộc lau chùi tiếp theo.


Những cánh cửa kim loại khổng lồ trước mặt anh rung lên, rồi một khe không gian rộng đến khó tin xuất hiện tại chỗ chúng tiếp giáp, mở rộng dần khi hai cánh cửa rút vào khung. Chúng sẽ không mở hoàn toàn như thiết kế ban đầu—nguy cơ không khí bên ngoài tràn vào phải được giảm thiểu.


Một dòng argon rít qua khe hở, chuyển thành tiếng gầm đục khi khoảng trống mở rộng. Holston áp sát, kinh hoàng vì bản thân không chống cự, cũng như trước đây anh từng bối rối trước hành động của những người khác. Thà bước ra ngoài, được một lần nhìn thế giới bằng chính đôi mắt mình, còn hơn bị thiêu sống cùng những tấm rèm nhựa. Thà sống thêm vài khoảnh khắc.


Ngay khi khe mở đủ rộng, Holston lách qua, bộ đồ mắc và cọ vào hai cánh cửa. Một màn sương bao quanh anh khi argon ngưng tụ trong lớp không khí có áp suất thấp hơn. Anh loạng choạng tiến lên trong mù mịt, hai tay quờ qua đám mây mềm mại.


Khi anh vẫn còn trong màn sương ấy, những cánh cửa ngoài rền rĩ rồi bắt đầu khép lại. Tiếng còi hú phía sau bị nuốt chửng khi lớp thép dày ép vào lớp thép dày, khóa anh cùng chất độc ở ngoài, trong khi ngọn lửa thanh tẩy bắt đầu bùng lên bên trong khoang khóa khí, phá hủy mọi ô nhiễm đã lọt vào.


Holston thấy mình đứng dưới chân một con dốc bê tông dẫn lên trên. Anh cảm thấy thời gian còn lại rất ngắn—một lời nhắc nhở không ngừng rung lên phía sau hộp sọ—nhanh lên! Nhanh lên! Mạng sống của anh đang đếm ngược. Anh nặng nề leo lên dốc, bối rối vì mình vẫn chưa ở trên mặt đất, bởi anh đã quá quen với việc nhìn thấy thế giới và đường chân trời từ nhà ăn cùng phòng sinh hoạt chung, vốn nằm cùng tầng với khoang khóa khí.


Anh lê bước lên con dốc hẹp, hai bên là những bức tường bê tông sứt mẻ, kính chắn mặt tràn ngập thứ ánh sáng rực rỡ đến khó hiểu. Ở đỉnh dốc, Holston nhìn thấy thiên đường mà anh bị kết án bước vào chỉ vì tội lỗi đơn giản là hy vọng. Anh xoay người, quét mắt khắp đường chân trời, đầu óc choáng váng trước quá nhiều màu xanh!


Đồi xanh, cỏ xanh, một tấm thảm xanh dưới chân. Holston reo lên trong mũ bảo hộ. Tâm trí anh rung lên trước cảnh tượng ấy. Phủ trên tất cả màu xanh là sắc xanh lam giống hệt trong sách thiếu nhi, những đám mây trắng không chút hoen ố, những sinh vật sống vỗ cánh chuyển động trong không trung.


Holston xoay hết vòng này đến vòng khác, thu tất cả vào mắt. Anh chợt nhớ vợ mình cũng từng làm thế; anh đã nhìn cô xoay người vụng về, chậm chạp, gần như thể cô bị lạc, bối rối hoặc đang cân nhắc có nên lau chùi hay không.


Việc lau chùi!


Holston cúi xuống, giật một miếng len khỏi ngực. Việc lau chùi! Trong một cơn choáng váng, một dòng nhận thức ập đến, anh hiểu tại sao, tại sao. Tại sao!


Anh nhìn về nơi mình vẫn tưởng sẽ có bức tường tròn cao của tầng trên cùng silo, nhưng tất nhiên bức tường ấy nằm dưới lòng đất. Tất cả những gì đứng sau anh chỉ là một ụ bê tông nhỏ, một ngọn tháp cao chưa đầy hai mét rưỡi hay ba mét. Một chiếc thang kim loại chạy dọc một bên; những ăng-ten tua tủa trên đỉnh. Và ở mặt quay về phía anh—ở tất cả các mặt anh nhìn thấy khi tiến đến—là những ống kính mắt cá rộng và cong của các máy quay công suất lớn của silo.


Holston giơ miếng len ra và tiến đến chiếc đầu tiên. Anh hình dung cảnh mình nhìn từ bên trong nhà ăn, loạng choạng tiến tới, trở nên lớn đến phi lý. Anh đã nhìn vợ mình làm điều tương tự ba năm trước. Anh nhớ cô từng vẫy tay, khi ấy anh tưởng cô làm thế để giữ thăng bằng, nhưng liệu cô có đang nhắn nhủ điều gì? Liệu cô có cười toe toét như một kẻ ngốc, rộng đến mức như nụ cười của anh lúc này, trong khi vẫn bị che kín sau tấm kính bạc? Liệu tim cô có đập dồn dập vì niềm hy vọng ngây ngô trong lúc cô xịt, chà, lau và dán màng? Holston biết nhà ăn sẽ trống không; chẳng còn ai yêu anh đủ để đứng nhìn, nhưng anh vẫn vẫy tay. Và với anh, điều dẫn dắt miếng len trong tay chuyển động thành những vòng tròn nhỏ không phải cơn giận dữ nguyên sơ mà anh tưởng nhiều người từng mang theo khi lau chùi. Không phải sự nhận thức rằng những người trong silo mới là kẻ bị kết án, còn người bị kết án thì được tự do; không phải cảm giác phản bội. Mà là lòng thương hại. Một lòng thương hại trần trụi cùng niềm vui không bị kiềm chế.


Thế giới nhòe đi, nhưng theo một cách tốt đẹp, khi nước mắt trào vào mắt Holston. Vợ anh đã đúng: khung cảnh nhìn từ bên trong là lời dối trá. Những ngọn đồi vẫn vậy—sau ngần ấy năm sống cùng chúng, anh sẽ nhận ra chỉ bằng một cái liếc mắt—nhưng màu sắc hoàn toàn sai. Những màn hình trong silo, những chương trình vợ anh tìm thấy, bằng cách nào đó đã biến màu xanh rực rỡ thành xám xịt, bằng cách nào đó đã loại bỏ mọi dấu hiệu của sự sống. Một sự sống phi thường!


Holston đánh bóng lớp bụi bẩn khỏi ống kính máy quay và tự hỏi liệu sự mờ dần có thật hay không. Bụi bẩn chắc chắn là thật. Anh nhìn thấy nó khi lau đi. Nhưng đó chỉ là bụi thông thường, chứ không phải thứ cặn độc bay trong không khí sao? Liệu chương trình Allison phát hiện chỉ có thể sửa đổi những gì máy quay đã nhìn thấy? Tâm trí Holston quay cuồng với quá nhiều sự thật và ý tưởng mới. Anh giống một đứa trẻ trong thân xác người lớn vừa được sinh ra giữa thế giới rộng lớn, phải ghép quá nhiều thứ cùng lúc đến mức đầu đau nhói.


Lớp mờ là thật, anh kết luận khi lau sạch vệt bẩn cuối cùng trên ống kính thứ hai. Nó là một lớp phủ chồng lên, giống như những sắc xám và nâu giả tạo mà chương trình hẳn đã dùng để che giấu cánh đồng xanh cùng bầu trời lam điểm những đám mây trắng phồng. Họ đang che giấu khỏi người dân một thế giới đẹp đến mức Holston phải tập trung để không đứng bất động mà ngây người nhìn.


Anh xử lý chiếc thứ hai trong bốn máy quay và nghĩ đến những bức tường giả dối bên dưới, nhận lấy hình ảnh chúng nhìn thấy rồi biến đổi nó. Anh tự hỏi có bao nhiêu người trong silo biết chuyện. Có ai biết không? Cần một sự tận tụy cuồng tín đến mức nào để duy trì ảo ảnh u ám này? Hay đây là một bí mật có từ trước cuộc nổi dậy gần nhất? Một lời dối trá không ai biết vẫn được truyền qua các thế hệ—một bộ chương trình gian dối tiếp tục chạy âm thầm trên máy tính của silo mà không ai hay biết? Bởi nếu có người biết, nếu họ có thể hiển thị bất cứ thứ gì, tại sao không hiển thị một cảnh đẹp?


Những cuộc nổi dậy! Có lẽ tất cả chỉ nhằm ngăn chúng xảy ra hết lần này đến lần khác. Holston dán một lớp màng tự tiêu lên cảm biến thứ hai và tự hỏi liệu lời dối trá xấu xí về thế giới bên ngoài khắc nghiệt có phải là một nỗ lực sai lầm nhằm ngăn người ta muốn ra ngoài hay không. Liệu ai đó từng quyết định rằng sự thật còn tồi tệ hơn việc mất quyền lực, mất quyền kiểm soát? Hay còn điều gì sâu xa và hiểm độc hơn? Nỗi sợ trước những đứa trẻ tự do, sinh bao nhiêu tùy thích, không bị kiềm chế? Quá nhiều khả năng khủng khiếp.


Còn Allison thì sao? Cô ở đâu? Holston lê quanh góc tháp bê tông về phía ống kính thứ ba, và những tòa nhà chọc trời quen thuộc mà xa lạ trong thành phố phía xa hiện ra. Chỉ có điều nơi đó có nhiều tòa nhà hơn bình thường. Một số đứng hai bên, và một tòa nhà xa lạ sừng sững ở tiền cảnh. Những tòa anh thuộc nằm lòng vẫn nguyên vẹn, sáng bóng, không xoắn vặn hay lởm chởm. Holston nhìn qua đỉnh những ngọn đồi xanh tươi và tưởng tượng Allison có thể bước qua đó bất cứ lúc nào. Nhưng điều ấy thật vô lý. Làm sao cô biết anh bị trục xuất đúng ngày này? Liệu cô có nhớ ngày kỷ niệm không? Ngay cả sau khi anh đã bỏ lỡ hai năm vừa qua? Holston nguyền rủa sự hèn nhát trước đây, những năm tháng lãng phí. Anh sẽ phải đi tìm cô, anh quyết định.


Anh chợt thôi thúc muốn làm ngay điều đó, giật bỏ mũ bảo hộ cùng bộ đồ cồng kềnh rồi chạy lên đồi chỉ với bộ đồ lót carbon, hít từng hơi dài không khí trong lành, vừa cười vừa chạy đến với người vợ đang chờ đợi trong một thành phố rộng lớn, không thể hiểu hết, đầy người và tiếng trẻ con ré lên vui sướng.


Nhưng không, vẫn phải giữ thể diện, vẫn phải duy trì ảo ảnh. Anh không chắc tại sao, nhưng đó là điều vợ anh đã làm, là điều tất cả những người lau chùi trước anh từng làm. Holston giờ đã trở thành thành viên của câu lạc bộ ấy, thành viên của nhóm bên ngoài. Có sức ép từ lịch sử, từ tiền lệ, buộc anh phải tuân theo. Họ đã biết điều gì là tốt nhất. Anh sẽ hoàn tất màn trình diễn cho nhóm bên trong mà anh vừa rời bỏ. Anh không chắc tại sao mình làm vậy, chỉ biết tất cả những người trước anh đều đã làm, và hãy nhìn bí mật mà họ cùng chia sẻ. Bí mật ấy là một chất gây nghiện đầy quyền lực. Anh chỉ biết làm điều mình được dặn, làm theo những con số trên túi, lau chùi một cách máy móc trong khi suy ngẫm về những hệ quả kinh hoàng của một thế giới bên ngoài rộng đến mức không ai có thể sống đủ lâu để nhìn thấy hết, không thể hít hết không khí, uống hết nước, ăn hết thức ăn.


Holston mơ về những điều ấy trong lúc tận tụy chà ống kính thứ ba, lau, dán màng, xịt, rồi chuyển sang chiếc cuối cùng. Anh nghe rõ nhịp mạch trong tai; lồng ngực đập thình thịch bên trong bộ đồ siết chặt. Sắp rồi, sắp rồi, anh tự nhủ. Anh dùng miếng len thứ hai đánh sạch lớp bụi khỏi ống kính cuối cùng. Anh lau, dán màng và xịt lần cuối, rồi đặt mọi thứ trở về đúng chỗ trong các túi được đánh số, không muốn làm ô uế mặt đất tuyệt đẹp và khỏe mạnh dưới chân. Xong việc, Holston lùi lại, nhìn lần cuối về phía những kẻ không tồn tại đang không theo dõi từ nhà ăn và phòng sinh hoạt chung, rồi quay lưng lại với những người đã quay lưng với Allison cùng tất cả những người trước cô. Có lý do không ai quay lại vì những người bên trong, Holston nghĩ, cũng như có lý do ai cũng lau chùi, ngay cả khi họ từng nói sẽ không làm. Anh đã tự do; anh sẽ gia nhập những người khác, vì vậy anh bước về phía nếp gấp tối màu chạy lên ngọn đồi, đi theo dấu chân vợ mình, biết rằng tảng đá quen thuộc đã ngủ yên từ lâu không còn nằm đó. Holston quyết định rằng cả nó cũng chẳng qua là một lời dối trá bằng điểm ảnh kinh khủng khác.


7


Holston đã đi được chừng mười hai bước lên đồi, vẫn còn kinh ngạc trước lớp cỏ sáng dưới chân và bầu trời rực rỡ phía trên, thì cơn đau đầu tiên quặn lên trong bụng. Đó là một cơn co thắt dữ dội, giống cảm giác đói đến cực độ. Ban đầu, anh lo mình đã đi quá nhanh, trước là lúc lau chùi, giờ lại nóng lòng lê bước trong bộ đồ cồng kềnh. Anh không muốn cởi nó ra trước khi vượt qua đỉnh đồi, khuất khỏi tầm nhìn, để tiếp tục duy trì bất cứ ảo ảnh nào đang hiện trên những bức tường nhà ăn. Anh tập trung vào đỉnh các tòa nhà chọc trời và buộc mình đi chậm lại, bình tĩnh lại. Từng bước một. Bao năm chạy lên chạy xuống ba mươi tầng cầu thang lẽ ra phải khiến chuyện này chẳng là gì.


Một cơn co thắt khác, lần này mạnh hơn. Holston nhăn mặt và dừng bước, chờ nó qua đi. Lần cuối anh ăn là khi nào? Hôm qua anh chẳng ăn gì. Ngu ngốc. Lần cuối anh đi vệ sinh là khi nào? Một lần nữa, anh không nhớ. Có lẽ anh phải cởi bộ đồ sớm hơn dự định. Khi cơn buồn nôn lắng xuống, anh bước thêm vài bước, hy vọng lên đến đỉnh đồi trước đợt đau tiếp theo. Nhưng anh chỉ đi được thêm chừng mười hai bước thì nó ập đến, lần này dữ dội hơn, tệ hơn bất cứ điều gì anh từng trải qua. Holston nôn khan vì cường độ cơn đau, và lúc này cái dạ dày trống rỗng lại là một điều may mắn. Anh ôm bụng khi hai đầu gối khuỵu xuống trong cơn run rẩy vì yếu sức. Anh đổ sầm xuống đất và rên rỉ. Dạ dày anh bỏng rát, lồng ngực bốc cháy. Anh cố bò thêm vài bước, mồ hôi nhỏ từ trán xuống, bắn lên mặt trong mũ bảo hộ. Những tia sáng lóe lên trong tầm nhìn; cả thế giới nhiều lần chuyển thành màu trắng chói, như những cú sét đánh. Bối rối và mất hết lý trí, anh vẫn bò lên trên, chật vật di chuyển, tâm trí hoảng loạn vẫn bám lấy mục tiêu rõ ràng cuối cùng: vượt qua đỉnh đồi.


Hết lần này đến lần khác, tầm nhìn của anh chập chờn, kính chắn mặt tràn ngập ánh sáng trắng đặc rồi lại nhấp nháy biến mất. Mọi thứ trở nên khó nhìn. Holston va vào thứ gì đó phía trước, cánh tay khuỵu lại, vai đập xuống đất. Anh chớp mắt nhìn lên sườn đồi, chờ một hình ảnh rõ ràng của thứ nằm phía trước, nhưng chỉ thấy những tia chớp màu xanh cỏ xuất hiện thưa thớt.


Rồi tầm nhìn của anh biến mất hoàn toàn. Tất cả tối đen. Holston cào vào mặt mình, ngay cả khi dạ dày lại xoắn thành một nút thắt đau đớn mới. Có ánh sáng nhấp nháy trong tầm nhìn, nên anh biết mình không bị mù. Nhưng ánh sáng ấy dường như phát ra từ bên trong mũ bảo hộ. Chính kính chắn mặt đột nhiên bị mù, không phải anh.


Holston lần tìm các chốt phía sau mũ. Anh tự hỏi liệu mình đã dùng hết không khí hay chưa. Anh đang ngạt thở sao? Bị đầu độc bởi chính hơi mình thở ra? Tất nhiên! Tại sao họ phải cho anh nhiều không khí hơn lượng cần để lau chùi? Anh vụng về lần tìm chốt bằng đôi găng cồng kềnh. Chúng không được thiết kế cho việc này. Găng tay là một phần của bộ đồ, còn bộ đồ là một khối liền, được kéo hai lớp khóa phía sau rồi dán Velcro phủ lên. Nó không được thiết kế để cởi ra, ít nhất là khi không có người giúp. Holston sẽ chết trong đó, tự đầu độc mình, ngạt vì chính khí thải của cơ thể, và giờ anh mới biết nỗi sợ bị giam kín thật sự, cảm giác bị nhốt thật sự. Silo chẳng là gì so với chuyện này, khi anh điên cuồng tìm cách thoát ra, quằn quại trong đau đớn bên trong chiếc quan tài được may đo riêng. Anh vặn vẹo và đập vào các chốt, nhưng những ngón tay bọc đệm quá lớn. Sự mù lòa khiến mọi thứ tệ hơn, khiến anh cảm thấy bị bóp nghẹt và mắc kẹt. Holston lại nôn khan vì đau. Anh gập người ở eo, hai tay chống xuống đất và cảm thấy thứ gì đó sắc nhọn xuyên qua găng.


Anh quờ tìm vật ấy và thấy nó: một hòn đá lởm chởm. Một công cụ. Holston cố trấn tĩnh. Những năm tháng buộc người khác bình tĩnh, xoa dịu họ, đem ổn định vào hỗn loạn, quay trở lại với anh. Anh cẩn thận nắm chặt hòn đá, kinh hãi rằng mình có thể làm rơi nó trong bóng tối, rồi đưa lên mũ bảo hộ. Một ý nghĩ thoáng qua rằng có thể dùng đá cắt bỏ găng tay, nhưng anh không chắc sự tỉnh táo hay không khí của mình sẽ tồn tại đủ lâu. Anh đâm mũi đá vào phần cổ được gia cố, ngay vị trí lẽ ra có chốt. Anh nghe tiếng rắc khi nó va vào. Rắc. Rắc. Dừng lại để dò bằng ngón tay bọc đệm, rồi lại nôn khan, Holston ngắm cẩn thận hơn. Lần này là một tiếng tách thay vì tiếng rắc. Một dải ánh sáng lọt vào khi một bên mũ bật ra. Holston đang ngạt vì hơi thở của chính mình, vì lớp không khí cũ kỹ đã bị sử dụng quanh anh. Anh chuyển hòn đá sang tay kia và nhắm vào chốt thứ hai. Thêm hai tiếng rắc trước khi đánh trúng, và chiếc mũ bật ra.


Holston có thể nhìn thấy. Mắt anh bỏng rát vì gắng sức, vì không thể thở, nhưng anh có thể nhìn. Anh chớp cho nước mắt trôi đi và cố hít một hơi thật sâu thứ không khí xanh trong trẻo, mát lạnh và hồi sinh.


Thứ anh nhận được lại giống một cú đấm vào ngực. Holston nghẹn lại. Anh nôn ra nước bọt và axít dạ dày, như thể chính lớp lót bên trong cơ thể đang cố chạy trốn. Thế giới quanh anh đã chuyển thành màu nâu. Cỏ nâu và bầu trời xám. Không xanh lá. Không xanh lam. Không sự sống.


Anh đổ sang một bên, vai đập xuống đất. Chiếc mũ bảo hộ nằm mở trước mặt, kính chắn đen ngòm và vô hồn. Không thể nhìn xuyên qua nó. Holston đưa tay với lấy, bối rối. Mặt ngoài kính chắn được phủ bạc, còn phía bên kia chẳng có gì. Không có kính. Chỉ là một bề mặt thô ráp. Những sợi dây dẫn vào rồi lại dẫn ra. Một màn hình đã tối đen. Những điểm ảnh chết.


Anh lại nôn. Yếu ớt lau miệng, nhìn xuống sườn đồi, anh thấy thế giới bằng đôi mắt trần đúng như bản chất thật của nó, như anh vẫn luôn biết. Hoang tàn và ảm đạm. Anh buông chiếc mũ, đánh rơi lời dối trá mình đã mang ra khỏi silo. Anh đang chết. Chất độc đang ăn mòn anh từ bên trong. Anh chớp mắt nhìn những đám mây đen phía trên, lang thang như thú dữ. Anh quay lại xem mình đã đi được bao xa, đỉnh đồi còn cách bao nhiêu, và nhìn thấy thứ mình đã va phải khi bò. Một tảng đá đang ngủ. Nó không hề xuất hiện trong kính chắn mặt, không phải một phần của lời dối trá trên màn hình nhỏ ấy, nơi đang chạy một trong những chương trình Allison đã phát hiện.


Holston đưa tay chạm vào vật thể trước mặt, bộ đồ trắng bong ra như đá giòn, và anh không còn đủ sức đỡ đầu mình. Anh co người trong đau đớn khi cái chết chậm rãi nuốt lấy mình, ôm lấy những gì còn lại của vợ, và trong hơi thở đau đớn cuối cùng, anh nghĩ đến cảnh cái chết của mình hẳn trông như thế nào đối với những người có thể nhìn thấy: cơ thể cuộn lại rồi chết dần trong nếp gấp đen của một ngọn đồi nâu vô hồn, trong khi thành phố mục nát đứng im lặng và cô độc phía trên anh.


Họ sẽ nhìn thấy gì, bất kỳ ai đã chọn đứng xem?

Part 2#3

Cỡ Kim Chuẩn


8


Những chiếc kim đan của bà nằm thành từng đôi trong một túi da, hai thanh gỗ giống hệt nhau đặt cạnh nhau như những chiếc xương cổ tay mảnh mai được bọc trong lớp thịt khô quắt, cổ xưa. Gỗ và da. Những di vật như manh mối được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, những cái nháy mắt kín đáo của tổ tiên, những vật vô hại như sách thiếu nhi và tượng gỗ đã xoay xở sống sót qua cuộc nổi dậy và cuộc thanh trừng. Mỗi manh mối là một gợi ý nhỏ về thế giới bên ngoài thế giới của họ, nơi những tòa nhà vươn lên trên mặt đất như các phế tích đổ nát có thể nhìn thấy phía sau những ngọn đồi xám xịt, không sự sống.


Sau hồi lâu cân nhắc, Thị trưởng Jahns chọn một đôi kim. Bà luôn lựa chọn cẩn thận, bởi cỡ kim chuẩn có ý nghĩa quyết định. Kim quá nhỏ sẽ khiến việc đan trở nên khó khăn, chiếc áo len hoàn thành sẽ quá chật và bó bức. Ngược lại, kim quá lớn sẽ tạo ra một trang phục đầy những lỗ hổng lớn. Mũi đan sẽ lỏng lẻo. Người ta có thể nhìn xuyên qua nó.


Sau khi đã lựa chọn, rút những chiếc xương gỗ khỏi chiếc cổ tay bằng da, Jahns với lấy cuộn sợi bông lớn. Thật khó tin rằng khối sợi xoắn rối trong tay bà lại có thể được đôi tay ấy biến thành một thứ trật tự, một thứ hữu dụng. Bà lần tìm đầu sợi, suy ngẫm về cách mọi vật hình thành. Lúc này, chiếc áo len của bà chẳng hơn gì một mớ rối và một ý nghĩ. Truy ngược lại, nó từng là những sợi bông trắng sáng nở trong đất của các nông trại, được hái, làm sạch rồi xoắn thành những sợi dài. Xa hơn nữa, chính vật chất cấu thành cây bông cũng có thể được lần về những linh hồn đã được an táng trong đất ấy, nuôi dưỡng rễ bằng lớp da thịt của mình, trong khi không khí phía trên được nung nóng dưới toàn bộ ánh huy hoàng của những ngọn đèn trồng cây mạnh mẽ.


Jahns lắc đầu trước sự u ám của chính mình. Càng lớn tuổi, tâm trí bà càng nhanh chóng hướng về cái chết. Luôn luôn, cuối cùng, vẫn là những ý nghĩ về cái chết.


Bằng sự cẩn trọng thành thục, bà vòng đầu sợi quanh mũi một chiếc kim rồi dùng các ngón tay tạo thành một mạng lưới hình tam giác. Đầu kim nhảy múa xuyên qua tam giác ấy, bắt những mũi đầu tiên. Đây là phần bà yêu thích nhất, bắt mũi. Bà thích những khởi đầu. Hàng đầu tiên. Từ hư vô sinh ra một thứ gì đó. Vì đôi tay đã biết phải làm gì, bà có thể tự do ngước lên nhìn một cơn gió sớm đuổi những túi bụi xuống sườn đồi. Hôm nay mây thấp và đầy điềm dữ. Chúng lơ lửng như những bậc cha mẹ lo âu phía trên những xoáy đất nhỏ hơn đang lao vun vút trong gió, lăn tròn như lũ trẻ cười đùa, xoay tít rồi vỡ tung, men theo các chỗ trũng và thung lũng trong lúc chảy về một nếp gấp lớn, nơi hai ngọn đồi va vào nhau để nhập thành một. Ở đó, Jahns nhìn những cụm bụi đập vào một cặp thi thể, hai đứa trẻ sinh đôi nghịch ngợm bằng đất tan thành bóng ma, những đứa trẻ đặc quánh vui đùa một lần nữa trở về với giấc mơ và màn sương phân tán.


Thị trưởng Jahns ngả người vào chiếc ghế nhựa bạc màu, nhìn những cơn gió thất thường nô đùa trên thế giới khắc nghiệt bên ngoài. Đôi tay bà đưa sợi thành từng hàng, chỉ thỉnh thoảng mới cần liếc xuống để không mất chỗ. Bụi thường bay thành từng tấm về phía các cảm biến của silo, mỗi đợt lại khiến bà co rúm như thể sắp phải hứng một cú đánh thực sự. Cuộc tấn công của lớp cặn bẩn làm mờ ấy lúc nào cũng khó nhìn, nhưng đặc biệt tàn nhẫn vào ngày sau một cuộc lau chùi. Mỗi lần bụi chạm vào các ống kính đang dần vẩn đục đều là một sự xâm phạm, như một người đàn ông bẩn thỉu chạm vào thứ gì đó tinh khiết. Jahns vẫn nhớ cảm giác ấy. Và sáu mươi năm sau, đôi khi bà tự hỏi liệu màn bụi bẩn phủ lên những ống kính đó, liệu sự hy sinh thân xác cần thiết để giữ chúng sạch sẽ, có phải còn khiến bà đau đớn hơn nữa khi phải chịu đựng hay không.


“Thưa bà?”


Thị trưởng Jahns quay mắt khỏi những ngọn đồi chết chóc đang ôm lấy viên cảnh sát trưởng vừa qua đời của bà. Bà quay lại và thấy Phó cảnh sát trưởng Marnes đứng bên cạnh.


“Vâng, Marnes?”


“Bà bảo tôi lấy những thứ này.”


Marnes đặt ba tập hồ sơ màu vàng nâu lên bàn trong nhà ăn rồi đẩy chúng về phía bà, xuyên qua những mẩu vụn và vết nước trái cây còn sót lại từ buổi ăn mừng cuộc lau chùi tối qua. Jahns đặt đồ đan sang một bên và miễn cưỡng với lấy các tập hồ sơ. Điều bà thực sự muốn là được ở một mình thêm chút nữa để nhìn từng hàng nút thắt biến thành một thứ gì đó. Bà muốn tận hưởng sự bình yên và tĩnh lặng của bình minh còn nguyên vẹn này trước khi bụi bẩn cùng năm tháng làm nó xỉn đi, trước khi phần còn lại của khu trên thức dậy, dụi giấc ngủ khỏi mắt và lau những vết nhơ khỏi lương tâm, rồi kéo lên chen chúc quanh bà trong những chiếc ghế nhựa của riêng họ để ngắm nhìn tất cả.


Nhưng bổn phận gọi mời: bà tự nguyện làm thị trưởng, và silo cần một cảnh sát trưởng. Vì vậy Jahns gạt những mong muốn và khát khao riêng sang một bên, cân các tập hồ sơ trong lòng. Vuốt ve bìa tập đầu tiên, bà cúi nhìn đôi tay mình với một cảm xúc nằm giữa đau đớn và chấp nhận. Mu bàn tay trông khô quắt, nhăn nheo chẳng khác gì loại giấy bột gỗ thò ra khỏi các tập hồ sơ. Bà liếc sang Phó cảnh sát trưởng Marnes, bộ ria trắng của ông thỉnh thoảng còn lốm đốm vài sợi đen. Bà nhớ thời màu sắc ngược lại, khi thân hình cao gầy của ông là dấu hiệu của sinh lực và tuổi trẻ chứ không phải sự mong manh hốc hác. Ông vẫn còn đẹp trai, nhưng chỉ vì bà đã biết ông từ rất lâu, chỉ vì đôi mắt già nua của bà vẫn còn nhớ.


“Ông biết không,” bà nói với Marnes, “lần này chúng ta có thể làm khác đi. Ông có thể để tôi thăng ông lên làm cảnh sát trưởng, tự tuyển một cấp phó, rồi tiến hành mọi chuyện cho đúng phép.”


Marnes bật cười. “Tôi làm cấp phó gần lâu bằng thời gian bà làm thị trưởng rồi, thưa bà. Chẳng định trở thành thứ gì khác ngoài một người chết vào một ngày nào đó.”


Jahns gật đầu. Một trong những điều bà thích khi có Marnes bên cạnh là suy nghĩ của ông có thể đen tối đến mức khiến suy nghĩ của bà tỏa ra màu xám. “Tôi e ngày đó đang đến rất nhanh với cả hai chúng ta,” bà nói.


“Đúng hơn cả đúng, tôi đoán vậy. Chưa bao giờ nghĩ mình sẽ sống lâu hơn nhiều người đến thế. Chắc như tội lỗi rằng tôi chẳng thể sống lâu hơn bà.” Marnes vuốt ria rồi quan sát khung cảnh bên ngoài. Jahns mỉm cười với ông, mở tập hồ sơ trên cùng và xem tiểu sử đầu tiên.


“Ba ứng viên khá ổn,” Marnes nói. “Đúng như bà yêu cầu. Tôi sẵn lòng làm việc với bất kỳ ai trong số họ. Juliette, tôi nghĩ cô ấy nằm ở tập giữa, sẽ là lựa chọn đầu tiên của tôi. Làm việc dưới Khu Cơ khí. Không lên trên nhiều, nhưng tôi với Holston…” Marnes dừng lại và hắng giọng.


Jahns liếc sang và thấy ánh mắt cấp phó của bà đã trôi về phía nếp gấp tối màu trên ngọn đồi. Ông che miệng bằng nắm tay đầy những khớp xương sắc nhọn rồi giả vờ ho.


“Xin lỗi,” ông nói. “Như tôi đang nói, cảnh sát trưởng và tôi từng điều tra một vụ chết người ở dưới đó vài năm trước. Juliette này—nghĩ lại thì hình như cô ấy thích được gọi là Jules hơn—đúng là một ngôi sao sáng. Sắc bén như mũi kim. Giúp ích rất nhiều cho vụ đó, giỏi phát hiện chi tiết, xử lý con người, vừa ngoại giao vừa cứng rắn, đủ cả. Tôi không nghĩ cô ấy thường lên quá tầng tám mươi. Đích thị là người khu sâu bên dưới, mà lâu rồi chúng ta chưa có ai như vậy.”


Jahns lật xem hồ sơ của Juliette, kiểm tra gia phả, lịch sử phiếu phân phối và mức lương hiện tại bằng thẻ tín dụng nội bộ. Cô được ghi là trưởng ca với thành tích tốt. Không có lịch sử tham gia kỳ xổ số.


“Chưa từng kết hôn?” Jahns hỏi.


“Chưa. Kiểu con gái giống con trai. Một thợ máy chính hiệu, bà biết đấy? Chúng tôi ở dưới đó một tuần, thấy đám đàn ông đối xử với cô ấy thế nào. Cô ấy có thể chọn bất kỳ cậu nào trong số họ nhưng lại không chọn. Kiểu người để lại ấn tượng nhưng thích đi một mình.”


“Có vẻ cô ấy đã để lại ấn tượng với ông,” Jahns nói rồi lập tức hối hận. Bà ghét giọng ghen tuông trong lời mình.


Marnes chuyển trọng lượng sang chân kia. “Bà biết tôi rồi đấy, Thị trưởng. Tôi luôn đánh giá các ứng viên. Bất cứ điều gì để khỏi bị thăng chức.”


Jahns mỉm cười. “Còn hai người kia thì sao?” Bà kiểm tra tên, tự hỏi chọn một người khu sâu bên dưới có phải ý hay không. Hoặc có lẽ bà đang lo Marnes phải lòng cô ta. Bà nhận ra cái tên trên tập hồ sơ trên cùng. Peter Billings. Anh ta làm việc dưới vài tầng trong Khu Tư pháp, với tư cách thư ký hoặc người theo việc cho một thẩm phán.


“Thành thật sao, thưa bà? Họ chỉ là người lấp chỗ để mọi chuyện trông công bằng. Như tôi nói, tôi vẫn sẽ làm việc với họ, nhưng tôi nghĩ Jules mới là người bà cần. Lâu rồi chúng ta chưa có một cô gái làm cảnh sát trưởng. Sẽ là lựa chọn được ưa chuộng khi kỳ bầu cử sắp đến.”


“Đó sẽ không phải lý do chúng ta chọn,” Jahns nói. “Người chúng ta quyết định bổ nhiệm có lẽ sẽ còn ở đây rất lâu sau khi chúng ta không còn—” Bà tự ngắt lời khi nhớ mình từng nói điều tương tự về Holston lúc ông được chọn.


Jahns đóng tập hồ sơ và quay sự chú ý trở lại màn hình tường. Một cơn lốc nhỏ đã hình thành dưới chân đồi, bụi tụ lại bị quất thành một cơn cuồng loạn có tổ chức. Làn xoáy nhỏ ấy lấy được chút đà khi phình thành một hình nón lớn hơn, quay tít trên đầu nhọn chao đảo như con quay trẻ con, lao về phía các cảm biến gần như lấp lánh trong những tia sáng yếu ớt của bình minh quang đãng.


“Tôi nghĩ chúng ta nên đi gặp cô ấy,” cuối cùng Jahns nói. Bà vẫn giữ các tập hồ sơ trong lòng, những ngón tay như giấy da cuộn lại nghịch các mép thô của giấy thủ công.


“Thưa bà? Tôi muốn gọi cô ấy lên đây hơn. Phỏng vấn trong văn phòng bà như chúng ta vẫn làm. Đường xuống chỗ cô ấy rất xa, mà đường quay lên còn xa hơn.”


“Tôi trân trọng sự lo lắng của ông, Phó cảnh sát trưởng, thật đấy. Nhưng lâu lắm rồi tôi chưa xuống quá tầng bốn mươi. Đầu gối của tôi không thể là cái cớ để không gặp dân mình—” Thị trưởng ngừng lại. Cơn lốc bụi chao đảo, đổi hướng rồi tiến thẳng về phía họ. Nó lớn dần—góc rộng của ống kính bóp méo khiến nó thành một con quái vật to lớn và hung dữ hơn rất nhiều so với kích thước thật mà bà biết—rồi nó quét qua cụm cảm biến, cả nhà ăn chìm vào bóng tối ngắn ngủi cho đến khi luồng gió nhẹ dội sang bên, rút qua màn hình trong phòng sinh hoạt chung và để lại phía sau một khung cảnh thế giới giờ đã bị phủ một lớp màng bẩn nhẹ.


“Khốn kiếp mấy thứ đó,” Phó cảnh sát trưởng Marnes nghiến răng nói. Lớp da già nua của bao súng kêu cót két khi ông đặt tay lên báng súng, và Jahns hình dung vị cấp phó già ngoài cảnh vật ấy, chạy đuổi theo gió bằng đôi chân khẳng khiu trong lúc bắn đạn vào một đám bụi đang tan dần.


Hai người ngồi im một lúc, đánh giá thiệt hại. Cuối cùng Jahns lên tiếng.


“Chuyến đi này sẽ không liên quan đến bầu cử, Marnes. Cũng không phải để kiếm phiếu. Theo những gì tôi biết, có thể tôi sẽ lại tranh cử mà không có đối thủ. Vì vậy chúng ta sẽ không làm rùm beng, sẽ đi nhẹ nhàng và lặng lẽ. Tôi muốn nhìn thấy dân mình, không phải để họ nhìn thấy tôi.” Bà nhìn sang và nhận ra ông đang quan sát mình. “Chuyến này là vì tôi, Marnes. Một cuộc thoát đi.”


Bà quay lại nhìn khung cảnh.


“Đôi khi… đôi khi tôi chỉ nghĩ mình đã ở trên này quá lâu. Cả hai chúng ta. Tôi nghĩ chúng ta đã ở bất cứ đâu quá lâu rồi…”


Tiếng bước chân buổi sáng vang lên trên cầu thang xoắn ốc khiến bà ngừng lại, và cả hai cùng quay về phía âm thanh của sự sống, âm thanh của một ngày đang thức dậy. Bà biết đã đến lúc phải đẩy hình ảnh những thứ chết chóc ra khỏi tâm trí. Hoặc ít nhất chôn chúng đi một thời gian.


“Ông và tôi sẽ xuống đó để đo cho chuẩn cô Juliette này. Bởi đôi khi, ngồi đây, nhìn ra những điều thế giới buộc chúng ta phải làm—nó châm sâu vào tôi, Marnes. Châm xuyên thẳng qua tôi.”


Họ gặp nhau sau bữa sáng trong văn phòng cũ của Holston. Một ngày sau, Jahns vẫn nghĩ đó là văn phòng của anh. Còn quá sớm để bà có thể nghĩ về căn phòng theo cách khác. Bà đứng phía sau hai chiếc bàn cùng những tủ hồ sơ cũ, nhìn vào phòng giam trống không trong lúc Phó cảnh sát trưởng Marnes đưa chỉ thị cuối cùng cho Terry, một nhân viên an ninh lực lưỡng thuộc CNTT thường trông coi mọi việc khi Marnes và Holston đi điều tra. Đứng nghiêm túc phía sau Terry là một thiếu nữ tên Marcha, cô gái tóc đen, mắt sáng đang học việc để vào CNTT. Cô là người theo việc của Terry; khoảng một nửa công nhân trong silo đều có một người như thế. Những miếng bọt biển luôn hiện diện này có độ tuổi từ mười hai đến hai mươi, hấp thu những bài học và kỹ thuật nhằm giữ cho silo hoạt động thêm ít nhất một thế hệ nữa.


Phó cảnh sát trưởng Marnes nhắc Terry về việc mọi người thường trở nên quá khích thế nào sau một cuộc lau chùi. Một khi sức ép được giải phóng, người ta có xu hướng ăn chơi đôi chút. Trong ít nhất vài tháng, họ nghĩ rằng chuyện gì cũng được phép.


Lời cảnh báo hầu như không cần nói—tiếng vui chơi trong phòng kế bên có thể nghe rõ qua cánh cửa đóng kín. Phần lớn cư dân từ bốn mươi tầng trên đã chen kín nhà ăn và phòng sinh hoạt chung. Hàng trăm người khác từ khu giữa và khu sâu bên dưới sẽ lần lượt kéo lên trong ngày, xin nghỉ làm và nộp phiếu nghỉ lễ chỉ để được nhìn khung cảnh phần lớn đã rõ của thế giới bên ngoài. Với nhiều người, đó là một cuộc hành hương. Một số người vài năm mới lên một lần, đứng quanh một giờ rồi lẩm bẩm rằng cảnh vật vẫn giống như họ nhớ, sau đó xua con cái xuống cầu thang phía trước, chen ngược qua những đám đông đang trào lên.


Terry được giao chìa khóa và một chiếc phù hiệu tạm thời. Marnes kiểm tra pin bộ đàm, bảo đảm âm lượng của thiết bị trong văn phòng đã được tăng lên rồi kiểm tra súng. Ông bắt tay Terry và chúc anh may mắn. Jahns cảm thấy gần đến lúc phải đi nên quay lưng khỏi phòng giam trống. Bà chào Terry, gật đầu với Marcha rồi theo Marnes ra cửa.


“Ông thấy ổn khi rời đi ngay sau một cuộc lau chùi sao?” bà hỏi khi họ bước vào nhà ăn. Bà biết tối đó mọi người sẽ náo loạn đến mức nào, và đám đông sẽ dễ nổi nóng ra sao. Đây có vẻ là thời điểm tồi tệ để kéo ông đi vì một công việc phần lớn chỉ phục vụ mong muốn ích kỷ của bà.


“Bà đùa sao? Tôi cần chuyện này. Tôi cần đi khỏi đây.” Ông liếc về phía màn hình tường đang bị đám đông che khuất. “Tôi vẫn không hiểu Holston đã nghĩ gì, không đoán nổi tại sao ông ấy chưa bao giờ nói với tôi về tất cả những chuyện diễn ra trong đầu. Có lẽ đến khi chúng ta trở lại, tôi sẽ không còn cảm thấy ông ấy trong văn phòng nữa, bởi lúc này tôi gần như không thở nổi trong đó.”


Jahns suy nghĩ về điều này khi họ chen qua nhà ăn đông đúc. Những chiếc cốc nhựa sóng sánh hỗn hợp nước trái cây, và bà ngửi thấy mùi cay của rượu ủ trong thùng lan trong không khí nhưng phớt lờ. Mọi người chúc bà lên đường thuận lợi, bảo bà cẩn thận, hứa sẽ bỏ phiếu. Tin tức về chuyến đi đã rò rỉ nhanh hơn cả rượu pha trong nước quả, dù họ gần như chẳng nói với ai. Phần lớn đều cho rằng đây là chuyến thăm thiện chí. Một chiến dịch tái tranh cử. Những cư dân silo trẻ tuổi, chỉ biết Holston trong vai trò cảnh sát trưởng, đã chào Marnes và gọi ông bằng chức danh ấy. Bất kỳ ai có nếp nhăn quanh mắt đều hiểu rõ hơn. Họ gật đầu với hai người khi họ đi qua nhà ăn và thầm chúc một kiểu may mắn khác. Hãy giữ cho chúng tôi tiếp tục sống, ánh mắt họ nói. Hãy để con tôi sống lâu bằng tôi. Đừng để mọi thứ bung ra, ít nhất chưa phải lúc này.


Jahns sống dưới sức nặng của áp lực ấy, một gánh nặng tàn nhẫn không chỉ với đầu gối. Bà im lặng khi họ tiến đến giếng thang bộ trung tâm. Một số người gọi bà phát biểu, nhưng những tiếng lẻ loi không tạo được hưởng ứng. Không có lời hô đồng thanh nào hình thành, khiến bà nhẹ nhõm. Bà sẽ nói gì? Rằng bà không biết vì sao mọi thứ vẫn gắn kết với nhau? Rằng bà thậm chí không hiểu việc đan len của mình, không hiểu bằng cách nào nếu cứ thắt nút, và nếu làm đúng, mọi thứ sẽ tự nhiên thành hình? Bà sẽ nói với họ rằng chỉ cần một nhát cắt là tất cả bung ra sao? Một lần cắt, rồi người ta có thể kéo mãi, kéo mãi và biến cả trang phục thành một đống sợi? Họ thật sự mong bà hiểu được sao, khi tất cả những gì bà làm chỉ là tuân theo quy định, và bằng cách nào đó mọi chuyện vẫn ổn, năm này qua năm khác?


Bởi bà không hiểu điều gì giữ tất cả gắn liền. Và bà không hiểu tâm trạng của họ, cuộc ăn mừng này. Họ uống rượu và hò hét vì họ an toàn sao? Vì số phận đã tha cho họ, đã bỏ qua họ trong cuộc lau chùi? Dân của bà reo hò trong khi một người tốt, bạn bà, người cộng sự giúp bà giữ họ sống sót và bình an, nằm chết trên đồi cạnh vợ. Nếu bà phát biểu, nếu bài phát biểu không chứa đầy những điều bị cấm, thì bà sẽ nói thế này: chưa từng có hai con người tốt đẹp hơn tự nguyện đi lau chùi, và điều đó nói lên điều gì về tất cả những kẻ còn ở lại?


Lúc này không phải thời điểm phát biểu. Cũng không phải để uống rượu. Hay vui vẻ. Đây là giờ phút suy ngẫm lặng lẽ, một trong những lý do Jahns biết mình cần rời đi. Mọi thứ đã thay đổi. Không chỉ từng ngày, mà qua những năm dài. Bà hiểu rõ hơn phần lớn mọi người. Có lẽ bà già McNeil dưới bộ phận Tiếp vận cũng biết, cũng nhìn thấy nó đang đến. Người ta phải sống thật lâu mới chắc chắn được, nhưng giờ bà đã chắc. Và khi thời gian tiếp tục tiến bước, cuốn thế giới của bà đi nhanh hơn những gì đôi chân bà có thể đuổi theo, Thị trưởng Jahns biết chẳng bao lâu nữa nó sẽ bỏ bà lại hoàn toàn. Và nỗi sợ lớn nhất của bà, không được nói thành lời nhưng cảm nhận mỗi ngày, là thế giới của họ có lẽ sẽ chẳng loạng choạng đi được bao xa nếu không có bà.


9


Gậy chống của Jahns kêu lanh lảnh rõ rệt mỗi khi chạm vào một bậc kim loại. Chẳng bao lâu, nó trở thành máy đếm nhịp cho cuộc đi xuống của họ, giữ nhịp cho bản nhạc của giếng thang bộ đang đông nghịt và rung lên bởi nguồn năng lượng sau cuộc lau chùi gần đây. Tất cả dòng người dường như đều hướng lên, trừ hai người họ. Họ chen ngược dòng, khuỷu tay cọ nhau, những tiếng gọi “Chào Thị trưởng!” nối tiếp bằng những cái gật đầu dành cho Marnes. Và Jahns nhìn thấy điều đó trên gương mặt họ: sự thôi thúc muốn gọi ông là cảnh sát trưởng bị kiềm lại bởi sự kính trọng trước bản chất khủng khiếp của lần thăng chức được mặc nhiên thừa nhận ấy.


“Bà định đi được bao nhiêu tầng?” Marnes hỏi.


“Sao, ông đã mệt rồi à?” Jahns liếc qua vai, nhếch mép với ông, rồi thấy bộ ria rậm của ông cũng cong lên trong một nụ cười.


“Đi xuống thì tôi không ngại. Tôi chỉ không chịu nổi chuyện phải leo trở lên.”


Tay họ chạm nhau thoáng chốc trên tay vịn xoắn của cầu thang, tay Jahns kéo phía sau, tay Marnes vươn về trước. Bà muốn nói với ông rằng mình chẳng mệt chút nào, nhưng bà thực sự cảm thấy một cơn mỏi mệt bất ngờ, sự kiệt sức thiên về tinh thần hơn thể chất. Bà có một hình dung trẻ con về những ngày trẻ trung hơn, tưởng tượng Marnes bế bổng bà rồi ôm bà đi xuống cầu thang. Sẽ là sự giải thoát ngọt ngào khỏi sức mạnh và trách nhiệm, một sự chìm vào sức mạnh của người khác, không cần giả vờ mình có sức mạnh riêng. Đây không phải ký ức về quá khứ—mà là một tương lai chưa bao giờ xảy ra. Jahns cảm thấy tội lỗi chỉ vì đã nghĩ đến nó. Bà cảm thấy người chồng ở bên cạnh, bóng ma ông khó chịu trước những ý nghĩ của bà—


“Thị trưởng? Bà đang nghĩ bao nhiêu tầng?”


Hai người dừng lại và nép vào tay vịn khi một người vận chuyển nặng nề đi lên cầu thang. Jahns nhận ra cậu bé, Connor, vẫn còn ở tuổi thiếu niên nhưng đã có tấm lưng khỏe cùng bước chân vững vàng. Một loạt kiện hàng được buộc lại với nhau, cân bằng trên vai cậu. Vẻ nhăn nhó trên mặt cậu không phải do kiệt sức hay đau đớn, mà vì bực bội. Tất cả những người này đột nhiên làm gì trên cầu thang của cậu? Đám du khách này? Jahns nghĩ đến một lời động viên, một phần thưởng nhỏ bằng ngôn từ cho những người làm công việc mà đầu gối bà không bao giờ có thể chịu nổi, nhưng cậu đã biến mất trên đôi chân trẻ khỏe, mang thực phẩm và nhu yếu phẩm từ khu sâu bên dưới lên, chỉ bị chậm lại bởi đám đông đang cố chen qua silo để được nhìn thoáng qua khung cảnh rộng rãi, trong trẻo bên ngoài.


Bà và Marnes dừng lại lấy hơi giữa hai nhịp cầu thang. Marnes đưa bình nước cho bà, và bà lịch sự nhấp một ngụm rồi trả lại.


“Hôm nay tôi muốn đi được nửa đường,” cuối cùng bà trả lời. “Nhưng tôi muốn ghé vài nơi trên đường.”


Marnes uống một ngụm nước rồi bắt đầu vặn nắp lại. “Thăm tận nhà à?”


“Gần như vậy. Tôi muốn ghé nhà trẻ ở tầng hai mươi.”


Marnes bật cười. “Hôn trẻ con sao? Thị trưởng, chẳng ai bỏ phiếu loại bà đâu. Không phải ở tuổi bà.”


Jahns không cười. “Cảm ơn,” bà nói với chiếc mặt nạ đau đớn giả tạo. “Nhưng không, không phải để hôn trẻ con.” Bà quay lưng tiếp tục đi; Marnes theo sau. “Không phải tôi không tin ý kiến chuyên môn của ông về cô Jules này. Kể từ khi tôi làm thị trưởng, ông chưa từng chọn nhầm ai.”


“Kể cả…?” Marnes ngắt lời.


“Đặc biệt là anh ấy,” Jahns nói, biết ông đang nghĩ gì. “Anh ấy là người tốt, nhưng trái tim đã tan vỡ. Điều đó có thể đánh gục cả người tốt nhất.”


Marnes ậm ừ đồng tình. “Vậy chúng ta kiểm tra gì ở nhà trẻ? Juliette này đâu có sinh ở tầng hai mươi, nếu tôi nhớ không lầm—”


“Không, nhưng cha cô ấy hiện làm việc ở đó. Tôi nghĩ vì chúng ta đi ngang qua, nên sẽ tìm hiểu con người ông ấy, qua đó biết thêm về con gái.”


“Dùng cha làm nhân chứng về tính cách sao?” Marnes bật cười. “Tôi không nghĩ bà sẽ nhận được ý kiến khách quan đâu.”


“Tôi nghĩ ông sẽ ngạc nhiên,” Jahns nói. “Tôi đã nhờ Alice đào sâu một chút trong lúc mình thu xếp hành lý. Cô ấy tìm thấy điều thú vị.”


“Vậy sao?”


“Cô Juliette này vẫn còn nguyên mọi phiếu nghỉ phép từng kiếm được.”


“Chuyện đó không hiếm ở Khu Cơ khí,” Marnes nói. “Họ làm thêm giờ rất nhiều.”


“Không chỉ cô ấy không đi đâu, cô ấy cũng không có khách đến thăm.”


“Tôi vẫn chưa hiểu bà định nói gì.”


Jahns chờ một gia đình đi qua. Một cậu bé, có lẽ sáu hoặc bảy tuổi, ngồi trên vai cha, cúi đầu để tránh mặt dưới cầu thang phía trên. Người mẹ đi sau cùng, túi qua đêm khoác trên vai, một đứa trẻ quấn khăn được ôm trong tay. Một gia đình hoàn hảo, Jahns nghĩ. Bù lại đúng những gì họ đã lấy. Hai đổi hai. Chính xác điều kỳ xổ số hướng đến và đôi khi mang lại.


“Vậy thì để tôi nói cho ông biết tôi định làm gì,” bà nói với Marnes. “Tôi muốn tìm cha cô gái này, nhìn thẳng vào mắt ông ta và hỏi vì sao trong gần hai mươi năm kể từ khi con gái chuyển xuống Khu Cơ khí, ông ta chưa từng đến thăm cô. Dù chỉ một lần.”


Bà nhìn lại Marnes, thấy ông đang cau mày với bà bên dưới bộ ria.


“Và tại sao cô ấy cũng chưa từng lên gặp ông ta,” bà nói thêm.


Dòng người thưa dần khi họ đi xuống khu các tầng mười mấy, vượt qua những căn hộ phía trên. Mỗi bước xuống, Jahns càng lo sợ chuyện phải giành lại những khoảng cao độ đã mất khi quay lên. Đây mới là phần dễ dàng, bà tự nhắc. Cuộc đi xuống giống như tháo cuộn một lò xo thép, đẩy bà xuống dưới. Nó khiến Jahns nhớ đến những cơn ác mộng mình từng bị chết đuối. Những cơn ác mộng ngớ ngẩn, khi bà chưa từng nhìn thấy lượng nước đủ để nhấn chìm mình, nói gì đến lượng nước khiến bà không thể đứng lên thở. Nhưng chúng giống những giấc mơ thỉnh thoảng xuất hiện về việc rơi từ độ cao lớn, một di sản từ thời đại khác, những mảnh vỡ được đào lên trong tâm trí đang ngủ của mỗi người, ngầm nói rằng: Chúng ta không được sinh ra để sống thế này.


Vì vậy cuộc đi xuống, vòng xoắn hướng sâu xuống này, rất giống cảnh chết đuối nuốt chửng bà vào ban đêm. Nó tạo cảm giác không thể cưỡng lại và không thể thoát ra. Như có một sức nặng kéo bà xuống, kết hợp cùng nhận thức rằng bà sẽ không bao giờ có thể cào cấu để leo ngược lên.


Tiếp theo họ đi ngang khu may mặc, vùng đất của những bộ quần áo liền thân đủ màu và cũng là nơi sản xuất những cuộn sợi của bà. Mùi thuốc nhuộm cùng các hóa chất khác trôi qua chiếu nghỉ. Một ô cửa sổ khoét trong những khối bê tông cong nhìn vào cửa hàng thực phẩm nhỏ ở rìa khu vực. Nó đã bị đám đông vét sạch, các kệ trống không trước nhu cầu áp đảo của những người đi bộ kiệt sức cùng dòng người tăng thêm sau cuộc lau chùi. Một số người vận chuyển chen nhau đi lên cầu thang với những kiện hàng nặng, cố hết sức đáp ứng nhu cầu, và Jahns nhận ra một sự thật khủng khiếp về cuộc lau chùi hôm qua: tập tục man rợ ấy không chỉ mang lại sự giải tỏa tâm lý, không chỉ đem đến khung cảnh rõ ràng bên ngoài—nó còn củng cố nền kinh tế silo. Đột nhiên người ta có lý do để đi lại. Lý do để giao thương. Khi tin đồn lưu chuyển, gia đình và bạn cũ gặp lại nhau lần đầu sau nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, một luồng sinh khí được bơm vào toàn bộ silo. Giống một cơ thể già nua vươn vai, thả lỏng các khớp, máu chảy đến các đầu chi. Một thứ tàn tạ đang sống lại.


“Thị trưởng!”


Bà quay lại và thấy Marnes gần như đã khuất khỏi tầm mắt phía sau vòng xoắn bên trên. Bà dừng lại trong lúc ông đuổi kịp, nhìn chân ông khi ông vội vã.


“Từ từ thôi,” ông nói. “Tôi không theo kịp nếu bà phóng đi như thế.”


Jahns xin lỗi. Bà không nhận ra tốc độ mình đã thay đổi.


Khi họ bước vào tầng căn hộ thứ hai, xuống dưới tầng mười sáu, Jahns nhận ra mình đã đến vùng đất gần một năm rồi chưa nhìn thấy. Ở đây có tiếng chân trẻ chạy rầm rập dọc giếng thang bộ, vướng vào những người leo chậm. Trường tiểu học dành cho một phần ba phía trên nằm ngay trên nhà trẻ. Qua âm thanh của dòng người và tiếng nói, có vẻ trường đã nghỉ. Jahns hình dung nguyên nhân là sự kết hợp giữa việc biết sẽ có rất ít học sinh đến lớp—do cha mẹ đưa con lên ngắm cảnh—với việc nhiều giáo viên cũng muốn làm điều tương tự. Họ đi qua chiếu nghỉ của trường, nơi các trò chơi vẽ phấn Nhảy Ô và Bốn Ô đã bị dòng người trong ngày làm nhòe, nơi lũ trẻ ngồi ôm tay vịn, đầu gối trầy xước thò ra, chân đung đưa bên dưới các chiếu nghỉ nhô ra, và nơi những tiếng trêu chọc cùng tiếng hét háo hức biến thành lời thì thầm bí mật khi người lớn xuất hiện.


“May là gần đến nơi rồi, tôi cần nghỉ một chút,” Marnes nói khi họ xoắn xuống thêm một nhịp cầu thang đến nhà trẻ. “Chỉ hy vọng người này có thời gian gặp chúng ta.”


“Ông ấy sẽ có,” Jahns nói. “Alice đã gửi điện tín từ văn phòng tôi báo rằng chúng ta đang đến.”


Họ chen qua dòng người ở chiếu nghỉ nhà trẻ rồi dừng lại lấy hơi. Khi Marnes đưa bình nước, Jahns uống một ngụm dài rồi nhìn lại tóc mình trên bề mặt cong móp của nó.


“Bà trông ổn,” ông nói.


“Có ra dáng thị trưởng không?”


Ông bật cười. “Còn hơn thế nữa.”


Jahns nghĩ mình nhìn thấy ánh sáng lấp lánh trong đôi mắt nâu già nua của ông khi ông nói vậy, nhưng có lẽ chỉ là ánh sáng phản chiếu từ bình nước lúc ông đưa nó lên môi.


“Hai mươi tầng trong hơn hai giờ một chút. Tôi không khuyến nghị tốc độ này, nhưng mừng là chúng ta đã đi được xa thế.” Ông lau ria rồi đưa tay ra sau, cố nhét bình nước trở lại ba lô.


“Để tôi,” Jahns nói. Bà lấy bình nước từ tay ông rồi luồn nó vào túi lưới phía sau ba lô. “Và nhớ để tôi nói chuyện trong đó,” bà nhắc.


Marnes giơ hai tay, phô lòng bàn tay, như thể chưa từng có ý nghĩ nào khác thoáng qua đầu. Ông bước qua bà và kéo một trong những cánh cửa kim loại nặng mở ra, nhưng tiếng rít quen thuộc của bản lề gỉ không vang lên như dự đoán. Sự im lặng làm Jahns giật mình. Bà đã quen nghe tiếng kêu líu ríu của những cánh cửa cũ dọc cầu thang mỗi khi mở đóng. Chúng là phiên bản động vật hoang dã của giếng thang bộ, luôn hiện diện và luôn cất tiếng. Nhưng những bản lề này được phủ dầu, bảo dưỡng nghiêm ngặt. Các biển hiệu trên tường phòng chờ củng cố nhận xét ấy. Chúng yêu cầu giữ im lặng bằng chữ in đậm, đi kèm hình những ngón tay đặt trước môi và vòng tròn gạch chéo qua những cái miệng đang mở. Rõ ràng nhà trẻ rất nghiêm túc về sự yên tĩnh.


“Không nhớ lần trước tôi đến có nhiều biển thế này,” Marnes thì thầm.


“Có lẽ lúc đó ông bận huyên thuyên nên không để ý,” Jahns đáp.


Một y tá trừng mắt nhìn họ qua cửa kính, và Jahns thúc khuỷu tay vào Marnes.


“Thị trưởng Jahns đến gặp Peter Nichols,” bà nói với người phụ nữ.


Y tá phía sau cửa kính không chớp mắt. “Tôi biết bà là ai. Tôi đã bỏ phiếu cho bà.”


“Ồ, tất nhiên. Vậy thì cảm ơn cô.”


“Mời hai người đi vòng qua đây.” Người phụ nữ nhấn một nút trên bàn, cánh cửa bên cạnh khẽ rung. Marnes đẩy cửa, Jahns theo ông bước qua.


“Xin mặc những thứ này.”


Y tá—Margaret, theo tấm thẻ viết tay trên cổ áo—đưa ra hai chiếc áo choàng vải trắng được gấp gọn. Jahns nhận cả hai rồi đưa một chiếc cho Marnes.


“Hai người có thể để túi lại chỗ tôi.”


Không thể từ chối Margaret. Jahns lập tức cảm thấy mình đã bước vào thế giới của người phụ nữ trẻ hơn nhiều này, rằng bà đã trở thành cấp dưới của cô ngay khi đi qua cánh cửa rung nhẹ ấy. Bà tựa gậy vào tường, tháo ba lô và hạ xuống đất rồi khoác áo choàng. Marnes vật lộn với chiếc của mình cho đến khi Margaret giúp, giữ cố định ống tay. Ông giằng co kéo áo choàng qua chiếc áo sơ mi denim rồi cầm hai đầu dây buộc dài quanh eo như thể cơ chế của nó vượt quá khả năng hiểu biết. Ông nhìn Jahns thắt dây, cuối cùng cũng làm thành một mớ đủ để chiếc áo choàng khép lại tương đối.


“Gì?” ông hỏi khi nhận ra Jahns đang nhìn. “Đó là lý do tôi có còng tay. Tôi chưa từng học thắt nút thì sao?”


“Suốt sáu mươi năm,” Jahns nói.


Margaret nhấn một nút khác trên bàn rồi chỉ xuống hành lang. “Bác sĩ Nichols đang ở trong khu trẻ sơ sinh. Tôi sẽ báo ông ấy biết hai người đang đến.”


Jahns dẫn đường. Marnes theo sau, hỏi bà: “Sao chuyện đó lại khó tin đến vậy?”


“Thật ra tôi thấy dễ thương.”


Marnes khịt mũi. “Đó là từ tệ hại để dùng cho một người đàn ông tuổi tôi.”


Jahns mỉm cười một mình. Cuối hành lang, bà dừng trước một cặp cửa đôi rồi đẩy hé. Ánh sáng trong căn phòng bên kia mờ tối. Bà mở rộng cửa hơn, và họ bước vào một phòng chờ đơn sơ nhưng sạch sẽ. Bà nhớ một căn tương tự ở khu giữa, nơi bà từng chờ cùng một người bạn để cô ấy được đoàn tụ với con. Một bức tường kính nhìn vào căn phòng có một số nôi và giường trẻ sơ sinh. Tay Jahns hạ xuống hông. Bà xoa nút cứng của que cấy giờ đã vô dụng, được đặt vào từ khi sinh và chưa bao giờ tháo ra, dù chỉ một lần. Có mặt trong nhà trẻ nhắc bà nhớ tất cả những gì mình đã mất, tất cả những gì bà từ bỏ vì công việc. Vì những bóng ma của bà.


Bên trong khu trẻ sơ sinh quá tối để biết liệu có chiếc giường nhỏ nào đang chuyển động vì trẻ mới sinh hay không. Tất nhiên bà được thông báo về mọi ca sinh. Với tư cách thị trưởng, bà ký thư chúc mừng và giấy khai sinh cho từng đứa trẻ, nhưng tên gọi hòa lẫn vào những ngày tháng. Bà hiếm khi nhớ cha mẹ sống ở tầng nào, đây là con đầu hay con thứ hai. Thật buồn khi phải thừa nhận, nhưng những giấy chứng nhận ấy đã trở thành thêm một loại giấy tờ, một bổn phận máy móc khác.


Bóng một người lớn di chuyển giữa các nôi nhỏ, chiếc kẹp sáng bóng của bảng ghi chép cùng ánh lóe từ cây bút kim loại nhấp nháy trong ánh sáng phòng quan sát. Bóng người cao rõ rệt, với dáng đi và thân hình của một người đàn ông lớn tuổi. Ông thong thả, ghi lại điều gì đó khi cúi trên một chiếc nôi, hai tia kim loại nhập lại khi ông viết một dòng ghi chú. Làm xong, ông băng qua phòng rồi đi qua một cánh cửa rộng để nhập cùng Marnes và Jahns trong phòng chờ.


Peter Nichols là một người có dáng vẻ uy nghi, Jahns nhận thấy. Cao và gầy, nhưng không giống Marnes, người dường như gấp rồi mở những chi thể không chắc chắn để di chuyển. Peter gầy theo kiểu người thường xuyên vận động, giống vài người vận chuyển Jahns biết có thể bước hai bậc cầu thang một lúc và khiến chúng trông như được thiết kế riêng cho nhịp độ ấy. Chiều cao mang lại vẻ tự tin. Jahns cảm nhận được điều đó khi nhận bàn tay Peter chìa ra và để ông siết mạnh rồi lắc.


“Bà đã đến,” Bác sĩ Nichols nói đơn giản. Đó là một nhận xét lạnh lùng. Chỉ có chút ngạc nhiên. Ông bắt tay Marnes, nhưng mắt lại quay về Jahns. “Tôi đã giải thích với thư ký của bà rằng tôi sẽ không giúp được nhiều. Tôi e mình chưa gặp Juliette kể từ khi con bé bắt đầu làm người theo việc hai mươi năm trước.”


“Thực ra đó chính là chuyện tôi muốn nói với ông.” Jahns liếc những băng ghế có đệm, nơi bà hình dung những ông bà, cô dì chú bác lo lắng ngồi chờ trong lúc cha mẹ được đoàn tụ với con mới sinh. “Chúng ta ngồi xuống được không?”


Bác sĩ Nichols gật đầu rồi ra hiệu về phía đó.


“Tôi rất nghiêm túc với mỗi lần bổ nhiệm chức vụ,” Jahns giải thích, ngồi đối diện bác sĩ. “Ở tuổi tôi, tôi dự đoán phần lớn thẩm phán và nhân viên chấp pháp mình bổ nhiệm sẽ sống lâu hơn mình, nên tôi lựa chọn cẩn thận.”


“Nhưng không phải lúc nào họ cũng vậy, đúng không?” Bác sĩ Nichols nghiêng đầu, gương mặt gầy được cạo nhẵn cẩn thận không biểu lộ cảm xúc. “Ý tôi là sống lâu hơn bà.”


Jahns nuốt khan. Marnes cựa mình trên ghế bên cạnh.


“Hẳn ông rất coi trọng gia đình,” Jahns nói, đổi chủ đề, nhận ra đó chỉ là một nhận xét khác, không có ác ý. “Vì đã học việc lâu đến thế và chọn một nghề đòi hỏi cao như vậy.”


Nichols gật đầu.


“Tại sao ông và Juliette không bao giờ thăm nhau? Ý tôi là không một lần trong hai mươi năm. Cô ấy là con duy nhất của ông.”


Nichols hơi quay đầu, mắt trôi về phía tường. Jahns thoáng bị phân tâm bởi một bóng người khác di chuyển sau lớp kính, một y tá đang đi kiểm tra. Một cặp cửa khác dẫn đến nơi bà đoán là các phòng sinh, nơi lúc này có lẽ một người mẹ mới sinh đang hồi phục và chờ được trao tài sản quý giá nhất.


“Tôi còn có một đứa con trai,” Bác sĩ Nichols nói.


Jahns cảm thấy mình đưa tay về phía túi để lấy các tập hồ sơ bên trong, nhưng nó không ở cạnh bà. Đây là một chi tiết bà đã bỏ sót, một người em trai.


“Bà không thể biết được,” Nichols nói, đọc chính xác cú sốc trên mặt Thị trưởng Jahns. “Thằng bé không sống sót. Về kỹ thuật, nó chưa được sinh ra. Kỳ xổ số chuyển sang người khác.”


“Tôi rất tiếc…”


Bà chống lại thôi thúc muốn đưa tay nắm lấy tay Marnes. Đã hàng chục năm kể từ lần cuối hai người chủ động chạm vào nhau, ngay cả một cách vô tội, nhưng nỗi buồn đột ngột trong phòng đã xuyên thủng khoảng thời gian xen giữa ấy.


“Tên thằng bé lẽ ra là Nicholas, tên ông nội tôi. Nó sinh non. Một pound tám ounce.”


Sự chính xác lâm sàng trong giọng ông bằng cách nào đó còn buồn hơn cả một cơn trào cảm xúc.


“Họ đặt ống thở, chuyển thằng bé vào lồng ấp, nhưng đã có… biến chứng.” Bác sĩ Nichols nhìn xuống mu bàn tay. “Khi đó Juliette mười ba tuổi. Nếu bà có thể hình dung, con bé cũng phấn khởi như chúng tôi khi biết sắp có em trai. Nó đã học việc với mẹ được một năm, bà ấy là y tá đỡ đẻ.” Nichols ngước lên. “Không phải ở nhà trẻ này, xin lưu ý, mà ở nhà trẻ cũ khu giữa, nơi cả hai chúng tôi từng làm việc. Khi ấy tôi vẫn còn là bác sĩ nội trú.”


“Còn Juliette?” Thị trưởng Jahns vẫn chưa hiểu mối liên hệ.


“Lồng ấp gặp sự cố. Khi Nicholas—” Bác sĩ quay đầu sang một bên, đưa tay lên nửa chừng trước mắt nhưng đã kịp trấn tĩnh. “Tôi xin lỗi. Tôi vẫn gọi thằng bé như vậy.”


“Không sao.”


Thị trưởng Jahns đang nắm tay Phó cảnh sát trưởng Marnes. Bà không chắc việc ấy xảy ra khi nào hay bằng cách nào. Bác sĩ dường như không nhận thấy hoặc nhiều khả năng hơn là không quan tâm.


“Juliette tội nghiệp.” Ông lắc đầu. “Con bé suy sụp. Ban đầu nó đổ lỗi cho Rhoda, một y tá đỡ đẻ giàu kinh nghiệm đã chẳng làm gì ngoài việc tạo ra phép màu để con trai chúng tôi có cơ hội sống mong manh ấy. Tôi đã giải thích. Tôi nghĩ Juliette hiểu. Nó chỉ cần một người để căm ghét.” Ông gật với Jahns. “Con gái tuổi đó, bà biết đấy?”


“Tin hay không thì tôi vẫn nhớ.” Jahns cố mỉm cười và Bác sĩ Nichols đáp lại. Bà cảm thấy Marnes siết tay mình.


“Mãi đến khi mẹ qua đời, nó mới chuyển sang đổ lỗi cho chiếc lồng ấp bị hỏng. Không, không hẳn là chiếc lồng ấp, mà là tình trạng tồi tàn của nó. Tình trạng mục nát chung mà mọi thứ cuối cùng đều trở thành.”


“Vợ ông chết vì biến chứng sao?” Đó là một chi tiết khác Jahns cảm thấy mình hẳn đã bỏ sót trong hồ sơ.


“Vợ tôi tự sát một tuần sau đó.”


Lại là sự tách biệt lạnh lùng mang tính lâm sàng. Jahns tự hỏi liệu đây là cơ chế sinh tồn xuất hiện sau những sự kiện ấy, hay một đặc điểm tính cách đã có sẵn.


“Có vẻ tôi phải nhớ chuyện đó chứ,” Phó cảnh sát trưởng Marnes nói, những lời đầu tiên ông thốt ra kể từ lúc giới thiệu với bác sĩ.


“À, tôi tự viết giấy chứng tử. Vì vậy có thể ghi bất kỳ nguyên nhân nào mình muốn—”


“Và ông thừa nhận chuyện này sao?” Marnes có vẻ sẵn sàng bật khỏi ghế. Để làm gì thì Jahns khó lòng đoán được. Bà giữ cánh tay ông lại.


“Đã quá thời hiệu truy cứu rồi mà? Tất nhiên. Tôi thừa nhận. Dù sao đó cũng là một lời nói dối vô nghĩa. Juliette rất thông minh, ngay cả ở tuổi ấy. Nó biết. Và đó là điều đã đẩy nó—” Ông tự ngắt lời.


“Đẩy cô ấy đến đâu?” Thị trưởng Jahns hỏi. “Phát điên sao?”


“Không.” Bác sĩ Nichols lắc đầu. “Tôi không định nói thế. Đó là điều đã đẩy nó rời đi. Nó nộp đơn xin đổi nghề. Yêu cầu được chuyển xuống Khu Cơ khí, vào xưởng làm người theo việc. Nó nhỏ hơn một tuổi so với độ tuổi được bố trí kiểu đó, nhưng tôi đã đồng ý. Tôi ký chấp thuận. Tôi nghĩ nó sẽ đi, hít chút không khí khu sâu rồi quay lại. Tôi ngây thơ. Tôi nghĩ tự do sẽ tốt cho nó.”


“Và từ đó ông chưa gặp lại cô ấy?”


“Một lần. Trong đám tang mẹ nó, chỉ vài ngày sau. Nó tự đi bộ lên, dự lễ an táng, ôm tôi rồi lại đi bộ xuống. Theo những gì tôi nghe, hoàn toàn không nghỉ. Tôi cố theo dõi tình hình của nó. Tôi có đồng nghiệp ở nhà trẻ khu sâu thỉnh thoảng gửi điện báo vài tin tức. Với nó lúc nào cũng chỉ là tập trung, tập trung, tập trung.”


Nichols dừng lại rồi bật cười.


“Bà biết không, khi nó còn nhỏ, tất cả những gì tôi nhìn thấy trong nó là mẹ. Nhưng lớn lên nó lại giống tôi hơn.”


“Có điều gì ông biết có thể ngăn cô ấy làm cảnh sát trưởng silo, hoặc khiến cô ấy không phù hợp với công việc không? Ông hiểu công việc đó bao gồm những gì, đúng chứ?”


“Tôi hiểu.” Nichols nhìn sang Marnes, mắt trôi đến chiếc phù hiệu đồng có thể nhìn thấy qua chiếc áo choàng mở rộng, buộc cẩu thả, rồi xuống chỗ khẩu súng nhô lên bên hông. “Tất cả những nhân viên chấp pháp nhỏ lẻ khắp silo đều phải có ai đó ở khu trên ra lệnh, đúng không?”


“Đại khái vậy,” Jahns nói.


“Tại sao là nó?”


Marnes hắng giọng. “Cô ấy từng giúp chúng tôi trong một cuộc điều tra—”


“Jules sao? Nó từng lên đây à?”


“Không. Chúng tôi xuống đó.”


“Nó không được đào tạo.”


“Không ai trong chúng tôi được đào tạo,” Marnes nói. “Đây giống một… chức vụ chính trị hơn. Một vị trí của công dân.”


“Nó sẽ không đồng ý.”


“Tại sao không?” Jahns hỏi.


Nichols nhún vai. “Tôi đoán bà sẽ tự thấy.” Ông đứng lên. “Tôi ước gì có thể dành thêm thời gian, nhưng thực sự tôi phải quay lại.” Ông liếc về phía cặp cửa đôi. “Chúng tôi sắp đưa một gia đình vào—”


“Tôi hiểu.” Jahns đứng lên bắt tay ông. “Cảm ơn ông đã gặp chúng tôi.”


Ông bật cười. “Tôi có lựa chọn sao?”


“Tất nhiên.”


“Vậy thì tôi ước mình biết sớm hơn.”


Ông mỉm cười, và Jahns nhận ra ông đang đùa, hoặc cố đùa. Khi họ chia tay rồi đi ngược hành lang để lấy đồ và trả áo choàng, Jahns càng lúc càng bị cuốn hút bởi đề cử của Marnes. Nó không giống phong cách của ông, chọn một phụ nữ từ khu sâu bên dưới. Một người mang theo quá khứ nặng nề. Bà tự hỏi liệu phán đoán của ông có bị che mờ bởi những yếu tố khác hay không. Và khi ông giữ cửa cho bà, dẫn ra phòng chờ chính, Thị trưởng Jahns tự hỏi liệu mình có đi theo ông vì phán đoán của bà cũng đang bị che mờ hay không.


10


Đã đến giờ ăn trưa, nhưng không ai trong hai người quá đói. Jahns nhấm nháp một thanh ngô trong lúc đi bộ, tự hào rằng mình đang “ăn trong lúc leo” như người vận chuyển. Họ tiếp tục đi ngang những người làm nghề ấy, và sự kính trọng của Jahns dành cho công việc của họ ngày càng tăng. Bà cảm thấy một cơn áy náy kỳ lạ khi đi xuống với hành lý nhẹ như vậy, trong lúc những người đàn ông và phụ nữ này nặng nề leo lên, mang theo quá nhiều thứ. Mà họ còn đi rất nhanh. Bà và Marnes ép người sát tay vịn khi một người vận chuyển đi xuống, vừa xin lỗi vừa nện bước qua. Người theo việc của ông ta, một cô gái mười lăm hoặc mười sáu tuổi, bám ngay phía sau, chất đầy những thứ trông như các bao rác mang đến trung tâm tái chế. Jahns nhìn cô gái trẻ xoắn xuống khỏi tầm mắt, đôi chân thon chắc, mượt mà dài như hàng dặm thò ra khỏi quần ngắn, và đột nhiên cảm thấy mình rất già, rất mệt.


Hai người rơi vào một nhịp bước đều đặn, mỗi bàn chân vươn ra lơ lửng phía trên bậc kế tiếp, một kiểu xương cốt sụp xuống, đầu hàng trọng lực, đổ lên bàn chân ấy, trượt tay, đưa gậy về trước, lặp lại. Nỗi nghi ngờ len vào Jahns quanh tầng ba mươi. Điều lúc bình minh có vẻ là một cuộc phiêu lưu thú vị giờ đã trở thành một công việc khổng lồ. Mỗi bước đều được thực hiện miễn cưỡng, với nhận thức về sự gian khổ khủng khiếp khi phải giành lại độ cao ấy.

Part 2#4

Họ đi qua nhà máy xử lý nước phía trên ở tầng ba mươi hai, và Jahns nhận ra mình đang nhìn thấy những phần của silo gần như hoàn toàn mới lạ đối với bà. Lần cuối bà xuống sâu đến mức này dường như đã là cả một đời trước, một điều đáng xấu hổ khi phải thừa nhận. Và trong khoảng thời gian ấy, nhiều thứ đã thay đổi. Việc xây dựng và sửa chữa vẫn đang tiếp diễn. Tường mang màu khác với những gì bà nhớ. Nhưng rồi, ký ức vốn chẳng đáng tin hoàn toàn.


Dòng người trên cầu thang thưa dần khi họ đến gần các tầng CNTT. Đây là những tầng ít người sinh sống nhất trong silo, nơi chưa đầy hai chục người đàn ông và phụ nữ—nhưng phần lớn là đàn ông—vận hành trong vương quốc nhỏ của riêng mình. Các máy chủ silo chiếm gần trọn một tầng, những cỗ máy chậm rãi được nạp lại lịch sử gần đây sau khi bị xóa sạch hoàn toàn trong cuộc nổi dậy. Giờ đây quyền tiếp cận chúng bị hạn chế nghiêm ngặt, và khi Jahns đi qua chiếu nghỉ tầng ba mươi ba, bà thề mình có thể nghe thấy tiếng rung trầm hùng mạnh của toàn bộ lượng điện chúng tiêu thụ. Dù silo từng là gì, hay ban đầu được thiết kế cho mục đích gì, bà biết mà không cần hỏi hay được giải thích rằng những cỗ máy kỳ lạ này là một cơ quan tối quan trọng. Lượng điện chúng tiêu thụ luôn là nguồn tranh cãi trong các cuộc họp ngân sách. Nhưng sự cần thiết của việc lau chùi, nỗi sợ hãi ngay cả khi chỉ nói về bên ngoài cùng mọi điều cấm kỵ nguy hiểm đi kèm, đã trao cho CNTT quyền tự do hành động đáng kinh ngạc. Họ quản lý các phòng thí nghiệm chế tạo bộ đồ bảo hộ, mỗi bộ được may riêng cho người đang chờ trong phòng giam, và chỉ riêng điều đó đã khiến họ khác biệt với tất cả những nơi còn lại.


Không, Jahns tự nhủ, không chỉ là điều cấm kỵ của việc lau chùi, cũng không chỉ là nỗi sợ bên ngoài. Mà là hy vọng. Trong mỗi thành viên của silo đều tồn tại thứ hy vọng chết người không ai nói ra ấy. Một niềm hy vọng lố bịch, hoang đường. Rằng có lẽ không phải dành cho họ, nhưng dành cho con cái họ, hoặc con của con cái họ, một ngày nào đó cuộc sống bên ngoài sẽ lại khả thi, và chính công việc của CNTT cùng những bộ đồ cồng kềnh ra đời từ các phòng thí nghiệm của họ sẽ biến điều ấy thành hiện thực.


Jahns rùng mình ngay cả khi chỉ nghĩ đến chuyện đó. Sống bên ngoài. Sự uốn nắn từ thời thơ ấu mạnh đến mức ấy. Có lẽ Chúa sẽ nghe thấy suy nghĩ của bà và tố cáo bà. Bà hình dung mình trong bộ đồ lau chùi, một ý nghĩ xuất hiện quá thường xuyên, đặt bản thân vào chiếc quan tài mềm dẻo mà bà đã kết án biết bao người phải bước vào.


Ở tầng ba mươi tư, bà rời cầu thang sang chiếu nghỉ. Marnes nhập cùng, bình nước trong tay. Jahns nhận ra suốt cả ngày bà đã uống từ bình của ông, trong khi bình của mình vẫn buộc sau lưng. Có điều gì đó vừa trẻ con vừa lãng mạn trong chuyện này, nhưng cũng rất thực tế. Với lấy nước của chính mình khó hơn lấy bình của người kia từ ba lô họ.


“Bà cần nghỉ không?” Ông đưa bình nước, bên trong còn hai ngụm. Jahns uống một ngụm.


“Đây là điểm dừng tiếp theo của chúng ta,” bà nói.


Marnes ngước nhìn con số bạc màu được in khuôn phía trên cửa. Hẳn ông biết họ đang ở tầng nào, nhưng như thể vẫn cần kiểm tra lại.


Jahns trả bình cho ông. “Trước đây, tôi luôn gửi điện tín cho họ để xin chấp thuận đối với những người mình đề cử. Đó là việc Thị trưởng Humphries từng làm trước tôi, và Thị trưởng Jeffers trước ông ấy.” Bà nhún vai. “Cách thế giới vận hành.”


“Tôi không biết họ phải phê chuẩn.” Ông uống ngụm cuối, vỗ vào lưng Jahns rồi xoay ngón tay ra hiệu bà quay lại.


“À, họ chưa bao giờ bác bỏ bất kỳ đề cử nào của tôi.” Jahns cảm thấy bình nước của mình bị kéo khỏi túi, bình của Marnes được nhét vào chỗ đó. Ba lô của bà nhẹ đi một chút. Bà nhận ra Marnes muốn mang nước của bà và cùng chia sẻ cho đến khi nó cũng cạn. “Tôi nghĩ quy tắc bất thành văn ấy chỉ nhằm khiến chúng ta cân nhắc thật kỹ từng thẩm phán và nhân viên chấp pháp, vì biết rằng có một sự giám sát không chính thức.”


“Vậy lần này bà sẽ làm trực tiếp.”


Bà quay lại đối diện cấp phó. “Tôi nghĩ dù sao chúng ta cũng đi ngang qua đây…” Bà dừng lại khi một đôi trẻ vội vã leo cầu thang phía sau Marnes, nắm tay nhau và bước mỗi lần hai bậc. “Và nếu không dừng lại hỏi han thì có khi còn đáng chú ý hơn.”


“Hỏi han,” Marnes nói. Jahns gần như chờ ông nhổ nước bọt qua tay vịn; giọng điệu ấy dường như cần một dấu chấm câu kiểu đó. Bà đột nhiên cảm thấy thêm một điểm yếu của mình bị phơi bày.


“Cứ coi đây là chuyến thăm thiện chí,” bà nói, quay về phía cửa.


“Tôi sẽ coi đây là một cuộc đột kích thu thập sự thật,” Marnes lẩm bẩm, đi theo bà.


Jahns nhận ra rằng không giống ở nhà trẻ, họ sẽ không được mở cửa cho vào rồi đưa sâu vào những phần bí ẩn của CNTT. Trong lúc chờ được tiếp, bà quan sát ngay cả một nhân viên của bộ phận, có thể nhận ra nhờ bộ đồ liền thân màu bạc, cũng bị vỗ người và khám xét chỉ để rời khỏi khu vực và đi ra phía cầu thang. Một người cầm thiết bị dò—thành viên đội an ninh nội bộ của CNTT—dường như có nhiệm vụ kiểm tra tất cả những ai đi qua các cổng kim loại. Tuy nhiên, nhân viên tiếp tân bên ngoài cổng rất cung kính và có vẻ vui khi thị trưởng ghé thăm. Cô gửi lời chia buồn về cuộc lau chùi vừa xảy ra, một câu nói kỳ lạ nhưng là điều Jahns ước mình được nghe thường xuyên hơn. Họ được dẫn đến một phòng họp nhỏ nối với tiền sảnh chính, một nơi mà bà đoán dùng để gặp các bộ phận khác mà không bắt họ trải qua phiền phức của việc qua cửa an ninh.


“Nhìn xem chỗ này rộng thế nào,” Marnes thì thầm khi hai người chỉ còn lại một mình trong phòng. “Bà có thấy tiền sảnh lớn cỡ nào không?”


Jahns gật đầu. Bà nhìn quanh trần và tường tìm một lỗ quan sát nào đó, thứ gì có thể xác nhận cảm giác rờn rợn rằng mình đang bị theo dõi. Bà đặt túi cùng gậy chống xuống rồi mệt mỏi đổ người vào một trong những chiếc ghế bọc đệm. Khi nó di chuyển, bà mới nhận ra chiếc ghế có bánh xe. Những bánh xe được tra dầu rất kỹ.


“Tôi luôn muốn xem bên trong nơi này,” Marnes nói. Ông nhìn qua cửa kính hướng ra tiền sảnh rộng. “Mỗi lần đi ngang qua đây—mà tổng cộng chỉ khoảng chục lần—tôi đều tò mò muốn biết bên trong có gì.”


Jahns suýt bảo ông ngừng nói, nhưng lại lo sẽ làm tổn thương cảm xúc của ông.


“Chà, ông ta đang đến vội thật. Chắc là vì bà.”


Jahns quay lại nhìn qua cửa sổ và thấy Bernard Holland đang tiến về phía họ. Ông ta khuất khỏi tầm nhìn khi đến gần cửa, tay nắm hạ xuống, và người đàn ông nhỏ bé có nhiệm vụ bảo đảm CNTT vận hành trơn tru sải bước vào phòng.


“Thị trưởng.”


Bernard cười phô toàn bộ răng, hai chiếc răng cửa lệch lạc. Một bộ ria thưa thớt rủ xuống, cố gắng yếu ớt che đi khuyết điểm ấy. Thấp, mập, với cặp kính đặt trên chiếc mũi nhỏ, trông ông ta đúng kiểu một chuyên gia kỹ thuật. Trên hết, ít nhất trong mắt Jahns, ông ta có vẻ thông minh.


Ông ta đưa tay về phía Jahns khi bà đứng dậy khỏi ghế, thứ chết tiệt ấy suýt trượt ra khỏi người bà khi bà chống tay xuống tay vịn.


“Cẩn thận,” Bernard nói, nắm khuỷu tay giúp bà đứng vững. “Phó cảnh sát trưởng.” Ông ta gật đầu với Marnes trong lúc Jahns lấy lại thăng bằng. “Thật vinh dự khi bà xuống đây. Tôi biết bà không thường thực hiện những chuyến đi thế này.”


“Cảm ơn ông đã gặp chúng tôi dù được báo gấp,” Jahns nói.


“Tất nhiên. Xin cứ tự nhiên.” Ông ta quét tay về phía chiếc bàn họp phủ sơn bóng. Nó đẹp hơn bàn trong văn phòng thị trưởng, dù Jahns tự an ủi bằng cách cho rằng nó bóng loáng vì ít được sử dụng hơn. Bà thận trọng ngồi vào ghế, rồi đưa tay vào túi lấy ra bộ hồ sơ.


“Đi thẳng vào công việc, như mọi khi,” Bernard nói, ngồi cạnh bà. Ông ta đẩy cặp kính tròn nhỏ lên sống mũi rồi lướt ghế tới trước cho đến khi cái bụng tròn chạm bàn. “Tôi luôn đánh giá cao điều đó ở bà. Như bà có thể hình dung, với những sự kiện đáng tiếc hôm qua, chúng tôi đang bận hơn bao giờ hết. Có rất nhiều dữ liệu cần xem xét.”


“Việc đó diễn ra thế nào?” Jahns hỏi trong lúc sắp xếp tài liệu trước mặt.


“Như mọi khi, có cả tín hiệu tích cực lẫn tiêu cực. Số liệu từ một số cảm biến bịt kín cho thấy cải thiện. Nồng độ khí quyển của tám loại độc tố đã biết đã giảm, dù không nhiều. Hai loại tăng. Phần lớn không thay đổi.” Ông ta phẩy tay. “Toàn là những thứ kỹ thuật nhàm chán, nhưng tất cả sẽ có trong báo cáo. Tôi sẽ gửi lên trước khi bà quay lại văn phòng.”


“Thế là được,” Jahns nói. Bà muốn nói thêm điều gì đó, ghi nhận công sức của bộ phận ông ta, cho ông ta biết một cuộc lau chùi khác đã thành công, chỉ Chúa mới biết vì sao. Nhưng người nằm ngoài kia là Holston, người gần nhất bà từng có với một người theo việc, người đàn ông duy nhất bà từng hình dung sẽ tranh cử vào vị trí của bà khi bà chết và đang nuôi rễ những cây ăn quả. Còn quá sớm để nhắc đến chuyện ấy, nói gì đến việc tán thưởng.


“Thông thường tôi sẽ gửi điện tín cho ông về chuyện này,” bà nói, “nhưng vì chúng tôi đi ngang qua đây, và ông sẽ không lên dự cuộc họp ủy ban tiếp theo trong, bao lâu nhỉ, ba tháng nữa…?”


“Thời gian trôi nhanh thật,” Bernard nói.


“Tôi nghĩ chúng ta có thể thống nhất không chính thức ngay bây giờ, để tôi có thể đề nghị công việc với ứng viên tốt nhất.” Bà ngước nhìn Marnes. “Khi cô ấy chấp nhận, chúng ta có thể hoàn tất giấy tờ trên đường quay lên, nếu ông không phiền.” Bà đẩy tập hồ sơ về phía Bernard và ngạc nhiên khi ông ta lấy ra một tập của riêng mình thay vì nhận của bà.


“Được rồi, chúng ta cùng xem qua việc này,” Bernard nói. Ông ta mở hồ sơ, liếm ngón cái rồi lật qua vài tờ giấy chất lượng cao. “Chúng tôi nhận được điện tín về chuyến thăm của bà, nhưng danh sách ứng viên mãi sáng nay mới đến bàn tôi. Nếu không, tôi đã cố giúp bà khỏi phải đi xuống rồi lại đi lên.” Ông ta rút ra một tờ giấy không có nếp gấp. Nó thậm chí không có vẻ được tẩy trắng. Jahns tự hỏi CNTT lấy những thứ như vậy từ đâu trong khi văn phòng bà phải dùng hồ bột ngô để giữ mọi thứ dính lại với nhau. “Trong ba cái tên được liệt kê ở đây, tôi nghĩ Billings là người chúng ta cần.”


“Có thể chúng ta sẽ cân nhắc anh ta tiếp theo—” Phó cảnh sát trưởng Marnes bắt đầu nói.


“Tôi nghĩ chúng ta nên cân nhắc anh ta ngay bây giờ.” Ông ta đẩy tờ giấy về phía Jahns. Đó là hợp đồng nhận chức. Phía dưới đã có chữ ký. Chỉ còn một dòng để trống, tên thị trưởng được in ngay ngắn bên dưới.


Bà phải cố lấy lại hơi thở.


“Ông đã liên hệ với Peter Billings về chuyện này rồi sao?”


“Anh ta đã chấp nhận. Áo choàng thẩm phán có lẽ sẽ hơi ngột ngạt với một người còn trẻ và đầy năng lượng như anh ta. Tôi từng nghĩ anh ta là lựa chọn tốt cho vai trò đó, nhưng giờ tôi thấy anh ta còn phù hợp hơn với chức cảnh sát trưởng.”


Jahns nhớ lại quy trình đề cử Peter vào Khu Tư pháp. Đó là một trong những lần bà làm theo gợi ý của Bernard, coi như một cuộc trao đổi để sau này bà có thể chọn người của riêng mình. Bà nhìn chữ ký, nét chữ của Peter quen thuộc qua những ghi chú khác nhau anh gửi lên thay mặt Thẩm phán Wilson, người mà hiện giờ anh đang theo việc. Bà hình dung một trong những người vận chuyển đã lao qua họ trên cầu thang hôm ấy, vừa đi vừa xin lỗi, vội vã mang chính tờ giấy này xuống.


“Tôi e Peter hiện đứng thứ ba trong danh sách của chúng tôi,” cuối cùng Thị trưởng Jahns nói. Giọng bà đột nhiên nghe mệt mỏi. Nó có vẻ mong manh và yếu ớt trong không gian rộng rãi, lãng phí của phòng họp quá lớn và ít dùng ấy. Bà nhìn lên Marnes, người đang trừng mắt vào bản hợp đồng, quai hàm siết rồi thả liên tục.


“À, tôi nghĩ cả hai chúng ta đều biết tên Murphy có trong danh sách chỉ để lấy lòng. Ông ấy quá già cho công việc—”


“Trẻ hơn tôi,” Marnes ngắt lời. “Tôi vẫn làm tốt.”


Bernard nghiêng đầu. “Vâng, nhưng tôi e lựa chọn đầu tiên của bà hoàn toàn không phù hợp.”


“Vì sao?” Jahns hỏi.


“Tôi không chắc việc kiểm tra lý lịch của bà… kỹ lưỡng đến mức nào, nhưng chúng tôi đã gặp đủ vấn đề với ứng viên này để tôi nhận ra tên cô ta. Dù cô ta đến từ bộ phận Bảo trì.”


Bernard nói từ cuối cùng ấy như thể nó đầy đinh và có thể xé ruột ông ta khi nhổ ra.


“Loại vấn đề gì?” Marnes gằn giọng.


Jahns liếc cấp phó cảnh cáo.


“Không có gì chúng tôi muốn báo cáo, xin lưu ý.” Bernard quay sang Marnes. Trong mắt người đàn ông nhỏ bé có nọc độc, một sự căm ghét thô ráp dành cho cấp phó, hoặc có lẽ dành cho ngôi sao trên ngực ông. “Không có gì đáng để lôi pháp luật vào. Nhưng đã có một số… yêu cầu cấp vật tư đầy sáng tạo từ văn phòng cô ta, những món đồ bị chuyển hướng khỏi mục đích sử dụng của chúng tôi, những tuyên bố ưu tiên không đúng quy định và các chuyện tương tự.” Bernard hít sâu rồi đan hai tay trên tập hồ sơ trước mặt. “Tôi sẽ không đi xa đến mức gọi thẳng là trộm cắp, nhưng chúng tôi đã gửi khiếu nại đến Deagan Knox, người đứng đầu Khu Cơ khí, để thông báo cho ông ta về những… bất thường này.”


“Chỉ thế thôi sao?” Marnes gầm gừ. “Yêu cầu vật tư?”


Bernard cau mày. Ông ta xòe hai tay trên tập hồ sơ. “Chỉ thế thôi sao? Ông có nghe không vậy? Người phụ nữ ấy gần như đã đánh cắp hàng hóa, chuyển vật tư khỏi bộ phận của tôi. Thậm chí không rõ những thứ ấy có phục vụ silo hay không. Chúng có thể dùng cho lợi ích cá nhân. Chúa biết người phụ nữ ấy còn dùng điện vượt mức phân bổ. Có lẽ cô ta đổi chúng lấy thẻ tín dụng—”


“Đây có phải một cáo buộc chính thức không?” Marnes hỏi. Ông cố tình rút sổ khỏi túi rồi bấm cây bút cơ khí.


“À, không. Như tôi đã nói, chúng tôi không muốn làm phiền văn phòng của ông. Nhưng như ông thấy, đây không phải kiểu người nên bước vào một sự nghiệp chấp pháp cấp cao. Thành thật mà nói, đó là điều tôi mong đợi ở một thợ máy, và tôi e ứng viên này nên ở đúng nơi ấy.” Ông ta vỗ lên tập hồ sơ như thể khép lại vấn đề.


“Đó là đề xuất của ông,” Thị trưởng Jahns nói.


“Vâng, đúng vậy. Và tôi nghĩ vì chúng ta đã có một ứng viên xuất sắc, sẵn sàng phục vụ và đang sống ngay khu trên—”


“Tôi sẽ cân nhắc đề xuất của ông.” Jahns nhấc bản hợp đồng phẳng phiu khỏi bàn rồi cố ý gấp đôi, dùng móng tay miết thành nếp dọc theo tờ giấy. Bà nhét nó vào một trong các tập hồ sơ trong lúc Bernard kinh hãi nhìn theo.


“Và vì ông không có khiếu nại chính thức nào về ứng viên đầu tiên của chúng tôi, tôi sẽ coi đó là sự chấp thuận ngầm để nói chuyện với cô ấy về công việc.” Jahns đứng lên, cầm túi. Bà nhét các tập hồ sơ vào túi ngoài rồi gài nắp, sau đó lấy gậy chống đang tựa vào bàn họp. “Cảm ơn ông đã gặp chúng tôi.”


“Vâng, nhưng—” Bernard đẩy ghế lùi khỏi bàn rồi vội vã theo khi Jahns hướng ra cửa. Marnes đứng dậy đi sau, mỉm cười.


“Tôi nên nói gì với Peter? Anh ta đang tưởng mình có thể bắt đầu bất cứ lúc nào!”


“Ngay từ đầu ông không nên nói với anh ta điều gì cả,” Jahns nói. Bà dừng lại trong tiền sảnh và trừng mắt nhìn Bernard. “Tôi đã trao danh sách cho ông trong sự tin cậy. Ông đã phản bội điều đó. Giờ thì, tôi ghi nhận tất cả những gì ông làm cho silo. Ông và tôi đã có lịch sử hợp tác lâu dài, yên bình, cùng giám sát giai đoạn có thể là thịnh vượng nhất mà người dân chúng ta từng biết—”


“Chính vì vậy—” Bernard bắt đầu.


“Chính vì vậy tôi sẽ bỏ qua sự xâm phạm này,” Thị trưởng Jahns nói. “Đây là công việc của tôi. Người dân của tôi. Họ bầu tôi để đưa ra những quyết định kiểu này. Vì thế cấp phó của tôi và tôi sẽ tiếp tục lên đường. Chúng tôi sẽ phỏng vấn công bằng ứng viên hàng đầu. Và tôi sẽ nhớ ghé lại trên đường đi lên phòng khi có thứ gì cần ký.”


Bernard xòe hai tay, chịu thua. “Được thôi,” ông ta nói. “Tôi xin lỗi. Tôi chỉ hy vọng đẩy nhanh quy trình. Giờ thì xin hãy nghỉ một chút, hai người là khách của chúng tôi. Để tôi lấy ít thức ăn, có lẽ ít trái cây?”


“Chúng tôi sẽ tiếp tục lên đường,” Jahns nói.


“Được.” Ông ta gật đầu. “Nhưng ít nhất cũng lấy chút nước chứ? Đổ đầy bình?”


Jahns nhớ một bình đã cạn, còn họ vẫn phải đi thêm vài nhịp cầu thang nữa.


“Đó sẽ là một cử chỉ tử tế,” bà nói. Bà ra hiệu cho Marnes, ông quay lại để bà lấy bình nước từ ba lô. Sau đó bà quay lưng để ông cũng lấy bình của bà. Bernard vẫy một nhân viên đến mang chúng đi đổ đầy, nhưng suốt thời gian ấy ông ta không rời mắt khỏi sự trao đổi thân mật và kỳ lạ này.


11


Họ gần xuống đến các tầng năm mươi thì Jahns mới có thể suy nghĩ thông suốt. Bà tưởng mình cảm nhận được sức nặng của hợp đồng Peter Billings trong ba lô. Marnes lẩm bẩm những lời phàn nàn từ vài bậc phía sau, chửi rủa Bernard và cố theo kịp, còn Jahns nhận ra giờ mình đã bị ám lấy bởi một mục tiêu. Sự mệt mỏi ở đùi và bắp chân càng nặng thêm bởi cảm giác ngày một lớn rằng chuyến đi này không chỉ là sai lầm: có lẽ nó hoàn toàn vô ích. Một người cha cảnh báo rằng con gái ông sẽ không chấp nhận. Áp lực từ CNTT muốn chọn người khác. Giờ mỗi bước đi xuống đều tràn đầy lo sợ. Lo sợ, nhưng đồng thời bà lại càng chắc chắn rằng Juliette chính là người phù hợp với công việc. Họ sẽ phải thuyết phục người phụ nữ từ Khu Cơ khí ấy nhận chức, dù chỉ để cho Bernard thấy, dù chỉ để chuyến đi gian khổ này không trở thành một sự lãng phí hoàn toàn.


Jahns đã già, đã làm thị trưởng rất lâu, một phần vì bà hoàn thành được công việc, một phần vì bà ngăn những điều tồi tệ hơn xảy ra, nhưng chủ yếu vì bà hiếm khi gây ồn ào. Bà cảm thấy đã đến lúc phải làm vậy—ngay bây giờ, khi bà đã đủ già để hậu quả không còn quan trọng. Bà liếc lại Marnes và biết điều tương tự cũng đúng với ông. Thời gian của họ gần hết. Điều tốt nhất, quan trọng nhất mà họ có thể làm cho silo là bảo đảm di sản của mình tiếp tục tồn tại. Không nổi dậy. Không lạm quyền. Đó là lý do bà không có đối thủ trong vài kỳ bầu cử gần đây. Nhưng giờ bà cảm thấy mình đang trượt về vạch đích trong khi những người chạy trẻ hơn, khỏe hơn chuẩn bị vượt qua. Bà đã phê chuẩn bao nhiêu thẩm phán theo yêu cầu của Bernard? Và giờ cả cảnh sát trưởng nữa? Bao lâu nữa Bernard sẽ trở thành thị trưởng? Hoặc tệ hơn: một kẻ điều khiển con rối với những sợi dây đan xuyên khắp silo.


“Đi chậm thôi,” Marnes thở hổn hển.


Jahns nhận ra mình đang đi quá nhanh. Bà giảm tốc.


“Tên khốn đó khiến bà nổi nóng rồi,” ông nói.


“Và ông cũng nên nổi nóng đi,” bà rít lại.


“Bà đang đi qua khu vườn rồi.”


Jahns nhìn số tầng và thấy ông nói đúng. Nếu chú ý, bà hẳn đã ngửi thấy mùi. Khi cánh cửa ở chiếu nghỉ tiếp theo bật mở, một người vận chuyển mang các bao trái cây trên mỗi vai bước ra, hương cây cối tươi tốt và ẩm ướt đi cùng anh ta, tràn ngập mọi giác quan của bà.


Đã quá giờ ăn tối, và mùi hương ấy khiến người ta say mê. Người vận chuyển, dù đang mang nặng, thấy họ rời cầu thang sang chiếu nghỉ nên chống một chân giữ cửa mở, hai cánh tay căng phồng quanh sức nặng của các bao lớn.


“Thị trưởng,” anh ta nói, cúi đầu rồi cũng gật đầu với Marnes.


Jahns cảm ơn. Phần lớn những người vận chuyển đều trông quen thuộc với bà: bà đã gặp họ hết lần này đến lần khác khi họ giao hàng khắp silo. Nhưng họ chưa bao giờ ở một chỗ đủ lâu để bà hỏi và nhớ tên, vốn thường là một kỹ năng sắc bén của bà. Khi bà cùng Marnes bước vào các nông trại thủy canh, bà tự hỏi liệu những người vận chuyển có về nhà mỗi đêm với gia đình không. Hay họ thậm chí có gia đình không? Họ có giống các giáo sĩ không? Bà quá già và quá tò mò để không biết những điều này. Nhưng có lẽ phải trải qua một ngày trên cầu thang mới hiểu được công việc của họ, mới thực sự nhìn thấy họ. Những người vận chuyển giống như không khí bà hít thở, luôn có mặt, luôn phục vụ, cần thiết đến mức hiện diện khắp nơi và bị xem là điều hiển nhiên. Nhưng giờ sự mệt mỏi của cuộc đi xuống đã khiến mọi giác quan của bà mở ra hoàn toàn trước họ. Giống như nồng độ oxy đột ngột giảm xuống, kích hoạt sự trân trọng của bà.


“Ngửi mùi cam kìa,” Marnes nói, kéo Jahns khỏi dòng suy nghĩ. Ông hít không khí khi họ đi qua các cổng vườn thấp. Một nhân viên mặc đồ liền thân màu xanh vẫy họ đi qua. “Để túi ở đây, Thị trưởng,” anh ta nói, chỉ vào bức tường gồm những ngăn nhỏ, rải rác chứa túi đeo vai và kiện hàng.


Jahns làm theo, đặt đồ vào một ngăn. Marnes đẩy túi của bà sâu vào trong rồi đặt túi mình chung ngăn ấy. Dù để tiết kiệm chỗ hay chỉ vì thói quen bảo vệ bà, Jahns vẫn thấy hành động ấy ngọt ngào như không khí trong khu vườn.


“Chúng tôi đã đặt chỗ qua đêm,” Jahns nói với nhân viên.


Anh ta gật đầu. “Các phòng nằm dưới một tầng. Tôi nghĩ họ vẫn đang chuẩn bị phòng của bà. Hai người đến chỉ để tham quan hay dùng bữa?”


“Cả hai một chút.”


Chàng trai trẻ mỉm cười. “Vậy thì đến khi hai người ăn xong, phòng chắc sẽ sẵn sàng.”


Các phòng, Jahns nghĩ. Bà cảm ơn chàng trai rồi theo Marnes vào mạng lưới khu vườn.


“Lần cuối ông đến đây là bao lâu rồi?” bà hỏi cấp phó.


“Chà. Cũng lâu rồi. Khoảng bốn năm?”


“Đúng rồi.” Jahns bật cười. “Sao tôi có thể quên chứ? Vụ trộm thế kỷ.”


“Tôi mừng vì bà thấy buồn cười,” Marnes nói.


Cuối hành lang, đường xoắn của các khu vườn thủy canh tách ra theo cả hai hướng. Đường hầm chính này uốn lượn xuyên qua hai tầng silo, quanh co như mê cung đến tận những bức tường bê tông xa xôi. Tiếng nước liên tục nhỏ từ các đường ống tạo cảm giác yên dịu kỳ lạ, những giọt nước vang dội dưới trần thấp. Hai bên đường hầm đều mở, để lộ màu xanh rậm rạp của cây cối, rau củ và những cây nhỏ mọc giữa mạng lưới ống nhựa trắng, dây được giăng khắp nơi cho các dây leo và thân bò bám vào. Những người đàn ông, phụ nữ cùng người theo việc trẻ tuổi chăm sóc cây, tất cả đều mặc đồ liền thân xanh lá. Những chiếc bao đeo quanh cổ căng phồng với vụ thu hoạch trong ngày, còn những chiếc kéo trong tay họ kêu lách cách như các móng vuốt nhỏ mọc ra tự nhiên từ cơ thể. Việc cắt tỉa khéo léo và nhẹ nhàng đến mê hoặc, loại kỹ năng chỉ có thể đến sau ngày này qua tuần khác, năm này qua năm khác luyện tập và lặp lại.


“Chẳng phải ông là người đầu tiên đề xuất rằng vụ trộm là do người bên trong thực hiện sao?” Jahns hỏi, vẫn tự cười một mình. Bà và Marnes theo các biển chỉ dẫn về phía phòng nếm thử và nhà ăn.


“Chúng ta thật sự sẽ nói về chuyện này sao?”


“Tôi không hiểu có gì phải xấu hổ. Ông phải biết cười về nó chứ.”


“Sau một thời gian.” Ông dừng lại nhìn qua hàng rào lưới về phía một luống cà chua. Mùi chín nồng nàn khiến bụng Jahns réo lên.


“Thời điểm ấy chúng tôi hăng máu muốn bắt thủ phạm lắm,” Marnes khẽ nói. “Holston rối bời trong suốt vụ này. Đêm nào ông ấy cũng gửi điện tín hỏi tôi tiến triển. Tôi chưa bao giờ thấy ông ấy muốn hạ ai đó đến vậy. Như thể ông ấy thực sự cần chuyện đó, bà hiểu không?” Ông quấn các ngón tay vào tấm lưới bảo vệ rồi nhìn xuyên qua đám rau như nhìn vào những năm tháng đã qua. “Nhìn lại, gần như thể ông ấy biết Allison có chuyện. Như thể ông ấy thấy cơn điên đang đến.” Marnes quay sang Jahns. “Bà có nhớ trước khi cô ấy đi lau chùi mọi chuyện thế nào không? Đã quá lâu rồi. Ai cũng căng thẳng.”


Jahns đã thôi cười từ lâu. Bà đứng sát Marnes. Ông quay lại nhìn cây cối, quan sát một công nhân cắt một quả cà chua đỏ chín rồi đặt vào giỏ.


“Tôi nghĩ Holston muốn xả bớt áp lực khỏi silo, bà hiểu không? Tôi nghĩ ông ấy muốn tự xuống điều tra các vụ trộm. Ngày nào cũng gửi điện tín đòi báo cáo như thể có mạng người phụ thuộc vào đó.”


“Tôi xin lỗi vì đã nhắc lại,” Jahns nói, đặt tay lên vai ông.


Marnes quay sang nhìn mu bàn tay bà. Môi dưới của ông hiện ra bên dưới bộ ria. Jahns có thể hình dung ông hôn tay mình. Bà rút tay lại.


“Không sao,” ông nói. “Nếu bỏ qua tất cả gánh nặng ấy, tôi đoán chuyện này thực sự khá buồn cười.” Ông quay đi tiếp tục dọc hành lang.


“Họ có bao giờ phát hiện nó vào đây bằng cách nào không?”


“Theo cầu thang lên,” Marnes nói. “Chắc chắn là vậy. Dù tôi từng nghe một người gợi ý rằng có đứa trẻ đã trộm một con để nuôi rồi sau đó thả nó ở đây.”


Jahns bật cười. Bà không nhịn được. “Một con thỏ,” bà nói, “làm viên cảnh sát tài ba nhất thời đại chúng ta bối rối và cuỗm mất số rau xanh trị giá cả năm lương.”


Marnes lắc đầu rồi cười khẽ. “Không phải tài ba nhất,” ông nói. “Chưa bao giờ là tôi.” Ông nhìn dọc hành lang rồi hắng giọng, và Jahns biết rõ ông đang nghĩ đến ai.


Sau một bữa tối thịnh soạn và thỏa mãn, họ xuống tầng dưới nghỉ trong các phòng dành cho khách. Jahns nghi rằng người ta đã đặc biệt cố gắng thu xếp cho họ. Mọi phòng đều kín, nhiều phòng thậm chí được đặt cho hai hoặc ba nhóm. Và vì cuộc lau chùi đã được lên lịch từ lâu trước chuyến phiêu lưu phỏng vấn phút chót này, bà đoán người ta đã xáo trộn các phòng để tạo chỗ. Việc họ được bố trí phòng riêng, phòng của thị trưởng có hai giường, khiến chuyện càng tệ. Không chỉ là sự lãng phí, mà còn là cách sắp xếp. Jahns đã hy vọng sẽ gặp nhiều… bất tiện hơn.


Và hẳn Marnes cũng cảm thấy vậy. Vì vẫn còn vài giờ mới đến lúc ngủ, và cả hai đều hưng phấn sau bữa ăn ngon cùng rượu mạnh, ông mời bà sang căn phòng nhỏ của mình để trò chuyện trong lúc khu vườn dần yên tĩnh.


Phòng ông ấm cúng và trang nhã, chỉ có một chiếc giường đơn nhưng được bố trí rất đẹp. Các khu vườn phía trên là một trong chỉ khoảng chục doanh nghiệp tư nhân lớn. Mọi chi phí lưu trú sẽ được ngân sách công tác của văn phòng bà chi trả, và số tiền ấy cùng tiền phòng của những khách khác giúp cơ sở này có khả năng mua những thứ tốt hơn, như ga giường đẹp từ xưởng dệt và một tấm nệm không kêu cót két.


Jahns ngồi ở cuối giường. Marnes tháo bao súng, đặt lên tủ rồi thả người xuống chiếc ghế thay đồ cách đó chỉ vài bước. Trong lúc bà cởi ủng và xoa đôi chân đau nhức, ông nói mãi về thức ăn, về sự lãng phí của hai phòng riêng, tay vuốt bộ ria xuống khi nói.


Jahns dùng ngón cái ấn vào cơn đau ở gót chân. “Tôi có cảm giác mình sẽ cần nghỉ cả tuần dưới đáy trước khi bắt đầu leo lên,” bà nói trong một quãng ngừng.


“Không tệ đến thế đâu,” Marnes bảo. “Bà cứ chờ xem. Sáng mai bà sẽ đau, nhưng khi bắt đầu cử động, bà sẽ thấy mình khỏe hơn hôm nay. Lúc leo lên cũng vậy. Chỉ cần dồn người vào từng bước, rồi trước khi bà nhận ra thì đã về nhà.”


“Tôi hy vọng ông đúng.”


“Hơn nữa, chúng ta sẽ đi trong bốn ngày thay vì hai. Cứ coi đó là một cuộc phiêu lưu.”


“Tin tôi đi,” Jahns nói. “Tôi đã coi là vậy rồi.”


Họ ngồi im một lúc, Jahns ngả lưng trên gối, Marnes nhìn vào khoảng không. Bà ngạc nhiên khi nhận ra việc chỉ ở cùng ông trong một căn phòng, riêng tư, lại bình yên và tự nhiên đến thế. Không cần trò chuyện. Họ chỉ cần hiện diện. Không phù hiệu, không văn phòng. Hai con người.


“Bà không tìm đến giáo sĩ, đúng không?” cuối cùng Marnes hỏi.


“Không.” Bà lắc đầu. “Còn ông?”


“Chưa. Nhưng tôi đang nghĩ đến chuyện đó.”


“Vì Holston?”


“Một phần.” Ông nghiêng người về trước, vuốt hai tay dọc đùi như thể ép cơn đau ra ngoài. “Tôi muốn nghe xem họ nghĩ linh hồn ông ấy đã đi đâu.”


“Nó vẫn ở cùng chúng ta,” Jahns nói. “Dù sao họ cũng sẽ nói vậy.”


“Bà tin điều gì?”


“Tôi sao?” Bà chống người khỏi gối, tựa trên một khuỷu tay, nhìn ông đang nhìn mình. “Thật ra tôi không biết. Tôi quá bận để nghĩ đến chuyện đó.”


“Bà có nghĩ linh hồn Donald vẫn ở đây với chúng ta không?”


Jahns rùng mình. Bà không nhớ lần cuối có người nhắc đến tên ông là khi nào.


“Ông ấy đã mất lâu hơn cả thời gian từng làm chồng tôi,” bà nói. “Tôi đã kết hôn với bóng ma của ông ấy lâu hơn với chính ông ấy.”


“Có vẻ đó không phải điều đúng đắn để nói.”


Jahns nhìn xuống giường, thế giới hơi nhòe đi. “Tôi không nghĩ ông ấy sẽ phiền. Và đúng, ông ấy vẫn ở cùng tôi. Mỗi ngày ông ấy thúc đẩy tôi trở thành người tốt. Tôi luôn cảm thấy ông ấy đang nhìn mình.”


“Tôi cũng vậy,” Marnes nói.


Jahns ngước lên và thấy ông đang nhìn bà.


“Bà có nghĩ ông ấy muốn bà được hạnh phúc không? Ý tôi là trong mọi chuyện?” Ông ngừng xoa chân rồi ngồi đó, hai tay đặt trên đầu gối, cho đến khi buộc phải nhìn đi nơi khác.


“Ông từng là bạn thân nhất của ông ấy,” Jahns nói. “Ông nghĩ ông ấy muốn gì?”


Ông xoa mặt, liếc về phía cánh cửa đóng khi một đứa trẻ cười vang chạy rầm rập dọc hành lang. “Tôi đoán ông ấy chỉ luôn muốn bà được hạnh phúc. Đó là lý do ông ấy là người đàn ông dành cho bà.”


Jahns lau mắt khi ông không nhìn rồi tò mò nhìn xuống những ngón tay ướt.


“Muộn rồi,” bà nói. Bà trượt ra mép chiếc giường nhỏ rồi cúi xuống lấy ủng. Túi và gậy chống đang chờ bên cửa. “Và tôi nghĩ ông nói đúng. Tôi nghĩ sáng mai mình sẽ hơi đau, nhưng cuối cùng tôi cũng sẽ cảm thấy khỏe hơn.”


12


Trong ngày thứ hai và cũng là ngày cuối cùng của cuộc đi xuống khu sâu bên dưới, điều mới lạ dần trở thành thói quen. Tiếng va và rung của cầu thang xoắn ốc khổng lồ tìm được nhịp điệu. Jahns có thể thả mình vào suy nghĩ, mơ màng thanh thản đến mức mỗi khi ngước nhìn số tầng—bảy mươi hai, tám mươi tư—bà lại tự hỏi mười hai chiếu nghỉ vừa biến đâu mất. Chỗ đau ở đầu gối trái cũng dịu đi, dù do sự tê dại của mệt mỏi hay thực sự hồi phục, bà không biết. Bà ít dùng gậy chống hơn, nhận ra nó chỉ làm chậm bước vì thường trượt giữa các bậc rồi mắc kẹt. Kẹp nó dưới cánh tay lại có vẻ hữu ích hơn. Như thêm một chiếc xương trong bộ xương, giữ bà không rời ra.


Khi đi qua tầng chín mươi, nơi đầy mùi phân bón cùng lợn và các động vật khác tạo ra thứ chất thải hữu dụng ấy, Jahns tiếp tục bước, bỏ qua chuyến tham quan và bữa trưa đã định, chỉ thoáng nghĩ đến con thỏ nhỏ bằng cách nào đó thoát khỏi một nông trại khác, leo lên hai mươi tầng mà không bị phát hiện, ăn no nê trong ba tuần và làm nửa silo bối rối.


Về kỹ thuật, họ đã ở khu sâu bên dưới khi đến tầng chín mươi bảy. Một phần ba dưới cùng. Nhưng dù silo được chia chính xác về mặt toán học thành ba khu, mỗi khu bốn mươi tám tầng, bộ não bà không vận hành theo cách đó. Tầng một trăm là ranh giới rõ ràng hơn. Một cột mốc. Bà đếm từng tầng cho đến khi họ đến chiếu nghỉ đầu tiên có ba chữ số rồi dừng nghỉ.


Marnes đang thở sâu, bà nhận thấy. Nhưng bà cảm thấy tuyệt vời. Sống động và được hồi sinh đúng như điều bà hy vọng chuyến đi sẽ mang lại. Sự vô ích, lo sợ và kiệt sức từ hôm trước đã biến mất. Chỉ còn một chút sợ hãi rằng những cảm xúc u tối ấy có thể quay lại, rằng niềm phấn khích dâng cao này chỉ là cơn hưng phấn tạm thời, rằng nếu bà dừng lại, nếu suy nghĩ quá lâu, nó sẽ xoắn đi và lại bỏ bà trong u ám, nặng nề.


Họ chia nhau một ổ bánh mì nhỏ, ngồi trên tấm lưới kim loại của chiếu nghỉ rộng, khuỷu tay tựa lên tay vịn, chân đung đưa trên khoảng không như hai đứa trẻ trốn học. Tầng một trăm chật kín người ra vào. Toàn bộ tầng là một khu chợ, nơi trao đổi hàng hóa, đổi thẻ công việc lấy bất cứ thứ gì cần thiết hoặc chỉ đơn giản là thèm muốn. Công nhân với người theo việc bám sau ra vào, các gia đình gọi nhau giữa đám đông choáng ngợp, thương nhân hò hét rao những món hời nhất. Cửa được chèn mở cho dòng người, để mùi và âm thanh trôi ra chiếu nghỉ rộng gấp đôi, tấm lưới rung lên vì náo nhiệt.


Jahns tận hưởng sự vô danh trong đám đông qua lại. Bà cắn nửa ổ bánh, thưởng thức vị men tươi của bánh được nướng sáng hôm ấy, và cảm thấy mình chỉ là một người bình thường. Một người trẻ hơn. Marnes cắt cho bà một miếng phô mai và một lát táo rồi kẹp chúng lại. Tay ông chạm tay bà khi trao sang. Ngay cả những vụn bánh trong bộ ria ông cũng là một phần của khoảnh khắc hoàn hảo ấy.


“Chúng ta đang vượt xa lịch trình,” Marnes nói trước khi cắn một miếng trái cây. Chỉ là một nhận xét dễ chịu. Một cái vỗ lưng cho tuổi già của họ. “Tôi đoán chúng ta sẽ đến tầng một trăm bốn mươi trước bữa tối.”


“Ngay lúc này, tôi thậm chí không thấy ngán chuyện phải leo lên,” Jahns nói. Bà ăn hết phô mai cùng táo rồi hài lòng nhai. Bà quyết định mọi thứ ngon hơn khi đang leo cầu thang. Hoặc khi ở bên người dễ chịu, hoặc giữa âm nhạc rò rỉ từ khu chợ, một người ăn xin nào đó gảy đàn uke giữa tiếng ồn của đám đông.


“Tại sao chúng ta không xuống đây thường xuyên hơn?” bà hỏi.


Marnes ậm ừ. “Vì nó nằm dưới một trăm nhịp cầu thang chăng? Hơn nữa, chúng ta có khung cảnh, phòng sinh hoạt chung, quầy rượu ở Kipper’s. Có bao nhiêu người ở đây lên đó nhiều hơn một lần trong vài năm?”


Jahns vừa nhai điều ấy vừa nhai miếng bánh cuối cùng.


“Ông nghĩ đó có phải bản năng tự nhiên không? Không đi quá xa nơi mình sống?”


“Không hiểu,” Marnes nói quanh miếng thức ăn.


“Hãy giả sử, chỉ là giả thuyết thôi nhé, rằng con người từng sống trong những silo cổ xưa trên mặt đất nhô lên phía sau sườn đồi. Ông không nghĩ họ sẽ di chuyển ít như vậy, đúng không? Kiểu như ở mãi trong cùng một silo? Không bao giờ lang thang sang đây hoặc lên xuống một trăm nhịp cầu thang?”


“Tôi không nghĩ về những chuyện đó,” Marnes nói. Jahns coi đó là lời gợi ý rằng bà cũng không nên nghĩ. Đôi khi thật khó biết điều gì có thể và không thể nói về bên ngoài. Đó là những cuộc trò chuyện dành cho vợ chồng, và có lẽ chuyến đi cùng ngày hôm qua đã ảnh hưởng đến bà. Hoặc có lẽ bà cũng dễ bị cuốn vào sự hưng phấn sau cuộc lau chùi như mọi người khác: cảm giác rằng một số quy định có thể được nới lỏng, vài cám dỗ có thể được ve vãn, việc áp lực trong silo được giải phóng cho người ta cái cớ để có một tháng vui sướng ngọ nguậy trong chính làn da mình.


“Chúng ta đi tiếp chứ?” Jahns hỏi khi Marnes ăn xong bánh.


Ông gật đầu, rồi họ đứng lên thu dọn đồ. Một phụ nữ đi ngang quay lại nhìn, một tia nhận ra lóe trên mặt rồi biến mất khi cô vội đuổi theo con.


Dưới này giống một thế giới khác, Jahns thầm nghĩ. Bà đã quá lâu không ghé thăm. Và ngay cả khi tự hứa sẽ không để chuyện đó lặp lại, một phần trong bà vẫn biết, giống một cỗ máy đang gỉ có thể cảm nhận tuổi tác của mình, rằng hành trình này sẽ là lần cuối.


Các tầng trôi vào rồi ra khỏi tầm mắt. Những khu vườn phía dưới, nông trại lớn hơn ở các tầng một trăm ba mươi, nhà máy xử lý nước nồng nặc bên dưới. Jahns lại chìm vào suy nghĩ, nhớ cuộc trò chuyện với Marnes đêm trước, ý tưởng rằng Donald tồn tại bên bà trong ký ức nhiều hơn trong thực tại, cho đến khi bà đến cổng tầng một trăm bốn mươi.


Bà thậm chí không nhận ra dòng người đã thay đổi, rằng những bộ đồ liền thân denim xanh chiếm đa số, rằng những người vận chuyển mang nhiều túi linh kiện và dụng cụ hơn quần áo, thực phẩm hay đồ giao cá nhân. Nhưng đám đông ở cổng cho bà biết mình đã đến các tầng phía trên của Khu Cơ khí. Tập trung tại lối vào là những công nhân mặc đồ liền thân xanh rộng, lốm đốm vết bẩn lâu năm. Jahns gần như có thể đoán nghề của họ qua dụng cụ mang theo. Đã cuối ngày, và bà cho rằng phần lớn đang trở về nhà sau khi sửa chữa khắp silo. Ý nghĩ phải leo quá nhiều nhịp cầu thang rồi còn làm việc khiến bà choáng váng. Sau đó bà nhớ ra mình sắp làm chính điều ấy.


Thay vì lạm dụng chức vụ của bà hay quyền lực của Marnes, họ xếp hàng chờ trong lúc công nhân qua cổng kiểm tra. Khi những người đàn ông và phụ nữ mệt mỏi này ký tên trở lại, ghi lại hành trình cùng số giờ, Jahns nghĩ đến thời gian mình đã lãng phí để nghiền ngẫm về cuộc đời trong suốt quãng đi xuống, thời gian lẽ ra nên dùng để trau chuốt lời thuyết phục dành cho Juliette. Nỗi lo lắng hiếm hoi xoắn trong bụng khi hàng người nhích về trước. Công nhân phía trước đưa thẻ nhận dạng, màu xanh dành cho Khu Cơ khí. Anh ta viết thông tin lên một tấm bảng phủ bụi. Đến lượt họ, hai người đi qua cổng ngoài và trình thẻ nhận dạng màu vàng. Người gác trạm nhướng mày rồi dường như nhận ra thị trưởng.


“Thưa Ngài,” anh ta nói, và Jahns không sửa. “Không ngờ bà đến trong ca này.” Anh ta xua tay không cần xem thẻ rồi với lấy một mẩu phấn. “Để tôi.”


Jahns nhìn anh ta xoay tấm bảng lại rồi viết tên họ bằng chữ in ngay ngắn, cạnh bàn tay gom bụi từ lớp phấn cũ bên dưới. Với Marnes, anh ta chỉ viết “Cảnh sát trưởng”, và một lần nữa Jahns không sửa.


“Tôi biết cô ấy không chờ chúng tôi đến muộn hơn,” Jahns nói, “nhưng tôi tự hỏi liệu giờ chúng tôi có thể gặp Juliette Nichols không.”


Người gác trạm quay lại nhìn chiếc đồng hồ kỹ thuật số phía sau, nơi ghi thời gian chính xác. “Cô ấy còn ít nhất một giờ nữa mới rời máy phát điện. Có khi hai giờ, nếu đúng tính cô ấy. Hai người có thể đến nhà ăn chờ.”


Jahns nhìn Marnes, ông nhún vai. “Chưa thực sự đói,” ông nói.


“Còn đến xem cô ấy làm việc thì sao? Sẽ rất tốt nếu được thấy công việc của cô ấy. Chúng tôi sẽ cố hết sức không cản trở.”


Người gác nhấc vai. “Bà là thị trưởng. Tôi không thể nói không.” Anh ta chĩa mẩu phấn xuống hành lang, những người xếp hàng ngoài cổng đang sốt ruột dịch chuyển trong lúc chờ. “Gặp Knox. Ông ấy sẽ cử người dẫn hai vị xuống.”


Người đứng đầu Khu Cơ khí là một người rất khó bỏ sót. Knox lấp đầy hoàn toàn bộ đồ liền thân lớn nhất mà Jahns từng thấy. Bà tự hỏi lượng denim thêm ấy có khiến ông tốn nhiều thẻ hơn không, và một người làm sao giữ được cái bụng đầy đặn đến vậy. Bộ râu dày càng khiến ông thêm đồ sộ. Khi họ tiến đến, không thể biết ông mỉm cười hay cau mày. Ông bất động như một bức tường bê tông.


Jahns giải thích điều họ cần. Marnes chào, và bà nhận ra hai người hẳn đã gặp nhau lần trước ông xuống đây. Knox lắng nghe, gật đầu rồi gầm lên bằng giọng khàn đến mức các từ dính vào nhau không thể phân biệt. Nhưng ai đó hiểu được, bởi một cậu bé trẻ tuổi xuất hiện từ phía sau ông, gầy nhẳng với mái tóc cam sáng khác thường.


“DẫnhọxuốnggặpJules,” Knox gầm gừ, khoảng cách giữa các từ mỏng như khe hở trong bộ râu nơi lẽ ra phải có miệng.


Cậu bé, trẻ ngay cả đối với một người theo việc, vẫy tay rồi lao đi. Marnes cảm ơn Knox, người không hề nhúc nhích, và họ theo sau cậu bé.


Jahns nhận thấy hành lang trong Khu Cơ khí còn chật hơn những nơi khác trong silo. Họ chen qua dòng người hết ca, các khối bê tông hai bên chỉ được sơn lót chứ chưa phủ màu, thô ráp khi cọ vào vai bà. Trên đầu, những dãy đường ống và ống dẫn dây điện chạy song song, xoắn lượn, phơi trần. Jahns cảm thấy muốn cúi xuống dù vẫn còn khoảng trống hơn mười lăm phân; bà nhận thấy nhiều công nhân cao lớn đi với lưng khom. Đèn phía trên mờ và cách xa nhau, khiến cảm giác họ đang đào hầm ngày càng sâu vào lòng đất trở nên áp đảo.


Người theo việc trẻ tóc cam dẫn họ qua vài khúc rẽ, sự tự tin về tuyến đường dường như đã thành thói quen. Họ đến một cầu thang kiểu vuông, mỗi đoạn rẽ góc phải, rồi đi xuống thêm hai tầng. Jahns nghe thấy tiếng rung mỗi lúc một lớn khi họ xuống. Khi rời cầu thang ở tầng một trăm bốn mươi hai, họ đi ngang một thiết bị kỳ lạ trong căn phòng rộng mở ngay cạnh hành lang. Một cánh tay thép dài bằng vài người nối đầu nhau đang chuyển động lên xuống, đẩy một piston xuyên qua sàn bê tông. Jahns chậm lại nhìn chuyển động nhịp nhàng của nó. Không khí có mùi hóa chất, thứ gì đó mục rữa. Bà không xác định được.


“Đây là máy phát điện sao?”


Marnes bật cười theo kiểu trịch thượng rất riêng của đàn ông.


“Đó là máy bơm,” ông nói. “Giếng dầu. Nhờ nó bà mới đọc sách được vào ban đêm.”


Ông bóp nhẹ vai bà khi đi qua, và Jahns lập tức tha thứ vì đã cười mình. Bà vội đuổi theo ông cùng người theo việc trẻ của Knox.


“Máy phát điện là tiếng rung bà đang nghe,” Marnes nói. “Máy bơm đưa dầu lên, họ xử lý nó trong một nhà máy dưới vài tầng, rồi dầu sẵn sàng để đốt.”


Jahns mơ hồ biết một phần chuyện này, có lẽ từ một cuộc họp ủy ban nào đó. Một lần nữa, bà kinh ngạc trước việc quá nhiều phần của silo vẫn xa lạ ngay cả với mình, người về danh nghĩa ít nhất được cho là đang điều hành mọi thứ.

