Holston
1
Bọn trẻ đang chơi đùa khi Holston leo lên để đón nhận cái chết; anh nghe thấy tiếng chúng ré lên, thứ âm thanh chỉ những đứa trẻ hạnh phúc mới có thể phát ra. Trong lúc chúng chạy rầm rập điên cuồng phía trên, Holston vẫn thong thả, từng bước đều đặn và nặng nề, vòng hết lượt này đến lượt khác quanh cầu thang xoắn ốc, đôi ủng cũ nện vang trên những bậc kim loại.
Những bậc thang, cũng như đôi ủng của cha anh, đều mang dấu vết hao mòn. Sơn chỉ còn bám lại thành những mảng vụn yếu ớt, chủ yếu ở các góc và mặt dưới, nơi chúng được bảo vệ. Ở những chỗ khác, dòng người qua lại trên cầu thang làm bụi rung lên thành từng đám mây nhỏ. Holston cảm nhận được những rung động truyền qua tay vịn, bề mặt đã bị mài nhẵn đến mức lộ ra kim loại sáng bóng. Điều đó luôn khiến anh kinh ngạc: hàng thế kỷ những bàn tay trần và bàn chân lê bước có thể bào mòn cả thép đặc. Từng phân tử một, anh nghĩ. Mỗi đời người có lẽ mài mất một lớp, ngay cả khi khu silo cũng mài mòn chính cuộc đời ấy.
Mỗi bậc thang hơi võng xuống vì bao thế hệ qua lại, mép bậc bị mài tròn như một đôi môi trề ra. Ở giữa, gần như không còn dấu vết của những hình thoi nhỏ từng tạo độ bám cho mặt bậc. Người ta chỉ có thể suy ra chúng từng tồn tại nhờ hoa văn ở hai bên, nơi những gờ nhỏ hình chóp nhô lên khỏi mặt thép phẳng với các cạnh còn sắc và vài đốm sơn sót lại.
Holston nhấc một chiếc ủng cũ đặt lên một bậc thang cũ, dồn trọng lượng xuống, rồi lại lặp lại. Anh để tâm trí chìm vào những gì tháng năm vô tận đã gây ra, sự bào mòn của phân tử và kiếp người, hết lớp này đến lớp khác bị nghiền thành bụi mịn. Và không phải lần đầu tiên, anh nghĩ rằng cả đời người lẫn cầu thang đều không được tạo ra để tồn tại theo cách này. Khoảng không chật hẹp của đường xoắn ốc dài hun hút, xuyên qua khu silo bị chôn vùi như một chiếc ống hút cắm trong cốc, vốn không được xây để chịu đựng sự giày vò đến thế. Cũng như nhiều phần khác trong ngôi nhà hình trụ của họ, nó dường như từng được tạo ra cho những mục đích khác, cho những chức năng đã bị lãng quên từ lâu. Nơi giờ đây được dùng làm lối đi cho hàng nghìn người, lên xuống theo những chu kỳ lặp lại hằng ngày, theo Holston, có vẻ chỉ thích hợp để dùng trong trường hợp khẩn cấp, và có lẽ chỉ dành cho vài chục người.
Thêm một tầng trôi qua—một khu ký túc xá hình miếng bánh. Khi Holston leo lên vài tầng cuối cùng, trong lần trèo cao cuối cùng của đời mình, tiếng vui đùa trẻ thơ từ phía trên trút xuống càng lúc càng lớn. Đó là tiếng cười của tuổi trẻ, của những tâm hồn chưa ý thức được nơi mình đang sống, chưa cảm nhận được sức nặng của đất đá ép vào từ mọi phía, những đứa trẻ trong tâm trí không hề bị chôn vùi mà vẫn đang sống. Sống và chưa hao mòn, để những âm thanh hạnh phúc nhỏ giọt xuống giếng thang bộ, những tiếng líu lo hoàn toàn trái ngược với hành động của Holston, với quyết định và ý chí ra bên ngoài của anh.
Khi anh đến gần tầng trên cùng, một giọng trẻ con vang lên nổi bật giữa những giọng khác, và Holston nhớ lại thời mình còn là một đứa trẻ trong silo—những buổi học và những trò chơi. Khi ấy, khối bê tông hình trụ ngột ngạt, với tầng tầng lớp lớp căn hộ, xưởng sửa chữa, vườn thủy canh và phòng lọc nước chằng chịt đường ống, từng có vẻ như một vũ trụ rộng lớn, một không gian bao la không ai có thể khám phá hết, một mê cung nơi anh cùng bạn bè có thể lạc mãi mãi.