Part 2#5

Tiếng gầm gừ dai dẳng trong các bức tường càng lúc càng lớn khi họ đến gần cuối hành lang. Khi cậu bé tóc cam kéo cửa mở, âm thanh trở nên điếc tai. Jahns dè chừng không muốn tiến thêm, và ngay cả Marnes cũng có vẻ chững lại. Cậu bé cuống quýt vẫy họ tiến lên, và Jahns phải ép đôi chân mình bước về phía tiếng ồn. Bà chợt tự hỏi liệu họ có đang bị dẫn ra bên ngoài hay không. Đó là một ý nghĩ phi lý, vô nghĩa, sinh ra từ việc hình dung mối đe dọa nguy hiểm nhất mà bà có thể nghĩ đến.
Khi vừa bước qua ngưỡng cửa, co mình phía sau Marnes, cậu bé để cửa đóng sầm lại, nhốt họ bên trong cùng cuộc công kích của âm thanh. Cậu lấy những chiếc chụp tai—không có dây lòng thòng—từ chiếc giá bên tường. Jahns làm theo, đeo một chiếc lên tai. Tiếng ồn bị dập xuống, chỉ còn rung trong lồng ngực và các đầu dây thần kinh. Bà tự hỏi vì sao, vì lý do gì, giá thiết bị bảo vệ thính giác này lại được đặt bên trong căn phòng chứ không phải bên ngoài.
Cậu bé vẫy tay và nói gì đó, nhưng họ chỉ thấy đôi môi cử động. Họ đi theo cậu dọc một lối hẹp lát lưới thép, loại sàn giống các chiếu nghỉ ở mỗi tầng silo. Khi hành lang rẽ, một bên tường biến mất, được thay bằng lan can gồm ba thanh ngang. Phía bên kia sừng sững một cỗ máy vượt quá khả năng hình dung. Nó lớn bằng cả căn hộ và văn phòng của bà cộng lại. Ban đầu dường như chẳng có gì chuyển động, chẳng có gì đủ để giải thích tiếng nện mà bà cảm nhận trong ngực và trên khắp da thịt. Chỉ khi họ đi vòng hẳn ra phía sau cỗ máy, bà mới nhìn thấy thanh thép nhô khỏi đuôi thiết bị, quay dữ dội rồi biến mất vào một cỗ máy kim loại khổng lồ khác, từ đó những sợi cáp dày bằng eo người vươn lên trần.
Sức mạnh và năng lượng trong căn phòng gần như có thể chạm vào. Khi họ đến cuối cỗ máy thứ hai, Jahns cuối cùng cũng nhìn thấy một bóng người đơn độc đang làm việc bên cạnh. Một phụ nữ trông còn trẻ mặc đồ liền thân, đội mũ bảo hộ, mái tóc nâu tết bím thò ra phía sau, đang dồn người vào một chiếc cờ lê gần dài bằng chiều cao của cô. Sự hiện diện của cô khiến quy mô các cỗ máy trở nên đáng sợ, nhưng cô dường như không hề sợ chúng. Cô ghì toàn thân lên chiếc cờ lê, cơ thể ở gần cỗ máy gầm rú đến đáng ngại, khiến Jahns nhớ đến một truyện thiếu nhi cũ, trong đó một con chuột nhổ chiếc gai khỏi một con thú tưởng tượng gọi là voi. Ý tưởng rằng một người phụ nữ nhỏ bé thế này có thể sửa chữa cỗ máy dữ dội đến vậy dường như thật vô lý. Nhưng bà vẫn nhìn cô làm việc trong lúc người theo việc trẻ tuổi luồn qua một cánh cổng rồi chạy tới kéo bộ đồ liền thân của cô.
Người phụ nữ quay lại, không hề giật mình, nheo mắt nhìn Jahns và Marnes. Cô dùng mu bàn tay lau trán, tay kia vung chiếc cờ lê lên đặt trên vai. Cô vỗ đầu người theo việc trẻ rồi bước ra gặp họ. Jahns thấy cánh tay người phụ nữ thon gọn, cơ bắp rõ nét. Cô không mặc áo lót bên trong, chỉ có bộ đồ liền thân xanh được cắt cao qua ngực, để lộ một phần làn da màu ô-liu bóng lên vì mồ hôi. Cô có nước da sẫm giống những người nông dân làm việc dưới đèn trồng cây, nhưng xét theo bộ denim, cũng có thể một phần lớn là do dầu mỡ và bụi bẩn.
Cô dừng cách Jahns và Marnes một đoạn ngắn rồi gật đầu. Cô mỉm cười với Marnes, thoáng vẻ nhận ra. Cô không chìa tay, điều khiến Jahns biết ơn. Thay vào đó, cô chỉ về phía một cánh cửa cạnh vách kính rồi tự mình đi về hướng ấy.
Marnes theo sát gót cô như một chú chó con, Jahns ở ngay phía sau. Bà quay lại để chắc rằng người theo việc không bị giẫm phải, chỉ thấy cậu đang chạy ngược về lối cũ, mái tóc phát sáng dưới những bóng đèn nhợt nhạt trên trần phòng máy phát. Theo cậu, nhiệm vụ đã hoàn thành.
Bên trong phòng điều khiển nhỏ, tiếng ồn giảm hẳn. Nó gần như biến mất khi cánh cửa dày được đóng kín. Juliette tháo mũ bảo hộ và chụp tai, thả chúng lên giá. Jahns dè dặt nhấc chụp tai khỏi đầu, nghe tiếng ồn đã giảm thành âm rung xa xôi rồi tháo hẳn ra. Căn phòng chật chội, chen kín những bề mặt kim loại và đèn chớp nháy không giống bất cứ thứ gì bà từng thấy. Thật kỳ lạ khi bà cũng là thị trưởng của căn phòng này, một nơi bà gần như không biết tồn tại và chắc chắn không thể vận hành.
Trong lúc tiếng ù trong tai Jahns dần lắng xuống, Juliette chỉnh những núm xoay, quan sát các kim nhỏ dao động dưới lớp kính bảo vệ. “Tôi tưởng chúng ta sẽ làm chuyện này vào sáng mai,” cô nói, tập trung cao độ vào công việc.
“Chúng tôi đi nhanh hơn tôi hy vọng.”
Jahns nhìn sang Marnes, người đang cầm chụp tai bằng cả hai tay, đứng không thoải mái.
“Rất vui được gặp lại cô, Jules,” ông nói.
Cô gật đầu rồi cúi xuống nhìn qua cửa kính dày về phía những cỗ máy khổng lồ bên ngoài, đôi tay lướt trên bảng điều khiển lớn mà không cần nhìn, chỉnh các núm đen to với những vạch trắng đã phai.
“Rất tiếc về cộng sự của ông,” cô nói, liếc xuống một dãy đồng hồ. Cô quay lại nhìn Marnes, và Jahns nhận ra dưới lớp mồ hôi cùng bụi bẩn, người phụ nữ này rất đẹp. Gương mặt cô cứng cỏi và thanh gọn, đôi mắt sáng. Cô có một trí tuệ sắc bén có thể nhận ra từ xa. Và cô nhìn Marnes với sự cảm thông sâu sắc, hiện rõ trong đôi mày cau lại. “Thật lòng,” cô nói. “Tôi vô cùng tiếc. Ông ấy có vẻ là một người tốt.”
“Tốt nhất,” Marnes nghẹn lời, giọng vỡ ra.
Juliette gật đầu như thể vậy là đủ. Cô quay sang Jahns.
“Rung động bà cảm thấy dưới sàn, Thị trưởng? Đó là một khớp nối chỉ lệch chưa đầy hai milimét. Nếu bà nghĩ ở trong này đã khó chịu, hãy ra đặt tay lên vỏ máy. Nó sẽ rung đến mức làm tê ngón tay ngay lập tức. Giữ đủ lâu, xương bà sẽ lắc như sắp rời ra.”
Cô quay lại, thò tay qua giữa Jahns và Marnes để gạt một công tắc khổng lồ, rồi lại quay về bảng điều khiển. “Giờ hãy tưởng tượng máy phát điện phải chịu điều gì khi tự rung mình thành từng mảnh như thế. Các răng trong hộp truyền động bắt đầu nghiến vào nhau, những mẩu vụn kim loại nhỏ tuần hoàn trong dầu như cát giấy nhám. Rồi điều tiếp theo bà biết là một vụ nổ thép, và chúng ta chẳng còn điện ngoài bất cứ thứ gì máy dự phòng có thể nhả ra.”
Jahns nín thở.
“Cô cần chúng tôi gọi người tới không?” Marnes hỏi.
Juliette bật cười. “Chẳng có gì ở đây là mới hoặc khác với bất kỳ ca nào khác. Nếu máy dự phòng không bị tháo ra để thay gioăng, và nếu chúng ta có thể chạy nửa công suất trong một tuần, tôi có thể tháo khớp nối ấy, chỉnh lại các giá đỡ và khiến nó quay êm như con quay.” Cô liếc Jahns. “Nhưng vì chúng ta có chỉ thị phải chạy toàn công suất, không được gián đoạn, nên chuyện đó không thể xảy ra. Vì vậy tôi sẽ tiếp tục siết bu-lông trong lúc chúng cứ cố rung lỏng ra, và tìm đúng số vòng quay ở đây để giữ nó gần như hát được.”
“Tôi không biết, khi ký chỉ thị đó—”
“Còn tôi cứ tưởng mình đã đơn giản hóa báo cáo đủ để bà hiểu,” Juliette nói.
“Bao lâu nữa sự cố này sẽ xảy ra?”
Jahns đột nhiên nhận ra bà không phải người đang phỏng vấn cô. Những yêu cầu đang đi theo hướng ngược lại.
“Bao lâu?” Juliette bật cười, lắc đầu. Cô hoàn tất điều chỉnh cuối cùng rồi quay lại đối diện họ, khoanh tay. “Nó có thể xảy ra ngay bây giờ. Có thể một trăm năm nữa. Vấn đề là: nó sẽ xảy ra, và hoàn toàn có thể ngăn được. Mục tiêu không nên là giữ nơi này chạy qua hết đời chúng ta”—cô nhìn thẳng vào Jahns—“hay hết nhiệm kỳ hiện tại. Nếu mục tiêu không phải là mãi mãi, chúng ta nên thu dọn hành lý ngay bây giờ.”
Jahns thấy Marnes cứng người. Bà cảm nhận cơ thể mình phản ứng, một luồng lạnh chạy dọc da. Câu cuối nguy hiểm đến gần phản quốc. Phép ẩn dụ chỉ cứu được một nửa.
“Tôi có thể tuyên bố kỳ nghỉ điện,” Jahns đề xuất. “Chúng ta có thể tổ chức để tưởng niệm những người đi lau chùi.” Bà suy nghĩ thêm. “Nó có thể là cái cớ để bảo dưỡng nhiều thứ hơn cỗ máy của cô. Chúng ta có thể—”
“Chúc bà may mắn khi bắt CNTT tắt đống khốn kiếp của họ,” Juliette nói. Cô dùng mu cổ tay lau cằm rồi quệt lên bộ đồ liền thân. Cô nhìn vệt dầu chuyển sang denim. “Xin lỗi vì lời lẽ, Thị trưởng.”
Jahns muốn nói không sao, nhưng thái độ cùng sức mạnh của người phụ nữ này khiến bà nhớ quá nhiều đến một phiên bản trước kia của chính mình mà giờ bà chỉ còn nhớ mơ hồ. Một người phụ nữ trẻ bỏ qua lễ nghi và giành lấy điều mình muốn. Bà nhận ra mình đang liếc sang Marnes. “Tại sao cô lại chỉ đích danh bộ phận của họ? Ý tôi là về điện.”
Juliette bật cười, bỏ khoanh tay. Cô hất hai bàn tay về phía trần. “Tại sao? Vì CNTT chiếm bao nhiêu, ba tầng trong tổng số một trăm bốn mươi tư? Vậy mà họ dùng hơn một phần tư tổng điện chúng tôi sản xuất. Tôi có thể tính giúp bà—”
“Không cần đâu.”
“Và tôi không nhớ máy chủ từng cho ai ăn, cứu mạng ai hay vá lỗ trên quần người nào.”
Jahns mỉm cười. Bà đột nhiên hiểu Marnes thích điều gì ở người phụ nữ này. Bà cũng hiểu ông từng nhìn thấy điều gì trong phiên bản trẻ hơn của bà, trước khi bà kết hôn với người bạn thân nhất của ông.
“Nếu chúng ta yêu cầu CNTT giảm công suất để tự bảo dưỡng trong một tuần thì sao? Như vậy có được không?”
“Tôi tưởng chúng ta xuống đây để tuyển cô ấy rời khỏi tất cả chuyện này,” Marnes càu nhàu.
Juliette liếc ông. “Còn tôi tưởng đã nói với ông—hoặc thư ký của ông—đừng mất công. Không phải tôi có gì chống lại công việc của ông, nhưng dưới này cần tôi.” Cô giơ tay kiểm tra vật gì đó đeo ở cổ tay. Đó là một chiếc đồng hồ. Nhưng cô đang xem nó như thể nó vẫn còn chạy.
“Nghe này, tôi rất muốn nói chuyện thêm.” Cô nhìn Jahns. “Đặc biệt nếu bà có thể bảo đảm kỳ nghỉ điện, nhưng tôi còn vài điều chỉnh phải làm và đã bước vào giờ làm thêm. Knox sẽ nổi giận nếu tôi nhận quá nhiều ca phụ.”
“Chúng tôi sẽ không làm phiền cô nữa,” Jahns nói. “Chúng tôi chưa ăn tối, vậy có thể gặp cô sau được không? Khi cô tan ca và tắm rửa xong?”
Juliette nhìn xuống người mình như thể cần xác nhận rằng cô thật sự phải tắm. “Được, chắc vậy,” cô nói. “Họ xếp hai người ở khu phòng ngủ?”
Marnes gật đầu.
“Được rồi. Tôi sẽ tìm hai người sau. Và đừng quên chụp tai.” Cô chỉ vào tai mình, nhìn thẳng Marnes rồi gật đầu, sau đó quay lại làm việc, cho họ biết cuộc trò chuyện tạm thời đã kết thúc.
13
Marnes và Jahns được Marck, một thợ máy vừa hết ca hai, dẫn đến nhà ăn. Marnes có vẻ phật ý vì cần người hướng dẫn. Vị cấp phó sở hữu phẩm chất đặc trưng của đàn ông: giả vờ biết mình đang ở đâu ngay cả khi không biết. Đi hơi nhanh phía trước để chứng minh điều ấy, ông thường dừng lại ở một giao lộ, chỉ đầy nghi vấn về một hướng, rồi bị Marck cười và sửa.
“Nhưng chỗ nào trông cũng giống nhau,” ông càu nhàu trong lúc tiếp tục xông lên trước.
Jahns bật cười trước màn thể hiện nam tính ấy rồi đi chậm lại để trò chuyện với người thợ máy trẻ, nhận ra anh làm cùng ca với Juliette. Anh mang mùi của khu sâu bên dưới, thứ mùi thường lan vào mỗi khi một thợ máy lên sửa thứ gì đó trong văn phòng bà. Đó là hỗn hợp sinh ra từ công việc của họ, pha giữa mồ hôi, dầu mỡ và những hóa chất mơ hồ. Nhưng Jahns đang học cách phớt lờ điều ấy. Bà nhận thấy Marck là một người tử tế, hiền lành, người nắm tay bà kéo sang bên khi một xe linh kiện kêu lạch cạch lao qua, người chào hỏi mọi người họ gặp trong những hành lang tối tăm đầy ống nhô ra và dây điện chùng xuống. Jahns nghĩ anh sống và hít thở vượt xa địa vị trong đời. Anh tỏa ra sự tự tin. Ngay cả trong bóng tối, nụ cười của anh cũng đổ bóng.
“Anh biết Juliette rõ đến đâu?” bà hỏi khi chiếc xe ồn ào đã lăn xa khỏi tầm nghe.
“Jules sao? Tôi biết cô ấy như chị em ruột. Dưới này chúng tôi đều là gia đình.”
Anh nói như thể mặc nhiên cho rằng phần còn lại của silo hoạt động khác. Phía trước, Marnes gãi đầu ở giao lộ kế tiếp rồi đoán đúng. Một cặp thợ máy chen qua góc từ hướng đối diện, vừa đi vừa cười. Họ và Marck trao đổi một đoạn hội thoại mà với Jahns nghe như ngoại ngữ. Bà nghi Marck nói đúng, có lẽ mọi thứ thực sự vận hành khác ở nơi sâu nhất trong silo. Người dưới này dường như đeo suy nghĩ và cảm xúc ra bên ngoài, dường như nói đúng những gì họ nghĩ, giống như ống cùng dây của nơi này đều phơi trần, không che giấu.
“Qua đây,” Marck nói, chỉ qua một hành lang rộng về phía âm thanh của nhiều cuộc trò chuyện chồng lên nhau cùng tiếng dao nĩa chạm vào đĩa kim loại.
“Vậy anh có thể kể gì về Jules không?” Jahns hỏi. Bà mỉm cười với Marck khi anh giữ cửa. “Bất kỳ điều gì anh nghĩ chúng tôi nên biết?” Hai người theo Marnes đến một số chỗ ngồi trống. Nhân viên bếp đi lại tất bật giữa các bàn, thực sự mang thức ăn đến phục vụ thay vì bắt thợ máy xếp hàng. Trước khi họ kịp ngồi yên trên những băng ghế nhôm móp méo, những bát súp và cốc nước với lát chanh xanh nổi trên mặt đã được đặt xuống, những mẩu bánh mì xé từ ổ được đặt thẳng lên mặt bàn đầy vết lõm.
“Bà đang yêu cầu tôi bảo chứng cho cô ấy sao?” Marck ngồi xuống, cảm ơn người đàn ông to lớn đã chia phần thức ăn và thìa. Jahns nhìn quanh tìm khăn ăn rồi thấy phần lớn đàn ông và phụ nữ dùng những miếng giẻ dầu treo ở túi sau hoặc túi ngực.
“Chỉ bất cứ điều gì chúng tôi nên biết,” bà nói.
Marnes xem xét miếng bánh mì, ngửi rồi nhúng một góc vào súp. Bàn bên cạnh bùng lên tiếng cười khi một câu chuyện hay trò đùa nào đó kết thúc.
“Tôi biết cô ấy có thể làm bất kỳ việc gì bị ném cho mình. Lúc nào cũng vậy. Nhưng tôi đoán bà không cần tôi thuyết phục về chuyện mà bà đã đi xa đến thế để đạt được. Tôi hình dung hai người đã quyết định rồi.”
Anh nhấp một thìa súp. Jahns cầm dụng cụ lên và thấy nó mẻ, vặn xoắn, chuôi thìa trầy xước như từng được dùng để cạy thứ gì đó.
“Anh biết cô ấy bao lâu rồi?” Marnes hỏi. Vị cấp phó nhai miếng bánh mì sũng nước và đang làm một công việc anh hùng trong việc hòa nhập với xung quanh, trông như thể ông thuộc về nơi này.
“Tôi sinh ra dưới này,” Marck nói, nâng giọng giữa căn phòng ầm ĩ. “Tôi đang theo việc ở bộ phận Điện khi Jules đến. Cô ấy nhỏ hơn tôi một tuổi. Tôi cho cô ấy hai tuần trước khi nghĩ cô ấy sẽ vừa đá vừa hét để rời khỏi đây. Chúng tôi đã có đủ người bỏ chạy và xin chuyển, những đứa trẻ từ khu giữa nghĩ vấn đề của mình sẽ không dám đi theo—”
Anh bỏ lửng câu, mắt sáng lên khi một phụ nữ kín đáo chen vào ngồi cạnh Marnes ở phía bên kia bàn. Người mới đến lau tay bằng giẻ, nhét vào túi ngực rồi nghiêng qua bàn hôn lên má Marck.
“Em yêu, em nhớ Phó cảnh sát trưởng Marnes chứ.” Marck chỉ Marnes, người đang dùng lòng bàn tay lau ria. “Đây là vợ tôi, Shirly.” Họ bắt tay. Những vết đen trên các khớp ngón tay Shirly dường như vĩnh viễn, như hình xăm từ công việc.
“Và thị trưởng của chúng ta. Đây là Jahns.” Hai người phụ nữ cũng bắt tay. Jahns tự hào vì đã đón nhận cái siết tay chắc chắn mà không bận tâm đến dầu mỡ.
“Rất hân hạnh,” Shirly nói. Cô ngồi xuống. Thức ăn của cô bằng cách nào đó đã xuất hiện trong lúc giới thiệu, mặt súp gợn sóng và bốc hơi.
“Có tội ác gì sao, thưa sĩ quan?” Shirly mỉm cười với Marnes khi xé một miếng bánh mì, cho ông biết đó là lời đùa.
“Họ đến quấy rầy Jules, bắt cô ấy chuyển lên khu trên cùng họ,” Marck nói, và Jahns bắt gặp anh nhướng mày với vợ.
“Chúc may mắn,” cô nói. “Nếu cô gái đó chuyển dù chỉ một tầng, thì sẽ là xuống khỏi đây và vào mỏ.”
Jahns muốn hỏi cô có ý gì, nhưng Marck quay lại tiếp tục chỗ đang bỏ dở.
“Vậy là tôi làm ở bộ phận Điện khi cô ấy xuất hiện—”
“Anh đang làm họ chán bằng chuyện thời theo việc sao?” Shirly hỏi.
“Anh đang kể lúc Jules mới đến.”
Vợ anh mỉm cười.
“Hồi đó tôi học dưới quyền lão Walk. Đó là khi ông ấy còn đi lại, thỉnh thoảng vẫn ra ngoài—”
“À phải, Walker.” Marnes chĩa thìa về phía Jahns. “Một gã tinh quái. Chẳng bao giờ rời xưởng.”
Jahns gật đầu, cố theo dõi. Một số người vui chơi ở bàn bên cạnh đứng dậy rời đi. Shirly và Marck vẫy chào, trao đổi vài câu với một số người rồi quay lại bàn.
“Tôi đang nói đến đâu?” Marck hỏi. “À, lần đầu tôi gặp Jules là khi cô ấy đến xưởng Walk với một chiếc máy bơm.” Marck uống một ngụm nước. “Một trong những việc đầu tiên họ bắt cô ấy làm—giờ nhớ rằng lúc đó chỉ là một con bé gầy nhẳng, nhé? Mười ba tuổi. Gầy như ống nước. Vừa từ khu giữa hay đâu đó phía trên xuống.” Anh phẩy tay như thể tất cả đều giống nhau. “Họ bắt cô ấy mang những máy bơm khổng lồ này lên chỗ Walk để ông ấy quấn lại cuộn dây động cơ, về cơ bản là tháo một dặm dây rồi đặt lại vào chỗ.” Marck dừng rồi bật cười. “À, thực ra là để Walk bắt tôi làm hết. Dù sao, đó giống một nghi thức nhập môn, hiểu không? Tất cả mọi người đều làm thế với người theo việc của mình, đúng chứ? Chỉ để bẻ họ xuống một chút?”
Cả Jahns lẫn Marnes đều không động đậy. Marck nhún vai rồi tiếp tục. “Dù sao, những máy bơm ấy nặng lắm, được chứ? Chúng hẳn phải nặng hơn cô ấy. Có khi gấp đôi. Và cô ấy phải tự vật lộn đưa chúng lên xe đẩy rồi chuyển lên bốn nhịp cầu thang—”
“Khoan. Bằng cách nào?” Jahns hỏi, cố hình dung một cô gái tuổi ấy di chuyển khối kim loại nặng gấp đôi mình.
“Không quan trọng. Ròng rọc, dây thừng, hối lộ, bất cứ thứ gì cô ấy thích. Đó là vấn đề, đúng chứ? Và họ để riêng mười cái như thế cho cô ấy giao—”
“Mười cái,” Jahns lặp lại.
“Phải, và có lẽ chỉ hai cái thực sự cần quấn lại,” Shirly nói thêm.
“Ồ, có khi còn ít hơn.” Marck cười. “Vậy là Walk và tôi cá xem bao lâu cô ấy sẽ bỏ cuộc rồi chạy về với ông già.”
“Tôi cho cô ấy một tuần,” Shirly nói.
Marck khuấy súp, lắc đầu. “Vấn đề là sau khi cô ấy hoàn thành, chẳng ai trong chúng tôi biết cô ấy đã làm bằng cách nào. Nhiều năm sau cô ấy mới chịu kể.”
“Chúng tôi ngồi ở bàn kia.” Shirly chỉ. “Tôi chưa bao giờ cười dữ đến vậy.”
“Kể chuyện gì?” Jahns hỏi. Bà đã quên bát súp. Hơi nước từ lâu đã ngừng cuộn trên mặt.
“Đúng như thế, tuần ấy tôi quấn cuộn cho mười máy bơm. Suốt thời gian đó, tôi chờ cô ấy gãy. Hy vọng điều ấy xảy ra. Các ngón tay tôi đau nhức. Không đời nào cô ấy có thể di chuyển hết chúng.” Marck lắc đầu. “Không đời nào. Nhưng tôi cứ quấn, cô ấy cứ mang đi, một lúc sau lại mang cái khác tới. Hoàn thành cả mười trong sáu ngày. Con bé láo toét đến gặp Knox, hồi đó mới chỉ là trưởng ca, hỏi liệu có thể nghỉ một ngày không.”
Shirly bật cười, nhìn xuống súp.
“Vậy cô ấy đã nhờ người giúp,” Marnes nói. “Có lẽ ai đó chỉ thấy tội nghiệp.”
Marck lau mắt, lắc đầu. “Ồ, không đời nào. Sẽ có người nhìn thấy, sẽ có người nói. Đặc biệt khi Knox yêu cầu biết. Lão già gần như nổ cầu chì khi hỏi cô ấy đã làm gì. Jules chỉ đứng đó, bình thản như cục pin chết, nhún vai.”
“Cô ấy làm bằng cách nào?” Jahns hỏi. Giờ bà nóng lòng muốn biết.
Marck mỉm cười. “Cô ấy chỉ di chuyển một chiếc máy bơm. Gần như gãy lưng khi đưa nó lên đây, nhưng chỉ di chuyển một chiếc.”
“Phải, và anh quấn lại cái đó mười lần,” Shirly nói.
“Này, không cần nhắc tôi.”
“Khoan.” Jahns giơ tay. “Nhưng còn những cái khác?”
“Tự làm. Tôi đổ lỗi cho Walk, cứ nói liên hồi trong lúc cô ấy quét xưởng đêm đầu tiên. Cô ấy hỏi, quấy rầy tôi, nhìn tôi làm chiếc bơm đầu tiên. Khi tôi làm xong, cô ấy đẩy máy bơm dọc hành lang, không bận đi xuống cầu thang, rồi giấu nó trong xưởng sơn ngay trên xe đẩy. Sau đó cô ấy xuống dưới, lấy máy bơm kế tiếp rồi kéo quanh góc vào kho dụng cụ. Dành cả đêm ở đó tự học cách quấn lại động cơ.”
“À,” Jahns nói, hiểu chuyện đang đi đến đâu. “Và sáng hôm sau cô ấy mang lại cho anh chính chiếc máy bơm của hôm trước, từ ngay quanh góc.”
“Đúng. Sau đó cô ấy xuống quấn đồng ở dưới bốn tầng trong khi tôi làm y hệt trên này.”
Marnes phá lên cười, vỗ bàn khiến bát và bánh mì nảy lên.
“Tuần đó trung bình mỗi ngày tôi làm hai động cơ, một nhịp độ tàn khốc.”
“Về kỹ thuật, chỉ là một động cơ,” Shirly chỉ ra, cười.
“Phải. Và cô ấy theo kịp tôi. Trả tất cả về cho người hướng dẫn sớm hơn một ngày, ngày mà cô ấy xin nghỉ.”
“Một ngày cô ấy được nghỉ, nếu tôi nhớ đúng,” Shirly thêm. Cô lắc đầu. “Một người theo việc có ngày nghỉ. Chuyện quái lạ nhất.”
“Vấn đề là ngay từ đầu cô ấy vốn không được kỳ vọng sẽ hoàn thành nhiệm vụ.”
“Cô gái thông minh,” Jahns nói, mỉm cười.
“Quá thông minh,” Marck nói.
“Vậy cô ấy làm gì trong ngày nghỉ?” Marnes hỏi.
Marck dùng ngón tay nhấn lát chanh xuống dưới mặt nước, giữ ở đó một lúc.
“Cô ấy dành cả ngày với tôi và Walk, quét xưởng, hỏi mọi thứ hoạt động thế nào, dây này đi đâu, làm sao nới bu-lông rồi chui vào bên trong thứ gì đó, kiểu vậy.” Anh uống một ngụm nước. “Tôi đoán điều tôi muốn nói là nếu hai người định giao Jules một công việc, hãy thật cẩn thận.”
“Tại sao phải cẩn thận?” Marnes hỏi.
Marck ngước nhìn đám ống và dây hỗn độn trên đầu.
“Vì cô ấy nhất định sẽ làm được. Ngay cả khi hai người không thật sự mong cô ấy làm.”
14
Sau bữa ăn, Shirly và Marck chỉ đường đến khu phòng ngủ. Jahns nhìn đôi vợ chồng trẻ trao nhau những nụ hôn. Marck vừa hết ca, còn Shirly sắp bắt đầu ca của cô. Bữa ăn chung là bữa sáng của người này và bữa tối của người kia. Jahns cảm ơn cả hai vì thời gian của họ, khen thức ăn, rồi bà cùng Marnes rời nhà ăn gần như ồn ào ngang phòng máy phát và đi theo những hành lang quanh co về chỗ ngủ trong đêm.
Marnes sẽ ở trong phòng ngủ chung dành cho thợ máy cấp thấp ca một. Một chiếc giường xếp nhỏ đã được chuẩn bị cho ông, Jahns ước chừng ngắn hơn chiều cao ông khoảng mười lăm phân. Cuối hành lang từ phòng ngủ chung, một căn hộ nhỏ được dành cho Jahns. Hai người quyết định chờ ở đó, giết thời gian trong riêng tư, xoa những cơn đau ở chân, nói về việc mọi thứ ở khu sâu bên dưới khác biệt đến thế nào, cho đến khi có tiếng gõ cửa. Juliette đẩy cửa bước vào.
“Họ xếp cả hai người trong cùng một phòng sao?” Juliette hỏi, ngạc nhiên.
Jahns bật cười. “Không, họ xếp cấp phó trong phòng ngủ chung. Còn tôi cũng sẵn lòng ở ngoài đó với những người khác.”
“Quên đi,” Juliette nói. “Họ thường xuyên bố trí tân binh và gia đình đến thăm ở đây. Chẳng có gì đâu.”
Jahns quan sát Juliette ngậm một đoạn dây trong miệng, gom mái tóc vẫn còn ướt sau khi tắm rồi buộc thành đuôi. Cô đã thay một bộ đồ liền thân khác, và Jahns đoán những vết bẩn trên đó là vĩnh viễn, rằng vải đã được giặt sạch và sẵn sàng cho ca kế tiếp.
“Vậy sớm nhất khi nào chúng ta có thể tuyên bố kỳ nghỉ điện?” Juliette hỏi. Cô thắt nút xong rồi khoanh tay, tựa vào tường cạnh cửa. “Tôi nghĩ bà sẽ muốn tận dụng tâm trạng sau cuộc lau chùi, đúng không?”
“Cô có thể bắt đầu sớm nhất khi nào?” Jahns hỏi. Bà đột nhiên nhận ra một phần lý do muốn người phụ nữ này làm cảnh sát trưởng là vì cô có vẻ không thể đạt tới. Jahns liếc Marnes và tự hỏi bao nhiêu phần trong sức hút của bà đối với ông từ rất nhiều năm trước, khi bà còn trẻ và ở bên Donald, cũng xuất phát từ lý do đơn giản ấy.
“Tôi có thể bắt đầu ngày mai,” Juliette nói. “Chúng tôi có thể đưa máy phát dự phòng hoạt động trước sáng. Tôi có thể làm thêm một ca tối nay để bảo đảm các gioăng và lớp bịt kín—”
“Không,” Jahns nói, giơ tay. “Bao lâu cô có thể bắt đầu làm cảnh sát trưởng?” Bà lục trong túi đang mở, sắp các tập hồ sơ trên giường, tìm bản hợp đồng.
“Tôi—tôi tưởng chúng ta đã nói chuyện này. Tôi không hứng thú với việc—”
“Những người như thế thường là tốt nhất,” Marnes nói. “Những người chẳng hứng thú với nó.” Ông đứng đối diện Juliette, hai ngón cái móc vào đồ liền thân, tựa vào một trong những bức tường căn hộ nhỏ.
“Tôi xin lỗi, nhưng dưới này không có ai có thể cứ thế xỏ vào ủng của tôi,” Juliette nói, lắc đầu. “Tôi không nghĩ hai người hiểu tất cả những gì chúng tôi làm—”
“Tôi không nghĩ cô hiểu những gì chúng tôi làm ở khu trên,” Jahns nói. “Hoặc tại sao chúng tôi cần cô.”
Juliette hất đầu, bật cười. “Nghe này, tôi có những cỗ máy dưới này mà bà không thể nào—”
“Và chúng có ích gì?” Jahns hỏi. “Những cỗ máy này làm gì?”
“Chúng giữ cho toàn bộ nơi chết tiệt này hoạt động!” Juliette tuyên bố. “Oxy bà hít thở? Chúng tôi tái chế dưới này. Chất độc bà thở ra? Chúng tôi bơm ngược vào lòng đất. Bà muốn tôi viết danh sách mọi thứ được làm từ dầu không? Từng mảnh nhựa, từng ounce cao su, tất cả dung môi và chất tẩy rửa, mà tôi còn chưa nói đến điện nó tạo ra, chỉ mọi thứ khác!”
“Thế nhưng tất cả đã ở đây trước khi cô sinh ra,” Jahns chỉ ra.
“À, tôi nói cho bà biết, chúng sẽ không tồn tại hết đời tôi. Không phải trong tình trạng chúng từng có.” Cô lại khoanh tay, tựa vào tường. “Tôi không nghĩ bà hiểu chúng ta sẽ khốn đốn thế nào nếu không có những cỗ máy này.”
“Và tôi không nghĩ cô hiểu những cỗ máy này sẽ vô nghĩa đến mức nào nếu không còn tất cả những con người này.”
Juliette nhìn đi nơi khác. Đó là lần đầu Jahns thấy cô chùn lại.
“Tại sao cô chưa bao giờ đến thăm cha?”
Juliette giật đầu quay lại rồi nhìn sang bức tường đối diện. Cô gạt vài sợi tóc lòa xòa khỏi trán. “Hãy xem nhật ký công việc của tôi,” cô nói. “Rồi nói tôi biết phải nhét nó vào lúc nào.”
Trước khi Jahns kịp đáp, kịp nói đó là gia đình, rằng luôn có thời gian, Juliette quay lại đối diện bà. “Bà nghĩ tôi không quan tâm đến con người sao? Là vậy à? Vì bà sai rồi. Tôi quan tâm đến từng người trong silo này. Những người đàn ông, phụ nữ dưới này, tám tầng Khu Cơ khí bị lãng quên, đây là gia đình tôi. Ngày nào tôi cũng gặp họ. Ngày nào cũng cùng họ ăn vài bữa. Chúng tôi làm việc, sống và chết bên nhau.” Cô nhìn Marnes. “Đúng không? Ông đã thấy rồi.”
Marnes không nói gì. Jahns tự hỏi có phải cô đang nói riêng về phần “chết” hay không.
“Bà có hỏi ông ấy tại sao không bao giờ đến gặp tôi không? Vì ông ấy có cả thế giới thời gian. Trên đó ông ấy chẳng có gì.”
“Có, chúng tôi đã gặp ông ấy. Cha cô có vẻ là một người rất bận rộn. Quyết tâm như cô.”
Juliette nhìn đi nơi khác.
“Và cũng bướng bỉnh.” Jahns để giấy tờ trên giường rồi đến đứng cạnh cửa, chỉ cách Juliette một bước. Bà ngửi thấy mùi xà phòng trên tóc người phụ nữ trẻ. Nhìn thấy cánh mũi cô phập phồng theo nhịp thở nhanh, nặng.
“Ngày tháng chồng lên nhau và đè nặng những quyết định nhỏ, đúng không? Quyết định không đến thăm. Vài ngày đầu trôi qua đủ dễ dàng; giận dữ cùng tuổi trẻ đẩy chúng đi. Nhưng rồi chúng chất lại như rác không được tái chế. Đúng không?”
Juliette phẩy tay. “Tôi không biết bà đang nói gì.”
“Tôi đang nói về ngày trở thành tuần, tuần trở thành tháng, tháng trở thành năm.” Bà suýt nói mình từng trải qua đúng chuyện ấy, vẫn đang chất chúng lên, nhưng Marnes ở trong phòng, đang nghe. “Sau một thời gian, cô tiếp tục giận chỉ để biện minh cho một sai lầm cũ. Rồi nó chỉ còn là trò chơi. Hai người quay mặt đi, từ chối nhìn lại qua vai, sợ trở thành người đầu tiên đánh liều—”
“Không phải như thế,” Juliette nói. “Tôi không muốn công việc của bà. Tôi chắc có nhiều người khác muốn.”
“Nếu không phải cô, sẽ là một người tôi không chắc có thể tin. Không còn nữa.”
“Vậy hãy trao nó cho cô gái kế tiếp.” Cô mỉm cười.
“Là cô hoặc anh ta. Và tôi nghĩ anh ta sẽ nhận nhiều chỉ dẫn từ các tầng ba mươi hơn từ tôi hay từ Hiệp ước.”
Juliette dường như phản ứng với điều này. Hai cánh tay cô nới lỏng trước ngực. Cô quay lại nhìn thẳng Jahns. Marnes đang quan sát tất cả từ phía bên kia phòng.
“Cảnh sát trưởng cuối cùng, Holston, chuyện gì xảy ra với ông ấy?”
“Anh ấy đi lau chùi,” Jahns nói.
“Ông ấy tự nguyện,” Marnes khàn giọng nói thêm.
“Tôi biết, nhưng tại sao?” Cô cau mày. “Tôi nghe nói vì vợ ông ấy.”
“Có đủ kiểu suy đoán—”
“Tôi nhớ ông ấy nói về cô ấy, khi hai người xuống điều tra cái chết của George. Ban đầu tôi tưởng ông ấy đang tán tỉnh tôi, nhưng tất cả những gì ông ấy có thể nói chỉ là người vợ ấy.”
“Họ đang tham gia kỳ xổ số khi chúng tôi ở dưới này,” Marnes nhắc.
“Phải. Đúng rồi.” Cô nhìn chiếc giường một lúc. Giấy tờ trải khắp trên đó.
“Tôi không biết làm công việc này. Tôi chỉ biết sửa chữa.”
“Cũng giống nhau thôi,” Marnes nói. “Cô đã giúp chúng tôi rất nhiều trong vụ án dưới này. Cô nhìn ra cách mọi thứ hoạt động. Cách chúng ăn khớp. Những manh mối nhỏ mà người khác bỏ qua.”
“Ông đang nói về máy móc,” cô nói.
“Con người không khác nhiều,” Marnes nói.
“Tôi nghĩ cô vốn đã biết điều đó,” Jahns nói. “Thật ra tôi nghĩ cô có thái độ đúng. Tính khí đúng. Đây chỉ hơi mang tính chính trị. Khoảng cách là điều tốt.”
Juliette lắc đầu rồi nhìn lại Marnes. “Vậy ông đề cử tôi cho chuyện này, đúng không? Tôi đã tự hỏi nó từ đâu xuất hiện. Có vẻ như mọc thẳng từ đất.”
“Cô sẽ làm tốt,” Marnes nói. “Tôi nghĩ cô sẽ giỏi chết tiệt ở bất cứ việc gì cô thực sự quyết tâm. Và đây là công việc quan trọng hơn cô nghĩ.”
“Và tôi sẽ sống ở khu trên?”
“Văn phòng cô ở tầng một. Gần khoang khóa khí.”
Juliette dường như suy nghĩ điều này. Jahns phấn khởi vì cô thậm chí đã bắt đầu đặt câu hỏi.
“Lương cao hơn hiện tại, kể cả tính các ca phụ.”
“Bà đã kiểm tra?”
Jahns gật đầu. “Tôi đã tự tiện làm vài việc trước khi xuống.”
“Như nói chuyện với cha tôi.”
“Đúng vậy. Ông ấy rất muốn gặp cô, cô biết đấy. Nếu cô đi cùng chúng tôi.”
Juliette nhìn xuống đôi ủng. “Không chắc đâu.”
“Còn một chuyện nữa,” Marnes nói, bắt gặp ánh mắt Jahns. Ông liếc giấy tờ trên giường. Bản hợp đồng gấp gọn dành cho Peter Billings nằm trên cùng. “CNTT,” ông nhắc.
Jahns hiểu ý ông.
“Có một vấn đề cần giải quyết trước khi cô chấp nhận.”
“Tôi chưa chắc mình sẽ chấp nhận. Tôi muốn nghe thêm về kỳ nghỉ điện, sắp xếp các ca làm việc dưới này—”
“Theo truyền thống, CNTT phê chuẩn tất cả vị trí được đề cử—”
Juliette đảo mắt, thở mạnh. “CNTT.”
“Đúng, và chúng tôi cũng ghé họ trên đường xuống, chỉ để dàn xếp mọi thứ.”
“Tôi chắc vậy,” Juliette nói.
“Là về những yêu cầu cấp vật tư,” Marnes chen vào.
Juliette quay sang ông.
“Chúng tôi biết có lẽ chẳng có gì, nhưng chuyện này sẽ được nhắc đến—”
“Khoan, đây là về băng chịu nhiệt sao?”
“Băng chịu nhiệt?”
“Phải.” Juliette cau mày, lắc đầu. “Lũ khốn ấy.”
Jahns làm động tác kẹp khoảng năm phân không khí. “Họ có một tập hồ sơ về cô dày thế này. Nói cô bớt xén vật tư dành cho họ.”
“Không phải. Bà đùa sao?” Cô chỉ về phía cửa. “Chúng tôi không thể lấy được vật tư cần thiết vì họ. Khi tôi cần băng chịu nhiệt—vài tháng trước chúng tôi có chỗ rò trong bộ trao đổi nhiệt—chúng tôi không lấy được vì Tiếp vận nói vật liệu lót cho băng đã được phân bổ hết. Giờ, chúng tôi đã đặt hàng từ trước, rồi tôi biết qua một người vận chuyển rằng băng đang được đưa đến CNTT, rằng họ có hàng dặm thứ đó để làm lớp da cho tất cả bộ đồ thử nghiệm.”
Juliette hít sâu.
“Vì vậy tôi cho chặn lại một ít.” Cô nhìn Marnes khi thừa nhận. “Nghe này, tôi giữ điện hoạt động để họ làm bất cứ thứ gì họ làm trên đó, mà không thể lấy vật tư cơ bản. Ngay cả khi lấy được, chất lượng cũng hoàn toàn rác rưởi, có lẽ vì chỉ tiêu phi thực tế, dây chuyền sản xuất bị thúc ép—”
“Nếu đây là những món cô thực sự cần,” Jahns ngắt lời, “thì tôi hiểu.”
Bà nhìn Marnes, ông mỉm cười, khẽ cúi cằm như muốn nói đã bảo bà đây là đúng người cho công việc.
Jahns phớt lờ ông. “Tôi thực sự mừng vì được nghe phía cô,” bà nói với Juliette. “Và tôi ước mình thực hiện chuyến đi này thường xuyên hơn, dù chân đang đau nhức. Có những điều ở khu trên chúng tôi coi là hiển nhiên, chủ yếu vì không hiểu rõ. Giờ tôi thấy văn phòng chúng ta cần liên lạc tốt hơn, cần có sự tiếp xúc thường xuyên giống như giữa tôi với CNTT.”
“Tôi đã nói điều đó gần hai mươi năm,” Juliette nói. “Dưới này, chúng tôi đùa rằng nơi này được bố trí để giữ chúng tôi thật xa khỏi đường đi. Và đôi khi đúng là cảm giác như vậy.”
“À, nếu cô lên khu trên, nếu nhận công việc này, mọi người sẽ nghe cô. Cô có thể là mắt xích đầu tiên trong chuỗi chỉ huy ấy.”
“CNTT sẽ nằm ở đâu?”
“Sẽ có sự phản kháng, nhưng đó là chuyện bình thường với họ. Tôi đã xử lý trước đây. Tôi sẽ gửi điện tín cho văn phòng về vài miễn trừ khẩn cấp. Chúng ta sẽ áp dụng hồi tố, hợp thức hóa những vụ mua sắm này.” Jahns nhìn người phụ nữ trẻ. “Miễn là tôi có sự bảo đảm của cô rằng tất cả vật tư bị chuyển hướng ấy đều tuyệt đối cần thiết.”
Juliette không lùi trước thách thức. “Đúng,” cô nói. “Nhưng cũng chẳng quan trọng. Thứ chúng tôi lấy từ họ là rác. Không thể rã nhanh hơn ngay cả nếu được thiết kế để làm vậy. Tôi nói bà nghe, cuối cùng chúng tôi cũng nhận lô hàng từ Tiếp vận và còn dư băng. Tôi rất muốn ghé để lại một món quà hòa bình trên đường lên. Thiết kế của chúng tôi tốt hơn nhiều—”
“Đường lên của chúng ta?” Jahns hỏi, để chắc mình hiểu Juliette đang nói gì, đang đồng ý điều gì.
Juliette nhìn cả hai. Cô gật đầu. “Hai người phải cho tôi một tuần để xử lý máy phát. Tôi sẽ buộc bà giữ lời về kỳ nghỉ điện. Và để bà hiểu rõ, tôi sẽ luôn coi mình thuộc Khu Cơ khí, và tôi làm việc này một phần vì đã thấy điều gì xảy ra khi vấn đề bị phớt lờ. Nỗ lực lớn của tôi dưới này là bảo trì phòng ngừa. Không còn chờ mọi thứ hỏng rồi mới sửa, mà đi quanh khiến chúng chạy êm khi vẫn đang hoạt động. Quá nhiều vấn đề bị bỏ qua, để xuống cấp. Và tôi nghĩ nếu silo được coi như một cỗ máy lớn, chúng tôi dưới này giống cái cácte dầu bẩn cần được mọi người chú ý.” Cô chìa tay với Jahns. “Cho tôi kỳ nghỉ điện, và tôi là người của bà.”
Jahns mỉm cười, nắm tay cô, ngưỡng mộ hơi ấm và sức mạnh trong cái bắt tay tự tin.
“Sáng mai tôi sẽ bắt đầu ngay,” bà nói. “Và cảm ơn cô. Chào mừng gia nhập.”
Marnes băng qua phòng để bắt tay Juliette. “Rất vui có cô tham gia, sếp.”
Juliette nhếch mép khi nắm tay ông. “Nào, đừng đi quá nhanh. Tôi nghĩ mình còn rất nhiều thứ phải học trước khi ông gọi tôi như vậy.”
15
Việc họ leo trở lại khu trên trong một kỳ nghỉ điện có vẻ rất thích hợp. Jahns cảm nhận năng lượng của chính mình tuân theo sắc lệnh mới, rút cạn qua mỗi bước chân nặng nhọc. Sự đau đớn khi đi xuống chỉ là trò trêu chọc, cảm giác khó chịu do chuyển động liên tục ngụy trang thành mệt mỏi vì vận động. Nhưng giờ những cơ bắp yếu ớt của bà thực sự bị bắt làm việc. Mỗi bước là thứ phải chinh phục. Bà nhấc một chiếc ủng lên bậc kế, đặt tay lên đầu gối rồi đẩy mình thêm hai mươi lăm phân lên cầu thang xoắn ốc tưởng như dài cả triệu feet.
Chiếu nghỉ bên phải hiển thị số năm mươi tám. Mỗi chiếu nghỉ dường như mãi mãi nằm trong tầm mắt. Không giống chuyến đi xuống, khi bà có thể mơ màng và bỏ qua vài tầng. Giờ chúng từ từ hiện ra phía sau tay vịn ngoài rồi lơ lửng ở đó, chế nhạo trong ánh xanh mờ của đèn khẩn cấp, khi bà chật vật đi lên, từng bước nặng nề, chao đảo.
Marnes đi bên cạnh, tay ông trên tay vịn trong, tay bà trên tay vịn ngoài, gậy chống kêu lanh canh trên những bậc vắng giữa hai người. Thỉnh thoảng cánh tay họ chạm nhau. Có cảm giác như họ đã đi xa nhiều tháng, xa văn phòng, bổn phận, sự quen thuộc lạnh lùng giữa họ. Cuộc phiêu lưu xuống dưới để lôi kéo cảnh sát trưởng mới đã diễn ra khác với những gì Jahns tưởng tượng. Bà mơ được trở về tuổi trẻ, nhưng thay vào đó bị những bóng ma cũ ám ảnh. Bà hy vọng tìm thấy sức sống mới, nhưng thay vào đó cảm nhận năm tháng hao mòn trong đầu gối và lưng. Điều đáng lẽ là chuyến thăm lớn vòng quanh silo của bà lại được thực hiện trong sự vô danh tương đối, và giờ bà tự hỏi liệu việc vận hành cùng bảo trì nơi này có thực sự cần bà hay không.
Thế giới quanh bà phân tầng. Bà thấy điều ấy ngày càng rõ. Khu trên bận tâm đến khung cảnh mờ dần, coi nước ép dùng trong bữa sáng là điều hiển nhiên. Những người sống phía dưới, làm việc trong vườn hoặc dọn chuồng động vật, xoay quanh thế giới riêng của đất, cây xanh và phân bón. Với họ, khung cảnh bên ngoài chỉ là thứ bên lề, bị phớt lờ cho đến khi có cuộc lau chùi. Rồi đến khu sâu bên dưới, các xưởng máy và phòng thí nghiệm hóa học, dầu được bơm lên cùng bánh răng nghiến chuyển, thế giới thực hành của móng tay viền dầu mỡ và mùi lao động. Với những người này, thế giới bên ngoài và thức ăn nhỏ giọt xuống chỉ là tin đồn cùng dưỡng chất cho cơ thể. Mục đích của silo là để con người giữ máy móc hoạt động, trong khi suốt cả cuộc đời dài Jahns luôn nhìn theo chiều ngược lại.
Chiếu nghỉ năm mươi bảy hiện ra qua màn sương bóng tối. Một cô bé ngồi trên lưới thép, hai chân co sát người, tay ôm đầu gối, cầm một cuốn sách thiếu nhi bọc nhựa bảo vệ dưới ánh sáng yếu ớt từ bóng đèn trên đầu. Jahns nhìn cô bé, bất động ngoại trừ đôi mắt lướt trên những trang nhiều màu. Cô bé không bao giờ ngẩng lên xem ai đang đi qua chiếu nghỉ tầng căn hộ. Họ để cô lại phía sau, và cô dần chìm trong bóng tối khi Jahns cùng Marnes chật vật đi lên, kiệt sức sau ngày leo thứ ba, không có rung động hay tiếng bước chân vang phía trên hoặc dưới, silo yên tĩnh và trống vắng sự sống một cách kỳ quái, đủ không gian cho hai người bạn già, hai người đồng chí, bước cạnh nhau trên những bậc sơn bong, cánh tay đung đưa và đôi khi, rất hiếm khi, chạm vào nhau.
Đêm ấy họ ở lại trạm cấp phó khu giữa, viên sĩ quan ở khu giữa nhất quyết mời họ nhận lòng hiếu khách, còn Jahns muốn củng cố sự ủng hộ dành cho thêm một cảnh sát trưởng được đề cử từ ngoài nghề. Sau bữa tối nguội lạnh trong bóng tối gần như hoàn toàn và đủ những câu chuyện phiếm để làm hài lòng chủ nhà cùng vợ, Jahns lui vào văn phòng chính, nơi chiếc ghế dài có thể mở ra đã được làm thoải mái hết mức, ga giường mượn từ nơi đẹp hơn và mang mùi xà phòng hai thẻ. Marnes được bố trí một giường xếp trong phòng giam, nơi vẫn còn mùi rượu gin ủ thùng cùng một gã say đã quá đà sau cuộc lau chùi.
Không thể nhận ra lúc đèn tắt vì vốn chúng đã quá mờ. Jahns nằm nghỉ trên giường trong bóng tối, cơ bắp nhức nhối nhưng tận hưởng sự bất động của cơ thể, bàn chân co rút và cứng như xương đặc, lưng đau nhạy và cần được duỗi. Tuy nhiên, tâm trí bà vẫn tiếp tục chuyển động. Nó trôi trở lại những cuộc trò chuyện mệt mỏi đã giúp thời gian trôi qua trong ngày leo gần nhất.
Bà và Marnes dường như đang xoắn quanh nhau, thử lại ký ức về sức hút cũ, thăm dò sự nhạy cảm của những vết sẹo xưa, tìm kiếm một điểm mềm nào đó còn sót lại giữa những cơ thể giòn và tan vỡ, qua làn da nhăn nheo như giấy khô, và trong những trái tim chai cứng vì luật pháp cùng chính trị.

Part 2#6

Tên Donald thường xuyên được nhắc đến một cách dè dặt, giống như đứa trẻ lén chui vào giường người lớn, buộc đôi tình nhân cảnh giác phải dành chỗ cho ông ở giữa. Jahns lại đau buồn vì người chồng đã mất từ lâu. Lần đầu tiên trong đời, bà đau buồn cho những thập kỷ cô độc sau đó. Điều bà luôn coi là thiên chức của mình—sống riêng biệt và phụng sự lợi ích chung—giờ lại giống một lời nguyền hơn. Cuộc đời bà đã bị lấy mất. Bị ép thành bột nhão. Tinh chất từ những nỗ lực và năm tháng hy sinh của bà đã nhỏ giọt xuống khắp một silo mà chỉ cách bà bốn mươi tầng phía dưới, người ta hầu như chẳng biết đến và cũng chẳng mấy quan tâm.


Phần buồn nhất của hành trình này là sự thấu hiểu mà bà đã đạt được với bóng ma Holston. Giờ bà có thể thừa nhận: một lý do lớn khiến bà thực hiện chuyến đi, thậm chí có lẽ chính là lý do bà muốn Juliette làm cảnh sát trưởng, là để rơi xuống tận khu sâu bên dưới, tránh xa cảnh tượng đau buồn của hai người yêu nhau nép cạnh nhau trong nếp gấp của ngọn đồi, trong khi gió khắc mòn toàn bộ tuổi trẻ bị lãng phí của họ. Bà lên đường để trốn khỏi Holston, nhưng thay vào đó lại tìm thấy anh. Giờ bà đã hiểu, nếu không phải bí ẩn về lý do tất cả những người bị đưa ra lau chùi thực sự đều làm việc ấy, thì ít nhất cũng hiểu vì sao một số ít người đau khổ dám tình nguyện nhận nhiệm vụ. Thà gia nhập một bóng ma còn hơn bị nó ám ảnh. Thà không còn cuộc sống nào còn hơn sống một cuộc đời trống rỗng—


Cánh cửa văn phòng cấp phó kêu cót két trên chiếc bản lề đã mòn quá mức để dầu mỡ có thể sửa được. Jahns cố ngồi dậy, cố nhìn trong bóng tối, nhưng cơ bắp quá đau, mắt quá già. Bà muốn gọi, muốn cho chủ nhà biết mình vẫn ổn, không cần gì, nhưng thay vào đó bà lắng nghe.


Những bước chân tiến về phía bà, gần như vô hình trên tấm thảm đã mòn. Không có lời nào, chỉ có tiếng các khớp xương già nua kêu khi đến gần giường, tiếng ga trải đắt tiền và thơm ngát được nhấc lên, cùng một sự thấu hiểu giữa hai bóng ma còn sống.


Hơi thở Jahns nghẹn trong ngực. Bàn tay bà quờ tìm một cổ tay khi nó nắm lấy ga giường của bà. Bà dịch sang bên trên chiếc giường gấp nhỏ để nhường chỗ rồi kéo ông nằm xuống cạnh mình.


Marnes vòng tay quanh lưng bà, luồn người xuống dưới cho đến khi bà nằm nghiêng trên người ông, một chân vắt qua chân ông, hai tay đặt trên cổ ông. Bà cảm thấy bộ ria ông cọ vào má, nghe môi ông chúm lại rồi chạm nhẹ vào khóe môi mình.


Jahns ôm lấy hai má ông rồi vùi mặt vào vai. Bà khóc như một đứa trẻ đi học, như một người theo việc mới cảm thấy lạc lõng và sợ hãi giữa vùng hoang dã của một công việc xa lạ, đáng sợ. Bà khóc vì sợ, nhưng cảm giác ấy chẳng bao lâu đã rút đi. Nó tan ra như cơn đau trong lưng khi đôi tay ông xoa bóp nơi đó. Nó rút đi cho đến khi sự tê dại tìm được chỗ của mình, rồi sau quãng thời gian tưởng như vĩnh viễn của những tiếng nức nở run rẩy, cảm giác tràn lên.


Jahns cảm thấy mình sống trong chính làn da. Bà cảm thấy sự râm ran của da thịt chạm vào da thịt, chỉ riêng cẳng tay bà áp lên những xương sườn cứng của ông, tay bà trên vai ông, tay ông trên hông bà. Và rồi những giọt nước mắt trở thành một sự giải thoát đầy vui sướng, một niềm tiếc thương cho thời gian đã mất, một nỗi buồn được đón nhận của khoảnh khắc bị trì hoãn quá lâu cuối cùng cũng đến, được vòng tay ôm lấy và giữ thật chặt.


Bà thiếp đi như thế, kiệt sức vì nhiều điều hơn cả cuộc leo cầu thang, chẳng có gì ngoài vài nụ hôn run rẩy, những bàn tay đan vào nhau, một lời dịu dàng và biết ơn được thì thầm, rồi vực sâu của giấc ngủ kéo bà xuống, sự mệt mỏi trong khớp xương và xương cốt đầu hàng một giấc ngủ bà không muốn nhưng vô cùng cần. Bà ngủ với một người đàn ông trong vòng tay lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, rồi thức dậy trên chiếc giường trống trải quen thuộc, nhưng với trái tim đầy đặn lạ thường.


Giữa ngày leo thứ tư và cũng là ngày cuối cùng, họ tiến gần các tầng ba mươi mấy của CNTT. Jahns nhận thấy mình dừng nghỉ nhiều hơn để uống nước và xoa cơ bắp dọc đường, không phải vì sự kiệt sức mà bà giả vờ, mà vì nỗi sợ phải dừng lại đây và gặp Bernard, nỗi sợ hành trình của họ sẽ thực sự kết thúc.


Những bóng tối sâu và đậm do kỳ nghỉ điện tạo ra bám theo họ lên trên, dòng người thưa thớt vì phần lớn thương nhân đã đóng cửa trong đợt giảm điện toàn silo. Juliette, người ở lại giám sát việc sửa chữa, đã cảnh báo Jahns về ánh đèn chập chờn từ máy phát dự phòng. Dù vậy, hiệu ứng của ánh sáng nhấp nháy vẫn bào mòn thần kinh bà suốt cuộc leo dài. Nhịp chớp đều đặn khiến bà nhớ đến một bóng đèn hỏng mà bà từng bất hạnh chịu đựng trong phần lớn nhiệm kỳ đầu. Hai kỹ thuật viên khác nhau từ bộ phận Điện đã đến kiểm tra bóng đèn. Cả hai đều kết luận nó vẫn hoạt động quá tốt để thay. Bà phải khiếu nại lên McLain, người đứng đầu Tiếp vận ngay từ hồi đó, mới kiếm được bóng thay thế.


Jahns nhớ McLain tự mình mang bóng đèn đến. Khi ấy bà ấy chưa làm trưởng Tiếp vận được bao lâu và gần như đã buôn lậu thứ đó lên biết bao tầng cầu thang. Ngay cả lúc ấy, Jahns đã ngưỡng mộ bà, người phụ nữ nắm nhiều quyền lực và trách nhiệm đến thế. Bà nhớ McLain hỏi tại sao Jahns không đơn giản làm điều mọi người khác vẫn làm—đập cho bóng đèn hỏng hẳn.


Việc ý tưởng này chưa từng xuất hiện trong đầu từng khiến Jahns bận tâm—cho đến khi bà bắt đầu tự hào về khuyết điểm ấy; cho đến khi bà hiểu McLain đủ rõ để nhận ra câu hỏi ấy là một lời khen, còn việc tự tay giao bóng đèn là phần thưởng dành cho bà.


Khi đến tầng ba mươi tư, Jahns cảm thấy theo một nghĩa nào đó họ đã về nhà: trở lại vùng đất quen thuộc, tại chiếu nghỉ chính của CNTT. Bà chờ cạnh lan can, tựa vào nó và cây gậy, trong lúc Marnes mở cửa. Khi cửa vừa hé, ánh sáng nhợt nhạt do điện suy giảm trên giếng thang bị quét sạch bởi những bóng đèn sáng rực bên trong. Điều này không được công bố rộng rãi, nhưng nguyên nhân phần lớn của những hạn chế điện nghiêm trọng ở các tầng khác là các quyền miễn trừ mà CNTT sở hữu. Bernard đã nhanh chóng chỉ ra nhiều điều khoản trong Hiệp ước để biện minh. Juliette đã chửi rằng máy chủ không nên được ưu tiên hơn đèn trồng cây, nhưng đành chấp nhận việc căn chỉnh lại máy phát chính và lấy được bao nhiêu hay bấy nhiêu. Jahns bảo Juliette coi đây là bài học đầu tiên về thỏa hiệp chính trị. Juliette nói cô coi đó là một màn phô bày sự yếu đuối.


Bên trong, Jahns thấy Bernard đang chờ họ, vẻ mặt như vừa nuốt phải nước trái cây chua. Cuộc trò chuyện giữa vài nhân viên CNTT đứng sang một bên lập tức im bặt khi họ bước vào, khiến Jahns không chút nghi ngờ rằng người ta đã nhìn thấy họ trên đường lên và chờ sẵn.


“Bernard,” bà nói, cố giữ nhịp thở ổn định. Bà không muốn ông ta biết mình mệt đến mức nào. Cứ để ông ta nghĩ bà chỉ tiện thể ghé qua trên đường từ khu sâu bên dưới lên, như thể chẳng có gì đáng kể.


“Marie.”


Đó là một sự xúc phạm có chủ ý. Ông ta thậm chí không nhìn Marnes hay thừa nhận cấp phó đang ở trong phòng.


“Ông muốn ký những thứ này ở đây hay trong phòng họp?” Bà lục túi tìm bản hợp đồng mang tên Juliette.


“Bà đang chơi trò gì vậy, Marie?”


Jahns cảm thấy nhiệt độ cơ thể tăng lên. Nhóm nhân viên mặc đồ liền thân bạc của CNTT đang theo dõi cuộc trao đổi. “Chơi trò?” bà hỏi.


“Bà nghĩ kỳ nghỉ điện của mình dễ thương lắm sao? Đây là cách bà trả đũa tôi à?”


“Trả đũa—?”


“Tôi có các máy chủ, Marie—”


“Các máy chủ của ông vẫn được cấp đủ điện,” Jahns nhắc, giọng bà dâng cao.


“Nhưng hệ thống làm mát được dẫn từ Khu Cơ khí, và nếu nhiệt độ tăng thêm, chúng tôi sẽ phải giảm công suất, điều chưa từng phải làm!”


Marnes bước vào giữa hai người, giơ tay. “Bình tĩnh,” ông lạnh lùng nói, mắt nhìn Bernard.


“Bảo cái bóng nhỏ của bà lui ra,” Bernard nói.


Jahns đặt tay lên cánh tay Marnes.


“Hiệp ước rất rõ ràng, Bernard. Đây là lựa chọn của tôi. Đề cử của tôi. Ông và tôi có lịch sử tốt đẹp trong việc phê chuẩn lựa chọn của nhau—”


“Và tôi đã nói với bà rằng cô gái từ hố sâu ấy không được—”


“Cô ấy đã có việc rồi,” Marnes ngắt lời. Jahns nhận ra tay ông đã hạ xuống báng súng. Bà không chắc Bernard có nhận thấy hay không, nhưng ông ta im bặt. Tuy nhiên, mắt ông ta vẫn không rời Jahns.


“Tôi sẽ không ký.”


“Vậy lần sau tôi sẽ không hỏi.”


Bernard mỉm cười. “Bà nghĩ mình sẽ sống lâu hơn một cảnh sát trưởng nữa sao?” Ông ta quay về phía nhóm nhân viên trong góc rồi vẫy một người lại. “Không hiểu sao tôi lại nghi ngờ điều đó nhỉ?”


Một kỹ thuật viên tách khỏi nhóm đang thì thầm rồi tiến đến. Jahns nhận ra chàng trai trẻ từ nhà ăn, từng thấy anh ở khu trên vào những đêm bà làm việc muộn. Lukas, nếu bà nhớ đúng. Anh bắt tay bà rồi mỉm cười chào một cách vụng về.


Bernard xoay bàn tay, khuấy không khí bằng sự thiếu kiên nhẫn. “Ký bất cứ thứ gì bà ấy cần. Sao chép. Xử lý phần còn lại. Tôi từ chối.” Ông ta phẩy tay xua đuổi, quay lại nhìn Marnes và Jahns từ trên xuống dưới lần cuối như thể ghê tởm tình trạng, tuổi tác, chức vụ của họ, hay điều gì đó. “À, và bảo Sims đổ đầy bình nước cho họ. Bảo đảm họ có đủ thức ăn để lê lết về nhà. Bất cứ thứ gì cần thiết để cung cấp năng lượng cho đôi chân mục nát ấy rời khỏi đây và quay về nơi họ thuộc về.”


Nói xong, Bernard sải bước về phía các cổng song sắt dẫn vào trung tâm CNTT, trở lại những văn phòng sáng rực, nơi máy chủ ngân nga vui vẻ, nhiệt độ tăng trong luồng không khí chậm chạp như sức nóng của da thịt giận dữ khi các mao mạch co lại, máu bên trong dâng đến điểm sôi.


16


Các tầng trôi qua nhanh hơn khi họ đến gần nhà. Trong những đoạn cầu thang tối nhất, giữa các tầng yên tĩnh nơi người dân thu mình chờ mọi thứ trở lại bình thường, những bàn tay già nua quấn lấy nhau và đung đưa giữa hai người đang leo, công khai và táo bạo nắm chặt, trong khi tay còn lại trượt dọc lớp thép mát lạnh của lan can.


Jahns thỉnh thoảng chỉ buông ra để kiểm tra cây gậy đã được buộc chắc sau lưng hay lấy bình nước của Marnes khỏi ba lô rồi uống một ngụm. Họ đã quen uống nước của nhau, vì với sang bên dễ hơn vòng tay ra sau lưng. Chuyện đó cũng có một sự ngọt ngào, mang theo nguồn sống người kia cần, có thể cung cấp và đáp lại trong một mối quan hệ hoàn toàn bình đẳng. Đó là điều đáng để buông tay. Ít nhất trong chốc lát.


Jahns uống xong, vặn nắp kim loại với sợi xích lòng thòng rồi đặt lại vào túi ngoài của ông. Bà nóng lòng muốn biết mọi thứ có khác đi khi họ trở về không. Chỉ còn cách hai mươi tầng. Khoảng cách hôm qua tưởng như không thể vượt qua giờ lại có vẻ có thể trôi mất mà bà không nhận ra. Và khi đến nơi, liệu khung cảnh quen thuộc có đưa họ trở lại những vai trò quen thuộc? Liệu đêm qua sẽ ngày càng giống một giấc mơ? Hay những bóng ma cũ sẽ quay lại ám cả hai?


Bà muốn hỏi những điều ấy nhưng thay vào đó lại nói về chuyện vụn vặt. Khi nào Jules, như cô nhất quyết yêu cầu họ gọi, sẽ sẵn sàng nhận nhiệm vụ? Những hồ sơ vụ án nào ông và Holston đang xử lý cần được giải quyết trước? Họ sẽ nhượng bộ gì để CNTT hài lòng, để Bernard bình tĩnh lại? Và sẽ xử lý sự thất vọng của Peter Billings thế nào? Chuyện này sẽ ảnh hưởng ra sao đến những phiên điều trần mà một ngày nào đó anh ta có thể chủ trì trong vai trò thẩm phán?


Jahns cảm thấy trong bụng rộn lên khi họ bàn về những chuyện ấy. Hoặc có lẽ đó là sự bồn chồn vì tất cả những gì bà muốn nói nhưng không thể. Những chủ đề ấy nhiều như hạt bụi trong không khí bên ngoài, và cũng có khả năng tương tự làm miệng bà khô đi, lưỡi cứng lại. Bà nhận ra mình uống từ bình của ông ngày càng nhiều, nước trong bình của chính mình kêu phía sau lưng, dạ dày chao đảo ở mỗi chiếu nghỉ, từng con số đếm ngược về điểm kết thúc hành trình, một cuộc phiêu lưu đã thành công trọn vẹn theo quá nhiều cách.


Trước hết, họ đã có cảnh sát trưởng: một cô gái nóng như lửa từ khu sâu bên dưới, có vẻ tự tin và truyền cảm hứng đúng như Marnes từng ám chỉ. Jahns coi kiểu người như cô là tương lai của silo. Những người suy nghĩ dài hạn, lập kế hoạch, hoàn thành công việc. Đã có tiền lệ cảnh sát trưởng tranh cử thị trưởng. Bà nghĩ cuối cùng Juliette sẽ là một lựa chọn xuất sắc.


Và nói đến tranh cử, chuyến đi đã nhóm lại những mục tiêu cùng tham vọng của chính bà. Bà hào hứng với kỳ bầu cử sắp tới, dù có thể chẳng có đối thủ, và thậm chí đã nghĩ ra hàng chục bài phát biểu ngắn trong lúc leo. Bà nhìn thấy cách mọi thứ có thể vận hành tốt hơn, cách bản thân có thể thực hiện nhiệm vụ tận tâm hơn, và cách người ta có thể thổi sự sống mới vào bộ xương già của silo.


Nhưng thay đổi lớn nhất là điều gì đó đã lớn lên giữa bà và Marnes. Chỉ trong vài giờ gần đây, bà thậm chí bắt đầu nghi ngờ lý do thật sự khiến ông chưa bao giờ nhận thăng chức là vì bà. Khi còn là cấp phó, giữa họ vẫn có đủ khoảng cách để chứa hy vọng của ông, giấc mơ bất khả thi được ôm lấy bà. Nếu làm cảnh sát trưởng thì điều ấy không thể xảy ra: quá nhiều xung đột lợi ích, quá trực tiếp là cấp dưới của bà. Giả thuyết này chứa một nỗi buồn mạnh mẽ và sự ngọt ngào khiến người ta kính sợ. Bà siết tay ông khi nghĩ về nó, và điều ấy lấp đầy bà bằng một khoảng rỗng sâu thẳm, một cơn co thắt trong ruột trước tất cả những gì ông đã âm thầm hy sinh, một món nợ khổng lồ mà bà phải cố xứng đáng bất kể sau này xảy ra chuyện gì.


Họ tiến gần chiếu nghỉ nhà trẻ và không định dừng lại gặp cha Juliette, thúc giục ông đón con gái trên đường cô đi lên, nhưng Jahns đổi ý khi bàng quang van xin được giải phóng.


“Tôi cần đi lắm rồi,” bà nói với Marnes, xấu hổ như đứa trẻ phải thừa nhận mình không nhịn được. Miệng bà khô, dạ dày cuộn lên vì uống quá nhiều nước, và có lẽ vì nỗi sợ phải về nhà. “Tôi cũng không ngại gặp cha Juliette,” bà nói thêm.


Hai khóe bộ ria Marnes cong lên trước cái cớ ấy. “Vậy chúng ta nên dừng,” ông nói.


Phòng chờ trống không, các biển hiệu nhắc họ giữ im lặng. Jahns nhìn qua vách kính và thấy một y tá nhẹ bước qua hành lang tối về phía bà, cái cau mày chuyển thành nụ cười nhận ra nhẹ nhàng.


“Thị trưởng,” cô thì thầm.


“Tôi xin lỗi vì không gửi điện tín trước, nhưng tôi hy vọng được gặp Bác sĩ Nichols. Và có thể dùng nhà vệ sinh?”


“Tất nhiên.” Cô mở khóa cửa rồi vẫy họ qua. “Chúng tôi đã có hai ca sinh kể từ lần bà ghé trước. Mọi thứ rối tung vì vụ máy phát điện này—”


“Kỳ nghỉ điện,” Marnes nói, sửa lời cô, giọng khàn và lớn hơn họ.


Y tá liếc ông nhưng gật đầu như thể đã ghi nhận nghiêm túc. Cô lấy hai chiếc áo choàng từ giá, đưa cho họ rồi bảo để đồ cạnh bàn.


Trong phòng chờ, cô chỉ về những băng ghế và nói sẽ đi tìm bác sĩ. “Nhà vệ sinh ở qua đó.” Cô chỉ một cánh cửa, tấm biển cũ sơn trên bề mặt gần như đã mòn sạch.


“Tôi sẽ quay lại ngay,” Jahns nói với Marnes. Bà chống lại thôi thúc đưa tay siết tay ông, thói quen kín đáo trong bóng tối gần đây đã trở nên tự nhiên đến thế.


Nhà vệ sinh gần như hoàn toàn không có ánh sáng. Jahns loay hoay với chiếc khóa lạ trên cửa buồng, rủa nhỏ khi dạ dày cuộn lên ầm ĩ, rồi cuối cùng bật cửa và vội ngồi xuống. Bụng bà như bốc cháy khi giải tỏa. Sự kết hợp giữa cảm giác nhẹ nhõm được đón nhận và cơn bỏng rát vì đã nhịn quá lâu khiến bà không thể thở. Bà đi tiểu tưởng như mãi mãi, vẫn ngồi đó khi chân run không kiểm soát, rồi nhận ra mình đã ép bản thân quá mức trong cuộc leo lên. Ý nghĩ phải đi thêm hai mươi tầng khiến bà khiếp đảm, khiến bên trong trống rỗng vì sợ. Bà làm xong rồi chuyển sang bồn cầu bên cạnh để dội nước làm sạch, sau đó lau khô bằng một chiếc khăn. Bà xả cả hai bồn để tuần hoàn nước. Tất cả đều phải mò mẫm trong bóng tối, vì bà không quen khoảng cách và vị trí vốn đã trở thành bản năng trong căn hộ cùng văn phòng của mình.


Bà loạng choạng rời nhà vệ sinh trên đôi chân yếu ớt, tự hỏi có lẽ mình phải ở lại thêm một đêm, ngủ trên giường sinh, chờ đến sáng mới leo về văn phòng. Bà gần như không cảm thấy chân khi kéo cửa mở và trở lại với Marnes trong phòng chờ.


“Đỡ hơn chưa?” ông hỏi. Ông ngồi trên một trong những băng ghế dành cho gia đình, bên cạnh cố ý chừa một khoảng trống. Jahns gật đầu rồi nặng nề ngồi xuống. Bà thở hổn hển nông và tự hỏi liệu ông có nghĩ bà yếu đuối nếu thừa nhận hôm ấy mình không thể đi thêm.


“Jahns? Bà ổn chứ?”


Marnes nghiêng người tới. Ông không nhìn bà, mà nhìn xuống đất. “Jahns. Chuyện quái gì vừa xảy ra?”


“Nhỏ giọng thôi,” bà thì thầm.


Thay vào đó, ông gào lên.


“Bác sĩ!” ông hét. “Y tá!”


Một bóng người di chuyển phía sau lớp kính mờ của khu trẻ sơ sinh. Jahns ngả đầu vào đệm ghế, cố tạo thành lời trên môi, bảo ông giữ yên lặng.


“Jahns, em yêu, em đã làm gì?”


Ông đang nắm tay bà, vỗ lên mu bàn tay. Ông lắc cánh tay bà. Jahns chỉ muốn ngủ. Có tiếng chân chạy vỗ mạnh về phía họ. Đèn bật lên sáng chói đầy đe dọa. Một y tá hét gì đó. Có giọng quen thuộc của cha Juliette, một bác sĩ. Ông sẽ cho bà một chiếc giường. Ông sẽ hiểu sự kiệt sức này…


Có người nói về máu. Ai đó đang kiểm tra chân bà. Marnes khóc, nước mắt rơi vào bộ ria trắng lốm đốm đen. Ông lắc vai bà, nhìn vào mắt.


“Tôi ổn,” Jahns cố nói.


Bà liếm môi. Khô quá. Miệng khô khốn kiếp. Bà xin nước. Marnes vụng về lấy bình nước, đưa lên môi bà, làm nước bắn lên và vào miệng.


Bà cố nuốt nhưng không thể. Họ đang đặt bà nằm dài trên ghế, bác sĩ chạm vào xương sườn, chiếu đèn vào mắt. Nhưng dù sao mọi thứ vẫn tối dần.


Marnes nắm bình nước trong một tay, tay kia vuốt tóc bà ra sau. Ông nức nở. Buồn đến thế vì lý do nào đó. Nhiều năng lượng hơn bà quá nhiều. Bà mỉm cười với ông rồi với lấy tay ông, một nỗ lực kỳ diệu. Bà giữ cổ tay ông và nói rằng mình yêu ông. Rằng bà đã yêu ông từ lâu đến mức có thể nhớ được. Tâm trí bà mệt mỏi, buông lỏng sự kìm giữ những bí mật, mấp máy nói chúng với ông trong lúc nước mắt chảy dài trên mặt ông.


Bà nhìn thấy đôi mắt ông, sáng và đầy nếp nhăn, nhìn xuống mình, rồi quay sang bình nước trong tay.


Chiếc bình ông đã mang.


Nước, bà nhận ra, chất độc vốn dành cho ông.


17


Phòng máy phát điện đông bất thường và im lặng đến rợn người. Những thợ máy mặc đồ liền thân cũ đứng thành ba lớp phía sau lan can, nhìn đội ca một làm việc. Juliette chỉ lờ mờ nhận thức được họ; cô chú ý đến sự im lặng nhiều hơn.


Cô cúi trên một thiết bị do chính mình chế tạo, một bệ cao hàn vào sàn kim loại, bố trí gương cùng những khe nhỏ phản chiếu ánh sáng khắp căn phòng. Ánh sáng này chiếu lên những tấm gương gắn trên máy phát và máy dynamo lớn, giúp cô căn chúng thẳng hoàn hảo. Điều cô quan tâm là trục nối giữa hai cỗ máy, thanh thép dài bằng eo người nơi sức mạnh của nhiên liệu cháy được chuyển hóa thành tia lửa điện. Cô hy vọng có thể căn chỉnh hai cỗ máy ở hai đầu thanh này với sai số chưa đến một phần nghìn inch. Nhưng mọi điều họ đang làm đều chưa từng có tiền lệ. Các quy trình đã được vội vã lập kế hoạch trong những buổi họp xuyên đêm khi máy phát dự phòng được đưa vào vận hành. Giờ cô chỉ có thể tập trung, chỉ có thể hy vọng những ca làm mười tám giờ đã mang lại điều gì đó, và tin tưởng vào các kế hoạch được lập khi cô còn nghỉ ngơi tương đối đầy đủ, còn có thể suy nghĩ tỉnh táo.


Trong lúc cô chỉ dẫn vị trí cuối cùng, không gian quanh cô im lặng như chết. Cô ra hiệu, và Marck cùng đội siết chặt vài bu-lông khổng lồ trên các giá đỡ sàn cao su mới. Họ đã bước sang ngày thứ tư của kỳ nghỉ điện. Máy phát phải hoạt động trở lại trước buổi sáng và đạt toàn công suất vào tối hôm sau. Với quá nhiều thứ đã được làm—gioăng cùng lớp bịt kín mới, việc đánh bóng các trục xi-lanh đòi hỏi những người theo việc trẻ phải bò sâu vào tim con quái vật—Juliette lo nó thậm chí không thể khởi động. Máy phát chưa từng được tắt hoàn toàn trong suốt đời cô. Knox già nhớ một lần nó tự ngắt trong tình huống khẩn cấp, khi ông vẫn chỉ là người theo việc, nhưng với tất cả những người còn lại, tiếng rung của nó luôn liên tục và gần gũi như nhịp tim chính mình. Juliette cảm thấy áp lực quá lớn buộc mọi thứ phải hoạt động. Chính cô đã đưa ra ý tưởng đại tu. Cô tự trấn an rằng đó là điều đúng đắn, và điều tồi tệ nhất có thể xảy ra lúc này chỉ là kỳ nghỉ phải kéo dài cho đến khi họ xử lý hết mọi trục trặc. Điều đó vẫn tốt hơn nhiều so với sự cố thảm khốc vài năm sau.


Marck ra hiệu rằng các bu-lông đã chắc chắn, đai ốc khóa đã được siết chặt. Juliette nhảy khỏi chiếc bệ tự chế rồi thong thả đi đến máy phát để nhập cùng anh. Thật khó bước đi bình thản khi quá nhiều ánh mắt đang nhìn. Cô không thể tin đội ngũ ồn ào này, đại gia đình mở rộng và rối loạn chức năng của cô, có thể im lặng hoàn hảo đến thế. Giống như tất cả đang nín thở, tự hỏi liệu lịch trình khắc nghiệt mấy ngày qua có trở thành công cốc hay không.


“Anh sẵn sàng chưa?” cô hỏi Marck.


Anh gật đầu, lau tay vào miếng giẻ bẩn dường như lúc nào cũng vắt trên vai. Juliette nhìn đồng hồ. Hình ảnh kim giây chạy theo quỹ đạo không đổi khiến cô yên tâm. Bất cứ khi nào nghi ngờ thứ gì đó có hoạt động không, cô đều nhìn cổ tay. Không phải để xem giờ, mà để nhìn một thứ cô đã sửa. Một công việc sửa chữa phức tạp và tưởng như bất khả thi—mất nhiều năm vệ sinh và đặt lại những bộ phận nhỏ đến mức gần như không thể nhìn thấy—khiến nhiệm vụ hiện tại của cô, bất kể là gì, trở nên nhỏ bé khi so sánh.


“Đúng tiến độ chứ?” Marck hỏi, cười.


“Chúng ta ổn.” Cô gật về phía phòng điều khiển. Những lời thì thầm bắt đầu lan trong đám đông khi họ nhận ra việc khởi động lại sắp diễn ra. Hàng chục người kéo thiết bị bảo vệ thính giác từ cổ lên, đặt chụp tai vào vị trí. Juliette và Marck nhập cùng Shirly trong phòng điều khiển.


“Mọi thứ thế nào?” Juliette hỏi trưởng ca hai, một phụ nữ trẻ, nhỏ nhắn và đầy sức sống.


“Hoàn hảo,” Shirly nói trong lúc tiếp tục điều chỉnh, đưa tất cả những hiệu chỉnh tích tụ qua nhiều năm về số không. Họ đang bắt đầu lại từ nền tảng, không có những miếng vá và sửa chữa cũ che giấu bất kỳ triệu chứng mới nào. Một khởi đầu mới. “Sẵn sàng rồi,” cô nói.


Cô lùi khỏi bảng điều khiển rồi đến đứng gần chồng. Cử chỉ ấy quá rõ ràng: đây là dự án của Juliette, có lẽ là thứ cuối cùng cô từng cố sửa dưới khu sâu của Khu Cơ khí. Cô sẽ có vinh dự, và toàn bộ trách nhiệm, khởi động máy phát.


Juliette đứng trước bảng điều khiển, nhìn xuống những núm cùng đồng hồ mà cô có thể tìm được trong bóng tối hoàn toàn. Thật khó tin giai đoạn này của đời cô đã kết thúc, một giai đoạn mới sắp bắt đầu. Ý nghĩ phải đi lên khu trên khiến cô sợ hơn dự án này. Ý tưởng rời bạn bè và gia đình, phải đối phó với chính trị, không có vị ngọt bằng mồ hôi cùng dầu mỡ trên môi. Nhưng ít nhất cô có đồng minh trên đó. Nếu những người như Jahns và Marnes có thể tồn tại, có thể sống sót, cô nghĩ mình cũng sẽ ổn.


Với bàn tay run rẩy, vì kiệt sức nhiều hơn hồi hộp, Juliette kích hoạt mô-tơ khởi động. Một tiếng rít lớn vang lên khi động cơ điện nhỏ cố làm máy phát diesel khổng lồ chuyển động. Dường như mất mãi, nhưng Juliette không biết âm thanh bình thường phải thế nào. Marck đứng cạnh cửa, giữ mở để họ nghe rõ hơn bất kỳ tiếng hét nào yêu cầu dừng lại. Anh liếc Juliette khi cô tiếp tục giữ nút khởi động, các nếp lo âu hằn trên trán trong lúc mô-tơ rít và rền ở phòng bên.


Ai đó bên ngoài vẫy cả hai tay, cố ra hiệu qua lớp kính.


“Tắt đi, tắt đi,” Marck nói. Shirly vội tiến đến bảng điều khiển để giúp.


Juliette buông nút khởi động rồi với đến công tắc ngắt, nhưng cô dừng lại trước khi nhấn. Có một âm thanh bên ngoài. Một tiếng ngân mạnh mẽ. Cô nghĩ mình có thể cảm nhận qua sàn, nhưng không giống rung động cũ.


“Nó đang chạy rồi!” ai đó hét.


“Nó đã chạy rồi,” Marck nói, bật cười.


Những thợ máy bên ngoài reo hò. Ai đó giật chụp tai ra rồi ném lên không trung. Juliette nhận ra mô-tơ khởi động còn ồn hơn máy phát đã được chế tạo lại, rằng cô đã giữ nút đánh lửa ngay cả khi nó đã khởi động và tiếp tục chạy.


Shirly và Marck ôm nhau. Juliette kiểm tra nhiệt độ cùng áp suất trên tất cả đồng hồ đã đặt về không và thấy gần như không cần điều chỉnh, nhưng cô sẽ không chắc cho đến khi máy nóng lên. Cổ họng cô thắt lại vì xúc động, vì quá nhiều áp lực được giải phóng. Các đội lao động nhảy qua lan can, chen quanh con quái vật đã được xây dựng lại. Một số người hiếm khi đến phòng máy phát đang đưa tay chạm vào nó, gần như với lòng kính sợ.


Juliette rời phòng điều khiển để nhìn họ, để lắng nghe âm thanh của một cỗ máy hoạt động hoàn hảo, của những bánh răng đã vào đúng hàng. Cô đứng sau lan can, hai tay đặt trên thanh thép trước kia từng rung và nhảy múa khi máy phát vất vả, nhìn một buổi ăn mừng khó tin diễn ra trong không gian làm việc thường bị tránh xa. Tiếng ngân thật tráng lệ. Sức mạnh không đi kèm nỗi sợ, thành quả của quá nhiều lao động và kế hoạch vội vã.


Thành công ấy mang lại cho cô sự tự tin mới trước những gì đang chờ phía trước, đang chờ phía trên. Tâm trạng cô tốt đến mức, và quá tập trung vào những cỗ máy mạnh mẽ đã được cải thiện, đến nỗi không nhận thấy người vận chuyển trẻ vội vã chạy vào phòng, mặt tái mét, lồng ngực phồng lên theo những hơi hít sâu sau cuộc chạy dài điên cuồng. Cô hầu như không nhận ra tin tức truyền từ miệng này sang miệng khác khắp căn phòng, lan giữa các thợ máy cho đến khi nỗi sợ cùng đau buồn hiện lên trong mắt họ. Chỉ khi tiếng ăn mừng tắt hẳn, căn phòng rơi vào một kiểu im lặng khác, điểm xuyết những tiếng nức nở, những hơi thở kinh ngạc, tiếng đàn ông trưởng thành gào khóc, Juliette mới biết có điều gì đó không ổn.


Đã có chuyện xảy ra. Một thứ vĩ đại và mạnh mẽ đã lệch khỏi vị trí.


Và nó không liên quan gì đến máy phát của cô.

Part 3#7

Chiết Mũi


18


Trên mỗi chiếc túi đều có đánh số. Juliette có thể cúi nhìn ngực và đọc chúng, vì thế cô nhận ra hẳn chúng đã được in ngược. Chúng ở đó để cô đọc, không dành cho bất kỳ ai khác. Cô đờ đẫn nhìn chúng qua kính chắn mặt của mũ bảo hộ trong lúc cánh cửa phía sau được niêm kín. Trước mặt còn một cánh cửa khác, cánh cửa bị cấm, sừng sững chờ đợi. Nó đứng im lặng, chờ được mở ra.


Juliette cảm thấy lạc lõng trong khoảng trống giữa hai cánh cửa, mắc kẹt trong khoang khóa khí đầy những đường ống rực màu nhô ra từ tường và trần, mọi thứ lấp lánh phía sau những tấm phủ bọc nhựa.


Tiếng argon được bơm vào phòng nghe xa xôi qua mũ bảo hộ. Nó báo cho cô biết kết thúc đã gần kề. Áp suất dồn lên lớp nhựa, khiến nó nhăn nhúm trên ghế dài và các bức tường, ôm chặt lấy những đường ống. Cô cảm nhận áp lực ép lên bộ đồ, như một bàn tay vô hình đang nhẹ nhàng siết lại.


Cô biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo—và một phần trong cô tự hỏi bằng cách nào mình đã đến đây, một cô gái từ Khu Cơ khí chưa bao giờ quan tâm chút nào đến bên ngoài, chỉ từng vi phạm những quy định nhỏ nhặt, và lẽ ra sẽ mãn nguyện sống phần đời còn lại trong nơi sâu nhất dưới lòng đất, mình phủ đầy dầu mỡ, sửa chữa những thứ hỏng hóc, hầu như không bận tâm đến thế giới rộng lớn của người chết đang bao quanh mình…


19


Vài ngày trước


Juliette ngồi trên sàn phòng giam, lưng tựa vào những hàng song thép cao, trước mặt là một thế giới khắc nghiệt hiện trên màn hình tường. Suốt ba ngày qua, trong lúc cố tự dạy mình cách làm cảnh sát trưởng silo, cô đã nghiên cứu khung cảnh bên ngoài này và tự hỏi rốt cuộc có gì mà mọi người làm ầm lên đến thế.


Tất cả những gì cô nhìn thấy ngoài đó là những triền đất xỉn màu, những ngọn đồi xám vươn lên phía các đám mây còn xám hơn, ánh nắng loang lổ cố gắng soi sáng mặt đất nhưng gần như bất lực. Trên tất cả là những cơn gió khủng khiếp, các luồng gió cuồng loạn quất những đám đất nhỏ thành cuộn và xoáy, đuổi nhau qua một cảnh quan dường như chỉ được tạo ra cho riêng chúng.


Với Juliette, khung cảnh ấy chẳng có gì truyền cảm hứng, chẳng có gì khơi dậy sự tò mò. Đó là một vùng đất hoang không thể sinh sống, hoàn toàn không có thứ gì hữu dụng. Ngoài lớp thép nhiễm độc của những tòa tháp đổ nát có thể nhìn thấy phía sau đồi, chẳng có tài nguyên nào; mà việc thu hồi, vận chuyển, nung chảy và tinh luyện số thép ấy chắc chắn còn tốn kém hơn việc khai thác quặng mới từ các mỏ bên dưới silo.


Những giấc mơ bị cấm về thế giới bên ngoài, cô nhận ra, thật buồn bã và trống rỗng. Chúng là những giấc mơ đã chết. Người khu trên tôn thờ khung cảnh này đã hiểu hoàn toàn ngược—tương lai nằm phía dưới. Đó là nơi dầu cung cấp năng lượng cho họ được bơm lên, nơi các khoáng chất trở thành mọi thứ hữu dụng, nơi nitơ hồi sinh đất trong các nông trại. Bất kỳ ai từng theo việc trong lĩnh vực hóa học và luyện kim đều biết điều ấy. Những người đọc sách thiếu nhi, những người cố ghép lại bí ẩn của một quá khứ bị lãng quên và không thể biết, vẫn chìm trong ảo tưởng.


Lý do duy nhất cô có thể hiểu cho nỗi ám ảnh của họ là chính khoảng không rộng mở ấy, một đặc điểm của cảnh quan mà thành thật mà nói khiến cô kinh hãi. Có lẽ việc cô yêu những bức tường silo, yêu sự khép kín tối tăm của khu sâu bên dưới là một điều gì đó không ổn. Có phải tất cả những người khác đều điên khi nuôi ý nghĩ trốn thoát? Hay vấn đề nằm ở cô?


Juliette rời mắt khỏi những ngọn đồi khô cằn và màn bụi đất để nhìn những tập hồ sơ nằm rải rác quanh mình. Đó là công việc còn dang dở của người tiền nhiệm. Một ngôi sao sáng bóng nằm cân bằng trên một đầu gối cô, vẫn chưa được đeo. Một chiếc bình nước đặt trên một tập hồ sơ, an toàn bên trong túi bằng chứng nhựa có thể tái sử dụng. Nằm đó, nó trông hoàn toàn vô tội, dù đã hoàn thành hành vi chết người của mình. Một số con số viết bằng mực đen trên túi đã bị gạch bỏ, những vụ án từ lâu đã được giải quyết hoặc từ bỏ. Một con số mới nằm sang một bên, mã vụ án khớp với một tập hồ sơ không có mặt ở đây, một tập chứa hết trang này đến trang khác lời khai cùng ghi chú về cái chết của một thị trưởng được mọi người yêu quý—nhưng đã bị ai đó sát hại.


Juliette đã nhìn thấy một phần những ghi chú ấy, nhưng chỉ từ xa. Chúng được viết bằng tay Phó cảnh sát trưởng Marnes, những bàn tay không chịu buông tập hồ sơ, những bàn tay điên cuồng siết chặt lấy nó. Cô từng liếc trộm tập hồ sơ từ phía bên kia bàn ông và nhìn thấy những giọt nước mắt bắn xuống làm nhòe vài từ, khiến giấy nhăn phồng lên. Nét chữ giữa những giọt nước mắt đang khô ấy là những dòng nguệch ngoạc, không ngay ngắn như ghi chú của ông trong các hồ sơ khác. Những gì cô nhìn được dường như bò đầy giận dữ qua trang giấy, các từ bị gạch bỏ một cách hung bạo rồi thay thế. Đó cũng chính là sự dữ dội mà Phó cảnh sát trưởng Marnes luôn thể hiện lúc này, cơn giận sôi sục đã xua Juliette khỏi bàn làm việc, buộc cô vào phòng giam làm việc. Cô thấy không thể ngồi đối diện một linh hồn tan vỡ đến vậy mà vẫn được kỳ vọng phải suy nghĩ. Khung cảnh thế giới bên ngoài sừng sững trước mặt cô, dù buồn thảm, vẫn đổ một cái bóng ít u ám hơn nhiều.


Chính trong phòng giam, cô giết thời gian giữa những cuộc gọi đầy nhiễu trên bộ đàm và những lần chạy xuống xử lý một vụ náo loạn nào đó. Thường thì cô chỉ ngồi sắp xếp rồi sắp xếp lại hồ sơ theo mức độ nghiêm trọng mà mình đánh giá. Cô là cảnh sát trưởng của toàn silo, một công việc cô chưa từng theo việc nhưng đang dần hiểu được. Một trong những điều cuối cùng Thị trưởng Jahns nói với cô đã chứng minh đúng hơn cô có thể tưởng tượng: con người giống máy móc. Họ hỏng hóc. Họ rung lắc. Họ có thể làm bạn bỏng hoặc tàn phế nếu không cẩn thận. Công việc của cô không chỉ là tìm hiểu tại sao điều ấy xảy ra và ai phải chịu trách nhiệm, mà còn phải lắng nghe những dấu hiệu báo trước. Làm cảnh sát trưởng, giống làm thợ máy, vừa là nghệ thuật tinh tế của bảo trì phòng ngừa, vừa là dọn dẹp sau một sự cố.


Những tập hồ sơ rải trên sàn là các trường hợp đáng buồn thuộc loại sau: tranh chấp giữa hàng xóm vượt quá kiểm soát; những vụ trộm được trình báo; nguồn gốc của một mẻ rượu gin ủ thùng nghiệp dư có độc; thêm vài vụ án phát sinh từ rắc rối do thứ rượu này gây ra. Mỗi tập hồ sơ đều chờ thêm phát hiện, thêm công việc thực địa, thêm những chuyến đi xuống cầu thang xoắn để tham gia các cuộc đối thoại méo mó, phân loại lời dối trá khỏi sự thật.


Juliette đã đọc phần Luật trong Hiệp ước hai lần để chuẩn bị cho công việc. Nằm trên giường ở khu sâu bên dưới, cơ thể kiệt sức vì công việc căn chỉnh máy phát chính, cô đã nghiên cứu cách lập hồ sơ vụ án đúng quy định, nguy cơ làm xáo trộn bằng chứng, tất cả đều hợp lý và tương tự một phần nào đó trong công việc cũ của cô với tư cách thợ máy. Tiếp cận hiện trường tội phạm hay một vụ tranh chấp đang diễn ra chẳng khác gì bước vào phòng bơm nơi có thứ gì đó hỏng. Luôn có người hoặc vật chịu lỗi. Cô biết phải lắng nghe, quan sát, đặt câu hỏi cho bất kỳ ai có thể liên quan đến thiết bị hỏng hoặc công cụ họ đã sử dụng, lần theo chuỗi sự kiện xuống tận nền đá. Luôn có các biến số gây nhiễu—không thể chỉnh một núm mà không làm thứ khác lệch đi—nhưng Juliette có một kỹ năng, một năng khiếu biết điều gì quan trọng và điều gì có thể bỏ qua.


Cô cho rằng chính năng khiếu ấy là thứ Phó cảnh sát trưởng Marnes ban đầu nhìn thấy ở cô, sự kiên nhẫn và hoài nghi khiến cô hỏi thêm một câu ngu ngốc rồi cuối cùng vấp phải đáp án. Việc từng giúp giải quyết một vụ án khiến cô thêm tự tin. Khi đó cô không biết, chỉ quan tâm nhiều hơn đến công lý đơn giản và nỗi đau riêng, nhưng vụ án ấy vừa là buổi phỏng vấn vừa là quá trình huấn luyện công việc.


Cô nhặt chính tập hồ sơ từ nhiều năm trước ấy lên, trên bìa có con dấu đỏ nhạt ghi ĐÃ KHÉP LẠI bằng chữ in đậm. Cô bóc băng dính giữ các mép rồi lật qua ghi chú. Nhiều trang được viết bằng nét chữ ngay ngắn của Holston, kiểu chữ in nghiêng về trước mà cô nhận ra trên gần như mọi thứ ở trên và trong bàn làm việc của mình, chiếc bàn từng thuộc về anh. Cô đọc những ghi chú của anh về mình, làm quen lại với một vụ án thoạt nhìn rõ ràng là giết người nhưng thực ra là một chuỗi sự kiện khó xảy ra. Việc xem lại nó, điều cô đã tránh cho đến lúc này, làm những nỗi đau cũ sống dậy. Tuy vậy—cô cũng nhớ việc phân tâm bằng các manh mối từng dễ chịu đến mức nào. Cô nhớ cảm giác phấn khích khi giải quyết được vấn đề, sự thỏa mãn khi có câu trả lời để bù vào khoảng trống do cái chết của người yêu để lại. Quá trình ấy giống sửa một cỗ máy trong ca phụ. Có nỗi đau trong cơ thể vì nỗ lực và kiệt sức, được bù đắp phần nào bởi hiểu biết rằng một tiếng rung đã bị siết khỏi hệ thống.


Cô đặt hồ sơ sang một bên, chưa sẵn sàng sống lại tất cả. Cô nhặt một tập khác đặt vào lòng, một tay rơi xuống ngôi sao bằng đồng trên đầu gối.


Một cái bóng nhảy múa trên màn hình tường, khiến cô phân tâm. Juliette ngước lên và thấy một bức tường đất thấp tràn xuống đồi. Lớp bồ hóng ấy dường như run rẩy trong gió khi di chuyển về phía các cảm biến mà cô đã được dạy phải coi là quan trọng, những cảm biến mang đến cho cô khung cảnh thế giới bên ngoài mà từ nhỏ cô đã bị dọa để tin rằng đáng nhìn.


Nhưng giờ cô không còn chắc nữa, khi đã đủ lớn để tự suy nghĩ và đủ gần để quan sát tận mắt. Nỗi ám ảnh của khu trên về việc lau chùi hầu như không nhỏ giọt được xuống khu sâu bên dưới, nơi việc lau chùi thực sự giữ cho silo ngân nga và mọi người sống sót. Nhưng ngay cả dưới đó, bạn bè cô trong Khu Cơ khí cũng được dạy từ khi sinh ra rằng không được nói về bên ngoài. Đó là việc đủ dễ khi người ta không bao giờ nhìn thấy nó, nhưng giờ đây, ngày ngày đi ngang qua trên đường làm việc, ngồi trước một sự mênh mông mà bộ não không thể hiểu nổi, cô thấy những câu hỏi không thể tránh khỏi hẳn đã nổi lên thế nào. Cô hiểu tại sao việc dập tắt một số ý tưởng trước khi một cuộc giẫm đạp về phía lối ra hình thành lại có thể quan trọng, trước khi các câu hỏi sùi bọt trên môi người ta và đưa tất cả đến chỗ diệt vong.


Cô mở hồ sơ của Holston. Sau thẻ tiểu sử là một chồng ghi chú dày về những ngày cuối cùng anh làm cảnh sát trưởng. Phần liên quan đến hành vi phạm tội thực sự của anh chưa đầy nửa trang, phần còn lại của tờ giấy để trắng và lãng phí. Một đoạn văn duy nhất chỉ giải thích rằng anh đã đến phòng giam khu trên và bày tỏ sự quan tâm đến bên ngoài. Chỉ vậy. Vài dòng để định đoạt cái chết của một người. Juliette đọc đi đọc lại những lời ấy vài lần rồi lật trang.


Bên dưới là một ghi chú của Thị trưởng Jahns yêu cầu người ta nhớ đến Holston vì sự phục vụ của anh cho silo, không chỉ như thêm một người đi lau chùi. Juliette đọc lá thư này, được viết bằng tay một người cũng mới qua đời. Thật kỳ lạ khi nghĩ đến những người cô từng biết nhưng sẽ không bao giờ nhìn thấy nữa. Một phần lý do cô tránh mặt cha suốt những năm qua đơn giản là vì ông vẫn còn đó. Chưa bao giờ có nguy cơ cô sẽ không thể đổi ý. Nhưng với Holston và Jahns thì khác: họ đã biến mất mãi mãi. Juliette quá quen với việc xây dựng lại những thiết bị bị coi là không thể sửa chữa đến mức cô cảm thấy nếu tập trung đủ nhiều, hoặc thực hiện đúng chuỗi công việc theo đúng thứ tự, cô hẳn có thể mang người chết trở lại, có thể tái tạo hình hài đã bị lãng phí của họ. Nhưng cô biết điều ấy không thể.


Cô lật qua hồ sơ Holston và tự hỏi những câu bị cấm, một số lần đầu tiên xuất hiện. Điều từng có vẻ tầm thường khi cô sống ở khu sâu bên dưới, nơi rò rỉ khí thải có thể làm người ta ngạt thở và máy bơm chống ngập hỏng có thể nhấn chìm tất cả những ai cô biết, giờ sừng sững trước mặt. Cuộc sống họ sống trong không gian dưới lòng đất này rốt cuộc là gì? Ngoài kia, phía bên kia những ngọn đồi, có gì? Tại sao họ ở đây, và vì mục đích gì? Người giống họ có xây những silo cao đang đổ nát phía xa không? Để làm gì? Và khó hiểu nhất: Holston, một người hợp lý—hay vợ anh, nếu xét đến chuyện đó—đã nghĩ gì khi muốn rời đi?


Hai tập hồ sơ làm bạn với cô, cả hai đều được đóng dấu đã khép lại. Cả hai đều thuộc về văn phòng thị trưởng, nơi chúng đáng lẽ phải được niêm phong và lưu trữ. Nhưng Juliette cứ thấy mình quay lại với chúng thay vì những vụ án cấp bách hơn trước mặt. Một tập chứa cuộc đời người đàn ông cô từng yêu, cái chết của anh cô đã giúp tháo gỡ ở khu sâu bên dưới. Tập kia lưu giữ một người đàn ông cô từng kính trọng, người có công việc giờ cô đang nắm giữ. Cô không biết tại sao mình ám ảnh với hai tập ấy, đặc biệt khi không thể chịu nổi cảnh Marnes buồn bã nhìn xuống mất mát của riêng ông, nghiên cứu các chi tiết về cái chết của Thị trưởng Jahns, xem đi xem lại những lời khai, tin chắc mình có hung thủ nhưng không có bằng chứng để dồn người đó vào góc.


Ai đó gõ lên song sắt phía trên đầu Juliette. Cô ngước lên, tưởng sẽ thấy Phó cảnh sát trưởng Marnes bảo đã đến lúc nghỉ, nhưng thay vào đó là một người đàn ông xa lạ đang nhìn xuống cô.


“Cảnh sát trưởng?” ông ta nói.


Juliette đặt hồ sơ sang bên rồi nhấc ngôi sao khỏi đầu gối vào lòng bàn tay. Cô đứng dậy, quay lại đối diện người đàn ông nhỏ bé với cái bụng nhô ra, kính đậu ở đầu mũi, bộ đồ liền thân bạc của CNTT được may vừa khít và là phẳng phiu.


“Tôi có thể giúp gì?” cô hỏi.


Người đàn ông luồn tay qua song sắt. Juliette chuyển ngôi sao từ lòng bàn tay này sang tay kia rồi đưa tay nhận.


“Xin lỗi vì lên đây muộn,” ông ta nói. “Có rất nhiều việc xảy ra, nào là nghi lễ, chuyện vớ vẩn với máy phát điện và tất cả các tranh cãi pháp lý. Tôi là Bernard, Bernard Holland.”


Juliette cảm thấy máu trong người lạnh đi. Bàn tay người đàn ông nhỏ đến mức có cảm giác như thiếu một ngón. Dù vậy, cái siết rất chắc. Cô cố rút lại, nhưng ông ta không chịu buông.


“Với tư cách cảnh sát trưởng, tôi chắc cô đã thuộc lòng Hiệp ước từ trong ra ngoài, nên cô biết tôi sẽ đảm nhiệm chức thị trưởng, ít nhất cho đến khi chúng ta có thể tổ chức bỏ phiếu.”


“Tôi đã nghe,” Juliette lạnh lùng nói. Cô tự hỏi bằng cách nào người đàn ông này vượt qua bàn Marnes mà không xảy ra bạo lực. Đây là nghi phạm hàng đầu trong cái chết của Jahns—chỉ có điều ông ta đứng nhầm phía song sắt.


“Đang sắp xếp hồ sơ sao?” Ông ta buông tay, và Juliette rút tay lại. Ông ta nhìn xuống giấy tờ rải trên sàn, mắt dường như dừng ở chiếc bình trong túi nhựa, nhưng Juliette không chắc.


“Chỉ đang làm quen với những vụ án hiện tại,” cô nói. “Trong này có thêm chút không gian để… à, suy nghĩ.”


“Ồ, tôi chắc căn phòng này đã chứng kiến rất nhiều suy nghĩ sâu sắc.” Bernard mỉm cười, và Juliette nhận ra hai chiếc răng cửa lệch nhau, một chiếc chồng lên chiếc còn lại. Nó khiến ông ta trông giống những con chuột lang thang cô từng bẫy trong phòng bơm.


“Đúng, tôi nhận thấy không gian này khá thuận lợi để sắp xếp suy nghĩ, nên có lẽ chuyện đó cũng đúng. Hơn nữa”—cô nhìn thẳng vào ông ta—“tôi không nghĩ nó sẽ trống lâu. Và một khi có người ở trong này, tôi sẽ có thể tạm rời khỏi tất cả những suy nghĩ sâu sắc này một hai ngày trong lúc người đó bị đưa đi lau chùi—”


“Tôi sẽ không quá trông chờ vào điều ấy,” Bernard nói. Ông ta lại phô những chiếc răng lệch. “Tin truyền từ phía dưới nói rằng vị thị trưởng tội nghiệp, cầu mong linh hồn bà ấy yên nghỉ, đã hoàn toàn kiệt sức vì chuyến leo cầu thang điên rồ. Tôi tin bà ấy đang đi xuống gặp cô, đúng không?”


Juliette cảm thấy một cơn đau nhói trong lòng bàn tay. Cô nới lỏng cái siết quanh ngôi sao bằng đồng, các khớp ngón ở cả hai tay trắng bệch vì nắm chặt.


Bernard chỉnh kính. “Nhưng giờ tôi nghe nói cô đang điều tra khả năng có hành vi ám hại?”


Juliette tiếp tục nhìn thẳng vào ông ta, cố không bị phân tâm bởi hình ảnh phản chiếu những ngọn đồi xỉn màu trong mắt kính. “Tôi cho rằng với tư cách quyền thị trưởng, ông nên biết chúng tôi đang xử lý vụ này rất nghiêm túc như một vụ giết người,” cô nói.


“Ôi chao.” Mắt ông ta mở lớn phía trên nụ cười yếu ớt. “Vậy tin đồn là thật. Ai lại làm chuyện như thế?” Nụ cười rộng hơn, và Juliette nhận ra mình đang đối phó với một người cảm thấy bản thân bất khả xâm phạm. Đây không phải lần đầu cô gặp loại cái tôi bẩn thỉu và quá khổ như ông ta. Thời gian làm người theo việc ở khu sâu bên dưới của cô đã trôi qua giữa rất nhiều kẻ như vậy.


“Tôi tin chúng tôi sẽ phát hiện bên chịu trách nhiệm chính là kẻ có nhiều thứ để đạt được nhất,” cô khô khan nói. Sau một quãng ngừng, cô thêm: “Thị trưởng.”


Nụ cười lệch biến mất. Bernard buông song sắt rồi lùi lại, hai tay nhét vào đồ liền thân. “À, thật tốt khi cuối cùng cũng ghép được gương mặt với cái tên. Tôi biết cô chưa dành nhiều thời gian ngoài khu sâu bên dưới—và thành thật mà nói, tôi cũng đã tự cô lập quá lâu trong văn phòng—nhưng mọi thứ đang thay đổi quanh đây. Với tư cách thị trưởng và cảnh sát trưởng, cô và tôi sẽ phải làm việc cùng nhau rất nhiều.” Ông ta liếc các hồ sơ dưới chân cô. “Vì vậy tôi mong cô cập nhật cho tôi. Về mọi thứ.”


Nói xong, Bernard quay đi, và Juliette phải tập trung cố gắng mới thả lỏng được hai nắm tay. Khi cuối cùng bóc các ngón khỏi ngôi sao, cô thấy các cạnh sắc đã cắm vào lòng bàn tay, cắt rách và làm chảy máu. Vài giọt bắt ánh sáng trên mép đồng, trông như rỉ sét ướt. Juliette lau sạch ngôi sao lên bộ đồ liền thân mới, một thói quen sinh ra từ cuộc sống trước kia giữa bùn và dầu mỡ. Cô nguyền rủa bản thân khi thấy vệt sẫm máu để lại trên quần áo mới. Lật ngôi sao, cô nhìn phù hiệu được dập trên mặt. Có ba tam giác của silo và từ Cảnh sát trưởng uốn cong phía trên. Cô lại lật nó, vuốt chiếc khóa giữ đầu nhọn của kim cài. Cô mở khóa và để kim bật tự do trên bản lề. Cây kim cứng đã bị bẻ cong rồi nắn thẳng ở nhiều chỗ qua năm tháng, khiến nó trông như được rèn bằng tay. Nó lắc lư trên bản lề—vang vọng sự do dự của cô khi đeo thứ này.


Nhưng khi tiếng bước chân Bernard xa dần, khi cô nghe ông ta nói điều gì đó không rõ với Phó cảnh sát trưởng Marnes, cô cảm thấy một quyết tâm mới hóa thép trong thần kinh. Giống như gặp một chiếc bu-lông gỉ không chịu nhúc nhích. Có điều gì đó trong sự cứng ngắc không thể chịu nổi, sự miễn cưỡng chuyển động ấy khiến Juliette nghiến răng. Cô đã tin rằng không có ốc vít nào mình không thể tháo, đã học cách tấn công chúng bằng mỡ và lửa, bằng dầu thẩm thấu và sức mạnh thô bạo. Với đủ kế hoạch và kiên trì, chúng luôn chịu thua. Cuối cùng.


Cô ép cây kim lượn sóng xuyên qua ngực bộ đồ liền thân rồi cài khóa phía sau. Cúi nhìn ngôi sao tạo cảm giác hơi không thật. Có cả chục tập hồ sơ dưới chân đòi hỏi cô chú ý, và lần đầu tiên kể từ khi đến khu trên, Juliette cảm thấy đây là công việc của mình. Công việc ở Khu Cơ khí đã nằm lại phía sau. Cô đã rời nơi đó trong tình trạng tốt hơn nhiều so với khi tìm thấy, đã ở lại đủ lâu để nghe tiếng ngân gần như im lặng của máy phát được sửa chữa, để nhìn một trục quay với độ căn chỉnh hoàn hảo đến mức không thể nhận ra nó có đang chuyển động hay không. Và giờ cô đã đi lên khu trên để tìm thấy ở đây tiếng rung, tiếng sục và tiếng nghiến của một bộ bánh răng khác, một sự lệch trục đang ăn mòn động cơ thực sự của silo, đúng như Jahns đã cảnh báo.


Để phần lớn hồ sơ nguyên chỗ, cô nhặt tập của Holston, một tập cô thậm chí không nên xem nhưng lại không thể thiếu, rồi kéo cửa phòng giam mở. Thay vì quay về văn phòng, đầu tiên cô đi theo hướng ngược lại, về phía lối vào bằng thép vàng của khoang khóa khí. Nhìn qua lớp kính ba tầng lần thứ mười mấy trong vài ngày, cô hình dung người đàn ông mình thay thế đứng bên trong, mặc một trong những bộ đồ cồng kềnh lố bịch ấy, chờ những cánh cửa xa kia mở. Điều gì đi qua tâm trí một người khi đứng chờ một mình để bị loại bỏ? Không thể chỉ là sợ hãi, bởi Juliette đã nếm đủ thứ đó. Hẳn phải có điều gì vượt ra ngoài, một cảm giác hoàn toàn độc nhất, sự bình thản sau đau đớn, hoặc sự tê dại sau kinh hoàng. Cô nghĩ trí tưởng tượng đơn giản không đủ sức hiểu những cảm giác độc đáo và xa lạ. Nó chỉ biết làm giảm hoặc tăng cường điều đã biết. Giống như mô tả cho ai đó cảm giác quan hệ tình dục hay cực khoái. Bất khả thi. Nhưng một khi tự trải qua, người ta có thể tưởng tượng các mức độ khác nhau của cảm giác mới ấy.


Màu sắc cũng vậy. Người ta chỉ có thể mô tả màu mới bằng những sắc độ đã từng nhìn thấy. Có thể trộn cái đã biết, nhưng không thể tạo ra điều xa lạ từ hư vô. Vì thế có lẽ chỉ những người đi lau chùi mới hiểu cảm giác đứng ở đó, run rẩy—hoặc có lẽ không hề sợ chút nào—trong lúc chờ cái chết.


Nỗi ám ảnh về lý do được truyền bằng những lời thì thầm khắp silo—mọi người muốn biết tại sao họ làm điều mình làm, tại sao họ để lại một món quà sáng bóng, sạch sẽ cho những người đã lưu đày họ—nhưng điều đó hoàn toàn không khiến Juliette quan tâm. Cô cho rằng họ đang nhìn thấy những màu sắc mới, cảm nhận điều không thể diễn tả, có lẽ trải qua một kinh nghiệm tôn giáo chỉ xuất hiện khi đối mặt thần chết. Chẳng phải chỉ cần biết nó luôn xảy ra là đủ sao? Vấn đề đã giải quyết. Coi nó là tiên đề. Chuyển sang một vấn đề thực sự, như cảm giác của người phải trải qua chuyện ấy. Đó mới là nỗi ô nhục thật sự của những điều cấm kỵ: không phải người ta không thể khao khát thế giới bên ngoài, mà là họ thậm chí không được phép chia sẻ nỗi đau với những người đi lau chùi trong những tuần sau đó, không được tự hỏi họ đã chịu đựng gì, không được bày tỏ đúng mức lòng biết ơn hay hối tiếc.


Juliette gõ góc tập hồ sơ Holston lên cánh cửa vàng, nhớ về người đàn ông trong những ngày tốt đẹp hơn, khi anh đang yêu, là người thắng xổ số, kể cho cô về vợ. Cô gật đầu với bóng ma anh rồi rời khỏi cánh cửa kim loại uy nghi với những ô kính dày nhỏ. Cô cảm thấy một mối thân thuộc khi làm công việc của anh, giờ đeo ngôi sao của anh, thậm chí ngồi trong phòng giam của anh. Cô từng yêu một người đàn ông và biết cảm giác ấy. Cô từng yêu trong bí mật, không để silo can dự vào mối quan hệ, phớt lờ Hiệp ước. Vì vậy cô cũng biết mất một thứ quý giá đến thế có nghĩa gì. Cô có thể tưởng tượng nếu người yêu cũ của mình ở ngoài kia trên ngọn đồi—mục rữa trong tầm mắt thay vì nuôi rễ cây—cô có thể bị đẩy đến việc lau chùi, muốn tự mình nhìn thấy những màu sắc mới ấy.


Cô lại mở hồ sơ Holston trong lúc lang thang về bàn. Bàn của anh. Đây là người đàn ông duy nhất biết tình yêu bí mật của cô. Khi vụ án dưới khu sâu bên dưới được giải quyết, cô từng nói với anh rằng người đàn ông đã chết, người có vụ án cô giúp phá, chính là người yêu của mình. Có thể vì những ngày trước đó anh đã liên tục nói về vợ. Có thể nụ cười đáng tin khiến anh trở thành một cảnh sát trưởng tốt, khơi dậy thôi thúc khó hiểu muốn tiết lộ bí mật. Dù lý do là gì, cô đã thú nhận với một người của pháp luật điều có thể khiến mình gặp rắc rối, một mối tình hoàn toàn ngoài sổ sách, sự coi thường trắng trợn Hiệp ước, và tất cả những gì người đàn ông được giao gìn giữ những luật ấy nói chỉ là: “Tôi rất tiếc.”


Tiếc cho mất mát của cô. Và anh đã ôm cô. Như thể anh biết cô đang giữ gì bên trong, nỗi đau bí mật đã đông cứng nơi tình yêu kín giấu từng nằm.


Và cô đã kính trọng anh vì điều ấy.


Giờ cô ngồi ở bàn anh, trên ghế anh, đối diện cấp phó cũ của anh, người ôm đầu trong tay và bất động nhìn xuống một tập hồ sơ mở, lấm tấm nước mắt. Chỉ cần một cái liếc, Juliette nghi rằng một tình yêu bị cấm nào đó cũng nằm giữa ông và nội dung tập hồ sơ ấy.


“Đã năm giờ rồi,” Juliette nói nhẹ và dịu nhất có thể.


Marnes nhấc mặt khỏi hai tay. Trán ông đỏ vì tì ở đó quá lâu. Mắt đỏ ngầu, bộ ria xám lấp lánh nước mắt mới. Ông trông già hơn rất nhiều so với một tuần trước ở khu sâu bên dưới, khi đến tuyển cô. Xoay trên chiếc ghế gỗ cũ, chân ghế kêu cót két như giật mình vì chuyển động đột ngột, ông liếc chiếc đồng hồ trên tường phía sau và xem thời gian bị giam sau mái vòm nhựa ố vàng, già cỗi. Ông im lặng gật theo nhịp kim đồng hồ, đứng lên, lưng khom trong giây lát khi cố duỗi thẳng. Ông vuốt tay dọc bộ đồ liền thân, với lấy tập hồ sơ, dịu dàng đóng lại rồi kẹp dưới cánh tay.


“Ngày mai,” ông thì thầm, gật với Juliette.


“Sáng mai gặp ông,” cô nói khi ông loạng choạng đi ra phía nhà ăn.


Juliette nhìn ông đi, cảm thấy thương xót. Cô nhận ra tình yêu phía sau mất mát của ông. Thật đau đớn khi hình dung ông trở về căn hộ nhỏ, ngồi trên chiếc giường xếp chỉ đủ rộng cho một người, khóc trên tập hồ sơ cho đến khi cuối cùng gục vào những giấc mơ chập chờn.


Khi chỉ còn một mình, cô đặt hồ sơ Holston lên bàn rồi kéo bàn phím lại gần. Các phím từ lâu đã mòn sạch chữ, nhưng trong vài năm gần đây có người đã cẩn thận viết lại các ký tự bằng mực đen. Giờ ngay cả những mặt chữ viết tay ấy cũng đang phai và chẳng bao lâu sẽ cần thêm một lớp mới. Juliette sẽ phải xử lý chuyện đó—cô không thể gõ mà không nhìn bàn phím như những nhân viên văn phòng này.


Cô chậm rãi gõ một yêu cầu gửi điện tín xuống Khu Cơ khí. Sau thêm một ngày gần như chẳng làm được gì, bị phân tâm bởi bí ẩn về quyết định của Holston, cô đã nhận ra một điều: không đời nào cô có thể làm công việc của người đàn ông này cho đến khi hiểu tại sao anh quay lưng với nó, và với chính silo. Đó là một tiếng rung dai dẳng ngăn cô xử lý các vấn đề khác. Vì vậy thay vì tự lừa mình, cô sẽ đón nhận thử thách. Điều đó có nghĩa cô cần biết nhiều hơn những gì hồ sơ anh chứa đựng.


Cô không chắc làm sao lấy được những thứ mình cần, thậm chí truy cập chúng bằng cách nào, nhưng cô biết những người có thể giúp. Đây là điều cô nhớ nhất về khu sâu bên dưới. Ở đó họ là gia đình, tất cả có kỹ năng hữu dụng chồng lấp và bổ trợ nhau. Bất cứ điều gì cô có thể làm cho họ, cô sẽ làm. Và cô biết họ cũng sẽ làm như vậy, thậm chí trở thành một đội quân cho cô. Đó là sự an ủi cô vô cùng nhớ, một tấm lưới an toàn giờ có vẻ quá xa xôi.


Sau khi gửi yêu cầu, cô ngả lại với hồ sơ Holston. Đây là một người đàn ông, một người tốt, từng biết những bí mật sâu nhất của cô. Anh là người duy nhất từng biết. Và chẳng bao lâu, nếu Chúa cho phép, Juliette sẽ khám phá bí mật của anh.


20


Đã quá mười giờ khi Juliette đẩy mình rời khỏi bàn. Mắt cô đã quá đau để nhìn màn hình thêm nữa, quá mệt để đọc thêm dù chỉ một ghi chú vụ án. Cô tắt máy tính, cất hồ sơ, tắt đèn trên trần rồi khóa cửa văn phòng từ bên ngoài.


Khi nhét chìa khóa vào túi, bụng cô réo, và mùi nhạt dần của món thỏ hầm nhắc rằng cô lại bỏ lỡ bữa tối. Đây là đêm thứ ba liên tiếp. Ba đêm tập trung quá mức vào một công việc cô gần như chưa biết thực hiện, một công việc không có ai hướng dẫn, đến mức quên ăn. Nếu văn phòng không nằm sát một nhà ăn ồn ào, tràn ngập mùi thức ăn, có lẽ cô còn có thể tha thứ cho mình.


Cô lại lấy chìa khóa ra rồi đi qua căn phòng lờ mờ, luồn quanh những chiếc ghế gần như không thể thấy, nằm rải giữa các bàn. Một cặp thiếu niên vừa rời đi, đã đánh cắp vài khoảnh khắc tối tăm dưới ánh chạng vạng của màn hình tường trước giờ giới nghiêm. Juliette gọi họ đi xuống cẩn thận, chủ yếu vì có vẻ đó là điều cảnh sát trưởng nên làm, và họ khúc khích cười khi biến mất vào giếng thang bộ. Cô hình dung họ đã nắm tay và sẽ trộm vài nụ hôn trước khi đến căn hộ. Người lớn biết những chuyện bất hợp pháp này nhưng bỏ qua, một món quà mỗi thế hệ trao cho thế hệ sau. Tuy nhiên, với Juliette thì khác. Cô đã đưa ra những lựa chọn tương tự khi trưởng thành, yêu mà không được chấp thuận, vì thế sự đạo đức giả của cô càng rõ rệt.


Khi đến gần bếp, cô nhận ra nhà ăn chưa hoàn toàn trống. Một bóng người đơn độc ngồi trong vùng tối sâu cạnh màn hình tường, nhìn chằm chằm bóng đen như mực của những đám mây đêm treo trên các ngọn đồi tối.


Có vẻ đó là cùng một người từ đêm trước, người đã nhìn ánh nắng dần tắt trong lúc Juliette làm việc một mình trong văn phòng. Cô điều chỉnh đường đi tới bếp để đi ngang phía sau ông ta. Cả ngày nhìn những hồ sơ đầy ý đồ xấu đã khiến cô bắt đầu hoang tưởng. Trước kia cô từng ngưỡng mộ những người nổi bật, nhưng giờ lại cảnh giác với họ.


Cô đi giữa màn hình tường và chiếc bàn gần nhất, dừng lại đẩy ghế về chỗ, chân kim loại cào trên gạch. Cô vẫn để mắt đến người đàn ông đang ngồi, nhưng ông ta không một lần quay về phía tiếng động. Ông chỉ nhìn lên mây, có thứ gì đó trong lòng, một tay giơ cạnh cằm.


Juliette đi ngay phía sau ông, bước giữa bàn và chiếc ghế đã được kéo sát màn hình tường một cách kỳ lạ. Cô chống lại thôi thúc hắng giọng hoặc đặt câu hỏi. Thay vào đó, cô đi qua, làm chùm chìa khóa vạn năng đi kèm công việc mới kêu leng keng.


Hai lần, cô ngoái nhìn qua vai trước khi đến cửa bếp. Người đàn ông không cử động.


Cô tự mở cửa vào bếp rồi bật một công tắc đèn. Sau một hồi chớp thân thiện, đèn trên trần bật sáng, phá tan khả năng nhìn đêm của cô. Cô lấy một bình nước trái cây lớn từ một trong các kho lạnh và một chiếc cốc sạch trên giá hong. Trở lại kho lạnh, cô tìm thấy món hầm—đã đậy và nguội lạnh—rồi cũng mang ra. Cô múc hai vá vào bát và lục ngăn kéo tìm thìa. Cô chỉ thoáng cân nhắc hâm nóng món hầm khi trả chiếc nồi lớn về kệ phủ sương.


Cầm nước trái cây cùng bát, cô trở lại nhà ăn, dùng khuỷu tay tắt đèn rồi dùng chân đẩy cửa khép. Cô ngồi trong bóng tối ở cuối một chiếc bàn dài và húp bữa ăn, vẫn để mắt đến người đàn ông kỳ lạ dường như nhìn xuyên bóng tối như thể có thứ gì đó ngoài kia có thể được thấy.


Cuối cùng thìa cô cào đáy bát trống, và cô uống hết phần nước trái cây cuối cùng. Suốt bữa ăn, người đàn ông không một lần quay khỏi màn hình tường. Cô đẩy bát đĩa ra xa, tò mò đến phát điên. Bóng người phản ứng với việc ấy, trừ khi chỉ là trùng hợp. Ông nghiêng về trước, giơ bàn tay duỗi thẳng về phía màn hình. Juliette nghĩ mình có thể thấy một thanh hoặc que trong tay ông—nhưng quá tối để chắc chắn. Sau một lúc, ông cúi xuống lòng, và Juliette nghe tiếng than cọ trên loại giấy nghe có vẻ đắt tiền. Cô đứng dậy, coi chuyển động ấy là cơ hội, rồi thong thả đến gần nơi ông đang ngồi.


“Đang cướp kho thức ăn sao?” ông hỏi.


Giọng ông làm cô giật mình.


“T-tôi làm việc qua bữa tối,” cô lắp bắp, như thể cần giải thích.


“Có chìa khóa hẳn tiện thật.”


Ông vẫn không quay khỏi màn hình, và Juliette tự nhắc phải khóa cửa bếp trước khi rời đi.


“Anh đang làm gì?” cô hỏi.


Người đàn ông với tay ra sau nắm một chiếc ghế gần đó, kéo nó xoay về phía màn hình. “Cô muốn xem không?”


Juliette dè dặt tiến lại, nắm lưng ghế rồi cố ý kéo nó xa người đàn ông thêm vài phân. Trong phòng quá tối để nhìn rõ khuôn mặt, nhưng giọng nghe còn trẻ. Cô tự trách vì đêm trước, khi nhiều ánh sáng hơn, đã không ghi nhớ diện mạo ông. Cô sẽ phải quan sát tốt hơn nếu muốn làm công việc này tử tế.


“Chính xác thì chúng ta đang nhìn gì?” cô hỏi. Cô liếc trộm lòng ông, nơi một tờ giấy trắng lớn phát sáng nhợt nhạt trong ánh sáng yếu rò từ giếng thang bộ. Nó trải phẳng trên đùi như thể có tấm bảng hoặc vật cứng bên dưới.


“Tôi nghĩ hai đám kia sắp tách ra. Nhìn chỗ đó.”


Người đàn ông chỉ vào màn hình tường, vào một hỗn hợp những sắc đen đậm và sâu đến mức dường như hòa làm một. Những đường nét và sắc bóng Juliette có thể nhìn thấy gần như là trò đánh lừa của mắt—thật như bóng ma. Nhưng cô vẫn nhìn theo ngón tay ông, tự hỏi ông có điên hay say không, và chịu đựng sự im lặng mệt mỏi tiếp theo.


“Đó,” ông thì thầm, hơi thở đầy phấn khích.


Juliette thấy một tia lóe. Một điểm sáng. Giống ai đó bật đèn pin ở phía xa trong phòng máy phát tối. Rồi nó biến mất.


Cô bật khỏi ghế, đứng sát màn hình tường, tự hỏi ngoài kia là gì.


Than của người đàn ông kêu rin rít trên giấy.


“Cái quái gì vậy?” Juliette hỏi.


Người đàn ông bật cười. “Một ngôi sao,” ông nói. “Nếu chờ, cô có thể lại thấy nó. Đêm nay mây mỏng và gió mạnh. Đám kia sắp trôi qua.”


Juliette quay lại tìm ghế và thấy ông đang cầm que than duỗi ngang cánh tay, nhìn lên vị trí ánh sáng đã lóe, một mắt nhắm lại.


“Làm sao anh có thể thấy bất cứ thứ gì ngoài đó?” cô hỏi, ngồi lại trên ghế nhựa.


“Càng làm lâu, mắt cô càng nhìn tốt trong đêm.” Ông cúi xuống giấy, viết nguệch ngoạc thêm. “Và tôi đã làm chuyện này rất lâu.”


“Chính xác là làm gì? Chỉ nhìn chằm chằm vào mây?”


Ông cười. “Phần lớn là vậy. Đáng tiếc thay. Nhưng điều tôi cố làm là nhìn xuyên qua chúng. Xem này, có thể chúng ta sẽ lại thấy.”


Cô nhìn lên khu vực chung quanh tia lóe trước đó. Đột nhiên nó lại hiện ra, một chấm sáng như tín hiệu từ cao trên ngọn đồi.


“Cô thấy bao nhiêu?” ông hỏi.


“Một,” cô nói. Cô gần như hụt hơi trước sự mới lạ của cảnh tượng. Cô biết sao là gì—từ ấy có trong vốn từ—nhưng chưa từng nhìn thấy một ngôi sao.


“Ngay bên cạnh còn một cái mờ nữa. Để tôi chỉ cô.”


Có tiếng tách nhẹ, ánh đỏ tràn lên lòng người đàn ông. Juliette thấy ông đeo một chiếc đèn pin quanh cổ, đầu đèn bọc một lớp nhựa đỏ. Nó khiến thấu kính trông như đang cháy, nhưng tỏa ánh sáng dịu không tấn công mắt cô như đèn bếp.


Trải trên lòng ông, cô thấy một tờ giấy lớn phủ đầy những chấm. Chúng được sắp xếp lộn xộn, vài đường thẳng hoàn hảo chạy thành lưới quanh chúng. Những ghi chú nhỏ rải khắp nơi.


“Vấn đề là chúng di chuyển,” ông nói. “Nếu tối nay tôi thấy cái này ở đây”—ông chạm một chấm bằng ngón tay; cạnh đó có một chấm nhỏ hơn—“thì đúng giờ ấy ngày mai, nó sẽ ở lệch sang đây một chút.” Khi ông quay sang Juliette, cô thấy người đàn ông còn trẻ, có lẽ cuối tuổi hai mươi, và khá đẹp trai theo kiểu sạch sẽ của người làm văn phòng. Ông mỉm cười rồi nói thêm: “Tôi mất rất lâu mới nhận ra điều đó.”


Juliette muốn nói rằng ông chưa sống đủ lâu để nói vậy, nhưng nhớ cảm giác thời làm người theo việc khi người khác cũng gạt cô đi như thế.


“Để làm gì?” cô hỏi, rồi thấy nụ cười ông nhạt đi.


“Bất cứ thứ gì để làm gì?” Ông quay lại nhìn tường rồi tắt đèn pin. Juliette nhận ra mình đã hỏi sai, đã làm ông buồn. Sau đó cô tự hỏi hoạt động này của ông có gì bất hợp pháp không, có vi phạm những điều cấm kỵ không. Thu thập dữ liệu về bên ngoài có khác gì những người ngồi nhìn đồi? Cô vừa ghi nhớ sẽ hỏi Marnes thì người đàn ông quay lại với cô trong bóng tối.


“Tôi tên Lukas,” ông nói. Mắt cô đã thích nghi đủ để nhìn thấy bàn tay ông chìa về phía mình.


“Juliette,” cô đáp, nắm và siết lòng bàn tay ông.


“Cảnh sát trưởng mới.”


Đó không phải câu hỏi, và tất nhiên ông biết cô là ai. Dường như ai ở khu trên cũng biết.


“Anh làm gì khi không ở đây?” cô hỏi. Cô khá chắc đây không phải công việc của ông. Không ai nên được trả thẻ để nhìn mây.


“Tôi sống ở khu giữa phía trên,” Lukas nói. “Ban ngày tôi làm việc với máy tính. Tôi chỉ lên khi điều kiện quan sát tốt.” Ông bật đèn lại rồi quay về phía cô theo cách cho thấy các ngôi sao không còn là thứ quan trọng nhất trong đầu. “Có một người cùng tầng làm ca tối ở đây. Khi về nhà, anh ta cho tôi biết tình trạng mây ban ngày. Nếu anh ta giơ ngón cái, tôi lên thử vận may.”


“Vậy anh đang lập sơ đồ của chúng?” Juliette chỉ về tờ giấy lớn.


“Đang cố. Có lẽ sẽ mất vài đời người.” Ông nhét que than sau tai, lấy một miếng giẻ từ đồ liền thân rồi lau sạch cặn đen trên ngón tay.


“Rồi sao nữa?” Juliette hỏi.


“Hy vọng tôi sẽ lây căn bệnh này cho một người theo việc nào đó, và họ sẽ tiếp tục từ chỗ tôi bỏ dở.”


“Vậy đúng nghĩa là vài đời người.”


Ông cười, và Juliette nhận ra tiếng cười ấy dễ chịu. “Ít nhất,” ông nói.


“Vậy tôi để anh tiếp tục,” cô nói, đột nhiên cảm thấy tội lỗi vì trò chuyện với ông. Cô đứng lên, chìa tay, và ông nắm lấy thật ấm áp. Ông áp lòng bàn tay kia lên mu tay cô, giữ lâu hơn cô nghĩ.


“Rất hân hạnh được gặp cô, Cảnh sát trưởng.”


Ông ngước lên mỉm cười. Và Juliette không hiểu một từ nào trong lời mình lẩm bẩm đáp lại.


21


Sáng hôm sau, Juliette đến bàn làm việc sớm sau khi chỉ chợp mắt được hơn bốn giờ một chút. Bên cạnh máy tính, cô thấy một gói đồ đang chờ: một bó nhỏ bọc giấy bột tái chế và quấn bằng dây rút điện màu trắng. Cô mỉm cười trước chi tiết cuối cùng, đưa tay vào bộ đồ liền thân lấy dụng cụ đa năng. Rút chiếc móc nhỏ nhất, cô đưa nó vào khóa của một dây rút rồi chậm rãi tách cơ cấu bánh cóc, giữ nguyên dây để sử dụng sau. Cô nhớ rắc rối mình từng gặp khi làm người theo việc cho thợ máy, ngày bị bắt gặp đang cắt dây nhựa khỏi bảng điện. Walker, đã là một lão già cáu kỉnh từ mấy chục năm trước, đã quát cô vì lãng phí rồi chỉ cách nạy chiếc khóa nhỏ để giữ dây dùng lại.


Nhiều năm trôi qua, khi đã lớn tuổi hơn nhiều, cô thấy mình truyền lại bài học ấy cho một người theo việc khác tên Scottie. Khi đó cậu còn nhỏ, nhưng cô đã mắng cho một trận khi cậu phạm đúng sai lầm bất cẩn cô từng mắc. Cô nhớ đã dọa cậu bé tội nghiệp trắng bệch như khối bê tông, và cậu vẫn căng thẳng quanh cô suốt nhiều tháng sau. Có lẽ vì lần nổi giận ấy, cô chú ý đến cậu nhiều hơn trong quá trình huấn luyện, rồi cuối cùng hai người trở nên thân thiết. Cậu nhanh chóng lớn thành một chàng trai có năng lực, một thiên tài điện tử, có thể lập trình chip định thời của máy bơm trong thời gian còn ngắn hơn lúc cô tháo nó ra rồi lắp lại.


Cô nới dây rút còn lại quấn ngang gói và biết bó đồ là từ cậu. Vài năm trước, Scottie được CNTT tuyển dụng rồi chuyển lên các tầng ba mươi. Cậu đã trở nên “quá thông minh cho Khu Cơ khí,” như Knox từng nói. Juliette đặt hai dây điện sang bên và hình dung chàng trai trẻ chuẩn bị gói đồ này cho cô. Yêu cầu cô gửi xuống Khu Cơ khí đêm trước hẳn đã được chuyển ngược lên chỗ cậu, và cậu đã tận tụy dành cả đêm làm việc này giúp cô.

Part 3#8

Cô cẩn thận tách lớp giấy ra. Cả giấy lẫn dây rút nhựa đều phải được gửi trả; chúng quá quý để cô giữ lại, mà lại đủ nhẹ để người vận chuyển mang đi với chi phí thấp. Khi gói đồ dần bung ra, cô nhận thấy Scottie đã bấm gấp các mép rồi luồn những tai giấy này vào nhau, một mẹo trẻ con học được để có thể gói thư mà không tốn keo hay băng dính. Cô cẩn thận tháo từng phần trong công trình tỉ mỉ của cậu, và cuối cùng tờ giấy cũng rời ra. Bên trong, cô tìm thấy một chiếc hộp nhựa giống loại dùng để phân loại đai ốc và bu-lông cho những công việc nhỏ dưới Khu Cơ khí.


Cô mở nắp và nhận ra gói đồ không chỉ đến từ Scottie—hẳn nó đã được vội vã chuyển lên cho cậu cùng bản sao yêu cầu của cô. Nước mắt trào lên khi mùi bánh quy yến mạch và bột ngô của Mama Jean thoát ra. Cô nhặt một chiếc, đưa lên mũi rồi hít thật sâu. Có thể chỉ là tưởng tượng, nhưng cô thề mình ngửi thấy một thoáng dầu hoặc mỡ tỏa ra từ chiếc hộp cũ—mùi của quê nhà.


Juliette cẩn thận gấp giấy gói lại rồi đặt những chiếc bánh lên trên. Cô nghĩ đến những người mình sẽ phải chia sẻ cùng. Tất nhiên là Marnes, nhưng còn Pam trong nhà ăn, người đã rất tử tế giúp cô ổn định trong căn hộ mới. Và Alice, cô thư ký trẻ của Jahns, đôi mắt đã đỏ vì đau buồn suốt hơn một tuần. Cô lấy chiếc bánh cuối cùng ra và cuối cùng nhìn thấy ổ dữ liệu nhỏ đang lăn lạch cạch dưới đáy hộp, một món ăn nhỏ Scottie đặc biệt nướng cho cô rồi giấu giữa những mẩu vụn.


Juliette cầm nó lên và đặt hộp nhựa sang bên. Cô thổi vào đầu kim loại nhỏ của ổ dữ liệu để loại bỏ mọi mảnh vụn rồi cắm nó vào mặt trước máy tính. Cô không giỏi máy tính, nhưng có thể sử dụng được. Dưới Khu Cơ khí, người ta không thể làm gì mà không nộp yêu cầu, báo cáo, đơn xin hoặc một loại giấy tờ vớ vẩn nào đó. Máy tính cũng hữu ích để đăng nhập từ xa vào các máy bơm và rơ-le, bật hoặc tắt chúng, xem dữ liệu chẩn đoán và đủ thứ tương tự.


Khi đèn trên ổ dữ liệu chớp sáng, cô tìm đến nó trên màn hình. Bên trong là hàng loạt thư mục và tệp; ổ nhỏ hẳn đã bị nhồi đầy đến giới hạn. Cô tự hỏi liệu Scottie có ngủ chút nào trong đêm trước hay không.


Ở đầu danh sách các thư mục chính là một tệp mang tên “Jules.” Cô nhấp vào, và một tệp văn bản ngắn hiện lên, rõ ràng do Scottie viết nhưng đáng chú ý là không có chữ ký:


J—


Đừng để bị bắt gặp với thứ này, được chứ? Đây là mọi thứ từ máy tính của Ngài Chấp pháp, cả ở cơ quan lẫn ở nhà, trong năm năm qua. Một đống dữ liệu, nhưng tôi không chắc cô cần gì, mà tự động hóa như vậy thì dễ hơn.


Giữ dây rút đi—tôi có nhiều lắm.


(Và tôi lấy một chiếc bánh. Hy vọng cô không phiền.)


Juliette mỉm cười. Cô muốn đưa tay vuốt ngón tay qua những dòng chữ, nhưng đây không phải giấy và cảm giác sẽ không giống nhau. Cô đóng ghi chú rồi xóa nó, sau đó dọn sạch thùng rác. Ngay cả chữ cái đầu trong tên cô xuất hiện trên đó cũng đã khiến cô thấy có quá nhiều thông tin.


Cô ngả khỏi bàn và nhìn vào nhà ăn, nơi có vẻ tối và trống. Chưa đến năm giờ sáng, và cô sẽ có tầng trên cho riêng mình thêm một lúc. Trước tiên, cô dành thời gian duyệt qua cấu trúc thư mục để xem mình đang xử lý loại dữ liệu gì. Mỗi thư mục đều được đặt nhãn ngay ngắn. Có vẻ cô có toàn bộ lịch sử hoạt động của hai máy tính của Holston, từng lần gõ phím, từng ngày, kéo dài hơn năm năm, tất cả được sắp xếp theo ngày giờ. Juliette choáng ngợp trước lượng thông tin khổng lồ—nhiều hơn rất nhiều so với những gì cô có thể hy vọng sàng lọc trong cả đời.


Nhưng ít nhất cô đã có nó. Những câu trả lời cô cần nằm trong đó, đâu đó giữa tất cả những tệp ấy. Và bằng cách nào đó, cô cảm thấy nhẹ nhõm hơn, chỉ vì biết lời giải cho câu đố này, cho quyết định đi lau chùi của Holston, giờ có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.


Cô đã sàng lọc dữ liệu được vài giờ thì đội nhà ăn lảo đảo bước vào để dọn đống bừa bộn từ tối qua và chuẩn bị bữa sáng. Một trong những điều khó thích nghi nhất ở khu trên là lịch trình khắt khe mà mọi người tuân thủ. Không có ca ba. Hầu như cũng chẳng có ca hai, ngoại trừ nhân viên bữa tối. Ở khu sâu bên dưới, máy móc không ngủ, vì thế công nhân cũng gần như không ngủ. Các đội lao động thường ở lại làm thêm ca, và Juliette đã quen sống sót chỉ với vài giờ nghỉ mỗi đêm. Bí quyết là thỉnh thoảng ngất đi vì kiệt sức, chỉ cần tựa vào tường, nhắm mắt mười lăm phút, đủ lâu để giữ sự mệt mỏi ở khoảng cách.


Nhưng điều từng cần thiết để sống sót giờ lại là một đặc quyền. Khả năng bỏ qua giấc ngủ cho cô thời gian riêng vào buổi sáng và ban đêm, thời gian đầu tư vào những việc phù phiếm ngoài các vụ án đáng lẽ phải xử lý. Nó cũng cho cô cơ hội tự dạy mình cách làm công việc chết tiệt này, vì Marnes đã trở nên quá suy sụp để giúp cô bắt kịp.


Marnes—


Cô nhìn chiếc đồng hồ phía trên bàn ông. Đã tám giờ mười phút, và những thùng lớn đựng cháo yến mạch nóng cùng bột ngô đã làm nhà ăn tràn ngập mùi bữa sáng. Marnes đến muộn. Cô ở bên ông chưa đầy một tuần, nhưng chưa bao giờ thấy ông đến muộn bất cứ chuyện gì. Sự phá vỡ thói quen này giống như dây đai định thời bị giãn, một piston bắt đầu phát tiếng gõ. Juliette tắt màn hình rồi đẩy ghế khỏi bàn. Bên ngoài, người ăn sáng ca một bắt đầu nối đuôi đi vào, thẻ thức ăn kêu leng keng trong chiếc xô lớn cạnh các cổng xoay cũ. Cô rời văn phòng và chen qua dòng người tràn ra từ giếng thang bộ. Trong hàng, một cô bé kéo bộ đồ liền thân của mẹ rồi chỉ vào Juliette khi cô đi qua. Juliette nghe người mẹ mắng con vì bất lịch sự.


Mấy ngày qua đã có khá nhiều lời bàn tán về việc bổ nhiệm cô, người phụ nữ biến mất vào Khu Cơ khí từ thuở nhỏ rồi đột nhiên xuất hiện trở lại để tiếp quản vị trí của một trong những cảnh sát trưởng được yêu mến nhất trong ký ức. Juliette co mình trước sự chú ý rồi vội bước vào giếng thang bộ. Cô xoắn xuống các bậc nhanh như một người vận chuyển mang nhẹ, chân bật khỏi từng bậc, càng lúc càng nhanh, với tốc độ khiến cô cảm thấy không an toàn. Xuống bốn nhịp cầu thang, sau khi lách qua một đôi chậm chạp và chen giữa một gia đình đang đi lên ăn sáng, cô đến chiếu nghỉ căn hộ ngay dưới tầng của mình rồi đi qua cặp cửa đôi.


Hành lang phía sau đầy những hình ảnh và âm thanh buổi sáng: ấm trà rít lên, tiếng trẻ con lanh lảnh, tiếng chân nện trên đầu, những người theo việc vội vã đến gặp người hướng dẫn trước khi bám theo họ đến nơi làm. Trẻ nhỏ hơn miễn cưỡng lê bước đến trường; chồng vợ hôn nhau ở cửa trong lúc lũ trẻ mới biết đi kéo bộ đồ liền thân của họ, làm rơi đồ chơi và cốc nhựa.


Juliette rẽ vài lần, luồn qua hành lang rồi vòng quanh cầu thang trung tâm sang phía bên kia tầng. Căn hộ của cấp phó nằm ở phía xa, tận sâu bên trong. Cô đoán qua nhiều năm Marnes hẳn đã đủ điều kiện được nâng cấp vài lần nhưng đều từ chối. Lần duy nhất cô hỏi Alice, thư ký cũ của Thị trưởng Jahns, về Marnes, cô ấy chỉ nhún vai rồi nói với Juliette rằng ông chưa bao giờ muốn hay kỳ vọng được hơn vị trí thứ hai. Juliette cho rằng ý cô ấy là ông chưa bao giờ muốn làm cảnh sát trưởng, nhưng cô bắt đầu tự hỏi triết lý ấy còn áp dụng vào bao nhiêu khía cạnh khác trong đời ông.


Khi cô đến hành lang của ông, hai đứa trẻ nắm tay nhau chạy ngang, muộn học. Chúng cười khúc khích rồi ré lên khi rẽ quanh góc, để Juliette một mình trong hành lang. Cô tự hỏi mình sẽ nói gì với Marnes để biện minh cho việc xuống đây, để giải thích nỗi lo. Có lẽ lúc này là thời điểm tốt để hỏi xin tập hồ sơ dường như ông không thể rời tay. Cô có thể bảo ông nghỉ một ngày, để cô lo văn phòng trong lúc ông nghỉ ngơi, hoặc nói dối đôi chút rằng cô đang ở khu vực này vì một vụ án.


Cô dừng trước cửa rồi giơ tay định gõ. Hy vọng ông sẽ không coi đây là việc cô phô trương quyền lực. Cô chỉ lo cho ông. Chỉ vậy thôi.


Cô gõ lên cánh cửa thép rồi chờ ông gọi vào—và có lẽ ông đã gọi. Giọng ông mấy ngày qua đã mòn thành âm khàn đục, mỏng manh. Cô lại gõ, lần này lớn hơn.


“Phó cảnh sát trưởng?” cô gọi. “Mọi thứ trong đó ổn chứ?”


Một phụ nữ thò đầu khỏi cánh cửa phía cuối hành lang. Juliette nhận ra cô từ giờ nghỉ học trong nhà ăn, khá chắc tên là Gloria.


“Chào, Cảnh sát trưởng.”


“Chào Gloria, sáng nay cô có thấy Phó cảnh sát trưởng Marnes không?”


Cô lắc đầu, đặt một thanh kim loại vào miệng rồi bắt đầu cuộn mái tóc dài thành búi. “Tôi hông thấy,” cô lẩm bẩm. Cô nhún vai rồi xuyên thanh kim loại qua búi tóc, khóa tóc vào vị trí. “Tối qua ông ấy ở chiếu nghỉ, trông kiệt quệ như mọi khi.” Cô cau mày. “Ông ấy không đi làm sao?”


Juliette quay lại cửa rồi thử tay nắm. Nó bật mở với cảm giác của một ổ khóa được bảo dưỡng tốt. Cô đẩy cửa vào. “Phó cảnh sát trưởng? Jules đây. Tôi chỉ ghé xem ông thế nào.”


Cửa mở vào bóng tối. Ánh sáng duy nhất tràn vào từ hành lang, nhưng thế là đủ.


Juliette quay sang Gloria. “Gọi Bác sĩ Hicks—Không, chết tiệt…” Cô vẫn đang nghĩ theo khu sâu bên dưới. “Bác sĩ gần nhất trên này là ai? Gọi người đó!”


Cô chạy vào phòng, không chờ câu trả lời. Trong căn hộ nhỏ chẳng có nhiều chỗ để treo cổ, nhưng Marnes đã tìm ra cách. Thắt lưng siết quanh cổ, khóa mắc vào mép trên cửa phòng tắm. Hai chân ông đặt trên giường nhưng ở góc vuông, không đủ để đỡ trọng lượng. Mông ông trĩu thấp hơn bàn chân, mặt không còn đỏ, thắt lưng cắn sâu vào cổ.


Juliette ôm eo Marnes rồi nâng ông lên. Ông nặng hơn vẻ ngoài. Cô đá chân ông khỏi giường, chúng rơi bịch xuống sàn, giúp cô giữ ông dễ hơn. Có tiếng chửi ở cửa. Chồng Gloria chạy vào và giúp Juliette đỡ trọng lượng vị cấp phó. Cả hai loay hoay với thắt lưng, cố gỡ nó khỏi cửa. Cuối cùng Juliette kéo cửa mở, giải phóng ông.


“Lên giường,” cô thở hổn hển.


Họ nâng ông lên giường rồi đặt nằm thẳng.


Chồng Gloria chống tay lên đầu gối, hít sâu. “Gloria chạy đi gọi Bác sĩ O’Neil rồi.”


Juliette gật đầu rồi nới thắt lưng khỏi cổ Marnes. Da bên dưới tím tái. Cô tìm mạch, nhớ George cũng trông đúng thế này khi cô tìm thấy anh dưới Khu Cơ khí, hoàn toàn bất động và không phản ứng. Cô mất một lúc mới chắc chắn mình đang nhìn thi thể thứ hai trong đời.


Rồi khi ngồi lùi lại, đổ mồ hôi, chờ bác sĩ đến, cô tự hỏi liệu công việc mình nhận có bảo đảm đây sẽ không phải thi thể cuối cùng hay không.


22


Sau khi điền báo cáo, phát hiện Marnes không có người thân gần, nói chuyện với nhân viên khám nghiệm ở nông trại đất và trả lời câu hỏi của những người hàng xóm tò mò, cuối cùng Juliette thực hiện chuyến đi dài và cô độc lên tám nhịp cầu thang, trở lại văn phòng trống.


Cô dành phần còn lại của ngày mà gần như chẳng làm được gì, cửa nhà ăn mở, căn phòng nhỏ quá đông bóng ma. Cô nhiều lần cố vùi mình vào các tệp từ máy tính của Holston, nhưng sự vắng mặt của Marnes buồn hơn vô cùng so với sự hiện diện ủ ê của ông. Cô không thể tin ông đã ra đi. Gần như cảm thấy đó là một sự xúc phạm, đưa cô lên đây rồi đột ngột bỏ đi. Và cô biết cảm giác ấy thật khủng khiếp, ích kỷ, còn việc thừa nhận nó thậm chí tệ hơn.


Khi tâm trí lang thang, thỉnh thoảng cô nhìn ra cửa, quan sát mây trượt qua màn hình tường phía xa. Cô tranh luận với chính mình xem chúng trông nhẹ hay dày, liệu tối nay có thích hợp để quan sát sao không. Đó lại là một ý nghĩ đầy tội lỗi, nhưng cô cảm thấy cô độc dữ dội, một người phụ nữ luôn tự hào rằng mình không cần ai.


Cô tiếp tục xoay xở với mê cung tệp tin trong lúc ánh sáng từ mặt trời không thể thấy giảm dần trong nhà ăn, trong lúc hai ca ăn trưa và hai ca ăn tối rung lên rồi lắng xuống quanh cô, suốt thời gian ấy vẫn quan sát bầu trời cuộn xoáy và hy vọng, không vì lý do hợp lý nào, lại tình cờ gặp người săn sao kỳ lạ từ đêm trước.


Và ngay cả khi ngồi đó, giữa âm thanh và mùi của tất cả cư dân bốn mươi tám tầng phía trên đang ăn uống, Juliette vẫn quên lấy cho mình một miếng. Chỉ khi nhân viên ca hai chuẩn bị rời đi, đèn giảm xuống một phần tư công suất, Pam mới mang vào một bát súp cùng chiếc bánh quy. Juliette cảm ơn rồi đưa tay vào đồ liền thân lấy vài thẻ, nhưng Pam từ chối. Đôi mắt người phụ nữ trẻ—đỏ vì khóc—trôi về chiếc ghế trống của Marnes, và Juliette nhận ra nhân viên nhà ăn có lẽ thân với vị cấp phó chẳng kém ai.


Pam rời đi không nói lời nào, và Juliette ăn với chút khẩu vị ít ỏi còn có thể gom được. Cuối cùng cô nghĩ ra thêm một phép tìm kiếm có thể thử trên dữ liệu Holston, một trình kiểm tra chính tả toàn cục để tìm những cái tên có thể cung cấp manh mối, rồi cuối cùng tìm ra cách chạy nó. Trong lúc ấy, súp nguội dần. Khi máy tính bắt đầu nghiền qua những ngọn đồi dữ liệu, cô cầm bát và vài tập hồ sơ, rời văn phòng để ngồi ở một bàn nhà ăn gần màn hình tường.


Cô đang tự tìm sao thì Lukas lặng lẽ xuất hiện bên cạnh. Anh không nói gì, chỉ kéo ghế, ngồi xuống với tấm bảng cùng giấy rồi nhìn lên khung cảnh rộng lớn của bên ngoài tối đen.


Juliette không biết anh lịch sự khi tôn trọng sự im lặng của cô, hay bất lịch sự vì không chào. Cuối cùng cô chọn cách hiểu đầu tiên, và dần dần sự im lặng trở nên bình thường. Được chia sẻ. Một sự bình yên cuối một ngày kinh khủng.


Vài phút trôi qua. Một chục phút. Không có sao và không ai nói gì. Juliette giữ một tập hồ sơ trong lòng chỉ để các ngón tay có việc làm. Có âm thanh từ giếng thang bộ, một nhóm cười nói đang di chuyển giữa các tầng căn hộ phía dưới, rồi yên tĩnh trở lại.


“Tôi rất tiếc về cộng sự của cô,” cuối cùng Lukas nói. Hai tay anh vuốt phẳng tờ giấy trên bảng. Anh vẫn chưa viết một dấu hay ghi chú nào.


“Tôi cảm kích,” Juliette nói. Cô không chắc phản ứng thích hợp là gì, nhưng câu này có vẻ ít sai nhất. “Tôi đã tìm sao nhưng chưa thấy cái nào,” cô nói thêm.


“Cô sẽ không thấy đâu. Không phải đêm nay.” Anh vẫy tay về phía màn hình tường. “Đây là loại mây tệ nhất.”


Juliette quan sát chúng, gần như không thể nhìn rõ dưới chút ánh sáng xa xôi cuối cùng của hoàng hôn. Với cô, chúng chẳng khác bất kỳ đám mây nào khác.


Lukas gần như không nhận ra đã xoay người trên ghế. “Tôi có một lời thú nhận, vì cô là pháp luật và mọi thứ.”


Tay Juliette quờ tìm ngôi sao trên ngực. Cô thường xuyên có nguy cơ quên mình là gì.


“Vậy sao?”


“Tôi biết tối nay mây sẽ xấu. Nhưng vẫn lên.”


Juliette tin bóng tối sẽ che được nụ cười.


“Tôi không chắc Hiệp ước nói nhiều về kiểu gian dối này,” cô nói.


Lukas bật cười. Thật kỳ lạ khi âm thanh ấy đã quen thuộc đến vậy, và cô cần nghe nó đến mức nào. Juliette đột nhiên muốn chộp lấy anh, rúc cằm vào cổ rồi khóc. Cô gần như cảm thấy cơ thể bắt đầu ghép các động tác lại—dù da thịt không nhúc nhích. Điều ấy không thể xảy ra. Cô biết vậy, ngay cả khi cảm giác rung lên bên trong. Chỉ là sự cô độc, nỗi kinh hoàng khi ôm Marnes trong tay, cảm nhận sức nặng vô hồn của một cơ thể đã mất đi thứ làm nó sống. Cô tuyệt vọng cần được chạm vào, và người xa lạ này là người duy nhất cô biết quá ít để có thể muốn điều đó từ anh.


“Giờ sẽ thế nào?” anh hỏi khi tiếng cười lắng xuống.


Juliette suýt thốt ra một cách ngớ ngẩn, Giữa chúng ta sao? nhưng Lukas đã cứu cô.


“Cô biết lễ tang sẽ diễn ra khi nào không? Và ở đâu?” anh hỏi.


Cô gật đầu trong bóng tối.


“Ngày mai. Không có gia đình cần đi lên, không có cuộc điều tra nào phải làm.” Juliette nghẹn nước mắt. “Ông ấy không để lại di chúc, nên họ giao cho tôi thu xếp. Tôi quyết định an táng ông gần thị trưởng.”


Lukas nhìn màn hình tường. Trời đủ tối để không thấy thi thể những người lau chùi, một sự nhẹ nhõm đáng hoan nghênh. “Đúng là nên vậy,” anh nói.


“Tôi nghĩ họ bí mật yêu nhau,” Juliette buột miệng. “Nếu không phải người yêu thì cũng gần như thế.”


“Có lời đồn,” anh đồng ý. “Điều tôi không hiểu là tại sao phải giữ bí mật. Chẳng ai bận tâm.”


Bằng cách nào đó, ngồi trong bóng tối với một người hoàn toàn xa lạ, những chuyện này dễ nói hơn khi ở khu sâu bên dưới giữa bạn bè.


“Có lẽ họ không muốn người khác biết,” cô nói, suy nghĩ thành lời. “Jahns từng kết hôn. Tôi nghi họ chọn tôn trọng điều đó.”


“Vậy sao?” Lukas viết gì đó lên giấy. Juliette nhìn lên nhưng chắc chắn không có ngôi sao. “Tôi không thể hình dung yêu trong bí mật như thế,” anh nói.


“Tôi không thể hình dung ngay từ đầu phải cần sự cho phép của ai đó, như Hiệp ước hoặc cha cô gái, mới được yêu,” cô đáp.


“Không sao? Vậy nó sẽ hoạt động thế nào? Bất kỳ hai người nào, bất cứ lúc nào họ thích?”


Cô không nói.


“Vậy làm sao người ta tham gia kỳ xổ số?” anh hỏi, tiếp tục dòng suy nghĩ. “Tôi không thể hình dung chuyện ấy không được công khai. Đó là một lễ mừng, cô không nghĩ vậy sao? Có nghi thức này, một người đàn ông xin phép cha cô gái—”


“À, anh không ở cùng ai sao?” Juliette hỏi, ngắt lời. “Ý tôi là… tôi chỉ hỏi vì nghe như anh có ý kiến mạnh mẽ nhưng có lẽ chưa từng—”


“Chưa,” anh nói, lại cứu cô. “Tôi vẫn còn chút sức để chịu đựng cảm giác tội lỗi mẹ áp lên. Mỗi năm bà thích nhắc tôi đã bỏ lỡ bao nhiêu kỳ xổ số, và chuyện này ảnh hưởng thế nào đến cơ hội chung của bà để có cả đàn cháu. Như thể tôi không biết số liệu thống kê của mình. Nhưng này, tôi mới hai mươi lăm.”


“Chỉ vậy thôi sao?” Juliette nói.


“Còn cô?”


Cô suýt nói ngay. Suýt buột miệng bí mật của mình gần như không cần thúc giục. Như thể người đàn ông này, cậu trai này, một người xa lạ, có thể được tin tưởng.


“Chưa tìm được người phù hợp,” cô nói dối.


Lukas bật cười bằng tiếng cười trẻ trung. “Không, ý tôi là cô bao nhiêu tuổi? Hay hỏi vậy là bất lịch sự?”


Cô cảm thấy một làn sóng nhẹ nhõm. Cô tưởng anh hỏi mình có đang ở cùng ai không.


“Ba mươi tư,” cô nói. “Và người ta bảo hỏi thế là bất lịch sự, nhưng tôi chưa bao giờ giỏi tuân quy tắc.”


“Cảnh sát trưởng của chúng ta nói đấy,” Lukas nói, cười vì câu đùa của chính mình.


Juliette mỉm cười. “Tôi đoán mình vẫn đang làm quen với chuyện ấy.”


Cô quay lại màn hình tường, và cả hai cùng tận hưởng sự im lặng hình thành. Thật kỳ lạ khi ngồi với người đàn ông này. Cô cảm thấy trẻ hơn và bằng cách nào đó an toàn hơn trong sự hiện diện của anh. Ít cô độc hơn, ít nhất. Cô đoán anh cũng là người sống một mình, một chiếc vòng đệm kích thước kỳ lạ không vừa bất kỳ bu-lông tiêu chuẩn nào. Và anh đã ở đây, tận đầu đối diện của silo, tìm kiếm các vì sao, trong khi cô dành thời gian rảnh có thể kiếm được dưới các mỏ, xa nhất có thể, săn những viên đá đẹp.


“Có vẻ tối nay sẽ không hiệu quả lắm cho cả hai chúng ta,” cuối cùng cô nói, phá vỡ im lặng, xoa tập hồ sơ chưa mở trong lòng.


“Ồ, tôi không biết,” Lukas nói. “Còn tùy cô lên đây để làm gì.”


Juliette mỉm cười. Và ở phía bên kia căn phòng rộng, gần như không thể nghe thấy, máy tính trên bàn cô phát tiếng bíp, một quy trình tìm kiếm cuối cùng đã cào qua dữ liệu Holston rồi nhả ra kết quả.


23


Sáng hôm sau, thay vì leo lên văn phòng, Juliette đi xuống năm nhịp cầu thang đến nông trại đất khu trên để dự tang lễ Marnes. Sẽ không có hồ sơ dành cho cấp phó, không có cuộc điều tra, chỉ có việc hạ cơ thể già nua, mệt mỏi của ông xuống lớp đất sâu, nơi nó sẽ phân hủy và nuôi rễ. Thật là một ý nghĩ kỳ lạ, đứng giữa đám đông và nghĩ ông như một tập hồ sơ hay không phải một tập hồ sơ. Chưa đầy một tuần làm việc, mà cô đã coi những bìa hồ sơ màu vàng nâu là nơi bóng ma cư trú. Tên và mã vụ án. Cuộc đời được chưng cất xuống khoảng hai mươi tờ giấy bột tái chế, những mẩu dây và những nét màu ngẫu nhiên dệt bên dưới mực đen dùng để ghi lại câu chuyện buồn của họ.


Nghi lễ kéo dài nhưng không có cảm giác vậy. Đất gần đó vẫn còn vun thành mô nơi Jahns được chôn. Chẳng bao lâu, hai người sẽ hòa trộn trong cây cối, và những cây này sẽ nuôi dưỡng cư dân silo.


Juliette nhận một quả cà chua chín khi giáo sĩ cùng người theo việc đi vòng qua đám đông dày đặc. Hai người khoác vải đỏ, vừa đi vừa tụng, giọng trầm vang và bổ trợ lẫn nhau. Juliette cắn trái cây, để một lượng nước vừa đủ lịch sự bắn lên bộ đồ liền thân; nhai; rồi nuốt. Cô có thể nhận ra cà chua ngon, nhưng chỉ theo cách máy móc. Thật khó thực sự thưởng thức.


Khi đến lúc xúc đất trở lại hố, Juliette quan sát đám đông. Hai người khu trên chết trong chưa đầy một tuần. Còn hai cái chết khác ở nơi khác trong silo, tạo thành một tuần rất tồi tệ.


Hoặc tốt, tùy bạn là ai. Cô nhận thấy những cặp không con cắn mạnh vào trái cây, tay đan vào nhau, âm thầm tính toán. Theo khẩu vị Juliette, các kỳ xổ số diễn ra quá sát sau cái chết. Cô luôn nghĩ chúng nên rơi vào cùng những ngày cố định trong năm, chỉ để trông như dù có ai chết hay không chúng vẫn sẽ xảy ra.


Nhưng rồi việc hạ thi thể và hái trái chín ngay trên mộ vốn nhằm đóng đinh điều này: vòng đời ở đây; không thể trốn thoát; phải được đón nhận, trân trọng, biết ơn. Một người ra đi và để lại món quà là dưỡng chất, là sự sống. Họ nhường chỗ cho thế hệ tiếp theo. Chúng ta được sinh ra, trở thành người theo việc, tạo ra những người theo việc của riêng mình, rồi biến mất. Tất cả những gì người ta có thể hy vọng là được nhớ qua hai thế hệ người theo việc.


Trước khi hố được lấp hoàn toàn, các thành viên dự tiệc bước đến rìa đất nông trại rồi ném phần trái cây còn lại xuống. Juliette bước lên, thêm phần cà chua còn lại vào trận mưa đầy màu sắc của vỏ và thịt quả. Một trợ tế tựa lên chiếc xẻng quá lớn, nhìn những mẩu trái cuối cùng bay xuống. Những mẩu rơi trượt, anh dùng từng xẻng đất đen màu mỡ hất vào, để lại một mô đất rồi theo thời gian và vài lần tưới sẽ lún xuống.


Sau tang lễ, Juliette bắt đầu leo về văn phòng. Cô cảm nhận từng nhịp cầu thang trong chân, dù tự hào mình có thể trạng tốt. Nhưng đi bộ và leo cầu thang là những loại vận động khác nhau. Nó không giống vặn cờ lê hay nới bu-lông cứng đầu, và sức bền cũng khác việc chỉ đơn giản thức và tỉnh táo thêm một ca. Cô quyết định việc leo cầu thang này không tự nhiên. Con người không được sinh ra cho nó. Cô nghi họ được thiết kế để đi xa hơn một tầng silo. Nhưng rồi một người vận chuyển khác lao xuống qua cô, gương mặt trẻ mỉm cười chào nhanh, bàn chân nhảy múa trên các bậc thép, và cô tự hỏi có lẽ đó chỉ là kỹ năng cần luyện tập.


Khi cuối cùng quay lại nhà ăn, đã đến giờ ăn trưa, căn phòng rung lên vì tiếng trò chuyện ồn ào và tiếng nĩa kim loại va vào đĩa kim loại. Đống lời nhắn gấp ngoài cửa văn phòng cô đã lớn hơn. Có một chậu cây trong xô nhựa, một đôi giày, một bức tượng nhỏ làm từ dây nhiều màu. Juliette dừng trước bộ sưu tập. Vì Marnes không có gia đình, cô đoán mình sẽ phải xem xét tất cả, bảo đảm những món đồ đến tay người sử dụng tốt nhất. Cô cúi xuống nhặt một tấm thiệp. Nét chữ là những chữ in không chắc chắn, nguệch ngoạc bằng bút sáp. Cô hình dung trường dành cho các lớp lớn đã dùng giờ thủ công hôm ấy làm thiệp cho Phó cảnh sát trưởng Marnes. Điều này khiến Juliette buồn hơn bất kỳ nghi lễ nào. Cô lau nước mắt rồi nguyền rủa các giáo viên đã nghĩ đến việc kéo trẻ con vào toàn bộ sự xấu xa ấy.


“Để chúng đứng ngoài chuyện này,” cô thì thầm với mình.


Cô đặt lại tấm thiệp rồi lấy lại bình tĩnh. Phó cảnh sát trưởng Marnes hẳn sẽ thích nhìn thấy những thứ này, cô quyết định. Ông là người dễ hiểu, một trong những người già đi ở mọi nơi trừ trái tim, cơ quan duy nhất chưa từng bị ông làm mòn vì chưa bao giờ dám sử dụng.


Bên trong văn phòng, cô ngạc nhiên khi thấy có khách. Một người lạ ngồi ở bàn Phó cảnh sát trưởng Marnes. Anh ngước khỏi máy tính và mỉm cười với cô. Cô đang định hỏi anh là ai thì Bernard—cô từ chối nghĩ về ông ta ngay cả như thị trưởng lâm thời—bước khỏi phòng giam, cầm một tập hồ sơ, mỉm cười với Juliette.


“Nghi lễ thế nào?” ông ta hỏi.


Juliette băng qua văn phòng, giật tập hồ sơ khỏi tay ông ta. “Xin đừng làm xáo trộn bất cứ thứ gì,” cô nói.


“Làm xáo trộn?” Bernard bật cười rồi chỉnh kính. “Đó là vụ án đã khép lại. Tôi định mang nó về văn phòng mình và lưu lại.”


Juliette kiểm tra hồ sơ và thấy đó là của Holston.


“Cô biết mình báo cáo cho tôi, đúng không? Cô đáng lẽ phải ít nhất liếc qua Hiệp ước trước khi Jahns tuyên thệ cho cô.”


“Tôi sẽ giữ cái này, cảm ơn.” Juliette để ông ta cạnh phòng giam mở rồi đi về bàn. Cô nhét hồ sơ vào ngăn trên cùng, kiểm tra ổ dữ liệu vẫn nhô khỏi máy tính rồi nhìn người đàn ông đối diện.


“Còn anh là?”


Anh đứng lên, và ghế Phó cảnh sát trưởng Marnes phát tiếng cót két quen thuộc. Juliette cố ép mình không nghĩ nó còn thuộc về ông.


“Peter Billings, thưa bà.” Anh chìa tay. Juliette nhận. “Tôi cũng vừa tuyên thệ.” Anh véo góc ngôi sao rồi kéo khỏi bộ đồ liền thân để cô thấy.


“Peter thực ra từng được cân nhắc cho công việc của cô,” Bernard nói.


Juliette tự hỏi ông ta có ý gì, hoặc nhắc chuyện đó để làm gì. “Ông cần gì sao?” cô hỏi Bernard. Cô vẫy về phía bàn, nơi đã chất đống hôm trước khi cô dành phần lớn thời gian xử lý công việc của Marnes. “Vì bất cứ thứ gì ông cần làm, tôi có thể thêm nó xuống cuối một trong những chồng này.”


“Bất cứ thứ gì tôi giao đều nằm trên cùng,” Bernard nói. Ông ta đập tay lên tập hồ sơ mang tên Jahns. “Và tôi đang giúp cô bằng cách lên đây tổ chức cuộc họp thay vì bắt cô xuống văn phòng tôi.”


“Cuộc họp gì?” Juliette hỏi. Cô không nhìn lên mà bận sắp giấy tờ. Hy vọng ông ta sẽ thấy cô bận thế nào rồi rời đi, và cô có thể bắt đầu giúp Peter làm quen với chút ít chính mình đã hiểu.


“Như cô biết, trong mấy tuần qua có khá nhiều… thay đổi nhân sự. Thực sự chưa từng có, ít nhất kể từ cuộc nổi dậy. Và tôi e đó là mối nguy nếu tất cả chúng ta không cùng một trang.” Ông ta ấn ngón tay lên tập hồ sơ Juliette đang cố di chuyển, ghim nó tại chỗ. Cô ngước nhìn.


“Người dân muốn sự liên tục. Họ muốn biết ngày mai sẽ gần giống hôm qua. Họ muốn được trấn an. Giờ chúng ta vừa có một cuộc lau chùi, vừa chịu vài mất mát, nên tâm trạng tự nhiên hơi náo loạn.” Ông ta vẫy về các tập hồ sơ và đống giấy bột tràn khỏi bàn Juliette sang bàn Marnes. Chàng trai trẻ đối diện nhìn đống ấy đầy cảnh giác, như thể một phần nữa có thể trượt về phía mình, giao thêm việc cho anh. “Vì vậy tôi sẽ tuyên bố một thời kỳ tạm hoãn truy cứu và ân xá. Không chỉ để củng cố tinh thần toàn silo, mà còn giúp hai người xóa sạch bảng, không bị quá tải trong lúc đang làm quen với nhiệm vụ.”


“Xóa sạch bảng?” Juliette hỏi.


“Đúng vậy. Tất cả những vi phạm nhỏ khi say rượu này. Cái này là gì?” Ông ta nhặt một tập hồ sơ rồi xem tên trên nhãn. “Ồ, lần này Pickens lại làm gì?”


“Anh ta ăn con chuột của hàng xóm,” Juliette nói. “Thú nuôi gia đình.”


Peter Billings bật cười. Juliette nheo mắt nhìn anh, tự hỏi tại sao cái tên nghe quen. Rồi cô nhớ ra, một bản ghi nhớ anh từng viết trong một tập hồ sơ. Cậu này, gần như vẫn là một đứa trẻ, từng theo việc cho một thẩm phán silo, cô nhớ. Nhìn anh, cô khó hình dung điều đó. Anh trông giống kiểu CNTT hơn.


“Tôi tưởng nuôi chuột làm thú cưng là bất hợp pháp,” Bernard nói.


“Đúng. Anh ta là người khiếu nại. Đây là đơn kiện ngược để trả đũa”—cô lục các tập hồ sơ—“vụ này ngay đây.”


“Để xem,” Bernard nói. Ông ta chộp tập kia, ghép hai tập rồi thả cả hai vào thùng tái chế của cô, toàn bộ giấy tờ và ghi chú được sắp xếp cẩn thận tràn ra, trộn lẫn thành một đống hỗn độn trên những mẩu giấy khác chờ nghiền lại.


“Tha thứ và quên đi,” ông ta nói, phủi hai lòng bàn tay. “Đó sẽ là khẩu hiệu tranh cử của tôi. Người dân cần điều này. Đây là chuyện về những khởi đầu mới, quên quá khứ trong thời kỳ hỗn loạn, hướng đến tương lai!” Ông ta vỗ mạnh lên lưng cô, gật với Peter rồi đi về cửa.


“Khẩu hiệu tranh cử?” cô hỏi trước khi ông ta thoát. Và cô nhận ra một trong những tập hồ sơ ông ta đề nghị được tha thứ chính là vụ án mà ông ta là nghi phạm hàng đầu.


“Ồ đúng,” Bernard gọi qua vai. Ông ta nắm khung cửa rồi nhìn lại. “Sau nhiều cân nhắc, tôi đã quyết định không ai phù hợp hơn tôi cho công việc này. Tôi không thấy vấn đề gì khi tiếp tục nhiệm vụ ở CNTT trong lúc thực hiện vai trò thị trưởng. Thực tế là tôi đã làm rồi!” Ông ta nháy mắt. “Sự liên tục, cô biết đấy.” Rồi ông ta biến mất.


Juliette dành phần còn lại của buổi chiều, vượt xa điều Peter Billings coi là “giờ làm việc hợp lý,” để giúp anh bắt kịp. Điều cô cần nhất là người tiếp nhận khiếu nại và trả lời bộ đàm. Đây từng là công việc cũ của Holston, đi khắp bốn mươi tám tầng trên và xử lý mọi vụ náo loạn. Phó cảnh sát trưởng Marnes từng hy vọng Juliette sẽ đảm nhiệm vai trò ấy bằng đôi chân trẻ, khỏe hơn. Ông còn nói một phụ nữ xinh đẹp có thể “mang lại điều tốt cho dân chúng.” Juliette có suy nghĩ khác về ý định của ông. Cô nghi Marnes muốn cô đi vắng để có thời gian ở một mình với tập hồ sơ cùng bóng ma bên trong. Và cô hiểu rõ thôi thúc ấy. Vì vậy sau khi gửi Peter Billings về nhà cùng danh sách căn hộ và thương nhân phải ghé vào ngày hôm sau, cuối cùng cô có thời gian ngồi trước máy tính xem kết quả tìm kiếm đêm trước.


Trình kiểm tra chính tả đã tìm ra những kết quả thú vị. Không hẳn là những cái tên cô hy vọng, mà là những khối lớn trông như văn bản mã hóa: những dòng vô nghĩa với dấu câu kỳ lạ, thụt lề và các từ chèn bên trong mà cô nhận ra nhưng dường như không đúng chỗ. Những đoạn văn khổng lồ này nằm rải khắp máy tính ở nhà của Holston, lần đầu xuất hiện hơn ba năm trước một chút. Điều đó phù hợp với dòng thời gian, nhưng thứ thực sự thu hút mắt Juliette là dữ liệu thường xuyên xuất hiện trong những thư mục lồng nhau, đôi khi sâu đến cả chục thư mục hoặc hơn. Giống như ai đó đã cố công giấu chúng nhưng lại muốn cất nhiều bản sao, sợ hãi việc mất chúng.


Cô cho rằng dù là gì, nó cũng đã được mã hóa và rất quan trọng. Cô xé từng miếng từ ổ bánh nhỏ rồi nhúng vào hỗn hợp ngô trong lúc gom một bản đầy đủ của đống vô nghĩa này để gửi xuống Khu Cơ khí. Có vài người có lẽ đủ thông minh để hiểu được phần nào đoạn mã, bắt đầu với Walker. Cô nhai thức ăn rồi dành những giờ tiếp theo quay lại dấu vết mình đã lần được từ những năm cuối Holston làm việc. Thật khó thu hẹp hoạt động của anh, phân biệt điều gì quan trọng và điều gì chỉ là nhiễu, nhưng cô tiếp cận nó hợp lý như bất kỳ sự cố nào khác. Vì cô quyết định đó chính là thứ mình đang xử lý. Một sự hỏng hóc. Từ từ và kéo dài vô tận. Gần như không thể tránh. Việc mất vợ giống như một lớp bịt kín hay gioăng bị nứt. Tất cả những gì rung khỏi kiểm soát trong Holston đều có thể lần ngược gần như máy móc về cái chết của cô ấy.


Một trong những điều đầu tiên cô nhận ra là hoạt động trên máy tính cơ quan không chứa bí mật. Holston rõ ràng đã trở thành người thức đêm, giống cô, ở lại hàng giờ trong căn hộ. Đó lại là một điểm chung giữa họ, tiếp tục củng cố nỗi ám ảnh của cô với người đàn ông. Chỉ tập trung vào máy tính ở nhà nghĩa là cô có thể bỏ qua hơn nửa dữ liệu. Cũng rõ ràng rằng phần lớn thời gian anh dành để điều tra vợ mình, giống như Juliette giờ đang dò xét anh. Đây là mối liên kết sâu nhất giữa Juliette và Holston. Cô đang nhìn vào người đi lau chùi tự nguyện cuối cùng như anh từng nhìn vào vợ, hy vọng khám phá nguyên nhân đau đớn nào có thể dẫn một người lựa chọn bên ngoài bị cấm.


Và tại đây Juliette bắt đầu tìm thấy những manh mối gần như rợn người trong sự liên hệ. Allison, vợ Holston, dường như là người đã mở khóa bí ẩn của các máy chủ cũ. Chính phương pháp khiến dữ liệu Holston đến được với Juliette dường như từng mang một bí mật nào đó đến Allison, rồi đến Holston. Bằng cách tập trung vào các thư điện tử bị xóa giữa hai vợ chồng và ghi nhận sự bùng nổ liên lạc quanh thời điểm cô xuất bản một tài liệu mô tả phương pháp khôi phục dữ liệu, Juliette tình cờ bắt được một dấu vết mà cô cảm thấy hợp lệ. Cô ngày càng chắc Allison đã tìm thấy thứ gì đó trên các máy chủ. Vấn đề là xác định nó là gì—và liệu chính cô có nhận ra nó ngay cả khi tìm thấy hay không.


Cô thử nghĩ vài khả năng, kể cả việc Allison nổi giận vì ngoại tình, nhưng Juliette hiểu Holston đủ để biết đây không phải trường hợp ấy. Rồi cô nhận thấy mọi dấu hoạt động dường như đều dẫn trở lại các đoạn vô nghĩa, một câu trả lời Juliette liên tục tìm cớ bác bỏ vì không thể hiểu. Tại sao Holston, đặc biệt là Allison, lại dành nhiều thời gian nhìn tất cả thứ vô nghĩa đó? Nhật ký hoạt động cho thấy cô giữ chúng mở hàng giờ, như thể những chữ cái và ký hiệu xáo trộn có thể đọc được. Với Juliette, nó giống một ngôn ngữ hoàn toàn mới.


Vậy điều gì đã đưa Holston và vợ đi lau chùi? Giả định phổ biến khắp silo là Allison bị cơn thôi thúc bên ngoài, phát điên vì muốn ra ngoài, rồi cuối cùng Holston đầu hàng nỗi đau. Nhưng Juliette chưa bao giờ tin. Cô không thích trùng hợp. Khi tháo một cỗ máy để sửa, rồi vài ngày sau xuất hiện vấn đề mới, thường tất cả những gì cô cần làm là xem lại các bước của lần sửa trước. Câu trả lời gần như luôn ở đó. Cô nhìn câu đố này tương tự: chẩn đoán đơn giản hơn nhiều nếu cả hai đều bị cùng một thứ đẩy ra ngoài.


Cô chỉ không thể thấy đó là gì. Và một phần trong cô sợ việc tìm ra nó cũng có thể khiến mình phát điên.


Juliette dụi mắt. Khi nhìn lại bàn, hồ sơ Jahns thu hút sự chú ý. Trên tập hồ sơ ấy là báo cáo bác sĩ về Marnes. Cô dịch báo cáo sang bên rồi cầm tờ ghi chú bên dưới, thứ Marnes đã viết và để trên chiếc bàn nhỏ cạnh giường:


Lẽ ra phải là tôi.


Quá ít từ, Juliette nghĩ. Nhưng rồi còn ai trong silo để ông nói cùng? Cô nghiên cứu mấy chữ ít ỏi, nhưng chẳng có nhiều thứ để vắt ra. Bình nước của ông bị đầu độc, không phải của Jahns. Điều đó thực tế biến cái chết của bà thành tội ngộ sát, một thuật ngữ mới với Juliette. Marnes từng giải thích điều khác về pháp luật: tội nặng nhất họ có thể hy vọng ghim lên ai đó là âm mưu giết ông nhưng thất bại, thay vì tai nạn hỏng việc đã cướp mạng thị trưởng. Nghĩa là nếu họ có thể chứng minh hành vi thuộc về người có tội, người đó có thể bị đưa đi lau chùi vì điều họ không đạt được với Marnes, trong khi chỉ nhận năm năm quản chế và phục vụ silo vì điều tình cờ xảy ra với Jahns. Juliette nghĩ chính cảm giác công bằng méo mó này, cũng như mọi thứ khác, đã bào mòn Marnes tội nghiệp. Không bao giờ có hy vọng về công lý thực sự, một mạng đổi một mạng. Những luật lệ kỳ lạ này, kết hợp với nhận thức đau đớn rằng chính ông đã mang chất độc trên lưng, đã gây cho ông vết thương trầm trọng. Ông phải sống với việc làm người vận chuyển chất độc, với hiểu biết đau đớn rằng một việc tốt, một chuyến đi chung, đã trở thành cái chết của người ông yêu.


Juliette cầm lá thư tuyệt mệnh và nguyền rủa mình vì không thấy trước. Đó lẽ ra phải là một sự hỏng hóc có thể dự đoán, một vấn đề giải quyết bằng chút bảo trì phòng ngừa. Cô có thể nói thêm, có thể tiếp cận ông bằng cách nào đó. Nhưng những ngày đầu ấy cô quá bận cố giữ bản thân nổi để thấy người đàn ông đã đưa mình lên khu trên đang từ từ bung ra ngay trước mắt.


Biểu tượng hộp thư nhấp nháy cắt ngang những suy nghĩ nhiễu loạn. Cô với chuột rồi nguyền rủa mình. Khối dữ liệu lớn cô gửi xuống Khu Cơ khí vài giờ trước hẳn bị từ chối. Có lẽ quá nhiều để gửi một lần. Nhưng rồi cô thấy đó là thư từ Scottie, người bạn trong CNTT đã cung cấp ổ dữ liệu.


“Đến ngay,” nội dung viết.


Một yêu cầu kỳ lạ. Mơ hồ nhưng cấp bách, đặc biệt khi đã muộn. Juliette tắt màn hình, rút ổ dữ liệu khỏi máy tính phòng khi có thêm khách, rồi thoáng cân nhắc đeo khẩu súng cổ của Marnes quanh eo. Cô đứng lên, đi đến tủ chìa khóa rồi vuốt tay dọc chiếc thắt lưng mềm, cảm nhận chỗ lõm nơi khóa đã mài vào cùng một vị trí trên lớp da cũ suốt nhiều thập kỷ. Cô lại nghĩ đến lời nhắn ngắn của Marnes rồi nhìn chiếc ghế trống. Cuối cùng cô quyết định để súng treo nguyên chỗ. Cô gật về phía bàn ông, bảo đảm đã có chìa khóa rồi vội ra cửa.


24


Từ đó xuống CNTT là ba mươi ba tầng. Juliette nhảy xuống các bậc nhanh đến mức phải giữ một tay trên lan can trong để khỏi văng ra ngoài vào dòng người thỉnh thoảng đi lên. Gần tầng sáu, cô vượt một người vận chuyển khiến anh ta giật mình vì bị qua mặt. Đến tầng mười, cô bắt đầu chóng mặt vì xoay hết vòng này đến vòng khác. Cô tự hỏi bằng cách nào Holston và Marnes từng có thể phản ứng khẩn cấp với rắc rối. Hai trạm cấp phó còn lại, một ở khu giữa và một ở khu sâu bên dưới, được đặt đẹp ngay gần trung tâm bốn mươi tám tầng của chúng, một cách bố trí vượt trội. Cô đi qua các tầng hai mươi trong lúc nghĩ về điều này: văn phòng cô không nằm ở vị trí lý tưởng để phản ứng với rìa xa của địa bàn. Thay vào đó, nó được đặt cạnh khoang khóa khí và phòng giam, gần hình phạt tử hình cao nhất của silo. Cô nguyền rủa quyết định ấy khi nghĩ đến chuyến đi dài quay lên.


Ở các tầng hai mươi cao, cô gần như đâm ngã một người đàn ông không nhìn đường. Cô vòng một tay quanh anh, nắm lan can, giữ cả hai khỏi cú ngã tồi tệ. Anh xin lỗi trong lúc cô nuốt lời chửi. Rồi cô nhận ra đó là Lukas, tấm bảng đeo sau lưng, những mẩu than nhô khỏi bộ đồ liền thân.


“Ồ,” anh nói. “Xin chào.”


Anh mỉm cười khi thấy cô, nhưng môi trĩu thành cau mày khi nhận ra cô đang vội theo hướng ngược lại.


“Tôi xin lỗi,” cô nói. “Tôi phải đi.”


“Tất nhiên.”

Part 3#9

Anh tránh sang một bên, và cuối cùng Juliette cũng rút tay khỏi sườn anh. Cô gật đầu, không biết phải nói gì, tâm trí chỉ nghĩ đến Scottie, rồi tiếp tục chạy xuống, di chuyển quá nhanh để dám ngoái lại.
Khi cuối cùng đến tầng ba mươi tư, cô dừng ở chiếu nghỉ để lấy hơi và chờ cơn chóng mặt qua đi. Kiểm tra bộ đồ liền thân—ngôi sao vẫn ở đúng chỗ, ổ dữ liệu vẫn trong túi—cô kéo mở cánh cửa chính của CNTT rồi cố bước vào như thể mình thuộc về nơi này.
Cô nhanh chóng quan sát phòng vào. Bên phải, một cửa kính nhìn vào phòng họp. Đèn vẫn sáng dù lúc này đã là giữa đêm. Một vài cái đầu hiện sau kính, một cuộc họp đang diễn ra. Cô nghĩ mình nghe thấy giọng Bernard, cao và nghẹt mũi, rỉ qua cánh cửa.
Phía trước là những cổng an ninh cấp thấp dẫn vào mê cung căn hộ, văn phòng và xưởng của CNTT. Juliette có thể hình dung sơ đồ tầng; cô từng nghe ba tầng ấy có nhiều điểm tương đồng với Khu Cơ khí, chỉ là không có niềm vui.
“Tôi có thể giúp gì?” một chàng trai mặc đồ liền thân bạc hỏi từ phía sau cổng.
Cô tiến lại.
“Cảnh sát trưởng Nichols,” cô nói. Cô vẫy thẻ nhận dạng rồi đưa nó dưới máy quét laser của cổng. Đèn chuyển đỏ, cổng phát tiếng ù giận dữ. Nó không mở. “Tôi đến gặp Scottie, một kỹ thuật viên của các anh.” Cô thử thẻ lần nữa, kết quả vẫn vậy.
“Bà có hẹn không?” chàng trai hỏi.
Juliette nheo mắt nhìn anh ta.
“Tôi là cảnh sát trưởng. Từ khi nào tôi cần hẹn?” Cô lại quét thẻ, và cổng lại kêu ù. Chàng trai không nhúc nhích để giúp.
“Xin đừng làm vậy,” anh ta nói.
“Nghe này, cậu trai, tôi đang giữa một cuộc điều tra. Và cậu đang cản trở tiến độ.”
Anh ta mỉm cười. “Tôi chắc bà hiểu vị trí đặc biệt chúng tôi duy trì ở đây và quyền hạn của bà—”
Juliette cất thẻ rồi với qua cổng, dùng cả hai tay túm dây đeo bộ đồ liền thân của anh ta. Cô kéo anh ta gần như nhấc qua khỏi cổng, cánh tay nổi lên những cơ bắp gân guốc từng tháo vô số bu-lông.
“Nghe cho kỹ, thằng nhãi chết tiệt, tôi sẽ đi qua cổng này, hoặc tôi sẽ trèo qua nó rồi đi xuyên qua cậu. Để cậu biết, tôi báo cáo trực tiếp cho Bernard Holland, quyền thị trưởng, đồng thời cũng là ông chủ chết tiệt của cậu. Tôi nói rõ chưa?”
Mắt cậu ta mở lớn, gần như chỉ còn đồng tử. Cậu gật cằm liên tục.
“Vậy thì mở đi,” cô nói, buông bộ đồ liền thân của cậu bằng một cú đẩy.
Cậu luống cuống lấy thẻ—quét qua máy.
Juliette đẩy qua các thanh xoay của cổng rồi đi ngang cậu. Sau đó dừng lại.
“Ờ, chính xác là đường nào?”
Cậu vẫn đang cố nhét thẻ lại vào túi ngực, tay run rẩy. “H-hướng đó, thưa bà.” Cậu chỉ sang phải. “Hành lang thứ hai, rẽ trái. Văn phòng cuối.”
“Khá lắm,” cô nói. Cô quay đi, mỉm cười một mình. Có vẻ giọng điệu từng khiến những thợ máy cãi nhau lập tức tuân lệnh ở quê nhà cũng hiệu quả y hệt tại đây. Và cô tự cười khi nghĩ đến lập luận mình vừa dùng: ông chủ của cậu cũng là ông chủ của tôi, vậy mở cửa đi. Nhưng rồi, với đôi mắt mở lớn đến thế và chừng ấy sợ hãi trong mạch máu, cô có thể đọc công thức bánh mì của Mama Jean bằng cùng giọng điệu mà vẫn qua được cổng.
Cô rẽ vào hành lang thứ hai, đi ngang một người đàn ông và một phụ nữ mặc màu bạc CNTT đang đi ngược chiều. Họ quay lại nhìn cô. Cuối hành lang, cô thấy văn phòng ở cả hai bên nhưng không biết phòng nào của Scottie. Trước tiên cô nhìn vào căn có cửa mở, nhưng đèn tắt. Cô quay sang căn còn lại rồi gõ.
Ban đầu không có câu trả lời, nhưng ánh sáng dưới chân cửa tối đi như thể có người vừa bước ngang qua.
“Ai đó?” một giọng quen thuộc thì thầm qua cửa.
“Mở cái thứ chết tiệt này,” Juliette nói. “Cậu biết ai rồi.”
Tay gạt hạ xuống, cửa bật mở. Juliette đẩy vào, còn Scottie đóng sầm cửa phía sau rồi khóa lại.
“Cô có bị nhìn thấy không?” cậu hỏi.
Cô nhìn cậu không tin nổi. “Tôi có bị nhìn thấy không? Tất nhiên là có. Cậu nghĩ tôi vào bằng cách nào? Người ở khắp nơi.”
“Nhưng họ có thấy cô vào đây không?” cậu thì thầm.
“Scottie, chuyện quái gì đang xảy ra?” Juliette bắt đầu nghi mình đã vội vã xuống tận đây chẳng vì gì cả. “Cậu gửi điện tín cho tôi, đã đủ tuyệt vọng rồi, lại còn bảo tôi đến ngay. Giờ tôi ở đây.”
“Cô lấy thứ này ở đâu?” cậu hỏi. Scottie cầm một cuộn giấy in từ bàn, hai tay run rẩy.
Juliette bước đến bên cậu. Cô đặt tay lên cánh tay cậu rồi nhìn tờ giấy. “Bình tĩnh,” cô khẽ nói. Cô cố đọc vài dòng và lập tức nhận ra đống ký tự vô nghĩa đã gửi xuống Khu Cơ khí trước đó trong ngày. “Cậu lấy cái này bằng cách nào?” cô hỏi. “Tôi mới gửi điện tín cho Knox vài giờ trước.”
Scottie gật đầu. “Và ông ấy gửi lại cho tôi. Nhưng ông ấy không nên làm thế. Tôi có thể gặp rắc rối lớn vì chuyện này.”
Juliette bật cười. “Cậu đùa đúng không?”
Cô thấy cậu không đùa.
“Scottie, chính cậu là người lấy toàn bộ thứ này cho tôi ngay từ đầu.” Cô lùi lại, nhìn cậu kỹ. “Khoan, cậu biết đống vô nghĩa này là gì, đúng không? Cậu đọc được?”
Cậu gật đầu liên tục. “Jules, lúc lấy cho cô tôi không biết mình đang lấy thứ gì. Hàng gigabyte rác. Tôi không xem. Chỉ lấy rồi chuyển đi—”
“Tại sao nó nguy hiểm đến vậy?” cô hỏi.
“Tôi thậm chí không thể nói về nó,” Scottie nói. “Tôi không phải loại người để đi lau chùi, Jules. Tôi không phải.” Cậu chìa cuộn giấy. “Đây. Tôi thậm chí không nên in nó, nhưng tôi muốn xóa điện tín. Cô phải mang đi. Đưa nó khỏi đây. Tôi không thể bị bắt gặp với nó.”
Juliette nhận cuộn giấy, nhưng chỉ để cậu bình tĩnh. “Scottie, ngồi xuống. Làm ơn. Nghe này, tôi biết cậu sợ, nhưng tôi cần cậu ngồi xuống và nói với tôi về chuyện này. Nó rất quan trọng.”
Cậu lắc đầu.
“Scottie, ngồi xuống ngay lập tức.” Cô chỉ vào ghế, và Scottie đờ đẫn làm theo. Juliette ngồi trên góc bàn cậu, nhận thấy chiếc giường xếp phía cuối phòng vừa được sử dụng gần đây, rồi cảm thấy thương chàng trai trẻ.
“Dù thứ này là gì”—cô lắc cuộn giấy—“nó đã gây ra hai cuộc lau chùi gần nhất.”
Cô nói như thể đây không phải một giả thuyết vừa nhanh chóng hình thành, mà là điều cô biết chắc. Có lẽ nỗi sợ trong mắt cậu đã khiến ý tưởng ấy vững lại, hoặc cô cần tỏ ra mạnh mẽ và chắc chắn để giúp cậu bình tĩnh. “Scottie, tôi cần biết nó là gì. Nhìn tôi.”
Cậu nhìn.
“Cậu thấy ngôi sao này chứ?” Cô dùng ngón tay gõ vào nó, tạo tiếng vang đục.
Cậu gật đầu.
“Tôi không còn là trưởng ca của cậu nữa, nhóc. Tôi là pháp luật, và chuyện này rất quan trọng. Giờ, tôi không biết cậu có biết không, nhưng cậu không thể gặp rắc rối vì trả lời câu hỏi của tôi. Thực tế, cậu có nghĩa vụ phải trả lời.”
Cậu ngước nhìn cô với một tia hy vọng. Rõ ràng cậu không biết cô đang bịa ra. Không phải nói dối—cô sẽ không bao giờ giao Scottie cho bất cứ ai trong silo—nhưng cô khá chắc chẳng có thứ gì gọi là miễn trừ, không dành cho bất kỳ ai.
“Tôi đang cầm gì?” cô hỏi, vẫy cuộn giấy in.
“Đó là một chương trình,” cậu thì thầm.
“Ý cậu là như mạch định thời? Như một—?”
“Không, dành cho máy tính. Một ngôn ngữ lập trình. Nó là—” Cậu nhìn đi nơi khác. “Tôi không muốn nói. Ôi Jules, tôi chỉ muốn quay lại Khu Cơ khí. Tôi muốn chưa từng có chuyện gì xảy ra.”
Những lời ấy như một gáo nước lạnh. Scottie không chỉ sợ—cậu kinh hoàng. Sợ cho mạng sống. Juliette rời khỏi bàn rồi ngồi xổm cạnh cậu, đặt tay lên mu bàn tay đang nằm trên đầu gối nảy lên lo lắng.
“Chương trình làm gì?” cô hỏi.
Cậu cắn môi, lắc đầu.
“Không sao. Ở đây an toàn. Nói tôi biết nó làm gì.”
“Nó dành cho màn hình,” cuối cùng cậu nói. “Nhưng không phải kiểu hiển thị số liệu, hay LED, hay ma trận điểm. Trong này có các thuật toán tôi nhận ra. Ai cũng sẽ…”
Cậu dừng lại.
“Màu sáu mươi tư bit,” cậu thì thầm, nhìn chằm chằm cô. “Sáu mươi tư bit. Tại sao người ta cần nhiều màu đến vậy?”
“Nói đơn giản cho tôi,” Juliette nói. Scottie dường như sắp phát điên.
“Cô đã thấy nó, đúng không? Khung cảnh khu trên?”
Cô gật nhẹ. “Cậu biết tôi làm việc ở đâu.”
“À, tôi cũng thấy rồi, trước khi bắt đầu ăn mọi bữa trong này, làm việc đến mòn ngón.” Cậu luồn tay qua mái tóc nâu cát bù xù. “Chương trình này, Jules—thứ cô có, nó có thể khiến một màn hình tường như thế trông thật.”
Juliette tiêu hóa điều này rồi bật cười. “Nhưng khoan, chẳng phải đó chính là điều nó làm sao? Scottie, ngoài kia có cảm biến. Chúng chỉ thu hình ảnh nhìn thấy, rồi màn hình phải hiển thị khung cảnh, đúng không? Ý tôi là cậu đang làm tôi rối.” Cô lắc cuộn ký tự vô nghĩa. “Thứ này chẳng phải chỉ làm điều tôi nghĩ sao? Đưa hình ảnh ấy lên màn hình?”
Scottie siết hai tay. “Cô không cần thứ gì giống thế này. Cô đang nói về việc truyền hình ảnh qua. Tôi có thể viết mười hai dòng mã để làm thế. Không, cái này, cái này dùng để tạo hình ảnh. Nó phức tạp hơn.”
Cậu chộp cánh tay Juliette.
“Jules, thứ này có thể tạo ra những khung cảnh hoàn toàn mới. Nó có thể cho cô thấy bất cứ thứ gì cô muốn.”
Cậu hít mạnh, và một lát thời gian treo trong không khí giữa họ, một khoảng ngừng nơi tim không đập và mắt không chớp.
Juliette ngồi lùi trên gót, giữ thăng bằng bằng mũi đôi ủng cũ. Cuối cùng cô đặt mông xuống sàn rồi tựa lưng vào tấm kim loại của tường văn phòng.
“Vậy giờ cô hiểu—” Scottie bắt đầu nói, nhưng Juliette giơ tay, khiến cậu im. Chưa bao giờ cô nghĩ khung cảnh có thể được chế tạo. Nhưng tại sao không? Và mục đích là gì?
Cô hình dung vợ Holston khám phá điều này. Hẳn cô ấy ít nhất thông minh ngang Scottie—chính cô ấy nghĩ ra kỹ thuật mà cậu dùng để tìm thứ này ngay từ đầu, đúng không? Cô ấy sẽ làm gì với phát hiện ấy? Nói thành lời và gây bạo loạn? Kể với chồng, cảnh sát trưởng? Gì nữa?
Juliette chỉ có thể biết chính mình sẽ làm gì trong hoàn cảnh đó, nếu gần như đã bị thuyết phục. Bản tính cô quá tò mò để nghi ngờ hành động mình có thể làm. Nó sẽ gặm nhấm cô như nội tạng rung lắc của một cỗ máy bị niêm kín hay cơ chế bí mật của thiết bị chưa mở. Cô sẽ phải chộp lấy tua-vít, cờ lê rồi nhìn vào bên trong…
“Jules—”
Cô xua tay. Chi tiết trong hồ sơ Holston tràn trở lại. Những ghi chú về Allison, việc cô đột nhiên phát điên gần như từ hư không. Sự tò mò hẳn đã đẩy cô đến đó. Trừ khi—trừ khi Holston không biết. Trừ khi tất cả chỉ là diễn kịch. Trừ khi Allison đã che chắn chồng khỏi một nỗi kinh hoàng nào đó bằng tấm màn giả điên loạn.
Nhưng Holston phải mất ba năm để ghép lại điều cô đã tìm ra trong một tuần sao? Hay anh đã biết và chỉ mất ba năm mới gom đủ can đảm đi theo cô ấy? Hay Juliette có lợi thế anh không có? Cô có Scottie. Và suy cho cùng, cô đang lần theo vụn bánh mì của một người từng lần theo nhiều vụn bánh mì khác, con đường dễ dàng và rõ ràng hơn nhiều.
Cô ngước nhìn người bạn trẻ đang lo lắng nhìn xuống mình.
“Cô phải mang chúng ra khỏi đây,” cậu nói, liếc những bản in.
Juliette gật đầu. Cô đứng dậy rồi nhét cuộn giấy vào ngực bộ đồ liền thân. Nó sẽ phải bị tiêu hủy; cô chỉ chưa biết bằng cách nào.
“Tôi đã xóa bản sao mọi thứ lấy cho cô,” cậu nói. “Tôi không xem nữa. Cô cũng nên làm vậy.”
Juliette vỗ túi ngực, cảm nhận khối cứng của ổ dữ liệu bên trong.
“Và Jules, cô có thể giúp tôi một việc không?”
“Bất cứ gì.”
“Xem có cách nào chuyển tôi về Khu Cơ khí không? Tôi không muốn ở trên này nữa.”
Cô gật đầu rồi siết vai cậu. “Tôi sẽ xem có thể làm gì,” cô hứa, cảm thấy một nút thắt trong ruột vì đã kéo cậu vào chuyện này.
25
Sáng hôm sau, kiệt sức, Juliette đến bàn muộn, chân và lưng đau vì chuyến đi xuống CNTT và không ngủ được chút nào. Cô đã dành cả đêm trằn trọc, tự hỏi mình có khám phá một chiếc hộp tốt hơn nên để đóng hay không, lo rằng mình đang đặt ra những câu hỏi chỉ hứa hẹn câu trả lời tồi tệ. Nếu bước ra nhà ăn và nhìn về hướng thường tránh, cô sẽ thấy hai người đi lau chùi cuối cùng nằm trong nếp gấp của ngọn đồi, gần như trong vòng tay nhau. Có phải hai người yêu ấy đã ném mình vào ngọn gió mục rữa vì chính điều Juliette đang truy đuổi? Nỗi sợ cô thấy trong mắt Scottie khiến cô tự hỏi mình có quá bất cẩn không. Cô nhìn qua bàn sang cấp phó mới, còn xanh với công việc hơn cả cô, đang chép dữ liệu từ một tập hồ sơ.
“Này, Peter?”
Anh ngước khỏi bàn phím. “Vâng?”
“Trước đây anh ở Khu Tư pháp, đúng không? Theo việc cho một thẩm phán?”
Anh nghiêng đầu. “Không, tôi là trợ lý tòa. Thực ra tôi từng theo việc ở trạm cấp phó khu giữa cho đến vài năm trước. Tôi muốn công việc đó, nhưng không có vị trí nào trống.”
“Anh lớn lên ở đó? Hay khu trên?”
“Khu giữa.” Hai tay anh rời bàn phím, hạ vào lòng. Anh mỉm cười. “Cha tôi là thợ ống nước trong khu thủy canh. Ông mất vài năm trước. Mẹ tôi làm ở nhà trẻ.”
“Thật sao? Bà tên gì?”
“Rebecca. Bà là một trong—”
“Tôi biết bà ấy. Bà ấy đang theo việc khi tôi còn nhỏ. Cha tôi—”
“Ông làm ở nhà trẻ phía trên, tôi biết. Tôi không muốn nói gì—”
“Tại sao không? Này, nếu anh lo tôi thiên vị, thì tôi có tội đấy. Giờ anh là cấp phó của tôi, và tôi sẽ bảo vệ anh.”
“Không, không phải thế. Tôi chỉ không muốn cô có thành kiến với tôi. Tôi biết cô và cha cô không—”
Juliette xua tay. “Ông vẫn là cha tôi. Chúng tôi chỉ xa cách. Gửi lời chào mẹ anh.”
“Tôi sẽ.” Peter mỉm cười rồi cúi xuống bàn phím.
“Này. Tôi có câu hỏi. Có điều không hiểu.”
“Được,” anh nói, ngước lên. “Cứ hỏi.”
“Anh nghĩ ra lý do nào khiến việc nhờ người vận chuyển một tờ giấy đến ai đó lại rẻ hơn gửi điện tín từ máy tính không?”
“Ồ, chắc chắn.” Anh gật đầu. “Mỗi ký tự điện tín tốn một phần tư thẻ. Cộng lại nhiều lắm!”
Juliette bật cười. “Không, tôi biết giá. Nhưng giấy cũng không rẻ. Vận chuyển cũng vậy. Nhưng gửi điện tín có vẻ gần như miễn phí, anh hiểu không? Nó chỉ là thông tin. Không có trọng lượng.”
Anh nhún vai. “Từ khi tôi sinh ra đã là một phần tư thẻ mỗi ký tự. Tôi không biết. Hơn nữa, ở đây chúng ta có hạn mức năm mươi thẻ mỗi ngày, cộng thêm khẩn cấp không giới hạn. Tôi sẽ không lo.”
“Tôi không lo, chỉ bối rối. Ý tôi là tôi hiểu tại sao không phải ai cũng có bộ đàm như chúng ta, vì chỉ một người có thể truyền mỗi lúc, nên phải để đường truyền mở cho khẩn cấp, nhưng đáng lẽ chúng ta đều có thể gửi và nhận bao nhiêu điện tín tùy thích.”
Peter chống khuỷu tay, tựa cằm trên nắm tay. “À, nghĩ đến chi phí máy chủ, điện đi. Nghĩa là dầu để đốt, bảo trì dây dẫn, làm mát và đủ thứ. Đặc biệt nếu có rất nhiều lưu lượng. So với việc ép bột giấy trên giá, để khô, cào ít mực lên, rồi nhờ một người vốn đã đi hướng đó mang lên hoặc xuống. Không lạ khi nó rẻ hơn!”
Juliette gật đầu, chủ yếu vì anh. Cô không chắc. Cô ghét phải nói lý do, nhưng không nhịn được.
“Nhưng nếu vì lý do khác thì sao? Nếu ai đó cố ý làm nó đắt?”
“Gì? Để kiếm tiền?” Peter búng tay. “Để giữ việc cho người vận chuyển thư!”
Juliette lắc đầu. “Không, nếu là để khiến chúng ta khó nói chuyện với nhau hơn thì sao? Hoặc ít nhất tốn kém. Anh biết đấy, tách chúng ta ra, khiến mỗi người giữ suy nghĩ cho riêng mình.”
Peter cau mày. “Tại sao ai đó muốn làm vậy?”
Nhún vai, Juliette nhìn lại màn hình, tay trườn đến cuộn giấy giấu trong lòng. Cô tự nhắc mình không còn sống giữa những người có thể mặc nhiên tin tưởng. “Tôi không biết,” cô nói. “Quên đi. Chỉ là ý nghĩ ngớ ngẩn.”
Cô kéo bàn phím lại, vừa ngước màn hình thì Peter thấy biểu tượng khẩn cấp trước.
“Ồ. Lại một cảnh báo,” anh nói.
Cô bắt đầu nhấp biểu tượng chớp nháy, nghe Peter thở mạnh.
“Chuyện quái gì đang xảy ra quanh đây?” anh hỏi.
Cô mở thông báo rồi đọc nhanh, không tin điều mình thấy. Chắc chắn công việc không phải thế này. Chắc chắn người ta không chết thường xuyên đến vậy. Có phải trước đây cô chỉ không nghe vì mũi luôn chôn trong cácte hoặc dưới cácte dầu?
Mã số chớp phía trên thông báo là mã cô nhận ra mà không cần bảng. Nó đang trở nên quen thuộc một cách buồn bã. Một vụ tự sát khác. Họ không ghi tên nạn nhân, nhưng có số văn phòng. Và cô biết tầng cùng địa chỉ. Chân cô vẫn đau vì chuyến đi xuống đó.
“Không—” cô nói, nắm mép bàn.
“Cô muốn tôi—?” Peter với bộ đàm.
“Không, chết tiệt, không.” Juliette lắc đầu. Cô đẩy khỏi bàn, làm đổ thùng tái chế, khiến tất cả hồ sơ được ân xá tràn ra sàn. Cuộn giấy trong lòng lăn vào giữa chúng.
“Tôi có thể—” Peter bắt đầu.
“Tôi xử lý,” cô nói, xua anh. “Chết tiệt.” Cô lắc đầu. Văn phòng xoay quanh đầu, thế giới mờ đi. Cô loạng choạng về cửa, hai tay dang ra giữ thăng bằng, thì Peter quay lại màn hình, kéo chuột với sợi dây nhỏ phía sau, nhấp gì đó.
“Ờ, Juliette—?”
Nhưng cô đã bước loạng choạng ra cửa, chuẩn bị cho chuyến đi xuống dài và đau đớn.
“Juliette!”
Cô quay lại thấy Peter chạy theo, tay giữ bộ đàm bên hông.
“Gì?” cô hỏi.
“Tôi xin lỗi—Là—Tôi không biết làm việc này thế nào—”
“Nói đi,” cô mất kiên nhẫn. Tất cả cô nghĩ là Scottie bé nhỏ treo bằng cổ. Trong tưởng tượng là dây rút điện. Đó là cách cơn ác mộng khi tỉnh, những ý nghĩ bệnh hoạn, dựng cảnh chết của cậu trong đầu.
“Chỉ là tôi nhận được điện tín riêng và—”
“Theo kịp nếu muốn, nhưng tôi phải xuống đó.” Cô xoay về cầu thang.
Peter nắm cánh tay cô. Thô bạo. Một cái siết mạnh.
“Tôi xin lỗi, thưa bà, nhưng tôi được lệnh bắt giữ bà—”
Cô xoay phắt lại, thấy anh không chắc chắn đến mức nào.
“Anh vừa nói gì?”
“Tôi chỉ làm bổn phận, Cảnh sát trưởng, tôi thề.” Peter với còng kim loại. Juliette nhìn không tin nổi khi anh khóa một vòng vào cổ tay cô rồi luống cuống với vòng còn lại.
“Peter, chuyện gì đang xảy ra? Tôi có người bạn cần đến—”
Anh lắc đầu. “Máy tính nói bà là nghi phạm, thưa bà. Tôi chỉ làm điều nó bảo—”
Và rồi vòng thứ hai khóa quanh cổ tay kia, Juliette cúi nhìn tình cảnh của mình, chết lặng, hình ảnh người bạn trẻ treo cổ không thể gỡ khỏi tâm trí.
26
Cô được phép có một người thăm, nhưng Juliette muốn ai nhìn thấy mình thế này? Không ai. Vì vậy cô ngồi quay lưng vào song sắt, khung cảnh ảm đạm bên ngoài sáng dần khi mặt trời không nhìn thấy mọc lên, sàn quanh trống không hồ sơ và bóng ma. Cô cô độc, bị tước khỏi công việc mà không chắc từng muốn, một đống thi thể phía sau, cuộc sống đơn giản và dễ hiểu của cô đã bung ra.
“Tôi chắc chuyện này sẽ qua,” một giọng phía sau nói. Juliette rời lưng khỏi thanh thép, quay lại thấy Bernard đứng sau, hai tay nắm song.
Juliette tránh xa ông ta rồi ngồi lên giường xếp, quay lưng với khung cảnh xám.
“Ông biết tôi không làm chuyện này,” cô nói. “Cậu ấy là bạn tôi.”
Bernard cau mày. “Cô nghĩ mình bị giam vì gì? Cậu bé tự sát. Có vẻ cậu ấy đau khổ vì những bi kịch gần đây. Điều này không hiếm khi người ta chuyển sang khu khác của silo, xa bạn bè và gia đình, nhận một công việc không hoàn toàn phù hợp—”
“Vậy tại sao tôi bị giữ?” Juliette hỏi. Cô chợt nhận ra có lẽ sẽ không có cuộc lau chùi đôi nào cả. Phía bên, cuối hành lang, cô thấy Peter đi qua đi lại như thể có một rào cản vật lý ngăn anh đến gần hơn.
“Xâm nhập trái phép tầng ba mươi tư,” Bernard nói. “Đe dọa một thành viên silo, can thiệp công việc CNTT, lấy tài sản CNTT khỏi khu vực bảo mật—”
“Đó là phân chuột,” Juliette nói. “Tôi được một nhân viên của ông triệu đến. Tôi hoàn toàn có quyền ở đó!”
“Chúng ta sẽ xem xét,” Bernard nói. “À, Peter sẽ. Tôi e cậu ấy phải lấy máy tính của cô làm bằng chứng. Người của tôi phía dưới có đủ năng lực nhất để xem liệu—”
“Người của ông? Ông đang cố làm thị trưởng hay trưởng CNTT? Vì tôi đã xem, và Hiệp ước ghi rõ ông không thể là cả hai—”
“Điều đó sẽ sớm được bỏ phiếu. Hiệp ước từng thay đổi. Nó được thiết kế để thay đổi khi sự kiện đòi hỏi.”
“Và vì thế ông muốn loại tôi khỏi đường.” Juliette bước gần song để có thể nhìn Peter Billings, và để anh nhìn cô. “Tôi đoán ngay từ đầu anh ta đã được định cho công việc này? Đúng không?”
Peter lẩn khỏi tầm nhìn.
“Juliette. Jules.” Bernard lắc đầu, tặc lưỡi. “Tôi không muốn cô bị loại khỏi đường. Tôi không muốn điều đó với bất kỳ thành viên silo nào. Tôi muốn mọi người ở đúng vị trí. Nơi họ phù hợp. Scottie không hợp CNTT. Giờ tôi thấy vậy. Và tôi không nghĩ cô sinh ra cho khu trên.”
“Vậy sao, tôi bị đày về Khu Cơ khí? Chuyện đang diễn ra là vậy? Vì vài cáo buộc phân chuột?”
“Đày là từ kinh khủng. Tôi chắc cô không có ý đó. Và cô không muốn công việc cũ sao? Trước đây không hạnh phúc hơn sao? Trên này có quá nhiều thứ cô chưa từng theo việc. Và những người nghĩ cô phù hợp nhất với công việc này, những người tôi chắc hy vọng dẫn cô vào dần dần…”
Ông ta dừng đúng đó, và việc bỏ lửng bằng cách nào đó còn tệ hơn, buộc Jules tự hoàn thiện hình ảnh thay vì chỉ nghe. Cô hình dung hai mô đất mới xới trong vườn, vài vỏ trái tang tóc ném trên đó.
“Tôi sẽ cho cô thu dọn đồ, những thứ không cần làm bằng chứng, rồi cho phép cô tự quay xuống. Miễn là cô trình diện các cấp phó của tôi trên đường và báo tiến độ, chúng tôi sẽ bỏ các cáo buộc. Coi đó là phần mở rộng của kỳ… ân xá nhỏ của tôi.”
Bernard mỉm cười, chỉnh kính.
Juliette nghiến răng. Cô chợt nhận ra suốt đời chưa từng đấm ai vào mặt.
Và chỉ có nỗi sợ đấm trượt, làm không đúng rồi nứt khớp tay vào một thanh thép, mới ngăn cô chấm dứt chuỗi ấy.
Khoảng một tuần kể từ khi đến khu trên, Juliette rời đi với ít đồ hơn lúc mang lên. Một bộ đồ liền thân xanh Khu Cơ khí được cung cấp, quá rộng với cô. Peter thậm chí không chào tạm biệt—Juliette nghĩ vì xấu hổ hơn giận hay trách. Anh dẫn cô qua nhà ăn đến đầu cầu thang, và khi cô quay lại định bắt tay, cô thấy anh nhìn xuống ngón chân, ngón cái mắc trong đồ liền thân, phù hiệu cảnh sát trưởng của cô cài nghiêng trên ngực trái.
Juliette bắt đầu cuộc đi dài xuống xuyên toàn silo. Về thể chất nó sẽ ít nặng hơn chuyến đi lên, nhưng mệt mỏi hơn theo những cách khác. Chính xác chuyện gì đã xảy ra với silo, và tại sao? Cô không ngăn được cảm giác mình ở giữa tất cả, rằng nên gánh một phần trách nhiệm. Không gì trong số này xảy ra nếu họ để cô ở Khu Cơ khí, nếu ngay từ đầu không đến gặp cô. Cô vẫn đang chửi về độ căn chỉnh máy phát, không ngủ đêm khi chờ sự cố không thể tránh và việc rơi vào hỗn loạn lúc họ học cách sống bằng điện dự phòng trong nhiều thập kỷ cần để xây lại. Thay vào đó, cô chứng kiến loại sự cố khác: không phải gạt công tắc mà là ném thi thể. Cô cảm thấy tệ nhất cho Scottie tội nghiệp, chàng trai nhiều hứa hẹn, nhiều tài năng, biến mất trước thời đỉnh cao.
Cô làm cảnh sát trưởng trong thời gian ngắn, ngôi sao chỉ xuất hiện trên ngực trong một cái chớp mắt, nhưng lại cảm thấy thôi thúc mạnh mẽ điều tra cái chết Scottie. Có điều gì đó không đúng khi cậu tự sát. Dấu hiệu có, chắc chắn. Cậu sợ rời văn phòng—nhưng cậu từng theo Walker, có thể đã học thói ẩn dật từ lão. Scottie còn mang bí mật quá lớn cho tâm trí trẻ, sợ đến mức gửi điện tín bảo cô đến nhanh—nhưng cô biết cậu như bóng mình và biết cậu không có khả năng đó. Cô đột nhiên tự hỏi Marnes có từng có khả năng hay không. Nếu Jahns ở cạnh, thị trưởng già có hét bảo Jules điều tra cả hai cái chết không? Nói rằng chẳng gì khớp?
“Tôi không thể,” Juliette thì thầm với bóng ma, khiến một người vận chuyển đi lên quay đầu khi ngang qua.
Cô giữ các ý nghĩ sau cho mình. Khi đi xuống về phía nhà trẻ của cha, cô dừng ở chiếu nghỉ, cân nhắc việc vào gặp ông lâu hơn và khó khăn hơn lúc đi lên. Lòng tự trọng ngăn cô lần đầu. Giờ sự xấu hổ lại khiến chân chuyển động, xoắn xuống xa ông, tự mắng vì nghĩ đến những bóng ma quá khứ từ lâu đã bị trục xuất khỏi ký ức.
Ở tầng ba mươi tư, lối chính CNTT, cô lại cân nhắc dừng. Sẽ có manh mối trong văn phòng Scottie, có lẽ kể cả vài thứ họ chưa xóa sạch. Cô lắc đầu. Các âm mưu đã hình thành trong tâm trí. Và dù khó rời hiện trường, cô biết sẽ không được phép đến gần văn phòng cậu.
Cô tiếp tục xuống cầu thang và nghĩ, khi xem xét vị trí CNTT trong silo, điều này cũng không thể là ngẫu nhiên. Cô còn ba mươi hai tầng trước khi trình diện cấp phó đầu tiên, người nằm gần giữa khu giữa. Văn phòng cảnh sát trưởng ở trên đầu ba mươi ba tầng. CNTT, vậy, xa mọi trạm cấp phó trong silo hết mức có thể.
Cô lắc đầu trước suy nghĩ hoang tưởng. Không phải cách chẩn đoán được thực hiện. Cha cô sẽ nói vậy.
Sau khi gặp cấp phó đầu tiên khoảng trưa, nhận một miếng bánh mì và trái cây cùng lời nhắc phải ăn, cô đi nhanh qua khu giữa, tự hỏi khi qua các căn hộ phía trên Lukas sống tầng nào, hoặc anh có biết cô bị bắt không.
Sức nặng tuần qua dường như kéo cô xuống giếng thang bộ, trọng lực hút đôi ủng, áp lực làm cảnh sát trưởng tan dần khi cô để văn phòng ấy xa phía sau. Những áp lực ấy từ từ được thay bằng háo hức trở về bạn bè, dù trong xấu hổ, khi cô càng lúc càng gần Khu Cơ khí.
Cô dừng gặp Hank, cấp phó khu sâu bên dưới, ở tầng một trăm hai mươi. Cô biết ông lâu rồi, đang được bao quanh bởi gương mặt quen, người vẫy chào, tâm trạng trầm, như thể biết từng chi tiết thời gian cô đi. Hank cố bắt cô ở lại nghỉ, nhưng cô chỉ dừng đủ lịch sự, đổ đầy bình nước rồi lê hai mươi tầng còn lại đến nơi thực sự thuộc về.
Knox có vẻ phấn khởi khi cô trở lại. Ông ôm siết đến tê liệt, nhấc chân cô khỏi đất, cọ mặt cô bằng râu. Ông có mùi mỡ và mồ hôi, hỗn hợp Juliette chưa từng hoàn toàn nhận thấy ở khu sâu bên dưới vì chưa bao giờ thoát khỏi nó.
Đường về phòng cũ bị ngắt quãng bởi những cú vỗ lưng, lời chúc, câu hỏi về khu trên, người gọi đùa cô là cảnh sát trưởng, cùng kiểu chuyện phù phiếm thô lỗ cô lớn lên và quen thuộc. Juliette buồn hơn bất cứ gì. Cô đã lên đường làm một việc và thất bại. Vậy mà bạn chỉ vui vì cô trở lại.
Shirly ca hai thấy cô đi dọc hành lang rồi đi cùng phần còn lại về phòng. Cô cập nhật tình trạng máy phát và sản lượng giếng dầu mới, như thể Juliette chỉ đi nghỉ ngắn. Juliette cảm ơn ở cửa phòng, bước vào, đá xuyên đống thư gấp luồn dưới cửa. Cô nhấc dây túi ngày khỏi đầu, thả xuống rồi đổ người lên giường, quá kiệt sức và giận bản thân để khóc.
Cô thức giữa đêm. Màn hình nhỏ hiển thị giờ bằng số xanh khối: 2:14 sáng.
Juliette ngồi mép giường cũ trong bộ đồ liền thân không thực sự của mình và đánh giá tình hình. Cuộc đời chưa kết thúc, cô quyết định. Chỉ cảm giác vậy. Ngày mai, dù họ không mong, cô sẽ quay lại làm việc dưới hố, giữ silo ngân nga, làm điều giỏi nhất. Cô cần tỉnh dậy trước thực tại, gạt ý tưởng và trách nhiệm khác. Chúng đã cảm thấy rất xa. Cô nghi thậm chí sẽ không dự tang lễ Scottie, trừ khi gửi thi thể xuống chôn nơi thuộc về.
Cô với bàn phím đặt trong giá tường. Mọi thứ phủ lớp bụi bẩn, cô thấy. Trước đây chưa từng nhận ra. Phím bẩn vì đất cô mang về mỗi ca. Kính màn hình viền mỡ. Cô chống thôi thúc lau màn hình rồi làm lớp dầu sáng lem ra, nhưng quyết định phải làm sạch chỗ ở sâu hơn một chút. Cô đang nhìn mọi thứ bằng mắt không nhiễm bẩn và phê phán hơn.
Thay vì đuổi giấc ngủ vô nghĩa, cô đánh thức màn hình để xem nhật ký công việc ngày sau, bất cứ gì để tâm trí rời tuần qua. Nhưng trước khi mở trình quản lý việc, cô thấy hơn chục điện tín trong hộp thư. Chưa từng thấy nhiều vậy. Thường người ta chỉ luồn thư tái chế dưới cửa nhau—nhưng cô đã ở xa khi tin bị bắt lan ra, và không thể vào máy tính từ đó.
Cô đăng nhập thư điện tử rồi mở điện tín mới nhất. Từ Knox. Chỉ dấu chấm phẩy và ngoặc—một nụ cười nửa thẻ.
Juliette không nhịn được; cô cười lại. Cô vẫn ngửi thấy Knox trên da và nhận ra, với tên khổng lồ thô bạo, mọi rắc rối đang sủi trong lời thì thầm dưới cầu thang về cô đều nhạt so với việc trở lại. Với ông, điều tệ nhất tuần qua có lẽ là thách thức thay cô ở ca một.
Jules sang tin kế, từ trưởng ca ba chào mừng cô về—có lẽ vì thời gian thêm đội ông làm để che ca cũ.
Còn nữa. Một thư dài bằng lương ngày từ Shirly, chúc cô bình an trên hành trình. Tất cả là thư họ hy vọng cô nhận ở khu trên, để chuyến xuống dễ hơn, hy vọng cô không ghét mình hay thấy nhục, hoặc thất bại. Nước mắt Juliette trào vì tất cả chu đáo. Cô hình dung bàn mình, bàn Holston, chỉ có dây rút cắm tháo bò trên mặt, máy tính bị lấy. Không cách nào cô nhận các thông điệp khi đáng lẽ đọc. Cô lau mắt, cố không nghĩ thư điện tín là tiền lãng phí, mà là biểu tượng xa hoa của tình bạn khu sâu bên dưới.
Đọc từng cái, cố giữ mình, khiến tin cuối cô đến càng chói. Nó dài nhiều đoạn. Juliette nghĩ là tài liệu chính thức, có lẽ danh sách vi phạm, phán quyết chính thức. Cô chỉ thấy tin như thế từ văn phòng thị trưởng, thường ngày lễ, gửi mọi thành viên silo. Nhưng rồi cô thấy từ Scottie.
Juliette ngồi thẳng, cố làm đầu óc rõ. Cô bắt đầu từ đầu, nguyền rủa thị giác mờ.
J—
Tôi nói dối. Không xóa được thứ này. Tìm thấy thêm. Cuộn băng tôi gửi cô? Câu đùa của cô là thật. Và chương trình—KHÔNG dành cho màn lớn. Mật độ pxl không đúng. 32.768 x 8.192! Không chắc cái gì cỡ đó. 8” x 2”? Nếu vậy quá nhiều pxl.
Đang ghép thêm. Không tin người vận chuyển, nên gửi điện tín. Kệ chi phí, trả lời tôi. Cần chuyển về Cơ khí. Ở đây không an toàn.
—S
Juliette đọc lần hai, giờ khóc. Đây là giọng thật của bóng ma cảnh báo cô về thứ gì đó, tất cả quá muộn. Và không phải giọng người định tự sát—cô chắc. Cô kiểm tra dấu giờ; gửi trước khi cô thậm chí trở lại văn phòng ngày trước, trước khi Scottie chết.
Trước khi bị giết, cô sửa. Hẳn họ bắt gặp cậu dò xét, hoặc chuyến thăm của cô cảnh báo. Cô tự hỏi CNTT thấy gì, thậm chí có thể vào tài khoản điện tín của cô. Chắc chưa, nếu không tin không ở đó chờ.
Cô bật khỏi giường, chộp một thư gấp cạnh cửa. Lục than trong túi ngày, cô ngồi lại giường. Cô chép toàn bộ điện tín, mọi lỗi chính tả lạ, kiểm tra từng số hai lần, rồi xóa. Ớn lạnh chạy dọc tay khi xong, như một người vô hình đang chạy đến, hy vọng vào máy tính trước khi cô loại bằng chứng. Cô tự hỏi Scottie có đủ cẩn thận xóa thư khỏi mục đã gửi không, và cho rằng nếu tỉnh táo cậu sẽ làm.
Cô ngả lại giường, cầm bản chép, ý nghĩ về nhật ký ngày sau biến mất. Thay vào đó, cô nghiên cứu đống sinister xoay quanh, xoắn qua tim silo. Mọi thứ tệ từ trên xuống dưới. Một bộ bánh răng lớn lệch trục. Cô nghe tiếng tuần qua, tiếng nện và va, cỗ máy lảo đảo khỏi giá đỡ, để thi thể sau.
Và Juliette là người duy nhất nghe. Cô là người duy nhất biết. Và cô không biết có thể tin ai giúp căn lại. Nhưng biết điều này: phải giảm năng lượng để căn chỉnh lại. Và không cách nào gọi điều tiếp theo là “kỳ nghỉ.”
27
Juliette đến xưởng điện tử Walker lúc năm giờ, lo sẽ thấy ông ngủ trên giường xếp, nhưng thay vào đó ngửi mùi đặc trưng của thiếc hàn bay hơi trôi dọc hành lang. Cô gõ cửa mở khi vào, Walker ngước khỏi một trong nhiều bảng mạch xanh, các vòng khói xoắn từ đầu mỏ hàn.
“Jules!” ông hét. Ông nhấc kính phóng đại khỏi đầu xám, đặt nó cùng mỏ hàn xuống bàn thép. “Tôi nghe cô về. Tôi định gửi thư, nhưng…” Ông vẫy quanh các đống linh kiện với thẻ lệnh việc treo bằng dây. “Bận lắm,” ông giải thích.
“Quên đi,” cô nói. Cô ôm Walker, ngửi mùi cháy điện trên da khiến cô nhớ ông. Và Scottie. “Tôi sẽ đủ tội lỗi vì lấy thời gian ông với chuyện này,” cô nói.
“Ồ?” Ông lùi lại nhìn cô, lông mày trắng rậm và da nhăn nhíu lo. “Cô có gì cho tôi?” Ông nhìn từ đầu đến chân tìm thứ hỏng, thói quen cả đời khi người ta mang thiết bị nhỏ cần sửa.
“Thực ra tôi chỉ muốn hỏi ý.” Cô ngồi trên ghế xưởng, Walker cũng vậy.
“Nói đi,” ông nói. Ông lau trán bằng mu tay áo, và Juliette thấy Walker già thế nào. Cô nhớ ông không có nhiều tóc trắng, không nếp nhăn và da đốm. Cô nhớ ông với người theo việc.
“Liên quan Scottie,” cô cảnh báo.
Walker nghiêng đầu, gật. Ông cố nói gì, gõ nắm tay vào ngực vài lần, hắng giọng. “Đáng tiếc chết tiệt,” tất cả ông nói được. Ông nhìn sàn một lúc.
“Có thể chờ,” Juliette nói. “Nếu ông cần thời gian—”
“Tôi thuyết phục cậu nhận việc,” Walker nói, lắc đầu. “Tôi nhớ khi đề nghị đến, sợ cậu từ chối. Vì tôi, cô biết? Cậu sợ tôi buồn vì cậu đi, có thể ở mãi, nên tôi thúc cậu nhận.” Ông ngước, mắt sáng. “Tôi chỉ muốn cậu biết tự do chọn. Tôi không định đẩy đi.”
“Ông không,” Juliette nói. “Không ai nghĩ vậy, ông cũng đừng.”
“Tôi chỉ không nghĩ cậu vui trên đó. Đó không phải nhà.”
“Cậu quá thông minh cho chúng ta. Đừng quên. Ta luôn nói vậy.”
“Cậu yêu cô,” Walker nói, lau mắt. “Chết tiệt, thằng bé ngưỡng mộ cô thế nào.”
Nước mắt Juliette lại dâng. Cô lấy điện tín đã chép trên mặt sau thư. Cô phải nhắc lý do đến, giữ mình.
“Chỉ không giống cậu chọn đường dễ—” Walker lẩm bẩm.
“Không, không giống,” cô nói. “Walker, tôi cần nói vài chuyện không được ra khỏi phòng.”
Ông cười. Chủ yếu, có vẻ, để khỏi nức nở. “Như tôi từng rời phòng,” ông nói.
“À, không được nói với ai khác. Không ai. Được chứ?”
Ông gật.
“Tôi không nghĩ Scottie tự sát.”
Walker giơ tay che mặt. Ông cúi về trước, run khi bắt đầu khóc. Juliette rời ghế, đến bên, vòng tay quanh lưng run.
“Tôi biết,” ông nức nở vào lòng bàn tay. “Tôi biết, tôi biết.” Ông ngước cô, nước mắt chảy qua lớp râu trắng vài ngày. “Ai làm? Họ sẽ trả, đúng không? Nói ai, Jules.”
“Dù là ai, tôi không nghĩ họ phải đi xa,” cô nói.
“CNTT? Khốn kiếp.”
“Walker, tôi cần ông giúp giải chuyện này. Scottie gửi tôi một điện tín không lâu trước khi cậu… à, trước khi tôi nghĩ cậu bị giết.”

Part 3#10

“Cậu đã gửi điện tín cho cô?”


“Ừ. Nghe này, tôi đã gặp cậu ấy trước đó trong ngày. Cậu ấy bảo tôi xuống gặp.”


“Xuống CNTT?”


Cô gật đầu. “Tôi tìm thấy một thứ trong máy tính của cảnh sát trưởng trước—”


“Holston.” Ông cúi đầu. “Người đi lau chùi gần nhất. Phải, Knox đã mang cho tôi thứ gì đó từ cô. Trông như một chương trình. Tôi bảo Scottie sẽ hiểu hơn bất kỳ ai, nên chúng tôi chuyển tiếp cho cậu ấy.”


“Ông nói đúng.”


Walker lau má rồi gật gù. “Cậu ấy thông minh hơn tất cả chúng ta.”


“Tôi biết. Cậu ấy nói với tôi thứ này là một chương trình, loại tạo ra những hình ảnh cực kỳ chi tiết. Giống hình ảnh chúng ta thấy về bên ngoài—”


Cô dừng một nhịp để xem ông phản ứng thế nào. Trong hầu hết hoàn cảnh, ngay cả việc dùng từ ấy cũng là điều cấm kỵ. Walker không hề dao động. Đúng như cô hy vọng, ông đã đủ già để vượt qua những nỗi sợ từ thời thơ ấu—và có lẽ cũng đủ cô độc, đủ buồn để chẳng còn quan tâm.


“Nhưng điện tín cậu ấy gửi nói gì đó về p-x-l quá dày.” Cô đưa bản sao mình đã chép. Walker chộp kính phóng đại rồi kéo dây qua trán.


“Điểm ảnh,” ông nói, khịt mũi. “Cậu ấy nói về những chấm nhỏ tạo nên hình ảnh. Mỗi chấm là một điểm ảnh.” Ông nhận tờ giấy từ cô và đọc thêm. “Cậu ấy nói ở đó không an toàn.” Walker xoa cằm, lắc đầu. “Khốn kiếp.”


“Walker, loại màn hình nào rộng tám inch, cao hai inch?” Juliette nhìn quanh những bảng mạch, màn hiển thị và cuộn dây lỏng rải khắp xưởng. “Ông có thứ gì như vậy không?”


“Tám nhân hai? Có thể là một màn hiển thị số liệu, kiểu ở mặt trước máy chủ hay gì đó. Kích thước phù hợp để hiện vài dòng chữ, nhiệt độ bên trong, chu kỳ xung nhịp…” Ông lắc đầu. “Nhưng không ai làm thứ như vậy với mật độ điểm ảnh này. Ngay cả nếu có thể, cũng chẳng hợp lý. Mắt cô không thể phân biệt một điểm ảnh với điểm bên cạnh dù đặt nó ngay chóp mũi.”


Ông vuốt lớp râu lởm chởm rồi nghiên cứu tờ giấy thêm. “Còn chuyện vô nghĩa về cuộn băng và câu đùa là gì? Nghĩa là sao?”


Juliette đứng cạnh, nhìn qua tờ giấy. “Tôi vẫn đang nghĩ chuyện đó. Hẳn cậu ấy muốn nói cuộn băng chịu nhiệt từng kiếm cho tôi.”


“Tôi nghĩ mình nhớ chuyện ấy.”


“Ông còn nhớ vấn đề chúng ta gặp với nó không? Ống xả quấn bằng thứ ấy suýt bốc cháy. Nó hoàn toàn là rác. Tôi nghĩ cậu ấy gửi thư hỏi cuộn băng đã đến nơi ổn không, và tôi mơ hồ nhớ đã trả lời là có, cảm ơn, nhưng nó không thể tự hủy tốt hơn dù được thiết kế để làm thế.”


“Đó là câu đùa của cô?” Walker xoay trên ghế, chống khuỷu tay lên bàn. Ông tiếp tục nhìn những chữ than được chép lại như thể đó là gương mặt Scottie, người theo việc nhỏ của ông trở về lần cuối để nói điều quan trọng.


“Và cậu ấy nói câu đùa của tôi là sự thật,” Juliette nói. “Tôi đã thức ba giờ qua nghĩ về chuyện này, muốn phát điên vì cần nói với ai đó.”


Walker ngoái nhìn qua vai, lông mày nhướng lên.


“Tôi không phải cảnh sát trưởng, Walk. Chưa bao giờ sinh ra để làm. Lẽ ra không nên đi. Nhưng tôi biết chắc như mọi người rằng điều sắp nói sẽ khiến tôi bị đưa đi lau chùi…”


Walker lập tức trượt khỏi ghế và bước xa cô. Juliette nguyền rủa mình vì đã đến, vì đã mở miệng, vì không đơn giản vào ca một rồi mặc kệ tất cả—


Walker đóng cửa xưởng và khóa lại. Ông nhìn cô, giơ một ngón tay, đi đến máy nén khí rồi kéo ra một ống. Sau đó ông bật máy để mô-tơ bắt đầu tích áp, thứ áp lực chỉ rò ra khỏi đầu ống mở bằng một tiếng xì đều đặn, ồn ào. Ông quay lại bàn, động cơ máy nén va đập khủng khiếp, rồi ngồi xuống. Đôi mắt mở lớn van cô tiếp tục.


“Trên đó có một ngọn đồi với một chỗ lõm,” cô nói, phải nâng giọng đôi chút. “Tôi không biết đã bao lâu kể từ lần cuối ông thấy ngọn đồi ấy, nhưng có hai thi thể nép bên nhau trong đó, một người đàn ông và vợ. Nếu nhìn kỹ, ông có thể thấy cả chục hình dạng như thế khắp cảnh quan, tất cả những người đi lau chùi, trong nhiều trạng thái phân hủy. Tất nhiên phần lớn đã biến mất. Mục thành bụi qua nhiều năm.”


Walker lắc đầu trước hình ảnh cô đang dựng lên.


“Bao nhiêu năm rồi họ cải tiến những bộ đồ để người đi lau chùi có cơ hội? Hàng trăm?”


Ông gật đầu.


“Vậy mà chẳng ai đi xa hơn. Và chưa bao giờ có người không đủ thời gian lau cảm biến.”


Walker ngước lên nhìn cô. “Câu đùa của cô là sự thật,” ông nói. “Băng chịu nhiệt. Nó được thiết kế để hỏng.”


Juliette mím môi. “Đó là điều tôi nghĩ. Nhưng không chỉ băng. Nhớ các lớp bịt kín vài năm trước không? Loại từ CNTT dành cho máy bơm nước nhưng vô tình được giao cho chúng ta?”


“Vậy chúng ta vẫn chế giễu CNTT là lũ ngu ngốc và đần độn—”


“Nhưng chúng ta mới là lũ ngốc,” Juliette nói. Và thật dễ chịu chết tiệt khi nói điều ấy với một con người khác. Thật dễ chịu khi những ý nghĩ mới này được bơi trong không khí. Cô biết mình đúng về chi phí gửi điện tín, rằng họ không muốn người ta trò chuyện. Suy nghĩ thì được; họ sẽ chôn bạn cùng suy nghĩ. Nhưng không được hợp tác, không được lập nhóm phối hợp, không được trao đổi ý tưởng.


“Ông nghĩ họ đặt chúng ta dưới này để gần dầu sao?” cô hỏi Walker. “Tôi không nghĩ vậy. Không còn nữa. Tôi nghĩ họ giữ bất kỳ ai có chút đầu óc cơ khí càng xa họ càng tốt. Có hai chuỗi cung ứng, hai bộ linh kiện được sản xuất, tất cả hoàn toàn bí mật. Và ai chất vấn họ? Ai dám mạo hiểm bị đưa đi lau chùi?”


“Cô nghĩ họ giết Scottie?” ông hỏi.


Juliette gật đầu. “Walk, tôi nghĩ còn tệ hơn thế.” Cô nghiêng sát lại, máy nén rung, tiếng khí thoát tràn ngập căn phòng. “Tôi nghĩ họ giết tất cả mọi người.”


28


Juliette trình diện ca một lúc sáu giờ, cuộc trò chuyện với Walker lặp đi lặp lại trong đầu. Một tràng vỗ tay kéo dài và khiến người ta xấu hổ vang lên từ số ít kỹ thuật viên có mặt khi cô bước vào phòng điều phối. Knox chỉ trừng mắt từ góc phòng, trở lại vẻ cộc cằn thường ngày. Ông đã chào mừng cô về và chết cũng không làm lần nữa.


Cô chào những người chưa gặp tối trước rồi xem hàng công việc. Các từ trên bảng có nghĩa, nhưng cô khó xử lý chúng. Trong một phần tâm trí, cô nghĩ đến Scottie tội nghiệp, hoang mang và giãy giụa trong lúc ai đó lớn hơn nhiều—hoặc vài người—siết cậu đến chết. Cô nghĩ đến cơ thể nhỏ của cậu, có lẽ đầy bằng chứng nhưng chẳng bao lâu sẽ nuôi rễ nông trại đất. Cô nghĩ đến đôi vợ chồng nằm bên nhau trên đồi, chưa từng được trao cơ hội đi xa hơn, nhìn qua đường chân trời.


Cô chọn một công việc trong hàng, thứ không đòi hỏi nhiều sức lực trí óc, rồi nghĩ đến Jahns và Marnes tội nghiệp, tình yêu của họ—nếu cô đọc Marnes đúng—bi thảm đến thế nào. Cám dỗ kể cho cả phòng khiến cô gần như tê liệt. Cô nhìn Megan và Ricks, Jenkins và Marck, nghĩ đến đội quân nhỏ từ tình huynh đệ khăng khít mà mình có thể tập hợp. Silo đã mục ruỗng đến tận lõi, một kẻ độc ác làm quyền thị trưởng, một con rối đứng nơi từng có cảnh sát trưởng tốt, còn tất cả những người tử tế đều đã chết.


Thật nực cười khi hình dung: cô tập hợp một toán thợ máy xông lên các tầng trên để sửa điều sai trái. Rồi sao? Đây có phải cuộc nổi dậy họ học từ nhỏ? Nó bắt đầu như vậy sao? Một người phụ nữ ngớ ngẩn với lửa trong máu khuấy động trái tim cả quân đoàn những kẻ khờ?


Cô giữ miệng kín rồi đi về phòng bơm, hòa vào dòng thợ máy buổi sáng, nghĩ nhiều hơn về việc nên làm phía trên thay vì thứ cần sửa phía dưới. Cô xuống một giếng thang phụ, ghé phòng dụng cụ lấy một túi đồ nghề rồi kéo chiếc túi nặng đến một trong những hố sâu nơi máy bơm chạy không ngừng để giữ silo khỏi ngập nước đến nửa chiều cao.


Caryl, người chuyển từ ca ba, đã làm việc gần bể hố, vá lớp xi măng mục. Cô vẫy bằng bay, Juliette cúi cằm rồi ép mình mỉm cười.


Chiếc máy bơm có vấn đề nằm bất động bên một bức tường, máy dự phòng bên cạnh đang gắng sức dữ dội và phun nước từ các lớp bịt kín khô, nứt. Juliette nhìn vào bể để ước lượng mực nước. Con số 9 sơn trên thành vừa hiện phía trên mặt nước đục. Juliette tính nhanh, biết đường kính bể và rằng nó gần đầy chín feet. Tin tốt là họ còn ít nhất một ngày trước khi nước chạm ủng. Trường hợp xấu nhất, họ sẽ thay bằng máy bơm đã được phục hồi trong kho dự phòng rồi chịu Hendricks chửi vì lấy máy ra dùng thay vì sửa cái đang có.


Khi bắt đầu tháo chiếc bơm hỏng, bị nước từ hàng xóm nhỏ hơn đang rò phun vào người, Juliette nhìn cuộc đời qua góc nhìn mới mà những phát hiện buổi sáng mang lại. Silo là thứ cô luôn coi là hiển nhiên. Các giáo sĩ nói nó luôn ở đây, được một vị Chúa quan tâm tạo ra đầy yêu thương, rằng tất cả những gì họ cần đã được cung cấp. Juliette khó tin câu chuyện ấy. Vài năm trước, cô thuộc đội đầu tiên khoan qua mười nghìn feet và chạm trữ lượng dầu mới. Cô có cảm giác về kích thước và phạm vi thế giới bên dưới. Rồi chính mắt cô đã nhìn thấy bên ngoài với những tấm khói ma quái họ gọi là mây cuộn qua ở độ cao kỳ diệu. Cô thậm chí đã thấy một ngôi sao, thứ Lukas nghĩ nằm ở khoảng cách không thể hình dung. Vị thần nào tạo nhiều đá bên dưới và nhiều không khí bên trên đến vậy, rồi chỉ đặt một silo còm cõi ở giữa?


Còn có đường chân trời mục nát và hình ảnh trong sách thiếu nhi, cả hai dường như giữ manh mối. Tất nhiên các giáo sĩ sẽ nói đường chân trời là bằng chứng con người không nên vượt quá giới hạn. Còn những cuốn sách với các trang màu phai? Trí tưởng tượng kỳ quặc của tác giả, một tầng lớp đã bị xóa bỏ vì tất cả rắc rối họ gây ra.


Nhưng Juliette không thấy trí tưởng tượng kỳ quặc trong những cuốn sách ấy. Cô đã trải qua tuổi thơ ở nhà trẻ, đọc đi đọc lại từng cuốn bất cứ khi nào chúng không được mượn, và những thứ trong đó cùng những vở kịch kỳ diệu biểu diễn ở khu chợ có ý nghĩa với cô hơn chiếc trụ đang sụp đổ nơi họ sống.


Cô giật ống nước cuối cùng ra rồi bắt đầu tách máy bơm khỏi mô-tơ. Mạt thép cho thấy cánh bơm bị nghiền, nghĩa là phải kéo trục. Trong lúc làm việc theo quán tính, trôi qua một công việc đã thực hiện vô số lần, cô nghĩ lại vô số loài vật sống trong sách, phần lớn chưa từng được mắt người sống nhìn thấy. Phần duy nhất kỳ ảo, cô nghĩ, là tất cả chúng nói và hành động như người. Trong vài cuốn còn có chuột và gà làm những trò ấy, và cô biết giống của chúng không thể nói. Tất cả các loài vật khác hẳn phải tồn tại đâu đó, hoặc từng tồn tại. Cô cảm thấy điều này tận lõi, có lẽ vì chúng không kỳ quặc đến vậy. Mỗi loài dường như theo cùng một thiết kế, giống tất cả máy bơm silo. Có thể nhận ra cái này dựa trên cái kia. Một thiết kế cụ thể hoạt động, và bất kỳ ai tạo ra một loài cũng đã tạo ra tất cả.


Silo ít có ý nghĩa hơn. Nó không được thần tạo ra—có lẽ do CNTT thiết kế. Đây là giả thuyết mới, nhưng cô ngày càng chắc. Họ kiểm soát tất cả bộ phận quan trọng. Lau chùi là luật cao nhất và tôn giáo sâu nhất, cả hai đan vào nhau và nằm trong những bức tường bí mật của họ. Còn có khoảng cách với Khu Cơ khí và cách phân bố các trạm cấp phó—thêm manh mối. Chưa kể các điều khoản trong Hiệp ước gần như trao quyền miễn trừ cho họ. Và giờ là phát hiện về chuỗi cung ứng thứ hai, một loạt linh kiện được thiết kế để hỏng, lý do đằng sau việc không có tiến bộ trong kéo dài thời gian sống bên ngoài. CNTT đã xây nơi này và CNTT đang giữ họ ở đây.


Juliette suýt làm toét một bu-lông vì quá kích động. Cô quay tìm Caryl, nhưng người phụ nữ trẻ đã đi, miếng vá của cô có màu xám đậm hơn trong lúc chờ khô rồi hòa vào phần còn lại. Ngước lên, Juliette quét mắt qua trần phòng bơm nơi các ống dẫn dây và đường ống đi xuyên tường, hòa lẫn phía trên. Một cụm ống hơi được đặt sang bên để không làm chảy dây; một dải băng chịu nhiệt treo lỏng khỏi một ống theo vòng cuộn. Chẳng bao lâu nó sẽ phải thay, cô nghĩ. Cuộn băng ấy có thể đã mười hoặc hai mươi năm. Cô nghĩ đến cuộn băng bị đánh cắp đã gây quá nhiều rắc rối và việc nó may lắm mới sống được hai mươi phút trên đó.


Và lúc ấy Juliette nhận ra mình phải làm gì. Một dự án kéo lớp len khỏi mắt mọi người, một ân huệ cho kẻ khờ tiếp theo lỡ lời hoặc dám hy vọng thành tiếng. Và sẽ rất dễ. Cô không phải tự chế gì—họ sẽ làm toàn bộ công việc cho cô. Chỉ cần thuyết phục một chút, mà cô cực kỳ giỏi việc ấy.


Cô mỉm cười, danh sách linh kiện hình thành trong đầu khi cánh bơm vỡ được lấy khỏi máy bơm hỏng. Tất cả những gì cần để sửa vấn đề này là một hai bộ phận thay thế. Đó là giải pháp hoàn hảo để khiến mọi thứ trong silo hoạt động đúng trở lại.


Juliette làm trọn hai ca, khiến cơ bắp mỏi đến tê, rồi trả dụng cụ và tắm. Cô dùng bàn chải cứng chà móng tay trên bồn rửa, quyết giữ chúng sạch như khu trên. Cô đi về nhà ăn, mong một đĩa lớn thức ăn giàu năng lượng thay vì món thỏ hầm loãng ở nhà ăn tầng một, thì đi qua tiền sảnh Khu Cơ khí và thấy Knox đang nói với Phó cảnh sát trưởng Hank. Cách họ quay lại nhìn khiến cô biết họ đang nói về mình. Bụng Juliette chìm xuống. Ý nghĩ đầu tiên là cha. Rồi Peter. Họ còn có thể lấy ai khỏi cô mà cô quan tâm? Họ sẽ không biết liên lạc với cô về Lukas, bất kể anh là gì với cô.


Cô rẽ gấp, đi về phía họ ngay cả khi cả hai bước đến chặn. Vẻ mặt xác nhận mọi nỗi sợ. Có chuyện khủng khiếp xảy ra. Juliette gần như không nhận ra Hank với tay lấy còng.


“Tôi xin lỗi, Jules,” ông nói khi đến gần.


“Chuyện gì xảy ra?” Juliette hỏi. “Cha tôi?”


Trán Hank nhăn vì bối rối. Knox lắc đầu, nhai râu. Ông nhìn vị cấp phó như thể có thể ăn thịt.


“Knox, chuyện gì vậy?”


“Jules, tôi xin lỗi.” Ông lắc đầu. Dường như muốn nói thêm nhưng bất lực. Juliette cảm thấy Hank với cánh tay cô.


“Cô bị bắt vì những tội nghiêm trọng chống lại silo.”


Ông đọc thuộc các dòng như từ một bài thơ buồn. Thép khóa quanh cổ tay.


“Cô sẽ bị xét xử và tuyên án theo Hiệp ước.”


Juliette ngước nhìn Knox. “Chuyện gì đây?” cô hỏi. Cô thật sự lại bị bắt sao?


“Nếu bị kết tội, cô sẽ được trao một cơ hội giữ danh dự.”


“Cô muốn tôi làm gì?” Knox thì thầm, các cơ bắp khổng lồ giật dưới bộ đồ liền thân. Ông vặn hai tay, nhìn vòng kim loại thứ hai khóa quanh cổ tay kia, hai tay cô giờ bị cùm chung. Người đứng đầu Khu Cơ khí dường như đang cân nhắc bạo lực—hoặc điều tệ hơn.


“Bình tĩnh, Knox,” Juliette nói. Cô lắc đầu với ông. Ý nghĩ thêm người bị thương vì mình quá sức chịu đựng.


“Nếu nhân loại trục xuất cô khỏi thế giới này…” Hank tiếp tục đọc, giọng vỡ, mắt ướt vì xấu hổ.


“Bỏ đi,” Juliette nói với Knox. Cô nhìn qua ông về phía thêm nhiều công nhân hết ca hai đang đến, dừng lại xem cảnh đứa con gái hoang đàng của họ bị còng.


“Trong sự trục xuất ấy, mong tội lỗi của cô được chà sạch, chà sạch hoàn toàn,” Hank kết thúc. Ông ngước nhìn cô, một tay nắm sợi xích giữa cổ tay, nước mắt chảy dài.


“Tôi xin lỗi,” ông nói.


Juliette gật với ông. Cô nghiến răng rồi cũng gật với Knox.


“Không sao,” cô nói. Cô tiếp tục gật. “Không sao, Knox. Bỏ đi.”


29


Chuyến leo lên dự kiến mất ba ngày. Lâu hơn đáng lẽ, nhưng có quy trình. Một ngày đi lên văn phòng Hank, một đêm trong phòng giam, sáng hôm sau Phó cảnh sát trưởng Marsh từ khu giữa xuống hộ tống cô thêm năm mươi tầng đến văn phòng ông.


Trong ngày leo thứ hai, cô cảm thấy tê dại, những ánh mắt người qua đường trượt khỏi cô như nước trên dầu mỡ. Thật khó quan tâm đến mạng mình—cô quá bận đếm tất cả những người khác đã mất, vài người vì cô.


Marsh, giống Hank, cố trò chuyện, và tất cả Juliette nghĩ được để đáp là họ đứng nhầm phía. Rằng cái ác đang hoành hành. Thay vào đó, cô giữ miệng kín.


Ở trạm cấp phó khu giữa, cô được đưa vào một phòng giam đủ quen, giống phòng ở chỗ Hank dưới khu sâu. Không có màn hình tường, chỉ một chồng khối bê tông sơn lót. Cô đổ xuống giường trước khi ông kịp khóa cổng, nằm đó tưởng như nhiều giờ, chờ đêm đến rồi qua thành bình minh, chờ cấp phó mới của Peter đến dẫn cô lên chặng cuối.


Cô thường xuyên nhìn cổ tay, nhưng Hank đã tịch thu đồng hồ. Có lẽ ông thậm chí không biết lên dây. Cuối cùng nó sẽ hỏng và trở lại thành món trang sức, thứ vô dụng đeo ngược chỉ vì dây đẹp.


Điều này khiến cô buồn hơn mức nên có. Cô xoa cổ tay trần, nóng lòng biết giờ, thì Marsh trở lại và nói cô có khách.


Juliette ngồi dậy trên giường, xoay chân xuống. Ai sẽ từ Khu Cơ khí lên khu giữa?


Khi Lukas xuất hiện phía bên kia song sắt, con đập giữ tất cả cảm xúc của cô gần như vỡ. Cô cảm thấy cổ họng thắt, hàm đau vì chống tiếng nức nở, khoảng trống trong ngực gần như bị chọc thủng rồi nổ tung. Anh nắm song, tựa đầu vào đó, thái dương chạm thép nhẵn, nụ cười buồn trên mặt.


“Chào,” anh nói.


Juliette gần như không nhận ra. Cô quen thấy anh trong bóng tối, đã vội khi họ đụng nhau trên cầu thang. Anh là một người đàn ông nổi bật, đôi mắt già hơn khuôn mặt, mái tóc nâu nhạt vuốt ngược bằng mồ hôi từ chuyến đi xuống vội vã cô đoán.


“Anh không cần đến,” cô nói, chậm và khẽ để khỏi khóc. Điều thật sự khiến cô buồn là có người thấy mình thế này, một người cô bắt đầu nhận ra mình quan tâm. Sự nhục nhã quá lớn.


“Chúng tôi đang chống lại,” anh nói. “Bạn cô đang thu thập chữ ký. Đừng bỏ cuộc.”


Cô lắc đầu. “Không được đâu,” cô nói. “Làm ơn đừng hy vọng.” Cô bước đến song, quấn tay thấp hơn tay anh vài phân. “Anh thậm chí không biết tôi.”


“Tôi biết đây là phân chuột—” Anh quay đi, một giọt nước mắt chạy xuống má. “Lại một cuộc lau chùi?” anh khàn giọng. “Tại sao?”


“Đó là điều họ muốn,” Juliette nói. “Không thể ngăn.”


Tay Lukas trượt xuống song rồi ôm lấy tay cô. Juliette không thể rút ra lau má. Cô cố cúi đầu dùng vai.


“Hôm đó tôi đang lên gặp cô—” Lukas lắc đầu, hít sâu. “Tôi lên để mời cô đi chơi—”


“Đừng,” cô nói. “Lukas. Đừng làm vậy.”


“Tôi đã kể với mẹ về cô.”


“Ôi, vì Chúa, Lukas—”


“Chuyện này không thể xảy ra,” anh nói. Anh lắc đầu. “Không thể. Cô không thể đi.”


Khi anh ngước lại, Juliette thấy trong mắt anh nhiều sợ hãi hơn cả cô. Cô giật một tay ra rồi bóc tay kia của anh khỏi mình. Cô đẩy chúng đi. “Anh cần bỏ chuyện này,” cô nói. “Tôi xin lỗi. Hãy tìm ai đó. Đừng kết thúc như tôi. Đừng chờ—”


“Tôi tưởng mình đã tìm thấy ai đó,” anh nói đầy đau khổ.


Juliette quay đi giấu mặt.


“Đi đi,” cô thì thầm.


Cô đứng yên, cảm nhận sự hiện diện của anh phía bên kia song, chàng trai biết về các vì sao nhưng chẳng biết gì về cô. Và cô chờ, nghe anh nức nở trong lúc âm thầm khóc, cho đến cuối cùng nghe tiếng chân anh lê trên sàn, dáng đi buồn bã đưa anh đi xa.


Đêm ấy, cô trải thêm một tối trên giường lạnh, thêm một tối không được nói mình bị bắt vì gì, một tối đếm những tổn thương vô tình gây ra. Ngày sau là chuyến leo cuối qua vùng đất người lạ, những lời thì thầm về một cuộc lau chùi đôi đuổi theo, Juliette rơi vào cơn mê sững sờ khác, một chân rồi chân kia di chuyển.


Cuối chuyến leo, cô được đưa vào một phòng giam quen thuộc, đi qua Peter Billings và bàn cũ. Người hộ tống đổ xuống chiếc ghế kêu cót két của Phó cảnh sát trưởng Marnes, than kiệt sức.


Juliette cảm nhận lớp vỏ đã hình thành quanh mình trong ba ngày dài, lớp men cứng của tê dại và không tin. Người ta không nói nhỏ hơn; chỉ nghe như vậy. Họ không đứng xa hơn; chỉ có vẻ xa xôi.


Cô ngồi trên giường đơn và nghe Peter Billings buộc tội âm mưu. Một ổ dữ liệu treo trong túi nhựa mềm như con cá cảnh đã nuốt hết nước rồi nằm chết. Được đào khỏi lò đốt, bằng cách nào đó. Mép đã cháy đen. Một cuộn giấy được tháo ra, chỉ bị nghiền một phần. Chi tiết tìm kiếm trên máy tính cô được liệt kê. Cô biết phần lớn thứ họ tìm thấy là dữ liệu Holston, không phải của cô. Cô không chắc nói điều ấy có ích gì. Họ đã có đủ cho vài cuộc lau chùi.


Một thẩm phán đứng cạnh Peter trong bộ đồ liền thân đen khi tội lỗi cô được liệt kê, như thể thật sự có ai ở đó để quyết định số phận. Juliette biết quyết định đã được đưa ra, và ai đưa ra.


Tên Scottie được nhắc, nhưng cô không nghe rõ ngữ cảnh. Có thể thư điện tử trong tài khoản cậu bị phát hiện. Có thể họ định ghim cái chết cậu lên cô, phòng khi cần. Xương chôn cùng xương, giữ những bí mật ở giữa chúng an toàn.


Cô không nghe nữa, thay vào đó nhìn qua vai khi một vòi rồng nhỏ hình thành trên vùng đất bằng rồi xoay về các ngọn đồi. Cuối cùng nó tan khi đâm vào triền nhẹ, hòa biến như bao người đi lau chùi, bị ném vào gió ăn mòn rồi để mục rữa.


Bernard không xuất hiện. Quá sợ hoặc quá tự mãn, Jules sẽ không bao giờ biết. Cô nhìn xuống tay, vệt dầu mỏng sâu dưới móng, và biết mình đã chết. Bằng cách nào đó chẳng còn quan trọng. Có một hàng thi thể phía sau và phía trước. Cô chỉ là hiện tại lê bước, bánh răng trong máy, quay và nghiến răng kim loại cho đến khi một bánh ấy mòn, cho đến khi những mảnh bản thân vỡ ra gây thêm hư hại, cho đến khi cần được kéo ra, loại bỏ và thay bằng cái khác.


Pam mang cháo yến mạch và khoai tây chiên từ nhà ăn, món cô thích. Cô ấy để chúng bốc hơi ngoài song. Suốt ngày, thư được vận chuyển từ Khu Cơ khí lên và chuyển vào cho cô. Cô mừng vì không người bạn nào đến. Tiếng nói im lặng của họ đã quá đủ.


Mắt Juliette khóc, phần còn lại quá tê để run hay nức nở. Cô đọc những lời nhắn ngọt ngào trong lúc nước mắt nhỏ lên đùi. Của Knox chỉ là một lời xin lỗi đơn giản. Cô hình dung ông thà giết người và làm điều gì đó—dù bị trục xuất vì cố gắng—còn hơn màn bất lực mà thư nói ông sẽ hối tiếc cả đời. Những người khác gửi thông điệp tâm linh, lời hứa gặp ở phía bên kia, trích dẫn từ sách thuộc lòng. Shirly có lẽ hiểu cô nhất, cập nhật về máy phát và máy ly tâm mới cho nhà máy tinh luyện. Cô ấy nói mọi thứ sẽ vẫn ổn, phần lớn nhờ Juliette. Điều này kéo ra tiếng nức nở mờ nhạt nhất. Juliette chà các chữ than bằng ngón tay, chuyển một phần suy nghĩ đen của bạn bè lên mình.


Cuối cùng cô còn thư Walker, lá duy nhất không hiểu. Khi mặt trời lặn trên cảnh quan khắc nghiệt, gió dịu cho đêm và để bụi lắng, cô đọc đi đọc lại, cố suy ra ý ông.


Jules—


Đừng sợ. Giờ là lúc cười. Sự thật là một trò đùa và họ rất giỏi ở Tiếp vận.


—Walk


Cô không chắc mình ngủ bằng cách nào, chỉ biết thức dậy thấy những lời nhắn như mảnh sơn bong quanh giường, thêm nhiều cái được luồn qua song trong đêm. Juliette quay đầu nhìn qua bóng tối, nhận ra có ai đó. Một người đàn ông đứng sau song. Khi cô cử động, ông lùi lại, chiếc nhẫn cưới ngân tiếng thép trên thép. Cô vội đứng khỏi giường, lao đến song trên đôi chân buồn ngủ. Cô nắm chúng bằng tay run, nhìn xuyên bóng tối khi hình người hòa vào màu đen.


“Cha—?” cô gọi, với tay qua lưới.


Nhưng ông không quay. Bóng người cao tăng bước, trượt vào hư không, giờ là ảo ảnh cũng như ký ức tuổi thơ xa xôi.


Bình minh sau đó là cảnh đáng nhìn. Có một khoảng vỡ hiếm trong mây thấp tối, cho phép những tia khói vàng nhìn thấy trượt ngang qua đồi. Juliette nằm trên giường, nhìn bóng tối nhạt thành ánh sáng, má tựa trên tay, mùi cháo yến mạch lạnh không đụng đến trôi từ ngoài song. Cô nghĩ đến những người đàn ông và phụ nữ CNTT làm suốt ba đêm qua để chế tạo bộ đồ vừa người cô, các linh kiện chết tiệt được vận chuyển lên từ Tiếp vận. Bộ đồ sẽ được định giờ chỉ tồn tại đủ lâu, đưa cô qua việc lau chùi nhưng không xa hơn.


Trong toàn bộ thử thách leo cầu thang với còng, những ngày đêm chấp nhận tê dại, ý nghĩ về việc lau chùi thực sự chưa từng đến cho đến lúc này, chính sáng nhận nhiệm vụ. Cô cảm thấy chắc chắn tuyệt đối rằng mình sẽ không làm. Cô biết họ nói tất cả người lau chùi đều nói vậy, và tất cả đều trải qua một biến đổi kỳ diệu, có lẽ tâm linh, ở ngưỡng cái chết rồi vẫn thực hiện. Nhưng cô không có ai ở khu trên để lau cho. Cô không phải người đầu tiên từ Khu Cơ khí đi lau chùi, nhưng quyết tâm là người đầu tiên từ chối.


Cô nói vậy khi Peter đưa khỏi phòng giam và dẫn đến cánh cửa vàng. Một kỹ thuật viên CNTT chờ bên trong, điều chỉnh phút cuối cho bộ đồ.


Juliette nghe hướng dẫn với sự tách biệt lạnh lùng. Cô thấy mọi điểm yếu trong thiết kế. Cô nhận ra—nếu không quá bận làm hai ca ở Khu Cơ khí để giữ nước lũ ngoài, dầu trong, điện ngân nga—cô có thể chế bộ đồ tốt hơn trong lúc ngủ. Cô nghiên cứu vòng đệm và lớp bịt kín, giống hệt loại dùng trong máy bơm nhưng được thiết kế, cô biết, để phân hủy. Lớp băng chịu nhiệt bóng, dán chồng thành da bộ đồ, cô biết cố ý kém chất lượng. Cô suýt chỉ những điều ấy cho kỹ thuật viên khi anh hứa đây là loại mới nhất, tốt nhất. Anh kéo khóa, kéo găng, giúp mang ủng rồi giải thích các túi đánh số.


Juliette lặp câu trong thư Walker: Đừng sợ. Đừng sợ. Đừng sợ.


Giờ là lúc cười. Sự thật là một trò đùa. Và họ ở Tiếp vận tốt.


Kỹ thuật viên kiểm tra găng và khóa dán phủ khóa kéo trong lúc Juliette cố hiểu thư Walker. Tại sao ông viết hoa Tiếp vận? Hay cô có nhớ đúng không? Giờ cô không chắc. Một dải băng quấn quanh một ủng, rồi ủng kia. Juliette cười trước toàn bộ cảnh tượng. Tất cả hoàn toàn vô nghĩa. Họ nên chôn cô trong nông trại đất, nơi cơ thể thật sự có ích.


Mũ bảo hộ đến cuối, được xử lý cẩn thận rõ ràng. Kỹ thuật viên bảo cô giữ nó trong lúc chỉnh vòng cổ kim loại quanh cổ. Cô nhìn hình phản chiếu trên kính chắn, đôi mắt rỗng và già hơn rất nhiều so với ký ức nhưng trẻ hơn rất nhiều so với cảm giác. Cuối cùng mũ được đội, căn phòng tối hơn qua kính đen. Kỹ thuật viên nhắc về luồng argon, về lửa theo sau. Cô phải ra nhanh hoặc chết tệ hơn nhiều bên trong.


Anh để cô cân nhắc. Cánh cửa vàng phía sau kêu vang đóng lại, bánh xoay bên trong như bởi bóng ma.


Juliette tự hỏi có nên đứng lại đầu hàng ngọn lửa, không cho sự thức tỉnh tâm linh này cơ hội thuyết phục. Người ta sẽ nói gì ở Khu Cơ khí khi câu chuyện xoắn qua silo? Một số sẽ tự hào về sự bướng bỉnh, cô biết. Một số sẽ kinh hoàng vì cô ra đi trong địa ngục thiêu cháy xương. Vài người thậm chí nghĩ cô không đủ can đảm bước đầu tiên qua cửa, rằng cô lãng phí cơ hội nhìn bên ngoài bằng mắt mình.


Bộ đồ kêu sột soạt khi argon được bơm vào phòng, tạo đủ áp suất tạm giữ độc tố bên ngoài. Cô thấy mình lê về cửa, gần như trái ý. Khi nó nứt mở, tấm nhựa trong phòng ép phẳng vào mọi ống, vào ghế dài nhô thấp, và cô biết kết thúc đã đến. Cánh cửa trước mặt tách ra, silo nứt như vỏ hạt đậu, cho cô khung cảnh bên ngoài qua màn hơi nước ngưng tụ.


Một chiếc ủng trượt qua khe, rồi chiếc kia. Và Juliette bước ra thế giới, nhất quyết rời nó theo điều kiện của mình, nhìn nó lần đầu bằng chính mắt dù qua cánh cổng hạn chế này, tấm kính khoảng tám inch nhân hai inch, cô chợt nhận ra.


30


Bernard xem cuộc lau chùi từ nhà ăn trong lúc kỹ thuật viên thu đồ ở văn phòng Peter. Ông có thói quen xem một mình—kỹ thuật viên hiếm khi tham gia. Họ kéo thiết bị khỏi văn phòng rồi đi thẳng cầu thang. Bernard đôi khi xấu hổ vì mê tín và nỗi sợ ông nuôi ngay cả trong người mình.


Đầu tiên là mái vòm mũ, rồi bóng ma sáng bóng Juliette Nichols loạng choạng lên mặt đất. Cô lê lên dốc, chuyển động cứng và không chắc. Bernard nhìn đồng hồ tường rồi với cốc nước trái cây. Ông ngả lại xem có thể đo phản ứng của thêm một người lau chùi trước thứ họ thấy: một thế giới sắc nét, sáng và sạch, đầy sự sống bay vút, cỏ lay trong gió tươi, một thành phố trên cao lấp lánh vẫy gọi từ phía sau đồi.


Ông đã xem gần chục cuộc lau chùi trong đời, luôn thích vòng xoay đầu tiên khi họ tiếp nhận xung quanh. Ông từng thấy những người đàn ông bỏ gia đình nhảy trước cảm biến, vẫy như mời người thân ra, cố diễn tả mọi điều tốt đẹp giả hiển thị trên kính chắn, tất cả vô ích, không có khán giả. Ông thấy người điên cuồng với chim bay, nhầm chúng thành côn trùng gần mặt. Một người thậm chí đi ngược xuống dốc, có lẽ đập cửa như muốn báo hiệu, trước khi cuối cùng lau. Những phản ứng khác nhau ấy là gì nếu không phải lời nhắc tự hào về một hệ thống hoạt động? Rằng bất kể tâm lý cá nhân, cảnh mọi hy vọng giả cuối cùng luôn khiến họ làm điều đã hứa sẽ không.


Có lẽ vì thế Thị trưởng Jahns chưa bao giờ chịu xem. Bà không biết họ thấy gì, cảm gì, phản ứng với gì. Sáng hôm sau bà sẽ lên với dạ dày yếu, nhìn bình minh, thương tiếc theo cách riêng, phần còn lại silo cho bà khoảng không. Nhưng Bernard trân trọng sự biến đổi này, ảo tưởng ông và những người tiền nhiệm đã mài đến hoàn hảo. Ông mỉm cười, nhấp nước trái cây tươi và quan sát Juliette loạng choạng, đi đến sự tỉnh ngộ sai lạc. Chỉ có lớp bẩn mỏng nhất trên thấu kính cảm biến, thậm chí không đáng chà mạnh, nhưng ông biết từ những cuộc lau chùi đôi trước cô vẫn sẽ làm. Chưa từng có ai không làm.


Ông uống thêm rồi quay về văn phòng cảnh sát trưởng xem Peter có gom can đảm đến xem không, nhưng cửa chỉ hé. Ông kỳ vọng cao ở cậu. Cảnh sát trưởng hôm nay, có lẽ một ngày thị trưởng. Bernard có thể giữ chức thời gian ngắn, một hai kỳ bầu cử, nhưng biết mình thuộc CNTT, đây không phải việc cho ông. Hay đúng hơn, các nhiệm vụ khác của ông khó thay thế hơn nhiều.


Ông quay khỏi văn phòng Peter về màn hình—và suýt đánh rơi cốc giấy.


Hình bạc Juliette Nichols đã lê lên đồi. Lớp bẩn trên cảm biến vẫn nguyên.


Bernard bật đứng, làm ghế ngã ra sau. Ông loạng choạng đến màn hình, gần như có thể đuổi theo cô.


Rồi ông nhìn chết lặng khi cô bước lên nếp gấp tối và dừng một lúc trên hình bất động của hai người lau chùi khác. Bernard lại nhìn đồng hồ. Bất kỳ lúc nào. Bất kỳ lúc nào. Cô sẽ gục và quờ mũ. Cô sẽ lăn trong đất bụi, đá tung đám mây, trượt xuống dốc đến khi nằm chết.


Nhưng kim giây tiếp tục, Juliette cũng vậy. Cô bỏ hai người phía sau, chân tay vẫn leo mạnh, bước đều dẫn xa lên đỉnh đồi, nơi cô đứng, nhìn một khung cảnh chẳng ai biết, trước khi biến mất một cách bất khả thi khỏi tầm mắt.


Tay Bernard dính nước trái cây khi chạy xuống giếng thang. Ông giữ cốc giấy bị bóp trong nắm qua ba tầng trước khi bắt kịp kỹ thuật viên và ném vào lưng họ. Quả rác bật ra rồi lăn vào khoảng không, định mệnh nằm ở chiếu nghỉ xa bên dưới. Bernard chửi những người bối rối rồi tiếp tục chạy, chân nguy hiểm gần vấp nhau. Mười hai tầng xuống, ông suýt đâm những người leo đầy hy vọng đi lên xem bình minh rõ thứ hai trong vài tuần.


Ông đau và hụt hơi khi cuối cùng đến tầng ba mươi tư, kính trượt trên sống mũi đẫm mồ hôi. Ông xông qua cửa đôi, hét mở cổng. Người gác sợ hãi tuân, quét thẻ ngay trước khi Bernard đâm qua thanh kim loại thấp. Ông gần như chạy dọc hành lang, rẽ hai lần trước khi đến cánh cửa kiên cố nhất silo.


Quét thẻ, nhập mã bảo mật, ông vội vào trong, qua bức tường thép đặc dày. Phòng máy chủ nóng. Những hộp đen giống nhau vươn từ sàn lát như tượng đài cho điều có thể, cho kỹ nghệ và công nghệ của nỗ lực con người. Bernard đi giữa chúng, mồ hôi tụ ở lông mày, ánh sáng lấp lánh trong mắt, môi trên ướt. Ông vuốt mặt máy, đèn chớp như mắt vui cố xua giận, tiếng điện ngân như lời thì thầm với chủ, hy vọng làm dịu.


Nỗ lực vô ích. Bernard chỉ cảm thấy sóng sợ. Ông đi đi lại lại xem điều gì sai. Không phải cô sẽ sống, cô không thể sống, nhưng mệnh lệnh của ông, chỉ sau bảo toàn dữ liệu trên những máy này, là không bao giờ để ai khỏi tầm mắt. Đó là mệnh lệnh cao nhất. Ông hiểu vì sao và run trước hậu quả thất bại sáng nay.


Ông chửi cái nóng khi đến máy chủ sát tường xa. Lỗ thông trên đầu mang khí mát từ khu sâu bên dưới vào phòng. Quạt lớn phía sau cuốn nhiệt đi, bơm qua thêm ống xuống silo, giữ khu vực tầng ba chữ số mát và bẩn được ấm vừa người. Bernard trừng lỗ thông, nhớ kỳ nghỉ điện, tuần nhiệt độ tăng đe dọa máy chủ, tất cả vì một máy phát, tất cả vì người phụ nữ vừa đi khỏi mắt. Ký ức thổi lửa dưới cổ áo. Ông chửi lỗi thiết kế để quyền kiểm soát thông gió dưới Khu Cơ khí cho đám khỉ dầu mỡ, thợ vá không văn minh. Ông nghĩ đến máy xấu và ồn dưới đó, mùi khí xả rò và dầu cháy. Ông chỉ cần thấy một lần—để giết một người—nhưng ngay cả thế cũng quá nhiều. So động cơ ồn với máy chủ siêu phàm đủ khiến ông không muốn rời CNTT. Đây là nơi chip silicon tỏa mùi hăng khi nóng dưới sức nghiền dữ liệu. Đây là nơi ngửi cao su bọc dây, chạy song song, bó gọn, dán nhãn, mã hóa, tuôn hàng gigabit dữ liệu huy hoàng mỗi giây. Đây là nơi ông giám sát nạp lại ổ dữ liệu bằng tất cả thứ bị xóa từ cuộc nổi dậy trước. Ở đây, một người có thể suy nghĩ, bao quanh bởi máy lặng lẽ làm điều tương tự.


Đâu đó dưới các ống ấy, tuy nhiên, là mùi hôi của kẻ không sạch. Bernard lau mồ hôi đầu rồi quệt vào mông đồ liền thân. Ý nghĩ người phụ nữ ấy, đầu tiên trộm của ông, rồi được Jahns thưởng chức cao nhất pháp luật, giờ dám không lau, dám đi mất… khiến nhiệt độ ông tăng nguy hiểm.


Ông đến máy chủ cuối hàng, chen giữa nó và tường ra sau. Chìa khóa đeo cổ trượt vào ruột ổ khóa đã bôi mỡ. Khi xoay từng cái, ông nhắc mình cô không thể đi xa. Và thật sự chuyện này gây bao nhiêu rắc rối? Quan trọng hơn, điều gì sai? Thời điểm luôn phải hoàn hảo. Luôn vậy.


Mặt sau máy chủ bung ra, lộ phần ruột gần như trống. Bernard nhét chìa lại đồ liền thân, đặt tấm thép đen sang bên, kim loại ấm. Có một túi vải gắn trong bụng máy. Bernard nới nắp, thò tay lấy bộ tai nghe nhựa. Ông kéo qua tai, chỉnh mic, tháo dây.


Ông có thể giữ kiểm soát, tự nghĩ. Ông là trưởng CNTT. Ông là thị trưởng. Peter Billings là người của ông. Mọi người thích bất biến, và ông có thể duy trì ảo tưởng. Họ sợ thay đổi, ông có thể che giấu. Khi ông ở cả hai chức, ai chống? Ai đủ tư cách hơn? Ông sẽ giải thích. Mọi thứ sẽ ổn.


Dù vậy, ông sợ hãi dữ dội, độc nhất khi tìm đúng giắc và cắm dây. Lập tức có tiếng bíp trong tai nghe, kết nối tự động diễn ra.


Ông vẫn có thể giám sát CNTT từ xa, bảo đảm chuyện này không lặp lại, theo sát báo cáo hơn. Mọi

Part 3#11

“Silo một? Đây là Silo 18.” Ông liếm mồ hôi trên môi rồi chỉnh micrô. Hai lòng bàn tay đột nhiên lạnh ngắt, ẩm nhớp, và ông thấy buồn tiểu.
“Chúng tôi, ờ… có thể đang gặp một… ờ… vấn đề nhỏ ở đây…”

Part 4#12

Sự Bung Rã


31


Bi sử Romeus và Juliette


Chuyến đi thật dài, và trong tâm trí non trẻ của cô còn dài hơn nữa. Dù Juliette chỉ tự bước rất ít bằng đôi chân nhỏ bé của mình, cô vẫn cảm thấy như mình cùng cha mẹ đã đi suốt nhiều tuần. Với tuổi trẻ thiếu kiên nhẫn, mọi thứ đều kéo dài vô tận, và bất kỳ sự chờ đợi nào cũng là tra tấn.


Cô cưỡi trên vai cha, ôm lấy cằm ông, hai chân quấn nghẹt quanh cổ. Ngồi cao như thế, cô phải cúi đầu để tránh mặt dưới của các bậc cầu thang. Tiếng ủng người lạ nện trên những bậc phía trên vang lanh canh, bụi gỉ sắt lả tả rơi vào mắt cô.


Juliette chớp mắt rồi dụi mặt vào tóc cha. Dù phấn khích đến đâu, nhịp vai ông nâng lên hạ xuống vẫn khiến cô không thể tỉnh táo. Khi ông than đau lưng, cô ngồi bên hông mẹ qua vài tầng, những ngón tay đan quanh cổ bà, cái đầu nhỏ lắc lư khi cô thiếp đi.


Cô thích những âm thanh của cuộc hành trình, tiếng bước chân và bài hát nhịp nhàng từ cuộc trò chuyện của cha mẹ về những chuyện người lớn, giọng họ trôi qua trôi lại trong lúc cô chập chờn tỉnh ngủ.


Cuộc hành trình trở thành một màn sương gồm những ký ức mơ hồ. Cô thức giấc vì tiếng lợn kêu eng éc vọng qua một cánh cửa mở, lờ mờ nhận biết mình đã đi tham quan một khu vườn, rồi tỉnh hẳn vì mùi thứ gì đó ngọt ngào và ăn một bữa—bữa trưa hay bữa tối, cô không chắc. Đêm ấy cô hầu như không cựa khi được chuyển từ vòng tay cha xuống một chiếc giường tối. Sáng hôm sau, cô tỉnh dậy cạnh một người anh họ không quen biết trong căn hộ gần như giống hệt nhà mình. Hôm ấy là cuối tuần. Cô biết vì những đứa trẻ lớn hơn đang chơi ồn ào ngoài hành lang thay vì chuẩn bị đến trường. Sau bữa sáng nguội lạnh, cô trở lại cầu thang cùng cha mẹ với cảm giác họ đã đi suốt cả đời chứ không chỉ một ngày. Rồi những giấc ngủ ngắn lại trở về, nhẹ nhàng xóa sạch thời gian.


Sau thêm một ngày, họ đến chiếu nghỉ thứ một trăm trong chiều sâu không thể hiểu nổi của silo. Cô tự bước những bậc cuối, cha mẹ mỗi người nắm một tay, kể cho cô nghe ý nghĩa của nơi này. Giờ cô đã ở một chỗ gọi là “khu sâu bên dưới,” họ nói. Một phần ba dưới cùng. Họ giữ vững đôi chân buồn ngủ khi cô lảo đảo bước từ bậc cuối của cầu thang tầng chín mươi chín lên chiếu nghỉ tầng một trăm. Cha cô chỉ lên phía trên những cánh cửa mở, tấp nập, nơi có một con số lớn được sơn với chữ số thứ ba thật khó tin:


100


Hai vòng tròn mê hoặc Juliette. Chúng giống đôi mắt mở to đang nhìn ra thế giới lần đầu tiên. Cô nói với cha rằng mình đã biết đếm cao đến thế.


“Cha biết,” ông nói. “Vì con rất thông minh.”


Cô đi theo mẹ vào khu chợ, dùng cả hai bàn tay nhỏ nắm lấy một bàn tay mạnh mẽ, thô ráp của cha. Người ở khắp nơi. Rất ồn, nhưng theo cách dễ chịu. Một tiếng ồn vui vẻ tràn ngập không khí khi mọi người nâng giọng để được nghe thấy—giống như lớp học sau khi giáo viên rời đi.


Juliette sợ bị lạc nên bám chặt lấy cha. Họ chờ trong lúc mẹ mặc cả mua bữa trưa. Bà phải dừng ở nơi tưởng như cả chục gian hàng mới mua đủ vài thứ cần thiết. Cha cô thuyết phục một người đàn ông cho cô thò tay qua hàng rào để chạm vào một con thỏ. Lông nó mềm đến mức gần như không tồn tại. Juliette giật tay lại đầy sợ hãi khi con vật quay đầu, nhưng nó chỉ nhai thứ gì đó vô hình rồi nhìn cô như thể đang chán.


Khu chợ dường như kéo dài mãi mãi. Nó uốn quanh rồi biến khỏi tầm mắt, ngay cả khi những đôi chân người lớn đủ màu đã thưa đi để cô có thể nhìn về cuối. Hai bên là những lối hẹp hơn, đầy thêm quầy hàng và lều bạt xoắn thành một mê cung màu sắc cùng âm thanh, nhưng Juliette không được phép đi vào bất kỳ lối nào. Cô bám theo cha mẹ cho đến khi họ đến bộ cầu thang vuông đầu tiên cô từng thấy trong đời.


“Cẩn thận nào,” mẹ cô nói, giúp cô bước lên.


“Con tự làm được,” cô bướng bỉnh nói, nhưng vẫn nắm tay mẹ.


“Hai người lớn và một trẻ em,” cha cô nói với ai đó trên đầu cầu thang. Cô nghe tiếng thẻ rơi lanh canh vào một chiếc hộp nghe như đã đầy. Khi cha đi qua cổng, cô thấy người đàn ông cạnh chiếc hộp mặc đủ màu và đội một chiếc mũ mềm kỳ quặc, quá to so với ông ta. Cô cố nhìn rõ hơn khi mẹ dẫn qua cổng, một tay đặt sau lưng và thì thầm bên tai bảo cô theo kịp cha. Người đàn ông quay đầu, những chiếc chuông trên mũ kêu leng keng, rồi làm mặt xấu với cô, lưỡi thè sang một bên.


Juliette bật cười nhưng vẫn hơi sợ người đàn ông lạ khi họ tìm chỗ ngồi ăn. Cha lấy một tấm ga giường mỏng khỏi ba lô rồi trải lên một trong những băng ghế rộng. Mẹ bắt cô cởi giày trước khi đứng lên tấm ga. Cô vịn vai cha rồi nhìn xuống triền ghế dài và ghế ngồi hướng về căn phòng rộng mở phía dưới. Cha nói căn phòng mở ấy được gọi là “sân khấu.” Mọi thứ ở khu sâu bên dưới đều có tên khác.


“Họ đang làm gì vậy?” cô hỏi cha. Vài người đàn ông trên sân khấu, ăn mặc sặc sỡ như người gác cổng, đang ném những quả bóng lên không—một số lượng không thể tin nổi—và giữ cho tất cả không chạm đất.


Cha cô bật cười. “Họ tung hứng. Họ ở đây để mua vui cho chúng ta cho đến khi vở kịch bắt đầu.”


Juliette không chắc mình muốn vở kịch bắt đầu. Đây mới là thứ cô muốn xem. Những người tung hứng ném bóng và vòng qua lại cho nhau, và Juliette cảm thấy hai tay mình cũng quay cuồng theo khi nhìn. Cô thử đếm những chiếc vòng, nhưng chúng không ở yên đủ lâu.


“Ăn trưa đi con,” mẹ nhắc, đưa cho cô từng miếng bánh kẹp trái cây.


Juliette bị mê hoặc. Khi những người tung hứng cất bóng cùng vòng rồi bắt đầu đuổi nhau, ngã xuống và làm trò ngớ ngẩn, cô cười lớn chẳng kém những đứa trẻ khác. Cô liên tục nhìn cha mẹ để xem họ có đang theo dõi không. Cô kéo tay áo họ, nhưng họ chỉ gật đầu rồi tiếp tục nói chuyện, ăn uống. Khi một gia đình khác ngồi gần và một cậu bé lớn hơn cô cũng cười trước những người tung hứng, Juliette đột nhiên cảm thấy mình có bạn. Cô bắt đầu ré lên lớn hơn. Những người tung hứng là thứ rực rỡ nhất cô từng thấy. Cô có thể nhìn họ mãi mãi.


Nhưng rồi đèn tối xuống và vở kịch bắt đầu, mà so với trước thì thật nhàm chán. Ban đầu khá hay với một trận đấu kiếm náo nhiệt, nhưng sau đó chỉ còn rất nhiều từ kỳ lạ cùng một người đàn ông và một người phụ nữ nhìn nhau như cha mẹ cô vẫn nhìn, nói bằng thứ ngôn ngữ buồn cười nào đó.


Juliette ngủ thiếp đi. Cô mơ mình bay xuyên silo với một trăm quả bóng và chiếc vòng đủ màu bay vút quanh, luôn ngoài tầm với, những chiếc vòng tròn giống các chữ số ở cuối tầng khu chợ—rồi cô tỉnh dậy vì tiếng huýt sáo và vỗ tay.


Cha mẹ cô đang đứng, reo hò, trong khi những người mặc trang phục kỳ quặc trên sân khấu cúi chào vài lần. Juliette ngáp rồi nhìn cậu bé trên băng ghế bên cạnh. Cậu đang ngủ há miệng, đầu trong lòng mẹ, vai rung lên trong lúc bà vỗ tay mãi.


Họ thu dọn tấm ga, rồi cha bế cô xuống sân khấu, nơi những người đấu kiếm và nói chuyện kỳ lạ đang trò chuyện với khán giả, bắt tay. Juliette muốn gặp những người tung hứng. Cô muốn học cách làm các chiếc vòng nổi trong không khí. Nhưng thay vào đó, cha mẹ chờ đến khi có thể nói chuyện với một phụ nữ, người có mái tóc được tết và xoắn thành những đường cong rủ xuống.


“Juliette,” cha cô nói, nhấc cô lên sân khấu, “cha muốn con gặp… Juliette.” Ông chỉ người phụ nữ mặc váy phồng với mái tóc kỳ lạ.


“Đó có phải tên thật của cháu không?” người phụ nữ hỏi, quỳ xuống và đưa tay về phía Juliette.


Juliette rụt tay lại như thể đó lại là một con thỏ sắp cắn mình, nhưng vẫn gật đầu.


“Cô diễn tuyệt lắm,” mẹ cô nói với người phụ nữ. Họ bắt tay và giới thiệu.


“Cháu có thích vở kịch không?” người phụ nữ có mái tóc kỳ lạ hỏi.


Juliette gật đầu. Cô cảm nhận mình được kỳ vọng phải làm vậy, và điều đó khiến lời nói dối trở nên chấp nhận được.


“Cha con bé và tôi từng đến xem vở này nhiều năm trước, khi chúng tôi mới bắt đầu hẹn hò,” mẹ cô nói. Bà xoa tóc Juliette. “Chúng tôi định đặt tên đứa con đầu là Romeus hoặc Juliette.”


“Vậy thì nên mừng vì hai người sinh con gái,” người phụ nữ nói, mỉm cười.


Cha mẹ cô bật cười, và Juliette bắt đầu bớt sợ người phụ nữ cùng tên.


“Chúng tôi có thể xin chữ ký cô không?” Cha cô buông vai Juliette rồi lục trong ba lô. “Tôi có một tờ chương trình đâu đó.”


“Sao không tặng cô bé Juliette này một kịch bản?” Người phụ nữ mỉm cười với cô. “Cháu đang học chữ à?”


“Cháu đếm được đến một trăm,” Juliette tự hào nói.


Người phụ nữ khựng lại rồi mỉm cười. Juliette nhìn cô đứng lên, băng qua sân khấu, chiếc váy trôi theo cách đồ liền thân không bao giờ có thể. Người phụ nữ trở lại từ sau tấm rèm với một cuốn sách giấy nhỏ được ghim bằng đinh đồng. Cô nhận que than từ cha Juliette rồi viết tên mình thật lớn, uốn lượn trên bìa.


Người phụ nữ đặt tập giấy vào hai bàn tay nhỏ của cô. “Cô muốn cháu giữ thứ này, Juliette của silo.”


Mẹ cô phản đối. “Ồ, chúng tôi không thể nhận. Nhiều giấy quá—”


“Con bé mới năm tuổi,” cha cô nói.


“Tôi có bản khác,” người phụ nữ trấn an. “Chúng tôi tự làm. Tôi muốn con bé giữ nó.”


Cô đưa tay chạm má Juliette, và lần này Juliette không rụt lại. Cô quá bận lật qua những tờ giấy, nhìn tất cả các ghi chú uốn lượn được viết tay dọc hai bên cạnh những dòng chữ in. Cô nhận thấy có một từ được khoanh đi khoanh lại giữa tất cả những từ khác. Cô không đọc được nhiều, nhưng từ này thì có. Đó là tên cô. Nó nằm ở đầu rất nhiều câu:


Juliette.


Đó là cô. Cô ngước nhìn người phụ nữ, lập tức hiểu tại sao cha mẹ đã đưa mình đến đây, tại sao họ đi xa và lâu đến vậy.


“Cảm ơn cô,” cô nói, nhớ đến lễ phép.


Rồi sau một lúc suy nghĩ:


“Cháu xin lỗi vì đã ngủ quên.”


32


Một nền hòa bình u ám sáng nay mang đến;


Mặt trời vì đau buồn sẽ chẳng ngẩng đầu.


Hãy đi thôi, để còn nói thêm về những chuyện bi thương;


Kẻ sẽ được tha, người sẽ bị trừng phạt.


Đó là buổi sáng diễn ra cuộc lau chùi tồi tệ nhất trong đời Lukas—và lần đầu tiên anh cân nhắc đi làm, phớt lờ ngày nghỉ được trả lương, giả vờ đây là một ngày như bao ngày khác. Anh ngồi ở cuối giường, cố gom can đảm để cử động, một trong nhiều bản đồ sao đặt trong lòng. Nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay để không làm nhòe các dấu, anh vuốt đường viền bằng than của một ngôi sao đặc biệt.


Nó không giống những ngôi sao khác. Những cái kia chỉ là các chấm đơn giản trên một lưới tỉ mỉ, với thông tin về ngày quan sát, vị trí và cường độ. Đây không phải kiểu sao ấy—không phải loại tồn tại gần lâu đến thế. Nó là loại năm cánh, đường viền của phù hiệu cảnh sát trưởng. Anh nhớ mình đã vẽ hình đó khi cô nói chuyện với anh một đêm, miếng thép trên ngực cô sáng mờ khi bắt được ánh sáng yếu từ giếng thang bộ. Anh nhớ giọng cô kỳ diệu, cách cô mang mình đầy mê hoặc, và việc cô xuất hiện trong nhịp sống nhàm chán của anh bất ngờ như mây tách ra.


Anh cũng nhớ hai đêm trước cô đã quay lưng trong phòng giam, cố cứu cảm xúc của anh bằng cách đẩy anh đi.


Lukas không còn nước mắt. Anh đã dành phần lớn đêm để khóc cho người phụ nữ mình hầu như không biết. Giờ anh tự hỏi sẽ làm gì với ngày hôm nay, với cuộc đời mình. Ý nghĩ cô ở ngoài đó, làm bất cứ điều gì cho họ—lau chùi—khiến anh phát bệnh. Anh tự hỏi có phải đó là lý do mình không có khẩu vị suốt hai ngày. Một phần sâu trong ruột hẳn đã biết anh không thể giữ nổi bất cứ thứ gì, ngay cả nếu ép mình ăn.


Anh đặt bản đồ sao sang bên rồi vùi mặt vào hai lòng bàn tay. Anh nghỉ như thế, quá mệt, cố thuyết phục mình chỉ cần đứng lên và đi làm. Nếu đi làm, ít nhất anh sẽ được phân tâm. Anh cố nhớ tuần trước mình dừng ở đâu trong phòng máy chủ. Có phải tháp số tám lại ngừng hoạt động? Sammi đề nghị anh thay bảng điều khiển, nhưng Lukas nghi một dây cáp hỏng. Đúng rồi, anh nhớ ra: anh đang kiểm tra thông mạch các đường Ethernet. Đó là điều lẽ ra anh phải làm ngay lúc ấy, chính ngày hôm ấy. Bất cứ gì ngoài ngồi trong ngày nghỉ, cảm thấy có thể nôn vì một người phụ nữ mà ngoài việc kể cho mẹ, anh gần như chưa làm gì hơn.


Lukas đứng lên, khoác bộ đồ liền thân đã mặc hôm trước. Anh đứng đó một lúc, nhìn đôi chân trần, tự hỏi tại sao mình đã dậy. Anh đang đi đâu? Tâm trí hoàn toàn trống, cơ thể tê dại. Anh tự hỏi liệu có thể đứng đó, bất động, dạ dày xoắn thắt, trong phần đời còn lại không. Cuối cùng ai đó sẽ tìm thấy anh, đúng không? Chết và cứng đờ, đứng thẳng, một bức tượng xác chết.


Anh lắc đầu, xua những ý nghĩ đen tối rồi tìm ủng.


Anh tìm thấy chúng; đó là một thành tựu. Lukas đã làm được một việc khi tự mặc quần áo.


Anh rời phòng, đi chậm về phía chiếu nghỉ, luồn quanh những đứa trẻ ré lên vì thêm một ngày nghỉ học, những bậc cha mẹ cố gom chúng lại, bắt mang ủng và đồ liền thân. Sự huyên náo chỉ là tiếng nền đối với Lukas. Nó là tiếng ngân, giống cơn đau trong chân từ chuyến leo dài xuống gặp cô và chuyến leo trở lại còn dài hơn. Anh bước ra chiếu nghỉ căn hộ rồi cảm thấy một lực kéo quen thuộc lên phía nhà ăn. Tất cả những gì anh nghĩ đến là điều mình đã nghĩ suốt tuần qua: vượt qua thêm một ngày để có thể lên khu trên, hy vọng được gặp cô.


Lukas chợt nhận ra anh vẫn có thể. Anh không thích bình minh—ưa chạng vạng và sao hơn nhiều—nhưng nếu muốn thấy cô, tất cả những gì phải làm là leo lên nhà ăn rồi quét mắt khắp cảnh quan. Sẽ có một thi thể mới ở đó, một bộ đồ mới vẫn còn bóng, lấp lánh trong những tia nắng yếu ớt mà mặt trời rỉ qua đám mây chết tiệt.


Anh thấy rõ hình ảnh ấy trong đầu: cô nằm xoãi khó chịu—chân xoắn, tay bị ghim, mũ nghiêng sang bên, nhìn lại silo. Buồn hơn nữa, anh thấy mình nhiều thập kỷ sau, một ông già cô độc ngồi trước màn hình tường xám, không vẽ bản đồ sao mà vẽ cảnh vật. Cùng một cảnh quan lặp đi lặp lại, ngước nhìn điều có thể đã xảy ra đang mục rữa, phác lại mãi tư thế bất động ấy trong lúc nước mắt nhỏ xuống, biến than thành bùn.


Anh sẽ giống Marnes, người đàn ông tội nghiệp ấy. Và khi nghĩ đến vị cấp phó chết mà chẳng có ai chôn cất, Lukas nhớ lời cuối Juliette nói. Cô đã van anh tìm một người, đừng trở thành như cô, đừng bao giờ cô độc.


Anh nắm lan can thép mát lạnh của chiếu nghỉ tầng năm mươi rồi nghiêng người qua. Nhìn xuống, anh có thể thấy giếng thang bộ khoan sâu vào lòng đất. Chiếu nghỉ tầng năm mươi sáu hiện phía dưới, những chiếu nghỉ giữa đó nhô ra ở các góc khuất. Khó ước lượng khoảng cách, nhưng anh nghĩ thế là quá đủ. Không cần đi xuống tầng tám mươi hai, nơi phần lớn người nhảy chọn vì có đường rơi dài, thông suốt xuống tầng chín mươi chín.


Đột nhiên anh thấy mình đang rơi, lộn nhào xuống, tay chân dang rộng. Anh đoán mình sẽ vừa trượt khỏi chiếu nghỉ. Một tay vịn sẽ đón lấy và cưa cơ thể gần làm đôi. Hoặc có lẽ nếu nhảy xa hơn một chút, nếu nhắm bằng đầu, anh có thể kết thúc nhanh.


Anh đứng thẳng, cảm thấy một nhói sợ hãi cùng luồng adrenaline khi hình dung cú rơi, cái kết, sống động đến vậy. Anh nhìn quanh, kiểm tra dòng người buổi sáng xem có ai đang nhìn mình không. Anh từng thấy những người lớn khác nhìn qua lan can. Anh luôn cho rằng ý nghĩ xấu đang đi qua đầu họ. Bởi lớn lên trong silo, anh biết chỉ trẻ con mới thả vật thể từ chiếu nghỉ. Khi lớn hơn, người ta biết phải giữ chặt tất cả những gì có thể. Cuối cùng, một thứ khác tuột mất, một thứ khác đánh rơi rồi lăn qua trái tim silo, khiến người ta cân nhắc nhảy theo—


Chiếu nghỉ rung theo nhịp một người vận chuyển đang vội; tiếng chân trần đập lên bậc thép nối tiếp rồi xoắn đến gần. Lukas rời lan can, cố tập trung vào việc sẽ làm hôm nay. Có lẽ anh chỉ nên bò lại giường và ngủ, giết vài giờ bằng sự vô thức.


Trong lúc cố gọi lên một mảnh động lực, người vận chuyển lao qua, và Lukas thoáng thấy gương mặt cậu bé xoắn lại vì bối rối. Ngay cả khi cậu lao khỏi tầm mắt—nhịp chạy nhanh và liều lĩnh—hình ảnh lo lắng ấy vẫn mắc sống động trong đầu Lukas.


Và Lukas biết. Khi tiếng chân nhanh của cậu bé xoắn sâu hơn vào lòng đất, anh biết sáng nay đã xảy ra chuyện, một điều ở khu trên, một tin tức đáng kể về cuộc lau chùi.


Một hạt giống hy vọng. Một hạt nhân mong ước chôn sâu, nơi anh không muốn thừa nhận vì sợ nó đầu độc hay bóp nghẹt mình, bắt đầu nảy mầm. Có lẽ cuộc lau chùi không diễn ra. Có thể quyết định trục xuất cô đã được cân nhắc lại? Người Khu Cơ khí đã gửi kiến nghị. Hàng trăm chữ ký liều lĩnh, mạo hiểm cổ mình để cứu cô. Cử chỉ điên rồ từ khu sâu bên dưới có làm các thẩm phán mềm lòng?


Hạt hy vọng nhỏ ấy bật rễ. Nó lớn như dây leo xuyên ngực Lukas, lấp đầy anh bằng sự cấp bách phải chạy lên và tự mình nhìn. Anh rời lan can, rời giấc mơ nhảy theo những lo âu, rồi chen qua đám đông buổi sáng. Anh nhận thấy những lời thì thầm đã bắt đầu sủi lên theo dấu người vận chuyển. Anh không phải người duy nhất nhận ra.


Khi hòa vào dòng người đi lên, anh thấy cơn đau chân từ những ngày trước đã biến mất. Anh chuẩn bị vượt gia đình chậm chạp phía trước—thì nghe tiếng bộ đàm ré lớn phía sau.


Lukas quay lại thấy Phó cảnh sát trưởng Marsh cách vài bậc đang loay hoay với bộ đàm bên hông, một hộp bìa nhỏ ôm trước ngực, mồ hôi bóng trên trán.


Lukas dừng lại, nắm lan can, chờ cấp phó khu giữa đến.


“Marsh!”


Cuối cùng vị cấp phó giảm được âm lượng bộ đàm rồi ngước lên. Ông gật với Lukas. Cả hai ép sát lan can để một công nhân cùng người theo việc đi qua, hướng lên.


“Có tin gì?” Lukas hỏi. Anh biết vị cấp phó khá rõ và biết ông có thể tiết lộ miễn phí.


Marsh lau trán rồi chuyển hộp sang khuỷu tay kia. “Bernard đang hành xác tôi sáng nay,” ông than. “Tuần này leo đủ rồi!”


“Không, còn cuộc lau chùi?” Lukas hỏi. “Một người vận chuyển vừa lao qua như thấy ma.”


Phó cảnh sát trưởng Marsh liếc lên cầu thang. “Tôi được lệnh mang đồ của cô ấy lên tầng ba mươi tư nhanh như dầu. Hank gần chết khi mang chúng lên nửa đường cho tôi.” Ông bắt đầu leo như thể không thể ở lại. “Nghe này, tôi phải tiếp tục đi nếu muốn giữ việc.”


Lukas nắm cánh tay ông, dòng người ùn lại phía dưới khi những người leo khó chịu chen qua họ và áp vào vài người thỉnh thoảng đi xuống. “Cuộc lau chùi có diễn ra hay không?” Lukas gặng hỏi.


Marsh rũ xuống lan can. Những đoạn trò chuyện nhỏ bật ra từ bộ đàm.


“Không,” ông thì thầm, và Lukas cảm thấy mình có thể bay. Anh có thể bay thẳng lên khoảng trống giữa cầu thang và lõi bê tông silo, có thể lượn quanh chiếu nghỉ, có thể vượt năm mươi tầng trong một bước—


“Cô ấy đã ra ngoài, nhưng không lau,” Marsh nói, giọng thấp nhưng chứa những từ sắc đủ đâm xuyên giấc mơ Lukas. “Cô ấy đi lang thang qua các ngọn đồi—”


“Khoan. Gì cơ?”


Marsh gật đầu, mồ hôi nhỏ từ mũi vị cấp phó. “Biến hẳn khỏi tầm mắt,” ông rít, như bộ đàm vặn nhỏ. “Giờ tôi phải mang đồ lên cho Bernar—”


“Để tôi,” Lukas nói, chìa hai tay. “Dù sao tôi cũng đang lên tầng ba mươi tư.”


Marsh dịch chiếc hộp. Vị cấp phó tội nghiệp dường như có thể gục bất cứ lúc nào. Lukas van ông, giống hai ngày trước khi xin được gặp Juliette trong phòng giam. “Để tôi mang lên giúp,” anh nói. “Ông biết Bernard sẽ không phiền. Ông ấy và tôi là bạn tốt, giống ông và tôi vẫn luôn…”


Phó cảnh sát trưởng Marsh lau môi rồi gật rất nhẹ, suy nghĩ.


“Nghe này, dù sao tôi cũng lên,” Lukas nói. Anh nhận thấy mình từ từ lấy chiếc hộp khỏi một Marsh kiệt sức, dù những làn sóng cảm xúc đang dâng trong cơ thể khiến anh khó tập trung. Dòng người trên cầu thang trở thành tiếng nền. Ý tưởng Juliette vẫn còn trong silo đã biến mất, nhưng tin cô không lau, đã vượt qua các ngọn đồi—điều này lấp đầy anh bằng thứ khác. Nó chạm vào phần khao khát lập bản đồ sao. Nó có nghĩa không ai phải nhìn cô mục rữa.


“Cậu sẽ cẩn thận với thứ đó,” Marsh nói. Mắt ông nhìn chiếc hộp giờ được Lukas ôm.


“Tôi sẽ bảo vệ bằng mạng sống,” Lukas nói. “Tin tôi.”


Marsh gật, cho biết ông tin. Lukas vội leo lên, vượt trước những người đang đi lên để ăn mừng cuộc lau chùi, sức nặng đồ đạc của Juliette kêu lạch cạch nhẹ trong chiếc hộp ôm chặt trước ngực.


33


Tiếng rên xưa của người vẫn vang trong tai già cỗi của ta.


Walker, thợ điện, cúi trên bàn làm việc lộn xộn rồi chỉnh kính phóng đại. Thấu kính tròn lớn gắn vào đầu bằng một vòng đai có thể đã gây khó chịu nếu ông không đeo nó suốt phần lớn sáu mươi hai năm đời mình. Khi đẩy tấm kính vào vị trí, con chip đen nhỏ trên bảng mạch xanh hiện rõ như pha lê. Ông thấy từng chân kim loại bạc cong khỏi thân như chân nhện, những bàn chân tí hon dường như bị mắc trong các vũng thép bạc đông cứng.


Bằng đầu mỏ hàn nhỏ nhất, Walker chọc một điểm bạc trong lúc dùng chân vận hành bóng hút. Kim loại quanh bàn chân nhỏ của chip tan chảy rồi bị hút qua ống, giải phóng một trong mười sáu chân.


Ông đang định chuyển sang chân khác—đã thức cả đêm tháo các chip cháy để phân tâm khỏi những chuyện khác—thì nghe tiếng chân dễ nhận ra của người vận chuyển mới chạy lách tách dọc hành lang.


Walker thả bảng mạch cùng mỏ hàn nóng lên bàn rồi vội ra cửa. Ông nắm khung cửa, thò người ra khi cậu bé chạy qua.


“Người vận chuyển!” ông hét, và cậu bé miễn cưỡng dừng lại. “Có tin gì, nhóc?”


Cậu bé mỉm cười, lộ hàm răng trắng của tuổi trẻ. “Cháu có tin lớn,” cậu nói. “Nhưng phải trả một thẻ.”


Walker gầm ghè ghê tởm nhưng vẫn lục trong đồ liền thân. Ông vẫy cậu lại. “Cậu là thằng bé Sampson, đúng không?”


Cậu gật đầu, tóc nhảy múa quanh gương mặt trẻ.


“Theo việc dưới Gloria, đúng không?”


Cậu lại gật, mắt dõi theo chiếc thẻ bạc được lấy từ túi Walker đang kêu lạch cạch.


“Cậu biết đấy, Gloria từng thương một ông già không gia đình, không cuộc sống. Bà ấy tin tưởng kể tin cho ta.”


“Gloria chết rồi,” cậu bé nói, giơ lòng bàn tay.


“Đúng vậy,” Walker thở dài. Ông thả thẻ vào lòng bàn tay duỗi ra rồi vẫy bàn tay già nua lấm đốm đòi tin. Ông nóng lòng muốn biết tất cả và sẵn sàng trả mười thẻ. “Chi tiết, nhóc. Đừng bỏ cái nào.”


“Không lau chùi, ông Walker!”


Tim Walker hụt một nhịp. Cậu bé xoay vai định chạy tiếp.


“Ở lại, nhóc! Không lau nghĩa là gì? Cô ấy được thả?”


Người vận chuyển lắc đầu. Tóc cậu dài, hoang dại, dường như sinh ra để bay lên xuống cầu thang. “Không, thưa ông. Cô ấy từ chối!”


Mắt cậu bé sáng điện, nụ cười khổng lồ vì nắm giữ kiến thức ấy. Chưa ai từng từ chối lau chùi trong đời cậu. Trong đời Walker cũng vậy. Có lẽ chưa từng có. Walker cảm thấy niềm tự hào dâng lên vì Juliette của mình.


Cậu bé chờ một lúc. Có vẻ nóng lòng chạy đi.


“Còn gì nữa?” Walker hỏi.


Samson gật rồi liếc túi ông.


Walker thở dài ghê tởm trước tình trạng thế hệ này. Ông lục túi bằng một tay, tay kia vẫy mất kiên nhẫn.


“Cô ấy biến mất rồi, ông Walker!”


Cậu giật thẻ khỏi lòng bàn tay Walker.


“Biến mất? Ý là chết? Nói rõ đi, nhóc!”


Răng Samson lóe lên khi thẻ biến vào đồ liền thân. “Không, thưa ông. Biến mất nghĩa là vượt qua đồi. Không lau chùi, ông Walker, chỉ sải bước thẳng qua rồi ra khỏi tầm mắt. Đi đến thành phố, và ông Bernard chứng kiến toàn bộ!”


Người vận chuyển trẻ vỗ tay lên cánh tay Walker, rõ ràng cần đập thứ gì đó vì quá phấn khích. Cậu vuốt tóc khỏi mặt, cười rộng rồi quay lại chạy tiếp tuyến đường, chân nhẹ hơn và túi nặng hơn nhờ câu chuyện.


Walker chết lặng ở cửa. Ông nắm khung bằng móng vuốt sắt để khỏi ngã ra thế giới. Ông đứng đó lắc lư, nhìn xuống đống bát đĩa đã đẩy ra ngoài tối trước. Ông ngoái qua vai nhìn chiếc giường xếp bừa bộn đã gọi tên suốt đêm. Khói vẫn bốc từ mỏ hàn. Ông quay khỏi hành lang, nơi chẳng bao lâu sẽ lách cách và leng keng với âm thanh ca một, rồi rút điện mỏ hàn trước khi gây thêm vụ cháy.


Ông đứng đó một lúc, nghĩ về Jules, nghĩ về tin này. Ông tự hỏi cô có nhận được thư kịp không, liệu nó có giảm bớt nỗi sợ kinh khủng ông cảm thấy trong bụng cho cô.


Walker trở lại cửa. Khu sâu bên dưới đang thức dậy. Ông cảm thấy lực kéo mạnh phải bước ra, vượt qua ngưỡng, trở thành một phần của điều chưa từng có.


Shirly có lẽ sắp đến mang bữa sáng và lấy bát đĩa. Ông có thể chờ cô, nói chuyện đôi chút. Có lẽ cơn điên này sẽ qua.


Nhưng ý nghĩ chờ đợi, những phút chồng lên như lệnh công việc, không biết Juliette đã đi bao xa hay phản ứng của người khác với việc cô không lau, đẩy ông chuyển động.


Walker nhấc chân, vươn ra ngoài cửa, chiếc ủng lơ lửng trên vùng đất chưa từng đặt chân.


Ông hít sâu, ngã về trước rồi đón mình trên đó. Và đột nhiên, ông cảm thấy mình cũng là nhà thám hiểm gan dạ. Ông ở đó, hơn bốn mươi năm sau, lảo đảo dọc hành lang quen thuộc, một tay lướt trên tường thép, một góc đang đến gần mà phía sau mắt ông không nhớ được gì.


Và Walker trở thành thêm một linh hồn già nua tiến vào vùng vô định lớn, đầu óc choáng váng trước những gì có thể tìm thấy ngoài kia.


34


Không có lòng thương nào ngồi trong mây


nhìn thấu tận đáy nỗi đau của con sao?


Ôi mẹ dịu dàng, xin đừng ruồng bỏ con!


Những cánh cửa thép nặng của silo tách ra, một đám mây argon lớn cuồn cuộn thoát ra với tiếng rít giận dữ. Đám mây dường như hiện hình từ hư không, khí nén nở thành bọt trắng quất tung khi gặp không khí ấm và loãng hơn phía ngoài.


Juliette Nichols thò một chiếc ủng qua khe hẹp. Cửa chỉ mở một phần để giữ lại độc tố chết người, buộc argon phun ra với áp suất tích tụ, nên cô phải xoay ngang để lách qua, bộ đồ cồng kềnh cọ vào những cánh cửa dày. Tất cả những gì cô nghĩ đến là ngọn lửa dữ dội sắp lấp đầy khoang khóa khí. Những lưỡi lửa dường như liếm sau lưng, buộc cô chạy trốn.


Cô kéo chiếc ủng kia qua—và đột nhiên thấy mình ở bên ngoài.


Bên ngoài.


Phía trên cái đầu đội mũ chẳng có gì ngoài mây, bầu trời và những ngôi sao không nhìn thấy.


Cô lê về trước, bước ra khỏi màn sương argon rít để thấy mình trên một con dốc đi lên, các góc sát tường đóng dày bụi đất bị gió dồn. Thật dễ quên tầng trên cùng của silo nằm dưới mặt đất. Khung cảnh từ văn phòng cũ và nhà ăn tạo ảo giác đứng trên mặt đất, đầu ngẩng trong không khí hoang dã, nhưng chỉ vì cảm biến được đặt ở đó.


Juliette nhìn xuống các con số trên ngực rồi nhớ mình được cho là phải làm gì. Cô lê lên dốc, cúi đầu, tập trung vào đôi ủng. Cô không chắc mình thậm chí chuyển động bằng cách nào, liệu đó là sự tê dại người ta đầu hàng khi đối mặt hành quyết—hay chỉ là bản năng tự bảo tồn tự động, đơn giản tránh khỏi địa ngục sắp đến trong khoang khóa khí, cơ thể trì hoãn điều không thể tránh vì không thể nghĩ hay lập kế hoạch xa hơn vài giây tiếp theo.


Khi Juliette đến đầu dốc, đầu cô nhô vào một lời nói dối, một sự giả dối lớn lao và tuyệt đẹp. Cỏ xanh phủ đồi như thảm mới trải. Bầu trời xanh đến say, mây trắng tẩy như vải lanh sang trọng, không khí lấm tấm những vật bay lượn.


Cô xoay tại chỗ, thu vào toàn bộ sự chế tạo ngoạn mục. Giống như bị thả vào một cuốn sách tuổi thơ, nơi động vật nói chuyện, trẻ em bay và màu xám không bao giờ tồn tại.


Ngay cả khi biết nó không thật, biết mình đang nhìn qua một lời dối trá tám nhân hai inch, cám dỗ tin tưởng vẫn áp đảo. Cô muốn tin. Cô muốn quên điều biết về chương trình hiểm độc của CNTT, quên tất cả những gì mình và Walker đã bàn, rồi đổ xuống lớp cỏ mềm không tồn tại, lăn trong sự sống không có thật, cởi bỏ bộ đồ lố bịch và chạy la hét vui sướng qua cảnh quan dối trá.


Cô nhìn hai tay, nắm rồi mở hết mức găng dày cho phép. Đây là quan tài. Suy nghĩ tản ra khi cô cố nhớ điều gì thật và điều gì là hy vọng giả được CNTT cùng kính chắn phủ lên. Bầu trời không thật. Cỏ không thật. Cái chết của cô thật. Thế giới xấu xí cô luôn biết là thật. Rồi trong khoảnh khắc, cô nhớ mình được cho là phải làm gì đó. Cô được cho là phải lau chùi.


Cô quay lại nhìn tháp cảm biến, lần đầu thấy nó. Đó là một khối thép và bê tông chắc chắn, với chiếc thang gỉ, rỗ chạy dọc một bên. Các cụm cảm biến phồng lên bám như mụn cóc trên mặt tháp. Juliette với ngực, lấy một miếng chà rồi giật ra. Lời nhắn Walker tiếp tục chảy qua tâm trí: Đừng sợ.


Cô cầm miếng len thô chà lên cánh tay bộ đồ. Lớp băng chịu nhiệt không bong, không vảy ra như thứ cô từng đánh cắp từ CNTT, cuộn băng họ đã thiết kế để hỏng. Đây là loại băng chịu nhiệt Juliette quen làm việc, thiết kế của Khu Cơ khí.


Họ rất giỏi ở Tiếp vận, thư Walker nói. Từ tốt nói về con người ở Tiếp vận. Sau nhiều năm giúp Juliette kiếm linh kiện dự phòng khi cần nhất, họ đã làm điều phi thường cho cô. Trong ba ngày cô leo cầu thang và ba đêm cô độc trong ba phòng giam khác nhau trên đường bị trục xuất, họ đã thay vật liệu của CNTT bằng vật liệu Khu Cơ khí. Họ đã hoàn thành các đơn hàng linh kiện theo cách hiểm hóc nhất, hẳn theo yêu cầu Walker. Rồi CNTT—không hề biết và lần đầu tiên—đã chế tạo một bộ đồ được thiết kế để bền, không phải tan rã.


Juliette mỉm cười. Cái chết, dù chắc chắn, đã bị trì hoãn. Cô nhìn cảm biến thật lâu, thả lỏng ngón tay rồi đánh rơi miếng len vào cỏ giả. Quay về ngọn đồi gần nhất, cô cố hết sức phớt lờ màu sắc giả cùng các lớp sự sống chiếu phủ lên thứ thực sự tồn tại. Thay vì đầu hàng sự hưng phấn, cô tập trung vào tiếng ủng nện trên đất cứng, cảm nhận cơn gió giận dữ quật vào bộ đồ, lắng nghe tiếng xì nhạt khi hạt cát bắn lên mũ từ mọi phía. Có một thế giới kinh hoàng quanh cô, thứ cô có thể lờ mờ nhận biết nếu tập trung đủ mạnh, một thế giới cô biết nhưng không còn nhìn thấy.


Cô bắt đầu leo triền dốc, hướng mơ hồ về thành phố lấp lánh phía chân trời. Cô hầu như không nghĩ mình sẽ đến được đó. Tất cả cô muốn là chết phía sau các ngọn đồi, nơi không ai phải nhìn mình mục rữa, để Lukas, người săn sao, không sợ lên lúc chạng vạng vì có thể thấy hình hài bất động của cô.


Và đột nhiên, chỉ việc bước đi cũng thấy dễ chịu, có một mục đích. Cô sẽ đưa mình khỏi tầm mắt. Đó là mục tiêu vững chắc hơn thành phố giả mà cô biết đang sụp đổ.


Đi được một phần lên đồi, cô gặp hai tảng đá lớn. Juliette định tránh qua trước khi nhận ra mình đang ở đâu, rằng cô đã theo con đường thoai thoải nhất lên nếp gấp của hai triền giao nhau, và đây nằm lời nói dối kinh khủng nhất.


Holston và Allison. Bị phép thuật của kính chắn che khỏi cô. Phủ bởi ảo ảnh đá.


Không có lời nào. Không gì để nhìn, không gì để nói. Cô nhìn xuống đồi, thấy các tảng đá khác rải rác trong cỏ, vị trí của chúng không hề ngẫu nhiên mà là nơi những người lau chùi trước đã gục.


Cô quay đi, bỏ những điều buồn bã ấy lại. Không thể biết còn bao nhiêu thời gian, bao lâu để giấu cơ thể khỏi những kẻ có thể hả hê—và số ít có thể đau buồn.


Leo về đỉnh đồi, chân vẫn đau vì leo silo, Juliette chứng kiến những vết rách đầu tiên trong tấm màn lừa dối của CNTT. Những phần mới của bầu trời và thành phố xa hiện ra, các phần trước đây bị ngọn đồi che khỏi phía dưới. Dường như chương trình có điểm đứt, giới hạn cho những lời dối trá. Trong khi phần trên của các khối kiến trúc xa trông nguyên vẹn và lấp lánh dưới nắng giả, bên dưới các ô kính sắc cùng thép sáng là sự bẩn thỉu mục nát của một thế giới bị bỏ hoang. Cô có thể nhìn xuyên qua tầng dưới của nhiều tòa nhà, và với phần đỉnh nặng được chiếu lên chúng, chúng trông như có thể đổ bất kỳ lúc nào.


Sang bên, những tòa nhà xa lạ bổ sung hoàn toàn không có trụ đỡ, không nền móng. Chúng treo giữa không khí với bầu trời tối phía dưới. Cùng khung cảnh tối của mây xám và đồi chết kéo dài qua chân trời thấp, một đường xanh được sơn cứng nơi chương trình kính chắn kết thúc.


Juliette bối rối trước sự không hoàn chỉnh trong lừa dối của CNTT. Có phải vì chính họ không biết gì nằm sau đồi nên không thể đoán để sửa đổi? Hay họ cho rằng không đáng công vì biết chẳng ai đi xa đến vậy? Dù lý do là gì, tính chói tai và phi lý của khung cảnh khiến cô chóng mặt. Thay vào đó, cô tập trung vào chân, bước mười hai bước cuối lên ngọn đồi sơn xanh cho đến khi chạm đỉnh.


Trên đỉnh, cô dừng khi các luồng gió mạnh quật vào, buộc cô nghiêng người chống sự hỗn loạn. Cô quét chân trời rồi thấy mình đứng trên đường chia hai thế giới. Xuống triền trước mặt, trên cảnh quan mắt cô chưa từng thấy, là thế giới trần trụi của bụi và đất khô, của gió xoáy cùng vòi rồng nhỏ, của không khí có thể giết. Đây là vùng đất mới, vậy mà trông quen thuộc hơn bất cứ gì cô gặp cho đến lúc này.


Cô quay lại nhìn con đường vừa leo, cỏ cao thổi trong gió nhẹ, vài bông hoa cúi đầu trước cô, xanh sáng và trắng rực phía trên. Đó là một hỗn hợp độc ác, hấp dẫn nhưng giả dối.


Juliette dành cái nhìn ngưỡng mộ cuối cho ảo ảnh. Cô nhận thấy chỗ lõm tròn giữa các ngọn đồi dường như đánh dấu đường viền mái phẳng của silo, phần còn lại ngôi nhà có thể sống nằm sâu trong bụng đất. Cách đất dâng xung quanh khiến nó trông như một vị thần đói đã xúc một miếng lớn khỏi trái đất. Với trái tim nặng, cô nhận ra thế giới mình lớn lên giờ đã đóng với cô, ngôi nhà và con người an toàn sau các cánh cửa khóa bu-lông, còn cô phải cam chịu số phận. Cô đã bị loại bỏ. Thời gian ngắn. Vì thế cô quay lưng với khung cảnh quyến rũ và màu sáng để đối diện bụi bặm, cái chết và sự thật.


Khi bắt đầu xuống đồi, Juliette thận trọng hít không khí trong bộ đồ. Cô biết Walker đã tặng thời gian, thứ chưa người lau chùi nào có, nhưng bao nhiêu? Và để làm gì? Cô đã đạt mục tiêu, kéo mình khỏi tầm cảm biến, vậy tại sao vẫn đi, vẫn loạng choạng xuống ngọn đồi xa lạ? Do quán tính? Lực hút? Cảnh tượng chưa biết?


Cô mới xuống một đoạn ngắn, hướng chung về thành phố sụp đổ, thì dừng quan sát cảnh quan xa lạ trước mặt. Độ cao cho phép chọn đường cho chuyến đi cuối, chuyến đi đầu tiên, qua những đụn đất khô cao. Và lúc ấy cô thấy, khi nhìn về thành phố gỉ phía xa, chỗ trũng nơi silo nằm không phải ngẫu nhiên. Các ngọn đồi mang hoa văn rõ khi kéo dài vào xa. Một lòng chảo tròn nối tiếp lòng chảo khác, đất nhô giữa chúng như để che từng miếng bị xúc khỏi gió ăn mòn.


Juliette đi xuống lòng chảo kế, suy nghĩ, nhìn bước chân. Cô đá các tảng lớn sang bên và kiểm soát hơi thở. Từ việc làm sâu trong các bể ngập, bơi dưới bùn khiến đàn ông lực lưỡng co rúm khi cô thông cống, cô biết không khí có thể tiết kiệm bằng bình tĩnh. Cô ngước lên, tự hỏi bộ đồ có đủ khí để băng qua lòng chảo này rồi leo ngọn đồi lớn kế tiếp không.


Và lúc ấy cô thấy tháp mảnh vươn từ tâm lòng chảo, kim loại lộ ra lấp lánh trong ánh nắng thưa. Cảnh quan ở đây không bị chương trình kính chắn chạm tới; thực tại đi qua mũ không hoen ố. Và khi thấy thứ này, tháp cảm biến quen thuộc, cô tự hỏi có phải đã quay nhầm hướng, đã quan sát thế giới quá nhiều lần từ đỉnh đồi, có phải thực tế đang lê về silo mình, đi lại vùng đất đã qua.


Cảnh một người lau chùi chết đang mục trong đất dường như xác nhận. Chỉ còn đường viền trần trụi, những dải bộ đồ cũ, vỏ mũ.


Cô dừng, chạm mái vòm mũ bằng mũi ủng, và lớp vỏ vỡ vụn, sập vào. Bất kỳ thịt xương từng ở trong từ lâu đã trôi theo gió.


Juliette nhìn xuống đồi tìm cặp đôi đang ngủ, nhưng nếp gấp của hai đụn ấy chẳng thấy đâu. Cô đột nhiên hoang mang và lạc. Cô tự hỏi liệu không khí cuối cùng đã lọt qua lớp bịt kín và băng chịu nhiệt, liệu não đang đầu hàng khí độc, nhưng không. Cô gần thành phố hơn, vẫn đi về đường chân trời ấy, phần đỉnh vẫn được vẽ nguyên vẹn và lấp lánh, bầu trời trên chúng xanh, lấm tấm mây sáng.

Part 4#13

Điều đó có nghĩa ngọn tháp phía dưới cô… không phải của cô. Và những đụn đất này, những ụ đất chết khổng lồ này, không phải để chắn gió hay ngăn không khí. Chúng được dựng lên để che mắt những kẻ tò mò. Để ngăn tầm nhìn này, khung cảnh này, về một nơi khác.
35
Một, hai, và người thứ ba trong lòng ngươi.
Lukas ôm chặt chiếc hộp nhỏ trước ngực khi leo lên chiếu nghỉ tầng ba mươi tám. Đây là một tầng đa chức năng gồm văn phòng, cửa hàng, một nhà máy nhựa và một trong những trạm xử lý nước nhỏ. Anh đẩy qua cửa rồi vội đi dọc những hành lang yên tĩnh vì ngày lau chùi, cho đến khi tới phòng điều khiển máy bơm chính. Chìa khóa vạn năng CNTT cho phép anh vào. Trong phòng có một tủ máy tính cao và quen thuộc thuộc lịch bảo trì thứ Ba của anh. Lukas không bật đèn trần để ô cửa nhỏ trên cánh cửa vẫn tối đối với người đi ngang. Anh lách vào giữa giá máy chủ cao và bức tường, trượt xuống sàn rồi lấy đèn pin khỏi bộ đồ liền thân.
Trong ánh đỏ dịu của đèn đêm, Lukas nhẹ nhàng tách các nắp hộp, để lộ những thứ bên trong.
Cảm giác tội lỗi ập đến ngay lập tức. Nó đâm thủng sự mong đợi, niềm phấn khích vì khám phá, vì thân mật. Không phải tội lỗi do chống lệnh cấp trên hay nói dối Phó cảnh sát trưởng Marsh, cũng không phải vì trì hoãn việc giao những món đồ được bảo là quan trọng. Mà là vì xâm phạm đồ đạc của cô. Vì bị nhắc lại số phận của cô. Đây là những gì còn lại của Juliette. Không phải cơ thể, thứ đã mất và biến mất, mà là tàn dư của cuộc đời cô từng sống.
Anh hít nặng nề, cân nhắc gấp nắp lại rồi quên nội dung, nhưng sau đó nghĩ đến số phận những món đồ dù sao cũng sẽ ra sao. Bạn bè anh ở CNTT có lẽ sẽ là những người lục lọi chúng. Họ sẽ xé hộp ra rồi trao đổi đồ như trẻ con đổi kẹo. Họ sẽ làm ô uế cô.
Anh bẻ các nắp mở rộng hơn và quyết định thay vào đó sẽ tôn trọng cô.
Anh chỉnh đèn rồi thấy một chồng phiếu silo nằm trên cùng, quấn bằng một đoạn dây. Anh lấy chúng ra, lật qua. Đó là phiếu nghỉ phép. Hàng chục tờ. Anh đưa chúng lên mũi và bối rối trước mùi dầu mỡ hăng hắc tỏa ra từ hộp.
Vài thẻ suất ăn hết hạn nằm dưới những phiếu này, góc một thẻ nhận dạng nhô ra. Lukas với lấy thẻ, mã màu vàng của chức cảnh sát trưởng. Anh tìm một thẻ khác giữa những tấm thẻ rải rác, nhưng có vẻ nó chưa kịp được thay bằng màu Khu Cơ khí sử dụng. Không có nhiều thời gian giữa việc cô bị sa thải vì một tội và bị xử tử vì tội khác.
Anh dành một lúc nhìn bức ảnh trên thẻ. Nó có vẻ mới, đúng như anh nhớ về cô. Tóc cô buộc chặt về sau, ép phẳng trên đầu. Anh thấy vài lọn xoăn lỏng nhô hai bên cổ và nhớ đêm đầu tiên nhìn cô làm việc, cách cô tự tết mái tóc dài khi ngồi một mình trong vũng sáng, nhìn hết trang này sang trang khác trong những tập hồ sơ.
Anh vuốt ngón tay qua bức ảnh rồi bật cười khi thấy vẻ mặt cô. Trán nhăn, mắt nheo lại, như thể đang cố xác định nhiếp ảnh gia muốn làm gì hoặc vì lý do quái quỷ nào mà mất lâu đến thế. Anh che miệng để tiếng cười khỏi biến thành nức nở.
Các phiếu được đặt lại vào hộp, nhưng thẻ nhận dạng trượt vào túi ngực bộ đồ liền thân như thể theo ý chí bướng bỉnh của chính Juliette. Thứ tiếp theo lọt vào mắt là một dụng cụ đa năng bằng bạc, trông còn mới, mẫu hơi khác của anh. Anh cầm nó rồi nghiêng người lấy dụng cụ của mình khỏi túi sau. Anh so sánh hai cái, mở vài dụng cụ trên cái của cô và ngưỡng mộ chuyển động trơn tru cùng tiếng tách gọn khi từng phần khóa vào vị trí. Dành một lúc lau sạch cái của mình trước, xóa dấu tay và gỡ một chút lớp cao su dây điện đã chảy, anh đổi hai dụng cụ. Anh quyết định thà mang lời nhắc này về cô, còn dụng cụ của mình biến vào kho hoặc được bán cho một người lạ không biết trân trọng—
Lukas đông cứng khi nghe tiếng bước chân và tiếng cười. Anh nín thở, chờ ai đó bước vào, chờ đèn trần bật sáng. Máy chủ tách và rì rì cạnh anh. Tiếng động ngoài hành lang xa dần, tiếng cười nhạt đi.
Anh biết mình đang thử vận may, nhưng trong hộp còn nhiều thứ để xem. Anh lại lục bên trong và tìm thấy một chiếc hộp gỗ trang trí cầu kỳ, một món đồ cổ quý giá. Nó chỉ lớn hơn lòng bàn tay một chút, và anh mất một lúc mới tìm ra cách mở. Thứ đầu tiên nhìn thấy khi nắp trượt ra là một chiếc nhẫn, nhẫn cưới phụ nữ. Có thể là vàng đặc, nhưng khó nhận ra. Ánh đỏ từ đèn pin thường làm màu sắc bị tẩy, khiến mọi thứ trông xỉn và vô hồn.
Anh kiểm tra xem có khắc chữ không nhưng không thấy. Chiếc nhẫn là một di vật kỳ lạ. Anh chắc chắn Juliette không đeo nó khi anh biết cô, và tự hỏi nó thuộc về người thân, hay là thứ truyền lại từ trước cuộc nổi dậy. Anh đặt lại vào hộp gỗ rồi với món khác bên trong, một loại vòng tay. Không, không phải vòng tay. Khi kéo ra, anh thấy đó là một chiếc đồng hồ, mặt nhỏ đến mức hòa vào thiết kế dây đính đá. Lukas nhìn mặt đồng hồ, và sau một lúc nhận ra mắt mình hoặc ánh đỏ đang đánh lừa. Hay không? Anh nhìn kỹ để chắc chắn—và thấy một trong những kim mỏng không tưởng vẫn đang tích tắc chỉ thời gian. Nó hoạt động.
Trước khi kịp cân nhắc thử thách giấu món đồ như thế hay hậu quả nếu bị phát hiện, Lukas nhét đồng hồ vào túi ngực. Anh nhìn chiếc nhẫn nằm một mình trong hộp, rồi sau một thoáng do dự, nắm nó trong lòng bàn tay và cũng cất đi. Anh lục chiếc hộp bìa, gom vài thẻ lẻ dưới đáy rồi đặt vào hộp cổ trước khi đóng lại và trả về.
Anh đang làm gì vậy? Anh cảm thấy một giọt mồ hôi từ da đầu chạy dọc xương hàm. Hơi nóng từ mặt sau máy tính bận rộn dường như tăng lên. Anh cúi đầu, nâng vai lau dòng ngứa ngáy. Trong hộp còn nhiều thứ, và anh không thể ngăn mình: phải tiếp tục xem.
Anh tìm thấy một cuốn sổ nhỏ rồi lật qua. Nó chứa hết danh sách việc này đến danh sách khác, mọi mục đều được gạch bỏ ngay ngắn. Anh đặt lại rồi với một tờ giấy gấp dưới đáy hộp, sau đó nhận ra nó không chỉ là một tờ. Anh kéo ra một tập giấy dày được giữ bằng ghim đồng. Trên đầu, bằng nét chữ giống trong sổ, viết:
Sổ tay vận hành Phòng Điều khiển Máy phát Chính
Anh mở ra, thấy các sơ đồ khó hiểu cùng ghi chú gạch đầu dòng kín lề. Trông như thứ cô tự tổng hợp, hoặc để nhắc mình sau khi từng bước tìm hiểu cách phòng vận hành theo thời gian, hoặc có lẽ làm hướng dẫn hữu ích cho người khác. Anh nhận ra giấy được tái sử dụng mà không nghiền thành bột. Cô chỉ viết ở mặt sau. Anh lật sổ tay và kiểm tra những hàng chữ in dày ở phía đối diện. Có ghi chú bên lề và một cái tên bị khoanh đi khoanh lại:
Juliette. Juliette. Juliette.
Anh lật lại sổ tay và nhìn mặt sau, chỉ để nhận ra đó mới là mặt trước ban đầu. “Bi sử Romeus và Juliette,” dòng chữ ghi. Đó là một vở kịch. Một vở Lukas từng nghe nói. Trước mặt anh, một quạt bật trong lòng máy chủ, thổi khí qua các chip silicon và dây đang nóng. Anh lau mồ hôi trán rồi nhét vở kịch đóng tập lại vào hộp. Anh sắp xếp gọn những món khác lên trên rồi gấp các nắp bìa lại. Lách người đứng lên, Lukas tắt đèn rồi nhét lại vào túi, nơi nó nằm sát dụng cụ đa năng của Juliette. Với chiếc hộp kẹp dưới một tay, anh vỗ ngực bằng tay kia và cảm thấy đồng hồ, nhẫn cùng thẻ nhận dạng của cô ở đó, trên thẻ là bức ảnh cô. Tất cả ép chặt vào thân mình.
Lukas lắc đầu. Anh tự hỏi mình đang nghĩ cái quái gì khi lén rời căn phòng nhỏ tối, một tấm bảng cao đầy đèn nháy và chớp nhìn anh đi.
36
Đôi mắt, hãy nhìn lần cuối!
Đôi tay, hãy ôm lần cuối! Và đôi môi,
Ôi những cánh cửa của hơi thở, hãy đóng bằng nụ hôn chính đáng
một giao ước không ngày tháng với cái chết tham lam!
Thi thể ở khắp nơi. Phủ bụi đất, những bộ đồ bị các thứ ăn mòn độc hại sống trong gió bào mòn. Juliette thấy mình vấp phải ngày càng nhiều. Rồi chúng liên tục, một khối những tảng đá chen chúc. Vài người mặc bộ đồ giống cô, nhưng phần lớn chỉ còn giẻ bị ăn thành những dải dài. Khi gió thổi qua ủng cô và quét trên các thi thể, những mảnh vải phấp phới như rong biển trong trại cá khu sâu bên dưới. Không thể tìm đường vòng qua tất cả, cô phải bước qua di hài, tiến càng lúc càng gần tháp cảm biến, số thi thể dễ dàng lên hàng trăm, có thể hàng nghìn.
Cô nhận ra đây không phải người từ silo mình. Dù hiển nhiên, cảm giác ấy vẫn gây choáng. Những người khác. Việc họ đã chết không làm giảm thực tại nghiền nát linh hồn rằng những con người đã sống gần đến vậy mà cô chưa từng biết. Bằng cách nào đó Juliette đã vượt qua một khoảng trống không thể sinh sống, đi từ một vũ trụ sang vũ trụ khác, có thể là người đầu tiên từng làm vậy, và đây là nghĩa địa của những linh hồn xa lạ, những người giống hệt cô đã sống và chết trong một thế giới tương tự và gần với thế giới của cô đến vậy.
Cô đi qua những xác chết dày như đá vụn, hình dạng dần không thể phân biệt. Ở vài nơi chúng chất cao, và cô phải chọn đường cẩn thận. Khi gần con dốc dẫn xuống silo khác này, cô phải bước lên một hai thi thể để đi qua. Trông như họ đã cố trốn thoát và bò lên nhau, tự tạo những ngọn đồi nhỏ trong nỗ lực điên cuồng đến các ngọn đồi thật. Nhưng rồi khi đến dốc đi xuống, cô thấy đám xác chen nghẹt trước cánh cửa thép khoang khóa khí và nhận ra họ đã cố quay vào.
Cái chết sắp đến của chính cô sừng sững—một nhận thức thường trực, một giác quan mới khoác trên da và cảm thấy rõ trong từng lỗ chân lông. Cô sẽ sớm nhập với những thi thể này, và bằng cách nào đó cô không sợ. Cô đã đi qua nỗi sợ ấy trên đỉnh đồi, giờ ở vùng đất mới, nhìn thấy điều mới, một món quà khủng khiếp mà cô phải biết ơn. Sự tò mò đẩy cô về trước, hoặc có lẽ là tâm thế của đám đông đông cứng này, tất cả nằm trong tư thế bò chen, thi thể bơi qua nhau và với tới những cánh cửa phía dưới.
Cô bơi giữa họ. Lội khi buộc phải. Cô bước qua những cơ thể vỡ và rỗng, đá xương cùng tàn tích rách sang bên, chiến đấu đến những cánh cửa hé một phần. Có một hình người đông cứng giữa hai hàm sắt, một tay trong, một tay ngoài, tiếng hét bị giam trên khuôn mặt xám teo, hai hốc mắt trống nhìn chằm chằm.
Juliette là một trong số họ, một trong những người khác này. Cô đã chết, hoặc gần như vậy. Nhưng trong khi họ đông cứng giữa chuyển động, cô vẫn đẩy tới. Được chỉ đường. Cô kéo thi thể khỏi khe, hơi thở ồn trong mũ, khí thở ra làm mờ màn hình trước mũi. Một nửa cơ thể được kéo ra—nửa kia sụp vào trong cửa. Một màn bụi thịt vụn trôi xuống giữa khe.
Cô luồn một tay vào trong rồi cố lách ngang. Vai lọt qua, rồi chân, nhưng mũ mắc lại. Cô xoay đầu thử lần nữa, nhưng mũ vẫn bị kẹp chặt giữa cửa. Có một khoảnh khắc hoảng loạn khi cô cảm thấy hai hàm thép nắm đầu mình, đỡ trọng lượng mũ, khiến cô gần như lơ lửng trong cái kẹp. Cô vươn tay vào sâu, cố với quanh cửa tìm điểm bám, kéo phần còn lại qua, nhưng thân bị mắc. Một chân trong, một chân ngoài. Không có gì để đẩy hoặc kéo giúp đi nốt. Cô bị kẹt, một cánh tay vô dụng bên trong quơ cuồng, nhịp thở nhanh tiêu hao phần khí còn lại.
Juliette cố luồn cánh tay kia qua. Không thể xoay eo, nhưng cô có thể gập khuỷu rồi trượt ngón tay qua bụng trong khoảng chật giữa bụng và cửa. Cô móc ngón quanh mép thép rồi kéo. Không có đòn bẩy trong không gian ấy. Chỉ có sức ngón tay, sức nắm. Juliette đột nhiên không muốn chết, không phải ở đó. Cô cuộn bàn tay như nắm đấm, ngón cong quanh mép hai hàm thép, khớp tay gào vì căng. Giật đầu trong mũ, cố đập mặt vào màn hình chết tiệt, xoắn, đẩy và kéo—đột nhiên cô bật ra.
Cô loạng choạng vào khoang khóa khí, một chiếc ủng mắc thoáng qua ở khe sau lưng, tay quay để giữ thăng bằng khi đá xuyên một đống xương cháy, tung mây tro đen lên không khí. Đó là tàn tích của những người bị ngọn lửa tẩy rửa trong khoang khóa khí bắt lấy. Juliette thấy mình trong một căn phòng cháy đen giống rợn người với căn vừa rời. Tâm trí kiệt quệ và hoang mang quay cuồng với những ảo tưởng điên rồ. Có lẽ cô đã chết, còn đây là những bóng ma chờ đón. Có thể cô đã bị thiêu sống trong khoang khóa khí silo mình, và đây là giấc mơ điên, lối thoát khỏi đau đớn, giờ cô sẽ ám nơi này mãi mãi.
Cô loạng choạng qua tàn tích rải rác đến cửa trong rồi áp đầu vào ô kính dày. Cô tìm Peter Billings phía bên kia, ngồi ở bàn. Hoặc một thoáng Holston đi lang thang hành lang, một bóng ma tìm người vợ ma quái.
Nhưng đây không phải cùng khoang khóa khí. Cô cố bình tĩnh. Cô tự hỏi liệu khí đang cạn, việc hít khí thải của chính mình có giống thở khói mô-tơ nóng, làm não nghẹt không.
Cánh cửa bị khóa kín. Nó là thật. Hàng nghìn người đã chết, nhưng cô chưa. Chưa.
Cô cố xoay bánh xe lớn khóa cửa, nhưng nó hoặc đông cứng hoặc bị khóa từ phía trong. Juliette đập lên kính, hy vọng cảnh sát trưởng silo nghe thấy, hoặc nhân viên nhà ăn. Bên trong tối, nhưng ý nghĩ vẫn bám rằng hẳn phải có ai đó. Người sống trong silo. Họ không thuộc về việc chất đống quanh nó.
Không có trả lời. Không đèn nào bật. Cô dựa vào bánh xe lớn, nhớ hướng dẫn của Marnes, cách mọi cơ cấu hoạt động, nhưng những bài học ấy cảm thấy xa xưa và lúc đó cô không coi trọng. Nhưng cô nhớ một điều: sau khi tắm argon và lửa, cửa trong chẳng phải sẽ mở khóa sao? Tự động? Để khoang khóa khí được chà rửa? Dường như đây là điều cô nhớ Marnes nói. Ông từng đùa rằng dù sao chẳng ai có thể quay vào sau khi lửa cháy xong. Cô thực sự nhớ hay tự bịa? Có phải suy nghĩ mong ước của bộ não thiếu oxy?
Dù thế nào, bánh xe không nhúc nhích. Juliette đè toàn bộ trọng lượng xuống, nhưng chắc chắn cảm thấy nó bị khóa. Cô lùi lại. Chiếc ghế treo tường nơi người lau chùi mặc đồ trước khi chết trông hấp dẫn. Cô mệt vì đi, vì vật lộn vào trong. Và tại sao cô cố vào? Cô xoay tại chỗ, không quyết định nổi. Cô đang làm gì?
Cô cần không khí. Vì lý do nào đó, cô nghĩ silo có thể còn. Cô nhìn quanh những xương rải của vô số thi thể. Bao nhiêu người chết? Chúng quá lẫn để biết. Sọ, cô nghĩ. Có thể đếm sọ để biết. Cô lắc ý nghĩ vô nghĩa khỏi đầu. Cô chắc chắn đang mất tỉnh táo.
Bánh xe trên cửa là một đai ốc kẹt, một phần tâm trí đang rút lui nói. Một bu-lông đông cứng.
Và chẳng phải khi còn là người theo việc trẻ, cô đã nổi tiếng vì tháo được chúng sao?
Juliette tự bảo việc này làm được. Mỡ, nhiệt, đòn bẩy. Đó là bí quyết với kim loại không chịu nhúc nhích. Cô không có cả ba, nhưng vẫn nhìn quanh. Không thể lách trở lại cửa ngoài; cô biết lần hai mình không qua nổi, không với kiểu gắng sức ấy. Vậy cô có căn phòng này. Chiếc ghế được cố định vào tường dọc mép sau và treo bằng hai dây xích. Juliette lay xích nhưng không thấy cách tháo, hoặc chúng giúp gì.
Trong góc, một ống ngoằn ngoèo đi lên nối với hệ thống lỗ thông. Chắc nó dẫn argon, cô nghĩ. Cô quấn hai tay quanh ống, đặt chân lên tường rồi kéo.
Mối nối với lỗ thông lay động; không khí độc đã ăn mòn và làm yếu nó. Juliette mỉm cười, nghiến răng rồi giật mạnh dữ dội.
Ống bật khỏi lỗ thông và cong ở chân. Cô cảm thấy phấn khích đột ngột như con chuột hoang đứng trước mẩu thức ăn lớn. Cô nắm đầu ống tự do rồi bẻ qua bẻ lại, uốn và vặn đầu được cố định. Kim loại sẽ gãy nếu có thể lay dù một chút, nếu làm đủ lâu. Cô đã vô số lần cảm thấy sức nóng của thép yếu khi bẻ đi bẻ lại đến lúc gãy.
Mồ hôi kết trên trán, lấp lánh trong ánh mờ qua màn hình kính. Nó nhỏ xuống mũi, làm mờ màn hình, nhưng cô vẫn kéo và đẩy, qua lại, càng lúc càng cuống và tuyệt vọng—
Ống gãy, làm cô bất ngờ. Chỉ một tiếng bụp mờ lọt qua mũ, rồi đoạn kim loại rỗng dài được giải phóng. Một đầu bị bóp và xoắn, đầu kia nguyên, tròn. Juliette quay về cửa, giờ có dụng cụ. Cô luồn ống qua bánh xe, để phần nhô bên hông dài nhất có thể, vừa đủ không chạm tường. Hai tay đeo găng ôm ống, cô nhấc người rồi gập eo trên ống, mũ chạm cửa. Cô nhún trọng lượng lên đòn bẩy, biết chuyển động giật mới giải phóng bu-lông, không phải lực đều. Cô dịch dần về cuối ống, nhìn nó cong một chút, lo nó sẽ gãy đôi lâu trước khi cửa nhúc nhích.
Khi đến gần đầu—đòn bẩy tối đa—cô ném trọng lượng lên xuống bằng toàn bộ sức lực, rồi chửi khi ống gãy. Có tiếng choang lớn, chỉ hơi bị bộ đồ làm dịu, rồi cô đổ xuống sàn, khuỷu tay đập đau.
Ống nằm chéo dưới người, cấn vào sườn. Juliette cố lấy hơi. Mồ hôi nhỏ lên kính, làm mờ tầm nhìn. Cô đứng lên và thấy ống không gãy. Cô tự hỏi liệu nó trượt ra, nhưng vẫn luồn qua các nan bánh xe.
Không tin nổi, phấn khích, cô kéo ống ra phía bên kia. Cô ôm các nan rồi dồn người vào.
Và bánh xe.
Nó nhúc nhích.
37
Vì giờ đây, trong những ngày nóng này, dòng máu điên đang sôi.
Walker đến cuối hành lang và thấy mình rời khỏi sự khép kín dễ chịu của lối chật để bước vào tiền sảnh rộng của Khu Cơ khí. Căn phòng, ông thấy, đầy những người theo việc trẻ. Chúng tụ thành nhóm, thì thầm với nhau. Ba cậu bé ngồi xổm sát một bức tường, ném đá cược thẻ. Walker nghe cả chục giọng đan nhau tràn từ nhà ăn bên kia phòng. Những người hướng dẫn đã đuổi đôi tai trẻ này đi trong lúc bàn chuyện người lớn. Ông hít sâu rồi vội qua khoảng không chết tiệt ấy, tập trung vào từng bước, đưa từng chân ra trước, mỗi mảng sàn nhỏ là thứ phải chinh phục.
Sau một quãng đời ngắn, cuối cùng ông đâm vào tường phía bên kia rồi ôm các tấm thép trong nhẹ nhõm. Phía sau, những người theo việc cười, nhưng ông quá sợ để quan tâm. Trượt dọc thép tán đinh, ông nắm mép cửa nhà ăn rồi kéo mình vào. Sự nhẹ nhõm khổng lồ. Dù nhà ăn lớn gấp vài lần xưởng, ít nhất nó đầy đồ đạc chen chúc và những người ông biết. Lưng tựa tường, vai dựa cửa mở, ông gần như có thể giả vờ nó nhỏ hơn. Ông trượt xuống đất nghỉ, trong khi đàn ông và phụ nữ Khu Cơ khí tranh cãi, giọng dâng cao, kích động, lấn nhau.
“Dù sao giờ cô ấy cũng hết khí rồi,” Rick nói.
“Anh không biết,” Shirly nói. Cô đứng trên ghế để ít nhất cao bằng những người khác. Cô quét căn phòng. “Chúng ta không biết họ đã tiến bộ đến đâu.”
“Vì họ không nói!”
“Có thể bên ngoài đã tốt hơn.”
Căn phòng im với câu cuối. Có lẽ chờ xem giọng ấy có dám nói lại và phá sự vô danh không. Walker nhìn mắt những người quay về phía mình. Chúng mở lớn với hỗn hợp sợ và phấn khích. Một cuộc lau chùi đôi đã gỡ bỏ vài điều cấm. Những người theo việc bị đuổi đi. Người lớn cảm thấy táo bạo và tự do nói những ý nghĩ bị cấm.
“Nếu nó đã tốt hơn thì sao?” người khác hỏi.
“Từ hai tuần trước à? Tôi nói rồi, là bộ đồ! Họ đã tìm ra cách làm bộ đồ!” Marck, một thợ dầu, nhìn những người khác, giận dữ trong mắt. “Tôi chắc,” anh nói. “Họ đã xử lý bộ đồ, giờ chúng ta có cơ hội!”
“Cơ hội làm gì?” Knox gầm. Người đứng đầu Khu Cơ khí râu ria ngồi ở một bàn, xúc bát sáng. “Cơ hội gửi thêm người của chúng ta ra lang thang trên đồi đến khi hết khí?” Ông lắc đầu, ăn thêm rồi chĩa thìa vào cả đám. “Thứ chúng ta cần bàn,” ông nói khi nhai, “là cuộc bầu cử giả này, tên thị trưởng phân chuột này, và việc chúng ta bị giữ trong bóng tối dưới đây—!”
“Họ không tìm ra cách làm bộ đồ,” Walker rít, vẫn hụt hơi vì thử thách.
“Chúng ta là những người giữ nơi này ngân nga,” Knox tiếp tục, lau râu. “Và nhận lại gì? Ngón tay dập và lương phân chuột. Còn giờ? Giờ họ đến lấy người của chúng ta rồi gửi ra xem khung cảnh chúng ta chẳng quan tâm!” Ông đập nắm tay khổng lồ lên bàn, làm bát nhảy.
Walker hắng giọng. Ông vẫn ngồi co trên sàn, lưng dựa tường. Không ai thấy ông vào hay nghe lần đầu. Giờ, khi căn phòng bị Knox dọa im, ông thử lại.
“Họ không tìm ra cách làm bộ đồ,” ông nói, lần này lớn hơn chút.
Shirly thấy ông từ trên ghế. Cằm cô rơi xuống, miệng há. Cô chỉ, và cả chục đầu khác quay theo.
Họ há hốc nhìn ông. Walker vẫn cố lấy hơi và hẳn trông gần chết. Courtnee, một thợ ống nước trẻ luôn tử tế mỗi khi ghé xưởng, rời ghế rồi vội đến bên. Cô thì thầm tên ông đầy ngạc nhiên, giúp ông đứng, giục đến bàn ngồi ghế cô.
Knox đẩy bát ra rồi vỗ bàn. “Chà, giờ người ta cứ đi lang thang khắp nơi chết tiệt nhỉ?”
Walker ngước ngượng ngùng thấy trưởng xưởng già đang cười qua râu với mình. Còn hai chục người khác nhìn ông cùng lúc. Walker vẫy nửa chừng rồi nhìn xuống bàn. Đột nhiên quá nhiều người.
“Tiếng la hét đánh thức ông hả, lão già? Ông cũng định vượt đồi à?”
Shirly nhảy khỏi ghế. “Ôi Chúa, tôi xin lỗi. Tôi quên mang bữa sáng cho ông.” Cô vội về bếp lấy đồ ăn ngay cả khi Walker cố xua. Ông không đói.
“Không phải…” Giọng ông vỡ. Ông thử lại. “Tôi đến vì nghe tin,” ông thì thầm. “Jules. Khỏi tầm mắt.” Ông làm cử chỉ bằng tay, uốn qua một ngọn đồi tưởng tượng chạy ngang bàn. “Nhưng không phải họ ở CNTT tìm ra gì,” ông nói. Ông nhìn Marck, gõ ngực. “Tôi làm.”
Cuộc thì thầm trong góc tắt. Không ai nhấp nước, không ai động. Họ vẫn nửa choáng vì thấy Walker ngoài xưởng, chưa nói đến giữa đám đông. Không ai đủ lớn để nhớ lần cuối ông đi lại. Họ biết ông là lão điện tử điên sống trong hang và từ chối hướng dẫn người theo việc nữa.
“Ông nói gì?” Knox hỏi.
Walker hít sâu. Ông sắp nói thì Shirly trở lại, đặt bát yến mạch nóng trước mặt, thìa đứng lệch khỏi mép vì hỗn hợp đặc đến thế. Đúng kiểu ông thích. Ông ép hai tay vào hai bên bát, cảm nhận hơi nóng trong lòng bàn tay. Đột nhiên ông rất mệt vì thiếu ngủ.
“Walk?” Shirly hỏi. “Ông ổn chứ?”
Ông gật, xua cô, ngẩng đầu nhìn Knox.
“Jules đến gặp tôi hôm nọ.” Ông gật gù, lấy lại tự tin. Ông cố phớt lờ số người nhìn mình nói và cách đèn trần lấp lánh trong mắt ướt. “Cô ấy có giả thuyết về những bộ đồ, về CNTT.” Một tay ông khuấy yến mạch, củng cố quyết tâm nói điều không thể nói. Nhưng rồi ông bao nhiêu tuổi? Tại sao còn quan tâm điều cấm?
“Mọi người nhớ băng chịu nhiệt không?” Ông quay sang Rachele, người làm ca một và biết Juliette rõ. Cô gật. “Jules tìm ra chuyện cuộn băng hỏng không phải tai nạn.” Ông gật với mình. “Cô ấy tìm ra hết.”
Ông ăn một miếng, không đói nhưng thích cảm giác thìa nóng đốt lưỡi. Căn phòng im, chờ. Tiếng thì thầm và trò chơi nhỏ của người theo việc bên ngoài vừa đủ nghe.
“Tôi tích lũy hết ân huệ này đến ân huệ khác với Tiếp vận qua nhiều năm,” ông giải thích. “Ân huệ và ân huệ. Nên tôi gọi hết. Bảo họ vậy là huề.” Ông nhìn nhóm đàn ông phụ nữ Khu Cơ khí, nghe thêm người đứng ngoài hành lang đến muộn nhưng đọc vẻ đông cứng trong phòng mà đứng yên. “Trước đây chúng ta từng lấy đồ khỏi chuỗi cung ứng CNTT. Tôi biết tôi từng làm. Toàn bộ điện tử và dây tốt nhất đều đến chỗ họ làm bộ đồ—”
“Lũ khốn phân chuột,” ai đó lẩm bẩm, khiến nhiều người gật đầu.
“Nên tôi bảo Tiếp vận trả lại ân huệ. Ngay khi nghe họ bắt cô ấy—” Walker dừng, quệt mắt. “Ngay khi nghe, tôi gửi điện gọi các món nợ, bảo thay bất cứ gì lũ khốn ấy yêu cầu bằng đồ của chúng ta. Tốt nhất trong tốt nhất. Và đừng để chúng biết.”
“Ông làm gì?” Knox hỏi.
Walker cúi đầu liên tục; thật dễ chịu khi thả sự thật ra. “Họ đã làm những bộ đồ ấy để hỏng. Không phải vì bên ngoài không tệ, tôi không nghĩ vậy. Nhưng họ không muốn xác cô đi khỏi tầm mắt, không đâu.” Ông khuấy yến mạch. “Họ muốn tất cả chúng ta ngay đây, nơi họ thấy được.”
“Vậy cô ấy ổn?” Shirly hỏi.
Walker cau mày, chậm rãi lắc đầu.
“Tôi nói rồi,” ai đó nói. “Giờ cô ấy hết khí rồi.”
“Dù sao cô ấy cũng chết,” người khác phản bác, và tranh cãi lại dâng. “Điều này chỉ chứng minh họ toàn phân!”
Walker phải đồng ý.
“Mọi người, bình tĩnh,” Knox gầm. Nhưng ông có vẻ ít bình tĩnh nhất. Thêm công nhân bước vào khi khoảnh khắc im lặng đã hết. Họ tụ quanh bàn, mặt đầy lo.
“Đây rồi,” Walker nói với mình, thấy điều đang xảy ra, điều mình đã bắt đầu. Ông nhìn bạn bè và đồng nghiệp bị kích động, sủa vào không khí trống để đòi câu trả lời, đam mê bị khuấy. “Đây rồi,” ông nói lại, cảm thấy nó đang ủ, sẵn sàng bùng. “Đây rồi, đây rồi—”
Courtnee, vẫn đứng cạnh chăm ông như người tàn tật, nắm cổ tay bằng đôi tay mảnh.
“Cái gì?” cô hỏi. Cô xua những người khác im để nghe. Cô cúi sát Walker. “Walk, nói tôi, cái gì? Đây là gì? Ông muốn nói gì?”
“Đây là cách nó bắt đầu,” ông thì thầm, căn phòng lại im. Ông ngước nhìn tất cả gương mặt, quét qua, thấy trong cơn giận, trong mọi điều cấm đã nổ tung, rằng mình đúng khi lo.
“Đây là cách cuộc nổi dậy bắt đầu…”
38
Nỗi khốn khổ sắc bén đã mài ông chỉ còn xương;
Và trên các kệ quanh ông, một bản kê nghèo nàn toàn những hộp rỗng.
Lukas đến tầng ba mươi tư, thở không ra hơi và ôm chiếc hộp nhỏ, kiệt sức vì những luật đã phá hơn vì chuyến leo quen thuộc đến chỗ làm. Anh vẫn nếm vị kim loại của adrenaline trong miệng sau khi trốn sau máy chủ và lục đồ Juliette. Anh vỗ ngực, cảm nhận các món ở đó, cùng trái tim đập nhanh.
Khi đã lấy lại bình tĩnh hơn, anh với cửa CNTT và suýt đập khớp tay khi chúng bật ra về phía mình. Sammi, một kỹ thuật viên quen, xông ra vội vã rồi đi lướt qua. Lukas gọi tên, nhưng người lớn tuổi đã đi, lao lên cầu thang và khuất.
Trong tiền sảnh còn nhiều náo động: các giọng la lấn nhau. Lukas dè dặt bước vào, tự hỏi chuyện gì. Anh giữ cửa bằng khuỷu rồi trượt vào, hộp ép chặt ngực.
Phần lớn tiếng la có vẻ từ Bernard. Trưởng CNTT đứng ngoài cổng an ninh, quát hết kỹ thuật viên này đến người khác. Gần đó, Sims, trưởng an ninh CNTT, cũng đang mắng ba người mặc đồ xám. Lukas đứng đông cứng cạnh cửa, bị cặp đôi giận dữ làm cho khiếp.
Khi Bernard thấy anh, ông ngậm miệng rồi lội qua đám kỹ thuật viên run rẩy đến gặp. Lukas mở miệng định nói, nhưng ông chủ ít chú ý anh hơn thứ trong tay.
“Đây là nó?” Bernard hỏi, giật hộp.
“Nó—?”
“Tất cả đồ con khỉ dầu mỡ ấy sở hữu vừa trong cái hộp nhỏ chết tiệt này?” Bernard kéo nắp. “Đây là hết?”
“Ờ… đó là thứ tôi được giao,” Lukas lắp bắp. “Marsh nói—”
“Ừ, cấp phó gửi điện về chuột rút. Tôi thề Hiệp ước nên quy định giới hạn tuổi cho loại họ. Sims!” Bernard quay sang trưởng an ninh. “Phòng họp. Ngay.”
Lukas chỉ về cổng an ninh và phòng máy chủ phía sau. “Tôi nghĩ tôi nên đi—”
“Đi với tôi,” Bernard nói, vòng tay quanh lưng Lukas và siết vai. “Tôi muốn cậu tham gia. Có vẻ càng lúc càng ít kỹ thuật viên phân chuột tôi có thể tin.”
“Trừ khi ô-ông muốn tôi ở máy chủ. Chúng ta có vụ tháp mười ba—”
“Chuyện đó chờ được. Cái này quan trọng hơn.” Bernard thúc anh về phòng họp, khối đồ sộ Sims đi trước.
Người an ninh nắm cửa giữ mở, cau mày với Lukas khi anh qua. Lukas rùng mình lúc bước qua ngưỡng. Anh cảm thấy mồ hôi chạy xuống ngực, nhiệt tội lỗi dưới nách và quanh cổ. Anh đột nhiên hình dung bị quật lên bàn, ghim xuống, đồ cấm bị lôi khỏi túi rồi vẫy trước mặt—
“Ngồi,” Bernard nói. Ông đặt hộp lên bàn, và ông cùng Sims bắt đầu lấy đồ trong lúc Lukas hạ mình xuống ghế.
“Phiếu nghỉ phép,” Sims nói, lấy chồng phiếu giấy. Lukas nhìn cách cánh tay người đàn ông gợn cơ chỉ với chuyển động nhỏ nhất. Sims từng là kỹ thuật viên, cho đến khi cơ thể tiếp tục lớn và khiến anh quá rõ ràng phù hợp với việc khác, ít trí óc hơn. Anh đưa phiếu lên mũi, ngửi rồi rụt lại. “Mùi khỉ dầu mỡ đẫm mồ hôi,” anh nói.
“Giả?” Bernard hỏi.
Sims lắc đầu. Bernard đang kiểm tra hộp gỗ nhỏ. Ông lắc, gõ bằng khớp tay, nghe tiếng thẻ lạch cạch bên trong. Ông tìm bản lề hoặc khóa bên ngoài.
Lukas suýt buột miệng rằng nắp trượt, được làm tinh đến mức gần như không thấy mối và phải dùng chút sức. Bernard lẩm bẩm rồi đặt hộp sang bên.
“Chính xác chúng ta tìm gì?” Lukas hỏi. Anh nghiêng tới, cầm hộp, giả vờ lần đầu kiểm tra.
“Bất cứ gì. Một manh mối chết tiệt,” Bernard quát. Ông trừng Lukas. “Làm sao con khỉ dầu mỡ này qua đồi? Là điều cô ta làm? Một kỹ thuật viên của tôi? Gì?”
Lukas vẫn không hiểu cơn giận. Thì sao nếu cô không lau—dù sao cũng là cuộc lau chùi đôi. Bernard tức vì không biết tại sao cô sống lâu vậy? Điều này có lý với Lukas. Mỗi khi vô tình sửa được thứ gì, nó làm anh phát điên gần bằng thứ bị hỏng. Anh từng thấy Bernard giận, nhưng đây khác. Người đàn ông nổi điên. Cuồng loạn. Đúng cách Lukas sẽ cảm thấy nếu có một thành công chưa từng thấy mà không ghim được nguyên nhân.
Trong lúc đó, Sims tìm cuốn sổ rồi lật. “Này, sếp—”
Bernard giật lấy, xé qua các trang, đọc. “Ai đó phải xem hết cái này,” ông nói. Ông đẩy kính lên mũi. “Có thể có dấu thông đồng—”
“Này, nhìn,” Lukas nói, chìa hộp. “Nó mở.” Anh chỉ nắp trượt.
“Đưa tôi.” Bernard thả sổ lên bàn rồi giật hộp gỗ. Ông nhăn mũi. “Chỉ thẻ,” ông nói ghê tởm.
Ông đổ chúng lên bàn, sắp ném hộp đi, nhưng Sims chộp. “Đây là đồ cổ,” người to lớn nói. “Ông nghĩ là manh mối, hay tôi có thể…?”
“Ừ, cứ giữ, tất nhiên.” Bernard vung tay về cửa sổ nhìn ra tiền sảnh. “Vì quanh đây chẳng có chuyện gì quan trọng hơn chết tiệt, đúng không, đồ óc phân?”
Sims nhún vai, không cam kết, rồi nhét hộp gỗ vào túi. Lukas tuyệt vọng muốn ở nơi khác, bất kỳ đâu trong silo ngoài đây.
“Có lẽ cô ta chỉ may,” Sims đề nghị.
Bernard bắt đầu đổ phần còn lại lên bàn, lắc hộp để làm lỏng cuốn sổ tay mà Lukas biết bị kẹt chặt dưới đáy. Ông dừng, nheo mắt nhìn Sims qua vành kính.
“May,” Bernard lặp.
Sims nghiêng đầu.
“Cút khỏi đây,” Bernard nói.
Sims gật. “Ừ, ông đúng.”
“Không, ý tôi là cút!” Bernard chỉ cửa. “Cút-mẹ-khỏi-đây!”
Trưởng an ninh cười như thể chuyện vui nhưng lù lù đi ra. Anh trượt khỏi phòng rồi nhẹ nhàng đóng cửa.
“Tôi bị bao quanh bởi lũ ngu,” Bernard nói khi chỉ còn họ.
Lukas cố tưởng tượng câu này không nhắm vào mình.
“Không tính người đang có mặt,” Bernard thêm, như đọc ý.
“Cảm ơn.”
“Này, ít nhất cậu sửa được máy chủ chết tiệt. Tôi trả lũ kỹ thuật viên phân chuột kia để làm cái quái gì?”
Ông lại đẩy kính lên sống mũi, còn Lukas cố nhớ trưởng CNTT có luôn chửi nhiều thế không. Anh không nghĩ vậy. Có phải áp lực làm quyền thị trưởng khiến ông thành thế? Có gì đã đổi. Thật lạ khi còn coi Bernard là bạn. Người đàn ông giờ quan trọng hơn nhiều, bận hơn nhiều. Có lẽ ông đang nứt dưới áp lực trách nhiệm thêm, nỗi đau phải là người gửi người tốt đi lau chùi—
“Cậu biết tại sao tôi chưa bao giờ nhận người theo việc không?” Bernard hỏi. Ông lật sổ tay, thấy vở kịch ở mặt sau rồi xoay tập giấy. Ông liếc Lukas, người giơ hai lòng bàn tay nhún vai.
“Vì tôi rùng mình khi nghĩ bất kỳ ai khác điều hành nơi này.”
Lukas cho rằng ông nói CNTT, không phải silo. Bernard chưa làm thị trưởng lâu.
Bernard đặt vở kịch xuống rồi nhìn qua cửa sổ, nơi các giọng bị nghẹt lại tranh cãi lần nữa.
“Nhưng một ngày tôi sẽ phải. Tôi đang ở tuổi bạn bè, người lớn lên cùng, rơi như ruồi, nhưng vẫn đủ trẻ để giả vờ điều đó không xảy ra với mình.”
Mắt ông rơi lên Lukas. Kỹ thuật viên trẻ cảm thấy khó chịu khi ở một mình với Bernard. Trước đây chưa từng vậy.
“Các silo từng cháy rụi vì sự kiêu ngạo của một người,” Bernard nói. “Chỉ cần lập kế hoạch sai, nghĩ mình tồn tại mãi, nhưng vì một người biến mất”—ông búng tay—“để lại khoảng chân không hút mạnh, thế là đủ kéo tất cả sụp.”
Lukas muốn hỏi chết đi được rằng ông chủ đang nói cái quái gì.
“Hôm nay là ngày ấy, tôi nghĩ.” Bernard đi quanh bàn họp dài, để lại sau lưng tàn dư cuộc đời Juliette rải rác. Mắt Lukas trôi qua các món. Cảm giác tội lỗi vì tự mình lục chúng biến mất khi thấy cách Bernard đối xử. Anh ước đã cất thêm.
“Thứ tôi cần là người đã có quyền truy cập máy chủ,” Bernard nói. Lukas quay sang, nhận ra trưởng CNTT thấp, bụng đầy đứng ngay cạnh. Anh đưa tay lên túi ngực, bảo đảm không phồng mở để Bernard thấy.
“Sammi là kỹ thuật viên tốt. Tôi tin, nhưng gần già bằng tôi.”
“Ông không già thế,” Lukas nói, cố lịch sự, gom trí. Anh không chắc chuyện gì.
“Không nhiều người tôi coi là bạn,” Bernard nói.
“Tôi cảm kích…”
“Cậu có lẽ là thứ gần nhất—”
“Tôi cũng vậy—”
“Tôi biết cha cậu. Ông ấy là người tốt.”
Lukas nuốt, gật. Anh ngước Bernard rồi nhận ra người đàn ông đang chìa tay. Đã một lúc. Anh đưa tay nhận, vẫn không chắc điều gì được trao.
“Tôi cần một người theo việc, Lukas.” Tay Bernard nhỏ trong tay anh. Anh nhìn cánh tay mình bị bơm lên xuống. “Tôi muốn cậu là người đó.”
39
Khôn ngoan và chậm rãi; kẻ chạy nhanh sẽ vấp.
Juliette ép qua cánh cửa trong khoang khóa khí rồi cuống cuồng đóng lại. Bóng tối nuốt cô khi cánh cửa nặng rít trên bản lề và ép vào lớp bịt kín khô. Cô quờ tìm bánh xe khóa lớn, tựa lên nan, xoay và niêm cửa chặt.
Không khí trong bộ đồ đang cũ; cô cảm thấy chóng mặt lấn tới. Quay lại, giữ một tay trên tường, cô loạng choạng về trước trong bóng tối. Lượng khí ngoài trời nhỏ cô cho lọt vào dường như cào lưng như đàn côn trùng điên. Juliette bước mù dọc hành lang, cố tạo khoảng cách với người chết đã bỏ lại.

Part 4#14

Không có ngọn đèn nào sáng, không ánh sáng nào từ những màn hình tường với khung cảnh thế giới bên ngoài. Cô cầu mong cách bố trí vẫn giống nhau, rằng mình có thể tìm được đường. Cô cầu mong không khí trong bộ đồ còn cầm cự thêm một chút, cầu mong không khí trong silo không hôi hám và độc hại như gió bên ngoài. Hoặc—cũng tệ chẳng kém—không khí trong silo không thiếu oxy như lượng ít ỏi còn lại trong bộ đồ.


Bàn tay cô quệt phải song sắt phòng giam đúng nơi chúng đáng lẽ phải ở, mang lại hy vọng rằng cô có thể lần đường trong bóng tối. Cô không chắc mình hy vọng tìm thấy gì trong màu đen đặc—cô không có kế hoạch cứu rỗi—chỉ đơn giản đang loạng choạng rời xa những điều kinh hoàng bên ngoài. Cô hầu như chưa ý thức được rằng mình đã ở đó, đã ra ngoài, và giờ đang ở một nơi mới.


Khi cô dò dẫm qua văn phòng, hút những hơi cuối trong mũ, chân đá phải thứ gì đó khiến Juliette ngã nhào về trước. Cô rơi mạnh lên một ụ mềm, quờ tay rồi cảm thấy một cánh tay. Một thi thể. Vài thi thể. Juliette bò qua họ, da thịt xốp mềm có cảm giác con người và đặc hơn những lớp vỏ cùng xương bên ngoài—và khó vượt qua hơn. Cô chạm phải cằm ai đó. Trọng lượng cơ thể cô khiến cổ họ xoay, và cô suýt mất thăng bằng. Cơ thể cô co lại trước cảm giác mình đang làm gì, phản xạ muốn xin lỗi, muốn rút tay chân đi, nhưng cô ép mình tiến qua một đống người, xuyên bóng tối, cho đến khi mũ đập vào cửa văn phòng.


Không báo trước, cú va mạnh đến mức Juliette thấy sao và sợ mình ngất. Cô đưa tay lên, dò tìm tay nắm. Mắt cô có bị khâu kín cũng chẳng khác gì, bóng tối hoàn toàn đến thế. Ngay cả phần sâu nhất của Khu Cơ khí cũng chưa từng có bóng tối sâu và tuyệt đối như vậy.


Cô tìm thấy chốt rồi đẩy. Cửa không khóa nhưng không nhúc nhích. Juliette cuống cuồng đứng lên, ủng cắm vào những thi thể vô hồn, rồi lao vai vào cửa. Cô muốn ra ngoài.


Cửa nhúc nhích. Một chút. Cô cảm thấy thứ gì đó trượt ở phía bên kia và hình dung thêm thi thể chất đống. Cô liên tục ném mình vào cửa, tiếng gắng sức cùng những tiếng kêu nhỏ đầy thất vọng vang trong mũ. Tóc cô xõa, ướt mồ hôi, bết vào mặt. Cô không nhìn thấy. Không thở được. Càng lúc càng lả khi tự đầu độc bầu không khí bên trong.


Khi cửa hé được một khe, cô cố ép người qua, một vai trước, lách mũ qua, rồi kéo cánh tay và chân kia theo. Cô ngã xuống sàn, bò xoay lại rồi đẩy mình vào cửa, đóng kín.


Có một ánh sáng mờ, ban đầu gần như không thể nhận ra. Một chướng ngại bằng bàn ghế bị ép sát vào cô, văng ra vì nỗ lực đi qua. Các cạnh cứng và chân mảnh dường như quyết quấn lấy cô.


Juliette nghe mình thở khò khè và biết thời gian đã hết. Cô hình dung chất độc phủ khắp người như dầu mỡ. Không khí độc cô cho lọt vào là một đám sâu bọ chỉ chờ cô bò khỏi lớp vỏ để gặm nhấm.


Cô cân nhắc nằm xuống và để nguồn khí cạn. Cô sẽ được bảo tồn trong cái kén là bộ đồ này, một bộ đồ được chế tạo tốt, món quà từ Walker và người Tiếp vận. Cơ thể cô sẽ nằm mãi trong silo mờ tối lẽ ra không nên tồn tại này—nhưng vẫn tốt hơn mục rữa trên ngọn đồi chết rồi bay đi từng mảnh theo cơn gió thất thường. Đó sẽ là cái chết tốt. Cô thở hổn hển, tự hào vì đã đến được nơi do mình chọn, vượt qua những chướng ngại cuối cùng. Rũ xuống tựa cửa, cô gần như nằm xuống nhắm mắt—nếu không vì sự tò mò cứ dai dẳng.


Juliette giơ hai tay, quan sát trong ánh mờ từ giếng thang bộ. Những chiếc găng sáng bóng—quấn băng chịu nhiệt rồi nung chảy thành lớp da sáng—khiến cô trông như một loại máy móc. Cô vuốt tay trên mái vòm mũ, nhận ra mình giống một chiếc máy nướng bánh biết đi. Khi chỉ là người theo việc trong Khu Cơ khí, cô có thói quen xấu là tháo mọi thứ ra, kể cả những thứ đang hoạt động. Walker từng nói gì về cô? Rằng cô không thích gì hơn việc nhìn vào bên trong máy nướng bánh.


Juliette ngồi thẳng, cố tập trung. Cô đang mất cảm giác, và cùng với đó là ý chí sống. Cô lắc đầu rồi kéo mình đứng dậy, làm một đống ghế đổ rầm xuống. Cô chính là chiếc máy nướng bánh, cô nhận ra. Sự tò mò muốn nó mở ra. Lần này để thấy bên ngoài có gì. Để hít một hơi và biết.


Cô lội qua bàn ghế, muốn có thêm khoảng cách với bất kỳ khí độc nào đã cho lọt vào. Những thi thể cô bò qua trong văn phòng cảnh sát trưởng có cảm giác nguyên vẹn. Chết tự nhiên. Có lẽ bị mắc kẹt bên trong rồi chết đói hoặc ngạt. Nhưng chưa mục. Dù vậy, bất chấp đầu óc choáng váng và nhu cầu hít thở, cô vẫn muốn bằng cách nào đó dội sạch mình trước khi mở mũ, muốn pha loãng độc tố như với bất kỳ vụ tràn hóa chất nào dưới Khu Cơ khí.


Cô thoát khỏi hàng rào bàn ghế rồi băng qua sàn nhà ăn trống. Đèn khẩn cấp trong giếng thang bộ rò ánh xanh, lờ mờ chỉ đường. Cô qua cửa phục vụ vào bếp rồi thử các vòi trên bồn rửa lớn. Tay vặn xoay, nhưng vòi không rỉ một giọt, thậm chí không phát tiếng gõ vô vọng từ những máy bơm xa. Cô đến chiếc ống treo trên khu rửa bát rồi bóp cần—kết quả tương tự. Không có nước.


Ý nghĩ tiếp theo là các kho lạnh, có lẽ để làm đông thứ bẩn thỉu cô cảm thấy đang bò khắp bộ đồ. Cô loạng choạng quanh các bếp, kéo tay nắm bạc lớn trên cửa, hơi thở khò khè trong mũ. Ánh sáng phía sâu trong bếp vốn đã quá mờ để nhìn. Cô không cảm thấy lạnh qua bộ đồ nhưng không chắc mình có thể. Nó được tạo để bảo vệ cô, và được tạo rất tốt. Đèn trần không sáng, nên cô cho rằng tủ đông đã chết. Mở cửa, cô nhìn vào tìm thứ gì lỏng và thấy có vẻ là những thùng súp.


Cô tuyệt vọng đến mức sẵn sàng thử bất cứ gì. Juliette bước vào kho lạnh, để cửa từ từ khép sau lưng. Cô chộp một thùng nhựa lớn, cỡ những nồi nấu lớn nhất, rồi giật nắp. Cửa kêu tách đóng lại, trả cô về bóng tối đặc. Juliette quỳ dưới kệ rồi lật nghiêng chiếc thùng khổng lồ. Cô cảm thấy súp lỏng bắn khắp bộ đồ, làm nó kêu sột soạt rồi văng xuống sàn. Đầu gối trượt trong thứ ấy. Cô lần tìm thùng tiếp theo và làm tương tự, nhúng các ngón vào vũng rồi phủ lên mình. Không cách nào biết cô có đang điên, làm mọi thứ tệ hơn, hay chuyện này có ý nghĩa gì không. Ủng cô trượt, làm cô ngã ngửa, mũ đập xuống sàn.


Juliette nằm trong vũng súp âm ấm, không nhìn thấy, hơi thở khàn và cũ. Thời gian đã hết. Cô choáng váng, không nghĩ được gì khác để thử, dù sao cũng không còn hơi hay sức. Phải tháo mũ.


Cô dò tìm chốt, gần như không cảm nhận được qua găng. Găng quá dày. Chúng sẽ giết cô.


Cô lăn úp rồi bò qua súp, tay và đầu gối trượt. Cô đến cửa, thở hổn hển, dò tay nắm, tìm thấy rồi quăng cửa mở. Có một giá dao lấp lánh sau quầy. Cô lảo đảo đứng lên, chộp một con, giữ lưỡi bằng đôi găng dày rồi rũ xuống sàn, kiệt sức và choáng.


Xoay lưỡi về cổ mình, Juliette lần tìm chốt. Cô trượt mũi dao dọc cổ áo cho đến khi nó mắc vào khe nút. Giữ mình vững, cánh tay run, cô di chuyển dao rồi ấn vào, đẩy về phía cơ thể chống lại mọi bản năng người nhất.


Có tiếng tách mờ. Juliette hổn hển rồi dò quanh vành bằng lưỡi dao tìm nút kia đến khi thấy. Cô lặp lại.


Một tiếng tách nữa, và mũ bật ra.


Cơ thể Juliette tiếp quản, buộc cô hít những ngụm không khí hôi thối. Mùi không thể chịu nổi, nhưng cô không ngừng hớp. Thức ăn mục, phân hủy sinh học, một sự bẩn thỉu âm ấm của mùi hôi xâm chiếm miệng, lưỡi, mũi.


Cô quay sang nôn khan, nhưng không gì ra. Tay vẫn trơn vì súp. Hít thở đau đớn; cô hình dung cảm giác bỏng trên da, nhưng có thể chỉ do trạng thái sốt mê. Cô bò khỏi kho lạnh, về phía nhà ăn, ra khỏi màn sương súp mục, rồi hít thêm một ngụm.


Không khí.


Cô hít đầy phổi, mùi vẫn áp đảo, súp phủ người. Nhưng bên dưới mùi hôi còn có thứ khác. Một thứ mờ nhạt. Một thứ có thể thở, bắt đầu đẩy lùi cơn chóng mặt và hoảng loạn. Đó là oxy. Sự sống.


Juliette vẫn còn sống.


Cô bật cười điên dại rồi loạng choạng về giếng thang bộ, bị ánh xanh kéo hút, hít sâu và quá kiệt sức để cảm nhận trọn vẹn điều này, sự sống bất khả thi vẫn còn trong cô.


40


Vì nàng và ta đã qua những ngày khiêu vũ.


Knox nhìn cảnh náo loạn ở Khu Cơ khí như thêm một tình huống khẩn cấp cần vượt qua. Giống lần tường phụ tầng hầm bị rò, hay khi giàn dầu chạm túi methane khiến họ phải sơ tán tám tầng cho đến khi hệ thống xử lý không khí làm mọi thứ an toàn. Trước dòng hỗn loạn không thể tránh, điều ông cần là thúc đẩy trật tự. Giao nhiệm vụ. Ông phải chia một công việc khổng lồ thành các phần riêng biệt và bảo đảm chúng rơi vào đúng tay. Chỉ lần này, ông và người của mình không đi sửa thứ gì. Có những thứ người tốt của Khu Cơ khí định phá.


“Tiếp vận là chìa khóa,” ông nói với các trưởng xưởng, chỉ bản thiết kế quy mô lớn treo trên tường. Ông lần giếng thang lên ba mươi tầng đến sàn sản xuất chính của Tiếp vận. “Lợi thế lớn nhất là CNTT không biết chúng ta đang đến.” Ông quay sang các trưởng ca. “Shirly, Marck và Courtnee, đi cùng tôi. Chúng ta sẽ mang vật tư, đưa cả người theo việc. Walker, ông gửi điện báo trước cho họ biết chúng ta đến. Nhưng cẩn thận. Coi như CNTT có tai. Nói chúng ta có một lô đồ sửa của ông cần giao.”


Ông quay sang Jenkins, người từng theo việc dưới Knox sáu năm trước khi mọc râu và chuyển sang ca ba. Ai cũng mặc nhiên cho rằng công việc Knox đang chờ anh. “Jenks, tôi muốn cậu tiếp quản dưới này. Một thời gian sẽ không có ngày nghỉ. Giữ nơi này vận hành, nhưng chuẩn bị cho điều tệ nhất. Tôi muốn tích trữ càng nhiều thức ăn càng tốt. Và nước. Bảo đảm bể chứa đầy. Chuyển từ nguồn cấp thủy canh nếu phải làm, nhưng kín đáo. Nghĩ một cái cớ, như rò rỉ hay gì đó, phòng khi họ nhận ra. Trong lúc ấy, cử người đi kiểm tra mọi ổ khóa và bản lề, phòng trường hợp giao tranh đến đây. Và tích trữ bất cứ vũ khí nào có thể làm. Ống, búa, gì cũng được.”


Vài người nhướng mày, nhưng Jenkins gật trước danh sách như thể tất cả hợp lý và làm được. Knox quay sang các trưởng xưởng. “Gì? Mọi người biết chuyện này đang đi đâu, đúng không?”


“Nhưng bức tranh lớn là gì?” Courtnee hỏi, nhìn bản thiết kế cao của ngôi nhà chôn dưới đất. “Xông vào CNTT, rồi sao? Tiếp quản điều hành nơi này?”


“Chúng ta đã điều hành nơi này,” Knox gầm. Ông vỗ tay qua các tầng ba mươi giữa. “Chỉ là làm trong bóng tối. Giống các tầng này tối với chúng ta. Nhưng giờ tôi định chiếu đèn vào hang chuột của chúng, dọa chúng ra, xem còn giấu gì.”


“Cô hiểu chúng đã làm gì, đúng không?” Marck quay sang Courtnee. “Chúng đã đưa người ra chết. Cố ý. Không phải vì bắt buộc, mà vì chúng muốn!”


Courtnee cắn môi, không nói, chỉ nhìn bản thiết kế.


“Chúng ta phải đi,” Knox nói. “Walker, gửi điện. Tải đồ lên. Và nghĩ chuyện vui mà nói khi di chuyển. Không càu nhàu chuyện này ở nơi người vận chuyển có thể nghe rồi kiếm một hai thẻ vì mách lẻo.”


Họ gật. Knox vỗ lưng Jenkins rồi cúi cằm với người trẻ. “Tôi sẽ báo khi cần mọi người. Giữ lại số tối thiểu cậu nghĩ bắt buộc dưới đây, gửi phần còn lại. Thời điểm là tất cả, được chứ?”


“Tôi biết phải làm gì,” Jenkins nói. Anh không cố xấc xược, chỉ trấn an người lớn tuổi.


“Được,” Knox nói. “Vậy bắt đầu.”


Họ lên mười tầng mà không than nhiều, nhưng Knox bắt đầu cảm thấy chân nóng rát vì tải nặng. Ông mang một bao vải đầy áo choàng hàn trên đôi vai rộng, cộng một bó mũ. Một sợi dây luồn qua quai cằm khiến chúng va lạch cạch sau lưng rộng. Marck vật lộn với bó ống khi chúng cứ trượt lên nhau rồi tuột khỏi tay. Những người theo việc đi cuối, sau các phụ nữ, mang bao thuốc nổ nặng buộc lại để treo quanh cổ. Những người vận chuyển chuyên nghiệp với tải đầy tương tự lướt qua hai chiều, ánh mắt pha tò mò và giận dữ cạnh tranh. Khi một người vận chuyển—một phụ nữ Knox nhận ra từ những chuyến giao xuống khu sâu—dừng lại đề nghị giúp, ông cộc cằn đuổi đi. Cô vội lên cầu thang, ngoái nhìn qua vai trước khi xoắn khỏi tầm mắt, và Knox hối hận vì trút kiệt sức lên cô.


“Cố lên,” ông nói với những người khác. Ngay cả nhóm nhỏ, họ cũng gây chú ý. Và càng lúc càng mệt khi phải giữ miệng trong lúc tin Juliette biến mất kỳ diệu xoáy khắp quanh. Gần mọi chiếu nghỉ đều có một nhóm, thường là người trẻ, đứng bàn về ý nghĩa. Điều cấm đã chuyển từ suy nghĩ thành thì thầm. Những ý niệm bị cấm sinh trên lưỡi rồi bơi trong không khí. Knox phớt lờ đau lưng, nặng nề leo mãi, mỗi bước đưa họ gần Tiếp vận, càng lúc càng cảm thấy phải đến nhanh.


Khi rời các tầng một trăm ba mươi, tiếng càu nhàu đã đầy không khí. Họ gần nửa trên khu sâu bên dưới, nơi người làm việc, mua sắm và ăn ở khu giữa trộn với những người muốn họ không làm vậy. Phó cảnh sát trưởng Hank ở cầu thang tầng một trăm hai mươi tám, cố hòa giải hai đám đang cãi. Knox lách qua, hy vọng viên chức không quay lại thấy đoàn nặng của ông rồi hỏi họ làm gì cao tận đây. Khi leo qua vụ náo loạn, Knox ngoái nhìn những người theo việc lẻn qua, ôm lan can trong. Phó cảnh sát trưởng Hank vẫn đang bảo một phụ nữ làm ơn bình tĩnh khi chiếu nghỉ chìm khỏi tầm mắt.


Họ qua nông trại đất tầng một trăm hai mươi sáu, và Knox cho rằng đây là tài sản then chốt. Các tầng ba mươi của CNTT là chuyến leo dài, nhưng nếu phải rút, họ sẽ cần giữ Tiếp vận. Giữa sản xuất, thức ăn tầng này và máy móc Khu Cơ khí, họ có thể tự cung. Ông nghĩ ra vài điểm yếu, nhưng CNTT có nhiều hơn. Họ luôn có thể cắt điện hoặc ngừng xử lý nước—nhưng khi tiến gần Tiếp vận trên đôi chân mệt, ông thực sự hy vọng không phải đến mức ấy.


Họ được đón ở chiếu nghỉ tầng một trăm mười bằng những cái cau mày. McLain, người phụ nữ lớn tuổi đứng đầu Tiếp vận, khoanh tay trên bộ đồ liền thân vàng, tư thế hét lên rằng không chào đón.


“Chào, Jove.” Knox nở nụ cười rộng.


“Đừng Jove với tôi,” McLain nói. “Ông đang theo đuổi chuyện vô nghĩa gì?”


Knox liếc lên xuống giếng thang, nhún tải nặng lên vai. “Phiền nếu chúng ta vào nói?”


“Tôi không muốn rắc rối ở đây,” bà nói, mắt bùng dưới trán hạ thấp.


“Vào trong,” Knox nói. “Chúng tôi không dừng lần nào trên đường. Trừ khi bà muốn chúng tôi gục ngoài này.”


McLain có vẻ cân nhắc. Hai tay nới trên ngực. Bà quay sang ba công nhân tạo bức tường đáng ngại phía sau rồi gật. Trong lúc họ kéo mở những cánh cửa sáng của Tiếp vận, bà quay lại nắm cánh tay Knox. “Đừng thoải mái,” bà nói.


Trong phòng trước Tiếp vận, Knox thấy một đội quân nhỏ đàn ông phụ nữ mặc đồ vàng đang chờ. Phần lớn đứng sau quầy thấp dài nơi người silo thường chờ bất kỳ linh kiện nào cần, mới chế tạo hay vừa sửa. Các lối kệ song song sâu phía sau chạy vào khoảng tối, hộp và thùng phồng khỏi chúng. Căn phòng yên tĩnh rõ rệt. Thường tiếng ngân cơ khí và va đập của sản xuất có thể nghe bò qua không gian, hoặc tiếng công nhân trò chuyện không nhìn thấy phía sau các dãy trong lúc phân loại bu-lông, đai ốc mới vào những thùng đói.


Giờ chỉ có im lặng và ánh nhìn ngờ vực. Knox đứng với người của mình, bao và tải rũ xuống sàn vì kiệt sức, mồ hôi trên trán, trong khi đàn ông phụ nữ Tiếp vận nhìn không động.


Ông đã mong sự đón tiếp thân thiện hơn. Khu Cơ khí và Tiếp vận có lịch sử lâu dài. Họ cùng vận hành mỏ nhỏ dưới những tầng thấp nhất Khu Cơ khí để bổ sung kho quặng silo.


Nhưng giờ, khi McLain theo người mình trở vào, bà ban cho Knox cái nhìn khinh bỉ ông chưa thấy từ khi mẹ mất.


“Chuyện quái gì đây?” bà rít với Knox.


Ông sửng sốt vì lời lẽ, đặc biệt trước người mình. Ông nghĩ mình và McLain ngang hàng, nhưng giờ bị quát như một con chó của Tiếp vận. Bị làm cho nhỏ bé, vô giá trị.


Ánh mắt McLain quét dọc hàng thợ máy kiệt sức và người theo việc rồi quay lại ông.


“Trước khi bàn cách dọn vấn đề này, tôi muốn nghe ông xử lý nhân viên thế nào, bất kỳ ai chịu trách nhiệm.” Mắt bà khoan xuyên ông. “Tôi đúng khi cho rằng ông không liên quan, đúng không? Rằng ông đến xin lỗi và tắm tôi bằng hối lộ?”


Shirly định nói, nhưng Knox xua. Có rất nhiều người trong phòng chỉ chờ chuyện này mất ngoại giao.


“Phải, tôi xin lỗi,” Knox nói, nghiến răng rồi cúi đầu. “Và không, tôi chỉ biết chuyện sáng nay. Thực tế là sau khi biết cuộc lau chùi.”


“Vậy tất cả là ông thợ điện,” McLain nói, hai cánh tay gầy khoanh chặt. “Một người.”


“Đúng. Nhưng—”


“Tôi đã trừng phạt những người liên quan ở đây, để tôi nói ông biết. Và tôi đoán ông sẽ phải làm hơn việc đày lão già ấy về phòng.”


Có tiếng cười sau quầy. Knox đặt tay lên vai Shirly giữ cô. Ông nhìn qua McLain đến đàn ông phụ nữ xếp sau.


“Họ đến lấy một công nhân của chúng tôi,” ông nói. Ngực có thể nặng, nhưng giọng vẫn vang. “Mọi người biết chuyện xảy ra thế nào. Khi họ muốn một thi thể cho việc lau chùi, họ lấy.” Ông đập ngực. “Và tôi để họ. Tôi đứng đó vì tin hệ thống này. Tôi sợ nó, như bất kỳ ai.”


“À—” McLain bắt đầu, nhưng Knox cắt, tiếp tục bằng giọng thường ra lệnh bình tĩnh qua tiếng máy chạy loạn.


“Một người của tôi bị lấy, và người già nhất, khôn ngoan nhất trong chúng tôi đã can thiệp cho cô ấy. Người yếu nhất và sợ nhất đã mạo hiểm cổ. Và bất kỳ ai trong mọi người mà ông ấy tìm đến giúp, và đã giúp, tôi nợ mạng.” Knox chớp xua mờ rồi tiếp. “Mọi người cho cô ấy nhiều hơn cơ hội đi qua ngọn đồi, chết bình yên và khỏi tầm mắt. Mọi người cho tôi can đảm mở mắt. Để thấy tấm màn dối trá chúng ta sống sau—”


“Đủ rồi,” McLain quát. “Ai đó có thể bị đưa đi lau chùi chỉ vì nghe thứ vô nghĩa, nhảm nhí này.”


“Không vô nghĩa,” Marck hét dọc hàng. “Juliette chết vì—”


“Cô ấy chết vì phá chính những luật này!” McLain quát, giọng cao chói. “Giờ các người kéo lên đây để phá thêm? Trên tầng của tôi?”


“Chúng tôi định phá đầu!” Shirly nói.


“Thôi!” Knox bảo cả hai. Ông thấy giận trong mắt McLain, nhưng cũng thấy thứ khác: những cái gật rải rác và lông mày nhướng giữa hàng phía sau.


Một người vận chuyển bước vào với bao trống mỗi tay, nhìn quanh sự im lặng căng. Một công nhân Tiếp vận lớn gần cửa đưa anh trở lại chiếu nghỉ với lời xin lỗi, bảo quay lại sau. Knox cẩn thận sắp từ trong lúc gián đoạn.


“Chưa ai từng bị đưa đi lau chùi vì nghe, dù điều cấm lớn đến đâu.” Ông để điều ấy ngấm. Ông trừng McLain khi bà định ngắt, nhưng bà dường như thôi. “Vậy hãy để bất kỳ ai đưa tôi đi lau chùi vì điều sắp nói. Tôi sẽ chào đón nếu những sự thật này không khiến mọi người thay vào đó tiến cùng tôi và người của tôi. Vì đây là điều Walker và vài linh hồn dũng cảm trong mọi người đã cho thấy sáng nay. Chúng ta có lý do để hy vọng nhiều hơn mức chúng dám cho. Chúng ta có nhiều thứ trong tay để mở rộng chân trời hơn chúng cho phép. Chúng ta được nuôi bằng một đống dối trá, bị làm cho sợ bởi cảnh đồng loại mục trên đồi, nhưng giờ một người trong chúng ta đã vượt qua! Cô ấy đã thấy những chân trời mới! Chúng ta được trao lớp bịt kín và vòng đệm rồi bảo chúng đủ, nhưng chúng là gì?”


Ông nhìn chằm chằm đàn ông phụ nữ sau quầy. Hai tay McLain dường như nới.


“Được thiết kế để hỏng, đó là gì! Giả. Và ai biết còn dối trá nào. Nếu chúng ta đưa bất kỳ người lau chùi nào trở lại rồi làm hết sức thì sao? Làm sạch và khử trùng? Thử mọi thứ? Họ có sống không? Chúng ta không thể còn tin CNTT bảo rằng không!”


Knox thấy cằm lên xuống. Ông biết người mình sẵn sàng xông vào nếu cần; họ cũng bị tất cả điều này kích thích và làm điên như ông.


“Chúng ta không đến gây rắc rối,” ông nói, “chúng ta đến mang trật tự! Cuộc nổi dậy đã xảy ra.” Ông quay sang McLain. “Bà không thấy sao? Chúng ta đã sống trong cuộc nổi dậy. Cha mẹ chúng ta là con của nó, và giờ chúng ta cho con mình vào cùng cỗ máy. Đây sẽ không phải khởi đầu điều mới, mà là kết thúc điều cũ. Nếu Tiếp vận cùng chúng tôi, chúng ta có cơ hội. Nếu không, mong xác chúng tôi ám khung cảnh bên ngoài của bà, thứ giờ tôi thấy ít mục hơn silo chết tiệt này!”


Knox gầm câu cuối, công khai thách thức mọi điều cấm. Ông ném nó ra, thưởng thức vị, lời thừa nhận rằng bất cứ gì ngoài những bức tường cong có thể tốt hơn bên trong. Lời thì thầm đã giết bao người trở thành tiếng gầm từ lồng ngực rộng.


Và thật dễ chịu.


McLain co lại. Bà lùi một bước, có gì giống sợ trong mắt. Bà quay lưng với Knox, định trở lại người mình, và ông biết đã thất bại. Đã có cơ hội, dù mỏng, trong đám đông im lặng bất động này để khơi hành động, nhưng khoảnh khắc trượt qua hoặc ông đã dọa nó đi.


Rồi McLain làm điều gì đó. Knox thấy gân cổ mảnh nổi. Bà nâng cằm với người mình, tóc trắng búi chặt cao, rồi nói khẽ: “Tiếp vận nói sao?”


Đó là câu hỏi, không phải mệnh lệnh. Sau này Knox sẽ tự hỏi liệu nó được hỏi trong buồn bã; sẽ tự hỏi bà đã đánh giá người mình quá thấp, những người kiên nhẫn nghe cơn điên của ông. Ông cũng sẽ tự hỏi bà chỉ tò mò, hay thách họ đuổi ông và thợ máy đi.


Nhưng giờ ông tự hỏi, nước mắt chảy mặt, ý nghĩ Juliette dâng trong tim, liệu có thể nghe tiếng hô của số đồng chí ít ỏi không, bị nhấn chìm bởi tiếng gào chiến giận dữ của những người tốt Tiếp vận.


41


Và những gì được tạo quá sớm cũng quá sớm bị hủy.


Đất đã nuốt mọi hy vọng của ta, trừ nàng.


Lukas theo Bernard qua hành lang CNTT, những kỹ thuật viên căng thẳng tản trước họ như côn trùng đêm giật mình bởi ánh sáng. Bernard dường như không để ý những người lẩn vào văn phòng rồi nhìn qua cửa sổ. Lukas vội theo kịp, mắt đảo hai bên, cảm thấy nổi bật khi tất cả những kẻ giấu mặt này nhìn.


“Tôi có hơi già để theo việc cho công việc khác không?” anh hỏi. Anh khá chắc chưa chấp nhận đề nghị, ít nhất không bằng lời, nhưng Bernard nói như thỏa thuận đã xong.


“Vớ vẩn,” ông nói. “Và đây sẽ không phải theo việc theo nghĩa truyền thống.” Ông vẫy tay. “Cậu tiếp tục nhiệm vụ như trước. Tôi chỉ cần người có thể bước vào, biết phải làm gì nếu chuyện xảy ra với tôi. Di chúc của tôi—”


Ông dừng ở cửa nặng phòng máy chủ, quay đối diện Lukas. “Nếu đến mức đó, trong khẩn cấp, di chúc tôi sẽ giải thích mọi thứ cho người đứng đầu tiếp, nhưng—” Ông nhìn qua vai Lukas xuống hành lang. “Sims là người thi hành, phải đổi. Tôi không thấy chuyện đó diễn ra suôn sẻ.”


Bernard xoa cằm, chìm vào suy nghĩ. Lukas chờ một lúc rồi bước cạnh, nhập mã trên bảng bên cửa, lấy thẻ khỏi túi—bảo đảm là thẻ mình chứ không phải Juliette—rồi quét qua đầu đọc. Cửa bật tách, kéo Bernard khỏi suy nghĩ.


“Phải, cái này sẽ tốt hơn nhiều. Không phải tôi mong đi đâu, nhớ vậy.” Ông chỉnh kính, bước qua cửa thép nặng. Lukas theo, đẩy khối khổng lồ đóng sau họ rồi chờ khóa gài.


“Nhưng nếu có chuyện với ông, tôi sẽ giám sát việc lau chùi?” Lukas không thể hình dung. Anh nghi có nhiều điều phải học về bộ đồ hơn máy chủ. Sammi phù hợp hơn, thực sự muốn công việc. Còn nữa—anh có phải bỏ bản đồ sao?


“Đó là phần nhỏ, nhưng phải.” Bernard dẫn Lukas qua máy chủ, qua số mười ba với mặt trống và quạt im, đến tận sau phòng.


“Đây là chìa khóa đến trái tim thật của silo,” Bernard nói, lấy một chùm kêu leng keng khỏi đồ liền thân. Chúng buộc trên dây da quanh cổ. Lukas chưa từng nhận ra.


“Có những chức năng khác của tủ này cậu sẽ học theo thời gian. Giờ chỉ cần biết cách xuống dưới.” Ông tra chìa vào vài ổ sau máy chủ, ổ được thiết kế trông như vít chìm. Máy chủ nào đây? Hai mươi tám? Lukas nhìn quanh, cố đếm vị trí, nhận ra chưa từng được giao bảo trì tháp này.


Có tiếng kim loại nhẹ khi mặt sau bung. Bernard đặt sang bên, và Lukas thấy tại sao chưa từng làm máy này. Nó gần như trống, chỉ là vỏ, như đã bị tháo lấy linh kiện suốt nhiều năm.


“Điều cốt yếu là khóa nó sau khi quay lên.”


Lukas nhìn Bernard nắm tay cầm dưới đáy khung trống. Bernard kéo về, có tiếng nghiến mềm gần đó. “Khi tấm lưới về vị trí, chỉ cần ấn cái này xuống để cố định.”


Lukas sắp hỏi Tấm lưới nào? thì Bernard tránh sang, móc ngón vào các thanh kim loại sàn. Ông gầm, kéo mặt sàn nặng lên rồi bắt đầu trượt. Lukas nhảy sang phía kia, cúi giúp.


“Cầu thang không…?” anh bắt đầu hỏi.


“Không vào phần này của tầng ba mươi lăm.” Bernard chỉ chiếc thang dẫn xuống sàn. “Cậu đi trước.”


Đầu Lukas quay vì bước ngoặt đột ngột của ngày. Khi cúi nắm thang, anh cảm thấy đồ trong túi ngực dịch và lập tức đưa tay giữ đồng hồ, nhẫn và thẻ. Anh đã nghĩ gì? Giờ đang nghĩ gì? Anh hạ mình xuống chiếc thang dài, cảm giác như ai đó đã khởi động một quy trình tự động trong não, một chương trình thuộc lòng tiếp quản hành động. Từ chân thang, anh nhìn Bernard hạ xuống vài bậc đầu rồi trượt tấm lưới về chỗ, niêm kín cả hai trong ngục tối dưới phòng máy chủ vốn đã là pháo đài.


“Cậu sắp nhận một món quà lớn,” Bernard nói trong bóng tối. “Giống tôi từng được ban.”


Ông bật đèn, và Lukas thấy ông chủ cười cuồng, cơn giận trước biến mất. Một người mới đứng trước anh, tự tin và háo hức.


“Toàn silo và mọi người trong đó phụ thuộc vào thứ tôi sắp cho cậu thấy,” Bernard nói. Ông ngoắc Lukas đi theo hành lang sáng nhưng hẹp đến căn phòng rộng hơn phía sau. Máy chủ cảm thấy rất xa trên đầu. Lukas cảm thấy bị cắt khỏi mọi linh hồn khác trong silo; anh tò mò nhưng cũng sợ. Anh không chắc mình muốn trách nhiệm như vậy và nguyền rủa bản thân vì đi theo.


Vậy mà chân vẫn đi. Chúng đưa anh xuống lối bí mật ấy vào một căn phòng đầy điều lạ và kỳ, một nơi khiến việc lập bản đồ sao trở nên tầm thường, một hang nơi cảm giác về quy mô thế giới, về kích thước, mang tỷ lệ hoàn toàn mới.


42


Ta sẽ chôn nàng trong một ngôi mộ khải hoàn; Một ngôi mộ sao?


Ôi không! Một ngọn đèn, tuổi trẻ bị sát hại, vì Juliet nằm đây,


và vẻ đẹp nàng khiến căn hầm này thành yến tiệc tràn ánh sáng.


Juliette để chiếc mũ phủ súp trên sàn rồi đi về ánh xanh nhạt. Nó dường như sáng hơn trước. Cô tự hỏi bao nhiêu bóng tối là do mũ. Khi giác quan trở lại, cô nhớ thứ mình nhìn qua không phải kính, mà là một màn hình địa ngục lấy thế giới cô thấy rồi phủ lên nửa lời dối trá. Có lẽ nó đã làm tầm nhìn tối đi trong quá trình.


Cô nhận thấy mùi hôi từ bộ đồ ướt sũng đi theo, mùi rau mục và mốc—hoặc có thể khí độc từ bên ngoài. Cổ họng hơi bỏng khi cô băng nhà ăn về giếng thang. Da bắt đầu ngứa, và cô không biết do sợ, tưởng tượng hay thật sự có gì trong không khí. Cô không dám mạo hiểm tìm hiểu, nên nín thở và vội nhanh hết sức đôi chân mệt cho phép, quanh góc nơi cô biết cầu thang sẽ ở.


Thế giới này giống thế giới mình, cô nghĩ, loạng choạng xuống nhịp đầu trong ánh yếu của dải đèn khẩn cấp. Chúa đã xây nhiều hơn một.


Đôi ủng nặng vẫn nhỏ súp khiến cô không vững trên bậc kim loại. Ở chiếu nghỉ tầng hai, cô dừng, hít vài ngụm lớn, ít đau hơn, rồi cân nhắc cách tốt nhất tháo bộ đồ địa ngục cồng kềnh khiến mọi chuyển động vụng, bốc mùi mục và khí ngoài. Cô nhìn hai tay. Thứ này cần người giúp mới mặc được. Có khóa kéo đôi sau lưng, các lớp khóa dán, hàng dặm băng chịu nhiệt. Cô nhìn con dao trong tay, đột nhiên biết ơn vì chưa đánh rơi sau khi dùng tháo mũ.


Nắm dao bằng một găng vụng, cô cẩn thận đưa mũi qua tay áo kia, ngay trên cổ tay. Cô ép mũi xuyên, đẩy lưỡi dọc trên cánh tay để không đâm ngay cả nếu xuyên hết. Vải khó cắt, nhưng cuối cùng một vết rách hình thành khi cô xoay cán thành vòng nhỏ. Cô trượt dao vào vết rách, sống cùn hướng da, rồi kéo xuống cánh tay về khớp ngón. Khi mũi dao xé vải giữa các ngón, cô giải phóng được tay khỏi đường rạch dài, tay áo rũ từ khuỷu.


Juliette ngồi xuống lưới, chuyển dao sang bàn tay vừa tự do rồi làm bên kia. Cô cũng giải phóng nó trong lúc súp nhỏ từ vai xuống tay. Tiếp theo cô bắt đầu rạch ở ngực, giờ điều khiển dao tốt hơn khi không có găng dày. Cô xé lớp lá kim loại ngoài, lột mình như quả cam. Vòng cổ cứng của mũ phải ở lại—nó gắn với bộ đồ lót vải carbon cùng khóa kéo gia cố sau lưng—nhưng từng mảnh cô tháo lớp áo sáng ngoài, phủ thứ bẩn cô cho là một phần súp, một phần chuyến vượt đồi.


Tiếp đến là ủng, được cắt quanh mắt cá đến khi tháo được, cưa một khe dọc mép ngoài rồi bật một chân, rồi chân kia.


Trước khi dọn các dải vải treo thêm, hay lo phần vật liệu vẫn gắn với khóa sau lưng, cô đứng khỏi chiếu nghỉ rồi vội xuống, tạo thêm khoảng cách với không khí phía trên dường như cào cổ. Cô xuống thêm hai nhịp, bơi qua ánh xanh của giếng thang, trước khi hiểu mình còn sống.


Cô còn sống.


Dù còn bao lâu, đây là sự thật tàn nhẫn, đẹp và hoàn toàn mới với Juliette. Cô đã dành ba ngày leo những cầu thang dài giống thế này để chấp nhận số phận. Thêm một ngày đêm trong phòng giam dành cho xác tương lai rải trên cảnh quan. Rồi—điều này. Một chuyến bất khả thi qua vùng hoang dã bị cấm, đột nhập thứ không thể xuyên và không biết. Sống sót.


Dù chuyện gì tiếp, trong khoảnh khắc này Juliette bay xuống những bậc lạ bằng chân trần, thép mát trên da tê rần, không khí đốt cổ họng ít dần mỗi ngụm mới, mùi và ký ức chết sống sượng lùi xa trên đầu. Chẳng bao lâu chỉ còn tiếng chân vui của cô vang rồi trôi xuống bóng tối cô độc trống như chiếc chuông nghẹt không ngân cho người chết mà cho người sống.


Cô dừng ở tầng sáu, nghỉ trong lúc xử lý phần còn lại của bộ đồ. Cẩn thận, cô cắt bộ đồ lót đen cạnh vai và xương đòn, kéo vết rách quanh hết rồi cào sau lưng khi nó bung, các dải băng chịu nhiệt vẫn dính. Khi vòng cổ mũ tách khỏi vải—chỉ còn khóa kéo treo như xương sống thứ hai sau lưng—cuối cùng cô tháo khỏi cổ. Cô kéo ra, thả xuống đất, rồi cởi phần vải carbon đen còn lại, lột tay và chân, để toàn bộ thành đống thô ngoài cặp cửa tầng sáu.


Tầng sáu lẽ ra là tầng căn hộ, cô nghĩ. Cô cân nhắc vào và hét gọi giúp hoặc tìm quần áo và vật tư trong nhiều phòng, nhưng thôi thúc lớn hơn là xuống. Khu trên cảm giác bị đầu độc và quá gần. Không quan trọng chỉ là tưởng tượng hay từ trải nghiệm khốn khổ sống ở khu trên silo mình—cơ thể cô thấy ghê tởm nơi ấy. An toàn là khu sâu. Luôn cảm thấy thế.


Một hình ảnh hy vọng vẫn lưu từ bếp trên: hàng hàng thực phẩm đóng hộp và hũ cho mùa thu hoạch kém. Juliette nghĩ các nhà ăn dưới cũng sẽ có nhiều. Không khí silo có vẻ ổn khi cô lấy lại hơi; cơn rát trong phổi và trên lưỡi đã nhạt. Hoặc silo khổng lồ chứa nhiều không khí giờ không ai tiêu thụ, hoặc vẫn có nguồn. Tất cả suy nghĩ này cho cô hy vọng, những bản kiểm kê tài nguyên. Vì thế cô để quần áo hỏng rách lại, chỉ vũ trang bằng con dao bếp lớn, lén xuống cầu thang cong trong trạng thái trần truồng, cơ thể càng sống với mỗi bước, tâm trí càng quyết giữ phần còn lại như vậy.


Ở tầng mười ba, cô dừng, kiểm tra sau cửa. Luôn có khả năng silo này bố trí hoàn toàn khác từng tầng, nên lập kế hoạch trước không có nhiều nghĩa nếu không biết sẽ gặp gì. Chỉ có vài khu ở khu trên cô biết thân thuộc, và mọi phần trùng đến giờ dường như là bản sao hoàn hảo. Tầng mười ba cô chắc chắn biết. Có những thứ học quá trẻ, nhớ quá sâu, cảm giác như những viên đá nhỏ giữa tâm trí. Đây sẽ là phần mục cuối, những mẩu còn lại khi phần khác chạy theo gió hoặc bị rễ uống sâu. Trong tâm trí, khi đẩy cửa hé, cô không ở silo khác, một vỏ silo bỏ hoang, mà ở quá khứ, mở cánh cửa tuổi trẻ.


Bên trong tối, không đèn an ninh hay khẩn cấp. Có mùi khác. Không khí tù và pha phân hủy.


Juliette hét xuống hành lang: “Có ai không?”


Cô nghe giọng vọng lại từ tường trống. Giọng quay về nghe xa, yếu, cao hơn giọng mình. Cô hình dung mình chín tuổi chạy qua chính hành lang này, gọi bản thân lớn hơn xuyên năm tháng. Cô cố hình dung mẹ chạy sau cô bé, cố chộp và bắt đứng yên, nhưng bóng ma tan trong tối. Tiếng vọng cuối tắt, để cô một mình, trần truồng ở cửa.


Khi mắt quen, cô vừa đủ thấy bàn tiếp tân cuối hành lang. Ánh sáng phản trên cửa kính đúng nơi chúng đáng ở. Cách bố trí giống hệt nhà trẻ của cha cô ở khu giữa, nơi cô không chỉ sinh mà lớn lên. Khó tin đây là nơi khác. Rằng những người khác đã sống đây, những đứa trẻ khác đã sinh, chơi và lớn lên chỉ qua một ngọn đồi rồi xuống một chỗ trũng, đã đuổi nhau hoặc thách nhau chơi Nhảy hay bất kỳ trò nào họ nghĩ ra, tất cả không biết nhau. Có lẽ vì đứng ở cửa nhà trẻ, cô không thể không nghĩ đến mọi cuộc đời nơi này từng chứa. Người lớn lên, yêu nhau, chôn người chết.

Part 4#15

Tất cả những người ngoài kia. Những người cô đã giẫm đạp lên, đá tung xương và tro của họ khi cố xông vào chính nơi họ từng chạy trốn. Juliette tự hỏi chuyện ấy đã xảy ra bao lâu, silo này bị bỏ hoang từ khi nào. Điều gì đã xảy ra ở đây? Giếng thang bộ vẫn sáng, nghĩa là phòng ắc quy vẫn còn điện. Cô cần giấy để tính toán, để xác định sự sống nơi này đã biến thành cái chết gần đây hay từ rất lâu. Ngoài cơn ngứa tò mò đơn thuần, còn có những lý do thực tế khiến cô cần biết.
Sau một cái nhìn cuối vào bên trong, một cơn rùng mình tiếc nuối cuối cùng vì đã không dừng lại thăm cha trong những lần gần đây đi ngang nhà trẻ của ông, Juliette đóng cửa lại, nhốt bóng tối cùng các bóng ma bên trong, rồi cân nhắc tình thế. Rất có thể cô hoàn toàn đơn độc trong một silo đang hấp hối. Niềm phấn khích vì vẫn sống nhanh chóng rút đi, bị thay thế bởi thực tế cô độc và sự mong manh của khả năng sinh tồn. Dạ dày cô réo lên đồng tình. Bằng cách nào đó cô vẫn ngửi thấy mùi súp thối trên người, vẫn nếm vị axit dạ dày từ lần nôn khan. Cô cần nước. Cần quần áo. Những thôi thúc nguyên thủy ấy bị đẩy lên trước, nhấn chìm mức độ nghiêm trọng của tình cảnh và những nhiệm vụ đáng sợ phía trước, bỏ lại những hối tiếc quá khứ.
Nếu cách bố trí giống nhau, nông trại thủy canh đầu tiên sẽ nằm dưới bốn tầng, còn nông trại đất lớn hơn trong hai nông trại phía trên sẽ nằm ngay bên dưới. Juliette rùng mình vì luồng khí lạnh thổi ngược lên. Giếng thang đang tự tạo một chu trình nhiệt, và càng xuống thấp sẽ càng lạnh. Nhưng cô vẫn đi—thấp hơn là tốt hơn. Ở tầng kế tiếp, cô thử cửa. Bên trong quá tối để nhìn qua hành lang đầu tiên, nhưng có vẻ là văn phòng hoặc phòng làm việc. Cô cố nhớ tầng mười bốn trong silo mình có gì nhưng không biết. Việc không biết có kỳ lạ không? Khu trên của chính ngôi nhà mình bằng cách nào đó vẫn xa lạ. Điều đó khiến silo này trở thành thứ hoàn toàn ngoài hành tinh.
Cô giữ cửa tầng mười bốn mở rồi cắm lưỡi dao vào giữa các khe kim loại tạo thành lưới của mọi chiếu nghỉ. Cán dao nhô lên làm chặn. Cô để cửa khép theo bản lề lò xo cho đến khi tựa vào cán, giữ nó mở. Thế là đủ ánh sáng để cô lẻn vào và dò dẫm qua vài căn phòng đầu.
Không có bộ đồ liền thân treo sau cửa, nhưng một phòng được bố trí để họp. Nước trong các bình đã bốc hơi từ lâu, nhưng tấm khăn bàn màu tím trông đủ ấm. Ấm hơn khỏa thân. Juliette di chuyển những chiếc cốc, đĩa và bình rồi giật tấm vải. Cô quấn quanh vai, nhưng nó sẽ tuột khi di chuyển, nên thử buộc các góc phía trước. Không thành, cô chạy trở lại chiếu nghỉ, ra ánh sáng đáng hoan nghênh, rồi cởi hẳn tấm vải. Cầm dao—cánh cửa phía sau rít lên ghê rợn khi đóng—cô đâm lưỡi xuyên giữa khăn bàn và cắt một đường dài. Cô chui đầu qua, tấm vải rủ quá chân ở cả trước lẫn sau. Vài phút với con dao, cô cắt bỏ phần thừa, tạo một chiếc thắt lưng từ một dải dài rồi buộc một mảnh vải khác quanh đầu giữ ấm.
Thật dễ chịu khi lại chế tạo thứ gì đó, khi dùng kỹ thuật để vượt qua một vấn đề cụ thể. Cô có dụng cụ, một vũ khí nếu cần, và quần áo. Danh sách nhiệm vụ bất khả thi đã được gọt bớt vài mảnh. Cô tiếp tục đi xuống, chân lạnh trên cầu thang, mơ đến ủng, khát nước, ý thức rõ mọi thứ vẫn còn phải làm.
Ở tầng mười lăm, cô được nhắc đến một nhu cầu khác khi đôi chân mệt gần như khuỵu. Đầu gối mềm đi, cô chộp lan can và nhận ra, khi adrenaline rút khỏi mạch máu, rằng mình mệt đến chết. Cô dừng ở chiếu nghỉ, chống tay lên đầu gối rồi hít sâu vài lần. Cô đã đi bao lâu? Còn có thể ép mình bao xa? Cô nhìn hình phản chiếu trên lưỡi dao, thấy mình khủng khiếp thế nào, rồi quyết định phải nghỉ trước khi đi xa hơn. Nghỉ ngay lúc này, khi vẫn còn đủ ấm để không run thành từng mảnh.
Thật hấp dẫn khi khám phá tầng đó tìm giường, nhưng cô quyết định không—sẽ chẳng có chút dễ chịu nào trong bóng tối đặc sau những cánh cửa ấy. Vì vậy cô cuộn người trên lưới thép chiếu nghỉ tầng mười lăm, nhét tay dưới đầu rồi chỉnh khăn bàn sao cho mọi mảng da trần đều được che. Và trước khi kịp xem lại danh sách dài đang hình thành trong đầu, kiệt sức đã tiếp quản. Cô trôi vào giấc ngủ với chỉ một thoáng hoảng hốt rằng mình không nên mệt đến thế, rằng đây có thể là kiểu giấc ngủ người ta không bao giờ tỉnh lại, rằng cô được định sẵn gia nhập cư dân nơi xa lạ này, cuộn tròn và bất động, đông cứng và vô hồn, mục rữa rồi tan biến…
43
Nhưng người già—nhiều kẻ giả vờ như đã chết;
Vụng về, chậm chạp, nặng nề và nhợt như chì.
“Ông có hiểu mình đang đề nghị chúng ta làm gì không?”
Knox ngước nhìn McLain, đối diện đôi mắt già nua, từng trải của bà bằng sự tự tin lớn nhất có thể gom. Người phụ nữ bé nhỏ kiểm soát toàn bộ linh kiện dự phòng và việc chế tạo của silo tạo nên một hình ảnh uy nghi kỳ lạ. Bà không có lồng ngực như thùng hay bộ râu dày của Knox, cổ tay chỉ lớn hơn hai ngón tay ông một chút, nhưng sở hữu ánh nhìn xám từng trải và sức nặng của những năm tháng khắc nghiệt khiến ông chỉ cảm thấy mình như một người theo việc trước mặt bà.
“Đây không phải cuộc nổi dậy,” ông nói, những từ bị cấm trượt dễ dàng nhờ dầu mỡ của thói quen và thời gian. “Chúng ta đang sửa mọi thứ cho đúng.”
McLain khịt mũi. “Tôi chắc ông bà cố của tôi cũng nói vậy.” Bà gạt những sợi tóc bạc lỏng rồi nhìn bản thiết kế trải giữa họ. Trông như bà biết chuyện này sai nhưng đã cam chịu giúp đỡ thay vì cản trở. Có lẽ do tuổi tác, Knox nghĩ, nhìn da đầu hồng qua mái tóc mỏng và trắng như những sợi thủy tinh. Có lẽ sau đủ lâu trong những bức tường này, người ta sẽ cam chịu rằng mọi thứ chẳng bao giờ khá hơn, thậm chí cũng không thay đổi nhiều. Hoặc cuối cùng người ta mất hy vọng rằng còn thứ gì đáng bảo tồn.
Ông nhìn xuống bản thiết kế, vuốt phẳng những nếp gấp sắc trên tờ giấy mịn. Ông đột nhiên ý thức về hai tay mình, các ngón trông dày và viền dầu mỡ. Ông tự hỏi McLain có thấy mình là một kẻ vũ phu xông lên với ảo tưởng công lý không. Bà đủ già để coi ông là trẻ, ông nhận ra. Trẻ và nóng nảy, trong khi ông vẫn nghĩ mình già và khôn ngoan.
Một trong hàng chục con chó sống giữa các dãy hàng Tiếp vận gầm gừ khó chịu dưới bàn, như thể việc lên kế hoạch chiến tranh đang phá giấc ngủ.
“Tôi nghĩ có thể giả định CNTT biết chuyện gì đó sắp xảy ra,” McLain nói, bàn tay nhỏ chạy qua nhiều tầng giữa họ và tầng ba mươi tư.
“Tại sao? Bà không nghĩ chúng tôi kín đáo khi đi lên?”
Bà mỉm cười nhìn ông. “Tôi chắc ông đã kín đáo, nhưng an toàn hơn khi giả định thế này, vì giả định ngược lại sẽ nguy hiểm.”
Ông gật đầu, nhai phần râu dưới môi dưới.
“Bao lâu nữa số thợ máy còn lại của ông sẽ đến?” McLain hỏi.
“Họ sẽ đi khoảng mười giờ, khi giếng thang giảm sáng, và đến đây lúc hai giờ, muộn nhất ba giờ. Họ sẽ mang nặng.”
“Và ông nghĩ mười hai người của mình đủ giữ mọi thứ vận hành phía dưới?”
“Miễn là không có gì lớn hỏng, phải.” Ông gãi gáy. “Bà nghĩ người vận chuyển sẽ đứng phía nào? Hay dân khu giữa?”
Bà nhún vai. “Dân khu giữa phần lớn coi mình là người khu trên. Tôi biết, tôi đã lớn lên ở đó. Họ lên ngắm cảnh, ăn ở nhà ăn nhiều hết mức rồi viện cớ chuyến leo. Người khu trên lại là chuyện khác. Tôi nghĩ chúng ta có nhiều hy vọng hơn ở họ.”
Knox không chắc mình nghe đúng. “Nói lại?”
Bà ngước ông, còn Knox cảm thấy con chó đang dụi vào ủng, tìm bạn hoặc hơi ấm.
“Nghĩ đi,” McLain nói. “Tại sao ông kích động đến thế? Vì mất một người bạn tốt? Chuyện đó xảy ra suốt. Không, vì ông bị lừa. Và người khu trên sẽ cảm nhận điều này sâu sắc hơn, tin tôi. Họ sống ngay trong tầm mắt những người đã bị lừa. Chính khu giữa, những kẻ khao khát đi lên mà không hiểu, lại nhìn xuống chúng ta không chút cảm thông, sẽ miễn cưỡng nhất.”
“Vậy bà nghĩ chúng ta có đồng minh ở khu trên?”
“Những người chúng ta không thể tiếp cận, phải. Và họ cần được thuyết phục. Một bài diễn văn hay như bài ông dùng đầu độc người của tôi.”
Bà ban cho ông một nụ cười hiếm, và Knox cảm thấy mình cười rộng đáp lại. Chính lúc ấy ông lập tức hiểu tại sao người của bà tận tụy. Nó giống sức hút ông có với người khác, nhưng vì lý do khác. Người ta sợ ông và muốn cảm thấy an toàn. Nhưng họ tôn trọng McLain và muốn cảm thấy được yêu thương.
“Vấn đề chúng ta gặp là khu giữa ngăn cách chúng ta với CNTT.” Bà kéo tay qua bản thiết kế. “Vì vậy phải vượt nhanh nhưng không gây đánh nhau.”
“Tôi nghĩ chúng ta chỉ xông lên trước bình minh,” Knox lẩm bẩm. Ông ngả lại, nhìn dưới bàn con chó đang ngồi nửa người trên một chiếc ủng, ngước với cái lưỡi ngu ngốc thè ra, đuôi vẫy. Tất cả Knox thấy ở con vật là một cỗ máy ăn thức ăn rồi thải phân. Một cục thịt đầy lông ông không được phép ăn. Ông đẩy thứ bẩn khỏi ủng. “Biến,” ông nói.
“Jackson, lại đây.” McLain búng tay.
“Tôi không hiểu tại sao bà giữ những thứ đó, chứ đừng nói cho chúng sinh thêm.”
“Ông thì không hiểu đâu,” McLain quát lại. “Chúng tốt cho tâm hồn, với những ai có tâm hồn.”
Ông kiểm tra xem bà có nghiêm túc không rồi thấy bà cười dễ dàng hơn đôi chút.
“À, sau khi sửa nơi này cho đúng, tôi sẽ thúc đẩy một kỳ xổ số cho chúng nữa. Kiểm soát số lượng.” Ông trả lại nụ cười mỉa. Jackson rên cho đến khi McLain cúi xuống vuốt.
“Nếu tất cả chúng ta trung thành với nhau như thế này, sẽ chẳng bao giờ cần nổi dậy,” bà nói, ngước lên.
Ông cúi đầu, không thể đồng ý. Trong Khu Cơ khí từng có vài con chó qua các năm, đủ để ông biết vài người cảm thấy thế này dù ông không. Ông luôn lắc đầu trước những kẻ tiêu thẻ khó kiếm để mua thức ăn vỗ béo một con vật sẽ chẳng bao giờ đền đáp. Khi Jackson đi vòng dưới bàn rồi cọ vào đầu gối, rên đòi được vuốt, Knox giữ hai tay trải trên bản thiết kế, thách thức.
“Điều chúng ta cần cho chuyến đi lên là một màn đánh lạc hướng,” McLain nói. “Thứ gì đó làm thưa người ở khu giữa. Sẽ tốt nếu có thể khiến nhiều người lên khu trên hơn, vì di chuyển chừng này người trên cầu thang sẽ rất ồn.”
“Chúng ta? Khoan, bà không nghĩ mình sẽ đi—”
“Nếu người của tôi đi, tất nhiên tôi đi.” Bà nghiêng đầu. “Tôi đã leo thang trong kho hơn năm mươi năm. Ông nghĩ vài nhịp cầu thang sẽ làm khó tôi?”
Knox không chắc có thứ gì làm khó được bà. Đuôi Jackson đập chân bàn khi con chó đứng đó, ngước ông với nụ cười ngu ngốc giống loài nó luôn mang.
“Còn hàn kín cửa trên đường lên?” Knox hỏi. “Giữ họ trong đến khi xong.”
“Rồi sau đó làm gì? Chỉ xin lỗi? Nếu chuyện này mất hàng tuần?”
“Hàng tuần?”
“Ông không nghĩ dễ vậy chứ? Chỉ kéo lên rồi nắm quyền?”
“Tôi không ảo tưởng về chuyện tiếp theo.” Ông chỉ cửa văn phòng dẫn ra các xưởng đầy máy kêu lách cách. “Người của chúng ta đang chế tạo công cụ chiến tranh, và tôi định dùng nếu đến mức ấy. Tôi sẵn lòng chấp nhận chuyển giao hòa bình, sẽ hài lòng khi đẩy Bernard cùng vài người khác ra lau chùi, nhưng cũng chưa bao giờ ngại làm bẩn tay.”
McLain gật. “Miễn là cả hai hiểu rõ—”
“Rõ như kính,” ông nói.
Ông vỗ tay khi một ý tưởng hình thành. Jackson né khỏi tiếng động đột ngột.
“Tôi có rồi,” ông bảo bà. “Một màn đánh lạc hướng.” Ông chỉ các tầng thấp Khu Cơ khí trên bản thiết kế. “Nếu bảo Jenkins cho mất điện theo tầng thì sao? Có thể bắt đầu vài tầng trên này, hoặc tốt hơn, từ nông trại và nhà ăn. Đổ cho công việc máy phát gần đây—”
“Và ông nghĩ khu giữa sẽ trống?” Bà nheo mắt.
“Nếu muốn bữa nóng. Hoặc họ sẽ co cụm trong bóng tối.”
“Tôi nghĩ họ sẽ đứng ngoài giếng thang bàn tán, tự hỏi chuyện gì. Càng chắn đường hơn.”
“Vậy chúng ta bảo đang đi lên sửa sự cố!” Knox cảm thấy bực. Con chó chết tiệt lại ngồi lên ủng.
“Đi lên sửa sự cố?” McLain bật cười. “Lần cuối chuyện đó hợp lý là khi nào?”
Knox kéo râu. Ông không hiểu sao chuyện này phức tạp. Họ đông. Họ làm việc với dụng cụ cả ngày. Họ sẽ lên đánh nát đầu kỹ thuật viên, những kẻ nhỏ như Bernard ngồi trên mông rồi gõ bàn phím như thư ký. Chỉ cần lên và làm.
“Bà có ý nào hay hơn?” ông hỏi.
“Phải nhớ chuyện sau đó,” McLain nói. “Sau khi ông đánh vài người đến chết và máu nhỏ qua lưới, rồi sao? Ông muốn người ta sống trong sợ hãi chuyện ấy lại xảy ra? Hay sợ bất cứ gì ông bắt họ chịu để đến đó?”
“Tôi chỉ muốn làm đau những kẻ nói dối,” ông nói. “Đó là tất cả chúng ta muốn. Chúng ta đều sống trong sợ hãi. Sợ bên ngoài. Sợ lau chùi. Sợ cả nói về một thế giới tốt hơn. Và chẳng gì là thật. Hệ thống đã bị sắp đặt, theo cách buộc chúng ta cúi đầu chịu—”
Jackson sủa lên rồi rên, đuôi quét sàn như một ống khí bị rơi với đầu phun kẹt, mất kiểm soát.
“Tôi nghĩ khi xong,” ông nói, “và bắt đầu nói về dùng hiểu biết của mình để khám phá thế giới ta chỉ từng nhìn ra, điều ấy sẽ truyền cảm hứng. Chết tiệt, nó cho tôi hy vọng. Bà không cảm thấy gì sao?”
Ông cúi xuống xoa đầu Jackson, khiến con vật ngừng ồn. McLain nhìn ông một lúc. Cuối cùng bà gật.
“Chúng ta sẽ dùng mất điện,” bà nói dứt khoát. “Tối nay, trước khi những người đi xem lau chùi trở về thất vọng. Tôi sẽ dẫn một đội với nến và đèn pin, làm như nhiệm vụ thiện chí do Tiếp vận dẫn đầu. Ông theo vài giờ sau với phần còn lại. Chúng ta xem câu chuyện sửa chữa đưa được bao xa trước khi gặp rắc rối. Hy vọng nhiều người sẽ ở lại khu trên, hoặc trở về giường ở khu giữa, quá mệt sau chuyến leo ăn uống để quan tâm náo động.”
“Những giờ sớm đó sẽ ít người,” Knox đồng ý, “nên có lẽ không gặp nhiều rắc rối.”
“Mục tiêu là đánh CNTT và khống chế. Bernard vẫn đóng vai thị trưởng, nên có lẽ không ở đó. Nhưng hoặc ông ta đến với chúng ta, hoặc ta đẩy lên tìm sau khi giữ được các tầng ba mươi. Tôi không nghĩ ông ta chống nhiều khi các tầng của ông ta thuộc về chúng ta.”
“Đồng ý,” Knox nói, và thật dễ chịu khi có kế hoạch. Có đồng minh. “Và này, cảm ơn chuyện này.”
McLain mỉm cười. “Ông diễn thuyết khá với một con khỉ dầu mỡ,” bà nói. “Hơn nữa”—bà gật về con chó—“Jackson thích ông, mà nó hiếm khi sai. Không sai về đàn ông.”
Knox nhìn xuống rồi nhận ra mình vẫn đang gãi con chó. Ông rút tay, nhìn nó thở hổn hển, ngước mình. Phòng bên, ai đó cười vì một câu đùa, giọng thợ máy hòa với thành viên Tiếp vận, tất cả bị tường và cửa làm dịu. Tiếng cười ấy hòa với âm thanh thanh thép được uốn, miếng phẳng được rèn sắc, máy làm đinh tán được chuyển sang làm đạn. Và Knox hiểu McLain nói gì về lòng trung thành. Ông thấy nó trong mắt con chó ngu, rằng nó sẽ làm bất cứ gì cho ông nếu ông yêu cầu. Và sức nặng đè lên ngực, của nhiều người cảm thấy vậy với ông và McLain—Knox quyết định đây là gánh nặng nặng nhất.
44
Lá cờ nhợt nhạt của cái chết chưa tung bay ở đó.
Nông trại đất phía dưới lấp giếng thang bằng mùi mục tươi nồng đậm. Juliette vẫn đang tỉnh ngủ khi đi xuống thêm một tầng và bắt đầu nhận ra mùi. Cô không biết đã ngủ bao lâu—cảm giác như nhiều ngày nhưng có thể chỉ vài giờ. Cô tỉnh với mặt ép vào lưới, những đường đỏ in trên má, rồi lập tức lên đường. Dạ dày gặm nhấm, mùi từ nông trại thúc cô đi. Đến tầng hai mươi tám, độ hăng treo dày trong không khí đến mức như đang bơi qua mùi. Đó là mùi chết, cô quyết định. Mùi tang lễ. Mùi đất mùn bị lật, giải phóng tất cả các phân tử hăng vào không khí.
Cô dừng ở tầng ba mươi—các nông trại thủy canh—và thử cửa. Bên trong tối. Có âm thanh dưới hành lang, tiếng quạt hoặc mô-tơ quay. Đây là cuộc gặp kỳ lạ, âm thanh nhỏ này. Hơn một ngày, cô chẳng nghe gì ngoài những tiếng do chính mình tạo. Ánh xanh đèn khẩn cấp không phải bạn đồng hành; nó giống hơi ấm của cơ thể đang chết, của ắc quy cạn theo từng photon rò. Nhưng đây là thứ đang chuyển động, âm thanh ngoài hơi thở và bước chân cô, ẩn sâu trong hành lang tối của nông trại thủy canh.
Một lần nữa, cô bỏ lại dụng cụ và phòng vệ duy nhất làm chặn cửa để ánh sáng lọt vào. Cô lẻn vào, mùi cây cỏ không mạnh như ở giếng thang, rồi đi chân trần dọc hành lang, một tay trên tường. Văn phòng và khu tiếp tân tối, vô hồn, không khí khô. Không đèn nhấp trên cổng xoay, cô không có thẻ hay phiếu để cho vào. Cô đặt tay lên trụ rồi nhảy qua, hành động thách thức nhỏ này bằng cách nào đó đầy sức mạnh, như thể cô đã chấp nhận tình trạng vô pháp của nơi chết này, sự vắng mặt hoàn toàn của văn minh và quy tắc.
Ánh sáng từ giếng thang chỉ vừa chạm phòng trồng đầu tiên. Cô chờ mắt thích nghi, biết ơn khả năng được rèn bởi khu sâu Khu Cơ khí và bên trong tối của máy hỏng. Điều cô thấy, rất mờ, khi cuối cùng nhìn được, không tạo hy vọng. Vườn thủy canh đã mục. Những thân dày như dây treo đây đó từ mạng ống lơ lửng. Nó cho cô ý niệm silo này hoặc ít nhất nông trại đã suy tàn bao lâu. Không phải hàng trăm năm, cũng không phải vài ngày. Ngay cả một khoảng rộng như thế cũng là kho báu thông tin, manh mối đầu tiên hướng đến câu trả lời về nơi bí ẩn này.
Cô gõ một ống bằng khớp tay và nghe tiếng đặc của đầy nước.
Không cây, nhưng có nước! Miệng cô dường như khô chỉ vì nghĩ đến. Juliette nghiêng qua lan can vào phòng trồng. Cô áp miệng lên một lỗ trên đỉnh ống nơi lẽ ra thân cây mọc. Cô tạo kín rồi hút. Chất lỏng chạm lưỡi lợ và hôi—nhưng ướt. Vị không giống hóa chất hay độc tố, mà là hữu cơ cũ. Đất. Chỉ khó chịu hơn chút so với dầu mỡ cô gần như tắm trong suốt hai thập kỷ.
Vì vậy cô uống đến no. Và giờ có nước, cô nhận ra nếu còn vụn nào để tìm, thêm manh mối, có lẽ cô sẽ sống đủ lâu để gom.
Trước khi đi, Juliette bẻ một đoạn ống khỏi cuối tuyến, giữ nắp ở một bên. Nó chỉ hơn một inch đường kính, dài không quá hai feet, nhưng dùng làm bình được. Cô nhẹ nhàng bẻ ống còn lại hướng xuống, cho nước chảy từ vòng kín. Trong lúc đổ đầy ống, cô vốc nước lên tay và cánh tay, vẫn sợ nhiễm độc từ bên ngoài.
Khi ống đầy, Juliette lén trở lại cửa sáng cuối hành lang. Có ba nông trại thủy canh, tất cả với vòng kín chạy qua hành lang dài, ngoằn ngoèo. Cô thử tính sơ trong đầu, nhưng chỉ kết luận đủ nước uống rất lâu. Hậu vị kinh khủng, cô sẽ không ngạc nhiên nếu dạ dày co thắt, nhưng nếu nhóm được lửa, tìm đủ vải hoặc giấy còn lại để đốt, ngay cả chuyện ấy cũng có thể cải thiện bằng đun sôi.
Trở lại giếng thang, cô quay vào mùi nồng đã bỏ. Cô lấy dao rồi vội xuống thêm một lát dày của silo, gần hai vòng quanh giếng thang đến chiếu nghỉ kế, rồi kiểm tra cửa.
Mùi chắc chắn từ nông trại đất. Và Juliette lại nghe mô-tơ quay, giờ lớn hơn. Cô chặn cửa, dựng bình cạnh lan can rồi kiểm tra bên trong.
Mùi thực vật áp đảo. Phía trước, trong ánh xanh mờ, cô thấy những cánh tay rậm vươn qua lan can vào lối đi. Cô nhảy qua cổng an ninh rồi khám phá rìa, một tay trên tường khi mắt thích nghi. Chắc chắn có máy bơm chạy đâu đó. Cô còn nghe nước nhỏ, từ rò rỉ hoặc vòi hoạt động. Juliette rùng mình khi lá quệt tay. Mùi mục giờ phân biệt được: trái cây và rau đang phân hủy trong đất, héo trên dây. Cô nghe tiếng ruồi vo ve, âm thanh của sự sống.
Cô thò tay vào bụi xanh dày, lần cho đến khi chạm thứ trơn. Juliette giật rồi giơ một quả cà chua căng lên ánh sáng. Ước lượng thời gian đột nhiên rút ngắn. Nông trại đất có thể tự duy trì bao lâu? Cà chua cần gieo hạt hay quay lại mỗi năm như cỏ dại? Cô không nhớ. Cô cắn một miếng, quả chưa chín hẳn, rồi nghe tiếng phía sau. Một máy bơm khác bật?
Cô quay đúng lúc thấy cửa giếng thang sập đóng, nhấn nông trại đất vào bóng tối tuyệt đối.
Juliette đông cứng. Cô chờ tiếng dao rơi lạch cạch xuống cầu thang. Cô cố tưởng tượng nó tự trượt rơi. Khi ánh sáng tắt, tai dường như chiếm phần não không dùng. Hơi thở, cả mạch, dường như nghe thấy, tiếng máy bơm giờ lớn hơn. Cầm cà chua, cô cúi rồi di chuyển về tường kia, tay dang để dò đường. Cô trượt về lối ra, giữ thấp tránh cây, cố bình tĩnh. Không có ma ở đây, chẳng gì đáng sợ. Cô lặp lại khi bò chậm về trước.
Rồi một cánh tay đặt lên người, vươn qua vai. Juliette hét, làm rơi cà chua. Cánh tay ghim cô, giữ trong tư thế cúi khi cô cố đứng. Cô đập vào kẻ xâm nhập, cố giật ra, mũ trùm khăn bàn bị kéo khỏi đầu—cho đến cuối cùng cảm thấy thép cứng của cổng xoay, một thanh ngang tầm eo nhô ra hành lang, và nhận ra mình ngu.
“Suýt làm tôi đau tim,” cô nói với cỗ máy. Cô nắm hai bên rồi nhấc qua. Cô sẽ quay lại lấy thêm thức ăn khi có ánh sáng. Rời cổng xoay, hướng về lối ra, một tay trên tường, tay kia quờ trước, Juliette tự hỏi giờ sẽ nói chuyện với đồ vật sao. Bắt đầu phát điên. Khi bóng tối nuốt cô, cô nhận ra tâm thế đang đổi từng phút. Hôm trước cam chịu chết, giờ lại sợ chỉ sự điên loạn.
Đó là tiến bộ.
Cuối cùng tay cô đụng cửa, và Juliette đẩy mở. Cô chửi vì mất dao; nó chắc chắn không còn trên lưới. Cô tự hỏi nó rơi bao xa, có bao giờ tìm lại hay tìm cái thay thế. Cô quay lấy bình—
Và thấy nó cũng biến mất.
Tầm nhìn Juliette thu hẹp, tim tăng nhanh. Cô tự hỏi cửa đóng có làm bình ngã. Cô tự hỏi dao trượt qua khe lưới hẹp hơn cán bằng cách nào. Và khi tiếng đập ở thái dương giảm, cô nghe thứ khác.
Tiếng bước chân.
Vang trên giếng thang phía dưới.
Đang chạy.
45
Những khoái lạc bạo liệt có kết cục bạo liệt.
Mặt quầy Tiếp vận rung với công cụ chiến tranh. Súng, vừa được phay và hoàn toàn bị cấm, xếp như những thanh thép. Knox cầm một khẩu—cảm thấy hơi nóng trong nòng vừa khoan và tạo rãnh—rồi bẻ báng để lộ buồng đạn. Ông thò tay vào một xô đạn sáng, vỏ được cắt từ ống mỏng rồi nhồi thuốc nổ, và nhét một viên vào khẩu súng mới. Cách vận hành có vẻ đủ đơn giản: chĩa rồi kéo cần.
“Cẩn thận chĩa đâu,” một người Tiếp vận nói, nghiêng tránh.
Knox nâng nòng lên trần, cố hình dung thứ này làm được gì. Ông chỉ từng thấy súng một lần, khẩu nhỏ bên hông vị cấp phó già, khẩu ông luôn nghĩ chủ yếu để trưng. Ông nhét một nắm đạn chết người vào túi, nghĩ mỗi viên có thể kết thúc một mạng và hiểu vì sao những thứ ấy bị cấm. Giết người nên khó hơn vẫy một đoạn ống về phía họ. Nó nên mất đủ lâu để lương tâm chen vào.
Một công nhân Tiếp vận bước khỏi dãy hàng với một thùng trong tay. Lưng cong và vai trĩu cho Knox biết nó nặng. “Mới có hai chục cái,” người đàn ông nói, nhấc thùng lên quầy.
Knox thò vào, lấy một trụ nặng. Thợ máy của ông và cả vài người mặc vàng nhìn thùng lo lắng.
“Đập đầu đó vào thứ cứng,” người sau quầy nói, bình thản như đang phát rơ-le điện rồi dặn lắp phút cuối, “như tường, sàn, báng súng—gì cũng được. Rồi quẳng đi.”
“Chúng an toàn khi mang không?” Shirly hỏi khi Knox nhét một cái vào túi hông.
“Ồ phải, cần lực khá mạnh.”
Vài người thò tay vào thùng, lục lấy một cái. Knox bắt ánh mắt McLain khi bà tự lấy, nhét vào túi ngực. Vẻ mặt là sự thách thức lạnh. Hẳn bà thấy ông thất vọng vì bà đi, và chỉ liếc cũng biết không thể lý luận.
“Được,” bà nói, quay đôi mắt xám xanh về những người tụ quanh quầy. “Nghe đây. Chúng ta phải mở cửa kinh doanh lại, nên ai mang súng thì lấy đạn. Có dải vải bạt đằng kia. Quấn chúng tốt nhất có thể để giấu. Nhóm tôi đi trong năm phút, rõ chưa? Những người đợt hai chờ phía sau, khuất mắt.”
Knox gật. Ông nhìn Marck và Shirly, cả hai cùng ông trong đợt hai; người leo chậm đi trước và hành động bình thường. Chân khỏe theo sau, đẩy mạnh, hy vọng hội tụ ở tầng ba mươi tư cùng lúc. Mỗi nhóm đã đủ gây chú ý—gộp lại họ có thể vừa đi vừa hát ý định.
“Ông ổn chứ, sếp?” Shirly đặt súng trường lên vai, cau mày. Ông xoa râu, tự hỏi bao nhiêu căng thẳng và sợ hãi lộ ra.
“Ổn,” ông lẩm bẩm. “Ừ.”
Marck lấy một quả bom, cất đi rồi đặt tay lên vai vợ. Knox nhói nghi ngờ. Ông ước phụ nữ không phải tham gia—ít nhất các bà vợ. Ông tiếp tục hy vọng bạo lực họ chuẩn bị sẽ không cần, nhưng càng khó giả vờ khi những bàn tay háo hức cầm vũ khí. Tất cả họ giờ có thể lấy mạng, và ông đoán đủ giận để làm.
McLain bước qua lỗ mở quầy rồi đánh giá ông. “Vậy là đến lúc.” Bà chìa tay.
Knox nhận. Ông ngưỡng mộ sức mạnh trong người phụ nữ. “Gặp ở tầng ba mươi lăm rồi cùng lên tầng cuối,” ông nói. “Đừng vui hết mà không có chúng tôi.”
Bà cười. “Không đâu.”
“Và leo tốt.” Ông nhìn đàn ông phụ nữ tụ sau bà. “Tất cả. May mắn và sớm gặp.”
Có những cái gật cứng, hàm siết. Đội quân nhỏ màu vàng bắt đầu đi ra cửa, nhưng Knox giữ McLain lại.
“Này,” ông nói. “Không gây chuyện trước khi chúng tôi bắt kịp, được chứ?”
Bà vỗ vai, cười.
“Và khi chuyện thật sự xảy ra,” Knox nói, “tôi muốn bà ở tận sau, phía sau—”
McLain bước gần, một tay nắm tay áo Knox. Khuôn mặt nhăn đột nhiên cứng.
“Vậy nói tôi, ông sẽ ở đâu, Knox của Khu Cơ khí, khi bom bay? Khi những người đàn ông phụ nữ ngước nhìn chúng ta đối mặt thử thách lớn nhất, ông sẽ ở đâu?”
Knox sửng sốt trước cuộc công kích đột ngột, tiếng rít khẽ mà đập như tiếng hét.
“Bà biết tôi sẽ—” ông bắt đầu.
“Đúng thế,” McLain nói, buông tay. “Và ông nên biết tôi sẽ gặp ông ở đó.”
46
Ta mơ người yêu đến và thấy ta đã chết.
Juliette đứng hoàn toàn yên, nghe tiếng bước chân lùi xuống giếng thang. Cô cảm thấy rung động trong lan can. Da gà chạy lên chân rồi xuống tay. Cô muốn gọi, hét bảo người đó dừng, nhưng đợt adrenaline đột ngột khiến ngực lạnh và rỗng. Như một luồng gió lạnh ép sâu vào phổi, chen mất tiếng. Có người sống trong silo cùng cô. Và họ đang chạy trốn.
Cô đẩy khỏi lan can, lao qua chiếu nghỉ, chạm các bậc cong ở tốc độ tối đa rồi xuống nhanh hết mức chân cho phép. Một nhịp dưới, khi adrenaline giảm, cô tìm được hơi để hét “Dừng lại!” nhưng tiếng chân trần trên cầu thang kim loại dường như át giọng. Cô không còn nghe người chạy, không dám dừng nghe vì sợ họ đi quá xa, nhưng khi qua cửa tầng ba mươi hai, cô lo họ có thể lẻn vào một tầng rồi thoát. Nếu chỉ có vài người ẩn trong silo khổng lồ, cô có thể chẳng bao giờ tìm thấy. Không nếu họ không muốn.
Bằng cách nào đó, điều này đáng sợ hơn mọi thứ khác: rằng cô có thể sống phần đời còn lại kiếm ăn và tồn tại trong silo xuống cấp, nói chuyện với vật vô tri, trong khi một nhóm người làm điều tương tự và luôn khuất. Nó làm cô căng đến mức mất một lúc mới nghĩ đến điều ngược lại: có thể đây là nhóm sẽ tìm cô, và ý định không tốt.
Họ sẽ không có ý định tốt, nhưng họ có dao của cô.
Cô dừng ở tầng ba mươi hai để nghe, hai tay kẹp lan can. Nín thở giữ im gần như không thể—phổi đang gào đòi ngụm sâu. Nhưng cô đứng yên, mạch trong lòng bàn tay đập vào lan can mát, tiếng bước chân rõ vẫn dưới và giờ lớn hơn. Cô đang bắt kịp! Cô lại lao, được khích lệ, xuống ba bậc một lúc, cơ thể nghiêng khi nhảy xuống như thuở nhỏ, một tay trên lan can cong, tay kia duỗi trước giữ thăng bằng, mũi chân chỉ vừa chạm bậc đã bay xuống bậc tiếp, tập trung để khỏi trượt. Ngã ở tốc độ này có thể chết. Hình ảnh bó bột tay chân và chuyện người già bất hạnh gãy hông hiện lên. Dù vậy cô vẫn đẩy giới hạn, thực sự bay. Tầng ba mươi ba vụt qua. Nửa vòng sau, trên tiếng chân mình, cô nghe cửa sập. Cô dừng, nhìn lên. Nghiêng qua lan can nhìn xuống. Tiếng bước chân biến mất, chỉ còn tiếng cô thở hổn hển.
Juliette vội xuống thêm một vòng rồi kiểm tra cửa tầng ba mươi tư. Nó không mở. Nhưng không khóa. Tay nắm hạ, cửa nhúc nhích, nhưng mắc thứ gì. Juliette kéo hết sức—vô ích. Cô giật lại, nghe thứ gì nứt. Chống chân lên cửa bên, cô thử lần ba, kéo giật mạnh, ngửa đầu, kéo tay về ngực rồi đá bằng chân—
Thứ gì gãy. Cửa bật mở, cô mất tay nắm. Ánh sáng bên trong nổ ra, một luồng sáng rực tràn qua cửa trước khi nó sập lại.
Juliette bò qua chiếu nghỉ, chộp tay nắm lần nữa. Cô kéo mở, vật lộn đứng lên. Một nửa cán chổi gãy nằm trong hành lang; nửa kia treo từ tay nắm cửa kế. Cả hai nổi bật trong ánh sáng chói quanh cô. Đèn trần trong phòng sáng hết, các hình chữ nhật sáng chạy dọc hành lang rồi khuất. Juliette nghe tiếng bước nhưng chẳng có gì ngoài tiếng bóng đèn ù. Cổng xoay phía trước chớp mắt đỏ liên tục, như biết bí mật nhưng không kể.
Cô đứng, đến cỗ máy, nhìn sang phải nơi tường kính nhìn vào phòng họp, đèn trong đó cũng sáng hết. Cô nhảy qua cổng, chuyển động đã thành thói quen, rồi gọi thêm một tiếng chào. Giọng vọng lại nhưng nghe khác trong không khí sáng, nếu điều ấy có thể. Có sự sống ở đây, điện, những đôi tai khác nghe tiếng cô, khiến tiếng vọng bằng cách nào đó yếu hơn.
Cô đi qua văn phòng, nhìn vào từng cái tìm dấu sự sống. Nơi này hỗn loạn. Ngăn kéo đổ xuống sàn, tủ hồ sơ kim loại lật, giấy quý khắp nơi. Một bàn quay về phía cô, và Juliette thấy máy tính bật, màn hình đầy chữ xanh. Cảm giác như bước vào thế giới mơ. Trong hai ngày—nếu cô đã ngủ lâu vậy—não dần thích nghi ánh xanh nhạt đèn khẩn cấp, quen cuộc sống hoang dã, không điện. Cô vẫn nếm nước lợ trên lưỡi, giờ lại đi qua nơi làm việc bừa bộn nhưng bình thường. Cô hình dung ca tiếp theo (văn phòng thế này có ca không?) trở về, cười từ giếng thang, xếp giấy, dựng đồ rồi làm việc.
Ý nghĩ về công việc khiến cô tự hỏi họ làm gì ở đây. Cô chưa từng thấy bố trí như thế. Cô gần như quên chuyến rượt xuống cầu thang khi lục quanh, tò mò về các phòng và điện chẳng kém tiếng chân dẫn đến. Qua một góc, cô đến cửa kim loại rộng không mở như những cửa khác. Juliette kéo, cảm thấy chỉ nhúc nhích. Cô ép vai vào cửa, đẩy từng inch đến khi có thể lách. Cô phải bước qua tủ hồ sơ cao đã bị kéo đổ trước cửa nặng nhằm giữ đóng.
Căn phòng khổng lồ, ít nhất bằng phòng máy phát và lớn hơn nhà ăn nhiều. Nó đầy các món nội thất cao, lớn hơn tủ hồ sơ nhưng không ngăn kéo. Thay vào đó, mặt trước phủ đèn nhấp, đỏ, xanh và vàng hổ phách.
Juliette lê qua giấy tràn từ tủ. Và khi làm vậy, cô nhận ra không thể một mình trong phòng. Ai đó đã kéo tủ chặn cửa, và họ phải làm từ bên trong.
“Có ai không?”
Cô đi giữa các hàng máy cao, vì cô nghĩ chúng là máy. Chúng ngân điện, thỉnh thoảng rì hoặc tách như ruột đang bận. Cô tự hỏi đây là một loại nhà máy điện lạ—có lẽ cấp ánh sáng? Hay bên trong chất ắc quy? Thấy mọi dây và cáp sau máy khiến cô nghiêng về ắc quy. Không lạ đèn sáng rực. Nó giống hai mươi phòng ắc quy Khu Cơ khí gộp.
“Có ai ở đây không?” cô gọi. “Tôi không làm hại.”
Cô đi xuyên phòng, nghe chuyển động, cho đến khi gặp một máy có cửa mở. Nhìn vào, cô không thấy ắc quy mà là bảng mạch giống loại Walker luôn hàn. Thực tế, ruột máy trông giống rợn người với bên trong máy tính phòng điều phối—
Juliette lùi lại, nhận ra đây là gì. “Máy chủ,” cô thì thầm. Cô đang ở CNTT của silo này. Tầng ba mươi tư. Tất nhiên.
Có tiếng cào gần tường xa, kim loại trượt trên kim loại. Juliette chạy về đó, lao giữa các máy cao, tự hỏi tên quái nào chạy khỏi cô và định trốn đâu.
Cô vòng hàng máy chủ cuối, thấy một phần sàn di chuyển, tấm lưới kim loại trượt che một lỗ. Juliette lao xuống sàn, trang phục khăn bàn quấn chân, hai tay chộp mép nắp trước khi đóng. Ngay trước mặt, cô thấy khớp và ngón tay đàn ông nắm mép lưới. Có tiếng hét giật mình, tiếng gắng sức. Juliette cố kéo lại nhưng không điểm tựa. Một bàn tay biến mất. Một con dao thay vào, sượt lách cách trên lưới, săn ngón cô.
Juliette quét chân vào dưới, ngồi dậy lấy thế. Cô giật tấm lưới và cảm thấy dao cắn vào ngón.
Cô hét. Người đàn ông dưới cũng hét. Anh ta nhô lên, giữ dao giữa họ, tay run, lưỡi bắt và phản chiếu đèn trần. Juliette quẳng nắp kim loại đi, ôm tay đang nhỏ máu.
“Bình tĩnh!” cô nói, lùi khỏi tầm.
Người đàn ông rụt đầu xuống rồi thò lên lại. Anh ta nhìn qua Juliette như thể có người khác đang đến sau lưng. Cô chống thôi thúc kiểm tra—quyết định tin sự im lặng phòng khi anh ta định lừa.

Part 4#16

“Anh là ai?” cô hỏi. Cô quấn một phần trang phục quanh bàn tay để băng lại. Cô nhận thấy người đàn ông, với bộ râu rậm rạp không cắt tỉa, đang mặc bộ đồ liền thân màu xám. Nó có thể được làm trong silo của cô, chỉ khác đôi chút. Anh nhìn chằm chằm cô, mái tóc đen hoang dại phủ xù xuống mặt. Anh càu nhàu, ho vào tay, có vẻ sẵn sàng rụt xuống dưới sàn rồi biến mất.
“Ở lại,” Juliette nói. “Tôi không có ý làm hại anh.”
Người đàn ông nhìn bàn tay bị thương của cô rồi nhìn con dao. Juliette cúi xuống thấy một dòng máu mỏng đang bò về phía khuỷu. Vết thương đau nhức, nhưng trong thời gian làm thợ máy cô từng bị nặng hơn.
“X-x-xin lỗi,” người đàn ông lẩm bẩm. Anh liếm môi rồi nuốt. Con dao run không kiểm soát.
“Tôi tên Jules,” cô nói, nhận ra người đàn ông này sợ cô nhiều hơn cô sợ anh. “Anh tên gì?”
Anh liếc lưỡi dao được giữ ngang giữa họ, gần như đang soi gương. Anh lắc đầu.
“Không tên,” anh thì thầm, giọng khô khốc. “Không cần.”
“Anh ở một mình sao?” cô hỏi.
Anh nhún vai. “Solo,” anh nói. “Nhiều năm.” Anh ngước nhìn cô. “Cô đến từ”—anh lại liếm môi, hắng giọng; mắt anh ướt và lấp lánh trong ánh sáng—“đâu? Tầng nào?”
“Anh ở một mình suốt nhiều năm?” Juliette kinh ngạc. Cô không thể hình dung. “Tôi không đến từ tầng nào,” cô nói. “Tôi đến từ một silo khác.” Cô phát âm câu cuối thật khẽ và chậm, lo tin này sẽ tác động thế nào đến người đàn ông có vẻ mong manh.
Nhưng Solo gật như thể điều đó hợp lý. Không phải phản ứng Juliette chờ đợi.
“Bên ngoài…” Solo lại nhìn con dao. Anh vươn khỏi lỗ, đặt nó lên lưới rồi đẩy xa cả hai. “Có an toàn không?”
Juliette lắc đầu. “Không,” cô nói. “Tôi có bộ đồ. Đường đi không xa. Nhưng dù vậy, lẽ ra tôi không còn sống.”
Solo gật gù. Anh ngước nhìn cô, những vệt ướt chạy từ khóe mắt rồi biến vào râu. “Không ai trong chúng ta đáng lẽ còn sống,” anh nói. “Không một ai.”
47
Xin hãy cho chúng tôi một lúc,
chúng tôi phải nói chuyện riêng.
“Đây là nơi nào?” Lukas hỏi Bernard. Hai người đứng trước một sơ đồ lớn treo trên tường như tấm thảm. Các hình vẽ chính xác, chữ viết cầu kỳ. Nó cho thấy một lưới gồm những vòng tròn cách đều nhau, có các đường nối giữa chúng cùng những chi tiết phức tạp bên trong mỗi vòng. Vài vòng tròn bị gạch chéo bằng những nét mực đỏ dày. Đó chính là kiểu sơ đồ uy nghi mà một ngày nào đó anh hy vọng đạt được với các bản đồ sao.
“Đây là Di sản của chúng ta,” Bernard nói đơn giản.
Lukas thường nghe ông nói tương tự về các máy tính lớn phía trên.
“Đây có phải các máy chủ không?” anh hỏi, mạnh dạn vuốt tay trên tờ giấy lớn bằng một tấm ga nhỏ. “Chúng được bố trí giống máy chủ.”
Bernard bước đến cạnh, xoa cằm. “Ừm. Thú vị. Quả thật giống. Tôi chưa từng nhận ra.”
“Chúng là gì?” Lukas nhìn kỹ hơn và thấy mỗi cái đều được đánh số. Ở một góc còn có một đám hình vuông và chữ nhật, với các đường song song cách đều ở giữa, giữ những hình khối tách biệt. Các hình này không có chi tiết bên trong, nhưng bên dưới viết chữ Atlanta thật lớn.
“Rồi sẽ nói đến. Đi nào, để tôi cho cậu xem thứ này.”
Cuối phòng có một cánh cửa. Bernard dẫn anh qua, bật thêm đèn trên đường.
“Còn ai xuống đây?” Lukas hỏi, đi theo.
Bernard ngoái qua vai. “Không ai.”
Lukas không thích câu trả lời đó. Anh ngoái qua vai mình, cảm giác đang đi sâu vào một nơi người ta không trở về.
“Tôi biết chuyện này hẳn có vẻ đột ngột,” Bernard nói. Ông chờ Lukas đến bên rồi vòng cánh tay ngắn quanh vai anh. “Nhưng sáng nay mọi thứ đã thay đổi. Thế giới đang thay đổi. Và nó hiếm khi thay đổi một cách dễ chịu.”
“Chuyện này liên quan đến… cuộc lau chùi?” Anh suýt nói Juliette. Bức ảnh cô nóng ran trên xương ức.
Mặt Bernard nghiêm lại. “Không có cuộc lau chùi nào,” ông nói cụt lủn. “Và giờ địa ngục sẽ vỡ tung, người ta sẽ chết. Các silo, cậu thấy đấy, được thiết kế từ nền móng trở xuống để ngăn chuyện này.”
“Được thiết kế,” Lukas lặp lại. Tim anh đập một nhịp, rồi hai. Não quay qua các mạch và cuối cùng xử lý được rằng Bernard vừa nói điều vô nghĩa.
“Tôi xin lỗi,” anh nói. “Ông vừa nói các silo sao?”
“Cậu sẽ muốn làm quen với thứ này.” Bernard chỉ một chiếc bàn nhỏ với chiếc ghế gỗ trông mong manh được nhét sát vào. Trên bàn có một cuốn sách không giống bất cứ thứ gì Lukas từng thấy hay thậm chí nghe nói. Nó gần dày bằng chiều rộng. Bernard vỗ bìa rồi xem lòng bàn tay có bụi không. “Tôi sẽ đưa cậu chìa khóa dự phòng, thứ cậu không bao giờ được tháo khỏi cổ. Xuống đây khi có thể và đọc. Lịch sử của chúng ta nằm trong này, cùng mọi hành động cậu phải làm trong bất kỳ tình huống khẩn cấp nào.”
Lukas đến gần cuốn sách, một đời giấy, rồi mở bìa. Nội dung được in bằng máy, mực đen tuyền. Anh lật qua hàng chục trang mục lục cho đến khi tìm thấy trang đầu của phần văn bản chính. Kỳ lạ thay, anh lập tức nhận ra những dòng mở đầu.
“Đây là Hiệp ước,” anh nói, ngước nhìn Bernard. “Tôi đã biết khá nhiều về—”
“Đây là Hiệp ước,” Bernard nói, kẹp nửa inch đầu của cuốn sách dày. “Phần còn lại là Mệnh lệnh.”
Ông lùi lại.
Lukas do dự, tiêu hóa điều này, rồi đưa tay mở phập cuốn sách gần giữa.
Trong Trường hợp Động đất:
Đối với vết nứt vỏ ngoài và rò rỉ từ bên ngoài, xem vi phạm khoang khóa khí (tr. 2,
Đối với sụp đổ một hoặc nhiều tầng, xem cột chịu lực trong mục phá hoại (tr.
Đối với hỏa hoạn, xem…
“Phá hoại?” Lukas lật vài trang rồi đọc thứ gì đó về xử lý không khí và ngạt thở. “Ai nghĩ ra tất cả chuyện này?”
“Những người đã trải qua nhiều điều tồi tệ.”
“Giống như…?” Anh không chắc có được phép nói không, nhưng ở dưới đây dường như các điều cấm được phép phá. “Giống những người trước cuộc nổi dậy?”
“Những người trước cả những người đó,” Bernard nói. “Một dân tộc duy nhất.”
Lukas đóng sách. Anh lắc đầu, tự hỏi tất cả có phải trò đùa, một nghi thức nhập môn nào đó. Các giáo sĩ thường còn có lý hơn. Sách thiếu nhi cũng vậy.
“Tôi không thật sự phải học hết chuyện này, đúng không?”
Bernard bật cười. Vẻ mặt ông đã hoàn toàn biến đổi so với trước. “Cậu chỉ cần biết bên trong có gì để truy cập khi cần.”
“Nó nói gì về sáng nay?” Anh quay sang Bernard, và chợt nhận ra không ai biết sự say mê, mê hoặc của anh với Juliette. Nước mắt đã khô trên má; cảm giác tội lỗi vì giữ đồ cấm của cô đã lấn át nỗi xấu hổ vì phải lòng quá sâu một người gần như không biết. Và giờ bí mật ấy đã đi khỏi tầm mắt. Nó chỉ có thể bị phản bội bởi hơi nóng anh cảm thấy trên má khi Bernard nhìn và cân nhắc câu hỏi.
“Trang bảy mươi hai,” Bernard nói, vẻ hài hước rút khỏi mặt, bị thay bởi sự bực bội lúc trước.
Lukas quay lại cuốn sách. Đây là một bài kiểm tra. Nghi thức theo việc. Đã lâu rồi anh chưa phải làm việc dưới ánh nhìn của người hướng dẫn. Anh bắt đầu lật trang rồi lập tức thấy phần mình tìm nằm ngay sau Hiệp ước, ở đầu Mệnh lệnh.
Anh tìm thấy trang. Trên cùng, in đậm:
Trong Trường hợp Lau chùi Thất bại
Và bên dưới là những từ khủng khiếp được xâu thành ý nghĩa ghê rợn. Lukas đọc hướng dẫn vài lần chỉ để chắc chắn. Anh liếc Bernard, người buồn bã gật đầu, rồi quay lại dòng chữ.
Trong Trường hợp Lau chùi Thất bại:
Chuẩn bị Chiến tranh.
48
Xác sống tội nghiệp, bị nhốt trong mộ người chết!
Juliette theo Solo qua lỗ trên sàn phòng máy chủ. Có một chiếc thang dài và lối đi dẫn đến tầng ba mươi lăm, một phần của tầng ba mươi lăm mà cô nghi không thể tiếp cận từ giếng thang bộ. Solo xác nhận điều đó khi họ cúi qua lối hẹp rồi đi theo hành lang ngoằn ngoèo sáng rõ. Có vẻ một chỗ tắc trong cổ người đàn ông đã bung ra, giải phóng một dòng lời cô độc tuôn xiết. Anh nói về các máy chủ phía trên, nói những thứ Juliette hầu như không hiểu, cho đến khi lối đi mở vào một căn phòng bừa bộn.
“Nhà tôi,” Solo nói, dang tay. Một tấm nệm nằm trên sàn ở góc, ga và gối rối tung kéo dài khỏi đó. Một căn bếp tạm được sắp trên hai dãy kệ: bình nước, thực phẩm đóng hộp, hũ và hộp rỗng. Nơi này hỗn độn và hôi, nhưng Juliette đoán Solo không còn nhìn hay ngửi thấy. Phía bên kia phòng là một bức tường kệ chứa các hộp kim loại cỡ bộ cờ lê bánh cóc lớn, vài hộp mở một phần.
“Anh sống ở đây một mình?” Juliette hỏi. “Không còn ai khác sao?” Cô không thể không nghe niềm hy vọng mỏng trong giọng mình.
Solo lắc đầu.
“Còn phía dưới?” Juliette kiểm tra vết thương. Máu gần như đã ngừng.
“Tôi không nghĩ vậy,” anh nói. “Đôi khi tôi nghĩ có. Tôi thấy một quả cà chua mất, nhưng đoán là chuột.” Anh nhìn góc phòng. “Không bắt hết được,” anh nói. “Ngày càng nhiều—”
“Đôi khi anh nghĩ còn người khác? Những người sống sót khác?” Cô ước anh tập trung.
“Ừ.” Anh xoa râu, nhìn quanh phòng như thể có thứ lẽ ra phải làm cho cô, một thứ người ta mời khách. “Đôi khi tôi thấy đồ bị di chuyển. Thấy đồ để ngoài. Đèn trồng cây để sáng. Rồi tôi nhớ là mình làm.”
Anh tự cười. Đó là điều tự nhiên đầu tiên cô thấy anh làm, và Jules đoán anh đã làm vậy rất nhiều qua các năm. Người ta cười để giữ mình tỉnh táo hoặc vì đã từ bỏ việc giữ như vậy. Dù thế nào cũng cười.
“Tưởng con dao chặn cửa là thứ tôi làm. Rồi tìm thấy ống. Tự hỏi có phải một con chuột thật, thật lớn để lại.”
Juliette mỉm cười. “Tôi không phải chuột,” cô nói. Cô chỉnh khăn bàn, vỗ đầu rồi tự hỏi mảnh vải kia đã đi đâu.
Solo dường như cân nhắc điều này.
“Vậy đã bao nhiêu năm?” cô hỏi.
“Ba mươi tư,” anh nói, không ngập ngừng.
“Ba mươi tư năm? Kể từ khi anh ở một mình?”
Anh gật, và sàn dường như rơi khỏi chân cô. Đầu cô quay vì khái niệm ngần ấy thời gian không có người khác.
“Anh bao nhiêu tuổi?” cô hỏi. Anh không có vẻ già hơn cô nhiều đến thế.
“Năm mươi,” anh nói. “Tháng sau, tôi khá chắc.” Anh mỉm cười. “Nói chuyện vui thật.” Anh chỉ quanh phòng. “Đôi khi tôi nói với đồ vật, và huýt sáo.” Anh nhìn thẳng cô. “Tôi huýt sáo giỏi.”
Juliette nhận ra mình có lẽ vừa mới sinh khi bất cứ chuyện gì xảy ra ở đây. “Chính xác anh đã sống sót suốt những năm này bằng cách nào?” cô hỏi.
“Tôi không biết. Không định sống sót hàng năm. Cố sống qua hàng giờ. Chúng chồng lên. Tôi ăn. Tôi ngủ. Và tôi…” Anh nhìn đi, đến một kệ rồi lục các lon, nhiều cái rỗng. Anh tìm một lon có nắp bật mở, không nhãn, rồi đưa cho cô. “Đậu không?” anh hỏi.
Thôi thúc của cô là từ chối, nhưng vẻ háo hức trên gương mặt tội nghiệp khiến điều đó không thể. “Được,” cô nói, và nhận ra mình đói thế nào. Cô vẫn nếm nước lợ lúc trước, vị axit dạ dày, quả cà chua chưa chín. Anh bước gần, cô thò vào nước trong lon rồi lấy ra một quả đậu xanh sống. Cô bỏ vào miệng nhai.
“Và tôi đi ngoài,” anh bẽn lẽn nói khi cô đang nuốt. “Không đẹp.” Anh lắc đầu rồi mò một quả đậu. “Tôi một mình, nên cứ đi trong nhà vệ sinh căn hộ đến khi không chịu nổi mùi.”
“Trong căn hộ?” Juliette hỏi.
Solo tìm chỗ đặt lon đậu. Cuối cùng anh đặt xuống sàn, giữa một đống rác nhỏ cùng đồ bừa của đàn ông độc thân.
“Không gì xả được. Không nước. Tôi một mình.” Anh trông xấu hổ.
“Kể từ khi anh mười sáu,” Juliette nói, đã tính xong. “Ba mươi tư năm trước đã xảy ra gì?”
Anh giơ hai tay. “Điều luôn xảy ra. Người ta phát điên. Chỉ cần xảy ra một lần.” Anh mỉm cười. “Chúng ta chẳng được ghi công vì tỉnh táo, đúng không? Tôi không được ghi công. Ngay cả từ tôi. Từ chính mình. Tôi giữ được mình rồi giữ được, qua thêm một ngày, một năm, và chẳng có phần thưởng. Không gì vĩ đại trong việc tôi bình thường. Trong việc không điên.” Anh cau mày. “Rồi có một ngày tồi tệ, và anh lo cho chính mình, hiểu không? Chỉ cần một lần.”
Anh đột ngột ngồi xuống sàn, bắt chéo chân, xoắn vải bộ đồ liền thân nơi nó dồn ở đầu gối. “Silo chúng tôi có một ngày tồi tệ. Chỉ thế là đủ.” Anh ngước Juliette. “Không được ghi công cho tất cả các năm trước. Không. Cô muốn ngồi?”
Anh chỉ sàn. Một lần nữa cô không thể từ chối. Cô ngồi, cách xa chiếc giường hôi, tựa lưng vào tường. Có quá nhiều thứ phải tiêu hóa.
“Anh sống sót thế nào?” cô hỏi. “Ý tôi là ngày tồi tệ đó. Và từ đó.”
Cô lập tức hối hận vì hỏi. Không quan trọng phải biết. Nhưng cô cảm thấy một nhu cầu nào đó, có lẽ để nhìn thoáng thứ chờ mình, có lẽ vì sợ sống sót ở đây có thể tệ hơn chết bên ngoài.
“Luôn sợ hãi,” anh nói. “Người hướng dẫn của cha tôi là trưởng CNTT. Của nơi này.” Anh gật. “Cha tôi là người theo việc cấp cao. Biết các phòng này, một trong có lẽ hai ba người biết. Chỉ trong vài phút giao tranh đầu, ông cho tôi xem nơi này, đưa chìa khóa. Ông tạo một màn đánh lạc hướng, và đột nhiên tôi trở thành người duy nhất biết nơi này.” Anh nhìn xuống lòng một lúc rồi ngước lại. Juliette nhận ra tại sao anh có vẻ trẻ hơn nhiều. Không chỉ nỗi sợ, sự nhút nhát khiến anh như vậy—mà là trong mắt. Anh bị khóa trong nỗi kinh hoàng vĩnh viễn của thử thách tuổi thiếu niên. Cơ thể chỉ già đi quanh cái vỏ đông cứng của một cậu bé sợ hãi.
Anh liếm môi. “Không ai trong số họ sống được, đúng không? Những người ra ngoài?” Solo tìm câu trả lời trên mặt cô. Cô cảm thấy niềm hy vọng tuyệt vọng rỉ từ từng lỗ chân lông.
“Không,” cô buồn bã nói, nhớ cảm giác lội qua họ, bò qua họ. Cảm giác như nhiều tuần trước thay vì vài ngày.
“Vậy cô thấy họ ngoài đó? Chết?”
Cô gật.
Anh cúi cằm. “Khung cảnh không còn sáng lâu. Tôi chỉ lẻn lên một lần trong những ngày đầu. Vẫn còn nhiều đánh nhau. Theo thời gian, tôi lẻn ra thường hơn và xa hơn. Tìm thấy nhiều thứ hỗn độn họ tạo. Nhưng tôi chưa tìm thấy thi thể trong”—anh suy nghĩ kỹ—“có lẽ hai mươi năm?”
“Vậy còn người khác bên trong một thời gian?”
Anh chỉ trần. “Đôi khi họ vào đây. Với máy chủ. Và đánh nhau. Họ đánh khắp nơi. Càng kéo dài càng tệ, hiểu không? Đánh vì thức ăn, đánh vì phụ nữ, đánh vì đánh nhau.” Anh xoay eo rồi chỉ qua một cửa khác. “Các phòng này giống một silo trong silo. Được làm để tồn tại mười năm. Nhưng lâu hơn nếu anh solo.” Anh mỉm cười.
“Ý anh là sao? Một silo trong silo?”
Anh gật. “Tất nhiên,” anh nói. “Xin lỗi. Tôi quen nói chuyện với người biết tất cả những gì tôi biết.” Anh nháy mắt, và Juliette nhận ra anh nói chính mình. “Cô không biết silo là gì.”
“Tất nhiên tôi biết,” cô nói. “Tôi sinh ra và lớn lên trong một nơi giống hệt. Chỉ là, tôi đoán có thể nói chúng tôi vẫn đang có những ngày tốt mà không tự ghi công.”
Solo mỉm cười. “Vậy silo là gì?” anh hỏi, sự thách thức tuổi thiếu niên nổi lên.
“Nó…” Juliette tìm từ. “Nó là nhà chúng ta. Một tòa nhà giống những cái bên kia đồi, nhưng dưới đất. Silo là phần thế giới có thể sống. Bên trong,” cô nói, nhận ra khó định nghĩa hơn tưởng.
Solo bật cười.
“Đó là nghĩa của từ với cô. Nhưng chúng ta dùng từ suốt mà không thật sự hiểu.” Anh chỉ kệ chứa các hộp kim loại. “Mọi hiểu biết thật đều ở trong đó. Tất cả những gì từng xảy ra.” Anh nhìn cô. “Cô từng nghe cụm ‘bò tót điên’ chưa? Hay nói ai đó ‘đầu bò’?”
Cô gật. “Tất nhiên.”
“Nhưng bò tót là gì?” anh hỏi.
“Một người bất cẩn. Hoặc xấu tính, giống kẻ bắt nạt.”
Solo cười. “Quá nhiều thứ chúng ta không biết,” anh nói. Anh nhìn móng tay. “Silo không phải thế giới. Nó chẳng là gì. Thuật ngữ này, từ này, đến từ rất lâu trước đây, khi cây trồng mọc ngoài kia xa hơn cô có thể nhìn”—anh vẫy tay trên sàn như một vùng đất mênh mông—“khi người nhiều hơn cô đếm được, khi ai cũng có rất nhiều con.” Anh liếc cô. Hai tay chụm lại, nhào nhau, gần như xấu hổ vì nói về việc có con trước mặt một phụ nữ.
“Họ trồng nhiều thức ăn đến mức,” anh tiếp, “dù có tất cả những người này cũng không ăn hết, ít nhất không cùng lúc. Vì vậy họ cất đi phòng khi thời gian xấu. Họ lấy nhiều hạt ngũ cốc hơn cô đếm được rồi đổ vào những silo lớn đứng trên mặt đất—”
“Trên mặt đất,” Juliette nói. “Silo.” Cô cảm thấy anh hẳn đang bịa, một ảo tưởng tự tạo qua những thập kỷ cô độc.
“Tôi có thể cho cô xem hình,” anh nói hờn dỗi, như khó chịu vì cô nghi. Anh đứng lên, vội đến kệ hộp kim loại. Anh đọc những nhãn trắng nhỏ phía dưới, ngón tay lướt qua.
“À!” Anh chộp một cái—trông nặng—rồi mang đến. Chốt bên hông mở nắp, để lộ vật dày bên trong.
“Để tôi,” anh nói, dù cô chưa nhúc nhích để giúp. Anh nghiêng hộp, để vật nặng rơi vào lòng bàn tay, nơi nó được cân thành thạo. Nó cỡ sách thiếu nhi, nhưng dày gấp mười hay hai mươi lần. Dù vậy, đó là sách. Cô thấy mép của giấy được cắt mịn kỳ diệu.
“Tôi sẽ tìm,” anh nói. Anh lật từng mảng lớn, mỗi cái đập là một gia tài giấy ép vỗ chắc vào thêm nhiều gia tài. Rồi anh thu hẹp tìm kiếm, mỗi lần một nhúm, trước khi lật từng trang.
“Đây.” Anh chỉ.
Juliette đến gần nhìn. Nó giống một bức vẽ, nhưng chính xác đến gần như thật. Giống nhìn khung cảnh bên ngoài từ nhà ăn, hoặc ảnh gương mặt trên thẻ, nhưng có màu. Cô tự hỏi cuốn sách có ắc quy bên trong không.
“Thật quá,” cô thì thầm, vuốt bằng ngón tay.
“Nó là thật,” anh nói. “Đó là một bức ảnh. Một tấm hình chụp.”
Juliette kinh ngạc trước màu sắc, cánh đồng xanh và bầu trời xanh nhắc cô về lời dối trá trong hình ảnh giả của kính chắn. Cô tự hỏi đây cũng giả không. Nó không giống bất kỳ ảnh thô và nhòe cô từng thấy.
“Những tòa nhà này”—anh chỉ các thứ trông như lon trắng lớn đặt trên đất—“đây là silo. Chúng chứa hạt giống cho thời kỳ xấu. Cho đến khi thời kỳ tốt trở lại.”
Anh ngước cô. Họ chỉ cách nhau vài feet, Juliette và anh. Cô thấy nếp nhăn quanh mắt, thấy bộ râu che tuổi nhiều thế nào.
“Tôi không chắc anh đang muốn nói gì,” cô nói.
Anh chỉ cô. Chỉ ngực mình. “Chúng ta là hạt giống,” anh nói. “Đây là một silo. Họ đặt chúng ta ở đây cho thời kỳ xấu.”
“Ai? Ai đặt chúng ta ở đây? Và thời kỳ xấu nào?”
Anh nhún vai. “Nhưng nó sẽ không thành công.” Anh lắc đầu rồi ngồi lại sàn, nhìn ảnh trong cuốn sách khổng lồ. “Không thể để hạt giống lâu thế này,” anh nói. “Không trong bóng tối thế này. Không.”
Anh ngước khỏi sách, cắn môi, nước dâng trong mắt. “Hạt giống không phát điên,” anh nói. “Không. Chúng có ngày xấu và nhiều ngày tốt, nhưng không quan trọng. Cô bỏ chúng, bỏ mãi, dù chôn bao nhiêu, chúng làm điều hạt giống vẫn làm khi bị để một mình quá lâu…”
Anh dừng. Đóng sách rồi ôm vào ngực. Juliette nhìn anh đung đưa tới lui, rất nhẹ.
“Hạt giống làm gì khi bị để quá lâu?” cô hỏi.
Anh cau mày.
“Chúng ta mục,” anh nói. “Tất cả chúng ta. Chúng ta hỏng dưới này, mục sâu đến mức không thể nảy nữa.” Anh chớp mắt, ngước cô. “Chúng ta sẽ không bao giờ mọc lại.”
49
Dù ngươi có sức của hai mươi người,
nó vẫn sẽ tiễn ngươi đi ngay.
Sự chờ đợi phía sau các dãy hàng Tiếp vận là tệ nhất. Những người có thể thì ngủ. Phần lớn trò chuyện căng thẳng. Knox liên tục kiểm tra giờ trên tường, hình dung mọi mảnh đang di chuyển khắp silo. Giờ người của ông đã có vũ khí, tất cả ông có thể hy vọng là một cuộc chuyển giao quyền lực suôn sẻ, không máu. Ông hy vọng họ có thể lấy câu trả lời, tìm ra điều đang diễn ra ở CNTT—lũ khốn bí mật ấy—và có lẽ minh oan cho Jules. Nhưng ông biết điều tồi tệ có thể xảy ra.
Ông thấy nó trên mặt Marck, cách anh liên tục nhìn Shirly. Nỗi lo hiện rõ trong cái cau mày, độ nghiêng lông mày, các nếp trên sống mũi. Trưởng ca của Knox không giấu sự lo cho vợ tốt như anh hẳn nghĩ.
Knox lấy dụng cụ đa năng, kiểm tra lưỡi. Ông nhe răng trong hình phản chiếu xem có thức ăn từ bữa trước mắc không. Khi đang cất, một người theo việc của Tiếp vận bước khỏi sau dãy báo có khách.
“Khách màu gì?” Shirly hỏi khi nhóm gom súng rồi đứng bật lên.
Cô bé chỉ Knox. “Xanh. Giống mọi người.”
Knox xoa đầu cô bé khi lách giữa các kệ. Đây là dấu hiệu tốt. Số người còn lại từ Khu Cơ khí đang đi trước lịch. Ông đến quầy trong lúc Marck gom những người khác, đánh thức vài người, súng trường dư va lạch cạch khi được nhặt.
Khi Knox vòng qua quầy, ông thấy Pieter bước qua cửa trước, hai công nhân Tiếp vận canh chiếu nghỉ đã cho anh vào.
Pieter mỉm cười khi anh và Knox nắm tay. Thành viên đội tinh luyện của Pieter nối vào phía sau, bộ đồ đen thường ngày được thay bằng màu xanh kín đáo hơn.
“Thế nào?” Knox hỏi.
“Cầu thang đang hát vì dòng người,” Pieter nói. Ngực anh phồng khi hít sâu rồi thở ra. Knox hình dung tốc độ họ giữ để rút ngắn nhiều thời gian đến thế.
“Mọi người đã lên đường?” Ông và Pieter trượt sang bên khi hai nhóm hòa, thành viên Tiếp vận giới thiệu hoặc ôm những người đã biết.
“Rồi.” Anh gật. “Cho nhóm cuối thêm nửa giờ. Dù tôi sợ lời thì thầm trên môi người vận chuyển đi còn nhanh hơn chúng ta.” Anh nhìn trần. “Tôi cược chúng đang vang trên đầu ngay lúc này.”
“Họ nghi?” Knox hỏi.
“Ồ, phải. Chúng tôi gặp chuyện gần khu chợ dưới. Người ta muốn biết náo động. Georgie nói xấc, tôi tưởng sẽ đánh nhau.”
“Chúa ơi, còn chưa đến khu giữa.”
“Phải. Không thể không nghĩ một cuộc xâm nhập nhỏ hơn sẽ có cơ hội thành công lớn hơn.”
Knox cau mày, nhưng hiểu lối nghĩ của Pieter. Người đàn ông quen làm rất nhiều chỉ với vài cái lưng khỏe. Nhưng quá muộn để tranh cãi kế hoạch đang chạy. “À, mất điện có lẽ đã bắt đầu,” Knox nói. “Không còn gì ngoài đuổi theo lên.”
Pieter nghiêm trọng gật. Anh nhìn quanh những người đang tự trang bị, đóng lại đồ cho chuyến leo nhanh khác. “Và tôi đoán chúng ta định đánh đường lên.”
“Kế hoạch là để người ta nghe thấy,” Knox nói. “Nghĩa là gây tiếng động.”
Pieter vỗ tay lên cánh tay ông chủ. “Vậy thì chúng ta đã thắng.”
Anh rời đi chọn súng và đổ đầy bình nước. Knox nhập với Marck và Shirly cạnh cửa. Những người không có súng đã tự trang bị các thanh sắt dẹt đáng sợ, mép sáng bạc từ tiếng mài chói. Knox kinh ngạc vì tất cả họ biết theo bản năng cách chế công cụ gây đau. Đó là thứ ngay cả người theo việc cũng biết từ trẻ, kiến thức bằng cách nào đó được nạo lên từ chiều sâu tàn bạo của trí tưởng tượng, khả năng làm hại nhau.
“Những người khác chậm sao?” Marck hỏi Knox.
“Không tệ,” Knox nói. “Chỉ là nhóm này đi nhanh. Phần còn lại sẽ bắt kịp. Mọi người sẵn sàng?”
Shirly gật. “Đi thôi,” cô nói.
“Được. Tiến lên và đi lên, như người ta nói.” Knox quét căn phòng, nhìn thợ máy hòa với Tiếp vận. Không ít gương mặt quay về ông, chờ dấu hiệu, có lẽ thêm bài diễn văn. Nhưng Knox không còn. Tất cả ông có là nỗi sợ đang dẫn người tốt đến chỗ bị giết, rằng các điều cấm đang sụp trong một chuỗi mất kiểm soát, và mọi thứ xảy ra quá nhanh. Một khi súng được chế, ai sẽ tháo chúng? Nòng nằm trên vai, tua tủa như gối kim trên đám đông. Có những thứ, giống ý tưởng được nói ra, gần như không thể thu lại. Và ông đoán người mình sắp tạo thêm nhiều thứ.
“Theo tôi,” ông gầm, và tiếng trò chuyện bắt đầu tắt. Ba lô sột soạt vào vị trí, túi kêu leng keng với nguy hiểm. “Theo tôi,” ông nói lại với căn phòng đang im, và binh sĩ bắt đầu xếp thành hàng. Knox quay về cửa, nghĩ tất cả chuyện này chắc chắn nằm trên vai mình. Ông bảo đảm súng được che, nhét dưới tay rồi siết vai Shirly khi cô mở cửa.
Bên ngoài, hai công nhân Tiếp vận đứng cạnh lan can. Họ đã xua dòng người thưa bằng câu chuyện mất điện bịa. Khi cửa mở, ánh sáng và tiếng máy Tiếp vận rò vào giếng thang, Knox thấy Pieter nói đúng về lời thì thầm đi nhanh hơn chân. Ông chỉnh túi vật tư—dụng cụ, nến và đèn pin khiến trông như đi cứu trợ chứ không phải chiến tranh. Dưới lớp đánh lừa này giấu thêm đạn và một quả bom, băng gạc và thuốc giảm đau phòng khi cần. Súng được quấn vải, vẫn kẹp dưới tay. Biết nó là gì, ông thấy việc che thật lố bịch. Nhìn những người đi cùng, vài người mặc áo choàng hàn, vài người cầm mũ công trình, ông thấy ý định quá rõ.
Họ rời chiếu nghỉ và ánh sáng Tiếp vận, bắt đầu leo. Vài người Khu Cơ khí đã đổi sang đồ vàng để hòa vào khu giữa. Họ di chuyển ồn ào trong ánh đêm giảm của giếng thang, rung động dòng người phía dưới cho Knox hy vọng phần còn lại sắp bắt kịp. Ông thấy thương chân mệt, nhưng nhắc mình họ đi nhẹ.
Ông cố chết đi được để hình dung buổi sáng tới tích cực nhất. Có lẽ đụng độ kết thúc trước khi thêm người đến. Có thể họ chẳng là gì ngoài làn sóng ủng hộ đến nhập tiệc mừng. Knox và McLain đã vào các tầng cấm của CNTT, kéo nắp khỏi máy móc khó hiểu bên trong, phơi những bánh răng ác đang quay một lần cho tất cả.
Họ tiến tốt trong lúc Knox mơ lật đổ êm. Họ qua một chiếu nghỉ nơi nhóm phụ nữ đang treo đồ giặt lên lan can kim loại để phơi. Những người phụ nữ thấy Knox và người của ông mặc xanh rồi than mất điện. Vài công nhân dừng phát vật tư và lan dối trá. Chỉ sau khi rời và xoắn lên tầng kế, Knox mới thấy vải tuột khỏi nòng Marck. Ông chỉ, và nó được sửa trước chiếu nghỉ tiếp.
Chuyến leo thành thử thách im lặng, khắc nghiệt. Knox để người khác dẫn, còn mình lùi kiểm tra tình trạng. Ngay cả người Tiếp vận, ông cũng coi là trách nhiệm. Mạng họ treo trên quyết định của ông. Đúng như Walker nói, lão điên ấy. Đây rồi. Một cuộc nổi dậy, giống truyện ngụ ngôn tuổi thơ. Và Knox đột nhiên cảm thấy mối thân thuộc tuyệt vọng với những bóng ma xưa, tổ tiên của huyền thoại. Đàn ông phụ nữ từng làm điều này—có lẽ vì lý do khác, với cơn giận kém cao quý hơn mắc trong cổ, nhưng đâu đó, trên một tầng nào đó, từng có cuộc hành quân như thế. Những chiếc ủng tương tự trên cùng bậc. Có thể vài đôi ủng cũ, chỉ thay đế. Tất cả cùng tiếng máy ác leng keng trong tay không sợ dùng.
Mối liên kết đột ngột với quá khứ bí ẩn khiến Knox giật mình. Và cũng không lâu đến thế, đúng không? Chưa đầy hai trăm năm? Ông hình dung nếu ai sống lâu như Jahns, hoặc McLain, ba cuộc đời dài có thể nối khoảng ấy. Ba cái bắt tay từ cuộc nổi dậy đó đến cuộc này. Còn những năm giữa? Nền hòa bình dài kẹp giữa hai cuộc chiến?
Knox nhấc ủng từ bậc này sang bậc khác, nghĩ. Ông đã trở thành người xấu được học lúc nhỏ? Hay đã bị lừa? Nghĩ làm đầu đau, nhưng đây ông đang dẫn cách mạng. Vậy mà cảm giác thật đúng. Thật cần thiết. Nếu cuộc đụng độ trước cũng cảm thấy vậy? Cũng cảm thấy vậy trong ngực đàn ông phụ nữ gây ra?
50
Ta tưởng như thấy nàng, giờ nàng ở quá thấp,
Như một người chết dưới đáy mộ.
“Phải mất mười đời mới đọc hết những thứ này.”
Juliette ngước khỏi đống hộp thiếc rải và chồng sách dày. Trong các trang đầy chữ có nhiều điều đáng kinh ngạc hơn bất kỳ sách thiếu nhi nào thời thơ ấu.
Solo quay khỏi bếp, nơi anh đang hâm súp và đun nước. Anh vẫy chiếc thìa kim loại nhỏ nước về đống hỗn độn cô tạo. “Tôi không nghĩ chúng được làm để đọc,” anh nói. “Ít nhất không như tôi đọc, từ đầu đến cuối.” Anh chạm lưỡi vào thìa rồi bỏ lại nồi khuấy. “Mọi thứ không theo thứ tự. Nó giống bản sao dự phòng của bản sao dự phòng hơn.”
“Tôi không biết nghĩa là gì,” Juliette thừa nhận. Cô nhìn xuống lòng, nơi hình ảnh những động vật gọi là “bướm” lấp đầy trang. Cánh chúng sáng buồn cười. Cô tự hỏi chúng cỡ bàn tay hay cỡ người. Cô vẫn chưa tìm được cảm giác tỷ lệ cho loài vật.
“Máy chủ,” Solo nói. “Cô nghĩ tôi nói gì? Bản sao dự phòng.”
Anh nghe bực. Juliette nhìn anh bận quanh bếp, chuyển động giật và cuồng, rồi nhận ra người bị nhốt và ngu dốt là cô, không phải anh. Anh có tất cả sách này, hàng thập kỷ đọc lịch sử, bầu bạn với tổ tiên cô chỉ có thể hình dung. Còn kinh nghiệm cô? Một đời trong cái hố tối với hàng nghìn kẻ man rợ ngu dốt khác?
Cô cố nhớ điều này khi nhìn anh thò ngón vào tai rồi kiểm tra móng.
“Chính xác là bản sao của gì?” cuối cùng cô hỏi, gần như sợ câu trả lời bí hiểm.
Solo tìm hai cái bát. Anh bắt đầu lau một cái bằng phần vải ở bụng bộ đồ liền thân. “Bản sao của mọi thứ,” anh nói. “Tất cả những gì chúng ta biết. Tất cả từng tồn tại.” Anh đặt bát xuống, chỉnh núm bếp. “Theo tôi,” anh nói, vẫy tay. “Tôi cho cô xem.”
Juliette đóng sách, nhét vào hộp thiếc. Cô đứng lên, theo Solo khỏi phòng sang phòng kế.
“Đừng để ý đống bừa,” anh nói, chỉ một ngọn đồi nhỏ rác và mảnh vụn chất sát tường. Trông như một nghìn lon thức ăn rỗng, mùi như mười nghìn. Juliette nhăn mũi, chống phản xạ nôn. Solo dường như không bị ảnh hưởng. Anh đứng cạnh bàn gỗ nhỏ rồi lật các sơ đồ treo trên tường bằng những tờ giấy khổng lồ.
“Cái tôi muốn đâu?” anh tự hỏi thành tiếng.
“Đây là gì?” Juliette hỏi, bị mê hoặc. Cô thấy một cái giống sơ đồ silo, nhưng không giống bất kỳ thứ nào họ có ở Khu Cơ khí.
Solo quay lại. Anh có vài tờ lật qua một vai, cơ thể gần như biến giữa các lớp. “Bản đồ,” anh nói. “Tôi muốn cho cô thấy ngoài kia có bao nhiêu. Cô sẽ són ra quần.”
Anh lắc đầu, lẩm bẩm với mình. “Xin lỗi, không định nói vậy.”
Juliette bảo không sao. Cô giữ mu bàn tay trước mũi, mùi lon mục không chịu nổi.
“Đây rồi. Giữ đầu này.” Solo đưa góc của nửa tá tờ giấy. Anh giữ phía kia, và họ nhấc khỏi tường. Juliette muốn chỉ những khoen ở đáy bản đồ và rằng có lẽ đâu đó có que hoặc móc để dựng, nhưng giữ im. Mở miệng chỉ làm mùi lon mục tệ hơn.
“Đây là chúng ta,” Solo nói. Anh chỉ một điểm trên giấy. Các đường tối ngoằn ngoèo khắp nơi. Nó không giống bản đồ hay sơ đồ Juliette từng thấy. Giống trẻ con vẽ. Gần như không có đường thẳng.
“Thứ này cho thấy gì?” cô hỏi.
“Biên giới. Đất liền!” Solo vuốt tay trên một hình liên tục chiếm gần một phần ba bản vẽ. “Tất cả đây là nước,” anh nói.
“Ở đâu?” Tay Juliette mỏi vì giữ đầu tờ. Mùi và câu đố bắt đầu làm cô chịu hết nổi. Cô cảm thấy rất xa nhà. Niềm phấn khích sống sót có nguy cơ bị thay bằng nỗi u uất của một cuộc sống dài và khốn khổ hiện ra trước nhiều năm.
“Ngoài kia! Phủ đất.” Solo chỉ mơ hồ vào tường. Anh nheo mắt trước vẻ bối rối của Juliette. “Silo, silo này, nếu vẽ lên đây chỉ lớn bằng một sợi tóc trên đầu cô.” Anh vỗ bản đồ. “Ngay đây. Tất cả chúng. Có lẽ tất cả chúng ta còn lại. Không lớn hơn ngón cái tôi.” Anh đặt ngón vào một nút đường. Juliette nghĩ anh có vẻ chân thành. Cô cúi gần để thấy, nhưng anh đẩy cô lại.
“Thả đi,” anh nói. Anh vỗ tay cô đang giữ góc giấy rồi vuốt bản đồ áp vào tường. “Đây là chúng ta.” Anh chỉ một vòng tròn trên tờ trên cùng. Juliette ước lượng hàng cột, nghĩ có khoảng bốn chục. “Silo 17.” Anh trượt tay lên. “Số mười hai. Đây là tám. Và Silo 1 ở đây.”
“Không.”
Juliette lắc đầu, với bàn, chân yếu.
“Có. Silo 1. Cô có lẽ từ mười sáu hoặc mười tám. Cô nhớ mình đi bao xa không?”
Cô chộp ghế nhỏ kéo ra. Ngồi nặng xuống.
“Cô vượt bao nhiêu ngọn đồi?”
Juliette không trả lời. Cô nghĩ đến bản đồ kia và so tỷ lệ. Nếu Solo đúng thì sao? Nếu có khoảng năm mươi silo và tất cả có thể bị ngón cái che? Nếu Lukas đúng về khoảng cách các ngôi sao? Cô cần thứ gì để bò vào, thứ để che. Cô cần ngủ.
“Tôi từng nghe từ Silo 1,” Solo nói. “Lâu rồi. Không chắc các silo khác thế nào—”
“Khoan.” Juliette ngồi thẳng. “Ý anh là nghe từ họ?”
Solo không quay khỏi bản đồ. Anh vuốt tay từ một vòng sang vòng khác, vẻ trẻ con trên mặt. “Họ gọi. Kiểm tra.” Anh nhìn khỏi bản đồ và cô, về góc xa. “Không nói lâu. Tôi không biết hết quy trình. Họ không vui.”
“Được, nhưng anh làm cách nào? Giờ có thể gọi ai không? Là bộ đàm? Có ăng-ten nhỏ, một đầu đen nhọn—” Juliette đứng, bước đến, nắm vai xoay anh. Người đàn ông này biết bao nhiêu thứ có thể giúp mà cô không moi ra được? “Solo, anh nói với họ bằng cách nào?”
“Qua dây,” anh nói. Anh khum tay, che hai tai. “Chỉ nói vào.”
“Anh phải cho tôi xem,” cô nói.
Solo nhún vai. Anh lại lật vài bản đồ, tìm tờ muốn rồi ép những tờ khác vào tường. Đó là sơ đồ silo cô thấy trước, góc nhìn bên hông chia thành ba phần, mỗi phần đặt cạnh các phần kia. Cô giúp giữ những tờ khác sang bên.
“Đây là dây. Chúng chạy mọi hướng.” Anh lần những nhánh đường dày chạy từ tường ngoài và khỏi mép giấy. Chúng được ghi nhãn bằng chữ cực nhỏ. Juliette cúi đọc; cô nhận ra nhiều ký hiệu kỹ thuật.
“Những đường này cho điện,” cô nói, chỉ các đường với ký hiệu răng cưa phía trên.
“Ừ.” Solo gật. “Chúng tôi không còn điện riêng. Mượn từ chỗ khác, tôi nghĩ. Tất cả tự động.”
“Lấy từ chỗ khác?” Juliette cảm thấy bực dâng. Bao nhiêu điều then chốt người này biết mà coi tầm thường? “Còn gì anh muốn thêm không?” cô hỏi. “Anh có bộ đồ bay có thể đưa tôi về silo không? Hay có lối bí mật dưới tất cả tầng để chúng ta cứ thế đi bộ sang dễ dàng?”
Solo cười, nhìn cô như điên. “Không,” anh nói. “Vậy sẽ chỉ là một hạt giống, không phải nhiều. Một ngày xấu sẽ hủy tất cả. Hơn nữa, máy đào chết rồi. Họ chôn chúng.” Anh chỉ một hốc, một phòng chữ nhật nhô khỏi mép Khu Cơ khí. Juliette nhìn gần. Cô nhận ra mọi tầng khu sâu trong nháy mắt, nhưng phòng này không đáng lẽ tồn tại.
“Ý anh máy đào?”
“Máy lấy đất. Cô biết, tạo nơi này.” Anh chạy tay dọc silo. “Quá nặng để di chuyển, tôi đoán, nên họ đổ tường ngay lên chúng.”
“Chúng còn hoạt động?” Juliette hỏi. Một ý tưởng hình thành. Cô nghĩ đến hầm mỏ, việc từng giúp đào đá bằng tay. Cô nghĩ đến loại máy có thể đào cả silo, tự hỏi có thể dùng đào giữa chúng không.
Solo tặc lưỡi. “Không đời nào. Không gì dưới đó hoạt động. Cháy hết. Hơn nữa—” Anh chặt tay ngang một phần khu sâu. “Nước ngập đến—” Anh quay sang Juliette. “Khoan. Cô muốn ra? Muốn đi đâu?” Anh lắc đầu không tin.
“Tôi muốn về nhà,” Juliette nói.
Mắt anh mở lớn. “Tại sao quay lại? Họ gửi cô đi, đúng không? Cô sẽ ở đây. Chúng ta không muốn rời.” Anh gãi râu, lắc đầu qua lại.
“Có người phải biết tất cả chuyện này,” Juliette nói. “Tất cả người khác ngoài kia. Tất cả không gian phía xa. Người trong silo tôi cần biết.”
“Người trong silo cô đã biết rồi,” anh nói.

Part 4#17

Anh nhìn cô đầy thắc mắc, và Juliette chợt nhận ra anh nói đúng. Cô hình dung vị trí hiện tại của họ trong silo này. Họ đang ở trung tâm CNTT, sâu trong căn phòng pháo đài của những máy chủ huyền thoại, phía dưới các máy chủ trong một lối đi bí mật, có lẽ còn bị giấu khỏi cả những người được phép tiếp cận tận lõi sâu nhất của các bí mật trong silo.
Có người trong silo của cô biết. Hắn đã góp phần giữ kín những bí mật này qua nhiều thế hệ. Đã một mình quyết định, không hỏi ý kiến bất kỳ ai, họ nên và không nên biết điều gì. Cũng chính người đàn ông đã đưa Juliette đi chết, kẻ đã giết không biết bao nhiêu người khác…
“Hãy kể tôi nghe về những đường dây này,” Juliette nói. “Anh đã nói chuyện với silo kia bằng cách nào? Kể từng chi tiết.”
“Tại sao?” Solo hỏi, dường như co rúm lại trước cô. Mắt anh ướt vì sợ.
“Bởi vì,” cô nói. “Có một người tôi rất muốn gọi.”
51
Vận đen của ngày hôm nay còn kéo theo nhiều ngày khác:
Đây chỉ là khởi đầu nỗi đau mà kẻ khác phải kết thúc.
Sự chờ đợi kéo dài vô tận. Đó là khoảng im lặng dai dẳng của da đầu ngứa ngáy và mồ hôi chảy ròng, sự khó chịu của trọng lượng dồn lên khuỷu tay, của lưng khom, của bụng ép phẳng trên chiếc bàn họp không chút khoan nhượng. Lukas nhìn dọc theo khẩu súng trường đáng sợ rồi xuyên qua ô cửa kính vỡ của phòng họp. Những mảnh kính nhỏ như đá quý vẫn bám trên cạnh khung, như những chiếc răng trong suốt. Trong tai Lukas vẫn văng vẳng tiếng nổ kinh hoàng từ khẩu súng của Sims đã phá tan tấm kính. Anh vẫn ngửi thấy mùi thuốc súng hăng khét trong không khí, vẫn nhớ vẻ lo lắng trên mặt những kỹ thuật viên khác. Sự phá hoại ấy dường như hoàn toàn không cần thiết. Tất cả sự chuẩn bị này, việc khiêng những khẩu súng đen khổng lồ khỏi kho, cuộc trò chuyện với Bernard bị gián đoạn, tin có người đang kéo lên từ khu sâu bên dưới—chẳng điều gì hợp lý.
Anh kiểm tra cần trượt bên hông súng rồi cố nhớ năm phút hướng dẫn mình được nghe vài giờ trước. Có một viên trong buồng. Súng đã lên cò. Thêm đạn kiên nhẫn chờ trong băng.
Vậy mà đám an ninh vẫn trêu anh vì những thuật ngữ kỹ thuật. Vốn từ của Lukas đã bùng nổ với hàng loạt từ mới. Anh nghĩ đến những căn phòng dưới máy chủ, hết trang này đến trang khác của Mệnh lệnh, những dãy sách anh chỉ mới thoáng thấy. Tâm trí anh oằn xuống dưới sức nặng của tất cả.
Anh dành thêm một phút tập ngắm, nhìn dọc nòng súng và căn dấu chữ thập nhỏ trong vòng tròn tí hon. Anh nhắm vào cụm ghế họp bị đẩy thành đống chắn trước cửa. Với những gì anh biết, có thể họ sẽ chờ như vậy nhiều ngày mà chẳng có gì xảy ra. Đã khá lâu không có người vận chuyển nào mang tin cập nhật từ phía dưới.
Để luyện tập, anh nhẹ nhàng luồn ngón tay vào vòng cò rồi đặt lên cò súng. Anh cố làm quen với ý nghĩ kéo chiếc cần ấy, chống lại cú giật ngược mà Sims bảo họ phải chờ đợi.
Bobbie Milner—một người theo việc chưa quá mười sáu—đùa gì đó bên cạnh, và Sims bảo cả hai câm mẹ miệng. Lukas không phản đối việc mình bị gộp vào lời quát. Anh liếc sang cổng an ninh, nơi một bụi nòng súng đen chĩa qua các trụ và trên chiếc bàn trực kim loại. Peter Billings, cảnh sát trưởng mới của silo, đang ở đó loay hoay với khẩu súng nhỏ. Bernard đứng sau vị cảnh sát trưởng, phân phát chỉ thị cho người của mình. Bobbie Milner chuyển trọng lượng cạnh Lukas rồi càu nhàu, cố tìm tư thế dễ chịu hơn.
Chờ đợi. Lại chờ đợi. Tất cả đều đang chờ.
Tất nhiên, nếu Lukas biết điều sắp đến, anh sẽ chẳng thấy phiền.
Anh sẽ van xin được chờ ở đó mãi mãi.
Knox dẫn nhóm đi qua các tầng sáu mươi, chỉ dừng vài lần uống nước, chỉnh lại ba lô và siết dây giày. Họ đi qua vài người vận chuyển tò mò với những chuyến giao đêm, những người dò hỏi họ đang đi đâu, chuyện mất điện là thế nào. Mỗi người vận chuyển rời đi không hài lòng. Và hy vọng, đầu óc vẫn trống rỗng.
Pieter nói đúng: giếng thang đang hát. Nó rung lên vì bước chân của quá nhiều người. Những người sống phía trên nhìn chung đang di chuyển lên, tránh khỏi các vùng mất điện và hướng về lời hứa có điện, thức ăn nóng và nước tắm ấm. Trong khi đó, Knox và người của ông huy động phía sau để dập tắt một loại quyền lực khác.
Ở tầng năm mươi sáu, họ gặp rắc rối đầu tiên. Một nhóm nông dân đứng ngoài nông trại thủy canh, đang thả một bó cáp điện qua lan can, có lẽ xuống nhóm nhỏ họ đã thấy ở chiếu nghỉ dưới. Khi những người nông dân nhìn thấy bộ đồ xanh của Khu Cơ khí, một người gọi: “Này, chúng tôi nuôi các người, sao các người không giữ điện chạy được?”
“Đi mà hỏi CNTT,” Marck đáp từ đầu hàng. “Chúng làm nổ cầu chì. Chúng tôi đang cố hết sức.”
“Vậy làm nhanh hơn,” người nông dân nói. “Tôi tưởng vừa có một kỳ nghỉ điện chết tiệt để ngăn chuyện vô nghĩa này.”
“Đến trưa sẽ có điện,” Shirly nói.
Knox cùng những người khác bắt kịp đầu nhóm, tạo một điểm nghẽn ở chiếu nghỉ.
“Chúng tôi lên càng nhanh, các anh càng sớm có điện,” Knox giải thích. Ông cố giữ khẩu súng giấu kín thật tự nhiên, như thể đó chỉ là dụng cụ khác.
“Vậy giúp chúng tôi đấu nhánh này đi? Tầng năm mươi bảy có điện gần suốt buổi sáng. Chúng tôi muốn đủ để cho máy bơm chạy.” Anh ta chỉ bó dây đang cuộn qua lan can.
Knox cân nhắc. Điều người đàn ông yêu cầu về kỹ thuật là bất hợp pháp. Phản đối sẽ gây chậm trễ, nhưng bảo cứ làm có thể khiến họ nghi ngờ. Ông cảm nhận nhóm McLain đang ở trên vài tầng, chờ họ. Nhịp độ và thời điểm là tất cả.
“Tôi có thể để hai người giúp. Chỉ là một ân huệ. Miễn là tôi không nghe chuyện Khu Cơ khí có liên quan đến việc này.”
“Như thể tôi quan tâm,” người nông dân nói. “Tôi chỉ muốn nước chạy.”
“Shirly, cô và Courtnee giúp họ. Bắt kịp khi có thể.”
Miệng Shirly há ra. Đôi mắt cô van ông suy nghĩ lại.
“Đi đi,” ông bảo.
Marck bước đến bên cô. Anh nhấc ba lô của vợ rồi đưa dụng cụ đa năng. Cô miễn cưỡng nhận, trừng Knox thêm một lúc rồi quay đi, không nói một lời với ông hay chồng.
Người nông dân buông cáp, bước về phía Knox. “Này, tôi tưởng ông nói cho tôi mượn hai—”
Knox nhìn sắc đến mức khiến người đàn ông dừng lại. “Anh muốn người giỏi nhất của tôi không?” ông hỏi. “Vì anh đã có rồi.”
Người nông dân giơ hai tay, lùi lại. Đã có thể nghe tiếng Courtnee và Shirly giậm chân đi xuống để phối hợp với những người ở chiếu nghỉ dưới.
“Đi thôi,” Knox nói, kéo lại ba lô.
Những người Khu Cơ khí và Tiếp vận lại nhọc nhằn tiến lên. Họ bỏ lại nhóm nông dân ở chiếu nghỉ tầng năm mươi sáu, những người nhìn hàng dài uốn lên.
Những lời thì thầm dâng lên khi cáp điện được thả xuống. Những sức mạnh lớn đang hội tụ trên đầu họ, những ý định xấu gom lại và hướng về một điều thật sự khủng khiếp.
Và bất kỳ ai có mắt tai đều nhận ra: một cuộc phán xét nào đó đang đến.
Không có lời cảnh báo cho Lukas, không đếm ngược. Hàng giờ chờ đợi yên tĩnh, sự trống rỗng không thể chịu nổi, đơn giản bùng thành bạo lực. Dù đã được dặn phải chờ điều tệ nhất, Lukas cảm thấy việc chờ quá lâu khiến khoảnh khắc cuối cùng xảy ra còn bất ngờ dữ dội hơn.
Hai cánh cửa tầng ba mươi tư nổ tung. Thép đặc bị bóc ngược như những cuộn giấy. Tiếng kim loại chói khiến Lukas giật mình, tay trượt khỏi báng súng. Tiếng súng nổ bên cạnh, Bobbie Milner bắn vào hư không và hét vì sợ. Có lẽ vì phấn khích. Sims đang gào lớn không tưởng xuyên qua tiếng nổ. Khi tiếng súng ngừng, thứ gì đó bay qua làn khói, một ống trụ nảy về phía cổng an ninh.
Có một khoảng ngừng khủng khiếp—rồi thêm một vụ nổ như cú đấm vào tai. Lukas gần như đánh rơi súng. Làn khói cạnh cổng an ninh không thể che hết cảnh tàn sát. Những mảnh người Lukas từng quen rơi xuống tiền sảnh CNTT trong trạng thái ghê tởm. Những kẻ gây ra bắt đầu tràn vào trước khi anh kịp nhìn hết, trước khi kịp sợ một vụ nổ khác sẽ xảy ra ngay trước mặt.
Khẩu súng bên cạnh lại sủa, lần này Sims không quát. Lần này vài nòng khác nhập cuộc. Những người cố đẩy qua đống ghế ngã vào chúng, cơ thể rung lên như bị những sợi dây vô hình giật, các vòng cung đỏ như sơn bị hắt khỏi người.
Thêm người tràn vào. Một người đàn ông lớn với tiếng gầm từ cổ. Mọi thứ chuyển động quá chậm. Lukas thấy miệng ông ta mở, một tiếng hét giữa bộ râu rậm, ngực rộng bằng hai người. Ông ta giữ súng ngang hông. Ông ta bắn vào trạm an ninh tan hoang. Lukas nhìn Peter Billings xoay xuống sàn, ôm vai. Những mẩu kính rung khỏi khung trước Lukas khi hết nòng này đến nòng khác khai hỏa qua bàn họp, khiến việc phá kính lúc trước giờ trông chẳng đáng kể. Một quyết định thận trọng.
Mưa đạn đánh vào người đàn ông từ góc khuất. Phòng họp là một ổ phục kích, một đòn đánh ngang sườn. Người đàn ông lớn rung lên khi vài phát bắn loạn trúng đích. Bộ râu chùng xuống khi miệng ông mở. Khẩu súng bị bắn gãy đôi, một viên đạn sáng bóng kẹp giữa các ngón. Ông cố nạp lại.
Súng của CNTT nhả đạn quá nhanh để đếm. Các cần bị giữ chặt, lò xo và thuốc súng làm phần còn lại. Người đàn ông khổng lồ loay hoay với súng nhưng không bao giờ nạp xong. Ông ngã vào đống ghế, làm chúng đổ loảng xoảng trên sàn. Một hình người khác xuất hiện qua cửa, một phụ nữ bé nhỏ. Lukas nhìn bà dọc nòng súng, thấy bà quay lại nhìn thẳng mình, làn khói từ vụ nổ trôi về phía bà, mái tóc trắng tung quanh vai như thể khói là một phần của nó.
Anh nhìn thấy mắt bà. Anh vẫn chưa bắn phát nào, chỉ há miệng nhìn cuộc chiến diễn ra.
Người phụ nữ co tay về sau, chuẩn bị ném thứ gì về phía anh.
Lukas bóp cò. Súng lóe và giật. Trong khoảng thời gian viên đạn mất để băng qua căn phòng, khoảng thời gian dài và khủng khiếp ấy, anh nhận ra đó chỉ là một bà già. Đang cầm thứ gì đó.
Một quả bom.
Thân bà xoay, ngực nở đỏ. Vật ấy rơi xuống. Lại một khoảng chờ kinh hoàng, thêm những kẻ tấn công xuất hiện, gào giận dữ, cho đến khi vụ nổ xé tung ghế và những người giữa chúng.
Lukas khóc khi đợt tràn thứ hai thực hiện một nỗ lực vô vọng. Anh khóc cho đến khi băng đạn trống, khóc khi mò chốt nhả, nhét băng dự phòng vào báng, vị mặn đắng trên môi khi kéo cần rồi nhả thêm một trận mưa kim loại đầy đe dọa—rắn chắc và nhanh hơn rất nhiều so với da thịt nó gặp.
52
Ta từng có thời
đội kính chắn mặt
và có thể kể một câu chuyện thì thầm.
Bernard tỉnh lại trong tiếng la hét, mắt bỏng vì khói, tai ngân bởi một tiếng nổ đã xảy ra từ lâu.
Peter Billings đang lay vai ông, hét vào mặt, nỗi sợ hiện trong đôi mắt mở lớn và trên vầng trán lấm muội. Máu nhuộm bộ đồ liền thân thành một vũng màu gỉ rộng.
“Hửm?”
“Thưa ngài! Ngài nghe tôi không?”
Bernard gạt tay Peter rồi cố ngồi dậy. Ông lần khắp cơ thể, tìm chỗ chảy máu hay gãy. Đầu đau nhói. Tay rời mũi ướt máu.
“Chuyện gì xảy ra?” ông rên.
Peter ngồi xổm bên cạnh. Bernard thấy Lukas đứng cách đó phía sau vị cảnh sát trưởng, súng trên vai, nhìn về giếng thang. Có tiếng hét phía xa, rồi tiếng súng lách tách.
“Ba người của chúng ta chết,” Peter nói. “Vài người bị thương. Sims dẫn nửa tá người ra giếng thang. Chúng bị nặng hơn nhiều. Nặng hơn rất nhiều.”
Bernard gật. Ông kiểm tra tai, ngạc nhiên vì chúng không chảy máu. Ông chấm tay áo bằng máu mũi rồi vỗ cánh tay Peter. Ông gật qua vai. “Gọi Lukas,” ông nói.
Peter cau mày nhưng gật. Anh nói với Lukas, và người trẻ quỳ cạnh Bernard.
“Ông ổn chứ?” Lukas hỏi.
Bernard gật. “Ngu ngốc,” ông nói. “Không biết chúng có súng. Lẽ ra phải đoán có bom.”
“Cứ từ từ.”
Ông lắc đầu. “Lẽ ra không để cậu ở đây. Ngu. Có thể cả hai chúng ta—”
“Nhưng không ai trong hai ta, thưa ngài. Chúng ta đã đuổi chúng xuống giếng thang. Tôi nghĩ kết thúc rồi.”
Bernard vỗ cánh tay anh. “Đưa tôi đến máy chủ,” ông nói. “Chúng ta phải báo cáo.”
Lukas gật. Anh biết Bernard nói máy nào. Anh giúp Bernard đứng, một tay vòng lưng, còn Peter Billings cau mày nhìn hai người loạng choạng đi cùng nhau qua hành lang đầy khói.
“Không tốt,” Bernard nói với Lukas khi đã xa những người khác.
“Nhưng chúng ta thắng, đúng không?”
“Chưa. Thiệt hại sẽ không dừng ở đây. Không phải hôm nay. Cậu phải ở dưới một thời gian.” Bernard nhăn mặt, cố tự đi. “Không thể mạo hiểm cả hai cùng xảy ra chuyện.”
Lukas có vẻ không vui. Anh nhập mã vào cánh cửa lớn, lấy thẻ ra, lau máu người khác khỏi thẻ và tay rồi quét qua đầu đọc.
“Tôi hiểu,” cuối cùng anh nói.
Bernard biết mình đã chọn đúng người. Ông để Lukas đóng cánh cửa nặng còn mình đi đến máy chủ cuối phòng. Ông loạng choạng một lần, ngã vào máy số tám, chống lại rồi nghỉ đến khi hết choáng. Lukas bắt kịp, đã lấy bản sao chìa khóa vạn năng khỏi bộ đồ trước khi Bernard đến cuối phòng.
Bernard tựa tường trong lúc Lukas mở máy chủ. Ông vẫn còn quá chấn động để nhận ra mã đang nhấp nháy trên bảng trước. Tai ông quá đầy tiếng ù giả để nhận ra tiếng chuông thật.
“Tiếng đó nghĩa là gì?” Lukas hỏi. “Âm thanh đó?”
Bernard nhìn anh đầy thắc mắc.
“Báo cháy?” Lukas chỉ lên trần. Cuối cùng Bernard cũng nghe. Ông loạng choạng về mặt sau máy chủ khi Lukas mở khóa cuối, đẩy người trẻ sang bên.
Khả năng là bao nhiêu? Họ đã biết rồi sao? Cuộc đời Bernard đã bung khỏi bản lề chỉ trong hai ngày ngắn. Ông thò tay vào túi vải, chộp bộ tai nghe rồi kéo qua đôi tai đau. Ông cắm giắc vào ổ ghi “1” và ngạc nhiên khi nghe tiếng bíp. Đường dây đang đổ chuông. Ông đang thực hiện cuộc gọi.
Ông vội rút giắc ra, hủy cuộc gọi, rồi thấy đèn trên “1” không nhấp nháy; đèn trên “17” mới đang sáng.
Bernard cảm thấy căn phòng quay. Một silo chết đang gọi. Một người sống sót? Sau tất cả những năm ấy? Có quyền truy cập máy chủ? Tay ông run khi dẫn giắc vào ổ. Lukas hỏi gì đó phía sau, nhưng Bernard không nghe được gì qua tai nghe.
“A lô?” ông khàn giọng. “A lô? Có ai ở đó không?”
“A lô,” một giọng nói đáp.
Bernard chỉnh tai nghe. Ông vẫy Lukas câm mẹ miệng. Tai vẫn ù, máu mũi chảy vào miệng.
“Ai đây?” ông hỏi. “Nghe tôi không?”
“Tôi nghe,” giọng nói đáp. “Có phải người tôi nghĩ không?”
“Đứa quái nào đây?” Bernard lắp bắp. “Làm sao cô có quyền truy cập—?”
“Ông đã đưa tôi ra ngoài,” giọng nói nói. “Ông đưa tôi đi chết.”
Bernard rũ xuống, chân tê dại. Dây tai nghe bung xoắn, gần như giật hai bên chụp khỏi đầu. Ông giữ tai nghe, cố nhận ra giọng. Lukas đang nắm dưới nách, giữ ông khỏi ngã ngửa.
“Ông còn đó không?” giọng nói hỏi. “Ông biết tôi là ai không?”
“Không,” ông nói. Nhưng ông biết. Không thể nào, nhưng ông biết.
“Ông đưa tôi đi chết, đồ khốn.”
“Cô biết luật!” Bernard hét, gào vào một bóng ma. “Cô biết!”
“Câm miệng và nghe, Bernard. Câm mẹ miệng rồi nghe tôi thật kỹ.”
Bernard chờ. Ông nếm vị đồng của máu mình trong miệng.
“Tôi sẽ đến tìm ông. Tôi sẽ về nhà, và tôi sẽ đến để lau chùi.”
Thế gian không phải bạn ngươi, luật của thế gian cũng vậy.
Kẻ ác và hắn cách nhau muôn dặm.
Và tất cả những khổ đau này sẽ trở thành
những câu chuyện ngọt ngào trong thời gian sắp tới của chúng ta.
Kẻ đã bị đánh mù không thể quên
kho báu quý giá là thị lực đã mất.
Một ngọn lửa dập tắt ngọn lửa khác,
một nỗi đau được giảm bởi thống khổ khác.
—Bi sử Romeus và Juliet

Part 5#18

Những Kẻ Mắc Kẹt


53


Silo 18


Marck loạng choạng lao xuống giếng thang bộ khổng lồ, một tay trượt trên lan can mát lạnh, khẩu súng trường kẹp dưới cánh tay, ủng trượt trong máu. Anh gần như không nghe thấy những tiếng thét xung quanh: tiếng rên khóc của người bị thương khi họ bị nửa kéo nửa lôi xuống các bậc, tiếng kêu kinh hoàng của đám đông tò mò trên mỗi chiếu nghỉ khi chứng kiến họ đi qua, hay tiếng hò hét hứa hẹn bạo lực của những kẻ đang truy đuổi anh cùng số thợ máy còn lại từ tầng này sang tầng khác.


Tiếng ù trong tai át gần hết mọi âm thanh. Là vụ nổ, vụ nổ khủng khiếp như trời giáng ấy. Không phải vụ đã bóc tung cửa CNTT—anh đã chuẩn bị cho vụ đó, đã cúi rạp xuống cùng những người khác. Cũng không phải quả bom thứ hai, quả Knox ném sâu vào tận tim hang ổ kẻ thù. Mà là quả cuối cùng, quả anh không thấy đến, quả rơi khỏi tay người phụ nữ nhỏ bé tóc trắng của Tiếp vận.


Quả bom của McLain. Nó nổ ngay trước mặt anh, lấy đi thính giác của anh cũng như lấy mạng bà.


Còn Knox, người đứng đầu Khu Cơ khí vững chãi, không gì lay chuyển nổi—cấp trên, người bạn tốt của anh—cũng không còn.


Marck vội xuống cầu thang, bị thương và sợ hãi. Anh còn cách rất xa sự an toàn của khu sâu bên dưới—và tuyệt vọng muốn tìm vợ. Anh tập trung vào điều ấy thay vì quá khứ, cố không nghĩ đến vụ nổ đã lấy đi bạn bè, phá tan kế hoạch và nhấn chìm mọi cơ hội đòi lại công lý.


Những phát súng nghẹt vang từ phía trên, tiếp theo là tiếng đạn va vào thép chói tai—chỉ vào thép, tạ ơn Chúa. Marck tránh xa lan can ngoài, tránh tầm ngắm của những tay súng bám đuổi từ các chiếu nghỉ phía trên bằng những khẩu súng trường bắn trơn tru. Những người tốt của Khu Cơ khí và Tiếp vận đã vừa chạy vừa chiến đấu qua hơn chục tầng; Marck âm thầm van những kẻ phía trên dừng lại, cho họ cơ hội nghỉ, nhưng tiếng ủng và đạn vẫn tiếp tục.


Xuống thêm nửa tầng, anh bắt kịp ba người của Tiếp vận, người ở giữa bị thương và được dìu, hai tay khoác lên vai hai người kia, máu chấm đầy lưng bộ đồ vàng. Anh hét bảo họ tiếp tục đi, không nghe thấy giọng mình, chỉ cảm nhận nó trong lồng ngực. Một phần máu anh đang trượt lên là của chính anh.


Giữ cánh tay bị thương ép chặt vào ngực, khẩu súng nằm trong khuỷu tay, Marck giữ tay kia trên lan can để khỏi ngã cắm đầu xuống giếng thang dốc. Không còn đồng minh nào phía sau, không ai còn sống. Sau cuộc đấu súng cuối, anh đã cho những người khác chạy trước, bản thân cũng chỉ vừa thoát được. Vậy mà chúng vẫn đuổi theo, không biết mệt. Thỉnh thoảng Marck dừng lại, loay hoay với số đạn không đáng tin, nạp một viên rồi bắn loạn lên giếng thang. Chỉ để làm gì đó. Để làm chúng chậm lại.


Anh dừng lấy hơi, nghiêng qua lan can rồi chĩa súng lên cao. Viên tiếp theo lép. Những viên đạn vo ve bắn trả thì không.


Thu mình sát trụ trung tâm giếng thang, anh tranh thủ nạp lại. Súng của anh không giống súng chúng. Mỗi lần chỉ bắn được một viên, lại khó ngắm. Chúng có thứ hiện đại anh chưa từng nghe đến, đạn tuôn nhanh như mạch đập hoảng loạn. Anh dịch về phía lan can, kiểm tra chiếu nghỉ bên dưới, thấy những gương mặt tò mò sau cánh cửa hé, các ngón tay quặp quanh mép khung thép. Đây rồi. Chiếu nghỉ tầng năm mươi sáu. Nơi cuối cùng anh nhìn thấy vợ.


“Shirly!”


Gọi tên cô, anh loạng choạng xuống một phần tư vòng cho đến ngang chiếu nghỉ. Anh bám sát phía trong, khuất khỏi tầm nhìn của kẻ truy đuổi, rồi tìm giữa những gương mặt tối.


“Vợ tôi!” anh hét qua chiếu nghỉ, khum tay quanh miệng, quên rằng tiếng ù khủng khiếp chỉ nằm trong tai mình, không phải tai họ. “Cô ấy đâu?”


Một cái miệng chuyển động giữa đám đông tối. Giọng nói chỉ là tiếng rền mơ hồ, xa xăm.


Người khác chỉ xuống. Những gương mặt co lại; cánh cửa hé giật khép khi thêm một viên đạn nảy rú qua; cầu thang rung bởi những đôi ủng sợ hãi phía dưới và những đôi đang truy đuổi phía trên. Marck nhìn các dây cáp điện trái phép vắt qua lan can rồi nhớ những nông dân đã cố câu điện từ tầng dưới. Anh vội xuống cầu thang, theo các sợi dây dày, tuyệt vọng tìm Shirly.


Xuống một tầng, chắc chắn vợ ở bên trong, Marck liều băng qua khoảng trống chiếu nghỉ. Anh lao vào cửa. Súng nổ. Marck chộp tay nắm, giật mạnh, gọi tên cô vào những đôi tai điếc không kém mình. Cửa nhúc nhích nhưng bị giữ chặt bằng sức căng của những cánh tay không nhìn thấy. Anh đập lên ô kính, để lại dấu bàn tay hồng, hét bảo họ mở, cho anh vào. Những viên đạn háo hức va lạch cạch gần chân—một viên rạch sẹo trên mặt cửa. Cúi thấp, che đầu, anh chạy trở lại giếng thang.


Marck buộc mình tiếp tục đi xuống. Nếu Shirly ở sau những cánh cửa ấy, có lẽ cô sẽ an toàn hơn. Cô có thể tháo bỏ đồ vật buộc tội, hòa vào đám đông cho đến khi mọi chuyện lắng xuống. Nếu cô ở phía dưới—anh cần vội đuổi theo. Dù thế nào, xuống vẫn là hướng duy nhất.


Ở chiếu nghỉ tiếp theo, anh bắt kịp ba người Tiếp vận đã vượt trước đó. Người bị thương ngồi trên sàn lưới, mắt mở lớn. Hai người kia đang chăm sóc, máu dính hai bên người họ vì đã đỡ trọng lượng anh ta. Một người Tiếp vận là phụ nữ Marck mang máng nhận ra từ cuộc hành quân lên. Có ngọn lửa lạnh trong mắt cô khi Marck dừng lại xem họ có cần giúp không.


“Tôi có thể cõng anh ấy,” anh hét, quỳ cạnh người bị thương.


Người phụ nữ nói gì đó. Marck lắc đầu, chỉ vào tai.


Cô lặp lại, môi chuyển động cường điệu, nhưng Marck vẫn không ghép được. Cô bỏ cuộc, đẩy cánh tay anh ra. Người bị thương ôm bụng, vết đỏ phồng từ bụng xuống tận háng. Hai tay anh ta nắm thứ đang nhô ra, một bánh xe nhỏ quay ở đầu một trụ thép. Chân ghế.


Người phụ nữ lấy một quả bom khỏi túi, một trong những ống thép hứa hẹn quá nhiều bạo lực. Nó được trang trọng trao cho người bị thương, người nhận lấy bằng các khớp tay trắng bệch, hai bàn tay run.


Hai người Tiếp vận kéo Marck ra xa—ra khỏi người đàn ông có một mảnh đồ nội thất văn phòng lớn mọc từ cái bụng rỉ máu. Tiếng hét nghe xa, nhưng anh biết chúng ở rất gần. Gần như ngay trong tai. Anh bị kéo lùi, bị hút vào cái nhìn trống rỗng trên mặt người đàn ông bị thương, chắc chắn sẽ chết này. Mắt họ khóa vào nhau. Người đàn ông giữ quả bom xa khỏi mình, ngón tay quặp quanh ống thép khủng khiếp, răng nghiến thành một đường cứng dọc hàm.


Marck nhìn lên giếng thang, nơi những đôi ủng cuối cùng cũng bắt kịp, hiện ra, đen và không dính máu, kẻ thù vượt trội, không biết mệt. Chúng đi xuống theo vệt nhỏ giọt Marck cùng những người khác để lại, mang theo số đạn không bao giờ lép.


Anh loạng choạng lùi xuống cầu thang, nửa bị những người kia kéo, một tay trên lan can, mắt trôi về cánh cửa đung đưa mở sau người đàn ông họ bỏ lại.


Một gương mặt trẻ xuất hiện ở đó, một cậu bé tò mò lao ra xem. Một mớ tay người lớn cuống cuồng kéo cậu lại.


Marck bị lôi xuống các bậc cong, quá thấp để thấy chuyện tiếp theo. Nhưng đôi tai dù đã tê liệt vẫn bắt được tiếng súng nổ lách tách và đạn va chói, rồi một vụ nổ, tiếng gầm làm rung cả giếng thang, quật anh cùng những người khác ngã xuống, đập anh vào lan can. Khẩu súng trượt về mép—Marck lao theo. Anh chộp được trước khi nó thoát và rơi xoáy xuống khoảng không.


Lắc đầu, choáng váng, anh chống lên tay và đầu gối rồi từ từ đứng được. Mất hết cảm giác, anh loạng choạng tiếp tục xuống những bậc còn rung, các bậc thép dưới chân ngân và chấn động trong lúc toàn bộ silo quanh họ tiếp tục xoắn vào cơn điên tối tăm.


54


Silo 18


Khoảnh khắc nghỉ ngơi thực sự đầu tiên đến vài giờ sau tại Tiếp vận, ở rìa trên của khu sâu bên dưới. Có người đề nghị cố thủ tại đó, dựng một loại chướng ngại, nhưng không rõ làm sao chặn được toàn bộ giếng thang, gồm cả khoảng trống giữa lan can và trụ bê tông phía ngoài. Đây là khe nơi những viên đạn ca hát sinh sống, nơi những kẻ nhảy vẫn gặp cái chết, và kẻ thù chắc chắn có thể tìm cách tụt xuống.


Thính giác Marck đã hồi phục phần nào trong đoạn chạy cuối. Đủ để anh mệt mỏi vì tiếng ủng mình nện đều, tiếng rên đau, tiếng thở dốc kiệt sức. Anh nghe ai đó nói vụ nổ cuối đã phá hỏng cầu thang, cản cuộc truy đuổi. Nhưng được bao lâu? Thiệt hại thế nào? Không ai biết.


Căng thẳng dâng cao trên chiếu nghỉ; tin McLain chết khiến người Tiếp vận bất ổn. Những người mặc vàng bị thương được đưa vào, nhưng có người đề nghị—không hề nhẹ nhàng—rằng người bị thương của Khu Cơ khí nên được chữa trị thấp hơn. Nơi họ thuộc về.


Marck lội qua những cuộc cãi vã ấy, giọng nói vẫn hơi nghẹt và xa. Anh hỏi mọi người về Shirly, vài người mặc vàng nhún vai như không biết cô. Một người nói cô đã xuống cùng một số người bị thương khác. Anh ta phải nói lần hai, lớn hơn, Marck mới chắc mình nghe đúng.


Đó là tin tốt, và anh cũng đã đoán vậy. Anh sắp rời đi thì vợ bất ngờ bước ra khỏi đám đông lo âu, khiến anh giật mình.


Mắt cô mở lớn khi nhận ra anh. Rồi ánh nhìn rơi xuống cánh tay bị thương.


“Ôi, Chúa ơi!”


Cô vòng tay ôm anh, ép mặt vào cổ. Marck ôm lại bằng một tay, khẩu súng kẹp giữa họ, nòng lạnh áp vào má run.


“Em ổn không?” anh hỏi.


Cô bám cổ anh, trán tìm đến vai, nói điều gì anh không nghe nhưng cảm thấy trên da. Cô tách ra để xem cánh tay.


“Anh không nghe được,” anh nói.


“Em ổn,” cô nói lớn hơn. Cô lắc đầu, mắt mở to và ướt. “Em không ở đó. Em không ở đó lúc mọi chuyện xảy ra. Chuyện về Knox là thật sao? Đã xảy ra gì? Tệ đến đâu?”


Cô tập trung vào vết thương, hai tay trên cánh tay anh tạo cảm giác dễ chịu—mạnh mẽ và tự tin. Đám đông đang thưa khi người Khu Cơ khí rút sâu hơn xuống giếng thang. Vài người mặc vàng nhìn Marck lạnh lùng, quan sát vết thương như sợ nó sắp trở thành vấn đề của họ.


“Knox chết rồi,” anh nói. “McLain cũng vậy. Vài người khác nữa. Anh ở ngay đó khi bom nổ.”


Anh nhìn xuống cánh tay, nơi cô đã xé lớp áo lót rách, dính máu để lộ ra.


“Anh bị bắn à?” cô hỏi.


Anh lắc đầu. “Anh không biết. Xảy ra nhanh quá.” Anh ngoái lại. “Mọi người đang đi đâu? Sao không cố thủ ở đây?”


Shirly nghiến răng, giật đầu về phía cửa, nơi hai lớp đồ vàng đứng kín. “Em không nghĩ họ muốn chúng ta ở đây,” cô nói, nâng giọng cho anh nghe. “Em phải rửa vết thương. Em nghĩ có mảnh bom trong người anh.”


“Anh ổn,” anh khăng khăng. “Anh chỉ đi tìm em. Anh lo đến phát điên.”


Anh thấy vợ đang khóc, những vệt nước mắt liền mạch nổi giữa các giọt mồ hôi.


“Em tưởng anh mất rồi,” cô nói. Anh phải đọc môi mới hiểu. “Em tưởng chúng đã… rằng anh đã…”


Cô cắn môi, nhìn anh với nỗi sợ không giống cô. Marck chưa từng thấy vợ mất bình tĩnh, không vì vết rò vỏ ngoài, không vì vụ sập sâu trong mỏ nhốt vài người bạn thân, thậm chí không khi Juliette bị đưa đi lau chùi. Nhưng giờ nỗi kinh hoàng chất thành đống trong vẻ mặt. Và điều ấy làm anh sợ theo cách bom đạn không thể.


“Mau theo những người khác,” anh nói, nắm tay cô. Anh cảm nhận những dây thần kinh trần trụi trên chiếu nghỉ, những ánh mắt van họ rời đi.


Khi tiếng hét lại vọng xuống từ phía trên và người Tiếp vận lùi về sự an toàn trong cửa, Marck biết khoảnh khắc nghỉ ngắn này đã hết. Nhưng không sao. Anh đã tìm thấy vợ. Cô không bị thương. Giờ chẳng ai có thể làm gì nhiều hơn với anh.


Khi họ cùng đến tầng một trăm ba mươi chín, Marck biết mình đã về tới. Bằng cách nào đó chân vẫn trụ. Mất máu không ngăn được anh. Với vợ dìu, họ qua chiếu nghỉ cuối trước Khu Cơ khí, và tất cả anh nghĩ đến là giữ phòng tuyến chống lũ khốn đang bắn từ phía trên. Bên trong Khu Cơ khí, họ có điện, an toàn nhờ đông người, lợi thế sân nhà. Quan trọng hơn, họ có thể băng vết thương và nghỉ. Đó là điều anh cần đến đau đớn: nghỉ.


Anh gần như vấp ngã ở vài bậc cuối, chân không quen việc cuộc đi xuống kết thúc, gặp một mặt phẳng thay vì thêm bậc để hạ. Khi đầu gối khuỵu và Shirly đỡ, cuối cùng anh mới nhận ra đám người nghẹt ở trạm an ninh dẫn vào Khu Cơ khí.


Đội ở lại trong khi phần còn lại đi chiến đấu đã bận rộn. Các tấm thép được hàn kín ngang lối vào an ninh rộng. Lớp thép nổi vân kim cương dựng từ sàn đến trần, từ tường sang tường. Tia lửa rít dọc một mép khi ai đó bên trong hoàn tất. Làn người tị nạn và bị thương bất ngờ tụ thành đám tuyệt vọng muốn vào. Thợ máy xô đẩy vào rào chắn. Họ hét và đập lên các tấm thép, phát điên vì sợ.


“Cái quái gì vậy?” Marck hét. Anh theo Shirly khi cô chen vào sau đám đông. Ở phía trước, ai đó đang bò sát sàn, uốn bụng qua khe hẹp nhất, một hình chữ nhật được chừa dưới cổng xoay an ninh, vừa đủ để trượt qua, cũng đủ dễ phòng thủ.


“Từ từ! Chờ lượt,” ai đó phía trước hét.


Đồ vàng lẫn giữa những người khác. Vài người là thợ máy đã mặc ngụy trang—vài người có vẻ thật sự từ Tiếp vận, giúp người bị thương, lạc vào nhầm đám hoặc không tin tầng mình còn an toàn.


Khi Marck cố đưa Shirly về phía trước, một phát súng nổ, tiếng đạn chì nóng va gần đó rồi lạch cạch. Anh đổi hướng, kéo cô lùi về cầu thang. Đám đông quanh lối vào nhỏ đến vô lý trở nên điên cuồng. Có rất nhiều tiếng hét qua lại xuyên lỗ, người phía này gào rằng họ đang bị bắn, phía kia hét: “Từng người một!”


Vài người nằm sấp, bò tranh lỗ nhỏ. Một người đưa được tay vào rồi bị kéo xuyên qua, trượt trên lưới thép và biến mất vào khoảng tối. Hai người khác cố làm tiếp, giành vị trí. Tất cả đều phơi ra trước giếng thang phía trên. Một phát súng khác vang, ai đó ngã, ôm vai hét: “Tôi trúng đạn!” Đám người tản. Vài người chạy về cầu thang, nơi phần nhô của các bậc che họ khỏi đạn. Số còn lại hỗn loạn, tất cả cố chui qua khoảng trống được thiết kế rõ ràng chỉ cho một người mỗi lần.


Shirly hét, siết cánh tay Marck khi thêm một người bị bắn gần đó. Một thợ máy ngã xuống, gập người vì đau. Shirly hét hỏi chồng họ phải làm gì.


Marck thả ba lô, hôn má cô rồi cầm súng chạy ngược lên cầu thang. Anh cố đi hai bậc một lần, nhưng chân quá đau. Một phát súng nổ, tiếng đạn trượt nảy. Cơ thể nặng khủng khiếp, chậm như trong ác mộng. Anh đến gần chiếu nghỉ một trăm ba mươi chín với súng ngang, nhưng tay súng ở cao hơn, đang rải đạn xuống đám đông tại tầng đáy Khu Cơ khí.


Anh kiểm tra súng tự chế có viên mới, lên cò rồi nhích ra chiếu nghỉ. Vài người mặc xám An ninh đang nghiêng qua lan can phía trên, nòng chĩa xuống tầng trệt Khu Cơ khí. Một người vỗ người bên cạnh rồi chỉ Marck. Marck quan sát tất cả dọc nòng súng mình.


Anh bắn, và một khẩu súng đen rơi xoáy xuống từ trên, hai tay người cầm rũ qua lan can trước khi cơ thể trượt xuống rồi biến mất.


Tiếng súng bùng lên, nhưng anh đã lao trở lại cầu thang. Tiếng la trở nên dữ dội cả trên lẫn dưới. Marck chuyển sang phía bên kia cầu thang, tránh nơi vừa bị thấy, rồi nhìn xuống. Đám đông cạnh rào chắn an ninh đang mỏng. Càng nhiều người được kéo qua. Anh thấy Shirly nhìn lên, che mắt khỏi đèn cầu thang phía trên.


Tiếng ủng vang sau lưng. Marck nạp lại, quay người, nhắm vào bậc cao nhất có thể thấy trên vòng xoắn đi lên. Anh chờ thứ đang lao xuống.


Khi chiếc ủng đầu tiên xuất hiện, anh giữ vững, để thêm cơ thể người đàn ông hạ vào trước nòng rồi bóp cò.


Một khẩu súng đen khác va vào bậc rồi nảy xuyên lan can; một người khác quỵ xuống đầu gối.


Marck quay chạy. Anh tuột tay khỏi súng, cảm thấy nó đập vào ống chân khi trượt khỏi mình, không dừng nhặt. Anh trượt xuống các bậc, mất chân, ngã ngồi rồi bật dậy. Anh cố đi hai bậc một lần, chạy như trong mơ, không đủ nhanh, chân như thép gỉ—


Có tiếng nổ, tiếng gầm nghẹt phía sau, và bằng cách nào đó ai đó đã bắt kịp, đấm vào lưng, đánh anh.


Marck ngã nhào, nảy xuống bậc, cằm đập vào thép. Máu tràn vào miệng. Anh cố bò, chống chân dưới người rồi loạng choạng tiến.


Một tiếng gầm nữa, một cú đấm nữa vào lưng, cảm giác như bị cắn và đá cùng lúc.


Đây là cảm giác bị bắn, anh nghĩ tê dại. Anh trượt qua các bậc cuối, mất cảm giác ở chân, đổ xuống lưới.


Tầng đáy gần như trống. Một người đứng cạnh lỗ nhỏ. Một người khác nửa trong nửa ngoài, ủng đạp loạn.


Marck thấy đó là Shirly, nằm sấp, ngoái nhìn anh. Cả hai cùng nằm trên sàn. Thật dễ chịu trên sàn. Thép mát áp má. Không còn bậc nào để chạy xuống, không còn đạn để nạp, không gì để bắn.


Shirly đang hét, không vui như anh khi được nằm đó.


Một cánh tay cô vươn ngược khỏi hình chữ nhật đen nhỏ, với về anh qua những đường cắt thô trên tấm thép. Cơ thể cô trượt về trước, bị một lực phía bên kia kéo, được người tốt bụng mặc vàng còn đứng cạnh bức tường thép kỳ lạ nơi từng là lối vào nhà anh đẩy.


“Đi đi,” Marck nói, ước cô đừng hét. Máu lấm tấm sàn trước mặt, đánh dấu lời. “Anh yêu em—”


Và như theo lệnh, chân cô trượt vào bóng tối, tiếng hét bị cái miệng hình chữ nhật đầy bóng tối nuốt.


Người mặc vàng quay lại. Mắt người đàn ông tốt bụng mở lớn, miệng há, rồi cơ thể giật vì bạo lực của súng đạn.


Đó là điều cuối cùng Marck thấy, điệu nhảy chết chóc của người đàn ông ấy.


Và anh chỉ cảm nhận xa xăm, trong một thoáng run rẩy, cái kết đến với mình ngay sau đó.


55


Ba tuần sau


Silo 18


Walker nằm trên giường xếp, lắng nghe âm thanh bạo lực xa. Tiếng hét vọng dọc hành lang, phát ra từ lối vào Khu Cơ khí. Sau đó là tiếng súng quen thuộc, bụp bụp bụp của phe tốt, rồi rát-tát-tát của phe xấu.


Một tiếng nổ kinh hoàng, tiếng thuốc nổ gầm vào thép, và loạt nổ qua lại dừng một lúc. Thêm tiếng hét. Tiếng ủng nện dọc hành lang, qua cửa. Những đôi ủng là nhịp không đổi trong bản nhạc của thế giới mới. Ông nghe được bản nhạc từ giường, ngay cả khi kéo chăn qua đầu, ngay cả khi đặt gối lên trên, ngay cả khi liên tục van thành tiếng rằng làm ơn dừng lại.


Những đôi ủng ngoài hành lang mang theo thêm tiếng hét. Walker cuộn thành một quả bóng chặt, đầu gối ép ngực, tự hỏi mấy giờ, sợ đó là buổi sáng, đến lúc phải dậy.


Một khoảng yên ngắn hình thành, sự im lặng khi chăm người bị thương, tiếng rên của họ quá yếu để xuyên qua cửa kín.


Walker cố ngủ trước khi bản nhạc lại được vặn lớn. Nhưng như mọi khi, im lặng còn tệ hơn. Trong im lặng, ông lo âu chờ đợt súng tiếp theo bùng. Sự nôn nóng muốn ngủ thường làm chính giấc ngủ hoảng chạy. Và ông sẽ kinh hãi rằng cuộc kháng cự cuối cùng đã chấm dứt, phe xấu thắng và đang đến tìm mình—


Ai đó đập cửa—một nắm tay nhỏ, giận dữ mà đôi tai lão luyện của ông nhận ra ngay. Bốn tiếng gõ cứng, rồi cô đi.


Shirly. Cô hẳn để khẩu phần sáng ở chỗ thường lệ rồi mang đi bữa tối tối qua bị bới dở và hầu như không ăn. Walker càu nhàu, xoay xương già sang bên kia. Tiếng ủng nện. Luôn vội, luôn căng thẳng, chiến tranh mãi. Hành lang từng yên, cách xa máy móc và máy bơm thật sự cần chăm sóc, giờ là đường lớn bận rộn. Chính tiền sảnh mới quan trọng, cái phễu nơi mọi căm ghét bị đổ vào. Kệ silo, người phía trên và máy phía dưới, cứ đánh nhau vì mảnh đất vô giá trị này, chất xác hai bên đến khi một phía chịu thua, làm vì đó là mục tiêu của hôm qua, và vì chẳng ai muốn nhớ xa hơn hôm qua.


Nhưng Walker nhớ. Ông nhớ—


Cửa xưởng bật mở. Qua khe trong cái kén bẩn, Walker thấy Jenkins, một cậu trai ngoài hai mươi nhưng bộ râu khiến trông già hơn, cậu đã thừa hưởng mớ hỗn độn ngay khi Knox chết. Cậu xông qua mê cung bàn và linh kiện, tiến thẳng đến giường Walker.


“Tôi dậy rồi,” Walker rên, hy vọng Jenkins đi.


“Chưa đâu.” Jenkins đến giường, dùng nòng súng chọc sườn Walker. “Nào, lão già, dậy!”


Walker co tránh. Ông luồn một tay ra xua.


Jenkins nhìn xuống nghiêm trọng, cái cau mày chôn trong râu, đôi mắt trẻ nhăn vì lo. “Chúng ta cần sửa bộ đàm, Walk. Ngoài kia đang bị đánh tơi tả. Nếu tôi không nghe lén được, tôi không nghĩ giữ nổi nơi này.”


Walker cố ngồi. Jenkins nắm quai bộ đồ liền thân, kéo hỗ trợ thô bạo.


“Tôi thức cả đêm với nó,” Walker nói. Ông xoa mặt. Hơi thở kinh khủng.


“Sửa được chưa? Chúng ta cần bộ đàm, Walk. Ông biết Hank đã mạo hiểm mạng để mang thứ đó tới, đúng không?”


“Thì lẽ ra cậu ấy mạo hiểm thêm chút, gửi kèm sách hướng dẫn,” Walker than. Ông chống tay lên đầu gối, và với vô số lời phàn nàn từ khớp, đứng lên, loạng choạng đến bàn làm việc, chăn trượt xuống thành đống. Chân vẫn nửa ngủ, tay tê rần với cảm giác yếu không thể nắm thành nắm đấm đúng nghĩa.


“Tôi xử lý được pin rồi,” ông nói với Jenkins. “Hóa ra không phải vấn đề.” Walker nhìn cửa mở, thấy Harper, công nhân tinh luyện thành lính, đứng ngoài. Harper trở thành số hai của Jenks khi Pieter chết. Giờ anh nhìn bữa sáng Walker, gần như chảy dãi vào đó.


“Cứ ăn,” Walker gọi. Ông xua tay về bát bốc hơi.


Harper ngước lên, mắt mở lớn, nhưng chỉ do dự vậy. Anh tựa súng vào tường, ngồi ở cửa xưởng, xúc thức ăn vào miệng.


Jenkins càu nhàu không tán thành nhưng không nói.


“Thấy đây không?” Walker chỉ cách bố trí trên bàn, nơi các phần của bộ đàm nhỏ đã được tách và nối dây lại để mọi thứ dễ tiếp cận. “Tôi có điện liên tục.” Ông vỗ bộ biến áp tự chế để bỏ qua pin. “Loa hoạt động.” Ông nhấn nút phát, loa trên bàn bật tiếng bụp và xì tĩnh điện. “Nhưng không có gì truyền đến. Chúng không nói gì.” Ông quay sang Jenkins. “Tôi bật cả đêm, mà tôi không ngủ sâu.”


Jenkins quan sát ông.


“Tôi sẽ nghe thấy,” ông khăng khăng. “Chúng không nói.”


Jenkins xoa mặt, nắm tay. Cậu nhắm mắt, trán tựa một lòng bàn tay, giọng mệt mỏi. “Có thể thứ gì hỏng khi ông xé nó ra không?”


“Tháo rời,” Walker thở dài. “Tôi không xé.”


Jenkins nhìn trần rồi thả nắm tay. “Vậy ông nghĩ chúng không dùng nữa? Ông cho rằng chúng biết ta có một cái? Tôi thề tên giáo sĩ chúng gửi tới là gián điệp. Mọi thứ tan nát từ khi cho hắn vào làm nghi thức cuối.”


“Tôi không biết chúng đang làm gì,” Walker thừa nhận. “Tôi nghĩ chúng vẫn dùng bộ đàm, chỉ bằng cách nào đó loại cái này ra. Xem, tôi làm ăng-ten khác, mạnh hơn.”


Ông chỉ dây chạy từ bàn, xoắn quanh các dầm thép trên trần.


Jenkins nhìn theo ngón tay rồi giật đầu về cửa. Có thêm tiếng hét cuối hành lang. Harper ngừng ăn một lúc, lắng nghe. Nhưng chỉ một lúc. Anh lại xúc cháo ngô.


“Tôi chỉ cần biết khi nào có thể nghe lén lại.” Jenkins gõ ngón lên bàn rồi nhấc súng. “Chúng ta đã bắn mù gần một tuần. Tôi cần kết quả, không cần bài học về tất cả”—cậu vẫy tay vào công việc Walker—“tất cả phù phép này.”


Walker ngồi phịch lên chiếc ghế yêu thích, nhìn vô số mạch từng bị nhồi trong ruột chật của bộ đàm. “Không phải phù phép,” ông nói. “Là điện.” Ông chỉ hai bảng mạch nối bằng dây đã kéo dài và hàn lại để phân tích kỹ từng phần. “Tôi biết phần lớn làm gì, nhưng cậu phải nhớ chẳng ai ngoài CNTT biết gì về các thiết bị này. Tôi vừa mày mò vừa phải lập giả thuyết.”


Jenkins xoa sống mũi. “Báo khi có gì. Mọi lệnh việc khác chờ. Đây là thứ duy nhất quan trọng. Hiểu chưa?”


Walker gật. Jenkins quay, quát Harper đứng dậy khỏi sàn.


Họ bỏ Walker lại trên ghế, tiếng ủng bắt lại nhịp bản nhạc.


Một mình, ông nhìn cỗ máy trải trên bàn, những đèn xanh nhỏ trên các bảng bí ẩn sáng, chế giễu. Tay ông trôi đến kính phóng đại như tự ý, như do hàng chục năm thói quen, trong khi tất cả Walker thật sự muốn là bò lại giường, quấn kén quanh mình, biến mất.


Ông cần giúp, ông nghĩ. Nhìn tất cả việc cần làm, như mọi khi, ý nghĩ quay về Scottie, người theo việc nhỏ, đã đi làm ở CNTT nơi họ không bảo vệ được. Từng có một lát thời gian, giờ đang trượt xa và phai vào quá khứ trơn tuột, khi Walker là người hạnh phúc. Khi cuộc đời lẽ ra nên kết thúc để ông khỏi chịu mọi đau khổ sau đó. Nhưng ông đã đi qua niềm vui ngắn ấy và giờ gần như không nhớ nổi. Ông không hình dung được cảm giác thức dậy mong đợi buổi sáng, hay ngủ với mãn nguyện cuối ngày.


Giờ chỉ còn sợ và kinh hãi. Và hối tiếc.


Ông đã bắt đầu tất cả, mọi tiếng ồn và bạo lực. Walker tin vậy. Mọi mạng mất nằm trên đôi tay nhăn. Mọi giọt nước mắt do hành động của ông. Không ai nói, nhưng ông cảm thấy họ nghĩ. Một tin nhắn nhỏ đến Tiếp vận, một ân huệ cho Juliette, chỉ một cơ hội có phẩm giá, cơ hội thử giả thuyết hoang dại, khủng khiếp của cô, để cô chôn mình khuất mắt—và giờ nhìn chuỗi sự kiện, cơn giận bùng, bạo lực vô nghĩa.


Không đáng, ông quyết định. Phép tính luôn ra vậy: không đáng. Chẳng gì còn đáng.


Ông cúi trên bàn, để đôi tay già mày mò. Đây là điều ông làm, luôn làm. Giờ không thoát, không ngăn được những ngón tay với lớp da giấy, lòng bàn tay có đường sâu dường như không bao giờ kết thúc, không phải khi lẽ ra chúng nên. Ông lần những đường xuống cổ tay xương, nơi các tĩnh mạch yếu chạy như dây chôn với lớp cách điện xanh.


Một nhát cắt, ông sẽ đi gặp Scottie, gặp Juliette.


Thật hấp dẫn.


Đặc biệt vì Walker nghĩ rằng dù họ ở đâu, dù các giáo sĩ hiểu được gì hay chỉ điên phân chuột, cả hai người bạn cũ đều ở nơi tốt hơn ông rất nhiều…


56


Silo 17


Một sợi dây đồng nhỏ nhô vuông góc với phần còn lại. Nó giống một chiếu nghỉ silo bắn khỏi giếng thang lớn, một chút phẳng giữa vòng xoắn. Khi Juliette quấn đầu ngón quanh dây và làm mối nối, cái ngạnh nhô ấy đâm vào ngón, chích như côn trùng giận dữ.


Juliette chửi, giũ tay. Cô suýt làm rơi đầu dây kia, thứ sẽ lăn xuống vài tầng.


Cô lau điểm máu đang dâng vào bộ đồ xám, hoàn tất mối nối rồi cố định dây vào lan can để giảm lực căng. Cô vẫn không hiểu sao chúng rời nhau, nhưng mọi thứ trong silo bị nguyền rủa, xuống cấp này dường như đang tan. Giác quan của cô chỉ là phần nhỏ nhất.


Cô nghiêng xa qua lan can, đặt tay lên mớ ống và đường dẫn gắn vào tường bê tông giếng thang. Với bàn tay lạnh vì không khí mát của khu sâu, cô cố cảm nhận rung động của nước đang ọc qua ống.


“Có gì không?” cô gọi xuống Solo. Có vẻ có rung nhẹ nhất trong ống nhựa, nhưng có thể là mạch cô.


“Tôi nghĩ có!”


Giọng mỏng của Solo vọng từ rất xa phía dưới.


Juliette cau mày, nhìn xuống giếng sáng mờ, qua khe giữa bậc thép và bê tông dày. Cô sẽ phải tự đi xem.


Để túi dụng cụ nhỏ trên bậc—không nguy cơ ai đến vấp—cô đi hai bậc một, xoắn sâu hơn vào silo. Dây điện và con rắn ống dài hiện ra mỗi vòng, các giọt keo tím đánh dấu từng mối vất vả cô cắt và gắn bằng tay.


Những dây khác chạy bên cạnh, cáp điện từ CNTT phía trên cấp đèn trồng cho nông trại dưới. Juliette tự hỏi ai đã lắp. Không phải Solo; dây này được căng trong những ngày đầu Silo 17 sụp. Solo đơn giản là người hưởng may từ công sức tuyệt vọng của người khác. Đèn trồng giờ nghe bộ định thời, cây xanh nghe thôi thúc nở, và ngoài mùi dầu, khí cũ, nước ngập và không khí đứng, hương chín của cây mọc mất kiểm soát có thể ngửi từ vài chiếu nghỉ.


Juliette dừng ở chiếu nghỉ một trăm ba mươi sáu, chiếu nghỉ khô cuối trước nước. Solo đã cố cảnh báo, cố nói ngay khi cô thèm khát hình ảnh các máy đào khổng lồ trên sơ đồ tường. Chết tiệt, cô lẽ ra phải biết nước ngập mà không cần nói. Nước ngầm luôn rỉ vào silo cô, nguy cơ sống dưới mực nước. Không có điện cho bơm, nước tự nhiên sẽ vào và dâng.


Trên chiếu nghỉ, cô tựa lan can, lấy hơi. Mười hai bậc dưới, Solo đứng trên bậc khô duy nhất nỗ lực của họ phơi ra. Gần ba tuần đi dây và đặt ống, tháo một phần tốt của nông trại thủy canh dưới, tìm bơm và dẫn nước tràn đến các bể xử lý, và họ chỉ làm lộ một bậc.


Solo quay, cười lên. “Đang chạy, đúng không?” Anh gãi đầu, tóc hoang chĩa mọi hướng, râu lấm xám bị vẻ vui trẻ phủ nhận. Câu hỏi hy vọng treo trong không khí, một đám mây thấy được trong lạnh khu sâu.


“Chưa đủ,” Juliette nói, khó chịu với tiến độ. Cô nhìn qua lan can, qua mũi đôi ủng mượn nhô ra đến mặt nước loang màu phía dưới. Mặt gương dầu và khí đứng hoàn toàn yên. Dưới lớp nhớt, đèn khẩn cấp giếng thang phát xanh kỳ dị, cho độ sâu vẻ ám phù hợp silo trống.


Trong im lặng, Juliette nghe tiếng ọc nhẹ trong ống cạnh. Cô thậm chí nghĩ nghe tiếng bơm chìm vo ve xa khoảng hơn chục feet dưới dầu và khí. Cô cố dùng ý chí kéo nước lên ống, qua hai mươi tầng và hàng trăm mối đến bể xử lý rộng, trống phía trên.


Solo ho vào nắm tay. “Nếu chúng ta lắp thêm một—?”


Juliette giơ tay bắt im. Cô đang tính.


Thể tích tám tầng Khu Cơ khí khó tính, quá nhiều hành lang và phòng có thể ngập hoặc không, nhưng cô có thể ước chiều cao trụ từ chân Solo đến trạm an ninh. Một bơm hạ mặt nước chưa đầy một foot trong hai tuần. Còn tám mươi hay chín mươi foot. Với thêm một bơm, khoảng một năm mới đến lối vào Khu Cơ khí. Tùy các tầng giữa kín nước đến đâu, có thể lâu hơn nhiều. Bản thân Khu Cơ khí có thể mất gấp ba bốn lần để tháo khô.


“Còn bơm khác?” Solo khăng khăng.


Juliette thấy buồn nôn. Ngay cả thêm ba bơm nhỏ từ nông trại thủy canh, với ba tuyến ống và dây, cô vẫn nhìn một năm, có thể hai, trước khi silo khô hoàn toàn. Cô không chắc mình có một năm. Chỉ vài tuần ở nơi bỏ hoang, một mình với người đàn ông nửa tỉnh, cô đã bắt đầu nghe thì thầm, quên nơi để đồ, thấy đèn sáng mà thề đã tắt. Hoặc cô điên, hoặc Solo thấy vui khi làm cô cảm thấy vậy. Hai năm của cuộc đời này, nhà quá gần mà xa không thể tới…


Cô nghiêng qua lan can, cảm thấy thật sự có thể nôn. Khi nhìn nước và qua hình phản chiếu trong màng dầu, cô đột nhiên cân nhắc những rủi ro còn điên hơn hai năm gần-cô-độc.


“Hai năm,” cô nói với Solo. Cảm giác như đọc án tử. “Hai năm. Đó là thời gian nếu thêm ba bơm. Ít nhất sáu tháng cho giếng thang, nhưng phần còn lại chậm hơn.”


“Hai năm!” Solo hát. “Hai năm, hai năm!” Anh gõ ủng hai lần vào nước ở bậc dưới, làm phản chiếu cô vỡ thành các làn méo buồn nôn. Anh xoay tại chỗ, nhìn lên. “Chẳng là gì!”


Juliette cố kiềm bực. Hai năm sẽ như mãi mãi. Và họ sẽ tìm thấy gì dưới đó? Máy phát chính còn ra sao? Hay máy đào? Một cỗ máy chìm trong nước ngọt có thể được bảo quản nếu không khí không chạm, nhưng ngay khi bơm làm lộ, ăn mòn bắt đầu. Chính sự độc ác của oxy tác động lên kim loại ướt báo diệt mọi thứ hữu ích. Máy và dụng cụ cần sấy ngay rồi bôi dầu. Và chỉ có hai người—


Juliette kinh hãi nhìn Solo cúi, xua màng mỡ dưới chân rồi múc hai lòng bàn tay chất bẩn lợ. Anh húp ồn và vui.


—Được, chỉ có một người làm chăm chỉ để cứu máy, sẽ không đủ.


Có lẽ cô cứu được máy phát dự phòng. Nó cần ít việc hơn mà vẫn cấp nhiều điện.


“Làm gì trong hai năm?” Solo hỏi, lau râu bằng mu tay, nhìn lên.


Juliette lắc đầu. “Chúng ta không chờ hai năm,” cô nói. Ba tuần ở Silo 17 đã quá nhiều. Điều này cô không nói.


“Được,” anh nói, nhún vai. Anh nện lên giếng thang bằng đôi ủng quá lớn. Bộ đồ xám cũng rộng, như cậu bé vẫn cố mặc đồ may cho cha. Anh đến bên Juliette trên chiếu nghỉ, cười qua râu bóng. “Cô trông như có thêm dự án,” anh nói vui.


Cô im lặng gật. Bất cứ gì họ làm cùng, dù sửa dây cẩu thả của người chết lâu, cải thiện nông trại hay sửa chấn lưu đèn, Solo gọi là “dự án.” Và anh tuyên bố yêu dự án. Cô quyết đó là thứ từ tuổi thơ, cơ chế sinh tồn anh tạo qua năm tháng cho phép xử lý việc cần làm bằng nụ cười thay vì kinh hoàng hoặc cô đơn.


“Ồ, chúng ta có một dự án khá lớn trước mặt,” Juliette nói, đã sợ công việc. Cô bắt đầu lập danh sách trong đầu mọi dụng cụ và linh kiện cần lục trên đường lên.


Solo cười, vỗ tay. “Tốt,” anh nói. “Về xưởng!” Anh xoay ngón trên đầu, chỉ chuyến leo dài.


“Chưa,” cô nói. “Đầu tiên ăn trưa ở nông trại. Rồi ghé Tiếp vận lấy thêm đồ. Sau đó tôi cần thời gian một mình trong phòng máy chủ.” Juliette quay khỏi lan can và giếng nước bạc xanh sâu. “Trước khi bắt đầu ở xưởng,” cô nói, “tôi muốn gọi một cuộc—”


“Một cuộc gọi!” Solo phụng phịu. “Không gọi. Cô dành hết thời gian cho cái ngu ấy.”


Juliette phớt lờ, lên cầu thang. Cô bắt đầu chuyến leo dài đến CNTT, lần thứ năm trong ba tuần. Và cô biết Solo đúng: cô dành quá nhiều thời gian gọi, quá nhiều với tai nghe kéo qua tai, nghe chúng bíp. Cô biết điều ấy điên, rằng cô đang chậm rãi phát điên ở nơi này, nhưng ngồi sau máy chủ trống với micrô sát môi và thế giới yên nhờ chụp tai—chỉ có sợi dây nối cô từ thế giới chết sang một nơi có sự sống—đó là điều gần nhất ở Silo 17 khiến cô cảm thấy tỉnh táo.


57


Silo 18


…là năm Nội chiến nuốt chửng ba mươi tư bang. Xung đột này cướp nhiều sinh mạng người Mỹ hơn tất cả những cuộc chiến sau cộng lại, bởi mỗi cái chết đều là cái chết giữa đồng bào. Trong bốn năm, đất đai bị tàn phá, khói tan trên những chiến trường đổ nát để lộ anh em chất lên anh em. Hơn nửa triệu mạng đã mất. Một số ước tính lên gần gấp đôi. Bệnh tật, đói khát và tan vỡ thống trị đời người…

Part 5#19

Những trang sách chợt đỏ rực đúng lúc Lukas đọc đến phần mô tả các chiến trường. Anh ngừng đọc, ngước nhìn đèn trần. Ánh trắng ổn định đã bị thay bằng màu đỏ nhấp nháy, nghĩa là có người đang ở phòng máy chủ phía trên. Anh nhặt sợi chỉ bạc nhỏ đang cuộn trên đầu gối bộ đồ liền thân, cẩn thận đặt nó vào gáy sách. Đóng cuốn sách cũ lại, anh nhẹ nhàng đặt nó vào hộp thiếc, rồi trượt vào khe trên giá, hoàn tất bức tường khổng lồ với những gáy sách bạc. Rón rén băng qua phòng, anh cúi trước máy tính rồi lắc chuột để đánh thức màn hình.
Một cửa sổ bật lên với hình ảnh trực tiếp của các máy chủ, dù bị méo vì góc nhìn quá rộng. Đây lại là một bí mật khác trong căn phòng ngập tràn bí mật, khả năng nhìn thấy những nơi xa. Lukas lướt qua các camera, tự hỏi đó là Sammi hay một kỹ thuật viên khác đến sửa chữa. Trong khi đó, dạ dày đang réo hy vọng đó là ai đó mang bữa trưa.
Cuối cùng, ở camera số bốn, anh thấy người đến: một hình người thấp mặc đồ xám, có ria mép và đeo kính. Ông hơi khom, trên tay là một khay với dao nĩa kêu leng keng, một cốc nước sóng sánh và chiếc đĩa đậy nắp, tất cả được cái bụng nhô ra đỡ một phần. Bernard ngước nhìn camera khi đi qua, đôi mắt xuyên thẳng vào Lukas từ cách một tầng, một nụ cười căng cong dưới ria mép.
Lukas rời máy tính, vội xuống hành lang mở nắp cho ông, đôi chân trần vỗ nhẹ trên lưới thép mát. Anh leo thang bằng sự thuần thục, trượt tay khóa đỏ đã mòn sang bên. Ngay khi anh nhấc tấm lưới, bóng Bernard phủ tối miệng thang. Chiếc khay đặt xuống lạch cạch khi Lukas trượt phần sàn sang bên.
“Hôm nay tôi chiều cậu,” Bernard nói. Ông khịt mũi, nhấc nắp đĩa. Một màn hơi bị nhốt cuộn ra khỏi vòm kim loại, để lộ hai chồng sườn heo.
“Chà.” Dạ dày Lukas réo khi nhìn thấy thịt. Anh kéo mình khỏi miệng thang rồi ngồi trên sàn, chân thõng xuống cạnh thang. Anh kéo khay vào lòng, cầm dao nĩa. “Tôi tưởng silo đang áp dụng khẩu phần nghiêm ngặt, ít nhất cho đến khi cuộc kháng cự kết thúc.”
Anh cắt một miếng thịt mềm, bỏ vào miệng. “Không phải tôi phàn nàn đâu.” Anh nhai, tận hưởng luồng chất đạm, tự nhắc phải biết ơn sự hy sinh của con vật.
“Khẩu phần chưa được dỡ,” Bernard nói. “Có một ổ kháng cự bùng lên ở khu chợ, và con lợn tội nghiệp này lọt vào làn đạn. Tôi không định để nó phí. Phần lớn thịt, tất nhiên, được chia cho vợ chồng những người chúng ta đã mất.”
“Hửm?” Lukas nuốt. “Bao nhiêu người?”
“Năm, cộng ba người trong cuộc tấn công đầu tiên.”
Lukas lắc đầu.
“Xét hoàn cảnh thì không tệ.” Bernard vuốt ria mép, nhìn Lukas ăn. Lukas vừa nhai vừa chỉ bằng nĩa, mời ông, nhưng Bernard xua. Người lớn tuổi tựa vào chiếc máy chủ rỗng chứa đường liên lạc và tay khóa miệng thang. Lukas cố không phản ứng.
“Vậy tôi phải ở đây bao lâu nữa?” Anh cố nói bình thản, như thể câu trả lời nào cũng được. “Đã ba tuần rồi, đúng không?” Anh cắt thêm một miếng, phớt lờ rau. “Ông nghĩ thêm vài ngày?”
Bernard xoa má, luồn tay qua mái tóc đang thưa. “Tôi hy vọng vậy, nhưng không biết. Tôi giao cho Sims, mà hắn tin mối đe dọa chưa hết. Khu Cơ khí dựng rào chắn khá chắc dưới đó. Chúng dọa cắt điện, nhưng tôi không nghĩ chúng sẽ làm. Tôi nghĩ cuối cùng chúng cũng hiểu rằng chúng không kiểm soát điện ở các tầng của chúng ta. Có lẽ chúng đã thử cắt trước khi xông vào, rồi ngạc nhiên khi thấy chúng ta sáng trưng.”
“Ông không nghĩ chúng sẽ cắt điện nông trại chứ?” Anh đang nghĩ đến khẩu phần, đến nỗi sợ silo bị bỏ đói.
Bernard cau mày. “Cuối cùng có thể. Nếu chúng tuyệt vọng đủ. Nhưng như vậy chỉ làm xói mòn sự ủng hộ mà đám khỉ dầu mỡ có ở khu trên. Đừng lo, chúng sẽ đói đủ rồi đầu hàng. Mọi việc đang diễn ra đúng theo sách.”
Lukas gật, nhấp nước. Đây là món heo ngon nhất anh từng ăn.
“Nhắc đến cuốn sách,” Bernard hỏi, “việc học của cậu theo kịp không?”
“Có,” Lukas nói dối. Anh gật. Thực ra anh hầu như chưa chạm đến Mệnh lệnh. Những chi tiết thú vị hơn nằm ở nơi khác.
“Tốt. Khi chuyện phiền này kết thúc, chúng ta sẽ xếp thêm ca cho cậu trong phòng máy chủ. Cậu có thể dùng thời gian đó để theo việc. Khi bầu cử được lên lịch lại—và tôi không nghĩ ai khác sẽ tranh cử, nhất là sau tất cả chuyện này—tôi sẽ ở khu trên nhiều hơn. CNTT sẽ do cậu điều hành.”
Lukas đặt cốc xuống, cầm khăn vải. Anh lau miệng, suy nghĩ. “Tôi hy vọng ông không nói đến vài tuần nữa. Tôi cảm thấy mình còn nhiều năm để—”
Một tiếng vo ve cắt ngang.
Lukas đông cứng, chiếc khăn tuột khỏi tay, rơi phịch xuống khay.
Bernard giật khỏi máy chủ như thể nó vừa điện giật ông hoặc lớp vỏ kim loại đen đột nhiên nóng lên.
“Chết tiệt!” ông nói, đấm vào máy chủ. Ông lục trong bộ đồ tìm chìa khóa vạn năng.
Lukas buộc mình ăn thêm một miếng, tỏ ra bình thường. Bernard càng lúc càng kích động trước tiếng chuông liên tục của máy chủ. Nó khiến ông mất lý trí. Giống như sống với cha anh lần nữa, trước khi rượu gin trong bồn cuối cùng khoan cho ông một cái hố dưới đám khoai tây.
“Tôi thề cái con mẹ nó,” Bernard càu nhàu, mở các ổ khóa theo thứ tự. Ông liếc Lukas, người đang chậm rãi nhai một miếng thịt, đột nhiên không còn nếm thấy gì.
“Tôi có một dự án cho cậu,” ông nói, lay ổ cuối bị kẹt, thứ Lukas biết đôi khi khó mở. “Tôi muốn cậu gắn một bảng ở mặt sau này, chỉ cần một dãy đèn LED đơn giản. Viết ít mã để chúng ta biết ai đang gọi. Tôi muốn biết nó quan trọng hay có thể an toàn phớt lờ.”
Ông giật tấm sau khỏi máy chủ rồi dựng ồn ào vào mặt trước máy số bốn mươi phía sau. Lukas nhấp thêm nước trong lúc Bernard nhìn vào khoang tối, rỗng của máy, quan sát những đèn nhấp trên các giắc liên lạc nhỏ. Ruột đen của tháp máy chủ và tiếng vo ve cuống cuồng át những lời chửi thầm của Bernard.
Ông rút đầu ra, mặt đỏ bừng vì giận, quay sang Lukas, người đặt cốc xuống khay. “Thực ra, thứ tôi muốn ngay đây là hai đèn.” Bernard chỉ bên hông tháp. “Đèn đỏ nếu Silo 17 gọi. Xanh nếu là bất kỳ nơi nào khác. Hiểu chứ?”
Lukas gật. Anh nhìn xuống khay, bắt đầu cắt đôi một củ khoai, đột nhiên lại nghĩ đến cha. Bernard quay đi, cầm tấm sau của máy chủ.
“Tôi có thể lắp lại.” Lukas lẩm bẩm qua miệng đầy khoai nóng; anh thổi hơi để khỏi bỏng lưỡi, nuốt rồi uống nước.
Bernard để tấm đó nguyên. Ông quay lại trừng giận vào hố máy vẫn tiếp tục vo ve, đèn trần nhấp báo động. “Ý hay,” ông nói. “Có lẽ cậu nên hoàn thành dự án này trước tiên.”
Cuối cùng máy chủ ngừng gọi cuống cuồng, căn phòng im ngoài tiếng nĩa Lukas chạm đĩa. Giống những khoảnh khắc yên nồng mùi lúa mạch đen thời thơ ấu. Chẳng bao lâu—giống cha anh ngất trên sàn bếp hay trong nhà vệ sinh—Bernard sẽ đi.
Như đúng tín hiệu, người hướng dẫn kiêm cấp trên đứng lên, cái đầu trưởng CNTT lại đẩy Lukas vào bóng tối khi chắn đèn trần.
“Thưởng thức bữa tối,” ông nói. “Tôi sẽ bảo Peter ghé lấy bát đĩa sau.”
Lukas xiên một hàng đậu bằng nĩa. “Thật sao? Tôi tưởng đây là bữa trưa.” Anh bỏ vào miệng.
“Qua tám giờ rồi,” Bernard nói. Ông chỉnh bộ đồ. “À, hôm nay tôi nói chuyện với mẹ cậu.”
Lukas đặt nĩa xuống. “Vậy sao?”
“Tôi nhắc bà ấy rằng cậu đang làm việc quan trọng cho silo, nhưng bà ấy rất muốn gặp. Tôi đã nói với Sims về việc cho bà vào đây—”
“Vào phòng máy chủ?”
“Chỉ ngay bên trong. Để bà thấy cậu ổn. Tôi sẽ sắp chỗ khác, nhưng Sims nghĩ không nên. Hắn không chắc lòng trung thành của các kỹ thuật viên mạnh đến đâu. Hắn vẫn đang cố tìm nguồn rò rỉ—”
Lukas khịt mũi. “Sims hoang tưởng. Không kỹ thuật viên nào đứng về phía đám khỉ dầu mỡ. Họ sẽ không phản bội silo, càng không phản bội ông.” Anh cầm một khúc xương, gặm phần thịt còn lại.
“Dù vậy, hắn đã thuyết phục tôi giữ cậu an toàn nhất có thể. Tôi sẽ báo nếu sắp được để cậu gặp bà.” Bernard cúi, siết vai Lukas. “Cảm ơn vì kiên nhẫn. Tôi mừng vì có người dưới quyền hiểu công việc này quan trọng thế nào.”
“Ồ, tôi hiểu hoàn toàn,” Lukas nói. “Bất cứ gì vì silo.”
“Tốt.” Ông lại siết tay rồi đứng. “Tiếp tục đọc Mệnh lệnh. Đặc biệt các phần về bạo loạn và nổi dậy. Tôi muốn cậu học từ lần này phòng khi, Chúa cấm, nó xảy ra dưới thời cậu.”
“Tôi sẽ,” Lukas nói. Anh đặt khúc xương sạch xuống, lau ngón tay. Bernard quay đi.
“À—” Bernard dừng, quay lại. “Tôi biết không cần nhắc, nhưng trong bất kỳ hoàn cảnh nào cậu cũng không được trả lời máy chủ này.” Ông chĩa ngón vào mặt máy. “Tôi chưa giới thiệu cậu với những trưởng CNTT khác, nên vị trí của cậu có thể gặp… ừm, nguy hiểm chết người nếu cậu nói chuyện với bất kỳ ai trước nghi thức kết nạp.”
“Ông đùa à?” Lukas lắc đầu. “Như thể tôi muốn nói chuyện với bất kỳ kẻ nào khiến ông lo. Không đời nào.”
Bernard mỉm cười, lau trán. “Cậu là người tốt, Lukas. Tôi mừng vì có cậu.”
“Và tôi vui được phục vụ,” Lukas nói. Anh với thêm một miếng sườn, mỉm cười nhìn người hướng dẫn trong lúc Bernard rạng rỡ nhìn xuống. Cuối cùng, người lớn tuổi quay đi, tiếng ủng vang trên lưới thép rồi nhạt dần về phía cánh cửa khổng lồ giam Lukas giữa máy móc và mọi bí mật.
Lukas vừa ăn vừa nghe mã mới của Bernard được nhập vào khóa, một nhịp những tiếng bíp quen thuộc nhưng không rõ—mã Lukas không còn sở hữu.
Vì lợi ích của cậu, Bernard đã nói. Anh nhai một miếng mỡ khi cánh cửa nặng đóng choang, những đèn đỏ dưới chân và dưới miệng thang tắt.
Lukas thả xương xuống đĩa. Anh đẩy khoai sang bên, chống cơn muốn nôn khi nhìn chúng, nghĩ đến nơi xương cha mình đang nằm. Đặt khay lên lưới, anh rút chân khỏi miệng thang rồi đi đến mặt sau chiếc máy chủ mở và yên.
Tai nghe trượt khỏi túi dễ dàng. Anh kéo qua tai, lòng bàn tay quệt lớp râu ba tuần trên mặt. Cầm dây, anh cắm vào giắc ghi “17.”
Một chuỗi tiếng bíp vang khi cuộc gọi được thực hiện. Anh hình dung tiếng vo ve phía bên kia, những đèn nhấp.
Lukas chờ, không thể thở.
“A lô?”
Giọng nói ngân trong tai nghe. Lukas mỉm cười.
“Chào,” anh nói.
Anh ngồi xuống, tựa lưng vào máy số bốn mươi, tìm tư thế thoải mái hơn.
“Mọi chuyện bên đó thế nào?”
58
Silo 18
Walker vung tay trên đầu khi cố giải thích giả thuyết mới về cách bộ đàm có lẽ hoạt động. “Âm thanh, những tín hiệu này, giống các gợn sóng trong không khí, hiểu không?” Ông đuổi theo những giọng vô hình bằng ngón tay. Phía trên, chiếc ăng-ten lớn thứ ba ông chế trong hai ngày treo từ xà. “Các gợn này chạy lên xuống dây, lên rồi xuống”—ông khoa tay chỉ chiều dài ăng-ten—“nên dài hơn thì tốt hơn. Nó bắt được nhiều hơn từ không khí.”
Nhưng nếu những gợn này ở khắp nơi, tại sao chúng ta không bắt được gì?
Walker gật gù, vẫy ngón tay đầy tán thưởng. Một câu hỏi hay. Hay chết tiệt. “Lần này sẽ bắt được,” ông nói. “Chúng ta gần rồi.” Ông chỉnh bộ khuếch đại mới chế, mạnh hơn rất nhiều thứ nhỏ trong bộ đàm đeo hông cũ của Hank. “Nghe đi,” ông nói.
Tiếng xì lách tách lấp đầy phòng, như ai đó đang vặn từng nắm tấm nhựa.
Cháu không nghe.
“Vì cậu không im. Nghe.”
Đó. Rất nhỏ, nhưng một tiếng lạo xạo truyền tới nổi lên khỏi tiếng xì.
Cháu nghe rồi!
Walker gật tự hào. Ít vì thứ mình đang chế hơn vì cậu học trò sáng dạ. Ông liếc cửa, bảo đảm vẫn đóng. Ông chỉ nói với Scottie khi cửa đóng.
“Điều tôi không hiểu là tại sao không làm rõ hơn.” Ông gãi cằm. “Trừ khi vì chúng ta ở quá sâu dưới đất.”
Chúng ta luôn ở sâu thế này, Scottie chỉ ra. Vị cảnh sát trưởng gặp nhiều năm trước vẫn nói bằng bộ đàm rất rõ.
Walker gãi lớp râu lún phún trên má. Người theo việc nhỏ của ông, như thường lệ, có lý.
“À, có một bảng mạch nhỏ tôi không hiểu. Tôi nghĩ nó dùng làm sạch tín hiệu. Mọi thứ dường như đi qua nó.” Walker xoay trên ghế về bàn làm việc, giờ bị chiếm bởi các bảng xanh và mớ dây đủ màu cần cho dự án đặc biệt này. Ông hạ kính phóng đại, nhìn bảng đang nói. Ông hình dung Scottie cúi gần để xem.
Nhãn này là gì? Scottie chỉ chấm nhãn trắng nhỏ với số “18” in trên đó. Chính Walker đã dạy Scottie rằng luôn được phép thừa nhận khi không biết. Nếu không thể làm thế, người ta sẽ không bao giờ thật sự biết gì.
“Tôi không chắc,” ông thừa nhận. “Nhưng cậu thấy bảng nhỏ này cắm vào bộ đàm bằng cáp dẹt không?”
Scottie gật.
“Giống nó được thiết kế để thay. Có lẽ dễ cháy. Tôi nghĩ đây là phần đang cản chúng ta, giống cầu chì nổ.”
Có thể bỏ qua nó không?
“Bỏ qua?” Walker không chắc cậu muốn nói gì.
Đi vòng. Phòng khi nó cháy. Nối tắt.
“Có thể làm cháy thứ khác. Ý tôi là, nó sẽ không nằm đây nếu không thật sự cần.” Walker suy nghĩ một lúc. Ông muốn thêm rằng Scottie cũng vậy, giọng nói bình tĩnh của cậu cũng vậy. Nhưng ông chưa bao giờ giỏi nói với người theo việc mình cảm thấy thế nào. Chỉ những gì ông biết.
Cháu sẽ thử thế—
Có tiếng gõ cửa, tiếp theo là tiếng bản lề rít được cố ý để lớn. Scottie tan vào bóng dưới bàn, giọng kéo dài rồi biến trong tiếng nhiễu từ loa.
“Walk, chuyện quái gì ở đây?”
Ông xoay ghế, giọng dễ thương và lời gay gắt được hàn với nhau theo cách chỉ Shirly làm được. Cô bước vào xưởng với khay đậy, môi mím thất vọng.
Walker giảm âm lượng tiếng nhiễu. “Tôi đang cố sửa—”
“Không, chuyện vô nghĩa tôi nghe về việc ông không ăn là sao?” Cô đặt khay trước ông, giật nắp, thả hơi từ đĩa ngô. “Sáng nay ông có ăn không, hay lại cho người khác?”
“Nhiều quá,” ông nói, nhìn ba bốn khẩu phần thức ăn.
“Không nhiều khi ông cứ cho phần mình.” Cô nhét nĩa vào tay. “Ăn. Ông sắp rơi khỏi bộ đồ rồi.”
Walker nhìn ngô. Ông khuấy bằng nĩa, nhưng dạ dày co vượt qua đói. Ông cảm thấy mình đã nhịn lâu đến mức sẽ không bao giờ đói nữa. Cơn co chỉ siết thành nắm nhỏ rồi ông sẽ ổn mãi—
“Ăn đi, chết tiệt.”
Ông thổi một miếng, chẳng muốn ăn, nhưng bỏ vào miệng để Shirly vui.
“Và tôi không muốn nghe bất kỳ người nào của tôi lảng vảng cạnh cửa, nói ngọt để xin đồ, rõ chưa? Ông không được cho họ khẩu phần. Hiểu chưa? Ăn thêm miếng.”
Walker nuốt. Ông phải thừa nhận hơi nóng của thức ăn đi xuống rất dễ chịu. Ông xúc thêm một miếng nhỏ. “Tôi sẽ bệnh nếu ăn hết,” ông nói.
“Và tôi sẽ giết ông nếu không ăn.”
Ông liếc cô, chờ thấy cười. Nhưng Shirly không cười nữa. Không ai cười.
“Tiếng quái gì vậy?” Cô quay, nhìn quanh xưởng, tìm nguồn.
Walker đặt nĩa xuống, chỉnh âm lượng. Núm được hàn vào một chuỗi điện trở; chính núm gọi là biến trở. Ông đột nhiên muốn giải thích tất cả, bất cứ gì để khỏi ăn. Ông có thể giải thích cách tìm ra bộ khuếch đại, cách biến trở thực ra chỉ là điện trở điều chỉnh, cách mỗi lần xoay núm có thể tinh âm lượng đến bất kỳ mức nào—
Walker dừng. Ông cầm nĩa, khuấy ngô. Ông nghe Scottie thì thầm từ bóng tối.
“Thế tốt hơn,” Shirly nói, chỉ tiếng xì giảm. “Âm thanh còn tệ hơn máy phát cũ. Chết tiệt, nếu giảm được, tại sao bật lớn thế?”
Walker ăn một miếng. Trong lúc nhai, ông đặt nĩa xuống, cầm mỏ hàn khỏi giá. Ông lục thùng linh kiện nhỏ tìm một biến trở bỏ.
“Giữ cái này,” ông nói quanh thức ăn. Ông chỉ dây treo từ biến trở, căn với đầu kim bạc sắc của đồng hồ đo.
“Nếu điều đó khiến ông tiếp tục ăn.” Cô kẹp dây và đầu đo giữa ngón cái và ngón tay.
Walker xúc thêm miếng, quên thổi. Ngô đốt lưỡi. Ông nuốt không nhai, lửa tan qua ngực. Shirly bảo chậm, từ từ. Ông phớt lờ, xoay núm biến trở. Kim đồng hồ nhảy, báo linh kiện tốt.
“Sao ông không nghỉ mấy thứ này và ăn khi tôi ở đây trông?” Shirly kéo ghế khỏi bàn, ngồi phịch.
“Vì nóng quá,” ông nói, vẫy tay trước miệng. Ông cầm cuộn thiếc hàn, chạm vào đầu mỏ nóng, phủ bạc sáng. “Tôi cần cô giữ dây đen vào đây.” Ông chạm nhẹ mỏ vào chân nhỏ của điện trở trên bảng ghi “18.” Shirly cúi qua bàn, nheo mắt nhìn chỗ ông chỉ.
“Rồi ông ăn hết tối?”
“Thề.”
Cô nheo mắt như bảo coi lời hứa nghiêm túc, rồi làm theo.
Tay cô không vững như Scottie, nhưng ông hạ kính, nhanh chóng nối. Ông chỉ chỗ dây đỏ, hàn luôn. Dù không hoạt động, ông luôn có thể tháo và mày mò thứ khác.
“Giờ đừng để nguội,” Shirly nói. “Tôi biết ông không ăn nếu nguội, mà tôi không quay lại nhà ăn hâm cho ông.”
Walker nhìn bảng nhỏ có nhãn số. Ông miễn cưỡng cầm nĩa, xúc một miếng lớn.
“Ngoài kia thế nào?” ông hỏi, thổi ngô.
“Như phân,” Shirly nói. “Jenkins và Harper đang cãi có nên cắt điện toàn silo không. Nhưng vài người có mặt ở đó, biết đấy, khi Knox và…”
Cô quay đi, bỏ câu dở.
Walker gật, nhai.
“Vài người nói sáng đó điện CNTT mở tối đa, dù chúng ta đã tắt từ đây.”
“Có thể được chuyển đường,” Walker nói. “Hoặc pin dự phòng. Họ có, cô biết.” Ông ăn thêm nhưng muốn xoay biến trở chết đi được. Ông khá chắc tiếng nhiễu đã đổi khi nối dây thứ hai.
“Tôi cứ bảo phá silo như vậy sẽ hại chúng ta hơn lợi. Chỉ khiến số còn lại chống chúng ta.”
“Ừ. Này, cô chỉnh cái này được không? Trong lúc tôi ăn?”
Ông tăng âm tiếng nhiễu, cần hai tay làm biến trở đang treo bằng dây sáng. Shirly dường như co khỏi tiếng lách tách từ loa tự chế. Cô với núm âm lượng như định giảm.
“Không, tôi muốn cô xoay cái vừa gắn.”
“Cái quái gì, Walk? Ăn thức ăn đi.”
Ông ăn thêm. Và bất chấp chửi cùng phản đối, Shirly bắt đầu chỉnh núm.
“Chậm,” ông nói, miệng đầy.
Quả nhiên, tiếng nhiễu từ loa biến đổi. Giống tấm nhựa lạo xạo bắt đầu di chuyển, nảy quanh phòng.
“Tôi đang làm gì vậy?”
“Giúp một ông già—”
“—ừ, có lẽ cần cậu lên đây với vụ này—”
Walker thả nĩa, giơ tay bảo cô dừng. Nhưng cô đã đi quá, trở lại tiếng nhiễu. Shirly dường như cảm nhận được. Cô cắn môi, xoay ngược cho đến khi giọng trở lại.
“Nghe ổn. Dù sao dưới này yên. Có cần tôi mang bộ dụng cụ không?”
“Ông làm được rồi,” Shirly thì thầm với Walker, như thể những người kia có thể nghe nếu cô nói lớn. “Ông sửa—”
Walker giơ tay. Cuộc trò chuyện tiếp tục.
“Không. Cứ để bộ dụng cụ. Phó cảnh sát trưởng Roberts đã ở đây với đồ của cô ấy. Cô ấy đang rà manh mối khi tôi nói—”
“Việc tôi đang làm là làm việc trong lúc hắn chẳng làm gì!” một giọng nhỏ gọi từ nền.
Walker quay sang Shirly khi tiếng cười tràn qua bộ đàm, nhiều người thích câu đùa. Đã lâu ông không nghe ai cười. Nhưng ông không cười. Walker cảm thấy chân mày nhíu bối rối.
“Sao vậy?” Shirly hỏi. “Chúng ta làm được! Sửa được!” Cô đứng khỏi ghế, quay như định chạy báo Jenkins.
“Khoan!” Walker lau râu bằng lòng bàn tay, chĩa nĩa vào đống linh kiện bộ đàm. Shirly đứng cách một bước, nhìn lại, mỉm cười.
“Phó cảnh sát trưởng Roberts?” Walker hỏi. “Đó là ai trong tất cả các tầng?”
59
Silo 17
Juliette bật đèn trong Phòng thí nghiệm Bộ đồ khi kéo lô mới từ Tiếp vận vào. Không giống Solo, cô không coi nguồn điện liên tục là hiển nhiên. Không biết nó đến từ đâu khiến cô lo nó sẽ không kéo dài. Vì vậy trong khi anh có thói quen, thậm chí thôi thúc, bật mọi đèn tối đa rồi để vậy, cô cố tiết kiệm nguồn năng lượng bí ẩn hết mức.
Cô thả đồ vừa lục lên giường xếp, nghĩ đến Walker. Đây có phải cách ông kết thúc sống giữa công việc? Là ám ảnh, động lực, nhu cầu tiếp tục đập vào một chuỗi vấn đề không bao giờ dứt đến mức không thể ngủ cách chúng quá vài bước?
Càng hiểu ông già, cô càng cảm thấy xa, cô đơn hơn. Cô ngồi, xoa chân, đùi và bắp căng từ chuyến leo gần nhất. Có thể cô đang có đôi chân người vận chuyển sau những tuần qua, nhưng chúng vẫn đau suốt, cơn nhức là cảm giác mới thường trực. Bóp cơ biến nhức thành đau, thứ cô bằng cách nào đó thích hơn. Cảm giác sắc, xác định được tốt hơn loại âm ỉ vô danh. Cô thích cảm giác mình hiểu.
Juliette đá ủng ra—thật lạ khi nghĩ đồ nhặt này là của mình—rồi đứng. Nghỉ thế đủ. Chỉ có thể cho phép mình nghỉ vậy. Cô mang các bao vải đến một bàn làm việc sang trọng, mọi thứ trong Phòng thí nghiệm Bộ đồ tốt hơn ở Khu Cơ khí. Ngay cả linh kiện được thiết kế để hỏng cũng được chế với trình độ hóa học và kỹ thuật mà cô mới chỉ bắt đầu cảm nhận khi hiểu mục đích tà ác. Cô đã gom đống vòng đệm và lớp bịt kín, loại tốt từ Tiếp vận và loại xấu còn lại trong phòng, để xem hệ thống hoạt động. Chúng nằm dọc sau bàn chính, lời nhắc về sự giết người quỷ quyệt đã đưa cô đi.
Cô đổ linh kiện từ Tiếp vận, nghĩ thật lạ khi được tiếp cận, sống trong trái tim cấm của silo khác. Càng lạ hơn khi trân trọng những bàn này, dụng cụ sạch hoàn hảo, tất cả được sắp để đưa những người như cô đi chết.
Nhìn quanh tường, khoảng chục bộ đồ lau chùi treo trên giá trong các trạng thái sửa khác nhau, giống sống và làm việc trong phòng đầy bóng ma. Nếu một bộ nhảy xuống, tự chuyển động, cô cũng không ngạc nhiên. Tay chân mỗi bộ phồng như đầy, kính phản chiếu dễ che gương mặt tò mò. Những hình treo giống bạn đồng hành. Chúng nhìn không cảm xúc khi cô phân đồ thành hai đống: một đống cần cho dự án lớn tiếp theo, đống kia gồm các mẩu hữu ích cô nhặt mà chưa biết dùng vào gì.
Một pin sạc giá trị vào nhóm thứ hai, còn máu cô chưa lau hết. Hình ảnh lóe về những cảnh đã gặp khi lục vật liệu, như hai người tự sát trong văn phòng trưởng Tiếp vận, tay đan, cổ tay đối diện bị cắt, vết màu gỉ khắp quanh. Đây là cảnh tệ nhất, ký ức không xua được. Bằng chứng bạo lực rải khắp silo. Toàn nơi bị ám, bị hủy hoại. Cô hoàn toàn hiểu tại sao Solo giới hạn vòng đi ở vườn. Cô cũng đồng cảm thói quen chặn phòng máy chủ mỗi đêm bằng tủ hồ sơ, dù đã một mình nhiều năm. Juliette không trách. Cô cài chốt Phòng thí nghiệm Bộ đồ mỗi đêm trước ngủ. Cô không thật sự tin ma, nhưng niềm tin ấy đang bị thử nghiêm trọng bởi cảm giác liên tục bị nhìn bởi—nếu không phải người thật—chính silo.
Cô bắt đầu làm máy nén khí, và như thường lệ, thật dễ chịu khi dùng tay. Sửa thứ gì. Giữ phân tâm. Vài đêm đầu, sau khi sống qua việc bị đưa đi lau chùi, chiến đấu vào xác silo này, cô đã tìm lâu một nơi thật sự ngủ. Không bao giờ là dưới phòng máy chủ, không với mùi đống rác Solo tràn nơi. Cô thử căn hộ trưởng CNTT, nhưng ý nghĩ Bernard khiến không thể ngồi yên. Ghế trong văn phòng không đủ dài. Tấm đệm cô ghép trên sàn ấm phòng máy chủ khá ổn, nhưng tiếng tách và rì của tủ cao gần làm cô điên.
Phòng thí nghiệm Bộ đồ, kỳ lạ, với các bóng ma treo quanh, là nơi duy nhất cô có đêm ngủ tử tế. Có lẽ do dụng cụ khắp nơi, máy hàn và cờ lê, tường ngăn kéo đầy mọi đầu tuýp và tua vít có thể tưởng. Nếu cô sửa bất cứ gì, kể cả chính mình, sẽ ở phòng đó. Nơi duy nhất khác cô cảm thấy như nhà trong Silo 17 là hai phòng giam đôi khi ngủ trên chuyến lên xuống. Ở đó, và ngồi sau máy chủ trống, nói chuyện với Lukas.
Cô nghĩ đến anh khi băng phòng lấy mũi tarô đúng cỡ từ tủ dụng cụ kim loại lớn. Cô bỏ túi rồi kéo xuống một bộ đồ lau chùi hoàn chỉnh, ngưỡng mộ trọng lượng, nhớ nó cồng kềnh thế nào khi từng mặc. Cô nâng lên bàn, tháo vòng khóa mũ, mang đến máy khoan bàn rồi cẩn thận khoan lỗ dẫn. Kẹp vòng trong ê-tô, cô bắt đầu tarô lỗ, tạo ren mới cho ống khí. Cô vật lộn, nghĩ đến cuộc trò chuyện cuối với Lukas, thì mùi bánh mới vào phòng, theo sau là Solo.
“Chào!” anh gọi từ cửa. Juliette ngước, hất cằm bảo vào. Xoay tarô cần sức, tay cầm kim loại cấn lòng bàn tay, mồ hôi hình thành trên trán.
“Tôi nướng thêm bánh.”
“Thơm lắm,” cô gằn.
Từ khi dạy Solo làm bánh dẹt, cô không khiến anh dừng được. Những hộp bột lớn từng kê kệ đồ hộp bị lấy từng cái khi anh thử công thức. Cô tự nhắc phải dạy thêm món, dùng sự chăm chỉ vào việc tốt bằng cách thay đổi chút.
“Và tôi thái dưa chuột,” anh nói, tự hào như bữa tiệc không sánh. Nhiều mặt, Solo mắc ở tâm trí thiếu niên—gồm thói quen ăn.
“Chút nữa tôi ăn,” cô nói. Với nỗ lực, cuối cùng đưa tarô qua hết lỗ dẫn, tạo ren gọn như từ Tiếp vận. Tarô lùi dễ, giống bu-lông vừa.
Solo đặt đĩa bánh và rau lên bàn, kéo ghế. “Làm gì vậy? Bơm khác?” Anh nhìn máy nén khí lớn có bánh, các ống kéo ra.
“Không. Cái đó mất quá lâu. Tôi đang làm cách thở dưới nước.”
Solo cười. Anh bắt đầu nhai bánh cho đến khi nhận ra cô không đùa.
“Cô nghiêm túc.”
“Phải. Máy bơm thật sự cần ở các bể chứa đáy silo. Tôi chỉ cần đưa điện từ CNTT xuống. Chúng ta sẽ làm khô trong vài tuần hay tháng thay vì năm.”
“Thở dưới nước,” anh nói. Anh nhìn cô như cô mới là người mất trí.
“Không khác cách tôi đến đây từ silo mình.” Cô quấn đầu đực của khớp nối ống khí bằng băng silicone, rồi bắt đầu vặn vào vòng. “Các bộ đồ kín khí, nghĩa là kín nước. Chỉ cần nguồn khí liên tục để thở, tôi có thể làm dưới đó lâu tùy ý. Ít nhất đủ để khởi động bơm.”
“Cô nghĩ chúng còn chạy?”
“Chắc.” Cô lấy cờ lê, siết khớp mạnh đến mức dám. “Chúng được thiết kế để chìm và đơn giản. Chỉ cần điện, mà trên này có nhiều.”
“Tôi làm gì?” Solo lau tay, rắc vụn bánh lên bàn. Anh với thêm miếng.
“Anh trông máy nén. Tôi sẽ chỉ cách quay, cách châm nhiên liệu. Tôi sẽ lắp một bộ đàm di động của cấp phó vào mũ để nói qua lại. Sẽ có cả đống ống và dây điện phải thả.” Cô cười nhìn anh. “Đừng lo, tôi sẽ giữ anh bận.”
“Tôi không lo,” Solo nói. Anh phồng ngực, cắn dưa giòn, mắt trôi về máy nén.
Và Juliette thấy—giống một thiếu niên ít luyện nhưng rất cần—Solo chưa thành thạo nghệ thuật nói dối thuyết phục.
60
Silo 18
…những cậu bé từ phía bên kia trại. Kết quả được các nhà thí nghiệm quan sát kỹ, những người giả làm quản trại. Khi bạo lực vượt kiểm soát, thí nghiệm bị dừng trước khi hoàn tất. Điều bắt đầu tại Hang Cướp với hai nhóm nam sinh, tất cả có hoàn cảnh và giá trị gần như giống nhau, đã biến thành thứ trong tâm lý học gọi là kịch bản phân nhóm trong và ngoài. Những khác biệt nhỏ được cảm nhận—cách đội mũ, ngữ điệu—trở thành vi phạm không thể tha. Khi đá bắt đầu bay, các cuộc đột kích trại lẫn nhau trở nên đẫm máu, các nhà thí nghiệm không còn cách nào ngoài chấm dứt—
Lukas không đọc được nữa. Anh đóng sách, tựa vào kệ cao. Anh ngửi thấy mùi hôi, đưa gáy sách cũ lên mũi. Cuối cùng anh quyết đó là mình. Lần cuối tắm là khi nào? Nhịp sống đã hoàn toàn rối. Không có trẻ con la hét đánh thức buổi sáng, không tối săn sao, không giếng thang giảm sáng dẫn về giường để lặp ngày sau. Thay vào đó là những quãng trằn trọc chập chờn trong phòng ngủ chung bí mật tầng ba mươi lăm. Mười hai giường, nhưng chỉ anh. Là đèn đỏ nhấp báo có người, trò chuyện với Bernard và Peter Billings khi mang thức ăn, những cuộc nói dài với Juliette mỗi khi cô gọi và anh rảnh trả lời. Xen giữa là sách. Sách lịch sử không theo thứ tự, về hàng tỷ người, còn nhiều sao hơn. Chuyện bạo lực, cơn điên đám đông, dòng thời gian choáng ngợp của sự sống, những mặt trời được quỹ đạo mà một ngày sẽ cháy tắt, vũ khí có thể kết thúc tất cả, bệnh gần làm vậy.
Anh có thể tiếp tục thế này bao lâu? Đọc, ngủ, ăn? Các tuần đã như tháng. Không theo dõi được ngày, không nhớ đã mặc bộ đồ này bao lâu, có đến lúc đổi sang bộ trong máy sấy chưa. Đôi khi anh cảm thấy thay và giặt ba lần một ngày. Cũng có thể hai lần một tuần. Mùi cho thấy lâu hơn.
Anh tựa đầu vào các hộp sách, nhắm mắt. Những điều đang đọc không thể đều thật. Một thế giới đông và lạ như vậy không hợp lý. Khi nghĩ về quy mô, ý tưởng cuộc sống này đào dưới đất, gửi người đi lau, kích động vì ai lấy gì của ai—đôi khi anh thấy một kiểu chóng mặt tinh thần, nỗi kinh hoàng đứng trên vực, thấy sự thật tối phía dưới nhưng không phân biệt trước khi giác quan trở lại và thực tại giật khỏi mép.
Anh không chắc ngồi thế bao lâu, mơ thời gian và nơi khác, trước khi nhận ra đèn đỏ nhấp đã trở lại.
Lukas nhét sách vào hộp, vật lộn đứng. Màn hình máy tính cho thấy Peter Billings ở cửa phòng máy chủ, sâu nhất được phép. Một khay bữa tối đặt trên tủ hồ sơ lệnh việc ngay trong cửa.
Anh quay khỏi máy tính, vội xuống hành lang, leo thang. Sau khi nhấc lưới, anh cẩn thận đặt lại, rồi chọn đường vòng giữa các máy chủ cao ngân.
“À, đây là cậu học trò nhỏ.” Peter mỉm cười, nhưng mắt nheo khi thấy Lukas.
Lukas cúi cằm. “Cảnh sát trưởng,” anh nói. Anh luôn có cảm giác Peter âm thầm chế giễu, nhìn xuống, dù cùng tuổi. Mỗi khi Peter đến với Bernard, nhất là ngày Bernard giải thích cần giữ Lukas an toàn, có vẻ có căng thẳng cạnh tranh giữa hai người cấp dưới—căng thẳng Lukas nhận ra dù không chia sẻ. Riêng tư, Bernard bắt Lukas giữ bí mật, nói đang chuẩn bị Peter cho chức thị trưởng cuối cùng, rằng anh và Lukas một ngày sẽ làm việc tay trong tay. Lukas cố nhớ khi trượt khay khỏi tủ. Peter nhìn, trán hạ trong suy nghĩ.
Lukas quay đi.
“Sao không ngồi ăn ở đây?” Peter hỏi, không rời chỗ tựa cửa dày.
Lukas đông cứng.
“Tôi thấy cậu ngồi đây với Bernard khi ăn, nhưng lúc tôi đến lại luôn vội chui đi.” Peter nghiêng nhìn vào các dãy máy. “Dù sao cả ngày cậu làm gì trong đây?”
Lukas cảm thấy mắc bẫy. Thật ra anh không đói lắm, đã nghĩ để sau, nhưng ăn hết thường là cách nhanh nhất thoát trò chuyện. Anh nhún vai, ngồi xuống sàn, tựa tủ, duỗi chân. Mở khay lộ bát súp không nhận ra, hai lát cà chua và miếng bánh ngô.
“Tôi chủ yếu làm máy chủ, như trước.” Anh bắt đầu bằng bánh, thứ nhạt. “Khác là không phải đi bộ về cuối ngày.” Anh mỉm cười với Peter khi nhai bánh khô.
“Đúng rồi, cậu sống dưới khu giữa nhỉ?” Peter khoanh tay, càng thoải mái tựa cửa. Lukas nghiêng, nhìn qua anh xuống hành lang. Có giọng quanh góc. Anh đột nhiên muốn đứng chạy, chỉ vì chạy.
“Chỉ vừa,” anh đáp. “Căn hộ gần như ở khu trên.”
“Toàn khu giữa đều vậy,” Peter cười, “với người sống ở đó.”
Lukas ăn bánh ngô để giữ miệng bận. Anh dè chừng súp khi nhai.
“Bernard có nói về cuộc tấn công lớn chúng ta định không? Tôi nghĩ xuống tham gia.”
Lukas lắc đầu. Anh nhúng thìa vào súp.
“Cậu biết bức tường Khu Cơ khí xây, cách lũ ngu tự nhốt? Sims và người sẽ cho nó nổ thành mảnh. Họ có cả đống thời gian làm từ phía chúng ta, nên trò nổi loạn nhỏ này sẽ kết thúc vài ngày, tối đa.”
Trong khi húp súp nóng, tất cả Lukas nghĩ là đàn ông phụ nữ Khu Cơ khí mắc sau tường thép, và anh biết chính xác họ trải qua gì.
“Vậy nghĩa là tôi sắp ra?” Anh dùng cạnh thìa cắt cà chua chưa chín thay vì dao nĩa. “Không thể có mối đe dọa ngoài kia với tôi, đúng không? Không ai biết tôi là ai.”
“Tùy Bernard. Gần đây ông ấy lạ. Nhiều áp lực, tôi đoán.” Peter trượt xuống cửa, ngồi trên gót. Lukas thấy dễ vì không phải ngửa cổ. “Ông ấy có nói đưa mẹ cậu lên thăm. Tôi hiểu là cậu có thể ở đây thêm ít nhất một tuần.”
“Tuyệt.” Lukas đẩy thức ăn. Khi máy chủ xa bắt đầu vo ve, cơ thể gần như giật như bị dây kéo. Đèn trần nhấp nhẹ, có ý với người biết.
“Cái gì vậy?” Peter nhìn vào phòng, hơi nhón chân.
“Nghĩa là tôi phải quay lại làm.” Lukas đưa khay. “Cảm ơn đã mang.” Anh quay đi.
“Này, thị trưởng bảo phải bảo đảm cậu ăn hết—”

Part 5#20

Lukas vẫy tay qua vai. Anh khuất sau chiếc máy chủ cao đầu tiên rồi bắt đầu chạy về cuối phòng, vừa đi vừa lấy tay lau miệng, biết Peter không thể theo.
“Lukas—!”
Nhưng anh đã đi mất. Anh vội về phía bức tường cuối, vừa đi vừa lôi chùm chìa khóa khỏi cổ áo.
Trong lúc mở khóa, anh thấy đèn trần ngừng nhấp nháy. Peter đã đóng cửa. Anh tháo tấm mặt sau, lấy tai nghe khỏi túi rồi cắm vào.
“A lô?” Anh chỉnh micrô, bảo đảm nó không quá gần.
“Chào.” Giọng cô lấp đầy anh theo cách thức ăn đơn thuần không thể. “Tôi làm anh phải chạy à?”
Lukas hít sâu. Việc sống giam hãm thế này khiến anh mất sức, không còn đi bộ đến chỗ làm rồi về mỗi ngày. “Không,” anh nói dối. “Nhưng có lẽ cô nên bớt gọi lại. Ít nhất vào ban ngày. Người-mà-cô-biết-là-ai ở trong này suốt. Hôm qua, khi cô để chuông reo lâu như vậy, chúng tôi ngồi ngay cạnh máy chủ trong lúc nó cứ vo ve mãi. Ông ta tức điên.”
“Anh nghĩ tôi quan tâm ông ta nổi giận sao?” Juliette bật cười. “Tôi còn muốn ông ta trả lời. Tôi rất muốn nói chuyện thêm với ông ta. Hơn nữa, anh đề nghị gì? Tôi muốn nói chuyện với anh, tôi cần nói chuyện với ai đó. Mà anh lúc nào cũng ở ngay đó. Anh đâu thể gọi cho tôi rồi mong tôi ngồi chờ. Chết tiệt, bên này tôi chạy khắp nơi. Anh biết tuần rồi tôi đi từ các tầng ba mươi đến Tiếp vận bao nhiêu lần không? Đoán đi.”
“Tôi không muốn đoán.” Lukas dụi mí mắt.
“Có lẽ nửa tá lần. Và anh biết đấy, nếu ông ta ở trong đó suốt, anh có thể giúp tôi một việc là giết ông ta. Đỡ cho tôi bao nhiêu phiền phức—”
“Giết ông ta?” Lukas vung tay. “Bằng cách nào, đập đến chết à?”
“Anh thật sự muốn vài gợi ý sao? Vì tôi đã nghĩ ra không ít—”
“Không, tôi không muốn gợi ý. Và tôi không muốn giết ai! Tôi chưa từng—”
Lukas ấn ngón trỏ vào thái dương, day thành những vòng nhỏ mạnh tay. Những cơn đau đầu này cứ liên tục xuất hiện. Chúng đã bắt đầu từ khi—
“Quên đi,” Juliette nói, vẻ ghê tởm trong giọng lao qua dây với tốc độ ánh sáng.
“Nghe này—” Lukas chỉnh lại micrô. Anh ghét những cuộc trò chuyện thế này. Anh thích khi họ chỉ nói về những chuyện không đâu. “Tôi xin lỗi, chỉ là… bên này mọi thứ điên hết rồi. Tôi không biết ai đang làm gì. Tôi bị nhốt trong cái hộp này với tất cả thông tin, có bộ đàm chỉ toàn phát tiếng người đánh nhau suốt ngày, vậy mà hình như tôi chẳng biết cái quái gì so với tất cả những người khác.”
“Nhưng anh biết có thể tin tôi, đúng không? Rằng tôi là một trong những người tốt? Tôi không làm gì sai để bị đưa đi, Lukas. Tôi cần anh biết điều đó.”
Anh nghe Juliette hít sâu rồi thở ra thành tiếng. Anh hình dung cô ngồi bên kia, một mình trong silo ấy với một người đàn ông điên, micrô sát môi, ngực phập phồng vì bực bội, tâm trí đầy những kỳ vọng đặt vào anh.
“Lukas, anh biết tôi đang đứng về phía đúng, đúng không? Và anh đang làm việc cho một kẻ mất trí?”
“Mọi thứ đều điên,” anh nói. “Ai cũng vậy. Nhưng tôi biết điều này: chúng tôi ngồi đây trong CNTT, hy vọng không có gì tồi tệ xảy ra, và những điều tệ nhất có thể tưởng tượng lại tìm đến chúng tôi.”
Juliette lại thở dài, và Lukas nghĩ đến những gì anh đã kể cô về cuộc nổi dậy, những điều anh đã bỏ qua.
“Tôi biết anh nói người của tôi đã làm gì, nhưng anh có hiểu tại sao họ đến không? Anh có hiểu không? Phải có người làm gì đó, Luke. Vẫn phải làm.”
Lukas nhún vai, quên rằng cô không thấy. Dù họ nói chuyện thường xuyên, anh vẫn chưa quen giao tiếp với ai theo cách này.
“Anh đang ở vị trí có thể giúp,” cô nói.
“Tôi đâu yêu cầu được ở đây.” Anh cảm thấy bực dâng lên. Tại sao cuộc trò chuyện của họ luôn trôi đến những nơi tệ hại? Tại sao không thể quay lại nói về những bữa ngon nhất từng ăn, những cuốn sách yêu thích thời nhỏ, những điều họ cùng thích và cùng ghét?
“Không ai trong chúng ta yêu cầu được ở nơi mình đang ở,” cô lạnh lùng nhắc.
Điều này khiến Lukas khựng lại, nghĩ đến nơi cô đang ở, những gì cô đã trải qua để đến đó.
“Thứ chúng ta kiểm soát,” Juliette nói, “là hành động của mình sau khi số phận đặt ta vào đó.”
“Có lẽ tôi phải ngắt máy.” Lukas hít nông. Anh không muốn nghĩ về hành động và số phận. Không muốn nói chuyện này. “Pete sắp mang bữa tối đến,” anh nói dối.
Có một khoảng im lặng. Anh nghe thấy cô thở. Gần như đang nghe ai đó suy nghĩ.
“Được,” cô nói. “Tôi hiểu. Dù sao tôi cũng phải đi thử bộ đồ này. Và này, nếu nó hoạt động, có thể tôi sẽ đi một thời gian. Vậy nếu anh không nghe tin tôi trong một hai ngày…”
“Cẩn thận,” Lukas nói.
“Tôi sẽ. Và nhớ điều tôi nói, Luke. Những gì chúng ta làm từ giờ sẽ quyết định chúng ta là ai. Anh không phải một trong số họ. Anh không thuộc về nơi đó. Xin đừng quên.”
Lukas lẩm bẩm đồng ý, Juliette chào tạm biệt, giọng cô vẫn còn trong tai khi anh thò tay rút giắc.
Thay vì đặt tai nghe vào túi, anh rũ xuống tựa máy chủ phía sau, xoắn hai miếng đệm tai trong tay, nghĩ về điều mình đã làm, về con người mình.
Anh muốn cuộn thành một quả bóng rồi khóc, chỉ cần nhắm mắt và khiến thế giới biến mất. Nhưng anh biết nếu nhắm lại, nếu cho phép mình chìm vào bóng tối, tất cả những gì thấy ở đó sẽ là bà. Người phụ nữ nhỏ bé tóc trắng, cơ thể giật lên vì những viên đạn, đạn của Lukas. Anh sẽ cảm thấy ngón tay trên cò súng, má ướt vị mặn, mùi thuốc súng đã cháy, chiếc bàn ngân vì vỏ đồng rỗng va vào, cùng tiếng reo vui chiến thắng của những người đàn ông và phụ nữ mà anh đã chọn đứng cùng.
61
Silo 18
“—đã nói thứ Năm rằng hai ngày nữa tôi sẽ đưa cho anh.”
“Chết tiệt, đã hai ngày rồi, Carl. Anh biết cuộc lau chùi diễn ra sáng mai, đúng không?”
“Và anh biết hôm nay vẫn chưa hết, đúng không?”
“Đừng có giở giọng. Lấy hồ sơ đó rồi mang lên đây ngay. Tôi thề, nếu chuyện chết tiệt này hỏng vì anh—”
“Tôi sẽ mang. Thôi nào. Tôi chỉ trêu anh thôi. Bình tĩnh.”
“Bình tĩnh. Kệ mẹ anh, ngày mai tôi mới bình tĩnh. Tôi ngắt đây. Đừng có lề mề.”
“Tôi đến ngay…”
Shirly ôm hai bên đầu, ngón tay luồn trong tóc, khuỷu tay cắm vào bàn làm việc của Walker. “Chuyện gì dưới các tầng sâu đang xảy ra vậy?” cô hỏi. “Walk, đây là gì? Những người này là ai?”
Walker nhìn qua kính phóng đại. Ông nhúng một sợi lông duy nhất nhổ từ bàn chải lau chùi vào lớp sơn trắng trên nắp hộp sơn lót còn ướt. Cực kỳ cẩn thận, tay kia giữ cổ tay ổn định, ông kéo sợi lông trên mặt ngoài biến trở, đối diện chính xác với vạch cố định đã sơn trên núm. Hài lòng, ông đếm những dấu đã tạo, mỗi dấu ghi vị trí một tín hiệu mạnh khác.
“Mười một,” ông nói. Ông quay sang Shirly, người vừa nói gì đó mà ông không chắc. “Và tôi không nghĩ chúng ta đã tìm thấy cái của mình.”
“Của mình? Walk, chuyện này làm tôi phát hoảng. Những giọng nói này đến từ đâu?”
Ông nhún vai. “Thành phố? Bên kia đồi? Tôi biết sao được?” Ông bắt đầu xoay núm chậm, nghe thêm tiếng trò chuyện. “Mười một ngoài chúng ta. Nếu còn nữa thì sao? Chắc chắn phải còn, đúng không? Khả năng chúng ta đã tìm thấy hết là bao nhiêu?”
“Người lúc nãy nói về một cuộc lau chùi. Ông nghĩ họ muốn nói…? Giống như…?”
Walker gật, làm kính phóng đại lệch. Ông chỉnh lại rồi tiếp tục dò.
“Vậy họ ở trong các silo. Giống chúng ta.”
Ông chỉ bảng mạch xanh nhỏ mà cô đã giúp nối biến trở. “Hẳn đây là chức năng của mạch này, điều biến tần số sóng, có lẽ vậy.” Shirly hoảng vì các giọng nói; ông lại bị cuốn hút hơn bởi những bí ẩn khác. Có tiếng nhiễu lách tách; ông dừng xoay, rà qua lại nhưng không thấy gì. Ông tiếp tục.
“Ý ông là bảng nhỏ có số mười tám?”
Walker ngơ ngác nhìn cô. Các ngón tay ngừng dò. Ông gật.
“Vậy ít nhất có chừng đó,” cô nói, ghép mọi thứ nhanh hơn ông. “Tôi phải tìm Jenkins. Chúng ta phải báo cho anh ấy.” Shirly rời ghế, đi về cửa. Walker gật gù. Những hàm ý khiến ông chóng mặt, bàn và tường dường như trượt ngang. Ý nghĩ về người bên ngoài những bức tường này—
Một tiếng gầm dữ dội làm răng ông rung, đánh bật suy nghĩ. Chân tuột khỏi người khi mặt đất chấn động, bụi tích hàng chục năm rơi xuống từ mớ ống và dây chằng chịt phía trên.
Walker lăn nghiêng, ho, hít mùi ẩm mốc xạ hương trôi trong không khí. Tai ông ù vì vụ nổ. Ông vỗ đầu, lần tìm kính phóng đại, rồi thấy khung nằm trên sàn thép trước mặt, các thấu kính vỡ thành những mảnh cỡ sỏi.
“Ôi không. Tôi cần…” Ông cố chống tay, cảm thấy nhói ở hông, đau dữ dội nơi xương đập vào thép. Ông không nghĩ được. Ông vẫy tay, van Scottie bước khỏi bóng tối giúp.
Một chiếc ủng nặng nghiền lên phần còn lại của kính. Hai bàn tay trẻ khỏe nắm bộ đồ liền thân, kéo ông đứng. Khắp nơi là tiếng hét. Tiếng súng nổ lách tách.
“Walk! Ông ổn không?”
Jenkins giữ ông bằng bộ đồ. Walker khá chắc mình sẽ đổ nếu cậu buông.
“Kính phóng—”
“Thưa ông! Phải đi! Chúng đã vào trong!”
Walker quay về cửa, thấy Harper đang giúp Shirly đứng. Mắt cô mở lớn, thất thần, một lớp bụi xám trên vai và trong tóc đen. Cô nhìn Walker, có vẻ choáng không kém ông.
“Lấy đồ đi,” Jenkins nói. “Chúng ta rút.” Cậu quét căn phòng, mắt trôi về bàn làm việc.
“Tôi sửa được rồi,” Walker nói, ho vào nắm tay. “Nó hoạt động.”
“Có lẽ hơi muộn.”
Jenkins buông bộ đồ, Walker phải bám ghế để khỏi ngã lại. Tiếng súng ngoài kia gần hơn. Ủng dồn dập qua, thêm tiếng hét, một vụ nổ lớn khác rung xuyên sàn. Jenkins và Harper ở cửa, hét lệnh và vung tay với những người chạy qua. Shirly đến bên Walker ở bàn. Mắt cô nhìn bộ đàm.
“Chúng ta cần nó,” cô nói, thở gấp.
Walker nhìn những viên đá lấp lánh trên sàn. Hai tháng lương cho cặp kính ấy—
“Walk! Tôi lấy gì? Giúp tôi.”
Ông quay lại thấy Shirly đang gom các bộ phận bộ đàm, dây giữa các bảng bị gấp và rối. Có một tiếng nổ lớn đơn độc từ khẩu súng phe tốt ngay ngoài cửa, khiến ông co lại, tâm trí trôi dạt.
“Walk!”
“Ăng-ten,” ông thì thầm, chỉ lên nơi bụi vẫn rơi từ xà. Shirly gật, nhảy lên bàn. Walker nhìn quanh căn phòng, nơi ông đã hứa sẽ không bao giờ rời lần nữa, một lời hứa lần này ông thật lòng muốn giữ. Lấy gì? Kỷ vật ngu ngốc. Đồ phế. Quần áo bẩn. Một đống sơ đồ. Ông chộp thùng linh kiện, đổ hết xuống sàn. Các bộ phận bộ đàm được quét vào, bộ biến áp rút khỏi ổ rồi bỏ theo. Shirly đang giật ăng-ten xuống, dây và thanh kim loại ôm trước ngực. Ông chộp mỏ hàn, vài dụng cụ; Harper hét rằng bây giờ hoặc không bao giờ.
Shirly nắm cánh tay Walker, kéo ông về cửa.
Và Walker nhận ra sẽ không phải là không bao giờ.
62
Silo 17
Sự hoảng loạn khi mặc bộ đồ là điều cô không ngờ tới.
Juliette đã dự liệu một mức độ sợ hãi khi trượt vào nước, nhưng chính hành động đơn giản là mặc bộ đồ lau chùi mới lấp đầy cô bằng nỗi kinh hoàng rỗng, tạo cảm giác lạnh và trống trong dạ dày. Cô cố kiểm soát hơi thở khi Solo kéo khóa sau lưng và ép các lớp khóa dán vào chỗ.
“Dao của tôi đâu?” cô hỏi, vỗ các túi phía trước, tìm giữa dụng cụ.
“Ở đây,” anh nói. Anh cúi, lấy nó khỏi túi đồ, bên dưới khăn và quần áo thay. Anh đưa cán trước, Juliette nhét vào chiếc túi dày đã thêm trên bụng bộ đồ. Chỉ cần nó trong tầm tay, cô đã dễ thở hơn. Dụng cụ từ nhà ăn khu trên này giống một loại chăn an toàn. Cô thấy mình kiểm tra nó giống cách từng kiểm tra chiếc đồng hồ cũ trên cổ tay.
“Khoan hãy đội mũ,” cô bảo Solo khi anh nhấc vòm trong suốt khỏi chiếu nghỉ. “Lấy sợi dây kia trước.” Cô chỉ bằng đôi găng phồng. Vật liệu dày và hai lớp đồ lót khiến cô nóng. Cô hy vọng đó là dấu hiệu tốt rằng mình sẽ không chết cóng trong nước sâu.
Solo nhấc các vòng dây đã nối, ở đầu buộc một chiếc mỏ lết điều chỉnh lớn dài bằng cẳng tay anh.
“Bên nào?” anh hỏi.
Cô chỉ nơi những bậc cong duyên dáng lao vào mặt nước xanh sáng. “Hạ đều qua đó. Giữ xa ra để nó không mắc vào các bậc phía dưới.”
Anh gật. Juliette kiểm tra dụng cụ trong lúc anh thả mỏ lết xuống nước, trọng lượng khối kim loại kéo dây thẳng xuống tận đáy giếng thang. Trong một túi, cô có nhiều loại tua vít. Mỗi cái được buộc với túi bằng vài feet dây. Một túi khác có cờ lê, kìm cắt sau túi số bốn. Nhìn xuống người mình, thêm nhiều ký ức tràn về từ chuyến đi bên ngoài. Cô nghe tiếng cát mịn nện vào mũ, cảm thấy nguồn khí đang cạn, cảm nhận tiếng ủng nặng nện trên đất cứng…
Cô nắm lan can trước mặt, cố nghĩ chuyện khác. Bất cứ gì. Dây điện và ống khí. Tập trung. Cô sẽ cần rất nhiều cả hai. Cô hít sâu, kiểm tra những cuộn ống và dây điện cao đặt trên sàn. Cô đã xếp chúng thành hình số tám để không thể rối. Tốt. Máy nén đã sẵn sàng; Solo chỉ cần bảo đảm mọi thứ thả xuống theo cô, không mắc—
“Nó chạm đáy rồi,” Solo nói. Cô nhìn anh buộc dây vào lan can cầu thang. Hôm nay tinh thần anh tốt. Tỉnh táo và tràn năng lượng. Đây là lúc thuận lợi để làm cho xong. Chuyển nước ngập sang nhà máy xử lý sẽ là giải pháp tạm bợ, vụng về. Đã đến lúc cho những máy bơm lớn phía dưới vận hành đúng cách, bơm nước xuyên qua các bức tường bê tông rồi trả lại lòng đất bên ngoài.
Juliette lê đến mép chiếu nghỉ, nhìn mặt bạc của nước bẩn. Kế hoạch này có điên không? Cô không nên sợ sao? Hay chính nhiều năm chờ đợi và làm điều này an toàn mới đáng sợ hơn? Viễn cảnh phát điên từng chút dường như là rủi ro lớn hơn. Chuyện này sẽ giống đi ra ngoài, cô tự nhắc, điều cô đã làm và sống sót. Ngoại trừ… lần này an toàn hơn. Cô mang nguồn khí không giới hạn, và dưới đó không có gì độc, không gì ăn mòn cô.
Cô nhìn hình phản chiếu trên mặt nước tĩnh, bộ đồ cồng kềnh khiến trông khổng lồ. Nếu Lukas đứng đó, nếu anh thấy điều cô sắp làm, anh có cố ngăn không? Cô nghĩ có. Thực sự họ biết nhau đến đâu? Họ đã gặp trực tiếp bao nhiêu, hai hay ba lần?
Nhưng rồi còn hàng chục cuộc trò chuyện sau đó. Cô có thể biết anh chỉ qua giọng nói không? Qua những câu chuyện tuổi thơ? Qua tiếng cười say lòng khi mọi thứ khác trong ngày khiến cô muốn khóc? Có phải vì thế mà điện tín và thư điện tử đắt, để ngăn kiểu cuộc sống này, kiểu quan hệ này? Làm sao cô có thể đứng đây, nghĩ về một người đàn ông hầu như không biết thay vì sự điên rồ của nhiệm vụ trước mặt?
Có lẽ Lukas đã trở thành dây cứu sinh, một sợi hy vọng mảnh nối cô với nhà. Hay anh giống một đốm sáng nhỏ thỉnh thoảng thấy xuyên màn đục, một ngọn đèn dẫn đường trở về?
“Mũ?” Solo đứng cạnh, nhìn cô, vòm nhựa trong tay, một chiếc đèn pin buộc trên đỉnh.
Juliette đưa tay nhận. Cô bảo đảm đèn được cố định rồi cố xua những suy tưởng vô ích.
“Nối khí trước,” cô nói. “Và bật bộ đàm.”
Anh gật. Cô giữ vòm trong khi anh bấm ống khí vào đầu nối đã tarô qua vòng cổ. Có tiếng xì và phụt của khí còn lại khi nó khóa vào. Tay anh quệt gáy cô lúc với vào bật bộ đàm. Juliette cúi cằm, ấn công tắc tự chế khâu trong bộ đồ lót. “A lô, a lô,” cô nói. Thiết bị bên hông Solo rú kỳ lạ khi giọng cô phát to.
“Hơi lớn,” anh nói, chỉnh âm lượng.
Cô đặt vòm vào. Màn hình và toàn bộ lớp lót nhựa đã bị tháo. Sau khi cạo lớp sơn ngoài, cô còn một nửa cầu gần như hoàn toàn trong suốt bằng nhựa cứng. Thật dễ chịu khi biết, lúc khóa nó vào vòng cổ, rằng bất cứ gì nhìn thấy qua đó đều thật sự tồn tại.
“Ổn chứ?”
Giọng Solo bị nghẹt vì mối nối kín khí giữa mũ và bộ đồ. Cô giơ găng, ra dấu ngón cái. Cô chỉ máy nén.
Anh gật, quỳ cạnh máy rồi gãi râu. Cô nhìn anh bật nguồn chính, bóp bóng mồi năm lần rồi giật dây khởi động. Thiết bị nhỏ phụt khói, rì rì sống dậy. Dù có bánh cao su, nó vẫn nhảy và rung chiếu nghỉ, truyền chấn động qua ủng cô. Juliette nghe âm thanh khủng khiếp xuyên mũ, hình dung tiếng ồn dữ dội vọng lên khắp silo bỏ hoang.
Solo giữ bướm gió thêm một giây như cô đã chỉ rồi đẩy vào hết. Trong khi máy lạch phạch, phì phò, anh ngước nhìn cô, cười qua râu, giống một con chó ở Tiếp vận nhìn chủ trung thành.
Cô chỉ can nhiên liệu đỏ dự phòng, lại giơ ngón cái. Anh đáp lại. Juliette lê về các bậc, tay đeo găng nắm lan can giữ thăng bằng. Solo lách qua, đến chỗ lan can và dây đã buộc. Anh đưa tay giữ cô khi cô nặng nề bước xuống các bậc trơn trong đôi ủng cồng kềnh.
Cô hy vọng sẽ dễ di chuyển hơn khi vào nước, nhưng không thể biết, chỉ có cảm nhận trực giác về vật lý, giống cách có thể đoán ý định của máy chỉ bằng việc nghiên cứu nó. Cô đi hết những bậc khô, rồi ủng phá mặt dầu, tìm thấy bậc dưới. Cô lội xuống thêm hai bậc, chờ cái lạnh buốt thấm vào, nhưng nó không đến. Bộ đồ và lớp lót giữ cô ấm. Thực ra gần như quá nóng—cô thấy hơi ẩm hình thành bên trong mũ. Cô cúi cằm vào công tắc bộ đàm, bảo Solo mở van cho khí vào.
Anh loay hoay ở vòng cổ, xoay cần cho khí chảy. Nó xì cạnh tai khá ồn, và cô cảm thấy bộ đồ phồng quanh mình. Van xả cô vặn bên kia vòng cổ rú khi mở, thoát áp suất dư, ngăn bộ đồ—và có lẽ cả đầu cô—nổ tung.
“Tạ,” cô nói, bấm bộ đàm.
Anh chạy lại chiếu nghỉ, trở về với những bánh tạ tròn. Quỳ ở bậc khô cuối, anh buộc chúng dưới đầu gối bằng khóa dán nặng rồi ngước xem tiếp theo.
Juliette khó nhọc nhấc từng chân, bảo đảm tạ chắc.
“Dây điện,” cô nói, dần quen dùng bộ đàm.
Đây là phần quan trọng nhất: điện từ CNTT sẽ chạy những máy bơm chết phía dưới. Hai mươi bốn vôn. Cô đã lắp công tắc trên chiếu nghỉ để Solo kiểm tra khi cô ở dưới. Cô không muốn di chuyển khi dây đang mang điện.
Solo tháo khoảng chục feet dây đôi, buộc một vòng quanh cổ tay cô. Nút thắt của anh tốt, cả dây thừng lẫn dây điện. Sự tự tin vào kế hoạch tăng từng phút, cảm giác khó chịu trong bộ đồ giảm.
Solo mỉm cười nhìn xuống qua vòm trong từ trên hai bậc, răng vàng lóe trong râu lởm chởm. Juliette cười lại. Cô đứng yên khi anh loay hoay với đèn pin trên mũ, bật nó. Pin vừa sạc, sẽ kéo dài cả ngày, lâu hơn nhiều mức cô có thể cần.
“Được,” cô nói. “Giúp tôi qua.”
Thả công tắc bộ đàm khỏi cằm, cô quay, tựa lan can, đưa bụng lên rồi từ từ nghiêng đầu qua. Cảm giác thật khó tin khi ném mình qua lan can ấy. Như tự sát. Đây là giếng thang lớn; đây là silo của cô; cô ở trên Khu Cơ khí bốn tầng; toàn bộ khoảng không dưới, cú rơi dài chỉ kẻ điên mới lao vào, và cô cũng tự nguyện như vậy.
Solo giúp với đôi chân đeo tạ. Anh bước bì bõm xuống bậc ướt đầu để hỗ trợ. Juliette quăng một chân qua lan can khi anh nâng. Đột nhiên cô ngồi dạng trên thanh thép hẹp trơn, tự hỏi nước có thật sự đỡ, có bắt và làm chậm cú rơi không. Và có một khoảnh khắc hoảng loạn nguyên sơ, vị kim loại trong miệng, dạ dày chìm, nhu cầu đi tiểu dữ dội, tất cả trong lúc Solo nâng chân kia qua, hai bàn tay găng cào cuồng vào sợi dây anh đã buộc, ủng bắn mạnh ồn ào vào lớp da bạc của nước ngập.
“Chết tiệt!”
Cô thở phụt vào mũ, hổn hển vì cú sốc rơi vào quá nhanh, tay và đầu gối quấn quanh dây xoắn, cơ thể chuyển động trong bộ đồ phồng như một lớp da quá rộng đã tách khỏi người.
“Ổn không?” Solo hét, hai tay khum quanh râu.
Cô gật, mũ không nhúc nhích. Cô cảm thấy tạ kéo ống chân, muốn lôi xuống. Có hàng chục điều muốn nói với Solo, lời nhắc và mẹo, lời chúc may mắn, nhưng tâm trí chạy quá nhanh để nhớ dùng bộ đàm. Thay vào đó, cô nới tay và đầu gối, cảm thấy dây trượt dọc người với tiếng rít xa xăm, rồi bắt đầu cú rơi dài xuống dưới.
63
Silo 18
Lukas ngồi bên chiếc bàn nhỏ được làm từ một lượng gỗ đáng xấu hổ, nhìn xuống cuốn sách nhồi đầy cả gia tài giấy trắng giòn. Chiếc ghế dưới anh có lẽ đáng giá hơn số tiền anh kiếm cả đời, và anh đang ngồi trên nó. Mỗi khi động, các khớp của thứ thanh mảnh ấy xoắn và kêu, như thể có thể rời ra bất cứ lúc nào.
Anh giữ ủng chắc hai bên, dồn trọng lượng lên mũi chân, phòng khi cần.
Lukas lật trang, giả vờ đọc. Không phải anh không muốn đọc, chỉ là không muốn đọc thứ này. Cả dãy tác phẩm thú vị hơn dường như chế giễu từ trong hộp thiếc. Chúng cất tiếng gọi được mở ra, để anh cất Mệnh lệnh với lối viết cứng nhắc, danh sách gạch đầu dòng và mê cung tham chiếu nội bộ dẫn theo nhiều vòng hơn cả giếng thang lớn.
Mỗi mục trong Mệnh lệnh chỉ sang một trang khác, mỗi trang lại đến một mục. Lukas lật vài trang, tự hỏi Bernard có theo dõi không. Trưởng CNTT ngồi phía bên kia phòng nghiên cứu nhỏ, chỉ một trong nhiều phòng thuộc nơi trú ẩn đầy đủ dưới máy chủ. Trong khi Lukas giả vờ theo việc cho công việc mới, Bernard luân phiên giữa loay hoay với máy tính nhỏ trên bàn kia và đến bộ đàm gắn tường để ra lệnh cho lực lượng an ninh ở khu sâu.
Lukas kẹp một mảng dày Mệnh lệnh, lật sang bên. Anh bỏ qua các công thức ngăn thảm họa silo rồi xem tài liệu tham khảo mang tính học thuật hơn ở cuối. Thứ này còn đáng sợ hơn: các chương về thuyết phục tập thể, kiểm soát tâm trí, tác động của nỗi sợ trong quá trình nuôi dạy; biểu đồ và bảng liên quan đến tăng trưởng dân số…
Anh không chịu nổi. Anh chỉnh ghế, quan sát Bernard một lúc khi trưởng CNTT kiêm quyền thị trưởng lướt hết màn hình văn bản này sang màn hình khác, đầu nhích qua lại khi đọc.
Một lúc sau, Lukas dám phá im lặng. “Này, Bernard?”
“Hửm?”
“Này, tại sao trong đây không có gì về việc tất cả chuyện này bắt đầu thế nào?”
Ghế văn phòng Bernard kêu khi ông xoay đối diện Lukas. “Xin lỗi, gì cơ?”
“Những người làm ra tất cả, những người viết sách này. Tại sao Mệnh lệnh không nói gì về họ? Như cách họ xây những thứ này ngay từ đầu.”
“Tại sao phải có?” Bernard xoay nửa người về máy tính.
“Để chúng ta biết. Tôi không biết, giống những thứ trong các cuốn sách khác—”
“Tôi không muốn cậu đọc những cuốn khác. Chưa.” Bernard chỉ bàn gỗ. “Học Mệnh lệnh trước. Nếu không giữ được silo, sách Di sản chỉ là bột giấy. Chúng chẳng hơn gỗ đã xử lý nếu không còn ai đọc.”
“Không ai ngoài hai chúng ta có thể đọc nếu chúng bị khóa dưới đây—”
“Không ai còn sống. Không phải hôm nay. Nhưng một ngày sẽ có rất nhiều người đọc. Chỉ khi cậu học.” Bernard gật về cuốn sách dày đáng sợ rồi quay lại bàn phím, với chuột.
Lukas ngồi một lúc, nhìn lưng Bernard, sợi dây thắt của chùm chìa khóa vạn năng nhô khỏi cổ áo lót.
“Tôi nghĩ họ hẳn đã biết nó sắp đến,” Lukas nói, không thể ngăn mình tiếp tục ám ảnh. Anh luôn tự hỏi, đã kìm nén, tìm cảm giác phấn khích trong việc ghép các ngôi sao xa đến mức miễn nhiễm với điều cấm trên đồi. Và giờ anh sống trong khoảng chân không này, cái hốc của silo không ai biết, nơi chủ đề cấm được phép và anh có quyền tiếp cận người dường như biết sự thật quý giá.
“Cậu không học,” Bernard nói. Đầu ông vẫn cúi trên bàn phím, nhưng dường như biết Lukas đang nhìn.
“Nhưng họ phải thấy nó đến, đúng không?” Lukas nhấc ghế, xoay thêm. “Ý tôi là, phải xây tất cả silo trước khi bên ngoài trở nên tệ thế…”
“Hàng chục năm,” Bernard nói.
“Rồi chuyển tất cả đồ vào, tất cả người—”
“Chuyện đó mất ít thời gian hơn nhiều.”
“Vậy ông biết?”
Bernard gật. “Thông tin được lưu ở đây, nhưng không trong bất kỳ cuốn sách nào. Và cậu sai. Nó không quan trọng. Đó là quá khứ, mà quá khứ không phải Di sản. Cậu sẽ cần học sự khác biệt.”
Lukas nghĩ về khác biệt. Vì lý do nào đó, cuộc trò chuyện với Juliette hiện lên, điều cô luôn nói với anh—
“Tôi nghĩ tôi biết,” anh nói.
“Ồ?” Bernard đẩy kính lên mũi, nhìn anh. “Nói tôi nghe cậu nghĩ mình biết gì.”
“Toàn bộ hy vọng của chúng ta, thành tựu của những người trước, thế giới có thể như thế nào, đó là Di sản.”
Môi Bernard tách thành nụ cười. Ông vẫy tay bảo Lukas tiếp tục.
“Còn những điều tồi tệ không thể ngăn, những sai lầm đưa chúng ta tới đây, đó là quá khứ.”
“Và sự khác biệt ấy nghĩa là gì? Cậu nghĩ nó nghĩa gì?”
“Nghĩa là chúng ta không thể thay đổi điều đã xảy ra, nhưng có thể tác động đến điều xảy ra tiếp.”
Bernard vỗ hai bàn tay nhỏ. “Rất tốt.”
“Còn cái này”—Lukas quay, đặt tay lên cuốn sách dày rồi tiếp tục không cần mời—“Mệnh lệnh. Đây là bản đồ chỉ đường vượt qua tất cả điều tồi tệ chất giữa quá khứ và hy vọng tương lai. Đây là những thứ ta có thể ngăn, có thể sửa.”
Bernard nhướng mày trước câu cuối, như thể đó là cách nhìn mới về sự thật cũ. Cuối cùng ông mỉm cười, ria cong lên, kính nhích trên sống mũi nhăn.
“Tôi nghĩ cậu gần sẵn sàng,” ông nói. “Sớm thôi.” Bernard quay lại máy tính, tay rơi xuống chuột. “Rất sớm.”
64
Silo 17
Chuyến xuống Khu Cơ khí yên bình kỳ lạ, gần như mê hoặc. Juliette trượt qua nước ngập xanh, đẩy mình khỏi lan can cong mỗi khi cầu thang xoắn dưới chân. Những âm thanh duy nhất là tiếng khí xì vào mũ và phần dư ọc ra phía bên kia. Một dòng bong bóng không dứt lăn lên kính như các hạt thiếc hàn, trôi ngược trọng lực.
Juliette nhìn những quả cầu bạc đuổi nhau, chơi như trẻ giữa các bậc kim loại. Chúng vỡ khi chạm lan can, chỉ để lại chấm khí tí hon dính trên bề mặt, lăn và va. Những cái khác diễu thành đường lượn bên trong cầu thang. Chúng tụ thành đám dưới các bậc rỗng, bong bóng thành túi khí lắc lư, bắt ánh sáng từ đỉnh mũ.
Thật dễ quên mình ở đâu, đang làm gì. Thứ quen thuộc đã méo mó và xa lạ. Mọi thứ dường như phóng đại qua vòm nhựa, và dễ hình dung rằng cô không chìm, mà chính giếng thang đang dâng, đẩy lên xuyên lòng đất sâu, hướng về mây. Ngay cả cảm giác dây trượt qua găng và bụng đệm cũng giống thứ bị kéo không ngừng từ phía trên hơn là đường cô đang tụt xuống.
Chỉ khi cong lưng, nhìn thẳng lên, Juliette mới nhớ có bao nhiêu nước chồng phía trên. Ánh xanh đèn khẩn cấp nhạt thành đen rợn chỉ trong một hai chiếu nghỉ. Đèn pin gần như không xuyên nổi. Juliette hít sắc, nhắc rằng mình có toàn bộ không khí silo. Cô cố phớt lờ cảm giác khối chất lỏng khổng lồ đè trên vai, như bị chôn sống. Nếu cần, nếu hoảng, cô chỉ việc cắt tạ. Một nhát bằng dao bếp và sẽ nổi thẳng lên mặt. Cô tự nhắc khi tiếp tục chìm. Buông dây bằng một tay, cô vỗ tìm dao, bảo đảm nó vẫn ở đó.
“CHẬM LẠI!” bộ đàm sủa.
Juliette chộp dây bằng hai tay, siết đến khi dừng. Cô tự nhắc Solo ở trên, quan sát ống khí và dây điện tuôn khỏi các cuộn gọn. Cô hình dung anh bị quấn trong dây, nhảy một chân. Bong bóng lao khỏi van xả, rung qua nước xanh chanh về mặt. Cô ngửa đầu nhìn chúng xoáy quanh dây căng, tự hỏi anh mất gì lâu. Dưới mặt các bậc xoắn, túi khí nhảy màu bạc thủy ngân, chao trong dòng nước do cô đi qua—
“ĐƯỢC.” Loa sau gáy lách tách. “Ở ĐÂY ỔN.”
Juliette nhăn mặt vì âm lượng giọng Solo, ước đã kiểm tra trước khi đóng mũ. Giờ không sửa được.
Tai ù, sự im lặng và vẻ hùng vĩ của chuyến xuống bị phá, cô trượt thêm một tầng, giữ nhịp đều và chậm trong lúc quan sát độ chùng của dây và ống khí xem có dấu hiệu căng. Khi qua gần chiếu nghỉ một trăm ba mươi chín, cô thấy một cánh cửa mất; cánh kia bị giật dữ khỏi bản lề. Toàn bộ tầng hẳn ngập, nghĩa là thêm nước cho máy bơm. Ngay trước khi chiếu nghỉ dâng khỏi tầm, cô thấy các hình tối trong hành lang, bóng nổi trong nước. Đèn trên mũ chỉ vừa chiếu một gương mặt nhợt, phồng trước khi cô trôi qua, để người chết lâu dâng khỏi mắt.
Juliette chưa nghĩ sẽ gặp thêm thi thể. Tất nhiên không phải người chết đuối—nước dâng quá chậm để bất ngờ—nhưng bất kỳ bạo lực nào xảy ra ở khu sâu giờ được bảo tồn trong độ sâu băng giá. Cái lạnh quanh cô dường như cuối cùng xuyên các lớp bộ đồ. Hoặc có lẽ chỉ là tưởng tượng.
Ủng cô chạm tầng thấp nhất của giếng thang khi vẫn nhìn lên, để mắt độ chùng dây. Đầu gối chấn động vì chuyến xuống kết thúc bất ngờ. Nó nhanh hơn nhiều so với đi bộ khô.
Nắm dây giữ thăng bằng, Juliette buông tay kia, vẫy qua bầu không khí dày của nước ngầm xanh. Cô cúi cằm vào công tắc. “Tôi xuống rồi,” cô truyền cho Solo.
Cô bước vài bước nặng nề, dè dặt, vung tay nửa bơi về lối vào Khu Cơ khí. Ánh giếng thang chỉ vừa xuyên qua cổng an ninh. Phía sau, độ sâu dầu mỡ của một ngôi nhà vừa xa lạ vừa quen chờ cô.
“TÔI NGHE,” Solo trả lời sau một lúc.
Juliette cảm thấy cơ căng khi giọng anh rung trong mũ. Không chỉnh được âm lượng sẽ khiến cô phát điên.
Sau chục bước khựng, cuối cùng cô quen động tác lội vụng, học kéo đôi ủng đeo tạ trên sàn thép. Với bộ đồ phồng, tay chân quệt bên trong, giống dẫn một bong bóng bằng cách ném mình vào lớp da của nó. Cô dừng nhìn lại ống khí, bảo đảm không mắc cầu thang, rồi nhìn sợi dây đã tụt xuống lần cuối. Ngay cả từ đây nó cũng mảnh không tưởng, treo trong cái ống hút ngập nước là giếng thang. Nó chao nhẹ trong dòng cô tạo, gần như đang chào tạm biệt.
Juliette cố không gán ý nghĩa; cô quay về lối vào Khu Cơ khí. Cô không phải làm điều này, tự nhắc. Cô có thể nối hai, có lẽ ba máy bơm nhỏ nữa cùng vài tuyến ống thủy canh. Công việc mất vài tháng, nước rút trong nhiều năm, nhưng cuối cùng các tầng sẽ khô và cô có thể kiểm tra máy đào bị chôn mà Solo kể. Có thể làm với rủi ro tối thiểu—ngoài sự tỉnh táo.
Và nếu lý do duy nhất trở về là báo thù, nếu đó là động lực duy nhất, có lẽ cô sẽ chọn chờ, chọn đường an toàn. Ngay lúc này cô cảm thấy cám dỗ tháo tạ khỏi ủng, nổi lên qua giếng thang, bay qua các tầng như từng mơ thuở nhỏ, tay dang, bồng bềnh và tự do…
Nhưng Lukas đã báo cho cô về mớ kinh hoàng bạn bè đang mắc, mớ hỗn độn do việc cô rời đi gây ra. Có một bộ đàm gắn tường dưới máy chủ của anh, rỉ bạo lực ngày đêm. Căn hộ ngầm của Solo có bộ đàm giống hệt, nhưng chỉ giao tiếp được với thiết bị di động của Silo 17. Juliette đã bỏ mày mò nó.
Một phần cô mừng vì không nghe được. Cô không muốn phải nghe giao tranh—chỉ muốn về nhà và khiến nó dừng. Điều này đã thành thôi thúc tuyệt vọng: trở về silo. Thật phát điên khi nghĩ cô chỉ cách một chuyến đi bộ ngắn, nhưng những cánh cửa ấy chỉ mở để giết người. Và dù trở về thì có ích gì? Việc sống sót sau lau chùi và phơi sự thật có đủ để vạch mặt Bernard cùng toàn bộ CNTT?
Hóa ra cô có những kế hoạch khác, kém tỉnh táo hơn. Có lẽ là ảo tưởng, nhưng nó cho hy vọng. Cô mơ sửa một trong các máy đào đã xây nơi này, cỗ máy bị chôn giấu ở đầu cuối của công việc thẳng đứng, rồi lái xuyên đất đến khu sâu của Silo 18. Cô mơ phá vòng phong tỏa, dẫn người mình về các hành lang khô này và khiến nơi chết hoạt động lại. Cô mơ vận hành silo không có mọi lời dối và lừa lọc.
Juliette lội qua nước nặng về cổng an ninh, mơ những giấc mơ trẻ con ấy, nhận ra chúng bằng cách nào đó củng cố quyết tâm. Cô đến cổng xoay an ninh, thấy cánh cổng vô hồn không người canh sẽ là trở ngại thật đầu tiên. Vượt qua không dễ. Quay lưng vào máy, cô đặt tay hai bên, đẩy, vặn người và đạp gót nặng vào bức tường thấp, cho đến khi vừa đủ ngồi trên hộp điều khiển.
Chân quá nặng để nhấc… ít nhất không đủ cao để quăng qua. Tạ hóa ra nhiều hơn mức cần chống độ nổi. Cô nhích lùi đến khi mông chắc hơn, cố xoay ngang. Với một găng dày dưới đầu gối, cô gắng, ngả đến khi ủng đặt trên mép tường. Cô nghỉ một lúc, thở nặng, lấp mũ bằng tiếng cười nghẹt. Thật lố bịch, mọi nỗ lực này để làm một việc đơn giản, vô hại đến vậy. Với một ủng đã lên, cái kia dễ hơn. Cô cảm thấy cơ bụng và đùi, những cơ đau sau nhiều tuần hối hả như người vận chuyển, cuối cùng giúp nhấc chính cái chân chết tiệt.
Cô lắc đầu nhẹ nhõm, mồ hôi trượt sau gáy, đã sợ phải lặp khi quay lại. Thả xuống phía kia dễ: tạ làm hết. Cô dừng bảo đảm dây điện buộc cổ tay và ống khí ở vòng cổ không rối, rồi bắt đầu đi dọc hành lang chính, đèn trên mũ là nguồn sáng duy nhất.
“CÔ ỔN KHÔNG?” Solo hỏi, giọng lại làm cô giật.
“Tôi ổn,” cô nói. Cô giữ cằm ép ngực, để liên lạc mở. “Nếu cần tôi sẽ gọi. Âm lượng dưới này hơi lớn. Làm tôi giật bắn.”
Cô thả công tắc, quay xem dây cứu sinh thế nào. Dọc trần, các bong bóng xả nhảy trong ánh đèn như những viên đá quý tí hon—
“ĐƯỢC. HIỂU RỒI.”

Part 5#21

Đôi ủng hầu như không nhấc khỏi sàn, từng chiếc một đẩy người về phía trước, cô chậm rãi vượt qua giao lộ chính rồi đi ngang nhà ăn. Bên trái, nếu men theo hành lang và rẽ hai lần, cô sẽ đến xưởng của Walker. Nơi ấy từ trước đến giờ vẫn là xưởng sao? Cô không biết. Trong silo này, nó có thể là kho chứa đồ. Hoặc một căn hộ.


Căn hộ nhỏ của cô nằm theo hướng ngược lại. Cô quay sang nhìn xuống hành lang ấy, luồng sáng hình nón quét bóng tối sang bên, để lộ một thi thể ép sát trần, mắc giữa những đường ống và ống dẫn điện. Cô ngoảnh đi. Thật dễ tưởng tượng đó là George, Scottie hoặc một người nào khác cô từng quan tâm rồi mất đi. Cũng thật dễ tưởng tượng đó là chính mình.


Cô lê về phía cầu thang dẫn xuống, cơ thể chao đảo trong làn nước đặc nhưng trong vắt. Trọng lượng đôi ủng và sức nổi của phần thân giữ cô đứng thẳng, dù cô luôn cảm thấy mình sắp đổ. Cô dừng ở đầu những bậc thang vuông dẫn xuống dưới.


“Tôi sắp xuống đây,” cô nói, cằm cúi. “Nhớ thả mọi thứ theo đều đặn. Và làm ơn đừng trả lời trừ khi có vấn đề. Tai tôi vẫn còn ù từ lần trước.”


Juliette nhấc cằm khỏi công tắc liên lạc rồi bước xuống vài bậc đầu tiên, chờ Solo lại gào vào tai, nhưng không có gì. Cô nắm chắc dây điện và ống khí, kéo chúng vòng qua những góc sắc của cầu thang vuông trong lúc chìm dần vào bóng tối. Làn nước đen quanh cô chỉ bị khuấy động bởi những bong bóng đang dâng và luồng sáng yếu ớt từ chiếc đèn pin quét qua quét lại.


Xuống được sáu tầng, ống khí và dây điện bắt đầu khó kéo vì ma sát quá lớn với các bậc thang. Cô dừng lại, kéo thêm từng đoạn về phía mình, để phần dây chùng cuộn lơ lửng trong trạng thái gần như không trọng lượng của nước. Vài mối nối cô cẩn thận thực hiện trên cả dây điện lẫn ống khí trượt qua đôi găng. Cô dừng lại kiểm tra những mối trên ống, được dán băng và trét keo, xem chúng chịu được đến đâu. Những bong bóng cực nhỏ rỉ ra từ một mối, để lại một đường chấm li ti đứt quãng, uốn lượn trong nước tối. Chẳng đáng kể.


Khi đã kéo đủ phần chùng xuống chân cầu thang để tới được hố thu nước, cô quay lại, bước có chủ đích về phía công việc. Phần khó nhất đã qua. Không khí vẫn chảy vào, mát và trong lành, xì bên tai. Phần dư thoát qua van phía bên kia, bong bóng bắn lên thành một màn mỗi khi cô quay đầu. Cô có đủ dây và ống để tới mục tiêu, toàn bộ dụng cụ vẫn còn nguyên. Giờ biết mình sẽ không phải xuống sâu hơn nữa, cô cảm thấy cuối cùng có thể thả lỏng. Tất cả những gì còn lại là nối hai đường điện đơn giản rồi tìm đường trở ra.


Đã đến gần như vậy, cô dám nghĩ đến tự do, đến việc cứu Khu Cơ khí của silo này, hồi sinh một trong những máy phát điện, rồi một trong những máy đào bị chôn giấu. Họ đang tiến triển. Cô đang trên đường cứu bạn bè. Sau nhiều tuần thất bại đầy bực bội, tất cả bỗng có vẻ hoàn toàn khả thi, gần như nằm trong tầm tay.


Juliette tìm thấy phòng hố thu đúng nơi nó phải nằm. Cô kéo ủng đến mép hố ở giữa phòng. Cúi người về trước, đèn pin chiếu xuống những con số đánh dấu mực nước từng dâng cao đến đâu. Chúng trông thật lố bịch dưới hàng trăm feet nước. Lố bịch và buồn bã. Silo này đã phụ bạc người dân của nó.


Nhưng rồi Juliette tự sửa lại: chính những con người này đã phụ bạc silo.


“Solo, tôi đến máy bơm rồi. Chuẩn bị nối điện.”


Cô nhìn xuống đáy hố để chắc cửa hút của máy bơm không bị rác cản. Nước dưới đó trong đến kinh ngạc. Toàn bộ dầu mỡ và cặn bẩn mà cô từng phải lội sâu đến hông ở đáy hố của silo mình đã bị pha loãng, tản ra trong không biết bao nhiêu gallon nước ngầm rò rỉ. Kết quả là thứ nước trong vắt có lẽ cô còn uống được.


Cô rùng mình, đột nhiên nhận ra cái lạnh của nước sâu đang xuyên qua các lớp quần áo, hút nhiệt khỏi cơ thể. Đã đi được nửa đường, cô tự nhủ. Cô tiến đến chiếc máy bơm khổng lồ gắn trên tường. Những đường ống dày bằng eo cô uốn xuống sàn rồi bò qua mép hố. Đường xả chạy ngược lên tường bằng một ống lớn tương tự, hòa vào mớ đường ống cơ khí chằng chịt phía trên. Khi đứng cạnh máy bơm lớn và tháo nút dây điện quanh cổ tay, cô nhớ lại công việc cuối cùng từng làm với tư cách thợ máy. Cô đã rút trục của một chiếc máy bơm giống hệt và phát hiện cánh bơm bị mòn, gãy. Trong lúc lấy tua vít Phillips khỏi túi và bắt đầu nới cực dương, cô tranh thủ cầu mong chiếc máy này không rơi vào tình trạng tương tự khi mất điện. Cô không muốn phải xuống đây bảo dưỡng nó lần nữa. Ít nhất là không cho đến khi có thể làm việc mà vẫn giữ ủng khô.


Dây nguồn dương bung ra dễ hơn cô hy vọng. Juliette xoắn dây mới vào vị trí. Tiếng thở của chính cô dội trong không gian chật của mũ, trở thành bạn đồng hành duy nhất. Khi đang siết cực điện quanh dây mới, cô nhận ra mình nghe rõ tiếng thở vì không khí không còn xì bên má.


Juliette đông cứng. Cô gõ lên vòm nhựa cạnh tai, thấy các bong bóng từ van xả vẫn rỉ ra, nhưng chậm hơn. Trong bộ đồ vẫn còn áp suất; chỉ là không còn luồng khí mới bị ép vào.


Cô cúi cằm ấn công tắc, cảm thấy mồ hôi hình thành quanh vòng cổ rồi chảy dọc hàm. Hai bàn chân somehow lạnh cóng, trong khi từ cổ trở lên cô bắt đầu đổ mồ hôi.


“Solo? Juliette đây. Anh nghe tôi không? Trên đó xảy ra chuyện gì?”


Cô chờ, xoay đầu để chiếu đèn dọc theo ống khí, tìm dấu hiệu gập nghẽn. Cô vẫn còn không khí, lượng khí bị giữ trong bộ đồ. Tại sao anh không trả lời?


“A lô? Solo? Làm ơn nói gì đi.”


Đèn trên mũ cần được chỉnh, nhưng cô cảm thấy một chiếc đồng hồ vô hình đang tích tắc trong đầu. Kể từ lúc này, cô còn bao nhiêu không khí? Có lẽ mất một giờ để xuống đây. Solo sẽ sửa máy nén trước khi khí cạn. Cô còn nhiều thời gian. Có thể anh đang đổ thêm nhiên liệu. Còn nhiều thời gian, cô tự nhắc khi đầu tua vít trượt khỏi cực âm. Cái thứ chết tiệt ấy bị kẹt.


Cô không có thời gian cho chuyện này, không có thời gian cho bất cứ thứ gì bị ăn mòn. Dây dương đã được nối và siết chắc. Cô cố chỉnh chiếc đèn pin buộc trên mũ; nó chiếu quá cao: tốt để đi, tệ để làm việc. Cô xoay được nó một chút, hướng vào máy bơm lớn.


Dây tiếp đất có thể nối vào bất kỳ chỗ nào trên vỏ chính, đúng không? Cô cố nhớ. Toàn bộ vỏ máy đều là đất, phải không? Hay không phải? Tại sao cô không nhớ nổi? Tại sao đột nhiên suy nghĩ lại khó khăn như vậy?


Cô duỗi thẳng đầu dây đen, cố xoắn các sợi đồng rời bằng những ngón tay bọc đệm dày. Cô nhét bó đồng trần vào một khe thông gió phía sau vỏ máy, một miếng kim loại dẫn điện có vẻ nối liền với phần còn lại của máy bơm. Cô quấn dây quanh một bu-lông nhỏ, thắt phần chùng để giữ cố định, rồi cố thuyết phục bản thân rằng như vậy sẽ hoạt động, sẽ đủ để chạy cái máy chết tiệt. Walker sẽ biết. Ông ấy ở nơi quái nào khi cô cần?


Bộ đàm cạnh cổ ré lên—một tràng nhiễu nổ lách tách—thứ gì đó nghe như một phần tên cô từ khoảng cách rất xa—một tiếng xì chết lặng—rồi không còn gì.


Juliette chao đảo trong làn nước tối và lạnh. Tai cô ù sau tiếng nổ. Cô cúi cằm định bảo Solo giữ bộ đàm xa miệng, thì qua ô kính của mũ, cô nhận ra không còn bong bóng nào trào khỏi van xả, dâng thành màn nhẹ trước mắt.


Áp suất trong bộ đồ đã biến mất.


Một loại áp lực khác lập tức thế chỗ.


65


Silo 18


Walker bị xô xuống cầu thang vuông, đi ngang một nhóm thợ máy đang hàn thêm một bộ tấm thép chắn ngang lối đi hẹp. Phần lớn chiếc bộ đàm tự chế nằm trong thùng linh kiện dự phòng mà ông tuyệt vọng ôm bằng cả hai tay. Ông nhìn các bộ phận điện va lách cách vào nhau khi chen qua đám thợ máy đang chạy trốn cuộc tấn công phía trên. Trước mặt, Shirly ôm phần còn lại của thiết bị bộ đàm trước ngực, dây ăng-ten kéo lê phía sau. Walker phải nhảy nhót bằng đôi chân già để khỏi mắc vào.


“Đi! Đi! Đi!” ai đó hét. Mọi người xô đẩy nhau. Tiếng súng phía sau dường như càng lúc càng lớn, trong khi một cơn mưa tia lửa vàng xèo xèo rơi qua không trung, rắc vào mặt Walker. Ông nheo mắt, lao xuyên trận mưa sáng rực khi một nhóm thợ mỏ mặc đồ liền thân sọc cố mở đường đi lên từ chiếu nghỉ kế tiếp với một tấm thép lớn khác.


“Lối này!” Shirly hét, kéo ông theo. Ở tầng tiếp theo, cô kéo ông sang bên. Đôi chân khốn khổ của ông vật lộn để theo kịp. Một túi vải bị đánh rơi; một người trẻ cầm súng xoay lại, vội chạy về nhặt.


“Phòng máy phát,” Shirly nói, chỉ tay.


Đã có một dòng người đi qua cửa đôi. Jenkins đứng đó điều phối. Một số người cầm súng trường vào vị trí gần máy bơm dầu, đầu bơm có đối trọng đứng bất động hoàn toàn, như thể đã khuất phục trước trận chiến sắp tới.


“Cái gì vậy?” Jenkins hỏi khi họ đến gần cửa. Ông hất cằm về bó dây trong tay Shirly. “Đó là…?”


“Bộ đàm, thưa ông.” Cô gật.


“Giờ thì nó giúp được gì nhiều.” Jenkins vẫy hai người khác vào trong. Shirly và Walker ép sát sang bên.


“Thưa ông—”


“Đưa ông ấy vào,” Jenkins quát, ám chỉ Walker. “Tôi không cần ông ấy vướng chân.”


“Nhưng thưa ông, tôi nghĩ ông sẽ muốn nghe—”


“Đi nào, nhanh lên!” Jenkins hét với những người cuối cùng đang chạy phía sau. Ông xoay cẳng tay ra hiệu họ mau lên. Chỉ còn những thợ máy đã đổi cờ lê lấy súng. Họ dàn đội hình như đã quen với trò này, cánh tay tựa lan can, những nòng thép dài cùng nhắm một hướng.


“Vào hoặc ra,” Jenkins nói với Shirly, bắt đầu đóng cửa.


“Đi,” cô bảo Walker, thở sâu. “Vào trong.”


Walker tê dại làm theo, suốt lúc ấy chỉ nghĩ đến các linh kiện và dụng cụ lẽ ra phải lấy, những thứ đang nằm cách vài tầng phía trên và giờ đã mất khỏi tay ông, có thể vĩnh viễn.


“Này, đưa những người kia khỏi phòng điều khiển!”


Ngay khi vào phòng máy phát, Shirly chạy ngang căn phòng, dây kéo sau lưng, những đoạn ăng-ten nhôm cứng nảy trên sàn. “Ra ngoài!”


Một nhóm pha trộn gồm thợ máy và vài người mặc màu vàng của Tiếp vận ngượng ngùng nối nhau ra khỏi phòng điều khiển nhỏ. Họ nhập vào những người khác quanh lan can ngăn cách cỗ máy hùng vĩ thống trị không gian rộng lớn, thứ đã đặt tên cho phòng máy phát. Ít nhất tiếng ồn còn chịu được. Shirly hình dung tất cả những người này bị mắc kẹt dưới đó vào thời kỳ tiếng gầm của trục rung và chân máy lỏng có thể làm người ta điếc.


“Tất cả ra khỏi phòng điều khiển của tôi.” Cô vẫy những người cuối ra. Shirly biết tại sao Jenkins phong tỏa tầng này. Quyền lực duy nhất họ còn lại là điện năng theo đúng nghĩa đen. Cô đuổi người cuối cùng khỏi căn phòng nhỏ chằng chịt những núm, đồng hồ và màn hình nhạy cảm, rồi lập tức kiểm tra mức nhiên liệu.


Cả hai bồn đều đầy, ít nhất họ đã chuẩn bị phần đó đúng cách. Nếu không còn gì khác, họ vẫn có vài tuần điện. Cô nhìn qua những núm và đồng hồ khác, mớ dây vẫn ôm chặt trước ngực.


“Tôi nên đặt ở đâu…?”


Walker chìa thùng ra. Những bề mặt phẳng duy nhất trong phòng đều phủ công tắc và những thứ không ai muốn va phải. Có vẻ ông hiểu điều đó.


“Chắc dưới sàn.” Cô đặt gánh của mình xuống rồi đi đóng cửa. Những người cô vừa đuổi ra nhìn qua cửa kính đầy khao khát về vài chiếc ghế cao trong căn phòng được điều hòa. Shirly phớt lờ.


“Chúng ta có đủ không? Mọi thứ đều ở đây chứ?”


Walker lấy từng bộ phận bộ đàm khỏi thùng, tặc lưỡi trước dây xoắn và linh kiện lộn xộn. “Có điện không?” ông hỏi, giơ giắc cắm của bộ biến áp.


Shirly bật cười. “Walk, ông biết mình đang ở đâu chứ? Tất nhiên có điện.” Cô lấy dây, cắm vào một đường cấp trên bảng chính. “Chúng ta có đủ mọi thứ không? Có thể làm nó chạy lại chứ? Walk, chúng ta phải để Jenkins nghe những gì mình đã nghe.”


“Tôi biết.” Ông gật gù, phân loại thiết bị, vừa làm vừa xoắn vài dây rời lại với nhau. “Cần giăng cái đó ra.” Ông hất đầu về đám ăng-ten rối trong tay cô.


Shirly nhìn lên. Không có xà trần.


“Treo ngoài lan can,” ông bảo. “Thành một đường thẳng, bảo đảm đầu này kéo ngược vào được.”


Cô đi về cửa, thả các vòng dây theo sau.


“Và đừng để mấy phần kim loại chạm lan can!” Walker gọi với.


Shirly gọi vài thợ máy trong ca của mình đến giúp. Khi thấy việc cần làm, họ tiếp quản, phối hợp tháo các nút rối trong lúc cô quay lại chỗ Walker.


“Chỉ mất một phút,” cô nói, đóng cửa phía sau, sợi dây dễ dàng lọt giữa cửa và khung đệm.


“Tôi nghĩ ổn rồi,” ông nói. Ông ngước lên, mắt rũ, tóc rối, mồ hôi lấp lánh trong bộ râu trắng. “Chết tiệt,” ông nói. Ông vỗ trán. “Chúng ta không có loa.”


Nghe Walker chửi, tim Shirly thót xuống, nghĩ họ đã quên thứ tối quan trọng. “Chờ đây,” cô nói, chạy ra trạm bảo vệ tai. Cô lấy một bộ bịt tai có dây lòng thòng, loại dùng để nói chuyện giữa phòng điều khiển và bất kỳ ai làm việc trên máy phát chính hoặc phụ. Cô chạy qua đám đông vừa tò mò vừa sợ hãi về phòng điều khiển. Cô chợt nghĩ mình đáng lẽ phải sợ hơn, giống họ, vì một cuộc chiến thực sự đang nghiền tới gần. Nhưng cô chỉ nghĩ đến những giọng nói mà cuộc chiến đã ngắt ngang. Sự tò mò mạnh hơn nỗi sợ rất nhiều. Cô từ trước đến giờ vẫn vậy.


“Cái này được không?”


Cô đóng cửa sau lưng, giơ tai nghe cho ông.


“Hoàn hảo,” ông nói, mắt mở lớn ngạc nhiên. Trước khi cô kịp phản đối, ông dùng dụng cụ đa năng cắt giắc rồi bắt đầu tuốt dây. “May mà trong này yên tĩnh,” ông nói, bật cười.


Shirly cũng cười, rồi tự hỏi chuyện quái gì đang xảy ra. Họ định làm gì, ngồi trong này nghịch dây trong lúc các cấp phó và nhân viên an ninh CNTT đến kéo họ đi sao?


Walker nối được hai loa tai, một tiếng nhiễu xì nhẹ rò ra. Shirly vội đến ngồi cạnh, giữ cổ tay ông để bàn tay ổn định. Chiếc tai nghe run trong tay họ.


“Có thể cô phải…” Ông chỉ chiếc núm với những vạch trắng đã sơn.


Shirly gật rồi nhận ra họ quên mang sơn. Cô giữ núm, xem các vạch. “Vạch nào?” cô hỏi.


“Không.” Ông ngăn cô khi cô bắt đầu vặn ngược về một trong những giọng đã tìm thấy. “Hướng kia. Tôi cần biết có bao nhiêu—” Ông ho vào nắm tay. “Chúng ta cần biết có bao nhiêu.”


Cô gật, từ từ vặn núm về phần đen chưa sơn. Cả hai nín thở, tiếng máy phát chính chỉ vừa đủ nghe xuyên qua cửa dày và kính hai lớp.


Shirly nhìn Walker trong lúc xoay núm. Cô tự hỏi ông sẽ ra sao khi họ bị bắt. Tất cả sẽ bị đưa đi lau chùi? Hay ông cùng vài người khác có thể nhận mình chỉ là người ngoài cuộc? Nghĩ đến hậu quả của cơn giận, khát khao báo thù khiến cô buồn. Chồng cô đã mất, bị giật khỏi tay, để làm gì? Người ta đang chết, để làm gì? Cô nghĩ mọi chuyện có thể đã khác đến mức nào, rằng họ từng có những giấc mơ, có lẽ phi thực tế, về một sự thay đổi quyền lực thực sự, một cách sửa dễ dàng cho những vấn đề không thể giải quyết. Khi ấy cô bị đối xử bất công, nhưng ít nhất còn an toàn. Có bất công, nhưng cô đang yêu. Như vậy có khiến mọi thứ ổn không? Sự hy sinh nào hợp lý hơn?


“Nhanh hơn chút,” Walker nói, mất kiên nhẫn vì im lặng. Họ đã nghe vài tiếng nhiễu lách tách nhưng không ai nói. Shirly tăng tốc xoay núm rất nhẹ.


“Ông nghĩ ăng-ten—?” cô bắt đầu hỏi.


Walker giơ tay. Hai chiếc loa nhỏ trong lòng ông vừa bật tiếng bụp. Ông hất ngón cái sang bên, bảo cô quay lại. Shirly làm theo. Cô cố nhớ mình đã xoay xa bao nhiêu kể từ tiếng động, dùng nhiều kỹ năng từng học ngay trong căn phòng này khi điều chỉnh chiếc máy phát trước kia đầy tiếng ồn—


“—Solo? Juliette đây. Anh nghe tôi không? Trên đó xảy ra chuyện gì?”


Shirly buông núm. Cô nhìn nó đung đưa trên sợi dây hàn rồi đập xuống sàn.


Hai tay cô tê dại. Đầu ngón tay râm ran. Cô quay lại, há hốc nhìn vào lòng Walker, nơi giọng nói ma quái vừa cất lên, rồi thấy ông đang ngây người nhìn chính hai tay mình.


Không ai cử động. Giọng nói, cái tên, không thể nhầm.


Những giọt nước mắt vui mừng lẫn bối rối lóe qua bộ râu Walker rồi rơi xuống lòng ông.


66


Silo 17


Juliette dùng cả hai tay bóp ống khí mềm nhũn. Phần thưởng chỉ là vài bong bóng yếu ớt lăn lên kính chắn—áp suất trong ống đã mất.


Cô thì thầm chửi rủa, cúi cằm vào công tắc bộ đàm, gọi tên Solo. Máy nén đã gặp chuyện gì đó. Anh hẳn đang làm gì với nó, có thể đổ thêm nhiên liệu. Cô đã bảo không được tắt máy khi làm vậy. Anh sẽ không biết phải làm gì, sẽ không khởi động lại được. Cô hoàn toàn chưa suy tính kỹ; cô đang ở khoảng cách không tưởng khỏi không khí có thể thở, khỏi bất kỳ hy vọng sống sót nào.


Cô thử hít một hơi dè dặt. Cô có lượng khí bị giữ trong bộ đồ cùng phần còn lại trong ống. Chỉ bằng sức phổi, cô hút được bao nhiêu khí trong ống? Chắc không nhiều.


Cô nhìn chiếc máy bơm hố thu lần cuối, mối nối điện vội vã, những sợi dây lỏng đang trôi trong nước mà cô từng hy vọng có thời gian cố định để chống rung và những cú giật bất ngờ. Có lẽ giờ chẳng còn gì quan trọng, ít nhất đối với cô. Cô đạp khỏi máy bơm, quạt tay trong nước, lội qua chất lỏng đặc quánh vừa cản trở cô vừa không cho bất kỳ điểm tựa nào để đẩy hoặc kéo.


Những quả tạ đang giữ cô lại. Juliette cúi xuống tháo chúng rồi phát hiện mình không thể. Sức nổi của cánh tay, độ cứng bộ đồ… cô mò các dải khóa dán, nhưng qua hình ảnh phóng đại bởi mũ và nước, chỉ thấy những ngón tay vẫy cách mấy thứ chết tiệt ấy vài inch.


Cô hít sâu, mồ hôi nhỏ từ mũi, bắn vào mặt trong vòm. Cô thử lại, gần chạm được, đầu ngón tay gần như quệt qua các dải đen, hai tay duỗi hết, vừa rên vừa dồn vai vào hành động đơn giản là chạm tới chính ống chân chết tiệt…


Nhưng không thể. Cô bỏ cuộc, lê thêm vài bước dọc hành lang, theo dây điện và ống khí, cả hai hiện rõ trong luồng sáng trắng yếu từ trên đầu. Cô cố không va vào dây, nghĩ đến hậu quả của một cú giật tình cờ, mối tiếp đất cô vừa làm cho máy bơm mong manh đến đâu. Ngay cả khi vật lộn để hít sâu, tâm trí cô vẫn vận hành như một người thợ máy. Cô nguyền rủa mình vì không chuẩn bị lâu hơn.


Con dao! Cô nhớ đến con dao, ngừng kéo chân. Nó trượt khỏi bao tự chế khâu ngang bụng, lóe lên trong ánh đèn pin.


Juliette cúi xuống, tận dụng tầm với của lưỡi dao; cô luồn mũi giữa bộ đồ và một dây đai. Nước quanh cô tối và đặc. Với lượng sáng ít ỏi từ mũ, lại đang ở đáy Khu Cơ khí dưới toàn bộ khối nước ngập, cô cảm thấy xa xôi, cô độc và sợ hãi hơn bất kỳ lúc nào trong đời.


Cô nắm dao, kinh hãi trước ý nghĩa nếu đánh rơi, rồi nhấp nhô lên xuống bằng cơ bụng. Giống như gập bụng trong tư thế đứng. Cô cưa vào dây đai bằng những động tác nặng nhọc, chửi rủa trong mũ vì gắng sức, vì căng thẳng, vì cơn đau bụng khi liên tục chúi người, ném đầu xuống… cho đến khi quả tạ tập bật rời. Bắp chân đột nhiên trần trụi và nhẹ bẫng khi khối sắt tròn rơi xuống sàn thép tấm với tiếng va câm lặng.


Juliette nghiêng sang một bên, một chân vẫn bị giữ xuống, chân kia cố nổi lên. Cô cẩn thận luồn dao dưới dây thứ hai, sợ cắt thủng bộ đồ và thấy dòng bong bóng quý giá rỉ ra. Với sức mạnh tuyệt vọng, cô đẩy và kéo lưỡi dao trên dải vải đen giống lần trước. Những sợi nylon đứt bật trong tầm nhìn phóng đại; mồ hôi bắn lên mũ; dao xuyên qua vải; quả tạ được giải phóng.


Juliette hét khi đôi ủng lao lên phía sau, vượt khỏi đầu. Cô xoắn người, vung tay hết mức, nhưng mũ đập mạnh vào những đường ống trên trần hành lang.


Có tiếng rầm—và nước quanh cô trở nên đen kịt. Cô mò tìm đèn pin để bật lại, nhưng nó không còn đó. Thứ gì đó va vào cánh tay trong bóng tối. Cô quờ bắt bằng một tay, tay kia giữ dao, cảm thấy vật ấy trượt qua găng, rồi biến mất. Trong lúc vật lộn cất dao, nguồn sáng duy nhất lặng lẽ rơi xuống sàn vô hình phía dưới.


Juliette không nghe gì ngoài tiếng thở gấp. Cô sẽ chết thế này, bị ghim trên trần, trở thành thêm một thi thể trương phồng trong hành lang. Như thể số phận buộc cô phải chết trong một bộ đồ như thế, bằng cách này hay cách khác. Cô đạp các đường ống, cố vặn mình thoát. Cô đang đi về hướng nào? Đang quay mặt về đâu? Bóng tối tuyệt đối. Cô thậm chí không thấy cánh tay trước mặt. Còn tệ hơn mù, vì biết mắt mình vẫn hoạt động nhưng không nhận được gì. Điều đó khiến cô hoảng loạn hơn, trong khi không khí trong bộ đồ ngày càng tù đọng.


Không khí.


Cô với lên vòng cổ, tìm thấy ống khí, chỉ vừa đủ cảm nhận qua đôi găng. Juliette bắt đầu kéo nó về, tay nọ nối tay kia, như kéo gầu quặng lên từ một hầm sâu.


Cảm giác như hàng dặm ống trượt qua tay. Phần chùng tụ quanh cô như mì rối, va và trườn trên người. Hơi thở Juliette nghe càng lúc càng tuyệt vọng. Cô đang hoảng loạn. Bao nhiêu trong những hơi thở nông là do adrenaline, do sợ hãi? Bao nhiêu vì cô đang dùng cạn lượng khí quý giá? Một nỗi kinh hoàng chợt ập đến rằng ống cô đang kéo đã bị cắt, bị cưa đứt trên cầu thang, rằng đầu tự do bất cứ lúc nào cũng sẽ trượt khỏi tay, rằng cú quờ tuyệt vọng tiếp theo để nắm lấy dây cứu sinh chỉ thu về một nắm nước đen kịt và chẳng còn gì khác…


Rồi cô nắm được một đoạn ống có lực căng, có sự sống. Một đường cứng không chứa không khí nhưng chỉ lối ra.


Juliette kêu lên trong mũ, với tay tìm điểm bám khác. Cô kéo mình đi, mũ va vào một đường ống rồi bật khỏi trần. Cô cứ tiếp tục với, lao một tay vào bóng tối nơi đường ống phải nằm, tìm thấy, nắm, giật, kéo cơ thể qua thứ súp nửa đêm của người chết đuối và xác chết, tự hỏi mình sẽ đi được bao xa trước khi gia nhập họ và trút hơi thở cuối cùng.


67


Silo 18


Lukas ngồi cùng mẹ trên khung dày của cánh cửa phòng máy chủ đang mở. Anh nhìn xuống hai tay bà, cả hai bọc quanh một bàn tay anh. Bà buông một tay, nhặt sợi xơ trên vai anh rồi ném cái nút dây đáng ghét khỏi đứa con quý giá.


“Và con nói chuyện này sẽ dẫn đến thăng chức?” bà hỏi, vuốt vai áo lót của anh.


Lukas gật. “Một chức khá lớn, vâng.” Anh nhìn qua bà về phía Bernard và Cảnh sát trưởng Billings đang đứng ngoài hành lang, nói nhỏ. Hai tay Bernard nhét trong phần bụng căng của bộ đồ liền thân. Billings cúi nhìn, kiểm tra súng.


“Vậy thì tuyệt quá, con yêu. Nghĩ vậy khiến mẹ dễ chịu hơn khi con phải xa nhà.”


“Con nghĩ sẽ không lâu nữa đâu.”


“Con có được bỏ phiếu không? Mẹ không thể tin con trai mình đang làm những việc quan trọng đến vậy!”


Lukas quay sang bà. “Bỏ phiếu? Con tưởng cuộc bầu cử đã bị hoãn.”


Bà lắc đầu. Gương mặt dường như nhiều nếp nhăn hơn một tháng trước, tóc trắng hơn. Lukas tự hỏi một khoảng thời gian ngắn như vậy có thể gây ra điều đó không.


“Nó được tổ chức lại,” bà nói. “Chuyện bẩn thỉu với lũ nổi loạn được cho là sắp kết thúc.”


Lukas liếc Bernard và cảnh sát trưởng. “Con chắc họ sẽ tìm cách để con bỏ phiếu,” anh nói với mẹ.


“Thế thì tốt. Mẹ vẫn muốn nghĩ mình đã dạy con tử tế.” Bà hắng giọng vào nắm tay rồi đặt lại lên mu bàn tay anh. “Họ có cho con ăn không? Ý mẹ là trong lúc phân phối khẩu phần.”


“Nhiều hơn con ăn hết.”


Mắt bà mở lớn. “Vậy chắc cũng có tăng lương gì đó…?”


Anh nhún vai. “Con không chắc. Con nghĩ là có. Và mẹ sẽ được chăm sóc—”


“Mẹ?” Bà đặt tay lên ngực, giọng cao. “Đừng lo cho mẹ.”


“Mẹ biết con luôn lo. Này, mẹ—con nghĩ hết giờ rồi.” Anh gật xuống hành lang. Bernard và Peter đang đi về phía họ. “Có vẻ con phải quay lại làm việc.”


“Ồ. Tất nhiên.” Bà vuốt phẳng mặt trước bộ đồ đỏ, để Lukas giúp đứng lên. Bà chúm môi, anh đưa má ra.


“Con trai bé bỏng của mẹ,” bà nói, hôn thật kêu rồi siết cánh tay anh. Bà lùi lại, ngước nhìn anh đầy tự hào. “Nhớ chăm sóc bản thân.”


“Con sẽ làm, mẹ.”


“Nhớ vận động nhiều.”


“Mẹ, con sẽ làm.”


Bernard dừng cạnh họ, mỉm cười nhìn cuộc trao đổi. Mẹ Lukas quay sang nhìn quyền thị trưởng silo từ đầu đến chân. Bà đưa tay vỗ ngực Bernard. “Cảm ơn ông,” bà nói, giọng vỡ.


“Rất vui được gặp bà, bà Kyle.” Bernard cầm tay bà, ra hiệu về phía Peter. “Cảnh sát trưởng sẽ đưa bà ra.”


“Tất nhiên.” Bà quay lần cuối, vẫy Lukas. Anh hơi ngượng nhưng vẫn vẫy lại.


“Một người phụ nữ dễ mến,” Bernard nói, nhìn họ đi. “Bà ấy làm tôi nhớ mẹ mình.” Ông quay sang Lukas. “Sẵn sàng chưa?”


Lukas muốn nói ra sự miễn cưỡng, do dự. Muốn nói, Con nghĩ vậy, nhưng thay vào đó anh thẳng lưng, xoa hai lòng bàn tay ẩm rồi cúi cằm. “Hoàn toàn sẵn sàng,” anh cố nói, giả vờ tự tin dù không cảm thấy.


“Tốt. Đi chính thức hóa chuyện này.” Bernard siết vai Lukas rồi bước vào phòng máy chủ. Lukas vòng qua mép cánh cửa dày, tựa người vào, từ từ đóng kín mình bên trong khi những bản lề lớn rên rỉ. Khóa điện tự động hoạt động, chốt mạnh vào khung. Bảng an ninh phát tiếng bíp, đèn xanh vui vẻ chuyển thành con mắt đỏ đáng sợ của lính canh.


Lukas hít sâu, tìm đường giữa các máy chủ. Anh cố không đi cùng lối Bernard, cố không bao giờ dùng một lối hai lần. Anh chọn đường dài hơn chỉ để phá sự đơn điệu, để nhà tù ấy bớt đi một thói quen.


Khi anh đến, Bernard đã mở mặt sau máy chủ. Ông chìa chiếc tai nghe quen thuộc.


Lukas nhận lấy, đội ngược, micrô vòng quanh sau gáy.


“Thế này?”


Bernard cười, xoay ngón tay. “Ngược lại,” ông nói lớn để Lukas nghe xuyên đệm tai.


Lukas loay hoay với tai nghe, cánh tay mắc vào dây. Bernard kiên nhẫn chờ.


“Sẵn sàng chưa?” Bernard hỏi khi mọi thứ đã đúng vị trí. Ông cầm giắc rời trong một tay. Lukas gật. Anh nhìn Bernard quay lại, hướng đầu cắm vào dãy ổ. Anh hình dung bàn tay Bernard trượt xuống, sang phải, cắm mạnh vào số mười bảy, rồi quay lại đối chất Lukas về thú vui yêu thích, về người anh thầm thương…


Nhưng bàn tay nhỏ của ông chủ không hề chao; nó cắm đúng chỗ, và Lukas biết chính xác cảm giác ấy, cách ổ ôm chặt giắc, như chào đón nó, đầu ngón tay nhận một cú giật từ miếng giữ nhựa có lò xo bật xuống—


Đèn phía trên giắc bắt đầu nhấp nháy. Tiếng vo ve quen thuộc rung trong tai Lukas. Anh chờ giọng cô, chờ Juliette trả lời.


Một tiếng tách.


“Tên.”


Một luồng sợ hãi chạy dọc lưng Lukas, da tay nổi gai. Giọng nói sâu, rỗng, thiếu kiên nhẫn và xa cách, đến rồi đi như thoáng thấy một vì sao. Lukas liếm môi.


“Lukas Kyle,” anh nói, cố không lắp bắp.


Có một khoảng dừng. Anh hình dung ai đó ở một nơi nào đó đang ghi lại, lật hồ sơ hoặc làm điều gì khủng khiếp với thông tin. Nhiệt độ sau máy chủ tăng vọt. Bernard mỉm cười với anh, hoàn toàn không biết đầu dây bên kia đang im lặng.


“Cậu đã theo việc ở CNTT.”


Nghe như một lời khẳng định, nhưng Lukas vẫn gật và trả lời. “Vâng, thưa ngài.”


Anh quệt lòng bàn tay qua trán rồi lên mông bộ đồ. Anh tuyệt vọng muốn ngồi, tựa vào máy chủ số bốn mươi, thả lỏng. Nhưng Bernard đang cười, ria nâng lên, mắt mở lớn sau kính.


“Nhiệm vụ chính của cậu đối với silo là gì?”


Bernard đã chuẩn bị cho anh những câu hỏi có thể xuất hiện.


“Duy trì Mệnh lệnh.”


Im lặng. Không phản hồi, không biết đúng hay sai.


“Cậu bảo vệ điều gì trên hết?”


Giọng nói phẳng nhưng nghiêm trọng đầy sức nặng. Khẩn thiết mà bình tĩnh một cách nào đó. Miệng Lukas khô lại.


“Sự sống và Di sản,” anh đọc thuộc. Nhưng điều đó nghe sai, một lớp mặt nạ kiến thức học vẹt. Anh muốn giải thích chi tiết, muốn để giọng nói giống một người cha mạnh mẽ và tỉnh táo kia hiểu rằng anh biết tại sao chuyện này quan trọng. Anh không ngu. Anh có nhiều điều để nói hơn những sự kiện đã ghi nhớ—


“Bảo vệ những điều ta trân quý cần gì?”


Anh ngập ngừng.


“Cần sự hy sinh,” Lukas thì thầm. Anh nghĩ đến Juliette—vẻ bình tĩnh đang thể hiện cho Bernard gần như sụp đổ. Có những điều anh không chắc, những thứ không hiểu. Đây là một trong số đó. Câu trả lời giống một lời dối. Anh không chắc sự hy sinh có đáng không, hiểm họa có lớn đến mức họ phải để người ta, những người tốt, đi đến—


“Cậu đã có bao nhiêu thời gian trong Phòng thí nghiệm Bộ đồ?”


Giọng nói đã thay đổi, thư giãn hơn. Lukas tự hỏi nghi lễ đã kết thúc chưa. Chỉ vậy thôi sao? Anh đã vượt qua? Anh thở ra luồng khí nãy giờ nín giữ, hy vọng micrô không bắt được, rồi cố thả lỏng.


“Không nhiều, thưa ngài. Bernar—À, ông chủ của tôi muốn lên lịch cho tôi học trong phòng thí nghiệm sau khi, ngài biết đấy…”


Anh nhìn Bernard, người đang kẹp một bên kính và quan sát.


“Đúng. Tôi biết. Vấn đề ở các tầng dưới tiến triển thế nào?”


“Ờ, tôi chỉ được cập nhật tình hình tổng thể, và nghe có vẻ tốt.” Anh hắng giọng, nghĩ đến tất cả tiếng súng và bạo lực nghe qua bộ đàm trong căn phòng phía dưới. “Ý tôi là, có vẻ đang có tiến triển, sẽ không còn lâu nữa.”


Một khoảng dừng dài. Lukas ép mình thở sâu, mỉm cười với Bernard.


“Cậu có làm gì khác đi không, Lukas? Ngay từ đầu?”


Lukas cảm thấy cơ thể chao, đầu gối hơi tê. Anh lại nằm trên chiếc bàn họp, thép đen ép vào má, một đường từ mắt chạy qua dấu chữ thập nhỏ, xuyên lỗ bé, chỉ như tia laser vào một phụ nữ nhỏ tóc trắng cầm bom. Đạn đang bay theo đường ấy. Đạn của anh.


“Không, thưa ngài,” cuối cùng anh nói. “Tất cả đều theo Mệnh lệnh. Mọi thứ trong tầm kiểm soát.”


Anh chờ. Ở đâu đó, anh cảm thấy mình đang bị cân đo.


“Cậu là người kế tiếp trong thứ tự tiếp quản quyền kiểm soát và vận hành Silo 18,” giọng nói tuyên bố.


“Cảm ơn, thưa ngài.”


Lukas đưa tay về tai nghe, chuẩn bị tháo rồi đưa Bernard phòng khi ông cần nói gì, cần nghe xác nhận chính thức.


“Cậu biết phần tệ nhất trong công việc của tôi là gì không?” giọng rỗng hỏi.


Lukas hạ tay.


“Là gì, thưa ngài?”


“Đứng đây, nhìn một silo trên bản đồ rồi vẽ dấu thập đỏ lên nó. Cậu tưởng tượng được cảm giác ấy không?”


Lukas lắc đầu. “Không, thưa ngài.”


“Giống một bậc cha mẹ mất hàng nghìn đứa con cùng lúc.”


Một khoảng dừng.


“Cậu sẽ phải tàn nhẫn với những đứa con của mình để không mất chúng.”


Lukas nghĩ đến cha.


“Vâng, thưa ngài.”


“Chào mừng đến Chiến dịch Năm Mươi của Trật tự Thế giới, Lukas Kyle. Giờ nếu có một hai câu hỏi, tôi có thể trả lời, nhưng phải ngắn gọn.”


Lukas muốn nói mình không có câu hỏi; muốn ngắt liên lạc; muốn gọi và nói với Juliette, cảm nhận một luồng tỉnh táo được thổi vào căn phòng điên rồ, ngột ngạt này. Nhưng anh nhớ Bernard đã dạy về việc thừa nhận sự thiếu hiểu biết, rằng đó là chìa khóa của tri thức.


“Chỉ một câu, thưa ngài. Tôi đã được bảo nó không quan trọng, và tôi hiểu tại sao điều đó đúng, nhưng tôi tin nếu biết, công việc ở đây sẽ dễ hơn.”


Anh dừng, chờ phản hồi, nhưng giọng nói dường như chỉ đợi anh đi vào câu hỏi.


Lukas hắng giọng. “Có phải…?” Anh kẹp micrô, kéo sát môi, liếc Bernard. “Tất cả chuyện này bắt đầu như thế nào?”


Anh không chắc—có thể chỉ là quạt máy chủ vừa quay—nhưng anh tưởng nghe người đàn ông giọng sâu thở dài.


“Cậu muốn biết đến mức nào?”


Lukas sợ trả lời thành thật. “Không phải điều thiết yếu,” anh nói, “nhưng tôi muốn hiểu chúng ta đang đạt được gì, đã sống sót qua điều gì. Nó giống như trao cho tôi—trao cho chúng ta một mục đích, ngài hiểu chứ?”


“Lý do chính là mục đích,” người đàn ông nói bí hiểm. “Trước khi nói, tôi muốn nghe cậu nghĩ gì.”


Lukas nuốt khan. “Tôi nghĩ gì?”


“Ai cũng có ý tưởng. Cậu định nói mình không có sao?”


Một chút hài hước vang trong giọng rỗng ấy.


“Tôi nghĩ đó là điều chúng ta thấy trước,” Lukas nói. Anh nhìn Bernard, người cau mày và ngoảnh đi.


“Đó là một khả năng.”


Bernard tháo kính, bắt đầu lau bằng tay áo lót, mắt nhìn chân.


“Cân nhắc điều này…” Giọng sâu ngừng lại. “Nếu tôi nói trên toàn thế giới chỉ có năm mươi silo, và chúng ta ở đây, trong một góc nhỏ đến vô hạn của nó thì sao?”


Lukas suy nghĩ. Cảm giác như thêm một bài kiểm tra.


“Tôi sẽ nói chúng ta là những người duy nhất…” Anh suýt nói là những người duy nhất có tài nguyên, nhưng đã thấy đủ trong Di sản để biết không đúng. Nhiều nơi trên thế giới có các tòa nhà vươn khỏi đồi. Nhiều nơi khác có thể chuẩn bị. “Tôi sẽ nói chúng ta là những người duy nhất biết,” Lukas đề xuất.


“Rất tốt. Và tại sao lại như vậy?”


Anh ghét chuyện này. Không muốn tự giải câu đố, chỉ muốn được kể.


Rồi như một sợi cáp được nối liền, như điện lao qua các mối tiếp xúc lần đầu, sự thật đánh vào anh.


“Bởi vì…” Anh cố hiểu câu trả lời trong đầu, cố hình dung một ý tưởng như vậy có thể gần với sự thật. “Không phải vì chúng ta biết,” Lukas nói, hít mạnh. “Mà vì chúng ta đã làm điều đó.”


“Đúng,” giọng nói đáp. “Và giờ cậu đã biết.”


Ông ta nói thêm gì đó, hầu như không nghe thấy, như đang nói với người khác. “Thời gian của chúng ta hết rồi, Lukas Kyle. Chúc mừng nhiệm vụ mới.”


Tai nghe dính vào đầu, mặt anh ẩm lạnh vì mồ hôi.


“Cảm ơn,” anh cố nói.


“À, Lukas?”


“Vâng, thưa ngài?”


“Từ giờ, tôi đề nghị cậu tập trung vào những gì nằm dưới chân. Đừng bận tâm các vì sao nữa, được chứ, con trai? Chúng ta biết phần lớn chúng ở đâu.”


68


Silo 18


“A lô? Solo? Làm ơn nói gì đi.”


Không thể nhầm giọng ấy, ngay cả qua hai chiếc loa nhỏ của tai nghe đã tháo rời. Nó vang lên không thân xác trong phòng điều khiển, chính căn phòng từng chứa giọng ấy suốt nhiều năm. Địa điểm khiến Shirly chắc chắn; cô nhìn những chiếc loa nhỏ được nối vào bộ đàm kỳ diệu, biết không thể là ai khác.


Cả cô lẫn Walker đều không dám thở. Họ chờ trong khoảng thời gian tưởng như vô tận trước khi cuối cùng cô phá im lặng.


“Đó là Juliette,” cô thì thầm. “Làm sao chúng ta…? Giọng cô ấy bị mắc ở dưới này sao? Trong không khí? Chuyện đó xảy ra bao lâu rồi?”


Shirly không hiểu khoa học hoạt động thế nào; mọi thứ vượt xa chuyên môn của cô. Walker vẫn nhìn chằm chằm tai nghe, bất động, không nói, nước mắt lấp lánh trong râu.


“Những… những gợn sóng chúng ta bắt bằng ăng-ten, có phải chúng cứ dội quanh dưới này không?”


Cô tự hỏi liệu tất cả giọng nói từng nghe cũng vậy. Có lẽ họ chỉ đang bắt những cuộc trò chuyện từ quá khứ. Điều đó có thể sao? Giống một dạng tiếng vọng điện? Bằng cách nào đó, điều ấy ít gây sốc hơn phương án còn lại.


Walker quay sang cô, gương mặt mang biểu cảm lạ. Miệng ông hé mở, nhưng khóe môi cong lên, đường cong bắt đầu nâng cao.


“Nó không hoạt động như vậy,” ông nói. Đường cong biến thành nụ cười. “Đây là hiện tại. Chuyện này đang xảy ra.” Ông nắm cánh tay Shirly. “Cô cũng nghe, đúng không? Tôi không điên. Thật sự là cô ấy, đúng không? Cô ấy còn sống. Cô ấy đã đến được nơi nào đó.”


“Không…” Shirly lắc đầu. “Walk, ông nói gì vậy? Juliette còn sống? Đã đến đâu?”


“Cô nghe rồi.” Ông chỉ bộ đàm. “Lúc trước. Các cuộc trò chuyện. Cuộc lau chùi. Ngoài kia còn nhiều nơi khác. Nhiều người như chúng ta. Cô ấy đang ở với họ, Shirly. Chuyện này đang xảy ra ngay lúc này.”


“Còn sống.”


Shirly nhìn bộ đàm, cố xử lý điều đó. Bạn cô vẫn đang ở đâu đó. Vẫn thở. Trong đầu cô, hình ảnh thi thể Juliette nằm bên kia những ngọn đồi, yên lặng bất động, gió bào mòn từng chút, đã trở nên vững chắc. Giờ cô lại hình dung bạn mình đang di chuyển, thở, nói vào bộ đàm ở một nơi nào đó.


“Chúng ta nói chuyện với cô ấy được không?” cô hỏi.


Cô biết đó là câu hỏi ngớ ngẩn. Nhưng Walker giật mình, các chi già nua nảy lên.


“Ôi Chúa. Chúa ơi, được.” Ông đặt mớ linh kiện hỗn độn xuống sàn, hai tay run, nhưng giờ Shirly nhận ra đó là phấn khích. Nỗi sợ trong cả hai biến mất, bị hút khỏi căn phòng, phần còn lại của thế giới ngoài không gian nhỏ ấy phai thành vô nghĩa.


Walker lục thùng linh kiện. Ông đổ vài dụng cụ ra, quờ xuống đáy hộp.

Part 5#22

“Không,” ông nói. Ông quay lại, quét mắt qua đống linh kiện trên sàn. “Không, không, không.”


“Chuyện gì?” Shirly lùi khỏi chuỗi linh kiện để ông nhìn rõ hơn. “Chúng ta thiếu gì? Micrô ở ngay đó.” Cô chỉ chiếc tai nghe đã bị tháo một phần.


“Bộ phát. Một bảng mạch nhỏ. Tôi nghĩ nó vẫn nằm trên bàn làm việc.”


“Tôi đã quét mọi thứ vào thùng.” Giọng cô cao và căng thẳng. Cô bước về phía xô nhựa.


“Bàn kia của tôi. Nó không cần thiết. Jenks chỉ muốn nghe lén.” Ông vẫy tay về phía bộ đàm. “Tôi đã làm điều cậu ấy muốn. Làm sao tôi biết sẽ cần phát đi—?”


“Ông không thể biết,” Shirly nói. Cô đặt tay lên cánh tay ông. Cô nhận ra ông đang trượt về một nơi tăm tối. Cô đã thấy ông đến đó đủ nhiều, biết ông có những lối tắt đưa mình tới nơi ấy trong chớp mắt. “Trong này có thứ gì dùng được không? Nghĩ đi, Walk. Tập trung.”


Ông lắc đầu, ngoắc ngón tay về phía tai nghe. “Micrô này không có gì. Nó chỉ truyền âm thanh qua. Những màng nhỏ rung lên…” Ông quay sang nhìn cô. “Khoan—có một thứ.”


“Dưới này? Ở đâu?”


“Kho vật tư hầm mỏ sẽ có. Bộ phát.” Ông giả vờ cầm một chiếc hộp rồi vặn công tắc. “Dùng cho kíp nổ. Tôi vừa sửa một cái tháng trước. Nó sẽ dùng được.”


Shirly đứng lên. “Tôi sẽ đi lấy,” cô nói. “Ông ở đây.”


“Nhưng giếng thang—”


“Tôi sẽ an toàn. Tôi đi xuống, không phải đi lên.”


Ông gật gù.


“Đừng thay đổi gì ở đó.” Cô chỉ bộ đàm. “Không tìm thêm giọng nói. Chỉ giữ đúng giọng cô ấy. Để nguyên.”


“Tất nhiên.”


Shirly cúi xuống, siết vai ông. “Tôi sẽ quay lại ngay.”


Bên ngoài, cô thấy hàng chục gương mặt quay về phía mình, đôi mắt mở lớn đầy sợ hãi và chất vấn, miệng há hốc. Cô muốn hét át tiếng máy phát rằng Juliette còn sống, rằng họ không đơn độc, rằng bên ngoài bị cấm kia vẫn có người sống và thở. Cô muốn lắm, nhưng không có thời gian. Cô vội đến lan can, tìm thấy Courtnee.


“Này—”


“Trong đó ổn chứ?” Courtnee hỏi.


“Ừ, ổn. Giúp tôi một việc được không? Trông Walker hộ tôi.”


Courtnee gật. “Cô định đi đâu…?”


Nhưng Shirly đã đi, chạy về cửa chính. Cô lách qua một nhóm đang tụ ở lối vào. Jenkins đứng ngoài với Harper. Họ ngừng nói khi cô vội đi qua.


“Này!” Jenkins chộp cánh tay cô. “Cô định đi đâu thế?”


“Kho hầm mỏ.” Cô giật tay khỏi ông. “Tôi sẽ không lâu—”


“Cô không được đi. Chúng ta sắp cho nổ giếng thang. Lũ ngu đó đang rơi thẳng vào tay chúng ta.”


“Các anh định làm gì?”


“Giếng thang,” Harper lặp lại. “Đã gài thuốc nổ. Khi chúng xuống đó và bắt đầu tìm đường xuyên qua…” Anh chụm hai tay thành một quả cầu rồi bung ra, giả một vụ nổ.


“Các anh không hiểu.” Cô quay sang Jenkins. “Là vì bộ đàm.”


Ông cau mày. “Walk đã có cơ hội rồi.”


“Chúng tôi bắt được rất nhiều tín hiệu,” cô nói. “Ông ấy cần đúng một linh kiện. Tôi sẽ quay lại ngay, thề đấy.”


Jenkins nhìn Harper. “Còn bao lâu nữa?”


“Năm phút, thưa ông.” Cằm anh khẽ lắc qua lại, gần như không nhận ra.


“Cô có bốn phút,” ông nói với Shirly. “Nhưng phải bảo đảm—”


Cô không nghe phần còn lại. Đôi ủng đã nện trên thép, đưa cô về phía giếng thang. Cô lao qua giếng dầu với cái đầu buồn bã cúi thấp, qua hàng người bối rối và giật mình, súng của họ đều chỉ về cùng một hướng.


Cô đến đầu cầu thang rồi trượt quanh góc. Ai đó ở trên nửa nhịp hét báo động. Shirly thoáng thấy hai thợ mỏ cầm các thỏi TNT trước khi nhảy xuống nhịp cầu thang.


Ở tầng kế, cô rẽ về phía đường hầm mỏ. Hành lang im lặng, chỉ có tiếng thở hổn hển và tiếng cộp, cộp, cộp của ủng.


Juliette. Còn sống.


Một người bị đưa đi lau chùi, vẫn còn sống.


Cô rẽ vào hành lang tiếp theo, chạy qua các căn hộ dành cho công nhân khu sâu, thợ mỏ và thợ dầu, những người giờ mang súng thay vì khoan lỗ vào lòng đất, cầm vũ khí thay vì dụng cụ.


Và kiến thức mới này, mẩu tin bất khả thi này, bí mật này khiến cuộc chiến trở nên siêu thực. Nhỏ nhặt. Làm sao người ta còn có thể đánh nhau nếu bên ngoài những bức tường này vẫn còn nơi để đến? Nếu bạn cô vẫn ở ngoài kia? Chẳng phải họ cũng nên đi sao?


Cô đến kho. Chắc mới hai phút. Tim đập như điên. Jenkins chắc chắn sẽ không làm gì với giếng thang trước khi cô trở lại. Cô chạy dọc các kệ, nhìn vào thùng và ngăn kéo. Cô biết thứ đó trông thế nào. Đáng lẽ phải có vài cái nằm đâu đó. Chúng đâu rồi?


Cô kiểm tra tủ, ném những bộ đồ bẩn treo bên trong xuống sàn, hất mũ bảo hộ sang bên. Không thấy gì. Cô còn bao nhiêu thời gian?


Tiếp theo cô thử văn phòng nhỏ của quản đốc, hất tung cửa rồi lao đến bàn. Không có gì trong ngăn kéo. Không có gì trên các kệ gắn tường. Một ngăn lớn phía dưới bị kẹt. Khóa.


Shirly lùi lại, đá vào mặt ngăn kim loại. Mũi thép nện vào một lần, rồi hai. Mép ngăn cong xuống, tách khỏi ngăn phía trên. Cô thò tay vào, giật chiếc khóa mỏng khỏi gờ, và ngăn kéo méo mó rên rỉ mở ra.


Thuốc nổ. Các thỏi dynamite. Có vài rơ-le nhỏ mà cô biết dùng để kích nổ chúng. Bên dưới, cô tìm thấy ba bộ phát Walker cần.


Shirly chộp hai cái, thêm vài rơ-le, nhét tất cả vào túi. Cô cũng lấy hai thỏi dynamite—chỉ vì chúng ở đó và có thể hữu ích—rồi chạy khỏi văn phòng, xuyên qua kho, trở lại cầu thang.


Cô đã dùng quá nhiều thời gian. Lồng ngực lạnh và rỗng, khò khè khi cô cố thở. Cô chạy nhanh hết mức, tập trung quăng hai chân về trước, lao tới thêm từng đoạn sàn, nuốt chửng khoảng cách.


Khi rẽ cuối hành lang, cô lại nghĩ cuộc chiến này lố bịch đến mức nào. Thật khó nhớ nó đã bắt đầu vì sao. Knox đã chết, McLain cũng vậy. Người của họ có còn chiến đấu nếu những thủ lĩnh vĩ đại ấy vẫn sống không? Liệu họ đã làm điều khác từ lâu? Một điều tỉnh táo hơn?


Cô nguyền rủa sự ngu xuẩn của tất cả khi đến cầu thang. Chắc chắn đã năm phút. Cô chờ tiếng nổ vang từ phía trên, chờ sức ép dữ dội làm mình điếc. Nhảy hai bậc một lúc, cô rẽ ở đầu cầu thang và thấy những thợ mỏ đã biến mất. Những đôi mắt lo âu nhìn cô qua các nòng súng tự chế.


“Đi!” ai đó hét, vẫy tay sang bên, giục cô mau lên.


Shirly tập trung vào Jenkins, người đang ngồi xổm với súng, Harper bên cạnh. Cô suýt vấp những sợi dây chạy khỏi giếng thang khi lao về phía hai người.


“Ngay!” Jenkins hét.


Ai đó bật công tắc.


Mặt đất chồm lên, oằn dưới chân Shirly, quật cô ngã sấp. Cô đập mạnh xuống sàn thép, cằm quệt trên tấm thép nổi vân kim cương, các thỏi dynamite suýt văng khỏi tay.


Tai vẫn ù khi cô chống lên đầu gối. Những người đàn ông di chuyển sau lan can, súng bắn vào màn khói đang rỉ ra từ một cái miệng mới đầy thép xoắn và sắc nhọn. Tiếng la của những người bị thương xa xa vọng từ phía bên kia.


Trong khi đàn ông chiến đấu, Shirly vỗ túi, thò tay tìm các bộ phát.


Một lần nữa, tiếng chiến tranh dường như mờ đi, trở nên không đáng kể, khi cô vội qua cửa phòng máy phát, trở lại với Walker, môi chảy máu, tâm trí tập trung vào những điều quan trọng hơn.


69


Silo 17


Juliette kéo mình qua làn nước lạnh tối, mù quáng va vào trần, vào tường, không thể biết đâu là đâu. Cô gom ống khí mềm nhũn bằng những cú quờ tuyệt vọng, không biết mình đi nhanh đến mức nào—cho đến khi đâm vào cầu thang. Mũi cô đập vào mặt trong của mũ bảo hộ, và bóng tối bị một tia sáng chớp tạm thời đẩy sang bên. Cô nổi lơ lửng, choáng váng, ống khí tuột khỏi tay.


Juliette mò tìm đường ống quý giá khi các giác quan dần trở lại. Găng tay chạm thứ gì đó, cô chộp lấy, sắp kéo mình đi thì nhận ra đó là dây điện nhỏ hơn. Cô buông ra, quét tay trong lớp nước mù mịt, ủng va vào thứ gì. Không thể biết trên dưới. Cô bắt đầu mất phương hướng, chóng mặt, rối loạn.


Một bề mặt cứng ép vào người; cô quyết định mình hẳn đang nổi lên, rời xa ống khí.


Cô đạp khỏi thứ mình cho là trần rồi bơi theo hướng hy vọng là xuống. Hai tay mắc vào thứ gì đó—cô cảm thấy nó ngang ngực đệm—cô lần bằng tay, nghĩ là dây điện, nhưng được đáp lại bằng cảm giác mềm rỗng của ống khí không còn gì. Nó không còn cho cô không khí, nhưng vẫn chỉ đường ra.


Kéo theo một hướng chỉ gom thêm phần chùng, nên cô thử phía ngược lại. Ống căng. Cô lại kéo mình vào cầu thang, bật ra với tiếng rên rồi tiếp tục thu đường ống. Nó dẫn lên và quanh góc—cô kéo, vươn một tay chống những cú tấn công mù quáng từ tường, trần, bậc—va đập và nổi lên sáu tầng, chiến đấu từng inch, một cuộc vật lộn tưởng như kéo dài mãi mãi.


Khi lên đến đầu, cô đã hết hơi, thở hổn hển. Rồi cô nhận ra mình không hết hơi, mà hết không khí. Cô đã dùng sạch phần còn lại trong bộ đồ. Hàng trăm feet ống rỗng nằm vô hình phía sau, bị hút cạn.


Cô lại thử bộ đàm khi kéo mình qua hành lang, bộ đồ chậm rãi nổi về phía trần, không còn nổi mạnh như trước.


“Solo! Anh nghe tôi không?”


Ý nghĩ về lượng nước còn ở phía trên, tất cả những tầng nước đè xuống, hàng trăm feet nước đặc—thật ngột ngạt. Cô còn lại gì trong bộ đồ? Vài phút? Mất bao lâu để bơi hay nổi lên mặt giếng thang? Lâu hơn rất, rất nhiều. Có lẽ có bình oxy trong một hành lang tối đen nào đó, nhưng tìm thế nào? Đây không phải nhà cô. Cô không có thời gian tìm. Tất cả cô có là thôi thúc điên cuồng phải đến giếng thang, phải lao lên mặt nước.


Cô vừa kéo vừa đạp quanh góc cuối, vào hành lang chính, cơ bắp gào thét vì phải vận động theo những cách mới, vì chống lại bộ đồ cứng và cồng kềnh cùng môi trường đặc quánh, thì nhận ra làn nước đen như mực đã sáng thành màu than thay vì đen tuyệt đối. Có một sắc xanh trong bóng mù.


Juliette cắt chân như kéo, thu ống, va dọc trần, cảm nhận trạm an ninh và giếng thang phía trước. Cô đã đi qua những hành lang thế này hàng nghìn lần, hai lần trong bóng tối hoàn toàn khi cầu dao chính hỏng. Cô nhớ mình từng loạng choạng qua những hành lang y hệt, bảo đồng nghiệp mọi chuyện sẽ ổn, cứ đứng yên, cô sẽ xử lý.


Giờ cô cố làm điều tương tự với chính mình, tự dối rằng mọi chuyện sẽ ổn, chỉ cần tiếp tục đi, đừng hoảng.


Cơn chóng mặt bắt đầu khi cô đến cổng an ninh. Nước phía trước phát sáng xanh chanh, trông thật mời gọi, dấu chấm hết cho việc quờ quạng mù lòa, không còn mũ va vào những thứ không thể thấy.


Cánh tay thoáng mắc dây điện; cô giũ ra rồi kéo mình về phía cột nước cao phía trước, cái ống hút ngập nước, giếng thang chìm ấy.


Trước khi tới nơi, cô co giật lần đầu, như nấc cụt, một cú hớp khí dữ dội và tự động. Cô mất tay khỏi đường ống, cảm thấy ngực gần như nổ tung vì cố thở. Cám dỗ tháo mũ rồi hít một ngụm nước sâu lấn át cô. Một phần tâm trí khăng khăng rằng cô có thể thở thứ ấy. Chỉ cần cho nó cơ hội, giọng ấy nói. Một phổi đầy nước. Bất cứ gì ngoài độc tố cô đã thở ra vào bộ đồ, bộ đồ được thiết kế để giữ những thứ như vậy ở ngoài.


Cổ họng lại co, cô bắt đầu ho trong mũ khi kéo mình vào giếng thang. Sợi dây ở đó, bị chiếc mỏ lết kéo xuống. Cô bơi đến, biết đã quá muộn. Khi giật xuống, cô cảm thấy phần chùng đi theo—đầu dây lỏng xoắn thành những nút chìm về phía cô.


Cô chậm rãi trôi về mặt nước, áp suất tích trong bộ đồ hầu như không còn, không có chuyến nổi nhanh lên trên. Cổ họng lại co, và mũ phải tháo. Cô đang choáng, sắp bất tỉnh.


Juliette mò các chốt trên vòng cổ kim loại. Cảm giác đã từng trải qua mạnh đến choáng ngợp. Chỉ là lần này cô không nghĩ rõ. Cô nhớ súp, mùi hôi thối, bò khỏi kho lạnh tối. Cô nhớ con dao.


Vỗ ngực, cô cảm thấy cán dao nhô khỏi bao. Một số dụng cụ khác đã tuột khỏi túi; chúng lủng lẳng trên những sợi dây vốn để khỏi mất, nhưng giờ chỉ gây vướng, biến thành thêm trọng lượng kéo cô xuống.


Cô nhẹ nhàng dâng lên trong giếng thang, cơ thể run vì lạnh, co giật vì thiếu khí thở. Quên hết lý trí, hết ý thức mình ở đâu, cô chỉ còn nhận ra màn sương độc hại quanh đầu, bị nhốt trong vòm, đang giết mình. Cô chĩa lưỡi dao vào chốt đầu tiên trên vòng cổ, ấn mạnh.


Có tiếng tách và một tia nước lạnh mảnh phun vào cổ. Một bong bóng yếu ớt phình khỏi bộ đồ rồi lăn lên kính chắn. Mò chốt còn lại, cô đâm dao vào, và mũ bật ra, nước tràn qua mặt, lấp đầy bộ đồ, gây cú sốc lạnh tê liệt rồi kéo cô chìm trở lại nơi vừa thoát.


Cái lạnh buốt khiến Juliette tỉnh táo. Cô chớp mắt chống lại nước xanh bỏng rát, thấy con dao trong tay, vòm mũ xoay qua màn đục như bong bóng đi sai hướng. Cô chậm rãi chìm theo nó, phổi không còn khí, hàng trăm feet nước ép xuống.


Cô nhét dao vào nhầm túi trên ngực, thấy tua vít và cờ lê treo bằng dây do cuộc vật lộn trong bóng tối, rồi đạp về phía ống khí vẫn dẫn qua bốn tầng nước lên mặt.


Bong bóng khí rỉ khỏi vòng cổ, lướt qua gáy và tóc. Juliette chộp ống, ngăn cú chìm, kéo lên, cổ họng gào đòi một ngụm khí, nước, bất cứ gì. Thôi thúc nuốt gần như không thể chống. Cô bắt đầu kéo mình lên thì thấy, ở mặt dưới các bậc, một tia hy vọng lấp lánh.


Những bong bóng bị giữ lại. Có lẽ từ lúc cô đi xuống. Chúng chuyển động như thiếc hàn lỏng trong phần rỗng phía dưới cầu thang xoắn.


Juliette phát ra âm thanh trong cổ, một tiếng kêu thô ráp của tuyệt vọng và gắng sức. Cô quờ qua nước, chống lại bộ đồ đang chìm, chộp lan can giếng thang ngập. Kéo mình lên rồi đạp khỏi lan can, cô đến được cụm bong bóng gần nhất, nắm mép bậc và áp miệng sát mặt kim loại dưới bậc.


Cô hít một ngụm khí tuyệt vọng và hút cả rất nhiều nước. Cô hạ đầu khỏi bậc, ho vào nước, khiến chất lỏng xộc vào mũi bỏng rát. Cô suýt hít cả phổi nước, cảm thấy tim đập như muốn nổ khỏi ngực, rồi lại ép mặt vào mặt dưới gỉ ướt của bậc và, môi chúm lại run rẩy, cố hớp một ngụm khí nhẹ.


Những chớp sáng nhỏ trong tầm nhìn dịu đi. Cô hạ đầu, thở ra xa bậc, nhìn bong bóng hơi thở dâng lên rồi lại áp mặt vào lấy thêm một ngụm.


Không khí.


Cô chớp đi những giọt nước mắt dưới nước vì gắng sức, bực bội và nhẹ nhõm. Nhìn lên mê cung xoắn của các bậc kim loại, nhiều bậc chuyển động như gương mềm nơi không khí bị giữ bị khuấy bởi những cú quẫy điên cuồng của cô, cô thấy một con đường chưa từng có. Cô đạp lên, vượt vài bậc mỗi lần, kéo từng tay qua các khe, uống những bong bóng khí nhỏ trong phần rỗng sâu vài inch dưới mỗi bậc, ca ngợi các mối hàn kín nơi những tấm thép nổi vân đã được ghép hàng trăm năm trước. Các bậc được đóng hộp để tăng độ bền, chịu hàng triệu cú nện của ủng, và giờ giữ khí xả từ chuyến đi xuống của cô. Môi cô chạm từng bậc, nếm kim loại và gỉ, hôn lấy sự cứu rỗi.


Đèn khẩn cấp xanh quanh cô vẫn đều, nên Juliette không nhận ra các chiếu nghỉ trôi qua. Cô chỉ tập trung đi năm bậc cho mỗi hơi, sáu bậc, một đoạn dài gần như không có khí, thêm một ngụm nước khi bong bóng quá mỏng để thở, cả một đời dâng lên chống lực kéo của bộ đồ ngập và dụng cụ treo, không nghĩ đến việc dừng để cắt bỏ, chỉ đạp và kéo, tay này nối tay kia, men mặt dưới các bậc, hít sâu đều, hút cạn bậc nông này, đừng thở ra vào các bậc phía trên, từ từ. Thêm năm bậc. Nó là một trò chơi, giống nhảy ô, năm ô một lần, đừng gian lận, để ý vạch phấn, cô giỏi việc này, đang tốt hơn.


Rồi môi bỏng rát vì vị bẩn, nước bắt đầu độc, đầu cô chạm mặt dưới một bậc và xuyên qua lớp màng nồng mùi khí cùng dầu nhớt.


Juliette thở hết hơi cuối rồi ho, lau mặt, đầu vẫn kẹt dưới bậc kế. Cô khò khè, bật cười rồi đẩy mình ra, đầu đập vào cạnh thép sắc của cầu thang. Cô tự do. Cô thoáng chìm dưới mặt khi bơi quanh lan can, mắt bỏng vì dầu và khí nổi trên mặt. Bì bõm ầm ĩ, gọi Solo trong nước mắt, cô vượt qua lan can. Với đầu gối đệm run rẩy, cuối cùng cô tìm được các bậc.


Cô đã sống sót. Bám các bậc khô phía trên, cổ gập, thở hổn hển và khò khè, chân tê, cô cố kêu rằng mình đã làm được, nhưng chỉ bật thành tiếng rên. Cô lạnh. Lạnh cóng. Hai tay run khi kéo mình lên các bậc im lặng, không tiếng máy nén, không cánh tay nào vươn giúp.


“Solo…?”


Cô bò nửa tá bậc đến chiếu nghỉ rồi lăn nằm ngửa. Vài dụng cụ mắc ở bậc dưới, kéo vào người qua dây buộc túi. Nước rút khỏi bộ đồ, bắn xuống cổ, tụ bên đầu, chảy vào tai. Cô quay đầu—cần tháo bộ đồ lạnh cóng—và nhìn thấy Solo.


Anh nằm nghiêng, mắt nhắm, máu chảy xuống mặt, một phần đã khô cứng.


“Solo?”


Bàn tay cô là một vệt run mờ khi với ra lay anh. Anh đã làm gì với mình?


“Này. Tỉnh-mẹ-dậy.”


Răng cô va lập cập. Cô nắm vai anh, lắc mạnh. “Solo! Tôi cần giúp!”


Một mắt anh hé ra. Anh chớp vài lần rồi gập đôi, ho, máu lấm tấm chiếu nghỉ cạnh mặt.


“Giúp tôi,” cô nói. Cô mò khóa kéo sau lưng, không nhận ra chính Solo mới là người cần cô.


Solo ho vào tay rồi lăn ngửa, lại nằm yên. Máu trên đầu vẫn chảy từ đâu đó, các vệt mới rỉ ngang những chỗ đã khô từ lâu.


“Solo?”


Anh rên. Juliette kéo mình lại gần, hầu như không còn cảm giác trong người. Anh thì thầm điều gì, giọng khàn ở mép im lặng.


“Này—” Cô đưa mặt gần anh, cảm thấy môi sưng và tê, vẫn nếm vị xăng.


“Không phải tên tôi…”


Anh ho ra một màn sương đỏ. Một cánh tay nhấc khỏi chiếu nghỉ vài inch như muốn che miệng, nhưng không bao giờ có cơ hội đến đó.


“Không phải tên tôi,” anh nói lại. Đầu lắc qua lại, và cuối cùng Juliette nhận ra anh bị thương rất nặng. Tâm trí cô bắt đầu đủ sáng để thấy tình trạng của anh.


“Nằm yên,” cô rên. “Solo, tôi cần anh nằm yên.”


Cô cố chống dậy, ép cơ thể tìm sức để cử động. Solo chớp mắt nhìn cô, mắt đục, máu nhuộm phần râu xám thành đỏ thẫm.


“Không phải Solo,” anh nói, giọng gắng sức. “Tên tôi là Jimmy—”


Anh lại ho, mắt trợn ngược.


“—và tôi không nghĩ—”


Mí mắt anh rũ xuống rồi nheo vì đau.


“—không nghĩ tôi từng—”


“Ở lại với tôi,” Juliette nói, nước mắt nóng cắt qua gương mặt đông lạnh.


“—không nghĩ tôi từng ở một mình,” anh thì thầm, các đường nét trên mặt giãn ra, đầu rũ xuống chiếu nghỉ thép lạnh.


70


Silo 18


Chiếc nồi trên bếp sôi ùng ục, hơi nước bốc lên, những giọt nhỏ nhảy qua mép tìm tự do. Lukas lắc một nhúm lá trà khỏi hộp kín vào chiếc rây nhỏ. Tay anh run khi hạ giỏ vào cốc. Khi nhấc nồi, một ít nước đổ thẳng lên bếp; những giọt nước xèo lên, tỏa mùi khét. Anh liếc Bernard trong lúc rót nước sôi qua lá.


“Tôi vẫn không hiểu,” anh nói, cầm cốc bằng cả hai tay, để hơi nóng thấm vào lòng bàn tay. “Làm sao bất kỳ ai có thể—? Làm sao người ta có thể cố ý làm điều như thế?” Anh lắc đầu, nhìn vào cốc, nơi vài mảnh lá gan lì đã thoát khỏi giỏ, bơi bên ngoài. Anh ngước nhìn Bernard. “Và ông biết chuyện này? Làm sao—? Làm sao ông có thể biết?”


Bernard cau mày. Một tay ông xoa ria mép, tay kia đặt trong phần bụng bộ đồ liền thân. “Tôi ước mình không biết,” ông nói với Lukas. “Và giờ cậu hiểu tại sao một số sự thật, một số mẩu kiến thức, phải bị dập tắt ngay khi vừa hình thành. Tò mò sẽ thổi vào những tàn lửa ấy và thiêu rụi silo này.” Ông nhìn xuống ủng. “Tôi ghép nó lại gần giống cậu, chỉ từ những điều chúng ta buộc phải biết để làm công việc này. Vì thế tôi chọn cậu, Lukas. Cậu và vài người khác có chút ý niệm về thứ được lưu trong các máy chủ. Cậu đã được chuẩn bị để học thêm. Cậu tưởng tượng được nếu kể điều này cho người ngày nào cũng mặc đỏ hay xanh đi làm không?”


Lukas lắc đầu.


“Chuyện đó từng xảy ra. Silo 10 sụp như vậy. Tôi ngồi phía sau kia”—ông chỉ phòng nghiên cứu nhỏ với sách, máy tính và bộ đàm xì—“và nghe nó xảy ra. Tôi nghe người theo việc của một đồng nghiệp phát sự điên loạn cho bất kỳ ai chịu nghe.”


Lukas nhìn cốc trà đang ngấm. Một nhúm lá bơi trong dòng nước nóng đang sẫm màu; số còn lại bị chiếc giỏ giam giữ. “Vì thế bộ điều khiển bộ đàm bị khóa,” anh nói.


“Và vì thế cậu bị khóa.”


Lukas gật. Anh đã nghi ngờ.


“Ông bị giữ trong này bao lâu?” Anh ngước Bernard, và một hình ảnh lóe qua tâm trí, Cảnh sát trưởng Billings kiểm tra súng khi mẹ anh đến thăm. Họ đã nghe lén sao? Liệu anh và mẹ có bị bắn nếu nói điều gì?


“Tôi ở dưới này hơn hai tháng một chút, cho đến khi người hướng dẫn biết tôi đã sẵn sàng, đã chấp nhận và hiểu mọi thứ mình học.” Ông khoanh tay trên bụng. “Tôi thực sự ước cậu không đặt câu hỏi ấy, không ghép ra quá sớm. Biết khi lớn tuổi hơn sẽ tốt hơn nhiều.”


Lukas mím môi, gật. Thật lạ khi nói như vậy với một người lớn tuổi hơn, người biết nhiều hơn, khôn ngoan hơn rất nhiều. Anh hình dung đây là kiểu trò chuyện một người đàn ông có với cha—chỉ là không phải về việc lên kế hoạch rồi thực hiện hủy diệt cả thế giới.


Lukas cúi đầu, hít mùi lá đang ngấm. Mùi bạc hà giống một đường thẳng xuyên qua căng thẳng run rẩy, một cú đánh vào trung tâm khoái cảm bình yên sâu trong não. Anh hít vào, giữ hơi rồi cuối cùng thở ra. Bernard đi đến chiếc bếp nhỏ ở góc kho, bắt đầu pha cốc cho mình.


“Họ làm thế nào?” Lukas hỏi. “Để giết nhiều người như vậy. Ông có biết họ làm thế nào không?”


Bernard nhún vai. Ông gõ hộp bằng một ngón, lắc lượng trà chính xác vào giỏ khác. “Theo những gì tôi biết, có thể họ vẫn đang làm. Không ai nói nó phải kéo dài bao lâu. Có nỗi sợ rằng các nhóm sống sót nhỏ vẫn ẩn đâu đó trên toàn cầu. Chiến dịch Năm Mươi hoàn toàn vô nghĩa nếu bất kỳ ai khác sống. Dân số phải đồng nhất—”


“Người tôi nói chuyện bảo chúng ta là tất cả. Chỉ năm mươi silo—”


“Bốn mươi bảy,” Bernard nói. “Và theo những gì ta biết, chúng ta là tất cả. Khó hình dung còn ai khác chuẩn bị kỹ đến vậy. Nhưng luôn có khả năng. Mới chỉ vài trăm năm.”


“Vài trăm?” Lukas tựa vào quầy. Anh nâng trà, nhưng bạc hà đang mất khả năng chạm tới mình. “Vậy hàng trăm năm trước, chúng ta quyết định—”


“Họ.” Bernard rót nước còn bốc hơi vào cốc. “Họ quyết định. Đừng tính cậu vào. Chắc chắn đừng tính tôi.”


“Được, họ quyết định hủy diệt thế giới. Xóa sạch mọi thứ. Tại sao?”


Bernard đặt cốc lên bếp cho ngấm. Ông tháo kính, lau hơi nước rồi chĩa nó về phòng nghiên cứu, về bức tường với các giá sách khổng lồ. “Vì những phần tệ nhất trong Di sản của chúng ta, đó là lý do. Ít nhất, tôi nghĩ họ sẽ nói vậy nếu còn sống.” Ông hạ giọng lẩm bẩm, “Mà họ không còn, tạ ơn Chúa.”


Lukas rùng mình. Anh vẫn không tin bất kỳ ai có thể đưa ra quyết định ấy, bất kể điều kiện khi đó thế nào. Anh nghĩ đến hàng tỷ người được cho là từng sống dưới các vì sao hàng trăm năm trước. Không ai có thể giết nhiều như vậy. Làm sao người ta có thể coi nhẹ chừng ấy sinh mạng?


“Và giờ chúng ta làm việc cho họ,” Lukas phun ra. Anh đi đến bồn rửa, nhấc giỏ khỏi cốc, đặt lên thép không gỉ cho ráo. Anh cẩn thận nhấp, húp để khỏi bỏng. “Ông bảo đừng tính chúng ta vào, nhưng giờ chúng ta là một phần rồi.”


“Không.” Bernard rời bếp, đứng trước tấm bản đồ thế giới nhỏ treo trên khu ăn. “Chúng ta không liên quan gì đến việc lũ điên khốn đó đã làm. Nếu tôi có những kẻ ấy, những người đã làm chuyện này, trong một căn phòng, tôi sẽ giết sạch từng tên.” Bernard đập lòng bàn tay lên bản đồ. “Tôi sẽ bóp chết chúng bằng tay không.”


Lukas không nói. Không nhúc nhích.


“Chúng không cho ta lựa chọn. Đây không phải điều đó.” Ông chỉ căn phòng quanh mình. “Đây là nhà tù. Lồng giam, không phải nhà. Không nhằm bảo vệ ta, mà nhằm ép ta, bằng nỗi đau của cái chết, thực hiện viễn cảnh của chúng.”


“Viễn cảnh gì?”


“Một thế giới nơi chúng ta quá giống nhau, nơi chúng ta gắn với nhau quá chặt để lãng phí thời gian chiến đấu, lãng phí tài nguyên bảo vệ chính những tài nguyên hữu hạn ấy.” Ông nâng cốc, nhấp ồn ào. “Ít nhất đó là giả thuyết của tôi. Sau hàng chục năm đọc. Những người làm chuyện này điều hành một quốc gia hùng mạnh đang bắt đầu sụp đổ. Họ thấy điểm kết thúc, kết thúc của họ, và nó làm họ sợ đến muốn tự sát. Khi thời gian bắt đầu cạn—qua hàng chục năm, nhớ điều đó—họ nghĩ mình có một cơ hội để bảo tồn bản thân, bảo tồn thứ họ coi là lối sống. Và vì vậy, trước khi mất cơ hội duy nhất có thể có, họ đưa kế hoạch vào vận hành.”


“Mà không ai biết? Bằng cách nào?”


Bernard nhấp thêm. Ông chép môi, lau ria. “Ai biết? Có lẽ chẳng ai tin nổi. Có lẽ phần thưởng cho im lặng là được đưa vào. Họ xây những thứ khác trong các nhà máy lớn hơn cậu có thể tưởng tượng mà không ai biết. Họ chế bom trong những nhà máy như thế, thứ tôi nghi đã góp phần vào tất cả. Tất cả mà không ai biết. Và trong Di sản có chuyện về những người từ rất lâu trước ở một vùng đất có các vị vua vĩ đại, giống thị trưởng nhưng cai trị nhiều người hơn. Khi những người ấy chết, những căn phòng cầu kỳ được xây dưới lòng đất, chứa đầy kho báu. Cần công sức hàng trăm người. Cậu biết họ giữ bí mật vị trí những căn phòng ấy bằng cách nào không?”


Lukas nhún vai. “Trả cho công nhân một đống thẻ?”


Bernard cười. Ông nhón một lá trà lạc khỏi lưỡi. “Họ không có thẻ. Và không, họ bảo đảm tuyệt đối những người này sẽ im lặng. Họ giết họ.”


“Người của chính mình?” Lukas liếc về phòng sách, tự hỏi câu chuyện này nằm trong hộp nào.


“Giết người để giữ bí mật không nằm ngoài khả năng của chúng ta.” Mặt Bernard cứng lại khi nói. “Một ngày đó sẽ là một phần công việc của cậu, khi cậu tiếp quản.”


Lukas cảm thấy đau nhói trong bụng khi sự thật ấy đánh tới. Anh thấy ánh lóe đầu tiên của điều mình thực sự đã nhận lời. Nó khiến việc bắn người bằng súng trường có vẻ thành thật.


“Chúng ta không phải những người tạo ra thế giới này, Lukas, nhưng việc sống sót thuộc về chúng ta. Cậu cần hiểu.”


“Chúng ta không thể kiểm soát nơi mình đang ở,” anh lẩm bẩm, “chỉ điều mình làm từ giờ.”


“Lời khôn ngoan.” Bernard nhấp trà.


“Ừ. Tôi mới bắt đầu hiểu giá trị của chúng.”


Bernard đặt cốc vào bồn, nhét một tay vào phần bụng tròn của bộ đồ. Ông nhìn Lukas một lúc rồi lại nhìn bản đồ thế giới nhỏ.


“Những kẻ ác đã làm chuyện này, nhưng chúng đã chết. Quên chúng đi. Chỉ cần biết điều này: chúng nhốt con cháu mình như một hình thức sống sót bệnh hoạn. Chúng đặt chúng ta vào trò chơi này, nơi phá luật nghĩa là tất cả đều chết, từng người một. Nhưng sống theo luật, tuân theo chúng, nghĩa là tất cả đều chịu khổ.”


Ông chỉnh kính, bước đến Lukas, vỗ vai khi đi qua. “Tôi tự hào về cậu, con trai. Cậu hấp thu điều này tốt hơn tôi rất nhiều. Giờ nghỉ đi. Dọn chỗ trong đầu và tim. Ngày mai học tiếp.” Ông hướng về phòng nghiên cứu, hành lang, chiếc thang xa.


Lukas gật, im lặng. Anh chờ đến khi Bernard đi, tiếng kim loại nghẹt xa báo tấm lưới đã trở lại vị trí, rồi bước vào phòng nghiên cứu, nhìn sơ đồ lớn, nơi các silo bị gạch chéo. Anh nhìn mái Silo 1, tự hỏi kẻ quái nào đang phụ trách tất cả và liệu họ cũng có thể biện minh rằng hành động bị áp đặt lên mình, tưởng tượng bản thân không thật sự có tội mà chỉ tiếp tục thứ được thừa kế, một trò chơi méo mó với những luật chết tiệt, gần như tất cả đều bị giữ trong ngu dốt và giam cầm.


Những người này rốt cuộc là ai? Anh có thể thấy mình trở thành một trong số họ không?


Làm sao Bernard không nhận ra chính ông là một trong số họ?


71


Silo 18


Cửa phòng máy phát sập lại sau lưng cô, làm tiếng súng lách tách thành tiếng búa xa. Shirly chạy về phòng điều khiển trên đôi chân đau, phớt lờ bạn bè và đồng nghiệp hỏi bên ngoài xảy ra gì. Họ co sát tường và sau lan can vì vụ nổ lớn cùng tiếng súng rải rác. Ngay trước khi đến phòng điều khiển, cô nhận thấy vài công nhân ca hai đang ở trên máy phát chính, loay hoay với hệ thống xả khổng lồ của cỗ máy đang rung.


“Tôi lấy được rồi,” Shirly thở khò khè, đóng sầm cửa phòng điều khiển sau lưng. Courtnee và Walker ngước khỏi sàn. Đôi mắt mở lớn và hàm trễ của Courtnee cho Shirly biết cô đã bỏ lỡ điều gì đó.


“Gì vậy?” cô hỏi. Cô đưa hai bộ phát cho Walker. “Cô nghe chưa? Walk, cô ấy biết chưa?”


“Sao chuyện này có thể?” Courtnee hỏi. “Cô ấy sống sót thế nào? Mặt cô bị sao?”


Shirly chạm môi, chiếc cằm đau. Ngón tay dính máu. Cô dùng tay áo lót chấm miệng.


“Nếu cái này hoạt động,” Walker càu nhàu, loay hoay với một bộ phát, “chúng ta có thể tự hỏi Jules.”


Shirly quay nhìn qua ô quan sát phòng điều khiển. Cô hạ tay áo khỏi mặt. “Karl và họ đang làm gì với đường xả?” cô hỏi.


“Họ có kế hoạch chuyển hướng,” Courtnee nói. Cô đứng khỏi sàn trong lúc Walker bắt đầu hàn thứ gì đó, mùi làm cô nhớ xưởng của ông. Ông càu nhàu về thị lực khi Courtnee đến đứng cạnh cửa kính.


“Chuyển đi đâu?”


“CNTT. Heline nói vậy. Đường làm mát phòng máy chủ của họ chạy qua trần ở đây trước khi bắn lên trục Khu Cơ khí. Ai đó thấy chúng gần nhau trên sơ đồ, nghĩ ra cách đánh trả từ đây.”


“Vậy chúng ta hun họ bằng khói?” Shirly thấy bất an về kế hoạch. Cô tự hỏi Knox sẽ nói gì nếu còn sống, còn chỉ huy. Chắc chắn không phải tất cả đàn ông phụ nữ ngồi bàn giấy trên đó đều là vấn đề. “Walk, bao lâu nữa chúng ta nói được? Bao lâu nữa thử liên lạc với cô ấy?”


“Gần rồi. Cái kính chết tiệt…”


Courtnee đặt tay lên cánh tay Shirly. “Cô ổn không? Cô chịu thế nào rồi?”


“Tôi?” Shirly cười, lắc đầu. Cô nhìn vết máu trên tay áo, cảm thấy mồ hôi chảy xuống ngực. “Tôi đang đi lại trong sốc. Tôi không còn biết cái quái gì đang xảy ra. Tai vẫn ù vì thứ họ làm với giếng thang. Tôi nghĩ mắt cá bị trẹo. Và tôi đói lả. À, tôi đã nói bạn tôi không chết như tôi tưởng chưa?”


Cô hít sâu.


Courtnee tiếp tục nhìn cô lo lắng. Shirly biết đó không phải điều bạn đang hỏi.


“Và ừ, tôi nhớ Marck,” cô nói khẽ.


Courtnee vòng tay ôm bạn, kéo sát. “Tôi xin lỗi,” cô nói. “Tôi không có ý—”


Shirly xua. Hai người đứng im, nhìn qua cửa sổ khi một đội nhỏ ca hai làm việc trên máy phát, cố chuyển dòng khí độc từ cỗ máy cỡ căn hộ lên các tầng ba mươi xa phía trên.


“Nhưng cô biết không? Có lúc tôi mừng vì anh ấy không ở đây. Có lúc tôi biết mình cũng chẳng còn lâu, không khi chúng đến được đây, và tôi mừng anh không phải căng thẳng, lo chúng sẽ làm gì với chúng ta. Với tôi. Và tôi mừng không phải nhìn anh làm tất cả việc chiến đấu này, sống bằng khẩu phần, thứ điên rồ thế này.” Cô hất cằm về đội ngoài kia. Cô biết Marck hoặc sẽ ở trên đó dẫn công việc khủng khiếp, hoặc đứng ngoài với súng ép vào má.


“A lô. Thử máy. A lô, a lô.”


Hai người phụ nữ quay lại, thấy Walker đang bấm công tắc kích nổ màu đỏ, micrô của tai nghe giữ dưới cằm, trán hằn những rãnh tập trung.


“Juliette?” ông hỏi. “Cô nghe tôi không? A lô?”


Shirly đến bên Walker, ngồi xổm, đặt tay lên vai. Cả ba nhìn tai nghe, chờ trả lời.


“A lô?”


Một giọng nhỏ rỉ khỏi loa tí hon. Shirly áp tay lên ngực, hơi thở bị cướp bởi phép màu của lời đáp. Chỉ một phần giây sau, khi niềm hy vọng tuyệt vọng vừa dâng, cô nhận ra đó không phải Juliette. Giọng khác.


“Không phải cô ấy,” Courtnee thì thầm, thất vọng. Walker vẫy tay bắt im. Công tắc đỏ tách ồn khi ông chuẩn bị phát.


“A lô. Tôi tên Walker. Chúng tôi nhận được tín hiệu từ một người bạn. Còn ai ở đó không?”


“Hỏi họ đang ở đâu,” Courtnee rít.


“Chính xác các người ở đâu?” Walker thêm trước khi nhả công tắc.


Loa nhỏ bật tiếng bụp.


“Chúng tôi chẳng ở đâu cả. Các người sẽ không bao giờ tìm thấy. Tránh xa.”


Có một khoảng dừng, tiếng nhiễu xì.


“Và bạn các người đã chết. Chúng tôi giết hắn.”


72


Silo 17


Nước trong bộ đồ lạnh cóng, không khí lạnh, sự kết hợp chết người. Răng Juliette va lập cập khi cô dùng dao. Cô luồn lưỡi vào lớp da sũng của bộ đồ, cảm giác đã từng ở đây, đã làm tất cả chuyện này, không thể nhầm.


Găng được cắt trước, bộ đồ bị phá hủy, nước tuôn khỏi mọi đường rạch. Juliette xoa hai tay, hầu như không cảm thấy. Cô chém vật liệu trên ngực, mắt rơi xuống Solo, người đã bất động như chết. Chiếc mỏ lết lớn của anh đã mất, cô thấy. Túi vật tư cũng biến mất. Máy nén nằm nghiêng, ống bị kẹp dưới, nhiên liệu rỉ khỏi nắp châm lỏng.


Juliette lạnh cóng. Cô gần như không thở được. Khi phần ngực bộ đồ đã mở, cô luồn đầu gối và bàn chân qua lỗ, xoay vật liệu ra trước rồi cố tách khóa dán.


Các ngón tay quá tê để làm. Cô dùng dao cắt dọc mối nối, cưa khóa dán cho đến khi tìm được khóa kéo.


Cuối cùng, siết ngón tay đến trắng bệch, cô kéo được miếng tab nhỏ khỏi cổ rồi quẳng bộ đồ xa người. Nó nặng gấp đôi vì đầy nước. Cô chỉ còn hai lớp đồ lót đen, vẫn sũng và run, con dao trong bàn tay rung, thi thể một người tốt nằm cạnh, người đã sống sót qua tất cả những gì thế giới tàn độc này ném vào trừ sự xuất hiện của cô.


Juliette đến bên Solo, với tay vào cổ anh. Tay cô lạnh buốt; không cảm thấy mạch, không chắc mình có thể. Cô hầu như không cảm nhận được cổ anh bằng những ngón tay đông cứng.


Cô vật lộn đứng lên, gần như ngã, ôm lan can chiếu nghỉ. Cô lảo đảo đến máy nén, biết mình cần làm ấm. Cô cảm thấy thôi thúc mạnh muốn ngủ nhưng biết sẽ không bao giờ tỉnh nếu làm vậy.


Can nhiên liệu vẫn đầy. Cô cố mở nắp nhưng hai tay vô dụng. Chúng tê, rung vì lạnh. Hơi thở bốc mờ trước mặt, lời nhắc giá lạnh về nhiệt cô đang mất, chút nhiệt còn lại.


Cô chộp dao. Giữ bằng hai tay, cô ấn mũi vào nắp. Cán phẳng dễ nắm hơn nắp nhựa; cô xoay dao, làm nứt nắp can. Khi nắp lỏng, cô rút lưỡi ra, dùng lòng bàn tay làm phần còn lại, con dao đặt trong lòng.


Cô nghiêng can lên máy nén, tưới đẫm bánh cao su lớn, khung, toàn bộ động cơ. Dù sao cô sẽ không bao giờ muốn dùng nó nữa, không bao giờ dựa vào nó hay bất cứ thứ gì khác để có không khí. Cô đặt can xuống, vẫn còn nửa, rồi dùng chân đẩy khỏi máy nén. Nhiên liệu nhỏ qua lưới kim loại, va xuống nước bên dưới như tiếng nhạc, những giọt vọng trên tường bê tông giếng thang và góp thêm vào lớp loang độc hại đầy màu sắc của nước ngập.

Part 5#23

Cô cầm con dao với lưỡi chúc xuống, sống dao quay ra xa người, rồi nện nó vào các lá kim loại của bộ trao đổi nhiệt. Sau mỗi cú đánh, cô lại giật tay về, chờ tiếng phụt của ngọn lửa bùng lên tức thì. Nhưng không có tia lửa nào. Cô đập mạnh hơn, căm ghét việc phải hành hạ công cụ quý giá, thứ phòng vệ duy nhất của mình. Sự bất động của Solo gần đó nhắc cô rằng có thể cô sẽ cần đến nó nếu sống sót qua cái lạnh chết người—


Con dao va xuống với một tiếng chát, rồi có tiếng bụp, hơi nóng truyền ngược lên cánh tay, táp vào mặt cô.


Juliette đánh rơi con dao rồi vẫy tay, nhưng tay cô không cháy. Máy nén thì có. Một phần sàn lưới cũng vậy.


Khi ngọn lửa bắt đầu dịu xuống, cô chộp lấy can, hắt thêm nhiên liệu ra. Những khối lửa cam lớn lập tức đáp lại, phụt lên không trung. Hai bánh xe nổ lách tách khi cháy. Juliette khuỵu xuống sát đống lửa, cảm nhận hơi nóng từ những ngọn lửa nhảy múa khi chúng lan khắp cỗ máy kim loại. Cô bắt đầu cởi đồ, thỉnh thoảng lại nhìn về phía Solo, tự hứa sẽ không bỏ thi thể anh ở đó, rằng cô sẽ quay lại đưa anh đi.


Cảm giác trở lại nơi đầu chi—ban đầu từ từ, rồi thành cơn đau râm ran. Trần truồng, cô cuộn người thành một quả bóng cạnh ngọn lửa nhỏ yếu ớt, xoa hai tay vào nhau, thở luồng hơi ấm nhìn thấy được vào lòng bàn tay. Hai lần cô phải tiếp thêm nhiên liệu cho ngọn lửa tham lam mà keo kiệt ấy. Chỉ hai bánh xe cháy ổn định, nhưng nhờ vậy cô không phải tạo thêm tia lửa. Hơi nóng tuyệt diệu truyền phần nào qua sàn lưới của chiếu nghỉ, sưởi làn da trần nơi tiếp xúc với kim loại.


Răng cô va lập cập dữ dội. Juliette nhìn cầu thang, một nỗi sợ mới chạy xuyên người rằng bất cứ lúc nào cũng có thể vang lên tiếng ủng nện xuống, rằng cô đang mắc kẹt giữa những người sống sót khác và làn nước đóng băng. Cô nhặt lại con dao, giữ trước mặt bằng cả hai tay, cố ép mình đừng run quá dữ.


Những thoáng phản chiếu gương mặt trên lưỡi dao khiến cô càng lo. Cô trắng bệch như ma. Môi tím, mắt thâm quầng, trũng sâu. Cô suýt bật cười khi thấy môi mình rung bần bật, răng va thành một vệt mờ. Cô xích lại gần lửa. Ánh cam nhảy múa trên lưỡi dao, nhiên liệu chưa cháy nhỏ xuống dưới, tạo những vệt màu bạc loang loáng.


Khi phần xăng cuối cùng cháy hết và ngọn lửa tàn dần, Juliette quyết định phải đi. Cô vẫn run, nhưng khu sâu của giếng thang lạnh buốt vì quá xa nguồn điện của CNTT. Cô vỗ vào hai lớp đồ lót đen đã cởi ra. Một bộ bị vo thành cục nên vẫn sũng nước. Bộ kia ít nhất cô đã để phẳng; nếu còn tỉnh táo, lẽ ra cô phải treo nó lên. Nó vẫn ẩm, nhưng mặc vào rồi dùng thân nhiệt làm khô còn hơn để không khí lạnh rút hết nhiệt khỏi người. Cô luồn chân vào, vật lộn đưa hai tay qua tay áo, kéo khóa phía trước.


Bằng đôi chân trần, tê buốt và không vững, cô quay lại chỗ Solo. Lần này cô cảm nhận được cổ anh. Nó vẫn ấm. Cô không nhớ một thi thể giữ ấm được bao lâu. Rồi cô cảm thấy một nhịp đập yếu và chậm dưới cổ anh. Một nhịp.


“Solo!” Cô lay vai anh. “Này…” Anh đã thì thầm tên gì? Cô nhớ ra: “Jimmy!”


Đầu anh lắc sang hai bên khi cô lay vai. Cô kiểm tra da đầu dưới mớ tóc rối, thấy rất nhiều máu. Phần lớn đã khô. Cô lại nhìn quanh tìm chiếc túi—họ đã mang thức ăn, nước và quần áo khô để dùng khi cô trở lên—nhưng chiếc túi đã biến mất. Cô lấy bộ đồ lót còn lại. Cô không chắc nước trong vải có sạch không, nhưng vẫn hơn không có gì. Vặn chặt lớp vải thành một cục, cô nhỏ được bao nhiêu thì nhỏ lên môi anh. Cô vắt thêm lên đầu anh, gạt tóc sang bên để xem vết thương, dùng ngón tay thăm dò vết rách ghê gớm. Ngay khi nước chạm vào vết thương hở, nó giống như bấm một công tắc. Solo giật người sang bên, tránh bàn tay cô và dòng nước nhỏ từ bộ đồ lót. Răng vàng lóe trong râu khi anh hét vì đau, hai tay nhấc khỏi chiếu nghỉ rồi lơ lửng, cánh tay căng cứng nhưng vẫn mất cảm giác.


“Solo. Này, không sao.”


Cô giữ anh khi anh tỉnh lại, mắt đảo quanh, mí chớp liên tục.


“Không sao,” cô nói. “Anh sẽ ổn.”


Cô dùng bộ đồ lót vo tròn chấm lên vết thương. Solo rên, nắm cổ tay cô nhưng không đẩy ra.


“Rát,” anh nói. Anh chớp mắt, nhìn quanh. “Tôi đang ở đâu?”


“Khu sâu bên dưới,” cô nhắc, vui mừng vì nghe anh nói. Cô cảm thấy nhẹ nhõm đến muốn khóc. “Tôi nghĩ anh bị tấn công…”


Anh cố ngồi dậy, rít qua kẽ răng, bàn tay siết mạnh cổ tay cô.


“Từ từ,” cô nói, cố giữ anh nằm. “Đầu anh bị rách rất nặng. Sưng nhiều.”


Cơ thể anh thả lỏng.


“Chúng đâu?” anh hỏi.


“Tôi không biết,” Juliette nói. “Anh nhớ gì? Có bao nhiêu người?”


Anh nhắm mắt. Cô tiếp tục chấm vết thương.


“Chỉ một. Tôi nghĩ vậy.” Anh mở to mắt như bị ký ức về cuộc tấn công làm kinh hãi. “Nó bằng tuổi tôi.”


“Chúng ta phải lên khu trên,” cô nói. “Phải đến nơi ấm, rửa sạch cho anh, làm khô người tôi. Anh có đi được không?”


“Tôi không điên,” Solo nói.


“Tôi biết anh không điên.”


“Những thứ bị di chuyển, những ngọn đèn, không phải tôi. Tôi không điên.”


“Không,” Juliette đồng ý. Cô nhớ bao lần chính mình từng nghĩ như vậy, luôn ở khu sâu của nơi này, thường là khi lục lọi Tiếp vận. “Anh không điên,” cô nói, an ủi anh. “Anh hoàn toàn không điên.”


73


Silo 18


Lukas không thể ép mình học, ít nhất không phải thứ lẽ ra anh phải học. Mệnh lệnh nằm mở phập trên chiếc bàn gỗ, ngọn đèn nhỏ với chiếc cổ nghìn khớp cúi xuống, sưởi nó trong một vũng sáng. Thay vào đó, anh đứng trước những sơ đồ trên tường, nhìn cách các silo được bố trí cách nhau như những máy chủ trong căn phòng phía trên, và lắng nghe bộ đàm lách tách với âm thanh chiến tranh xa xôi.


Đợt tấn công cuối đang diễn ra. Đội của Sims đã mất vài người trong một vụ nổ khủng khiếp, chuyện gì đó liên quan đến một giếng thang—nhưng không phải giếng thang lớn—và giờ họ đang tham gia một trận chiến mà họ hy vọng sẽ là trận cuối cùng. Những chiếc loa nhỏ cạnh bộ đàm lách tách vì nhiễu khi các toán người phối hợp với nhau, khi Bernard từ văn phòng phía trên một tầng hét lệnh, luôn có tiếng súng nổ lách tách phía sau những giọng nói.


Lukas biết mình không nên nghe, nhưng không thể dừng. Juliette có thể gọi bất cứ lúc nào và hỏi tin mới. Cô sẽ muốn biết chuyện gì đã xảy ra, kết thúc đến thế nào, và điều duy nhất tệ hơn phải kể cô nghe là thú nhận anh không biết, rằng anh không chịu nổi việc lắng nghe.


Anh vươn tay chạm vào mái tròn của Silo 17. Cảm giác như một vị thần đang từ trên cao quan sát các công trình. Anh hình dung bàn tay xuyên qua những đám mây đen trên đầu Juliette, phủ ngang mái nhà được xây cho hàng nghìn người. Anh vuốt ngón tay trên dấu X đỏ gạch qua silo, hai nét thừa nhận một mất mát quá lớn. Những vệt ấy có cảm giác sáp dưới đầu ngón tay, như được vẽ bằng bút sáp hoặc thứ gì tương tự. Anh cố hình dung một ngày nhận được tin cả một dân tộc đã biến mất, bị xóa sổ. Anh sẽ phải lục trong bàn của Bernard—bàn của chính anh—tìm thanh màu đỏ, gạch bỏ thêm một cơ hội cho Di sản, thêm một khoang hy vọng bị chôn vùi.


Lukas ngước nhìn đèn trần, ổn định, không đổi, không chớp. Tại sao cô chưa gọi?


Móng tay anh mắc vào một vệt đỏ, làm bong ra một mảnh. Sáp dính dưới móng, lớp giấy bên dưới vẫn nhuộm đỏ như máu. Không thể lấy lại, không thể lau sạch, không thể khiến nó nguyên vẹn lần nữa—


Tiếng súng bùng lên từ bộ đàm. Lukas đi đến chiếc kệ nơi thiết bị nhỏ được gắn, lắng nghe mệnh lệnh gào lên, nghe người ta bị giết. Trán anh ẩm lạnh vì mồ hôi. Anh biết cảm giác ấy, bóp cò, kết thúc một mạng người. Anh nhận thấy khoảng trống trong ngực và sự yếu mềm ở đầu gối. Lukas chống vào kệ, lòng bàn tay trơn, nhìn bộ phát treo trong chiếc lồng khóa. Anh khao khát gọi cho những người kia, bảo họ đừng làm vậy, hãy dừng toàn bộ sự điên rồ, bạo lực, giết chóc vô nghĩa. Một dấu X đỏ có thể phủ lên tất cả họ. Đây mới là điều họ nên sợ, không phải lẫn nhau.


Anh chạm chiếc lồng kim loại khóa các nút điều khiển bộ đàm khỏi mình, cảm nhận sự thật trong điều ấy và sự ngây thơ của việc phát nó cho mọi người khác. Nó quá đơn giản. Nó sẽ không thay đổi gì. Cơn giận ngắn hạn có thể được thỏa mãn ở đầu nòng súng quá dễ để hành động. Ngăn tuyệt chủng cần một thứ khác, một thứ có tầm nhìn xa hơn, kiên nhẫn đến mức gần như bất khả.


Tay anh trượt trên lưới kim loại. Anh nhìn vào một núm xoay, mũi tên chỉ số “18.” Có năm mươi con số xếp thành một vòng chóng mặt, mỗi số dành cho một silo. Lukas kéo chiếc lồng một cách vô vọng, ước mình có thể nghe thứ khác. Điều gì đang xảy ra ở tất cả những vùng đất xa xôi kia? Có lẽ là những chuyện vô hại. Trò đùa và tán gẫu. Tin đồn. Anh có thể hình dung cảm giác phấn khích khi xen vào một cuộc trò chuyện và giới thiệu bản thân với những người không biết sự thật. “Tôi là Lukas từ Silo 18,” anh có thể nói. Và họ sẽ muốn biết tại sao silo có số. Lukas sẽ bảo họ hãy đối xử tốt với nhau, rằng chỉ còn lại chừng ấy người, rằng tất cả sách vở và tất cả các vì sao trong vũ trụ đều vô nghĩa nếu không còn ai đọc chúng, không còn ai ngước qua những đám mây đang tách ra để nhìn chúng.


Anh bỏ bộ đàm lại với cuộc chiến của nó, đi ngang bàn và vũng sáng háo hức đổ lên cuốn sách ảm đạm. Anh kiểm tra các hộp thiếc tìm thứ gì đó có thể giữ sự chú ý. Anh thấy bồn chồn, đi qua đi lại như con lợn trong chuồng. Anh biết mình nên chạy thêm một vòng giữa các máy chủ, nhưng như vậy sẽ phải tắm, và bằng cách nào đó việc tắm đã bắt đầu trở thành một công việc không thể chịu nổi.


Ngồi xổm ở cuối dãy kệ, anh lục những chồng giấy rời không có hộp. Đây là nơi các ghi chú viết tay và phần bổ sung cho Di sản tích lại qua năm tháng. Ghi chú dành cho những người lãnh đạo silo tương lai, chỉ dẫn, sổ tay, kỷ vật. Anh rút ra cuốn Sổ tay vận hành Phòng Điều khiển Máy phát Chính, cuốn Juliette đã viết. Anh đã nhìn Bernard đặt xấp giấy lên kệ vài tuần trước, nói rằng có thể nó sẽ hữu ích nếu rắc rối ở khu sâu chuyển từ tệ sang tồi tệ hơn.


Và bộ đàm đang phát ra điều tồi tệ hơn.


Lukas đến bàn, bẻ cổ đèn để có thể đọc chữ viết tay bên trong. Có những ngày anh sợ cô gọi, sợ bị bắt gặp hoặc Bernard trả lời, hoặc cô yêu cầu anh làm những điều anh không thể làm, những việc anh sẽ không bao giờ làm nữa. Còn bây giờ, khi đèn trên đầu vẫn ổn định và không có tiếng vo ve nào, tất cả anh muốn là một cuộc gọi. Ngực anh đau vì khao khát. Một phần trong anh biết việc cô đang làm rất nguy hiểm, rằng điều tồi tệ có thể đã xảy ra. Dù sao cô cũng sống dưới một dấu X đỏ, dấu hiệu đồng nghĩa với cái chết của bất kỳ ai bên dưới.


Các trang sổ tay đầy những ghi chú cô viết bằng đầu chì sắc. Anh vuốt một dòng, cảm nhận các rãnh bằng ngón tay. Nội dung thực sự không thể hiểu nổi. Thiết lập các núm theo mọi thứ tự có thể hình dung, vị trí van, sơ đồ điện. Lật nhanh các trang, anh thấy cuốn sổ tay giống một dự án không khác các bản đồ sao của mình, được tạo ra bởi một tâm trí không khác tâm trí anh. Nhận thức ấy khiến khoảng cách giữa họ càng đau đớn. Tại sao họ không thể quay lại? Trở về trước cuộc lau chùi, trước chuỗi tang lễ. Mỗi tối cô sẽ tan ca rồi đến ngồi với anh khi anh nhìn vào bóng tối, suy nghĩ và quan sát, trò chuyện và chờ đợi.


Anh xoay cuốn sổ lại, đọc vài dòng in từ vở kịch, gần như cũng khó hiểu. Trong lề có những ghi chú bằng nét chữ khác. Lukas đoán là của mẹ Juliette, hoặc một diễn viên nào đó. Trên vài trang có sơ đồ, những mũi tên nhỏ chỉ chuyển động. Ghi chú của diễn viên, anh quyết định. Chỉ dẫn trên sân khấu. Vở kịch hẳn là kỷ vật của Juliette, người phụ nữ anh có tình cảm, người có tên xuất hiện trong nhan đề.


Anh lướt các dòng, tìm thứ gì đó thi vị để diễn tả tâm trạng u tối. Khi văn bản trôi qua, mắt anh bắt gặp một nét chữ quen thoáng hiện, không phải của diễn viên. Anh lật ngược, tìm từng trang cho đến khi thấy.


Đó là chữ của Juliette, không thể nhầm. Anh đưa vở kịch vào vùng sáng để đọc những nét đã phai:


George:


Anh nằm đó, bình yên biết bao. Những nếp nhăn trên trán và bên mắt, chẳng còn thấy đâu. Một cái chạm khi người khác ngoảnh đi, họ tìm dấu vết, nhưng chỉ mình em biết chuyện gì đã xảy đến với anh. Hãy đợi em. Hãy đợi em. Hãy đợi ở đó, người yêu dấu. Hãy để những lời khẩn cầu dịu dàng này tìm đến tai anh và chôn mình nơi ấy, để nụ hôn đánh cắp này có thể lớn lên từ tình yêu thầm lặng mà không ai khác hay biết.


Lukas cảm thấy một thanh sắt lạnh xuyên qua ngực. Nỗi mong nhớ bị thay bằng cơn giận lóe lên. George này là ai? Một mối tình thời thơ ấu? Juliette chưa từng có quan hệ được phê chuẩn; anh đã kiểm tra hồ sơ chính thức ngay ngày sau khi họ gặp. Quyền truy cập máy chủ mang lại những quyền lực đáng xấu hổ. Có lẽ là người cô thầm thích? Một người đàn ông ở Khu Cơ khí đã yêu cô gái khác? Với Lukas, như vậy còn tệ hơn. Một người cô khao khát theo cách sẽ không bao giờ cảm thấy với anh. Có phải vì thế cô nhận công việc xa nhà đến vậy? Để tránh nhìn thấy George mà cô không thể có, tránh những cảm xúc cô giấu trong lề một vở kịch về tình yêu bị cấm?


Anh quay lại, ngồi phịch trước máy tính của Bernard. Lắc chuột, anh đăng nhập từ xa vào các máy chủ phía trên, hai má nóng lên vì cảm giác bệnh hoạn mới này, biết nó được gọi là ghen tuông nhưng không quen với cơn choáng mà nó mang lại. Anh đến hồ sơ nhân sự, tìm “George” trong khu sâu. Có bốn kết quả. Anh sao chép mã nhận dạng của từng người vào một tệp văn bản rồi gửi đến bộ phận nhận dạng. Khi ảnh từng người hiện lên, anh lướt hồ sơ, cảm thấy hơi tội lỗi vì lạm dụng quyền lực, hơi lo về phát hiện này, và bớt đau đớn vì chán khi cuối cùng có việc làm.


Chỉ một George làm ở Khu Cơ khí. Một người lớn tuổi. Trong lúc bộ đàm lách tách phía sau, Lukas tự hỏi người này sẽ ra sao nếu vẫn ở dưới đó. Có khả năng ông ta đã chết, hồ sơ chậm vài tuần, vòng phong tỏa ngăn sự thật lọt ra.


Hai kết quả còn quá trẻ. Một đứa chưa đầy một tuổi. Người kia đang theo việc cho một người vận chuyển. Còn lại một người đàn ông ba mươi hai tuổi. Anh ta làm ở khu chợ, nghề nghiệp ghi là “khác,” đã kết hôn và có hai con. Lukas nhìn bức ảnh mờ từ văn phòng nhận dạng. Ria mép. Tóc rút. Nụ cười nhếch sang bên. Mắt anh ta quá xa nhau, Lukas quyết định, chân mày quá đen và rậm quá mức.


Lukas giơ cuốn sổ, đọc lại bài thơ.


Người đàn ông đã chết, anh quyết định. Hãy chôn những lời khẩn cầu này.


Anh tìm lại, lần này trên toàn hệ thống, gồm cả hồ sơ đã đóng. Hàng trăm kết quả khắp silo xuất hiện, những cái tên từ tận thời cuộc nổi dậy. Điều này không làm Lukas nản. Anh biết Juliette ba mươi tư tuổi, nên giới hạn trong mười tám năm, nghĩ rằng nếu cô dưới mười sáu khi có mối tình này thì anh sẽ không căng thẳng, sẽ buông cơn bỏng rát ghen tuông và đáng xấu hổ trong người.


Trong danh sách George, chỉ có ba người chết ở khu sâu trong khoảng mười tám năm. Một người ngoài năm mươi, người kia ngoài sáu mươi. Cả hai chết tự nhiên. Lukas nghĩ đến việc đối chiếu với Juliette, xem họ có quan hệ công việc hay chung gia phả không.


Rồi anh thấy hồ sơ thứ ba. Đây là George của anh. George của cô. Lukas biết vậy. Tính toán cho thấy nếu còn sống anh ta sẽ ba mươi tám tuổi. Anh ta chết hơn ba năm trước, từng làm ở Khu Cơ khí, chưa bao giờ kết hôn.


Anh tìm ảnh nhận dạng, và bức ảnh xác nhận nỗi sợ. Một người đàn ông đẹp trai, hàm vuông, mũi rộng, mắt đen. Anh ta mỉm cười với máy ảnh, bình thản, thư thái. Thật khó ghét anh ta. Đặc biệt khó vì anh ta đã chết.


Lukas kiểm tra nguyên nhân, thấy nó được điều tra rồi ghi là tai nạn công nghiệp. Được điều tra. Anh nhớ từng nghe chuyện về Jules khi khu trên có cảnh sát trưởng mới. Năng lực của cô từng là nguồn tranh luận và căng thẳng, một luồng lời thì thầm. Nhất là quanh CNTT. Nhưng có tin đồn rằng cô từng giúp một vụ án từ lâu, rằng đó là lý do cô được chọn.


Đây là vụ án ấy. Cô yêu anh ta trước khi chết? Hay yêu ký ức về anh ta sau đó? Anh quyết định phải là trước. Lukas lục bàn tìm một que than, thấy một que rồi ghi mã nhận dạng và số hồ sơ vụ án. Đây là thứ để chiếm thời gian, một cách hiểu cô rõ hơn. Ít nhất nó sẽ khiến anh phân tâm cho đến khi cuối cùng cô chịu gọi lại. Anh thả lỏng, kéo bàn phím vào lòng và bắt đầu đào sâu.


74


Silo 17


Juliette run vì lạnh khi giúp Solo đứng lên. Anh lảo đảo rồi giữ thăng bằng, hai tay bám lan can.


“Anh nghĩ mình đi được không?” cô hỏi. Cô vẫn để mắt đến cầu thang trống đang xoắn xuống phía họ, cảnh giác với bất cứ ai còn ngoài kia, bất cứ kẻ nào đã tấn công anh và suýt giết cô.


“Tôi nghĩ được,” anh nói. Anh chấm trán bằng lòng bàn tay, nhìn vệt máu dính lại. “Không biết đi được bao xa.”


Cô dìu anh về phía cầu thang, mùi cao su chảy và xăng đâm vào mũi. Bộ đồ lót đen vẫn ẩm trên da, hơi thở phả thành mây trước mặt, và mỗi khi ngừng nói, răng cô va không kiểm soát. Cô cúi nhặt con dao trong lúc Solo bám lan can cong phía ngoài. Ngước lên, cô cân nhắc nhiệm vụ trước mặt. Đi thẳng đến CNTT dường như bất khả. Phổi cô kiệt sức sau cuộc bơi, cơ bắp co rút vì run và lạnh. Solo còn tệ hơn. Miệng anh trễ, mắt trôi qua lại. Anh hầu như không nhận thức mình ở đâu.


“Anh có đến được trạm cấp phó không?” cô hỏi. Juliette đã ngủ ở đó trong những chuyến lấy vật tư. Phòng giam là một nơi ngủ dễ chịu kỳ lạ. Chìa khóa vẫn trong hộp—có lẽ họ sẽ nghỉ an toàn nếu tự khóa mình bên trong và giữ chìa khóa.


“Bao nhiêu tầng?” Solo hỏi.


Anh không biết khu sâu trong silo mình rõ bằng Jules. Anh hiếm khi liều đi xa đến vậy.


“Khoảng hơn chục tầng. Anh đi được không?”


Anh nhấc ủng lên bậc đầu, dồn người vào. “Tôi có thể thử.”


Họ lên đường chỉ với một con dao, thứ Juliette may mắn vẫn còn. Nó sống sót qua cuộc kéo mù trong Khu Cơ khí bằng cách nào là bí ẩn. Cô nắm chặt, cán lạnh, tay còn lạnh hơn. Dụng cụ nhà bếp đơn giản đã trở thành vật hộ mệnh an toàn, thay chiếc đồng hồ thành thứ bắt buộc phải luôn mang theo. Khi họ đi lên, cán dao chạm lan can trong kêu leng keng mỗi lần cô với tay giữ thăng bằng. Cánh tay kia quàng quanh Solo, người vật lộn qua từng bậc với tiếng rên và gầm.


“Anh nghĩ có bao nhiêu người?” cô hỏi, vừa nhìn bước chân anh vừa lo lắng liếc lên giếng thang.


Solo càu nhàu. “Không nên có ai.” Anh hơi lảo đảo, nhưng Juliette giữ lại. “Chết hết. Tất cả.”


Họ dừng nghỉ ở chiếu nghỉ tiếp theo. “Anh đã sống,” cô chỉ ra. “Suốt những năm ấy, anh vẫn sống sót.”


Anh cau mày, lau râu bằng mu bàn tay. Anh thở nặng. “Nhưng tôi là Solo,” anh nói. Anh buồn bã lắc đầu. “Họ đã đi hết. Tất cả.”


Juliette nhìn lên trục, qua khe giữa cầu thang và bê tông. Cái ống xanh mờ của giếng thang dâng lên vào bóng tối sít chặt. Cô nghiến răng để ngăn chúng va nhau trong lúc lắng nghe âm thanh, bất kỳ dấu hiệu sống nào. Solo loạng choạng tiến đến nhịp tiếp. Juliette vội đến bên anh.


“Anh nhìn rõ người đó đến đâu? Anh nhớ gì?”


“Tôi nhớ—tôi nhớ mình nghĩ nó giống hệt tôi.”


Juliette tưởng nghe anh nức nở, nhưng có thể chỉ là gắng sức khi leo thêm bậc. Cô nhìn lại cánh cửa họ đang đi qua, bên trong tối, không có điện bị rút từ CNTT. Họ có đang đi ngang kẻ tấn công Solo không? Có đang bỏ lại một bóng ma sống phía sau?


Cô vô cùng hy vọng là vậy. Họ còn quá xa phải đi, kể cả đến trạm cấp phó, chưa nói đến nơi nào cô có thể gọi là nhà.


Họ lê trong im lặng thêm một tầng rưỡi, Juliette run, Solo rên và nhăn mặt. Thỉnh thoảng cô xoa tay, cảm nhận mồ hôi từ cuộc leo và việc giữ anh. Nó gần đủ làm ấm cô nếu không có bộ đồ ẩm, và khi vượt ba tầng, cô đói đến mức tưởng cơ thể sẽ đơn giản ngừng hoạt động. Nó cần nhiên liệu, thứ gì để đốt và giữ ấm.


“Thêm một tầng nữa rồi tôi phải dừng,” cô nói với Solo. Anh lẩm bẩm đồng ý. Có phần thưởng là một khoảng nghỉ làm mục tiêu khiến cảm giác dễ chịu—cầu thang dễ leo hơn khi có thể đếm, khi hữu hạn. Ở chiếu nghỉ tầng một trăm ba mươi hai, Solo dùng lan can hạ mình xuống, tay nọ nối tay kia như các thanh thang. Khi mông chạm sàn lưới, anh nằm ngửa, hai tay che mặt.


Juliette hy vọng chỉ là chấn động não. Cô từng thấy nhiều trường hợp khi làm quanh những người đàn ông quá cứng đầu không đội mũ—nhưng không cứng đầu đến thế khi một dụng cụ hay dầm thép đập vào đầu. Solo không cần gì ngoài nghỉ.


Vấn đề của nghỉ là khiến cô lạnh hơn. Juliette giậm chân để máu lưu thông. Chút mồ hôi từ cuộc leo đang phản lại cô. Cô cảm thấy luồng gió chạy qua giếng thang, không khí lạnh từ dưới đi qua mặt nước lạnh như một hệ thống điều hòa tự nhiên. Vai cô rung, con dao trong tay run đến mức hình phản chiếu thành vệt bạc mờ. Di chuyển khó; đứng yên sẽ giết cô. Và cô vẫn không biết kẻ tấn công đang ở đâu, chỉ có thể hy vọng hắn ở phía dưới.


“Chúng ta nên đi,” cô nói với Solo. Cô nhìn những cánh cửa phía sau anh, cửa sổ tối. Cô sẽ làm gì nếu ngay lúc ấy có người lao ra tấn công? Cô có thể chống cự kiểu gì?


Solo nhấc tay, vẫy. “Đi đi,” anh nói. “Tôi ở lại.”


“Không, anh đi với tôi.” Cô xoa tay, thổi vào, triệu tập sức mạnh để tiếp tục. Cô đến chỗ Solo, cố nắm tay, nhưng anh rụt lại.


“Nghỉ thêm,” anh nói. “Tôi sẽ theo.”


“Tôi thề là tôi sẽ không—” Răng cô va không kiểm soát. Cô run rồi biến cơn co giật thành cái cớ để lắc hai tay, vung chúng và ép máu đến đầu chi. “Không đời nào tôi bỏ anh một mình,” cô nói nốt.


“Khát quá,” anh bảo.


Dù đã nhìn đủ nước cho cả đời, Juliette cũng khát. Cô nhìn lên. “Thêm một tầng là đến nông trại dưới. Đi nào. Hôm nay đến đó là đủ. Có thức ăn, nước, tìm cho tôi thứ gì khô. Nào, Solo, đứng lên. Tôi không quan tâm mất một tuần mới về tới nhà, chúng ta không bỏ cuộc ngay đây.”


Cô nắm cổ tay anh. Lần này anh không rút lại.


Nhịp cầu thang tiếp theo mất vô tận. Solo dừng nhiều lần để tựa lan can và nhìn trống rỗng vào bậc kế. Máu tươi lại chảy xuống cổ anh. Juliette giậm đôi chân lạnh thêm, âm thầm nguyền rủa. Tất cả thật ngu xuẩn. Cô đã ngu xuẩn chết tiệt.


Cách chiếu nghỉ tiếp theo vài bậc, cô bỏ Solo lại, đi kiểm tra cửa nông trại. Những dây cáp điện chắp vá chạy xuống từ CNTT rồi luồn vào trong là di sản của nhiều thập kỷ trước, thời những người sống sót như Solo ghép nhặt mọi thứ để trì hoãn cái chết. Juliette nhìn vào, thấy đèn trồng cây đang tắt.


“Solo? Tôi đi bật bộ định thời. Anh nghỉ đây.”


Anh không trả lời. Juliette giữ cửa mở, cố cắm con dao vào lưới kim loại dưới chân, để cán chèn cửa. Tay cô run dữ đến mức chỉ việc nhắm nó vào khe cũng mất rất nhiều công. Cô nhận thấy bộ đồ lót có mùi cao su cháy, giống khói từ đống lửa.


“Đây,” Solo nói. Anh giữ cửa mở rồi rũ xuống tựa vào nó, ghim cửa vào lan can.


Juliette ôm con dao sát ngực. “Cảm ơn.”


Anh gật, vẫy tay. Mắt rũ nhắm. “Nước,” anh nói, liếm môi.


Cô vỗ vai anh. “Tôi quay lại ngay.”


Tiền sảnh nông trại nuốt chửng ánh khẩn cấp từ giếng thang, màu xanh mờ nhanh chóng tan thành đen tuyệt đối. Một máy bơm tuần hoàn rì rì phía xa, cùng âm thanh từng chào cô ở nông trại phía trên nhiều tuần trước. Nhưng giờ cô biết đó là gì, biết sẽ có nước. Nước và thức ăn, có lẽ cả quần áo thay. Cô chỉ cần bật đèn để nhìn. Cô nguyền rủa mình không mang đèn pin dự phòng, vì đã mất túi và đồ.


Bóng tối đón lấy cô khi cô trèo qua cổng an ninh. Cô biết đường. Những nông trại này đã nuôi cô và Solo nhiều tuần trong lúc họ làm việc với máy bơm thủy canh thảm hại cùng toàn bộ đường ống. Juliette nghĩ đến máy bơm mới mình nối; người thợ máy trong cô tò mò về mối nối, tự hỏi nó có chạy không, liệu cô có nên bật công tắc trên chiếu nghỉ trước khi họ rời. Một ý nghĩ điên rồ, nhưng kể cả không sống để thấy, một phần cô vẫn muốn silo này khô, muốn nước ngập biến mất. Thử thách dưới sâu đã bắt đầu có cảm giác xa lạ, như thứ cô thấy trong mơ chứ không thật sự trải qua, vậy mà cô muốn nó có ý nghĩa. Cô muốn những vết thương của Solo có ý nghĩa.


Bộ đồ lót phát tiếng sột soạt ướt át khi cô đi, hai chân cọ nhau, bàn chân ẩm kêu chít khi nhấc khỏi sàn. Cô giữ một tay trên tường, con dao an ủi trong tay kia. Cô đã cảm thấy hơi ấm còn lại trong không khí từ lần đèn trồng cháy gần nhất. Cô biết ơn vì đã rời giếng thang lạnh cóng. Thực ra cô thấy khá hơn. Mắt bắt đầu quen bóng tối. Cô sẽ lấy thức ăn, nước, tìm nơi an toàn để ngủ. Ngày mai, họ sẽ hướng đến trạm cấp phó ở khu giữa. Họ có thể trang bị vũ khí, lấy lại sức. Đến lúc đó Solo sẽ khỏe hơn. Cô cần anh như vậy.


Cuối hành lang, Juliette lần tìm cửa phòng điều khiển. Tay cô theo thói quen tìm công tắc bên trong, nhưng nó đã ở vị trí bật. Nó không hoạt động hơn ba thập kỷ.


Cô mò mẫm mù quáng qua phòng, hai tay đưa trước, chờ chạm tường sớm hơn rất nhiều so với thực tế. Mũi dao cạ vào một hộp điều khiển. Juliette với lên tìm sợi dây treo từ trần, được ai đó ghim lên từ lâu. Cô lần theo dây đến bộ định thời đã đấu tạm, sờ núm lập trình rồi từ từ xoay đến khi nó tách.


Một chuỗi tiếng bụp lớn từ các rơ-le bên ngoài vang dọc những hành lang trồng trọt. Một ánh sáng mờ xuất hiện. Sẽ mất vài phút để chúng sáng hoàn toàn.


Juliette rời phòng điều khiển, đi xuống một lối đi mọc um, có lan can ngăn giữa các luống đất dài. Những luống gần nhất đã bị hái sạch. Cô đẩy qua cây cối, cây hai bên hành lang chạm tay nhau ở giữa, rồi đến máy bơm tuần hoàn.


Nước cho Solo, hơi ấm cho cô. Cô lặp lại câu ấy như thần chú, van đèn nóng nhanh hơn. Không khí quanh cô vẫn mờ và đục, giống khung cảnh buổi sáng bên ngoài dưới mây nặng.


Cô đi qua những cây đậu bị bỏ mặc lâu ngày. Bứt vài quả khỏi dây, cô cho dạ dày thứ gì đó để làm ngoài đau. Máy bơm rì lớn hơn khi đẩy nước qua các ống nhỏ giọt. Juliette nhai một hạt đậu, nuốt, luồn qua lan can rồi đến khoảng trống nhỏ quanh máy bơm.


Đất dưới máy bơm tối và nén phẳng vì nhiều tuần cô và Solo uống nước ở đó, đổ đầy bình. Vài chiếc cốc nằm rải trên đất. Juliette quỳ cạnh máy bơm, chọn một cốc cao. Đèn phía trên đang dần sáng. Cô đã tưởng tượng cảm thấy hơi ấm.


Với chút nỗ lực, cô nới nút xả ở đáy máy bơm vài vòng. Nước dưới áp lực phun thành tia mảnh. Cô giữ cốc sát máy để giảm đổ. Cốc ọc khi đầy.


Cô uống từ một cốc trong lúc hứng cốc kia, vài hạt đất lạo xạo giữa răng.


Khi cả hai đầy, cô cắm chúng vào đất ướt để không đổ rồi vặn nút đến khi tia nước dừng. Juliette kẹp dao dưới cánh tay, cầm hai cốc. Cô đến lan can, đưa mọi thứ qua, rồi quăng chân qua thanh thấp nhất, trèo ra.


Giờ cô cần hơi ấm. Cô để cốc nguyên chỗ, cầm dao. Có văn phòng quanh góc, một phòng ăn. Cô nhớ bộ trang phục đầu tiên ở Silo 17: một chiếc khăn bàn khoét lỗ giữa. Cô tự cười khi rẽ góc, cảm giác mình đang đi ngược, như thể nhiều tuần cố cải thiện mọi thứ chỉ đưa cô trở về điểm bắt đầu.


Hành lang dài giữa hai khu trồng tối đen. Một ít dây treo từ các đường ống phía trên, võng giữa những điểm được gắn vội. Chúng tiến thành những bước nhảy lộn ngược về phía tiếng rì và ánh sáng của các luống cây phía xa.


Juliette kiểm tra văn phòng nhưng không tìm thấy gì để giữ ấm. Không đồ liền thân, không rèm. Cô đi về nhà ăn, đang rẽ vào thì tưởng nghe âm thanh phía bên kia luống cây tiếp theo. Một tiếng tách. Một tiếng lách tách. Thêm rơ-le đèn? Có lẽ bị kẹt?


Cô nhìn xuống hành lang, vào khu trồng bên kia. Đèn ở đó sáng hơn, đang nóng dần. Có lẽ chúng bật sớm hơn. Cô rón rén xuống hành lang về phía ấy, bị hút như một con ruồi run rẩy về ngọn lửa, hai tay nổi da gà khi nghĩ đến được khô, được thật sự ấm.


Ở rìa khu trồng, cô nghe thêm âm thanh. Một tiếng rít, có thể kim loại cọ kim loại, có lẽ máy bơm tuần hoàn khác đang cố khởi động. Cô và Solo chưa kiểm tra những máy bơm khác trên tầng này. Những luống đầu tiên đã có nhiều hơn mức hai người ăn uống nổi.


Juliette đông cứng, quay nhìn phía sau.


Nếu cố sống sót ở nơi này, cô sẽ dựng chỗ ở đâu? Trong CNTT, vì điện? Hay ở đây, vì thức ăn và nước? Cô hình dung một người khác giống Solo đã luồn qua những khe hở của bạo lực, ẩn mình và sống qua nhiều năm. Có lẽ hắn nghe máy nén trước đó, xuống xem, hoảng sợ, đánh Solo vào đầu rồi bỏ chạy. Có lẽ hắn lấy túi đồ chỉ vì nó ở đó, hoặc nó bị va dưới lan can rồi chìm xuống đáy Khu Cơ khí.


Cô đưa dao ra trước, trượt xuống hành lang giữa những cây đang vươn mạnh. Bức tường xanh phía trước tách ra xào xạc khi cô đẩy qua. Ở đây mọc um hơn. Không chào đón. Chưa bị hái. Điều này khiến cô có nhiều cảm xúc lẫn lộn. Có lẽ cô sai, lại đang nghe những thứ không có thật như nhiều tuần qua, nhưng một phần cô muốn mình đúng. Cô muốn tìm thấy người đàn ông giống Solo này. Muốn tiếp xúc. Còn hơn sống trong nỗi sợ ai đó ẩn trong mọi bóng tối, sau mọi góc.


Nhưng nếu có nhiều hơn một người? Một nhóm người có thể sống lâu thế không? Bao nhiêu người có thể tồn tại mà không bị phát hiện? Silo rất lớn, nhưng cô và Solo đã ở khu sâu nhiều tuần, ra vào các nông trại này nhiều lần. Hai người, một cặp khá già, không hơn. Solo nói người đàn ông bằng tuổi anh. Hẳn phải vậy.


Những tính toán ấy và nhiều điều khác chạy qua tâm trí, thuyết phục cô rằng không có gì phải sợ. Cô đang run, nhưng adrenaline dâng. Cô có vũ khí. Lá cây hoang dại, không được chăm sóc quệt vào mặt; Juliette đẩy qua lớp ngoài dày và biết mình đã tìm thấy thứ gì ở bên kia.


Nông trại ở đây khác. Được chăm. Được thuần hóa. Gần đây có bàn tay con người dẫn dắt. Juliette cảm thấy một làn sóng sợ hãi và nhẹ nhõm, hai điều đối lập xoắn vào nhau như cầu thang với lan can. Cô không muốn cô độc, không muốn silo này hoang vắng và trống rỗng như vậy, nhưng cũng không muốn bị tấn công. Một phần trong cô muốn gọi, bảo bất kỳ ai trong đó rằng cô không có ý hại. Phần kia siết chặt con dao, nghiến răng đang va, van cô quay đi chạy.


Cuối khu trồng được chăm sóc, hành lang rẽ vào bóng tối. Cô nhìn quanh góc vào vùng chưa khám phá. Một đoạn tối dài kéo về phía bên kia silo, ánh sáng xa phát ra từ thứ có lẽ là khu trồng khác đang hút điện từ CNTT.


Có người ở đây. Cô biết. Cô cảm thấy chính những ánh mắt đã cảm nhận nhiều tuần, cảm nhận những lời thì thầm trên da, nhưng lần này không phải tưởng tượng; cô không cần chống lại nhận thức ấy hay nghĩ mình điên. Với con dao sẵn sàng và ý nghĩ dễ chịu rằng mình đang đứng giữa người này với Solo không thể tự vệ, cô chậm rãi nhưng dũng cảm tiến vào hành lang tối, đi qua các văn phòng mở và phòng thử nếm hai bên, một tay đặt tường để dẫn đường và giữ vững—


Juliette dừng lại. Có gì đó không đúng. Cô vừa nghe âm thanh sao? Tiếng người khóc? Cô lùi lại cánh cửa trước, hầu như không thấy nó, rồi nhận ra nó đang đóng. Cánh duy nhất cô thấy dọc hành lang đóng kín.


Cô bước xa khỏi cửa, quỳ xuống. Có âm thanh bên trong. Cô chắc chắn. Gần như một tiếng khóc yếu. Ngước lên, cô thấy trong ánh sáng nhợt rằng vài sợi dây phía trên rẽ vuông góc khỏi phần còn lại rồi luồn qua tường phía trên cửa.


Juliette đến gần. Cô ngồi xổm, áp tai vào cửa. Không có gì. Cô đưa tay thử núm, thấy nó bị khóa. Làm sao nó có thể khóa, trừ khi—?


Cửa bật tung—tay cô vẫn đặt trên núm—giật cô vào căn phòng tối. Có một tia sáng lóe, rồi một người đàn ông trên đầu, vung thứ gì đó vào đầu cô.


Juliette ngã ngồi. Một vệt bạc lướt qua mặt, tiếng rầm của chiếc mỏ lết nặng nện vào vai, quật cô nằm phẳng.


Một tiếng hét cao từ cuối phòng át tiếng kêu đau của Juliette. Cô vung dao ra trước, cảm thấy nó chạm chân người đàn ông. Mỏ lết rơi xuống sàn, thêm tiếng hét, người ta la. Juliette đạp khỏi cửa rồi đứng lên, ôm vai. Cô sẵn sàng chờ kẻ tấn công lao tới, nhưng hắn đang lùi, khập khiễng một chân, một cậu bé không quá mười bốn, có thể mười lăm.


“Đứng yên!” Juliette chĩa dao vào cậu. Mắt cậu bé mở lớn vì sợ. Một nhóm trẻ co sát tường cuối trên đống nệm và chăn rải rác. Chúng bám lấy nhau, đôi mắt mở lớn nhìn Juliette.


Sự bối rối tràn ngập. Cô bị một cảm giác sai lệch chiếm lấy. Những người khác đâu? Người lớn đâu? Cô cảm thấy những kẻ có ý xấu đang lướt xuống hành lang tối sau lưng, sẵn sàng vồ. Đây là con của họ, bị khóa lại cho an toàn. Chẳng bao lâu những con chuột mẹ sẽ quay về trừng phạt cô vì quấy nhiễu ổ.


“Những người khác đâu?” cô hỏi, tay run vì lạnh, bối rối, sợ hãi. Cô quét căn phòng, thấy cậu bé đang đứng, kẻ tấn công cô, là người lớn nhất. Một cô gái tuổi thiếu niên ngồi đông cứng trên đống chăn, hai cậu bé nhỏ và một bé gái bám lấy cô.


Cậu lớn nhìn xuống chân. Một vệt máu đang lan trên bộ đồ xanh.


“Có bao nhiêu người?” Cô bước gần hơn. Những đứa trẻ rõ ràng sợ cô hơn cô sợ chúng.


“Để chúng tôi yên!” cô gái lớn hét. Cô ôm thứ gì đó sát ngực. Bé gái cạnh ép mặt vào lòng cô, cố biến mất. Hai cậu bé nhìn như chó bị dồn vào góc nhưng không cử động.


“Các em đến đây bằng cách nào?” cô hỏi. Cô vẫn chĩa dao vào cậu cao nhưng bắt đầu cảm thấy ngu ngốc. Cậu nhìn cô bối rối, không hiểu câu hỏi, và Juliette nhận ra. Tất nhiên. Làm sao silo này có thể chiến đấu hàng chục năm mà không có niềm đam mê thứ hai của con người?


“Các em sinh ra dưới này, đúng không?”


Không ai trả lời. Mặt cậu bé vặn lại vì khó hiểu, như thể câu hỏi thật điên. Cô liếc qua vai.


“Cha mẹ các em đâu? Khi nào họ quay lại? Bao lâu?”


“Không bao giờ!” cô gái thét, đầu rướn về trước vì gắng sức. “Họ chết rồi!”


Miệng cô vẫn mở, cằm run. Gân nổi trên chiếc cổ trẻ.


Cậu lớn quay lại trừng cô gái, dường như muốn cô im. Juliette vẫn cố hiểu rằng đây chỉ là trẻ con. Cô biết chúng không thể đơn độc. Có người đã tấn công Solo.


Như để trả lời, mắt cô bị hút xuống chiếc mỏ lết trên sàn lưới. Đó là mỏ lết của Solo. Những vệt gỉ rất đặc trưng. Sao có thể? Solo đã nói…


Rồi Juliette nhớ anh đã nói gì. Cô nhận ra những đứa trẻ này, cậu thanh niên này, bằng đúng độ tuổi mà Solo vẫn thấy mình đang mang. Độ tuổi anh có khi bị bỏ lại một mình. Những người sống sót cuối cùng ở khu sâu có phải mới chết trong vài năm gần đây, nhưng không phải trước khi để lại điều gì đó?


“Em tên gì?” Juliette hỏi cậu bé. Cô hạ dao, cho cậu thấy lòng bàn tay kia. “Tôi tên Juliette,” cô nói. Cô muốn thêm rằng mình đến từ silo khác, một thế giới tỉnh táo hơn, nhưng không muốn làm chúng bối rối hay hoảng.


“Rickson,” cậu gằn. Cậu ưỡn ngực. “Cha tôi là Rick thợ ống nước.”

Part 5#24

“Rick thợ ống nước.” Juliette gật đầu. Dọc theo một bức tường, ở cuối một ụ cao chất đầy vật tư và những thứ nhặt nhạnh, cô thấy chiếc túi đồ họ đã lấy cắp. Quần áo thay của cô tràn ra khỏi miệng túi đang há rộng. Khăn tắm hẳn ở trong đó. Cô tiến về phía chiếc túi, mắt vẫn để ý đám trẻ đang co cụm trên chiếc giường tạm bợ, cái ổ chung của chúng, đồng thời cảnh giác với cậu bé lớn nhất.
“Được rồi, Rickson, tôi muốn em gom đồ lại.” Quỳ cạnh túi, cô lục bên trong tìm khăn. Cô thấy nó, kéo ra rồi chà lên mái tóc ẩm, một sự xa xỉ không lời nào tả nổi. Cô không đời nào bỏ những đứa trẻ này lại đây. Cô quay sang những đứa còn lại, chiếc khăn vắt sau gáy, tất cả ánh mắt đều dán vào cô.
“Đi nào,” cô nói. “Thu dọn đồ đi. Các em sẽ không tiếp tục sống thế này—”
“Cứ để chúng tôi yên,” cô gái lớn nói. Tuy nhiên, hai cậu bé đã rời khỏi giường và bắt đầu lục trong các đống đồ. Chúng nhìn cô gái, rồi nhìn Juliette, không chắc phải làm gì.
“Quay về chỗ của cô đi,” Rickson nói. Hai đứa lớn nhất dường như đang tiếp thêm can đảm cho nhau. “Mang mấy cỗ máy ồn ào của cô đi luôn.”
Thì ra là chuyện đó. Juliette nhớ lại chiếc máy nén nằm nghiêng, có lẽ còn bị đập phá nặng hơn cả Solo. Cô gật về phía hai cậu bé nhỏ hơn, đoán chúng khoảng mười hoặc mười một tuổi. “Đi đi,” cô bảo. “Các em sẽ giúp tôi và bạn tôi trở về nhà. Ở đó có thức ăn ngon. Điện thật sự. Nước nóng. Thu dọn đồ—”
Bé gái nhỏ nhất bật khóc thét, một tiếng kêu khủng khiếp, chính tiếng Juliette đã nghe từ hành lang tối. Rickson đi đi lại lại, mắt liếc cô rồi liếc chiếc mỏ lết dưới sàn. Juliette trượt xa khỏi cậu, tiến về phía giường để dỗ bé gái, rồi nhận ra không phải nó đang khóc.
Có thứ gì đó cựa quậy trong tay cô gái lớn.
Juliette khựng lại bên mép giường.
“Không,” cô thì thầm.
Rickson bước về phía cô.
“Đứng lại!” Cô chĩa mũi dao vào cậu. Cậu nhìn xuống vết thương ở chân rồi đổi ý. Hai cậu bé nhỏ dừng tay giữa lúc đang nhét đồ vào túi. Không gì trong phòng cử động ngoài đứa bé đang ré lên và quẫy trong tay cô gái.
“Đó là một đứa trẻ sao?”
Cô gái xoay vai che lại. Đó là một cử chỉ của người mẹ, nhưng cô bé không thể quá mười lăm tuổi. Juliette không biết điều đó có thể xảy ra. Cô tự hỏi liệu đó có phải lý do người ta cấy thiết bị kiểm soát sinh sản từ sớm như vậy. Tay cô gần như tự động trượt về hông, muốn chạm vào nơi ấy, xoa khối nhỏ dưới da.
“Cứ đi đi,” cô gái tuổi thiếu niên rên rỉ. “Không có cô, chúng tôi vẫn sống ổn.”
Juliette đặt con dao xuống. Buông nó ra tạo cảm giác kỳ lạ, nhưng cầm nó trong tay khi tiến lại gần giường còn sai trái hơn. “Tôi có thể giúp em,” cô nói. Cô quay lại để chắc Rickson cũng nghe thấy. “Tôi từng làm việc ở một nơi chăm sóc trẻ sơ sinh. Để tôi…” Cô đưa hai tay ra. Cô gái quay sâu hơn về phía tường, che đứa bé khỏi cô.
“Được rồi.” Juliette giơ hai tay, cho thấy lòng bàn tay. “Nhưng các em sẽ không tiếp tục sống thế này nữa.” Cô gật về phía hai cậu bé nhỏ, rồi quay sang Rickson, người vẫn chưa nhúc nhích. “Không ai trong các em phải sống như vậy. Không ai đáng phải sống những ngày của mình như thế, kể cả những ngày cuối cùng.”
Cô tự gật đầu, đã quyết định. “Rickson? Thu dọn đồ đi. Chỉ lấy thứ cần thiết. Những thứ khác chúng ta sẽ quay lại lấy sau.” Cô hất cằm về phía hai cậu bé nhỏ, thấy bộ đồ liền thân của chúng đã bị cắt ngang đầu gối, đôi chân phủ đầy đất bẩn từ nông trại. Chúng coi đó là sự cho phép để tiếp tục thu dọn. Hai đứa này có vẻ háo hức khi có người khác nắm quyền, có lẽ bất kỳ ai ngoài anh trai chúng, nếu đúng cậu là anh chúng.
“Nói tôi biết tên em.” Juliette ngồi xuống giường cạnh hai cô gái trong lúc những đứa khác lục lọi đồ đạc. Cô cố giữ bình tĩnh, không để mình khuỵu trước cảm giác buồn nôn khi thấy trẻ con sinh con.
Đứa bé bật tiếng khóc đói.
“Tôi đến để giúp em,” Juliette nói với cô gái. “Cho tôi nhìn được không? Là bé gái hay bé trai?”
Người mẹ trẻ thả lỏng tay. Một góc chăn được gấp sang bên, để lộ đôi mắt nheo và đôi môi đỏ chúm chím của một đứa bé không quá vài tháng tuổi. Một cánh tay nhỏ xíu vẫy về phía mẹ.
“Con gái,” cô nói khẽ.
Bé gái nhỏ đang bám cạnh cô ló đầu quanh sườn người mẹ, nhìn Juliette.
“Em đặt tên cho bé chưa?”
Cô lắc đầu. “Chưa.”
Rickson nói gì đó sau lưng với hai cậu bé, cố ngăn chúng tranh giành một món đồ.
“Em tên Elise,” bé gái nhỏ nói, đầu nhô khỏi bên sườn cô gái kia. Elise chỉ vào miệng. “Em có một chiếc răng lung lay.”
Juliette bật cười. “Nếu em thích, tôi có thể giúp.” Cô đánh liều đưa tay bóp nhẹ cánh tay bé gái. Những hình ảnh tuổi thơ trong nhà trẻ của cha tràn về, ký ức về những bậc cha mẹ lo lắng, những đứa trẻ quý giá, mọi hy vọng và giấc mơ được tạo ra rồi tan vỡ quanh kỳ xổ số ấy. Suy nghĩ của Juliette đột ngột chuyển sang em trai cô, đứa trẻ lẽ ra không được phép tồn tại, và nước mắt dâng lên. Những đứa trẻ này đã trải qua những gì? Ít nhất Solo từng có những trải nghiệm bình thường trước kia. Anh biết sống trong một thế giới an toàn nghĩa là gì. Còn năm đứa trẻ này, sáu tính cả em bé, đã lớn lên trong thứ gì? Đã nhìn thấy gì? Cô thương chúng đến quặn lòng. Một lòng thương hại gần chạm tới mong muốn đau đớn, sai trái và buồn bã rằng giá như chẳng đứa nào từng được sinh ra…
Rồi ý nghĩ ấy lập tức bị một làn sóng tội lỗi cuốn trôi.
“Chúng ta sẽ đưa các em ra khỏi đây,” cô nói với hai cô gái. “Thu dọn đồ đi.”
Một trong hai cậu bé nhỏ đến, đặt túi của cô gần đó. Nó đang bỏ lại đồ vào trong, vừa làm vừa xin lỗi, thì Juliette nghe thấy một tiếng rít lạ khác.
Giờ lại gì nữa?
Cô chấm miệng bằng khăn, nhìn các cô gái miễn cưỡng làm theo lời người lớn, tìm đồ và liếc nhau để chắc rằng việc này ổn. Juliette nghe tiếng sột soạt trong túi đồ. Cô dùng tay cầm kéo rộng miệng khóa kéo, cảnh giác với bất cứ thứ gì có thể sống trong cái ổ chuột đám trẻ đã tạo ra, rồi nghe thấy một giọng nói nhỏ.
Đang gọi tên cô.
Cô đánh rơi khăn, cuống cuồng lục túi, qua dụng cụ và chai nước, dưới bộ đồ liền thân dự phòng cùng những chiếc tất rời, cho đến khi tìm thấy bộ đàm. Cô tự hỏi làm sao Solo có thể gọi mình. Bộ còn lại đã bị phá hỏng trong bộ đồ—
“—làm ơn nói gì đi,” bộ đàm xì lên. “Juliette, cô có đó không? Walker đây. Vì Chúa, trả lời tôi đi—”
75
Silo 18
“Chuyện gì xảy ra? Tại sao họ không trả lời?” Courtnee nhìn từ Walker sang Shirly, như thể một trong hai người có thể biết.
“Nó hỏng rồi à?” Shirly nhặt chiếc núm nhỏ có những vạch sơn lên, cố xác định xem nó có vô tình bị xoay lệch không. “Walk, chúng ta làm hỏng nó à?”
“Không, nó vẫn bật,” ông nói. Ông giữ tai nghe cạnh má, mắt lướt qua các linh kiện.
“Mọi người, tôi không biết chúng ta còn bao nhiêu thời gian.” Courtnee đang nhìn cảnh trong phòng máy phát qua cửa sổ quan sát. Shirly đứng lên, nhìn qua bảng điều khiển về phía cửa chính. Jenkins cùng vài người đã vào trong, súng trường ghì vào vai, đang hét với những người khác. Lớp cách âm khiến họ không thể nghe chuyện gì đang xảy ra.
“A lô?”
Một giọng nói lách tách từ hai tay Walker. Những từ ấy dường như rơi xuyên qua các ngón tay ông.
“Ai đó?” ông gọi, bật công tắc. “Ai đây?”
Shirly lao đến bên Walker. Cô ôm lấy cánh tay ông, không tin nổi. “Juliette!” cô hét.
Walker giơ tay, cố bắt cả cô lẫn Courtnee im lặng. Tay ông run khi loay hoay với bộ kích nổ, cuối cùng bấm được công tắc đỏ.
“Jules?” Giọng già nua của ông vỡ ra. Shirly siết cánh tay ông. “Là cô phải không?”
Có một khoảng ngừng, rồi tiếng khóc bật ra từ loa, một tiếng nức nở. “Walk? Walk, là ông sao? Chuyện gì đang xảy ra? Ông ở đâu? Tôi tưởng…”
“Cô ấy ở đâu?” Shirly thì thầm.
Courtnee nhìn cả hai, hai lòng bàn tay áp má, miệng há.
Walker nhấn công tắc. “Jules, cô đang ở đâu?”
Một tiếng thở dài sâu rít qua những chiếc loa nhỏ. Giọng cô bé và xa xăm. “Walk, tôi đang ở một silo khác. Có nhiều silo nữa. Ông sẽ không tin…”
Giọng cô tan vào tiếng nhiễu. Shirly tựa vào Walker trong lúc Courtnee đi qua đi lại trước mặt họ, mắt chuyển từ bộ đàm sang cửa sổ.
“Chúng tôi biết về những silo khác,” Walker nói, giữ micrô dưới râu. “Chúng tôi nghe được họ, Jules. Tất cả.”
Ông nhả công tắc. Giọng Juliette trở lại.
“Làm sao các ông—Khu Cơ khí? Tôi nghe về cuộc chiến. Các ông đang ở giữa chuyện đó sao?” Trước khi ngắt, Juliette nói gì đó với một người khác, giọng hầu như không nghe thấy.
Walker nhướng mày khi nghe nhắc đến cuộc chiến.
“Làm sao cô ấy nghe được?” Shirly hỏi.
“Ước gì Jules ở đây,” Courtnee nói. “Cô ấy sẽ biết phải làm gì.”
“Nói với cô ấy về khí xả. Về kế hoạch.” Shirly vẫy đòi micrô. “Đây, để tôi.”
Walker gật. Ông đưa tai nghe và bộ kích nổ cho Shirly.
Shirly thao tác công tắc. Nó cứng hơn cô tưởng. “Jules? Cô nghe tôi không? Shirly đây.”
“Shirly…” Giọng Juliette run lên. “Chào cô. Cô vẫn chịu được chứ?”
Cảm xúc trong giọng bạn khiến nước mắt dâng lên trong mắt Shirly. “Ừ—” Cô gật gù, nuốt xuống. “Này, nghe đây, vài người đang chuyển đường khí xả vào ống thông gió làm mát của CNTT. Nhưng nhớ lần chúng ta bị mất áp suất ngược không? Tôi lo động cơ có thể…”
“Không.” Juliette nói. “Cô phải ngăn họ. Shirly, cô nghe tôi không? Phải ngăn họ lại. Nó sẽ không có tác dụng. Hệ thống làm mát dành cho máy chủ. Những người duy nhất ở trên đó—” Cô hắng giọng. “Nghe tôi. Bảo họ dừng lại—”
Shirly loay hoay với công tắc đỏ. Walker đưa tay như muốn giúp, nhưng cuối cùng cô cũng kiểm soát được thiết bị. “Khoan,” cô phát đi. “Sao cô biết các đường thông gió dẫn đến đâu?”
“Tôi cứ biết thôi. Nơi này có bố cục giống hệt. Chết tiệt, để tôi nói chuyện với họ. Cô không thể để họ—”
Shirly lại nhấn công tắc. Một luồng âm thanh từ phòng máy phát tràn vào khi Courtnee mở tung cửa rồi chạy ra ngoài. “Courtnee đang đi,” cô nói. “Cô ấy đi ngay rồi. Jules—Làm sao cô—? Cô đang ở với ai? Họ có thể giúp chúng tôi không? Bên này tình hình không ổn.”
Những chiếc loa nhỏ lại lách tách. Shirly nghe Juliette hít sâu, nghe những giọng khác phía sau, nghe cô ra chỉ thị hoặc mệnh lệnh cho một người nào đó. Shirly nghĩ bạn mình nghe kiệt sức. Mệt mỏi. Buồn bã.
“Tôi không thể làm gì,” Juliette nói. “Ở đây không còn ai. Một người đàn ông. Vài đứa trẻ. Mọi người khác chết hết rồi. Những người từng sống ở đây còn không tự cứu được mình.” Đường dây im lặng, rồi cô lại phát qua. “Các cô phải dừng cuộc chiến. Bằng bất cứ giá nào. Làm ơn—Đừng để chuyện này xảy ra vì tôi. Làm ơn dừng lại—”
Cửa lại mở, Courtnee quay vào. Shirly nghe tiếng hét trong phòng máy phát. Tiếng súng.
“Tiếng gì vậy?” Juliette hỏi. “Mọi người đang ở đâu?”
“Trong phòng điều khiển.” Shirly nhìn Courtnee, đôi mắt mở lớn vì sợ. “Jules, tôi không nghĩ chúng tôi còn nhiều thời gian. Tôi—” Có quá nhiều điều cô muốn nói. Cô muốn kể về Marck. Cô cần thêm thời gian. “Chúng đang đến tìm chúng tôi,” là tất cả cô nghĩ ra được. “Tôi mừng vì cô vẫn ổn.”
Bộ đàm lách tách. “Ôi Chúa, bắt họ dừng lại. Đừng đánh nhau nữa! Shirly, nghe tôi!”
“Không quan trọng,” Shirly nói, giữ nút và lau hai má. “Họ sẽ không dừng.” Tiếng súng đang đến gần, từng tiếng bụp xuyên qua cánh cửa dày. Người của cô đang chết trong lúc cô co rúm trong phòng điều khiển, nói chuyện với một bóng ma. Người của cô đang chết.
“Tự chăm sóc mình,” Shirly nói.
“Khoan!”
Shirly đưa tai nghe cho Walker. Cô đến đứng cạnh Courtnee bên cửa sổ, nhìn đám người co cụm ở phía bên kia máy phát, ánh chớp và rung giật từ những nòng súng tựa trên lan can, một người mặc xanh Khu Cơ khí nằm bất động dưới sàn. Thêm những tiếng bụp mờ. Thêm tiếng rền xa và nghẹt.
“Jules!” Walker loay hoay với bộ đàm. Ông hét tên cô, vẫn cố nói chuyện.
“Để tôi nói với họ!” Juliette hét, giọng xa không tưởng. “Walk, tại sao tôi nghe được ông mà không nghe được họ? Tôi cần nói chuyện với các cấp phó, với Peter và Hank. Walk, ông gọi tôi bằng cách nào? Tôi cần nói với họ!”
Walker lắp bắp về mỏ hàn, về kính phóng đại. Ông già khóc, ôm các bảng mạch, dây điện và linh kiện như ôm một đứa trẻ bị thương, thì thầm với chúng và đung đưa qua lại, nước mắt mặn nhỏ nguy hiểm xuống thứ ông đã chế tạo.
Ông lảm nhảm với Juliette trong lúc thêm nhiều người mặc xanh ngã xuống, tay vắt qua lan can, những khẩu súng trường kém cỏi rơi xuống sàn không một tiếng động. Những kẻ họ đã sống trong kinh hoàng suốt một tháng đã vào trong. Mọi chuyện kết thúc. Shirly mò tìm Courtnee, hai cánh tay quấn lấy nhau, trong lúc họ bất lực nhìn. Sau lưng, tiếng nức nở và lời mê loạn của Walk hòa với tiếng súng đã bị cách âm, một chuỗi tiếng nổ như tiếng càu nhàu của cỗ máy đang mất thăng bằng, trượt khỏi kiểm soát…
76
Silo 18
Lukas chênh vênh trên chiếc thùng rác lật úp, mũi ủng làm lõm lớp nhựa mềm, cảm giác nó có thể trượt văng khỏi chân hoặc sụp dưới trọng lượng bất cứ lúc nào. Anh giữ thăng bằng bằng cách bám đỉnh máy chủ số mười hai, lớp bụi dày trên đó cho thấy đã nhiều năm không ai mang thang và giẻ vào lau. Anh áp mũi vào khe thông gió điều hòa, hít thêm một hơi.
Cánh cửa gần đó phát tiếng bíp, các khóa va lạch cạch khi rút vào khung. Với một tiếng rít nhẹ, những bản lề khổng lồ nhúc nhích, cánh cửa nặng xoay vào trong.
Lukas suýt tuột tay khỏi đỉnh máy chủ phủ bụi khi Bernard chen vào. Trưởng CNTT ngước nhìn anh đầy thắc mắc.
“Cậu không chui vừa đâu,” Bernard nói. Ông bật cười khi quay lại đẩy cửa đóng. Các chốt khóa đóng cục, bảng điều khiển phát tiếng bíp, và đèn đỏ lại tiếp tục canh gác căn phòng.
Lukas đẩy khỏi máy chủ phủ bụi rồi nhảy xuống khỏi thùng rác, chiếc xô nhựa lật nhào và trượt trên sàn. Anh phủi hai tay, chùi lên mông quần rồi ép mình cười.
“Tôi tưởng ngửi thấy gì đó,” anh giải thích. “Ông có thấy trong này hơi có khói không?”
Bernard nheo mắt nhìn không khí. “Với tôi trong này lúc nào cũng có vẻ mờ. Và tôi không ngửi thấy gì. Chỉ mùi máy chủ nóng.” Ông thò tay vào túi ngực, lấy ra vài tờ giấy gấp. “Đây. Thư của mẹ cậu. Tôi bảo bà gửi qua người vận chuyển cho tôi, rồi tôi sẽ chuyển lại.”
Lukas mỉm cười, hơi ngượng, rồi nhận thư. “Tôi vẫn nghĩ ông nên hỏi về…” Anh liếc khe điều hòa rồi nhận ra không còn ai ở Khu Cơ khí để hỏi. Tin cuối cùng anh nghe từ bộ đàm phía dưới là Sims và những người khác đang dọn nốt. Hàng chục người chết. Số bị giam gấp ba hoặc bốn lần. Các dãy căn hộ ở khu giữa đang được chuẩn bị để nhốt tất cả. Có vẻ họ sẽ có đủ người bị đưa đi lau chùi trong nhiều năm.
“Tôi sẽ bảo một trong những thợ máy thay thế kiểm tra,” Bernard hứa. “Nhắc mới nhớ, tôi muốn bàn với cậu vài việc về chuyện đó. Sẽ có một đợt chuyển lớn từ màu xanh lá sang xanh dương khi chúng ta đẩy nông dân xuống Khu Cơ khí. Tôi muốn biết cậu nghĩ sao nếu để Sammi đứng đầu toàn bộ bộ phận dưới đó.”
Lukas gật trong lúc lướt một lá thư của mẹ. “Sammi làm trưởng Khu Cơ khí? Tôi nghĩ ông ấy thừa năng lực nhưng hoàn hảo. Tôi học được nhiều từ ông ấy.” Anh ngước lên khi Bernard mở tủ hồ sơ cạnh cửa và lật qua các lệnh việc. “Ông ấy dạy rất giỏi, nhưng đó sẽ là vị trí lâu dài sao?”
“Không gì là lâu dài.” Bernard tìm được thứ cần rồi nhét vào túi ngực. “Cậu còn cần gì không?” Ông đẩy kính lên mũi. Lukas thấy ông già đi so với một tháng trước. Già hơn và kiệt quệ. “Bữa tối sẽ được gửi đến trong vài giờ…”
Lukas thực sự có một điều muốn nói. Anh muốn bảo mình đã sẵn sàng, rằng đã hấp thu đủ nỗi kinh hoàng của công việc tương lai, đã học điều cần học mà không phát điên. Và giờ anh có thể về nhà được chưa?
Nhưng đó không phải cách rời khỏi đây. Lukas đã tự hiểu ra.
“À,” anh nói, “tôi không phiền nếu có thêm gì đó để đọc…”
Những gì anh phát hiện trong máy chủ số mười tám đang thiêu đốt tâm trí. Anh sợ Bernard có thể đọc được chúng ngay trên mặt mình. Lukas nghĩ mình đã biết, nhưng vẫn phải xin tập hồ sơ ấy để chắc chắn.
Bernard mỉm cười. “Cậu chưa có đủ thứ để đọc sao?”
Lukas xòe những lá thư của mẹ. “Mấy thứ này à? Chúng sẽ giữ tôi bận đến khi đi tới chiếc thang—”
“Ý tôi là thứ cậu có ở dưới. Mệnh lệnh. Việc học.” Bernard nghiêng đầu.
Lukas thở dài. “Ừ, tôi có, nhưng không thể bắt tôi đọc thứ đó mười hai giờ một ngày. Tôi nói đến thứ gì nhẹ hơn.” Anh lắc đầu. “Thôi, quên đi. Nếu ông không thể—”
“Cậu cần gì?” Bernard nói. “Tôi chỉ trêu thôi.” Ông tựa vào tủ hồ sơ, đan các ngón tay trên bụng. Ông nhìn Lukas qua phần dưới tròng kính.
“Nghe có thể hơi lạ, nhưng là một vụ án. Một vụ cũ. Máy chủ nói nó được lưu trong văn phòng ông cùng các hồ sơ điều tra đã đóng—”
“Một vụ điều tra?” Giọng Bernard cao lên đầy nghi vấn.
Lukas gật. “Ừ. Chuyện bạn của bạn. Tôi chỉ tò mò nó đã được giải quyết thế nào. Không có bản số hóa nào trên máy chủ—”
“Không phải chuyện Holston đấy chứ?”
“Ai? À, vị cảnh sát trưởng cũ? Không, không. Tại sao?”
Bernard xua tay gạt ý nghĩ ấy.
“Hồ sơ mang tên Wilkins,” Lukas nói, chăm chú nhìn Bernard. “George Wilkins.”
Mặt Bernard cứng lại. Bộ ria rũ xuống che môi như tấm màn vừa hạ.
Lukas hắng giọng. Những gì anh vừa thấy trên mặt Bernard gần như đã đủ. Anh bắt đầu nói: “George chết vài năm trước ở Khu Cơ—”
“Tôi biết hắn chết thế nào.” Bernard hạ cằm. “Tại sao cậu muốn xem hồ sơ đó?”
“Chỉ tò mò. Tôi có một người bạn—”
“Người bạn này tên gì?” Hai bàn tay nhỏ của Bernard trượt khỏi bụng rồi thọc vào bộ đồ. Ông rời tủ hồ sơ, bước lại gần.
“Gì cơ?”
“Người bạn ấy có liên quan gì đến George không? Thân đến mức nào?”
“Không. Theo tôi biết là không.” Lukas chỉ muốn hỏi, muốn hỏi tại sao ông đã làm thế. “Nghe này, nếu chuyện này quan trọng thì khỏi cần—”
“Đây là chuyện rất quan trọng,” Bernard nói. “George Wilkins là một kẻ nguy hiểm. Một kẻ có những ý tưởng. Loại người chúng ta chỉ nghe qua lời thì thầm, loại đầu độc những người quanh hắn—”
“Gì? Ý ông là sao?”
“Mục mười ba của Mệnh lệnh. Học đi. Mọi cuộc nổi dậy đều bắt đầu từ đó nếu ta để mặc, bắt đầu với những kẻ như hắn.”
Cằm Bernard đã hạ sát ngực, mắt nhìn qua vành kính, sự thật tuôn ra dễ dàng mà không cần tất cả mưu mẹo Lukas đã chuẩn bị.
Lukas chưa từng cần tập hồ sơ ấy; anh đã tìm thấy nhật ký di chuyển trùng với thời điểm George chết, hàng chục điện tín yêu cầu Holston giải quyết dứt điểm. Bernard không hề thấy xấu hổ. George Wilkins không chết; anh đã bị sát hại. Và Bernard sẵn sàng nói cho Lukas biết tại sao.
“Anh ấy đã làm gì?” Lukas khẽ hỏi.
“Tôi sẽ nói cậu biết hắn làm gì. Hắn là thợ máy, một tên khỉ dầu mỡ. Chúng tôi bắt đầu nghe người vận chuyển kháo nhau về những kế hoạch đang lan truyền, ý tưởng mở rộng hầm mỏ, đào ngang. Như cậu biết, đào ngang bị cấm—”
“Ừ, rõ ràng.” Lukas hình dung thợ mỏ Silo 18 đào xuyên sang gặp thợ mỏ Silo 19. Ít nhất cũng sẽ là một tình huống khó xử.
“Một cuộc nói chuyện dài với trưởng Khu Cơ khí cũ đã chấm dứt chuyện vô nghĩa ấy, rồi George Wilkins nảy ra ý tưởng mở rộng xuống dưới. Hắn cùng vài người khác vẽ sơ đồ cho tầng một trăm năm mươi. Rồi tầng một—sáu mươi.”
“Thêm mười sáu tầng?”
“Chỉ để bắt đầu. Dù sao lời đồn là vậy. Chỉ những tiếng thì thầm và bản phác. Nhưng vài lời thì thầm lọt vào tai một người vận chuyển, rồi tai chúng tôi dựng lên.”
“Vậy ông giết anh ấy?”
“Có người làm, đúng. Ai không quan trọng.” Bernard chỉnh kính bằng một tay. Tay kia vẫn nằm trong phần bụng bộ đồ. “Một ngày cậu cũng sẽ phải làm những việc như thế, con trai. Cậu biết chứ?”
“Ừ, nhưng—”
“Không nhưng gì cả.” Bernard chậm rãi lắc đầu. “Một số người giống như virus. Nếu không muốn dịch bệnh bùng lên, cậu phải tiêm phòng cho silo chống lại họ. Cậu loại bỏ họ.”
Lukas im lặng.
“Năm nay chúng ta đã loại bỏ mười bốn mối đe dọa, Lukas. Cậu có biết tuổi thọ trung bình sẽ là bao nhiêu nếu chúng ta không chủ động xử lý những việc này không?”
“Nhưng các cuộc lau chùi—”
“Hữu ích để đối phó với những người muốn ra ngoài. Những kẻ mơ về một thế giới tốt đẹp hơn. Cuộc nổi dậy hiện giờ đầy những người như vậy, nhưng đó chỉ là một loại bệnh ta phải xử lý. Cuộc lau chùi là một loại thuốc chữa. Tôi thậm chí không chắc người mắc một căn bệnh khác có chịu lau nếu ta đưa họ ra ngoài. Họ phải muốn nhìn thấy thứ chúng ta cho họ xem thì nó mới có tác dụng.”
Điều này khiến Lukas nhớ lại những gì đã biết về mũ bảo hộ, về kính chắn mặt. Anh từng cho rằng chỉ có một loại bệnh như vậy. Anh bắt đầu ước mình đọc Mệnh lệnh nhiều hơn và Di sản ít hơn.
“Cậu đã nghe đợt bùng phát mới nhất qua bộ đàm. Tất cả chuyện này có thể đã được ngăn nếu chúng ta phát hiện bệnh sớm hơn. Nói tôi nghe xem như vậy chẳng phải tốt hơn sao.”
Lukas nhìn xuống ủng. Chiếc thùng rác nằm gần đó, nghiêng một bên. Trông nó buồn bã. Không còn hữu ích để chứa bất cứ gì.
“Ý tưởng có tính lây lan, Lukas. Đây là kiến thức cơ bản trong Mệnh lệnh. Cậu biết điều đó.”
Anh gật. Anh nghĩ đến Juliette, tự hỏi tại sao cô chưa gọi trong khoảng thời gian tưởng như vô tận. Cô chính là một trong những loại virus Bernard đang nói tới, những lời của cô len vào tâm trí anh và lây nhiễm những giấc mơ kỳ quái. Anh cảm thấy toàn thân nóng bừng khi nhận ra mình cũng đã nhiễm. Anh muốn chạm vào túi ngực, cảm nhận những món đồ cá nhân của cô nằm bên trong, chiếc đồng hồ, chiếc nhẫn, thẻ nhận dạng. Anh đã lấy chúng để nhớ cô sau khi chết, nhưng chúng càng trở nên quý giá hơn khi biết cô vẫn còn sống.
“Cuộc nổi dậy lần này chưa tệ bằng lần trước,” Bernard nói. “Và ngay cả sau lần ấy, cuối cùng mọi chuyện cũng được làm dịu, thiệt hại được hàn lại, người dân bị buộc phải quên. Lần này cũng sẽ vậy. Chúng ta hiểu nhau chứ?”
“Vâng, thưa ngài.”
“Tốt. Giờ, đó có phải tất cả những gì cậu muốn biết từ tập hồ sơ này không?”
Lukas gật.
“Tốt. Dù sao có vẻ cậu nên đọc thứ khác.” Bộ ria khẽ động trong nửa nụ cười. Bernard quay đi.
“Là ông, đúng không?”
Bernard dừng nhưng không quay lại.
“Người giết George Wilkins. Là ông, đúng không?”
“Có quan trọng không?”
“Có. Nó quan trọng với—Với tôi—Nó có nghĩa—”
“Hay với người bạn của cậu?” Bernard quay lại. Lukas cảm thấy nhiệt độ trong phòng tăng thêm. “Cậu đang đổi ý sao, con trai? Về công việc này? Tôi đã đánh giá sai cậu sao? Vì trước đây tôi từng sai.”
Lukas nuốt khan. “Tôi chỉ muốn biết đó có phải việc mình sẽ phải… Ý tôi là, vì tôi đang theo việc để…”
Bernard bước về phía anh vài bước. Lukas cảm thấy mình lùi lại nửa bước.
“Tôi đã không nghĩ mình sai về cậu. Nhưng tôi sai, đúng không?” Bernard lắc đầu. Ông trông ghê tởm. “Chết tiệt,” ông phun ra.
“Không, thưa ngài. Ông không sai. Tôi nghĩ chỉ là tôi ở trong này quá lâu.” Lukas vuốt tóc khỏi trán. Da đầu ngứa ngáy. Anh cần đi vệ sinh. “Có lẽ tôi chỉ cần ít không khí, hiểu chứ? Về nhà một thời gian? Ngủ trên giường mình. Đã bao lâu rồi, một tháng? Tôi phải ở đây đến bao giờ—?”
“Cậu muốn ra khỏi đây?”
Lukas gật.
Bernard nhìn xuống ủng, có vẻ cân nhắc một lúc. Khi ngước lên, trong mắt ông có nỗi buồn, trong độ rũ của ria mép, trong lớp ướt phủ mắt.
“Đó là điều cậu muốn sao? Ra khỏi đây?”
Ông chỉnh hai tay bên trong bộ đồ.
“Vâng, thưa ngài.” Lukas gật.
“Nói đi.”
“Tôi muốn ra khỏi đây.” Lukas liếc cánh cửa thép nặng sau Bernard. “Làm ơn. Tôi muốn ông cho tôi ra.”
“Ra ngoài.”
Lukas gật gù, bực bội, mồ hôi nhột nhạt trên má khi chạy dọc đường hàm. Anh đột nhiên rất sợ người đàn ông này, người bỗng khiến anh nhớ đến cha hơn bao giờ hết.
“Làm ơn,” Lukas nói. “Chỉ là… tôi bắt đầu thấy bị nhốt quá lâu. Làm ơn cho tôi ra.”
Bernard gật. Hai má ông giật nhẹ. Ông trông như sắp khóc. Lukas chưa từng thấy vẻ này trên mặt ông.
“Cảnh sát trưởng Billings, cậu có đó không?”
Bàn tay nhỏ rời khỏi bộ đồ, nâng bộ đàm lên trước bộ ria buồn bã đang run.
Giọng Peter lách tách đáp lại. “Tôi đây, thưa ngài.”
Bernard bấm nút phát. “Cậu nghe anh ta rồi đấy,” ông nói, nước mắt dâng trong mắt. “Lukas Kyle, kỹ sư CNTT hạng nhất, nói rằng anh ta muốn ra ngoài…”
77
Silo 17
“A lô? Walk? Shirly?”
Juliette hét vào bộ đàm, những đứa trẻ mồ côi và Solo nhìn cô từ vài bậc phía dưới. Cô đã vội đưa đám trẻ xuyên qua nông trại, giới thiệu sơ sài, suốt lúc đó vẫn kiểm tra bộ đàm. Họ đã đi qua vài tầng, những người khác lê bước phía sau, nhưng vẫn không có tin gì, không có gì kể từ khi liên lạc bị cắt, tiếng súng chen giữa những lời Walker. Cô cứ nghĩ chỉ cần lên cao hơn, chỉ cần thử thêm một lần… Cô kiểm tra đèn cạnh núm nguồn để chắc pin chưa hết, tăng âm lượng đến khi nghe thấy tiếng nhiễu, biết thiết bị vẫn hoạt động.
Cô bấm nút. Tiếng nhiễu biến mất, bộ đàm chờ cô nói. “Làm ơn nói gì đi. Juliette đây. Mọi người nghe tôi không? Nói gì cũng được.”
Cô nhìn Solo, người đang được chính cậu thanh niên đã đánh anh đến choáng dìu. “Tôi nghĩ chúng ta phải lên cao hơn. Nào. Đi nhanh lên.”
Có tiếng rên; những người tị nạn tội nghiệp của Silo 17 nhìn cô như thể chính cô mới mất trí. Nhưng họ vẫn nện bước theo, tốc độ bị quyết định bởi Solo, người có vẻ hồi sức đôi chút sau khi ăn trái cây và uống nước nhưng lại chậm dần khi lên nhiều tầng.
“Những người bạn chúng ta vừa nói chuyện đang ở đâu?” Rickson hỏi. “Họ có thể đến giúp không?” Cậu rên khi Solo nghiêng sang một bên. “Ông ấy nặng quá.”
“Họ không đến giúp chúng ta được,” Juliette nói. “Không có cách nào từ đó sang đây.” Hoặc ngược lại, cô tự nhủ.
Dạ dày cô quặn vì lo. Cô cần đến CNTT và gọi Lukas, tìm hiểu chuyện gì đang xảy ra. Cô cần kể anh nghe kế hoạch của mình đã hỏng khủng khiếp thế nào, cô đang thất bại ở mọi bước ra sao. Không còn đường quay lại, cô nhận ra. Không cứu được bạn bè. Không cứu được silo này. Cô ngoái nhìn qua vai. Cuộc đời cô giờ sẽ là làm mẹ cho những đứa trẻ mồ côi này, những đứa đã sống sót chỉ vì những người còn lại, những kẻ đang dùng bạo lực với nhau, không đủ dạ giết chúng. Hoặc không đủ nhẫn tâm, cô nghĩ.
Và giờ việc đó sẽ rơi vào cô. Và Solo, nhưng ở mức độ ít hơn. Có lẽ anh sẽ chỉ là thêm một đứa trẻ cô phải chăm sóc.
Họ từ từ đi lên thêm một nhịp, Solo dường như tỉnh táo lại đôi chút, vẫn có tiến triển. Nhưng còn rất xa.
Họ dừng ở khu giữa để đi vệ sinh, làm đầy thêm những bồn cầu trống không thể xả. Juliette giúp những đứa nhỏ. Chúng không thích đi kiểu này, thích đi trong đất hơn. Cô nói chúng đúng, rằng chỉ làm thế khi đang di chuyển. Cô không kể về những năm Solo phá hỏng cả những tầng căn hộ. Không kể về những đám ruồi cô từng thấy.
Họ ăn hết phần thức ăn cuối, nhưng vẫn còn nhiều nước. Juliette muốn đến khu thủy canh tầng năm mươi sáu trước khi nghỉ đêm. Ở đó có đủ thức ăn và nước cho phần còn lại của hành trình. Cô liên tục thử bộ đàm, biết mình đang làm cạn pin. Không ai trả lời. Cô không hiểu ban đầu làm sao mình nghe được họ; tất cả các silo hẳn sử dụng một thứ gì đó khác, một cách để không nghe thấy nhau. Chắc chắn là Walker, một thứ ông đã chế tạo. Khi trở lại CNTT, liệu cô có hiểu ra không? Liệu cô có liên lạc được với ông hoặc Shirly? Cô không chắc, còn Lukas không có cách nói chuyện với Khu Cơ khí từ nơi anh ở, không có cách nối cô với họ. Cô đã hỏi cả chục lần.
Lukas…
Và Juliette nhớ ra.
Bộ đàm trong căn phòng của Solo. Lukas đã nói gì vào một đêm? Họ nói chuyện muộn, và anh bảo ước gì có thể trò chuyện từ phía dưới, nơi thoải mái hơn. Chẳng phải đó là nơi anh nhận tin về cuộc nổi dậy sao? Qua bộ đàm. Giống hệt chiếc trong chỗ của Solo, dưới các máy chủ, bị khóa sau chiếc lồng thép mà anh chưa bao giờ tìm thấy chìa.
Juliette quay lại đối mặt cả nhóm; họ ngừng leo, nắm lan can, nhìn lên cô. Helena, người mẹ trẻ thậm chí không biết tuổi mình, cố dỗ đứa bé khi nó bắt đầu ré. Đứa trẻ chưa tên thích nhịp lắc của cuộc leo.
“Tôi cần lên trên,” cô nói. Cô nhìn Solo. “Anh thấy thế nào?”
“Tôi à? Tôi ổn.”
Trông anh không ổn.
“Anh có thể đưa họ lên không?” Cô gật về phía Rickson. “Em ổn chứ?”
Cậu bé cúi cằm. Sự chống đối của cậu dường như đã tan trong lúc leo, nhất là sau lần dừng đi vệ sinh. Trong khi đó, những đứa nhỏ chẳng có gì ngoài phấn khích khi được thấy những phần mới của silo, được cất tiếng mà không xảy ra điều gì khủng khiếp. Chúng đang dần chấp nhận rằng chỉ còn hai người lớn, và cả hai đều không quá tệ.
“Có thức ăn ở tầng năm mươi sáu,” cô nói.
“Con số—” Rickson lắc đầu. “Tôi không—”
Tất nhiên. Tại sao cậu cần đếm những con số mình sẽ không bao giờ sống đủ lâu để nhìn thấy, theo nhiều nghĩa?
“Solo sẽ chỉ đường,” cô nói. “Chúng tôi từng ở đó. Có thức ăn ngon. Cả đồ hộp. Solo?” Cô đợi đến khi anh nhìn lên, vẻ đờ đẫn phần nào tan đi. “Tôi phải quay lại chỗ anh. Tôi có vài người cần gọi, được chứ? Bạn của tôi. Tôi phải biết họ có ổn không.”
Anh gật.
“Mọi người sẽ ổn chứ?” Cô ghét phải bỏ họ nhưng cần làm vậy. “Tôi sẽ cố quay xuống với mọi người vào ngày mai. Cứ từ từ đi lên, được chứ? Không cần vội về nhà.”
Nhà. Cô đã chấp nhận điều đó rồi sao?
Cả nhóm gật. Một cậu bé nhỏ lấy chai nước khỏi túi đứa kia, vặn nắp. Juliette quay đi, bắt đầu leo hai bậc một lần, mặc đôi chân van xin cô đừng làm vậy.
Khi Juliette đến các tầng bốn mươi, cô chợt nhận ra mình có thể không đi nổi. Mồ hôi vừa tiết ra đang làm lạnh da; chân đã vượt qua nhức mỏi, vượt qua đau đớn: chúng tê dại vì kiệt sức. Cô thấy hai tay phải làm phần lớn công việc khi lao về trước, nắm lan can bằng bàn tay ẩm lạnh rồi kéo mình lên thêm hai bậc.
Hơi thở cô rách vụn; đã như vậy suốt nửa tá tầng. Cô tự hỏi liệu thử thách dưới nước có làm phổi bị tổn thương không. Điều đó có thể xảy ra sao? Cha cô sẽ biết. Cô nghĩ đến việc sống phần đời còn lại không có bác sĩ, với răng vàng như Solo, chăm sóc một đứa trẻ đang lớn và thách thức phải ngăn không cho có thêm trẻ, ít nhất đến khi những đứa hiện tại lớn hơn.
Ở chiếu nghỉ tiếp theo, cô lại chạm vào hông, nơi thiết bị kiểm soát sinh sản nằm dưới da. Những thứ như vậy hợp lý hơn khi nhìn vào Silo 17. Rất nhiều điều trong cuộc đời trước giờ trở nên có nghĩa. Những thứ từng có vẻ méo mó nay hiện ra theo một khuôn mẫu, một thứ logic. Chi phí gửi điện tín, khoảng cách giữa các tầng, giếng thang đơn độc và chật hẹp, màu sắc nổi bật cho từng công việc, việc chia silo thành các khu, nuôi dưỡng sự ngờ vực… tất cả đều được thiết kế. Cô từng nhìn thấy những dấu hiệu nhưng chưa hiểu tại sao. Giờ silo trống này nói cho cô biết, sự tồn tại của những đứa trẻ này nói cho cô biết. Hóa ra có những thứ cong queo trông còn tệ hơn khi được nắn thẳng. Có những nút rối chỉ trở nên có nghĩa sau khi tháo ra.
Tâm trí cô lang thang trong lúc leo, lang thang để tránh cơn đau cơ bắp, trốn khỏi những thử thách trong ngày. Khi cuối cùng đến các tầng ba mươi, nó trao cho cô, nếu không phải sự kết thúc đau đớn, thì ít nhất một trọng tâm mới. Cô bớt thử bộ đàm di động. Tiếng nhiễu không bao giờ thay đổi, và cô có một ý tưởng khác để liên lạc với Walker, một điều lẽ ra phải nhận ra sớm hơn, một cách bỏ qua các máy chủ để nói chuyện với silo khác. Nó đã ở đó suốt, ngay trước mặt cô và Solo. Vẫn có chút nghi ngờ rằng mình có thể sai, nhưng tại sao lại khóa một bộ đàm vốn đã bị khóa theo hai cách khác? Chỉ hợp lý nếu thiết bị ấy cực kỳ nguy hiểm. Và đó chính là điều cô hy vọng.
Cô nện bước lên tầng ba mươi lăm trong trạng thái gần như chết đứng. Cơ thể chưa bao giờ bị đẩy đến mức này, kể cả khi lắp đường ống cho máy bơm nhỏ, kể cả trong chuyến đi xuyên bên ngoài. Chỉ ý chí giúp cô nhấc từng chân, đặt xuống, duỗi thẳng, kéo bằng cánh tay, lao tới nắm tiếp. Giờ mỗi lần chỉ một bậc. Mũi chân đập vào bậc kế: cô hầu như không nhấc ủng đủ cao. Đèn khẩn cấp xanh không cho cảm giác thời gian trôi, không biết đêm đã đến chưa, sáng sẽ là lúc nào. Cô tuyệt vọng nhớ chiếc đồng hồ. Giờ tất cả cô có là con dao. Cô bật cười trước sự thay đổi ấy, từ việc đếm từng giây trong đời sang phải tranh đấu cho từng giây một.
Ba mươi tư. Thật cám dỗ khi đổ xuống sàn lưới, ngủ, cuộn người như đêm đầu ở nơi này, chỉ biết ơn vì còn sống. Thay vào đó, cô kéo cửa mở, kinh ngạc vì phải tốn bao nhiêu sức, rồi bước trở lại nền văn minh. Ánh sáng. Điện. Hơi ấm.
Cô loạng choạng dọc hành lang, tầm nhìn co hẹp đến mức như chỉ có thể nhìn qua một ống hút ở chính giữa, mọi thứ xung quanh mờ và quay cuồng.
Vai cô quệt vào tường. Đi bộ cũng cần nỗ lực. Tất cả cô muốn là gọi Lukas, nghe giọng anh. Cô hình dung ngủ phía sau máy chủ, luồng khí ấm từ quạt thổi qua người, tai nghe siết chặt. Anh có thể thì thầm về những vì sao xa xôi trong lúc cô ngủ hàng ngày trời…
Nhưng Lukas có thể chờ. Lukas đang bị khóa và an toàn. Cô có cả đời để gọi anh.
Thay vào đó, cô rẽ vào Phòng thí nghiệm Bộ đồ, lê về phía tường dụng cụ, không dám nhìn giường xếp. Chỉ cần liếc nó, cô sẽ thức dậy vào ngày hôm sau. Dù đó là ngày nào.
Cô lấy kìm cắt bu-lông, sắp rời đi nhưng quay lại lấy thêm búa tạ nhỏ. Dụng cụ nặng, nhưng tạo cảm giác dễ chịu trong tay, mỗi tay một món, kéo hai cánh tay xuống, giãn cơ và giữ cô bám vào thực tại, giúp cô đứng vững.
Cuối hành lang, cô ép vai vào cánh cửa nặng của phòng máy chủ. Cô tựa vào đến khi nó rít mở. Chỉ một khe. Vừa đủ cho cô. Juliette vội hết mức những cơ tê dại cho phép về phía thang. Lê bước. Nhanh nhất cô có thể.
Tấm lưới vẫn ở đó; cô kéo sang bên rồi thả dụng cụ xuống. Tiếng động lớn. Cô không quan tâm—chúng không thể vỡ. Cô leo xuống, tay trơn, cằm va vào một thanh, sàn lao tới nhanh hơn cô tưởng.
Juliette đổ xuống sàn, nằm xoài, ống chân đập vào búa. Phải cần đến sức mạnh ý chí, một phép màu của Chúa, cô mới đứng được. Nhưng cô đứng.
Dọc hành lang, qua chiếc bàn nhỏ. Ở đó có một chiếc lồng thép, một bộ đàm, loại lớn. Cô nhớ những ngày làm cảnh sát trưởng. Trong văn phòng cô cũng có bộ đàm giống vậy; cô từng dùng nó gọi Marnes khi ông đi tuần, gọi Hank và Phó cảnh sát trưởng Marsh. Nhưng chiếc này khác.
Cô đặt búa xuống, kẹp hàm kìm cắt vào một bản lề. Siết quá khó. Hai tay run. Chúng rung bần bật.
Juliette chỉnh tư thế, đặt một cán kìm lên cổ, giữ nó giữa xương đòn và vai. Cô nắm cán kia bằng cả hai tay rồi kéo về phía mình, ôm lấy chiếc kìm. Siết. Cô cảm thấy nó chuyển động.
Một tiếng rắc lớn vang lên, tiếng thép tách ra lanh lảnh. Cô chuyển sang bản lề kia, lặp lại. Xương đòn đau nơi cán kìm cấn vào, cảm giác như chính nó sắp gãy chứ không phải bản lề.
Thêm một tiếng kim loại vỡ dữ dội.
Juliette nắm chiếc lồng thép, kéo. Bản lề bật khỏi tấm gắn. Cô xé hộp bảo vệ một cách đói khát, cố tiếp cận phần thưởng bên trong, nghĩ đến Walker và toàn bộ gia đình, tất cả bạn bè, tiếng người la hét phía sau. Cô phải khiến họ ngừng đánh nhau. Khiến tất cả dừng lại.
Khi đã tạo đủ khoảng trống giữa thép cong và tường, cô luồn ngón tay vào khe, giật mạnh, bẻ chiếc lồng khỏi các mối hàn, nghiêng nó khỏi tường, để lộ toàn bộ bộ đàm bên dưới. Ai cần chìa khóa? Kệ chìa khóa. Cô giật chiếc lồng nằm phẳng rồi đè trọng lượng lên, biến mặt trước thành một bản lề mới, bẻ nó sang bên.
Núm phía trước trông quen. Cô xoay để bật thiết bị, nhưng thấy nó chỉ tách theo từng nấc thay vì quay trơn. Juliette quỳ xuống, thở hổn hển và kiệt sức, mồ hôi chảy dọc cổ. Có một công tắc nguồn khác; cô bật nó, tiếng nhiễu dâng trong loa, tiếng vo ve lấp đầy phòng.
Núm còn lại. Đây là thứ cô muốn, thứ cô mong sẽ tìm thấy. Cô từng nghĩ có thể là dây nối như mặt sau máy chủ, hoặc công tắc nhỏ như bộ điều khiển máy bơm, nhưng đó là những con số tí hon xếp quanh mép núm. Juliette mỉm cười kiệt quệ rồi xoay mũi chỉ đến “18.” Nhà. Cô chộp micrô, bóp nút.
“Walker? Ông có đó không?”
Juliette rũ xuống sàn, tựa lưng vào bàn. Nhắm mắt, micrô cạnh mặt, cô có thể hình dung mình ngủ như thế. Cô hiểu Lukas nói gì. Chỗ này thoải mái.
Cô bóp nút lần nữa. “Walk? Shirly? Làm ơn trả lời.”
Bộ đàm lách tách sống dậy.
Juliette mở mắt. Cô nhìn lên thiết bị, tay run.
Một giọng nói: “Có phải người tôi nghĩ không?”
Giọng quá cao để là Walker. Cô biết giọng này. Đã nghe ở đâu? Cô mệt và bối rối. Cô bóp nút micrô.
“Juliette đây. Ai vậy?”
Có phải Hank không? Cô nghĩ có thể là Hank. Anh có bộ đàm. Có lẽ cô đã chọn sai silo hoàn toàn. Có lẽ cô đã làm hỏng chuyện.
“Tôi cần tất cả im lặng trên sóng,” giọng nói ra lệnh. “Tắt hết bộ đàm. Ngay.”

Part 5#25

Câu đó có phải nhắm vào cô không? Tâm trí Juliette quay cuồng. Một loạt giọng nói lần lượt chen vào. Tiếng nhiễu lách tách. Cô có phải nói gì không? Cô bối rối.
“Cô không được phát trên tần số này,” giọng nói bảo. “Làm chuyện như vậy đáng bị đưa đi lau chùi.”
Tay Juliette rơi xuống lòng. Cô rũ người tựa vào chiếc bàn gỗ, tuyệt vọng. Cô đã nhận ra giọng nói ấy.
Bernard.
Suốt nhiều tuần, cô mong được nói chuyện với người đàn ông này, đã âm thầm cầu xin ông trả lời. Nhưng không phải lúc này. Lúc này cô không có gì để nói. Cô muốn nói chuyện với bạn bè, muốn khiến mọi chuyện ổn thỏa.
Cô bóp nút bộ đàm.
“Đừng đánh nhau nữa,” cô nói. Toàn bộ ý chí đã bị rút cạn. Mọi khao khát báo thù cũng vậy. Cô chỉ muốn thế giới im lặng, muốn người ta sống, già đi, rồi một ngày nuôi dưỡng những bộ rễ—
“Nhắc đến lau chùi,” giọng nói the thé vang lên. “Sáng mai sẽ là người đầu tiên trong rất nhiều người nữa. Bạn bè cô đã xếp hàng, sẵn sàng lên đường. Và tôi tin cô biết người may mắn đi đầu là ai.”
Có tiếng tách, rồi tiếng nhiễu xì và lạo xạo. Juliette không cử động. Cô cảm thấy như đã chết. Tê dại. Ý chí đã bị hút khỏi cơ thể.
“Cứ tưởng tượng tôi ngạc nhiên thế nào,” giọng nói tiếp tục. “Tưởng tượng lúc tôi phát hiện một người tử tế, một người tôi tin tưởng, đã bị cô đầu độc.”
Cô đập nắm tay vào nút micrô nhưng không đưa nó lên miệng. Cô chỉ nâng giọng.
“Ông sẽ cháy dưới địa ngục,” cô nói.
“Chắc chắn rồi,” Bernard đáp. “Cho đến lúc ấy, tôi đang cầm vài món có vẻ thuộc về cô. Một thẻ nhận dạng có ảnh cô, một chiếc vòng tay xinh xắn, và chiếc nhẫn cưới trông chẳng chính thức chút nào. Tôi tự hỏi về chuyện đó…”
Juliette rên lên. Cô không còn cảm thấy bất kỳ phần nào trên cơ thể. Gần như không nghe nổi suy nghĩ của mình. Cô cố bóp micrô, nhưng việc đó cần đến từng chút sức lực còn lại.
“Ông đang lảm nhảm chuyện quái gì vậy, đồ khốn bệnh hoạn?”
Cô phun ra những từ cuối, đầu nghiêng sang bên, cơ thể khao khát được ngủ.
“Tôi đang nói về Lukas, kẻ đã phản bội tôi. Chúng tôi vừa tìm thấy vài món của cô trên người hắn. Chính xác hắn đã nói chuyện với cô bao lâu rồi? Từ trước chuyện máy chủ, đúng không? Đoán xem? Tôi sẽ gửi hắn sang chỗ cô. Và cuối cùng tôi đã hiểu lần trước cô làm gì, đám ngu ở Tiếp vận đã giúp cô làm gì. Tôi muốn cô yên tâm, thật sự yên tâm, rằng bạn cô sẽ không nhận được sự trợ giúp tương tự. Tôi sẽ đích thân làm bộ đồ cho hắn. Chính tôi. Tôi sẽ thức cả đêm nếu cần. Để sáng mai, khi hắn ra ngoài, tôi có thể chắc chắn hắn không bao giờ đến gần được mấy ngọn đồi chết tiệt ấy.”
78
Silo 18
Một đám trẻ chạy rầm rập xuống cầu thang trong lúc Lukas bị áp giải đến cái chết. Một đứa ré lên thích thú pha kinh hãi như thể đang bị đuổi. Chúng xoắn xuống gần hơn, hiện ra trong tầm mắt, khiến Lukas và Peter phải ép sát sang bên nhường đường.
Peter nhập vai cảnh sát trưởng, quát lũ trẻ chạy chậm lại, phải cẩn thận. Chúng cười khúc khích rồi tiếp tục lao xuống điên cuồng. Trường học đã tan; không cần nghe người lớn nữa.
Trong lúc bị ép sát lan can ngoài, Lukas có một khoảnh khắc để cân nhắc cám dỗ. Tự do chỉ cách một cú nhảy. Một cái chết do chính anh lựa chọn, thứ anh từng nghĩ đến trong quá khứ mỗi khi tâm trạng chìm tối.
Peter kéo anh đi, bàn tay giữ khuỷu tay, trước khi Lukas kịp hành động. Anh chỉ còn biết ngắm thanh thép duyên dáng ấy, nhìn nó uốn mãi, xoắn đều đặn, không bao giờ kết thúc. Anh hình dung nó xoáy xuyên lòng đất, cảm nhận những rung động như một sợi dây vũ trụ, như một chuỗi ADN đơn độc ở lõi silo với toàn bộ sự sống bám vào.
Những ý nghĩ ấy cuộn xoáy khi họ tiến thêm một tầng về phía cái chết của anh. Anh nhìn các mối hàn trôi qua, một số gọn gàng hơn số khác. Vài mối phồng lên như sẹo; vài mối được mài nhẵn đến mức anh suýt bỏ lỡ. Mỗi mối là chữ ký của người tạo ra nó: nơi này là công việc đầy tự hào, nơi kia là một việc làm vội cuối ngày dài, một người theo việc lần đầu học nghề, một thợ lành nghề với hàng chục năm kinh nghiệm khiến mọi thứ trông quá dễ dàng.
Anh quệt hai tay bị còng trên lớp sơn thô, những chỗ gồ và nhăn, những mảng bong để lộ hàng thế kỷ lớp sơn, những màu sắc thay đổi theo thời gian, theo nguồn thuốc nhuộm hoặc giá sơn. Các lớp ấy khiến anh nhớ chiếc bàn gỗ đã nhìn suốt gần một tháng. Mỗi rãnh nhỏ đánh dấu thời gian trôi, giống mỗi cái tên khắc lên bề mặt đánh dấu khát vọng điên cuồng của một người muốn có thêm thời gian, không để nó cuốn linh hồn khốn khổ đi mất.
Họ đi trong im lặng khá lâu, một người vận chuyển đi ngang với kiện hàng cồng kềnh, một đôi trẻ trông đầy tội lỗi. Rời kho máy chủ không phải cuộc dạo bước đến tự do mà Lukas đã khao khát suốt nhiều tuần. Đó là một cuộc phục kích, một cuộc diễu hành nhục nhã, những gương mặt nơi cửa, trên chiếu nghỉ, trên cầu thang. Những gương mặt trống rỗng, không chớp. Gương mặt bạn bè tự hỏi anh có phải kẻ thù không.
Và có lẽ đúng vậy.
Họ sẽ nói anh đã suy sụp và thốt ra điều cấm kỵ định mệnh, nhưng giờ Lukas hiểu tại sao người ta bị đẩy ra ngoài. Anh là virus. Chỉ cần hắt hơi nhầm vài từ, anh sẽ giết tất cả những người mình biết. Đây là con đường Juliette từng đi, và cũng vô lý như thế. Anh tin cô, luôn tin, luôn biết cô không làm gì sai, nhưng giờ anh thực sự hiểu. Cô giống anh theo quá nhiều cách. Ngoại trừ anh sẽ không sống sót; anh biết vậy. Bernard đã nói.
Họ ở cách CNTT mười tầng khi bộ đàm của Peter vang tiếng trò chuyện. Anh bỏ tay khỏi khuỷu Lukas để tăng âm lượng, xem có ai gọi mình không.
“Juliette đây. Ai vậy?”
Giọng nói ấy.
Tim Lukas bật lên rồi rơi xuống một quãng rất dài. Anh nhìn chằm chằm lan can và lắng nghe.
Bernard trả lời, yêu cầu im lặng. Peter đưa tay chỉnh bộ đàm, hạ nhỏ nhưng không tắt. Những giọng nói leo cầu thang cùng họ, qua lại. Mỗi bậc và mỗi lời nghiền lên Lukas, bào mòn anh. Anh nhìn lan can, lại nghĩ đến tự do thực sự.
Chộp lấy, nhảy ngắn lên; một cú rơi dài.
Anh gần như cảm thấy mình thực hiện từng động tác, khuỵu gối, quăng chân qua.
Những giọng trong bộ đàm tranh cãi. Họ nói những điều bị cấm. Họ bất cẩn với bí mật, tưởng không có đôi tai nào khác đang nghe.
Lukas nhìn cái chết của mình diễn ra hết lần này đến lần khác. Số phận đợi bên kia lan can. Hình ảnh ấy mạnh đến mức phá nhịp leo, ảnh hưởng đến đôi chân.
Anh chậm lại, Peter cũng chậm theo. Cả hai bắt đầu chùn bước, dao động trong quyết tâm leo lên khi nghe Juliette và Bernard tranh cãi. Sức lực rút khỏi Lukas, và anh quyết định không nhảy.
Cả hai người đều đang nghĩ lại.
79
Silo 17
Juliette tỉnh dậy trên sàn, có người đang lay. Một người đàn ông có râu. Đó là Solo, và cô đã ngất trong căn phòng của anh, cạnh bàn.
“Chúng ta đến rồi,” anh nói, để lộ hàm răng vàng. Trông anh khá hơn trong ký ức của cô. Sống động hơn. Cô lại cảm thấy như mình đã chết.
Chết.
“Mấy giờ rồi?” cô hỏi. “Ngày nào?”
Cô cố ngồi dậy. Mọi cơ bắp như bị xé đôi, tách rời, trôi dưới da.
Solo đi đến máy tính, bật màn hình. “Những người khác đang chọn phòng rồi sẽ lên các nông trại phía trên.” Anh quay nhìn cô. Juliette day thái dương. “Có những người khác,” anh nói trang nghiêm, như thể đó vẫn là tin mới.
Juliette gật. Lúc ấy chỉ có một người khác cô nghĩ tới. Những giấc mơ quay lại, về Lukas, về tất cả bạn bè trong phòng giam, một căn phòng đầy bộ đồ đang được chuẩn bị cho từng người, chẳng quan tâm họ có lau hay không. Đó sẽ là một cuộc thảm sát hàng loạt, một biểu tượng dành cho những người còn lại. Cô nghĩ đến tất cả thi thể bên ngoài silo này, Silo 17. Thật dễ hình dung điều gì sẽ đến tiếp.
“Thứ Sáu,” Solo nói, nhìn máy tính. “Hoặc tối thứ Năm, tùy cô gọi thế nào. Hai giờ sáng.” Anh gãi râu. “Cảm giác như chúng ta ngủ lâu hơn.”
“Hôm qua là ngày nào?” Cô lắc đầu. Điều đó không hợp lý. “Ngày tôi lặn xuống là ngày nào? Với máy nén?” Não cô không hoạt động.
Solo nhìn cô như thể cũng có những suy nghĩ tương tự. “Hôm lặn là thứ Năm. Hôm nay là ngày mai.” Anh xoa đầu. “Làm lại từ đầu…”
“Không có thời gian.” Juliette rên, cố đứng. Solo vội đến, luồn tay dưới nách giúp kéo cô lên. “Phòng thí nghiệm Bộ đồ,” cô nói. Anh gật. Cô thấy anh kiệt sức, có lẽ bằng một nửa cô, nhưng vẫn sẵn sàng làm bất cứ gì. Việc một người trung thành với cô đến vậy khiến cô buồn.
Cô dẫn anh qua hành lang hẹp, và việc leo thang làm cả một đạo quân cơn đau quay lại. Juliette bò lên sàn phòng máy chủ; Solo theo sau, giúp cô đứng. Họ cùng đi đến Phòng thí nghiệm Bộ đồ.
“Tôi cần toàn bộ băng chịu nhiệt chúng ta có,” cô nói, hướng dẫn anh trong lúc anh dìu cô. Cô loạng choạng giữa các máy chủ, va vào một chiếc. “Phải là loại trên cuộn màu vàng, lấy từ Tiếp vận. Không phải loại màu đỏ.”
Anh gật. “Loại tốt. Giống thứ dùng cho máy nén.”
“Đúng.”
Họ rời phòng máy chủ, lê dọc hành lang. Juliette nghe bọn trẻ reo hò quanh góc, tiếng chân chạy lộp bộp. Âm thanh thật kỳ lạ, như tiếng vọng của ma. Nhưng là điều bình thường. Một điều bình thường đã trở lại Silo 17.
Trong Phòng thí nghiệm Bộ đồ, cô giao Solo xử lý băng. Anh kéo những dải dài trên bàn làm việc, chồng mép lên nhau, dùng đèn khò nung và bịt kín các mối nối.
“Chồng ít nhất một inch,” cô nói khi thấy anh dùng quá dè sẻn. Anh gật. Juliette liếc giường xếp, nghĩ đến việc đổ xuống. Nhưng không có thời gian. Cô lấy bộ đồ nhỏ nhất trong phòng, một bộ có vòng cổ mà cô biết có thể hơi chật. Cô nhớ lần khó nhọc chui vào Silo 17, không muốn lặp lại.
“Tôi không có thời gian làm thêm công tắc cho bộ đồ, nên sẽ không có bộ đàm.” Cô kiểm tra bộ đồ lau chùi từng phần, tháo những linh kiện được thiết kế để hỏng rồi lục những món đã mang từ Tiếp vận tìm phiên bản tốt hơn. Có vài chỗ cô phải phủ bằng băng tốt. Bộ đồ sẽ không gọn gàng như bộ Walker đã giúp chuẩn bị, nhưng vẫn khác một trời một vực so với thứ Lukas sắp nhận. Cô lấy tất cả linh kiện đã mất nhiều tuần nghiên cứu, kinh ngạc trước kỹ thuật cần thiết để làm một thứ yếu hơn vẻ ngoài. Cô thử một vòng đệm trong đống chưa chắc bằng cách bấm móng tay vào nhau. Vòng đệm dễ dàng tách. Cô tìm cái khác.
“Bao lâu?” Solo hỏi, kéo thêm một dải băng đầy tiếng sột soạt. “Cô sẽ đi một ngày? Một tuần?”
Juliette ngước khỏi bàn của mình nhìn sang bàn Solo. Cô không muốn nói có thể mình sẽ không trở lại. Đó là ý nghĩ đen tối cô sẽ giữ riêng. “Chúng ta sẽ tìm cách quay lại đón anh,” cô nói. “Trước hết, tôi phải cố cứu một người.” Nghe như lời nói dối. Cô muốn bảo anh rằng có thể mình sẽ đi vĩnh viễn.
“Bằng cái này?” Solo làm tấm chăn băng chịu nhiệt sột soạt.
Cô gật. “Cửa nhà tôi không bao giờ mở,” cô nói. “Trừ khi họ đưa ai đó đi lau chùi.”
Solo gật. “Trước đây ở đây cũng vậy, hồi nơi này còn điên.”
Juliette ngước nhìn, bối rối, rồi thấy anh đang cười. Solo vừa nói đùa. Cô bật cười dù chẳng muốn, rồi nhận ra điều đó giúp ích.
“Chúng ta còn sáu hoặc bảy giờ trước khi những cánh cửa ấy mở,” cô nói. “Và khi chúng mở, tôi muốn có mặt.”
“Rồi sao?” Solo tắt đèn khò, kiểm tra công việc. Anh ngước nhìn cô.
“Rồi tôi muốn xem họ giải thích thế nào về việc tôi còn sống. Tôi nghĩ—” Cô thay một vòng bịt kín, lật bộ đồ để xử lý tay áo kia. “Tôi nghĩ bạn bè tôi đang chiến đấu ở một bên hàng rào, còn những người đưa tôi đến đây ở bên kia. Tất cả những người khác đang nhìn, đại đa số dân trong silo. Họ quá sợ để chọn phe, về cơ bản nghĩa là họ đã rút khỏi cuộc chơi.”
Cô dừng trong lúc dùng một dụng cụ nhỏ lấy vòng bịt nối cổ tay với găng. Khi lấy ra, cô với một vòng tốt.
“Cô nghĩ chuyện này sẽ thay đổi điều đó? Cứu bạn cô?”
Juliette ngước lên, nhìn Solo, người gần hoàn thành tấm băng.
“Cứu bạn tôi chỉ là cứu bạn tôi,” cô nói. “Điều tôi nghĩ sẽ xảy ra là khi tất cả những người đang ngồi trên hàng rào thấy một người lau chùi trở về nhà, họ sẽ chọn đúng phía. Và với mức ủng hộ ấy, súng đạn cùng giao tranh sẽ trở nên vô nghĩa.”
Solo gật. Anh bắt đầu gấp tấm chăn mà không cần nhắc. Sự chủ động nhỏ này, việc biết cần làm gì tiếp theo, khiến Juliette tràn hy vọng. Có lẽ anh cần những đứa trẻ ấy, cần ai đó để chăm sóc. Anh dường như đã già thêm cả chục năm.
“Tôi sẽ quay lại đón anh và những người khác,” cô nói.
Anh cúi đầu, vẫn nhìn cô một lúc, đầu óc dường như quay cuồng. Anh đến bàn cô, đặt tấm chăn gấp gọn xuống rồi vỗ hai lần. Một nụ cười thoáng hiện trong râu, rồi anh phải quay đi, phải gãi má như thể ngứa.
Về điểm đó anh vẫn là thiếu niên, Juliette nhận ra. Vẫn xấu hổ khi khóc.
Gần bốn giờ cuối cùng của Lukas bị thiêu hết trong việc mang thiết bị nặng lên tầng ba. Bọn trẻ có giúp, nhưng cô bắt chúng dừng ở tầng dưới, lo về không khí khu trên. Solo giúp cô mặc bộ đồ lần thứ hai trong hai ngày. Anh nhìn cô trang nghiêm.
“Cô chắc chứ?”
Cô gật, nhận tấm chăn băng chịu nhiệt. Có thể nghe Rickson ở tầng dưới ra lệnh cho một cậu bé bình tĩnh.
“Cố đừng lo,” cô bảo. “Chuyện gì đến sẽ đến. Nhưng tôi phải thử.”
Solo cau mày, gãi cằm. Anh gật. “Cô quen ở quanh người của mình,” anh nói. “Dù sao chắc cô cũng vui hơn ở đó.”
Juliette đưa bàn tay đeo găng dày ra siết cánh tay anh. “Không phải tôi sẽ khổ sở ở đây, mà tôi sẽ khổ sở khi biết mình để anh ấy bị đưa ra ngoài mà không thử làm gì.”
“Và tôi vừa bắt đầu quen với việc có cô ở đây.” Anh nghiêng đầu, cúi xuống nhặt mũ bảo hộ của cô khỏi sàn.
Juliette kiểm tra găng, bảo đảm mọi thứ được quấn kín rồi ngước lên. Leo lên đỉnh trong bộ đồ sẽ khủng khiếp. Cô sợ điều đó. Rồi còn phải len qua phần còn lại của tất cả những người trong văn phòng cảnh sát trưởng và vượt các cửa khoang khóa khí. Cô nhận mũ, sợ điều sắp làm bất chấp quyết tâm.
“Cảm ơn vì tất cả,” cô nói. Cô có cảm giác mình đang nói nhiều hơn một lời tạm biệt. Cô biết rất có thể mình đang tự nguyện làm điều Bernard đã cố làm nhiều tuần trước. Cuộc lau chùi của cô chỉ bị trì hoãn, và giờ cô quay lại với nó.
Solo gật, bước quanh cô kiểm tra phía sau. Anh vỗ khóa dán, giật vòng cổ. “Ổn rồi,” anh nói, giọng vỡ.
“Chăm sóc bản thân nhé, Solo.” Cô đưa tay vỗ vai anh. Cô đã quyết định mang mũ lên thêm một tầng rồi mới đội, để tiết kiệm không khí.
“Jimmy,” anh nói. “Tôi nghĩ giờ tôi sẽ quay lại dùng tên Jimmy.”
Anh mỉm cười với Juliette. Buồn bã lắc đầu, nhưng vẫn cười.
“Tôi sẽ không còn một mình nữa,” anh nói.
80
Juliette đi qua các cửa khoang khóa khí và lên dốc, phớt lờ những người chết quanh mình, chỉ tập trung vào từng bước, và phần khó nhất đã qua. Phần còn lại là không gian trống cùng những di hài rải rác mà cô ước có thể giả vờ là đá tảng. Tìm đường rất dễ. Cô chỉ cần quay lưng lại thành phố đổ nát ở xa, nơi cô từng khởi hành hướng tới từ rất lâu trước, rồi bắt đầu bước đi khỏi nó.
Khi chọn đường qua cảnh vật, những người chết thỉnh thoảng xuất hiện trông buồn hơn lần đi trước, bi thảm hơn vì cô đã sống trong ngôi nhà của họ một thời gian. Juliette cẩn thận không làm xáo trộn, đi qua họ với vẻ trang nghiêm xứng đáng, ước mình có thể làm nhiều hơn là thương xót.
Cuối cùng, họ thưa dần, chỉ còn cô và cảnh vật. Khi lê bước lên ngọn đồi lộng gió, tiếng đất mịn nện vào mũ trở nên quen thuộc kỳ lạ và an ủi một cách khó hiểu. Đây là thế giới cô sống, nơi tất cả họ đều sống. Qua vòm trong suốt, cô nhìn thấy mọi thứ rõ nhất có thể. Mây chạy nhanh, giận dữ và xám xịt; những tấm bụi quất ngang sát mặt đất; đá lởm chởm trông như bị xé khỏi một khối lớn hơn, có lẽ bởi những cỗ máy đã tạo nên các ngọn đồi.
Khi tới đỉnh, cô dừng nhìn toàn cảnh. Gió trên đó dữ dội, cơ thể hoàn toàn phơi ra. Cô dang rộng chân để khỏi ngã, nhìn xuống mái vòm lõm trước mặt, mái phẳng của ngôi nhà mình. Có cả phấn khích lẫn kinh sợ. Mặt trời thấp chỉ vừa vượt khỏi các đồi xa, tháp cảm biến phía dưới vẫn trong bóng tối, vẫn là ban đêm. Cô sẽ kịp. Nhưng trước khi xuống đồi, cô kinh ngạc nhìn hàng loạt chỗ trũng nối nhau đến tận chân trời. Chúng giống hệt sơ đồ silo, những hõm cách đều, năm mươi cái.
Và đột nhiên, với sức mạnh dữ dội, cô nhận ra vô số người đang sống những ngày của họ ở gần đây. Những người còn sống. Nhiều silo hơn chỉ của cô và Solo. Những silo không biết gì, chật kín người đang thức dậy đi làm, đến trường, thậm chí có thể đang đi lau chùi.
Cô xoay tại chỗ, thu hết vào mắt, tự hỏi liệu ngay lúc này có ai khác ngoài kia mặc bộ đồ tương tự, với một nhóm nỗi sợ hoàn toàn khác chạy qua đầu. Nếu có thể gọi họ, cô sẽ gọi. Nếu có thể vẫy tay với tất cả cảm biến bị giấu, cô sẽ làm.
Thế giới mang một phạm vi khác, một quy mô mới từ độ cao này. Cuộc đời cô đã bị vứt bỏ nhiều tuần trước, lẽ ra đã kết thúc—nếu không trên sườn đồi trước nhà, thì chắc chắn trong khu sâu ngập nước của Silo 17. Nhưng nó không kết thúc như vậy. Có lẽ nó sẽ kết thúc ở đây, sáng nay, cùng Lukas. Họ có thể cháy trong khoang khóa khí nếu linh cảm của cô sai. Hoặc có thể nằm trong hõm đồi ấy rồi dần kiệt quệ như một đôi, một đôi có mối liên hệ hình thành từ những cuộc trò chuyện tuyệt vọng kéo dài vào đêm, một sợi dây mãnh liệt giữa hai linh hồn mắc cạn chưa bao giờ được nói ra hay thừa nhận.
Juliette đã tự hứa không bao giờ yêu trong bí mật nữa, không bao giờ yêu. Và lần này bằng cách nào đó còn tệ hơn: cô giữ bí mật ngay cả với anh. Ngay cả với chính mình.
Có lẽ đó là cái chết đang nói, thần chết nện cát và độc tố vào chiếc mũ trong suốt. Có gì còn quan trọng khi thấy thế giới rộng và đầy đến vậy? Silo của cô có lẽ sẽ tiếp tục. Những silo khác chắc chắn cũng vậy.
Một luồng gió mạnh đập vào, suýt giật tấm chăn gấp khỏi tay. Juliette giữ vững, lấy lại bình tĩnh rồi bắt đầu chuyến xuống dễ dàng hơn nhiều về nhà. Cô hạ xuống dưới đỉnh đồi với khung cảnh khiến người ta tỉnh ngộ và độ cao làm buồn lòng, tránh khỏi những luồng gió khắc nghiệt đầy ăn mòn. Cô theo hõm nơi hai ngọn đồi gặp nhau, vòng về phía cảnh buồn của một đôi bị chôn ngay trước mắt, những người đánh dấu con đường định mệnh, tuyệt vọng và mệt mỏi của cô trở về nhà.
Cô đến con dốc sớm. Không có ai trên mặt đất, mặt trời vẫn khuất sau đồi. Khi vội xuống, cô tự hỏi bất kỳ ai nhìn qua cảm biến sẽ nghĩ gì khi thấy cô loạng choạng về phía silo.
Dưới chân dốc, cô đứng sát cửa thép nặng, chờ đợi. Cô kiểm tra tấm chăn băng chịu nhiệt, diễn lại quy trình trong đầu. Mọi tình huống đã được nghĩ qua trong lúc leo, trong những giấc mơ điên, hoặc khi đi qua bên ngoài hoang dã. Nó sẽ hoạt động, cô tự bảo. Cơ chế hợp lý. Lý do duy nhất không ai sống sót sau lau chùi là họ chưa bao giờ có người giúp; không thể mang dụng cụ hay vật tư. Nhưng cô có.
Thời gian dường như không trôi. Giống chiếc đồng hồ tinh xảo quý giá khi cô quên lên dây. Đất bị giữ dọc mép dốc cũng xao động mất kiên nhẫn cùng cô, và Juliette tự hỏi có lẽ cuộc lau chùi đã bị hủy, cô sẽ chết một mình. Như vậy còn tốt hơn, cô tự nhủ. Cô hít sâu, ước mình mang nhiều không khí hơn, đủ cho chuyến quay lại, phòng khi. Nhưng cô quá lo cuộc lau chùi thật sự xảy ra nên không nghĩ đến khả năng nó không xảy ra.
Sau một quãng chờ dài, thần kinh căng lên, tim đập nhanh, cô nghe tiếng động bên trong, kim loại cọ xát của bánh răng.
Juliette căng người, hai tay nổi gai lạnh, cổ họng thắt lại. Đây rồi. Cô dịch chân, lắng nghe tiếng nghiền lớn của những cánh cửa nặng khi chúng chuẩn bị nhả Lukas đáng thương ra. Cô mở một phần tấm chăn và chờ. Mọi chuyện sẽ diễn ra rất nhanh. Cô biết. Nhưng cô sẽ kiểm soát. Không ai có thể vào ngăn cô.
Với tiếng rít khủng khiếp, cửa Silo 18 tách ra, một luồng argon phun vào cô. Juliette nghiêng người chống lại. Màn sương nuốt lấy cô. Cô mù quáng tiến về trước, quờ tay, tấm chăn đập lạch phạch trước ngực. Cô chờ va vào anh, chờ phải vật với một người đàn ông giật mình và hoảng sợ, đã chuẩn bị để ghì anh xuống, quấn thật kín trong chăn—
Nhưng không có ai ở cửa, không cơ thể nào đang vùng vẫy để ra ngoài, để trốn khỏi cuộc thanh trừng bằng lửa sắp tới.
Juliette gần như ngã vào khoang khóa khí; cơ thể đã chờ lực cản như chiếc ủng bước lên đỉnh cầu thang tối nhưng chỉ gặp khoảng không.
Khi argon tan và cửa bắt đầu đóng, cô có một hy vọng thoáng qua, một ảo tưởng bé nhỏ rằng không có cuộc lau chùi. Rằng cửa chỉ được mở cho cô, chào cô trở về. Có lẽ ai đó nhìn thấy cô trên sườn đồi, đã đánh liều, đã tha thứ, rồi mọi chuyện sẽ ổn…
Nhưng ngay khi nhìn xuyên qua làn khí cuộn, cô thấy không phải vậy. Một người mặc bộ đồ lau chùi đang quỳ giữa khoang khóa khí, hai tay đặt trên đùi, đối diện cửa trong.
Lukas.
Juliette lao đến khi một quầng sáng nở trong phòng, các vòi lửa phun ra, phản chiếu trên lớp nhựa lấp lánh. Cửa phía sau đóng rầm, khóa cả hai bên trong.
Juliette giũ tấm chăn rồi lách quanh để anh thấy cô, để biết mình không đơn độc.
Bộ đồ không thể che được cú sốc. Lukas giật nảy, hai tay bật lên báo động, đúng lúc các ngọn lửa bắt đầu phóng ra.
Cô gật, biết anh có thể thấy mình qua vòm trong, dù cô không thấy anh. Với cú xoay rộng đã diễn tập trong đầu cả nghìn lần, cô phủ tấm chăn lên đầu anh rồi nhanh chóng quỳ xuống, che cả mình.
Dưới lớp băng chịu nhiệt tối đen. Nhiệt độ bên ngoài dâng lên. Cô cố hét cho Lukas biết mọi chuyện sẽ ổn, nhưng giọng nghe nghẹt ngay cả trong mũ. Nhét các mép chăn xuống dưới đầu gối và chân, cô ngọ nguậy đến khi ghim chặt. Cô đưa tay tới, cố nhét vật liệu dưới anh, bảo đảm lưng được che kín.
Lukas dường như hiểu cô đang làm gì. Hai tay đeo găng đặt lên tay cô, nằm yên đó. Cô cảm nhận anh bất động, bình thản đến mức nào. Cô không thể tin anh định chờ, đã chọn bị thiêu thay vì lau chùi. Cô không nhớ từng có ai chọn như vậy. Điều này khiến cô lo khi họ co lại trong bóng tối, mọi thứ nóng dần.
Lửa liếm lớp băng chịu nhiệt, đập vào chăn đủ mạnh để cảm nhận như gió quật. Nhiệt độ vọt lên, mồ hôi lập tức rịn trên môi và trán, dù bộ đồ của cô có lớp lót tốt hơn. Tấm chăn sẽ không đủ. Nó không giữ Lukas sống trong bộ đồ của anh. Nỗi sợ trong tim cô chỉ dành cho anh, ngay cả khi da bắt đầu nóng lên.
Sự hoảng loạn của cô dường như ngấm sang anh, hoặc có lẽ anh bị bỏng tệ hơn. Tay anh run trên tay cô. Rồi cô thực sự cảm thấy anh phát điên, cảm thấy anh đổi ý, bắt đầu cháy, một thứ gì đó.
Lukas đẩy cô ra. Ánh sáng chói lọt vào mái vòm bảo vệ khi anh bắt đầu bò khỏi bên dưới, đạp ra xa.
Juliette hét bảo anh dừng. Cô cuống cuồng đuổi theo, chộp tay, chân, ủng, nhưng anh đạp cô, đấm cô, điên cuồng cố thoát.
Tấm chăn tuột khỏi đầu cô, ánh sáng gần như làm mù. Cô cảm nhận sức nóng dữ dội, nghe vòm mũ phát tiếng bụp và răng rắc, thấy lớp bong bóng trong suốt phía trên lõm xuống và biến dạng. Cô không thấy Lukas, không cảm nhận được anh, chỉ thấy ánh sáng chói và hơi nóng thiêu đốt, đốt cháy bất cứ nơi nào bộ đồ nhăn sát người. Cô hét vì đau, giật tấm chăn trở lại qua đầu, che lớp nhựa trong.
Và lửa tiếp tục gầm.
Cô không cảm thấy anh. Không nhìn thấy anh. Không cách nào tìm được. Hàng nghìn vết bỏng bùng trên cơ thể như những con dao khoét da thịt. Juliette ngồi một mình dưới lớp bảo vệ mỏng, bị thiêu, chịu đựng ngọn lửa cuồng nộ, khóc những giọt nước mắt nóng. Cơ thể co giật vì nức nở và giận dữ, nguyền rủa lửa, đau đớn, silo, cả thế giới.
Cho đến cuối cùng—cô không còn nước mắt, nhiên liệu cũng cạn. Nhiệt độ sôi hạ xuống chỉ còn bỏng rát, và Juliette có thể an toàn hất tấm chăn bốc hơi khỏi người. Da cô cảm giác như đang cháy. Nó bỏng ở bất kỳ chỗ nào chạm mặt trong bộ đồ. Cô tìm Lukas và không phải tìm xa.
Anh nằm sát cửa, bộ đồ cháy đen, bong ra ở vài chỗ còn nguyên. Mũ vẫn ở đó, cứu cô khỏi nỗi kinh hoàng phải nhìn gương mặt trẻ, nhưng nó đã chảy và biến dạng tệ hơn của cô nhiều. Cô bò lại gần, biết cửa sau lưng đang mở, họ đang đến bắt cô, mọi chuyện đã kết thúc. Cô đã thất bại.
Juliette rên khi thấy những nơi cơ thể anh bị lộ, bộ đồ và lớp lót carbon cháy mất. Cánh tay đó cháy đen. Bụng phình kỳ lạ. Hai bàn tay nhỏ, quá bé và gầy, cháy thành—
Không.
Cô không hiểu. Cô lại khóc. Cô áp hai bàn tay đeo găng đang bốc hơi lên vòm mũ phồng, kêu lên vì sốc, vì cơn giận lẫn nhẹ nhõm được ban phước.
Đây không phải Lukas chết trước mặt cô.
Đây là một người không xứng đáng với bất kỳ giọt nước mắt nào.
81
Silo 18
Nhận thức, giống những cơn đau giật rời rạc từ các vết bỏng, lúc đến lúc đi.
Juliette nhớ màn sương cuộn, tiếng ủng nện quanh mình, nằm nghiêng trong cái lò là khoang khóa khí. Cô nhìn thế giới méo mó khi mũ bảo hộ, giờ như một thứ nhớt đặc, tiếp tục rũ xuống, tan chảy. Một ngôi sao bạc sáng lơ lửng trong tầm nhìn, vẫy khi hạ xuống bên ngoài vòm. Peter Billings nhìn xuyên mũ vào cô, lay đôi vai bỏng rát, hét gọi những người đang chạy quanh, bảo họ giúp.
Họ nâng cô khỏi nơi bốc hơi ấy, mồ hôi nhỏ từ các gương mặt, bộ đồ chảy bị cắt khỏi cơ thể.
Juliette trôi qua văn phòng cũ như một bóng ma. Nằm ngửa, tiếng bánh xe khó chịu rít phía dưới, đi qua hàng hàng song thép, một chiếc ghế trống trong phòng giam trống.
Họ mang cô đi thành vòng.
Xuống dưới.
Cô tỉnh bởi tiếng bíp của tim, những cỗ máy kiểm tra cô, một người đàn ông ăn mặc giống cha.
Ông là người đầu tiên nhận thấy cô tỉnh. Chân mày nhướng lên, một nụ cười, cái gật với ai đó sau vai cô.
Và Lukas ở đó, gương mặt—quá quen, quá lạ—nằm trong tầm nhìn mờ. Cô cảm thấy tay anh trong tay mình. Cô biết bàn tay ấy đã ở đó lâu, rằng anh đã ở đó lâu. Anh vừa khóc vừa cười, vuốt má cô. Jules muốn biết có gì buồn cười. Có gì đáng buồn. Anh chỉ lắc đầu khi cô lại chìm vào giấc ngủ.
Không chỉ các vết bỏng nặng; chúng ở khắp nơi.
Những ngày hồi phục trôi qua trong những màn sương thuốc giảm đau.
Mỗi lần thấy Lukas, cô đều xin lỗi. Ai cũng làm ầm lên. Peter đến. Có những đống thư từ khu sâu, nhưng không ai được phép lên. Không ai khác được gặp cô ngoài người đàn ông ăn mặc như cha và những người phụ nữ khiến cô nhớ mẹ.
Đầu óc cô nhanh chóng tỉnh khi họ cho phép.
Juliette bước ra khỏi thứ giống một giấc mơ sâu, nhiều tuần mờ đục, những cơn ác mộng chết đuối và bị thiêu, ở bên ngoài, hàng chục silo giống hệt nhà. Thuốc giữ đau ở xa—nhưng cũng làm cùn ý thức. Cô không ngại những cơn nhói và đau nếu đổi lại lấy lại tâm trí. Một cuộc trao đổi dễ dàng.
“Chào.”
Cô nghiêng đầu sang bên—và Lukas ở đó. Có khi nào không? Một tấm chăn rơi khỏi ngực anh khi anh cúi tới, nắm tay cô. Anh mỉm cười.
“Trông cô khá hơn rồi.”
Juliette liếm môi. Miệng khô.
“Tôi đang ở đâu?”
“Bệnh xá tầng ba mươi ba. Cứ nghỉ đi. Cô muốn tôi lấy gì không?”
Cô lắc đầu. Thật tuyệt khi có thể cử động, phản ứng với lời nói. Cô cố siết tay anh.
“Tôi đau,” cô nói yếu ớt.
Lukas bật cười. Anh có vẻ nhẹ nhõm khi nghe vậy. “Tôi đoán thế.”
Cô chớp mắt nhìn anh. “Tầng ba mươi ba có bệnh xá sao?” Lời anh đến chậm.
Anh gật trang nghiêm. “Tôi xin lỗi, nhưng đây là nơi tốt nhất silo. Và chúng tôi có thể giữ cô an toàn. Nhưng quên chuyện đó đi. Nghỉ. Tôi sẽ gọi y tá.”
Anh đứng, một cuốn sách dày trượt khỏi lòng, rơi vào ghế, vùi trong chăn và gối.
“Cô nghĩ mình ăn được không?”
Cô gật, quay đầu nhìn trần và đèn sáng, mọi thứ quay lại, ký ức bật lên như những cơn nhói trên da.
Cô đọc những tờ giấy gấp suốt nhiều ngày và khóc. Lukas ngồi cạnh, nhặt những tờ rơi xuống sàn như máy bay giấy bị ném từ chiếu nghỉ. Anh xin lỗi hết lần này đến lần khác, lắp bắp như thể chính anh làm. Juliette đọc tất cả cả chục lần, cố nhớ ai đã mất, ai vẫn còn ký tên. Cô không thể tin tin khủng khiếp về Knox. Có những thứ dường như không thể thay đổi, giống giếng thang lớn. Cô khóc cho ông và Marck, tuyệt vọng muốn gặp Shirly, nhưng được bảo không thể.
Ma đến thăm khi đèn tắt. Juliette tỉnh dậy, mắt đóng ghèn, gối ướt, Lukas xoa trán, bảo mọi chuyện sẽ ổn.
Peter đến thường xuyên. Juliette cảm ơn anh hết lần này đến lần khác. Tất cả là Peter, Peter. Anh đã lựa chọn. Lukas kể cô nghe về cầu thang, cuộc áp giải đi lau chùi, nghe giọng cô trên bộ đàm Peter, ý nghĩa của việc cô còn sống.
Peter đã mạo hiểm, đã lắng nghe. Điều đó khiến anh và Lukas nói chuyện. Lukas đã nói những điều bị cấm, chẳng còn nguy cơ bị đưa đến nơi nào tệ hơn, nói một thứ khiến cô bối rối về việc trở thành virus xấu, một căn cảm lạnh lây lan. Bộ đàm gào báo cáo từ Khu Cơ khí về người đầu hàng. Bernard vẫn kết án họ chết.
Và Peter phải lựa chọn. Anh là luật pháp tối cao, hay mắc nợ những người đặt mình vào vị trí? Anh làm điều đúng hay điều được kỳ vọng? Làm điều sau thật dễ, nhưng Peter Billings là người tốt.
Lukas nói vậy với anh trên cầu thang. Anh nói đây là nơi số phận đặt họ, nhưng những gì họ làm từ đó mới định nghĩa con người họ. Đó mới là họ.
Anh kể Peter rằng Bernard đã giết một người. Rằng anh có bằng chứng. Lukas không làm gì đáng phải chịu chuyện này.
Peter chỉ ra rằng toàn bộ lực lượng an ninh CNTT ở cách một trăm tầng. Khu trên chỉ có một khẩu súng. Chỉ có một luật pháp.
Của anh.
82
Nhiều tuần sau
Silo 18
Ba người ngồi quanh bàn họp, Juliette chỉnh băng gạc trên tay để che những đường sẹo nổi lộ ra. Bộ đồ liền thân họ đưa rộng để giảm đau, nhưng áo lót ngứa ở mọi nơi chạm da. Cô ngồi trên chiếc ghế êm, dùng mũi chân đẩy qua lại, thiếu kiên nhẫn, sẵn sàng rời đi. Nhưng Lukas và Peter có chuyện cần bàn. Họ đã đưa cô đến sát lối ra, sát giếng thang lớn, rồi lại bắt ngồi trong phòng. Để riêng tư, họ nói. Vẻ mặt khiến cô lo.
Không ai nói một lúc. Peter viện cớ sai kỹ thuật viên lấy nước, nhưng khi bình đến và cốc được rót, không ai chạm. Lukas và Peter trao nhau những ánh nhìn lo lắng. Juliette chán chờ.
“Chuyện gì?” cô hỏi. “Tôi đi được chưa? Tôi cảm giác hai người trì hoãn nhiều ngày rồi.” Cô liếc đồng hồ, lắc cổ tay để nó rơi khỏi lớp băng và nhìn mặt nhỏ. Cô nhìn Lukas bên kia bàn, phải bật cười trước vẻ lo trên mặt anh. “Hai người định giữ tôi ở đây mãi sao? Vì tôi đã bảo mọi người ở khu sâu rằng tối nay tôi sẽ gặp họ.”
Lukas quay sang Peter.
“Thôi nào. Nói đi. Chuyện gì làm hai người lo? Bác sĩ bảo tôi đủ khỏe cho chuyến xuống, và tôi đã nói sẽ ghé Marsh cùng Hank nếu có vấn đề. Tôi vốn đã trễ đủ rồi nếu không đi ngay.”
“Được,” Lukas nói, thở dài. Như thể anh đã từ bỏ việc để Peter nói. “Đã vài tuần—”
“Và hai người khiến nó như vài tháng.” Cô xoay núm bên hông đồng hồ, một thói quen cổ xưa quay lại như chưa từng biến mất.
“Chỉ là”—Lukas ho vào nắm tay, hắng giọng—“chúng tôi không thể đưa cô tất cả thư đã gửi.”
Tim Juliette rơi xuống. Cô rũ người về trước, chờ đợi. Thêm những cái tên sắp chuyển từ danh sách này sang danh sách buồn kia—
Lukas giơ hai lòng bàn tay. “Không phải vậy,” anh nói nhanh, nhận ra nỗi lo trên mặt. “Chúa ơi, xin lỗi, không phải vậy—”
“Tin tốt,” Peter nói. “Thư chúc mừng.”
Lukas liếc anh theo cách khiến Juliette nghĩ có thể cô sẽ thấy khác.
“Ừm… đúng là tin.” Anh nhìn cô qua bàn. Hai tay gập trước mặt, đặt trên mặt gỗ đầy vết, giống hệt tay cô. Cảm giác như cả hai có thể dịch vài inch để gặp nhau, để các ngón đan lại. Sau nhiều tuần luyện tập, điều đó sẽ thật tự nhiên. Nhưng đó chỉ là việc những người bạn lo lắng làm trong bệnh viện, đúng không? Juliette cân nhắc trong lúc Lukas và Peter tiếp tục nói về bầu cử.
“Khoan. Gì cơ?” Cô chớp mắt, ngước khỏi tay anh khi phần cuối quay lại.
“Là do thời điểm,” Lukas giải thích.
“Cô là tất cả những gì mọi người nói đến,” Peter nói.
“Quay lại,” cô nói. “Anh vừa nói gì?”
Lukas hít sâu. “Bernard tranh cử một mình. Khi chúng ta đưa ông ta đi lau chùi, cuộc bầu cử bị hủy. Nhưng rồi tin về việc cô trở về kỳ diệu lan ra, người ta vẫn đến bỏ phiếu—”
“Rất nhiều người,” Peter thêm.
Lukas gật. “Số người tham gia rất lớn. Hơn nửa silo.”
“Ừ, nhưng… thị trưởng?” Cô cười, nhìn quanh chiếc bàn họp xước, trống trừ những cốc nước chưa ai uống. “Không có thứ gì tôi cần ký sao? Cách chính thức nào đó để từ chối trò vô lý này?”
Hai người đàn ông nhìn nhau.
“Đó phần nào là vấn đề,” Peter nói.
Lukas lắc đầu. “Tôi đã bảo anh—”
“Chúng tôi hy vọng cô sẽ nhận.”
“Tôi? Thị trưởng?” Juliette khoanh tay, tựa lưng đau đớn vào ghế. Cô cười. “Hai người đùa chắc. Tôi còn chẳng biết điều đầu tiên về—”
“Cô không cần biết,” Peter nói, nghiêng tới. “Cô có văn phòng, bắt tay vài người, ký vài thứ, khiến dân yên tâm—”
Lukas vỗ cánh tay anh, lắc đầu. Juliette cảm thấy hơi nóng lan trên da, chỉ làm các vết sẹo và thương tích ngứa hơn.
“Chuyện là thế này,” Lukas nói khi Peter ngồi lại. “Chúng ta cần cô. Khu trên đang có khoảng trống quyền lực. Peter giữ chức lâu hơn bất kỳ ai, và cô biết là bao lâu rồi.”
Cô đang nghe.
“Nhớ những cuộc trò chuyện đêm khuya không? Nhớ cô kể silo kia như thế nào không? Cô hiểu chúng ta đã đến gần mức nào không?”
Cô cắn môi, cầm một cốc, uống một ngụm dài. Nhìn qua miệng cốc, cô chờ anh tiếp.
“Chúng ta có cơ hội, Jules. Giữ nơi này lại với nhau. Đưa nó trở về—”
Cô đặt cốc xuống, giơ lòng bàn tay bảo dừng.
“Nếu chúng ta làm việc này,” cô nói lạnh lùng, nhìn từ gương mặt đầy mong đợi này sang gương mặt kia. “Nếu làm, chúng ta làm theo cách của tôi.”
Peter cau mày.
“Không nói dối nữa,” cô nói. “Chúng ta cho sự thật một cơ hội.”
Lukas cười lo lắng. Peter lắc đầu.
“Giờ nghe tôi,” cô nói. “Chuyện này không điên. Không phải lần đầu tôi nghĩ kỹ. Chết tiệt, tôi đã có nhiều tuần chẳng làm gì ngoài suy nghĩ.”
“Sự thật?” Peter hỏi.
Cô gật. “Tôi biết hai người đang nghĩ gì. Hai người nghĩ chúng ta cần lời dối, nỗi sợ—”
Peter gật.
“Nhưng chúng ta có thể bịa ra thứ gì đáng sợ hơn điều thật sự ở ngoài kia?” Cô chỉ lên mái, chờ họ hiểu. “Khi những nơi này được xây, ý tưởng là tất cả chúng ta cùng ở trong chuyện này. Cùng nhau nhưng tách biệt, không biết về nhau, để nếu một nơi mắc bệnh thì không lây sang những nơi khác. Nhưng tôi không muốn chơi cho đội đó. Tôi không đồng ý với mục đích của họ. Tôi từ chối.”
Lukas nghiêng đầu. “Ừ, nhưng—”
“Vậy là chúng ta chống lại họ. Không phải người trong các silo, không phải những người làm việc hằng ngày mà không biết gì, mà là những kẻ trên cùng biết sự thật. Silo 18 sẽ khác. Đầy kiến thức, đầy mục đích. Nghĩ đi. Thay vì thao túng người ta, tại sao không trao quyền cho họ? Để họ biết chúng ta đang đối mặt với gì. Và để điều đó dẫn dắt ý chí chung.”
Lukas nhướng mày. Peter luồn hai tay qua tóc.

Part 5#26

“Hai người nên suy nghĩ về chuyện đó.” Cô đẩy ghế rời khỏi bàn. “Cứ từ từ. Tôi sẽ đi gặp gia đình và bạn bè. Nhưng hoặc tôi tham gia, hoặc tôi sẽ chống lại hai người. Dù bằng cách nào, tôi cũng sẽ truyền bá sự thật.”


Cô mỉm cười với Lukas. Đó là một lời thách thức, nhưng anh sẽ biết cô không đùa.


Peter đứng lên, giơ hai lòng bàn tay về phía cô. “Ít nhất chúng ta có thể thống nhất rằng không ai làm gì hấp tấp cho đến khi gặp lại không?”


Juliette khoanh tay. Cô cúi cằm.


“Tốt,” Peter nói, thở ra rồi hạ hai tay.


Cô quay sang Lukas. Anh đang chăm chú nhìn cô, môi mím lại, và cô nhận ra anh đã hiểu. Chỉ có một cách để mọi chuyện tiếp tục, và nó khiến anh sợ chết khiếp.


Peter quay đi, mở cửa. Anh ngoái nhìn Lukas.


“Cho chúng tôi một lát được không?” Lukas hỏi, đứng lên và đi về phía cửa.


Peter gật. Anh quay lại bắt tay Juliette khi cô cảm ơn anh lần thứ một triệu. Anh chỉnh ngôi sao đang treo lệch trên ngực rồi rời phòng họp.


Lukas bước khỏi tầm nhìn của ô cửa sổ, nắm tay Juliette kéo cô về phía cửa.


“Anh đùa tôi à?” cô hỏi. “Anh thật sự nghĩ tôi sẽ cứ thế nhận công việc đó rồi—?”


Lukas áp lòng bàn tay vào cửa, ép nó đóng lại. Juliette quay sang đối diện anh, bối rối, rồi cảm thấy hai cánh tay anh nhẹ nhàng vòng quanh eo, cẩn thận tránh những vết thương.


“Cô nói đúng,” anh thì thầm. Anh nghiêng lại gần, đặt đầu bên vai cô. “Tôi đang trì hoãn. Tôi không muốn cô đi.”


Hơi thở anh ấm trên cổ cô. Juliette thả lỏng. Cô quên mất mình định nói gì. Cô vòng một tay quanh lưng anh, tay kia ôm gáy. “Không sao,” cô nói, nhẹ nhõm khi nghe anh thừa nhận, cuối cùng cũng chịu nói ra. Cô cảm thấy anh run, nghe những hơi thở đứt quãng, vấp váp.


“Không sao,” cô lại thì thầm, áp má mình vào má anh, cố an ủi. “Tôi sẽ không đi đâu mãi mãi—”


Lukas lùi lại để nhìn cô. Cô cảm thấy anh dò tìm trên gương mặt mình, nước mắt dâng trong mắt. Cả người anh bắt đầu run. Cô cảm nhận điều đó trong hai cánh tay, trên lưng anh.


Rồi khi anh kéo cô lại gần và áp môi lên môi cô, Juliette nhận ra thứ mình cảm thấy trong anh không phải sợ hãi hay hoảng loạn.


Đó là hồi hộp.


Cô rên khẽ trong nụ hôn, cảm giác dâng lên đầu còn dễ chịu hơn thuốc của bác sĩ. Nó cuốn sạch mọi cơn đau do bàn tay anh siết trên lưng. Cô không nhớ lần cuối cảm nhận một đôi môi chuyển động trên môi mình là khi nào. Cô hôn lại anh, và mọi chuyện kết thúc quá sớm. Anh bước lùi, vẫn nắm tay cô, lo lắng liếc ô cửa sổ.


“Đó là… ờ…”


“Dễ chịu lắm,” cô nói, siết tay anh.


“Có lẽ chúng ta nên…” Anh hất cằm về phía cửa.


Juliette mỉm cười. “Ừ. Có lẽ vậy.”


Anh đưa cô qua tiền sảnh CNTT đến chiếu nghỉ. Một kỹ thuật viên đang đợi cùng túi đeo vai của cô. Juliette thấy Lukas đã đệm dây túi bằng giẻ, lo nó cọ vào vết thương.


“Và cô chắc không cần người hộ tống chứ?”


“Tôi sẽ ổn,” cô nói, vén tóc sau tai. Cô kéo túi cao hơn trên cổ. “Khoảng một tuần nữa tôi sẽ gặp anh.”


“Cô có thể gọi bộ đàm cho tôi,” anh nói.


Juliette bật cười. “Tôi biết.”


Cô nắm tay anh, siết một cái rồi quay về giếng thang lớn. Một người trong dòng người qua lại gật đầu với cô. Cô chắc mình không biết anh ta nhưng vẫn gật đáp. Những gương mặt khác cũng quay theo cô. Cô bước qua họ, nắm lấy thanh thép cong lớn uốn xuyên trái tim mọi thứ, thứ giữ những bậc thang mòn và hờn dỗi lại với nhau trong lúc hết cuộc đời này đến cuộc đời khác bị nghiền mòn trên đó. Juliette nhấc ủng lên bậc đầu tiên của một hành trình lẽ ra đã phải bắt đầu từ lâu—


“Này!”


Lukas gọi theo. Anh chạy qua chiếu nghỉ, chân mày hạ xuống vì bối rối. “Tôi tưởng cô đang đi xuống, đi gặp bạn bè.”


Juliette mỉm cười với anh. Một người vận chuyển đi ngang, oằn dưới gánh nặng. Juliette nghĩ đến bao nhiêu gánh nặng của chính mình gần đây đã trút khỏi vai.


“Gia đình trước,” cô nói với Lukas. Cô ngước nhìn cái trục lớn ở trung tâm silo đang rung lên vì hoạt động, rồi nhấc ủng lên bậc tiếp theo. “Trước hết tôi phải đi gặp cha.”


Hỏi đáp với tác giả Hugh Howey


Hỏi: Đây thật sự là kết thúc sao?!


Đáp: Xin trích lời tất cả những bộ phim kung-fu yêu thích của tôi: Mỗi kết thúc đều là một khởi đầu mới. Vẫn còn rất nhiều câu chuyện để kể. Không chỉ phần còn lại của câu chuyện Silo 18, mà cả tương lai của Silo 17, nơi sắp thay đổi. Rồi còn tất cả những silo khác chen chúc quanh họ. Bạn sẽ không tin nổi chuyện gì đang xảy ra ở Silo 40 đâu!


Hỏi: Tại sao không có thang máy?


Đáp: Cùng lý do khiến việc liên lạc đắt đỏ. Những kẻ nắm quyền sợ khả năng chúng ta tụ họp và chia sẻ ý tưởng, suy nghĩ cùng ước mơ.


Ngoài ra còn có: Nghiệp đoàn Hợp nhất những Người vận chuyển.


Hỏi: Tại sao có quá nhiều người chết trong sách của ông?


Đáp: Để dành chỗ cho tất cả những người mới!


Hỏi: Tôi có thể nói rằng tôi thấy những cuốn sách này tuyệt vời đến mức nào không?


Đáp: Được chứ! Càng tốt nếu bạn nói với người khác hoặc viết đánh giá. Tôi đọc từng bài đánh giá trên Amazon, dù có vài bài khiến bụng tôi khó chịu. Nếu muốn giúp những độc giả khác khám phá các câu chuyện bạn yêu thích, hãy dành vài phút viết một bài đánh giá. Hãy làm vậy với tất cả những cuốn sách bạn thích. Là nhà văn, tâm hồn chúng tôi sống nhờ phản hồi của bạn. Nó có ý nghĩa rất lớn với chúng tôi!


Hỏi: Bao giờ cuốn sách này được dựng thành phim?!


Đáp: Hay là thay vào đó chúng ta làm một loạt phim truyền hình hoành tráng…?


Hỏi: Tiếp theo là gì?


Đáp: Hiện giờ tôi đang viết phần tiếp theo của Sand. Nếu bạn chưa đọc, đó là câu chuyện về một gia đình thợ lặn cát sống trên dải đất hẹp, khắc nghiệt giữa Dãy Núi Cát và cuộc chiến không ngừng ở Vùng Đất Không Người. Đó là một nơi thật sự khủng khiếp. Silo 17 sẽ là Shangri-La đối với họ. Bất kỳ ai từng cố rời Vùng Đất Cát đều đã chết hoặc không bao giờ được nghe tin nữa.


Cho đến khi một cô gái trẻ trở về từ nơi xa ấy với những câu chuyện về phía bên kia…


Hỏi: Làm sao tôi có thể theo dõi các tác phẩm của ông?


Đáp: Thật là một câu hỏi tiện lợi! Cảm ơn đã hỏi.


Bạn có thể theo dõi tôi trên Twitter: @hughhowey


Bạn có thể thường xuyên truy cập trang web của tôi: hughhowey.com


Và có thể gửi thư điện tử cho tôi: hughhowey@gmail.com


Hỏi: Nói thật đi: Ông tự nghĩ ra tất cả những câu hỏi này phải không?


Đáp: Đúng.


Trong lúc đó, tại Silo 17…


Vĩ thanh


Silo 17


“Ba mươi hai!”


Elise nhảy nhót lên các bậc ở khu sâu, hơi thở kéo thành những dải hơi nước dài phía sau, đôi chân vụng về của tuổi thơ gây tiếng ầm ĩ khi đôi ủng nặng nện trên thép ướt.


“Ba mươi hai bậc, ông Solo!”


Cô bé lên lại chiếu nghỉ, vấp bậc cuối rồi chống được bằng hai tay và đầu gối. Elise ở nguyên đó một lúc, cúi đầu, có lẽ đang quyết định xem mình sẽ khóc hay sẽ ổn.


Solo chờ cô bé khóc.


Thay vào đó, cô bé ngước nhìn ông, nụ cười rộng cho biết mình ổn. Trong nụ cười ấy có một khoảng trống nơi chiếc răng lung lay đã rụng mà chưa có răng mới thay.


“Nó đang hạ xuống,” cô bé nói. Cô lau tay lên bộ đồ liền thân mới rồi chạy tới chỗ ông. “Nước đang hạ xuống!”


Solo càu nhàu khi cô bé lao vào hông, ôm eo ông. Ông vòng một tay qua lưng cô trong lúc cô siết chặt.


“Mọi thứ sẽ tuyệt vời!”


Solo nắm lan can bằng một tay, nhìn xuống qua vết máu cũ màu gỉ dưới chân, nhìn vượt qua ký ức ấy đến mặt nước đang rút xa phía dưới. Ông với lấy bộ đàm bên hông. Juliette sẽ là người phấn khích nhất khi biết tin.


“Ta nghĩ cháu nói đúng,” ông bảo Elise nhỏ, rút bộ đàm ra. “Ta nghĩ mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi…”


Lịch sử của những câu chuyện tăm tối nhất


Thế giới là một nơi tốt đẹp hay không? Nó an toàn hay nguy hiểm? Phía bên kia đường chân trời có nhiều kỳ quan hơn hay nhiều nỗi kinh hoàng hơn?


Những câu hỏi ấy ám ảnh chúng ta, dù có nhận thức được hay không. Chúng quyết định liệu chúng ta thích đi đến những vùng đất xa lạ hay cảm thấy dễ chịu hơn khi ở nhà. Chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận nhập cư, các quốc gia khác, các bang khác, thậm chí những khu phố khác. Một số người trong chúng ta sợ tương lai, còn với những người khác, nó đến nhanh bao nhiêu vẫn chưa đủ. Có người khao khát những ngày đã qua, trong khi người khác chỉ thấy tiến bộ.


Nhiều người trong chúng ta dao động giữa hai thái cực, hy vọng và sợ hãi lên xuống như thủy triều. Có ngày chúng ta muốn bước ra ngoài, có ngày chỉ muốn nằm trên giường, kéo chăn trùm đầu. Có lúc chúng ta đã cảm nhận mọi thứ ở giữa.


Tôi sẽ không bao giờ quên lần đầu đi thuyền đến Cuba, khi hai mươi lăm tuổi. Tôi là thuyền trưởng một tàu lưới kéo bằng thép cho một khách hàng người Úc đang đi đến Hồng Kông. Cách bờ biển phía bắc Cuba khoảng mười hai dặm, chúng tôi bắt đầu bắt được tín hiệu radar từ các tàu Cuba. Bộ đàm VHF phát ra những tiếng trò chuyện bằng tiếng Tây Ban Nha. Chúng tôi tiến gần Havana mà gần như không biết điều gì đang đợi mình.


Cho đến lúc ấy, cả đời tôi đã chìm trong tuyên truyền chống Cuba. Giống mọi hình thức tuyên truyền hiệu quả nhất, những mầm đầu tiên dựa trên những lát cắt của sự thật. Quả thực hai đất nước từng có lịch sử xung đột. Đây là nơi diễn ra thời khắc có lẽ gần chiến tranh hạt nhân nhất, và những người cộng sản là kẻ thù trong tất cả các bộ phim hành động thời thơ ấu tôi yêu thích. Những người này muốn tôi chết. Tôi hoàn toàn chờ đợi những phát súng cảnh cáo bắn ngang mũi tàu. Tôi chờ đợi sự thù địch. Chuyến đi này chắc chắn là một sai lầm.


Cuba là một nơi phức tạp, một hòn đảo đầy nghịch lý, nhưng chắc chắn không phải là nơi nguy hiểm. Cũng không phải nơi người Mỹ bị xua đuổi hay căm ghét. Chúng tôi được chào đón bằng vòng tay rộng mở ở mọi nơi. Những tháng tôi ở Cuba qua nhiều năm đều là niềm vui tuyệt đối. Nhận thức thời thơ ấu về Cuba có thể đã ngăn tôi đến thăm. May thay, tôi quyết định tự mình đi xem.


Ý tưởng cần phải tận mắt nhìn thấy là một nền tảng của Wool và những cuốn sách tiếp theo. Những màn hình tường chính là truyền hình, trình duyệt web, công cụ tìm kiếm, báo chí, bản tin địa phương, điện thoại di động của chúng ta. Chúng ta liên tục bị oanh tạc bởi những người xuất hiện trên màn hình, nói cho biết thế giới trông như thế nào. Họ bảo rằng nó chủ yếu là tai nạn xe cộ, tắc đường, giết người, chiến tranh, bão tố và những thứ có thể giết con bạn, những chuyện chúng tôi sẽ kể lúc mười một giờ.


Ta có thể bị cám dỗ đổ lỗi cho truyền thông, nhưng chính chúng ta cũng là những người làm giao thông chậm lại dù tai nạn xảy ra phía bên kia dải phân cách. Chúng ta phải nhìn. Chúng ta bị điều khủng khiếp mê hoặc. Chúng ta muốn biết liệu đó có phải điều mình cần lo không. Điều này hoàn toàn hợp lý: chúng ta là hậu duệ của hàng triệu thế hệ con người, vượn, chuột chù và thằn lằn đã sống sót nhờ thận trọng còn hơn hối tiếc. Trong tự nhiên, những kẻ lạc quan có vị rất ngon.


Thách thức hiện đại là vượt qua bản năng cơ bản và nhìn thế giới bằng đôi mắt lý trí. Hoặc khó hơn nữa, dám nhìn bằng hy vọng.


Khi viết những dòng này, tôi đang ngồi ở Bồ Đào Nha trong lúc Hoa Kỳ áp dụng hạn chế đi lại và cách ly. Tây Ban Nha, nước láng giềng bao quanh chúng tôi, đang đóng cửa. Ý ngừng hoạt động. Thế giới đang đối phó với một đại dịch đã cướp đi nhiều sinh mạng hơn buổi sáng ngày 11 tháng Chín. Không cần phải nói, nỗi sợ đang lan tràn.


Có hy vọng trong thời điểm này có vẻ điên rồ, nhưng vẫn có vài người như vậy. Một số người thấy các quốc gia tập hợp lại để chiến đấu với căn bệnh. Khắp nơi có những y tá và bác sĩ đang trở thành siêu anh hùng. Có những người Ý hát từ ban công để bầu bạn và giải trí cho nhau. Zion Williamson, tân binh NBA mười chín tuổi, cam kết chi trả phần lương bị mất cho những người làm việc tại sân đấu của mình khi thể thao chuyên nghiệp ngừng hoạt động. Và tất cả những việc đóng cửa này là dấu hiệu cho thấy chúng ta có can đảm để chiến thắng. Những hành động đang được thực hiện là hành động của hy vọng. Tại Trung Quốc, Singapore và Hàn Quốc, chúng ta đã thấy những dấu hiệu cho biết hy vọng ấy không phải không có căn cứ.


Với tôi, Wool chưa bao giờ là câu chuyện về sự kết thúc của nhân loại. Nó là câu chuyện về nhân loại chiến thắng bất chấp mọi khả năng. Và những anh hùng của câu chuyện là người đi ngược dòng bi quan, sợ hãi, nghi ngờ và tuyệt vọng. Anh hùng là Allison, người không tin một màn hình duy nhất có thể nói cho cô biết bên ngoài có gì. Và Juliette, người tin rằng bất cứ thứ gì hỏng đều có thể sửa.


Ấn bản Wool tự xuất bản đầu tiên được đề tặng: Dành cho những người dám hy vọng. Cho đến hôm nay, tôi thường ký những cuốn sách này bằng tên mình và một câu đơn giản: Hãy dám hy vọng! như lời nhắc về ý nghĩa thực sự của câu chuyện. Tôi không phải lúc nào cũng can đảm như mong muốn. Tôi chùn bước, thất bại và đầu hàng những màn hình trong đời. Nhưng việc chèo thuyền qua những đại dương rộng lớn và đi vào các bến cảng xa lạ đã dạy tôi điều thiết yếu: ngoài kia không có gì tối tăm bằng những nghi ngờ của chúng ta, cũng không gì nguy hiểm bằng sự bất động. Hãy bước ra ngoài. Hãy tự mình nhìn thấy. Và nếu thứ bạn tìm thấy bị hỏng, hãy biết rằng cùng nhau chúng ta có thể sửa nó.


Dù có tất cả lý do để hy vọng, dường như chúng ta lại ám ảnh với những câu chuyện về ngày tận thế. Truyện hậu tận thế và phim thảm họa thống trị văn hóa đại chúng.


Khi tôi viết Wool, Hollywood đang nhấn chìm chúng ta bằng những câu chuyện về lũ lụt, sóng quái vật và lốc xoáy đầy cá mập. Chúng ta có động đất và thiên thạch hủy diệt Trái Đất, rắn cướp máy bay, người ngoài hành tinh trút địa ngục xuống, còn thây ma làm những việc thây ma vẫn làm. Tòa nhà Empire State đặc biệt bị hành hạ trong nhiều năm, sụp đổ vì UFO, thiên thạch, núi lửa và Superman. Đó là thời kỳ tồi tệ để làm hành tinh Trái Đất hoặc một tòa nhà rất cao.


Trong bối cảnh ấy, Wool trở thành một chuyện khá lớn. Cuốn sách được đấu giá giữa các nhà xuất bản và được Ridley Scott mua quyền chuyển thể điện ảnh. Tôi có một đại diện văn học—Kristin Nelson, giỏi nhất trong ngành—và chúng tôi bắt đầu ký hợp đồng khắp thế giới. Tôi được mời phỏng vấn và diễn thuyết khắp nơi, còn các nhà xuất bản nước ngoài đưa tôi đến những nơi xa xôi để ký sách, phỏng vấn thêm và lại ký sách.


Bất cứ nơi nào đến trong chuyến quảng bá sách, tôi đều nhận cùng những câu hỏi từ người hâm mộ và giới truyền thông: Tại sao chúng ta ám ảnh với các câu chuyện này? Trào lưu này là sao? Và bao giờ nó kết thúc?


Tôi không có câu trả lời hay. Nhưng khi nó liên tục được đặt ra, hết lần này đến lần khác, tôi nhận ra mình cần có điều gì đó tử tế để nói. Thế là tôi suy ngẫm. Tôi tự hỏi tại sao mình muốn kể một câu chuyện về ngày tận thế. Điều đó nói gì về tôi? Hoặc về việc tôi thích đọc những câu chuyện như vậy và xem những bộ phim nơi tòa Empire State gặp kết cục tồi tệ. Tôi là một người vui vẻ, lạc quan. Chuyện gì vậy? Thế giới chúng ta đang sống có gì độc đáo đến mức xu hướng này xuất hiện và thống trị văn hóa đại chúng?


Câu hỏi cuối cùng về tính độc đáo của địa điểm và thời đại đã giúp mở khóa câu trả lời. Qua nhiều năm, tôi học được cách bác bỏ mọi câu hỏi đặt một địa điểm hay thời đại cụ thể lên vị trí ưu việt. Thiên kiến cho rằng mình ở trung tâm gần như luôn dẫn chúng ta lạc đường. Phải mất rất lâu để chấp nhận Trái Đất không phải trung tâm vũ trụ, hệ Mặt Trời chỉ là một trong nhiều hệ, những đốm mờ giữa các vì sao là các thiên hà hoàn toàn khác, vũ trụ của chúng ta có thể là một phần của đa vũ trụ, hoặc tất cả chỉ là một mô phỏng do vài lập trình viên cực kỳ tệ tạo ra.


Chúng ta còn có thiên kiến mạnh hơn đối với thời đại mình sống. Một phần là cái tôi trung tâm, nhưng chủ yếu vì chúng ta biết về sự kiện hiện tại nhiều hơn quá khứ mà mình hầu như không học. Chẳng hạn, tốc độ đổi mới có vẻ nhanh nhất từ trước đến nay, nhưng có lập luận vững chắc rằng thế giới thay đổi nhanh hơn cách đây một thế kỷ so với ngày nay. Những lời kêu ca về mức độ đảng phái và thô bạo kỷ lục trong chính trị bỏ qua thực tế rằng chính trị gia từng bắn nhau ngoài đường và đánh nhau bằng nắm đấm trong quốc hội.


Mỗi thế hệ đều nghĩ mình sống trong thời đại độc đáo. Thiên kiến ấy gần như luôn sai.


Nhưng sự bùng nổ phổ biến của tiểu thuyết hậu tận thế khó mà phủ nhận và cần được giải thích. Nó thật sự ở khắp nơi, từ The Hunger Games và The Maze Runner đến World War Z và Armageddon. Làm sao tôi có thể lập luận rằng không thời đại nào đặc biệt hay độc đáo đến thế trong khi bị bao vây bởi quá nhiều câu chuyện nơi thế giới kết thúc?


Tôi đã nghĩ về điều này trong chặng bờ Tây của chuyến quảng bá Wool lớn. Bay qua dãy Rockies, tôi nhìn địa hình gồ ghề qua cửa sổ và nghĩ đến những thử thách không thể tin nổi mà người khai phá Mỹ từng đối mặt. Khi ấy tôi nhận ra truyện miền Tây từng là một nỗi ám ảnh văn hóa tương tự tiểu thuyết hậu tận thế. Trong nửa đầu thế kỷ hai mươi, truyện miền Tây bình dân được xuất bản với tốc độ điên cuồng, và số phim miền Tây nhiều hơn hẳn các tác phẩm phản địa đàng cùng tận thế của thế kỷ hai mươi mốt. Từ năm 1930 đến 1954, gần ba nghìn phim miền Tây đã được thực hiện!


Đột nhiên, cả hai nỗi ám ảnh văn hóa này trở nên hoàn toàn hợp lý. Truyện miền Tây cũng là những câu chuyện sinh tồn bên rìa nền văn minh. Chúng kể về việc chật vật sống ở những vùng đất mới, nơi pháp luật mong manh, người lạ nguy hiểm, điều kiện khắc nghiệt làm nổi bật điều tốt nhất trong anh hùng và điều tồi tệ nhất trong những người khác.


Trên chiếc máy bay ấy, tôi nhận ra có thể còn một điều lớn hơn, một thứ cổ xưa và phổ quát mang lại hiểu biết về thân phận con người. Liệu khuôn mẫu này có lùi xa hơn truyện miền Tây?


Là người từng sống trên thuyền buồm ở tuổi đôi mươi, từ lâu tôi đã thích những câu chuyện lạc trên biển. Thư viện địa phương có rất nhiều để lựa chọn, kể cả trong các tác phẩm kinh điển. Bởi khi con người bắt đầu vượt đại dương, chúng ta ám ảnh với chuyện cướp biển, kho báu chìm, đắm tàu, đảo hoang chưa được lập bản đồ và mọi điều có thể sai trên biển. Đại dương khi ấy là biên cương lớn. Đó là nơi nền văn minh kết thúc và hoang dã bắt đầu.


Còn trước đó? Tất nhiên! Đó là những câu chuyện rùng rợn về lạc trong rừng, những truyện “Hansel và Gretel”, chuyện phù thủy và quỷ dữ, âm phủ, cơn thịnh nộ của các vị thần. Đó là Địa ngục của Dante, Những chuyến du hành của Gulliver, Odyssey, Ngài Gawain và Hiệp sĩ Xanh.


Trong suốt lịch sử loài người, chúng ta kể chuyện để cảnh báo nhiều như để giải trí. Đừng đi quá xa nơi an toàn vì điều tồi tệ có thể xảy ra. Là biểu hiện của nỗi sợ bên trong và những lời cảnh báo bên ngoài, truyện thảm họa trở thành một phần cố định. Có lý do để nghi ngờ nguồn gốc kể chuyện nằm ở đây. Cuộc sống của chúng ta luôn có cảm giác mong manh. Chúng ta phụ thuộc vào nhau và vào công nghệ. Nhưng cũng dựa vào sự khôn ngoan và mưu trí. Truyện thảm họa là nỗi kinh hoàng nơi ta bị tách khỏi những thứ trước, nhưng cũng là ảo tưởng nơi ta được cứu bởi những thứ sau. Chúng ta tự hỏi nếu bị bỏ một mình trong hoang dã chỉ với lòng can đảm và trí tưởng tượng, liệu có sống sót không? Gần như thể chúng ta thật sự sẽ thích một chương trình truyền hình về việc trần truồng và sợ hãi giữa nơi hoang vu, hoặc chương trình thực tế nơi người lạ bị thả trên đảo hoang và buộc phải lần lượt loại bỏ nhau.


Nếu chúng ta luôn ám ảnh với chuyện hoang dã và sinh tồn, tại sao lại chuyển sang những câu chuyện thế giới kết thúc và tiểu thuyết hậu tận thế?


Tôi tin là vì chúng ta không còn vùng hoang dã nào trên Trái Đất để khám phá và sợ hãi. Tất cả đã được lập bản đồ và chụp từ quỹ đạo. Những ngoại lệ chứng minh quy luật: Lost với hòn đảo kỳ diệu không có trên bản đồ. The Martian, nơi nếu không còn hoang dã trên hành tinh này, ta luôn có thể sang nhà hàng xóm. Ngày nay, khi muốn kể một câu chuyện hoang dã, chúng ta phải nhìn vượt khỏi đường chân trời của khoảng cách và nghĩ đến đường chân trời của thời gian. Phải tưởng tượng một tương lai nơi ta khám phá các thế giới khác, hoặc tương lai nơi thế giới của mình quay lại trạng thái hoang dã mà ta sợ.


Nhìn theo cách này, sự phổ biến của tiểu thuyết tận thế hoàn toàn hợp lý. Chúng ta chỉ đơn giản loại bỏ các mối liên kết xã hội và công cụ mình dựa vào rồi hỏi sẽ sống ra sao chỉ bằng trí khôn. Đó là một vấn đề tuyệt vời để khám phá, một vấn đề đã phục vụ loài người hàng nghìn năm. Nó giữ chúng ta sắc bén, cảnh giác và được rèn luyện về tinh thần. Những câu chuyện cổ nhất và được yêu thích nhất của chúng ta chính là loại này.


Odyssey kể câu chuyện về hoang dã, biển cả, các vị thần phẫn nộ, tất cả thế giới vật chất và cảm xúc của chúng ta kết thúc, và cách người anh hùng vẫn có thể sống sót rồi chiến thắng cuối cùng. Đó là câu chuyện cổ như thời gian. Lý do nó vẫn vang vọng với chúng ta hôm nay, dù được viết hàng nghìn năm trước bằng ngôn ngữ khác bởi người thuộc nền văn hóa khác, là vì không thời đại nào và không dân tộc nào thật sự độc đáo đến thế. Đó là điều tuyệt vời.


Đó là bài học tôi học được trong những chuyến đi giống Odyssey khi chèo thuyền vòng quanh thế giới. Tôi gặp người trên hàng trăm hòn đảo và nhận thấy giữa chúng ta có nhiều điểm chung hơn khác biệt. Chúng ta không đặc biệt… và chính điều đó đặc biệt. Chúng ta có cùng nỗi sợ, cùng hy vọng, cùng tình yêu với việc vượt qua nghịch cảnh, cùng sự nghiện ngập đồng loại và công cụ, đến mức mất chúng khiến ta kinh hãi nhất. Đó là điều làm nên con người. Đó là câu chuyện của chúng ta. Và nó cổ như thời gian.


Vì thế không có gì ngạc nhiên khi tôi viết câu chuyện về nhân loại đứng bên bờ vực. Những câu chuyện này luôn phổ biến. Điều đáng ngạc nhiên là nó từng trở thành cuốn tiểu thuyết bạn đang cầm. Sự thật đơn giản là cuốn sách này không nên tồn tại. Thực tế, mỗi khi nhìn thấy một bản, tôi kinh ngạc không biết nó đến đó bằng cách nào.


Sự hoài nghi này không xuất phát từ hai mươi năm tôi cố gắng vô vọng viết tiểu thuyết đầu tiên, lần nào cũng bỏ cuộc sau vài chương. Cũng không phải vì khi nảy ra câu chuyện, tôi đã ngoài ba mươi, làm việc trong hiệu sách ở Bắc Carolina, viết lúc rảnh và tự xuất bản khoa học viễn tưởng.


Không, lý do cuốn sách này không nên tồn tại là tôi chưa bao giờ nghĩ nó là một tiểu thuyết.


Điều này thật lạ, bởi với tôi mọi thứ đều có tiềm năng trở thành tiểu thuyết. Mỗi bản tin, mỗi ý tưởng điên rồ, mỗi giấc mơ buổi sáng. Tôi có nhiều ý tưởng sách đến mức không biết làm gì với chúng. Bất cứ lúc nào, ít nhất một tá tiểu thuyết đã thành hình đầy đủ đang chạy loạn trong đầu như một đàn chó Jack Russell Terrier uống đầy cà phê.


Nhưng đây không phải một trong những ý tưởng đó. Khi ngồi viết Wool, tôi đã ở giai đoạn cuối của tiểu thuyết tiếp theo, tác phẩm xuất bản thứ sáu. Wool chỉ là ý tưởng cho một truyện ngắn. Một chút trị liệu sau cái chết của chú chó yêu dấu Jolie. Tôi muốn viết điều gì đó tăm tối; muốn đắm mình trong đau khổ; muốn tạo câu chuyện nơi kết thúc rõ ràng sẽ tốt đẹp và hạnh phúc, nhưng giữa thời đại văn hóa mê những cú ngoặt, cú ngoặt lớn nhất trong câu chuyện méo mó này là cuối cùng chẳng có cú ngoặt nào.


Mọi thứ tồi tệ. Người tốt chết. Hết.


Tôi sẽ không bao giờ quên cảm giác khi câu đầu tiên đến. Nó đơn giản là đúng. Nó nắm bắt tâm trạng. Trong giờ nghỉ trưa tại nơi làm, tôi vội gửi nó cho chính mình qua thư điện tử: Bọn trẻ đang chơi trong lúc Holston leo lên cái chết. Sự ngây thơ và vui vẻ khi một người tự sát lê bước ngang qua. Khởi đầu sự sống và kết thúc sự sống. Khả năng và sự sụp đổ của hàm sóng. Trẻ con nhảy dây trong lúc một người đàn ông suy ngẫm về những công dụng u ám hơn.


Tôi luôn là người tích cực. Ngay cả sau cái chết ấy—thứ chỉ những người không nuôi chó mới xem đơn giản là mất một con vật cưng—tôi vẫn ngẩng đầu, biết cuộc sống sẽ tiếp diễn và tiếp tục tuyệt vời. Nhưng sự vắng mặt của người bạn thân nhất rõ ràng đến đau đớn. Mỗi lần về nhà, tôi cảm thấy cô bé không còn đó. Có một khoảng không đúng bằng kích thước của cô dưới chân tôi khi viết. Việc không bao giờ có lại cô khiến tôi đau khổ. Đó là nguồn gốc câu chuyện. Cũng là kết thúc.


Ít nhất tôi từng nghĩ vậy.


Sau đó là một bài học về nguồn gốc kể chuyện, bài học tôi chậm chạp mới nhận ra và trân trọng. Tôi từng nghĩ người kể chuyện là những tác giả trốn vào cabin xa xôi, một mình gõ ra câu chuyện rồi giao cho độc giả, đóng bìa và đặt trên đĩa. Sự thật là kể chuyện gần như luôn là truyền thống truyền miệng. Phải có khán giả trực tiếp, và năng lượng của họ ảnh hưởng đến việc kể, thậm chí chính câu chuyện.


Dị giáo! nhiều tác giả kêu lên. Nghệ thuật phải đứng một mình! Không ai được ảnh hưởng đến công việc!


Điều đó khiến tôi tự hỏi họ tạo ra thứ nghệ thuật tồi tệ đến mức nào. Nghệ thuật là ảnh hưởng, và nó hoạt động hai chiều. Khán giả há hốc, người kể biết mình đánh đúng nốt. Họ cười, người kể biết sự dí dỏm đã trúng. Họ ngủ gật, người kể điều chỉnh. Niềm vui của sân khấu và âm nhạc trực tiếp nằm ở việc khán giả góp phần vào năng lượng được nhận, hấp thu, tăng cường, truyền đi, biến đổi. Bất kỳ nghệ sĩ biểu diễn trực tiếp nào cũng sẽ nói vậy. Bất kỳ khán giả trực tiếp nào cũng đồng ý.


Wool ban đầu là bảy chương đầu của cuốn sách bạn đang cầm. Về kỹ thuật, nó là truyện vừa ngắn, dài quá để gọi truyện ngắn và ngắn quá để gọi tiểu thuyết vừa. Thật ra chẳng là gì. Một chút tự trị liệu. Cho đến khi tôi phát hiện mình không đơn độc.


Tôi đăng truyện lên mạng, đặt giá 99 xu, lựa chọn thấp nhất lúc đó. Tôi sẵn lòng cho miễn phí nếu có thể. Sau khi xuất bản, tôi quên nó. Tôi quay lại tiểu thuyết. Không quảng bá chút nào. Bìa là thứ tôi ghép trong năm phút, dù không trách ai nếu họ đoán chỉ mất ba phút.


Trong vài tuần, tôi nhận thấy chuyện kỳ lạ đang xảy ra. Bảng doanh số trực tuyến, thường tăng một hoặc năm bản mỗi ngày cho các tiểu thuyết khác nhau—đủ mua cà phê và tiếp tục viết—đột nhiên tăng thêm một tá. Ngày sau, thêm một tá. Rồi hàng chục mỗi ngày.


Một nghìn bản Wool đầu tiên bán trong một tháng, con số khiến tôi hoàn toàn sửng sốt—và cả bất kỳ ai hiểu sách đáng lẽ được bán thế nào. Tháng tiếp theo, 3.000 bản bay khỏi các kệ ảo. Tôi kiếm khoảng 35 xu cho mỗi bản, nên đây là tiền thật đối với một người kiếm 300 đô mỗi tuần trước thuế bằng việc xếp sách của người khác lên kệ—đúng, thật đấy.


Tôi không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Theo những gì thấy, không ai quen biết nói về truyện. Không phải bạn bè và gia đình. Tôi chắc chắn không kể cho ai. Rồi tôi nhận thấy các bài đánh giá. Ôi Chúa ơi, những bài đánh giá.


Gần như tất cả đều năm sao, và tất cả cùng một lời phàn nàn: Phần còn lại đâu? Họ có thể tìm thêm ở đâu?


Không còn gì nữa. Cảnh báo tiết lộ nội dung: Holston chết! Allison chết! Không còn câu chuyện nào để kể. Chó của tôi chết, bên trong tôi tan vỡ, tôi cần ghép mình lại từng câu một. Tôi không biết rằng buổi trị liệu của mình thật ra là trị liệu nhóm. Điều gì đó trong thế giới tôi tạo ra và cảm xúc tôi trút ra đã cộng hưởng với một độc giả ngẫu nhiên, người kể cho người khác, người viết đánh giá, người chặn thêm một người để bảo đọc thứ chết tiệt này đi, chỉ 99 xu, đọc hết trong giờ nghỉ trưa, và cứ thế.


Đúng, câu chuyện có những cú ngoặt khiến phần lớn độc giả liên tục nghi ngờ phán đoán. Đúng, trong thế giới đầy kết thúc bất ngờ, ý tưởng kể thẳng đã khiến nhiều người bất ngờ. Hãy nhớ, tôi tiết lộ câu chuyện ngay câu đầu! Đúng, không còn gì để kể. Nhưng độc giả vẫn yêu cầu tôi kể.


Đó là tháng Mười năm 2011. Tôi đã phác thảo một tiểu thuyết cho NaNoWriMo sắp tới, truyền thống hằng năm yêu cầu viết một tiểu thuyết năm mươi nghìn từ trong một tháng. Tôi đã tham gia vài lần trước, viết những tiểu thuyết như Molly Fyde and the Land of Light, Half Way Home và The Hurricane. Năm đó, tôi định viết cuốn Molly Fyde thứ tư và cuối cùng. Nhưng khi doanh số vượt 1.000 vào ngày 31 tháng Mười, tôi quyết định nghe những người đánh giá kêu gọi thêm. Tôi vội ghép một dàn ý. Bắt đầu với vài nhân vật có tên vẫn sống—Marnes và Jahns—nhưng trong đầu có một nhân vật mới, một người sống sâu bên trong tôi, luôn ở đó, có thể sửa cả những thứ hỏng nhất, người sẽ trỗi dậy với hy vọng và sự táo bạo để sửa lại thế giới của tôi lẫn cô.


Juliette ra đời trong tháng ấy. Từ tro tàn đau buồn, được định hình bởi tương tác với khán giả, nghệ thuật và câu chuyện bật qua lại giữa người nói và người nghe, cuốn tiểu thuyết thành hình. Trong tháng Mười Một, tôi viết phần hai, ba và bốn của sách. Tháng Mười Hai, tôi bắt đầu phần năm. Đến tháng Một, toàn bộ câu chuyện được xuất bản trực tuyến và lao lên bảng bán chạy. Tôi chỉ gộp các truyện thành một tiểu thuyết duy nhất vì vài độc giả phàn nàn phải bấm năm lần để lấy đủ các phần.


Sự thật đơn giản là tôi sẽ không bao giờ viết phần còn lại nếu không có bạn, độc giả. Tôi sẽ không bao giờ biết chúng ta đang trải qua những điều tương tự, cảm nhận cùng thứ, khao khát những câu chuyện giống nhau. Năm sau, tôi bắt đầu hiểu rõ hơn sự truyền miệng đã giúp mình trở thành nhà văn toàn thời gian khi đi quảng bá sách và gặp trực tiếp khán giả. Tôi nghe cách người ta yêu câu chuyện đăng nhiều kỳ này rồi bảo tất cả bạn bè và gia đình đọc. Tôi gặp những người mua hàng chục bản, gửi cho bất kỳ ai nghĩ đến. Tôi gặp những người viết đánh giá khẩn khoản người khác khám phá thế giới này, thế giới của Juliette. Tôi nhận ra thành công của sách đến từ phản ứng của độc giả nhiều không kém kỹ năng tôi bỏ vào.


Cuộc đời tôi đã thay đổi mãi mãi, không chỉ vì từ đó có thể làm thêm điều mình yêu và kể nhiều câu chuyện hoang dã hơn, mà còn vì sự trân trọng đối với con vật thích kể và yêu chuyện trong mỗi chúng ta. Chúng ta khao khát kết nối con người. Khao khát những câu chuyện kéo qua đau đớn nhưng cho một tia hy vọng. Muốn đọc truyện thảm họa dạy cách sống sót. Trên hết, chúng ta nghiện những mối quan hệ hình thành với nhân vật hư cấu yêu thích, với tác giả tạo ra họ và những độc giả khác yêu họ nhiều như mình.


Câu chuyện sống và thở trong hình dạng hiện tại vì bạn chưa dừng lại. Nhờ bạn, cuốn sách tiếp tục tìm thấy độc giả mới năm này qua năm khác. Nhờ bạn, có lẽ sẽ còn nữa. Một loạt phim truyền hình, có thể. Một bộ ba khác về cuộc sống bên ngoài các silo dành cho bất kỳ ai dám hy vọng. Hoặc thêm những truyện ngắn về cuộc sống trong các silo khác. Tôi không thể nói. Tất cả tùy vào bạn.


Gửi đến những người đã viết đánh giá hoặc kể cho bạn bè, xin cảm ơn. Gửi đến những người sắp viết đánh giá hoặc kể cho bạn bè, tôi mong chờ xem hành trình tiếp theo đưa chúng ta đến đâu. Có thể đó là hành trình qua một thế giới tan vỡ, nhưng trong mỗi chúng ta đều có một Juliette sẵn sàng sửa mọi thứ.