Nhưng những ngày ấy đã cách đây hơn ba mươi năm. Tuổi thơ của Holston giờ giống như chuyện xảy ra từ hai hay ba kiếp trước, một điều mà người nào khác đã từng tận hưởng. Không phải anh. Cả một đời làm cảnh sát trưởng đè nặng lên anh, chắn ngang quá khứ ấy. Và gần đây hơn là giai đoạn thứ ba trong đời anh—một cuộc đời bí mật nằm ngoài tuổi thơ và chức cảnh sát trưởng. Đó là những lớp cuối cùng của bản thân anh bị nghiền thành bụi; ba năm âm thầm chờ đợi điều sẽ không bao giờ đến, mỗi ngày dài hơn bất kỳ tháng nào trong những kiếp sống hạnh phúc trước kia.
Ở đầu cầu thang xoắn ốc, bàn tay Holston chạm đến điểm cuối của tay vịn. Thanh thép cong đã mòn nhẵn kết thúc ở nơi giếng thang mở ra những căn phòng rộng nhất trong toàn bộ khu silo: nhà ăn và phòng sinh hoạt chung liền kề. Những tiếng ré vui đùa giờ đã ngang tầm với anh. Những hình dáng nhỏ nhắn, rực rỡ lao vun vút giữa các ghế ngồi rải rác, chơi trò đuổi bắt. Một số người lớn cố gắng kiềm chế sự hỗn loạn. Holston thấy Emma đang nhặt những viên phấn và sáp màu vương vãi trên nền gạch loang lổ. Chồng cô, Clarke, ngồi sau một chiếc bàn bày những cốc nước trái cây và bát bánh bột ngô. Anh ta vẫy Holston từ phía bên kia căn phòng.
Holston không nghĩ đến chuyện vẫy lại, cũng không còn sức lực hay mong muốn làm thế. Anh nhìn qua những người lớn và lũ trẻ đang chơi về phía khung cảnh mờ nhòe bên ngoài, được chiếu lên bức tường nhà ăn. Đó là góc nhìn liền mạch rộng nhất về thế giới khắc nghiệt của họ. Một cảnh buổi sớm. Ánh bình minh mờ đục phủ lên những ngọn đồi chết chóc gần như không thay đổi kể từ khi Holston còn là một cậu bé. Chúng vẫn nằm đó, như chúng vẫn luôn nằm đó, trong khi anh đã đi từ một đứa trẻ chơi đuổi bắt giữa những bàn ăn đến thứ trống rỗng mà giờ đây anh đã trở thành. Và phía sau những đường đỉnh nhấp nhô uy nghi của các ngọn đồi ấy, phần chóp của đường chân trời quen thuộc đang mục nát bắt lấy những tia sáng ban mai thành vài ánh lấp lánh yếu ớt. Kính và thép cổ xưa đứng xa xa tại nơi người ta cho rằng con người từng sống trên mặt đất.
Một đứa trẻ bị hất khỏi nhóm như một sao chổi, đâm vào đầu gối Holston. Anh cúi xuống, định chạm vào thằng bé—con trai của Susan—nhưng cũng như một sao chổi, nó đã lại biến mất, bị kéo trở về quỹ đạo của những đứa khác.
Holston chợt nghĩ đến kỳ xổ số mà anh và Allison đã trúng vào năm cô qua đời. Anh vẫn giữ tấm vé; anh mang nó theo khắp nơi. Một trong những đứa trẻ này—có lẽ giờ con của họ đã được hai tuổi và đang lẫm chẫm chạy theo những đứa lớn hơn—đáng lẽ có thể là con họ. Giống như mọi bậc cha mẹ, họ từng mơ về vận may gấp đôi của một cặp song sinh. Tất nhiên, họ đã cố gắng. Sau khi que cấy tránh thai của Allison được tháo bỏ, họ đã trải qua hết đêm tuyệt vời này đến đêm khác để cố biến tấm vé ấy thành hiện thực, trong khi những cặp cha mẹ khác chúc họ may mắn, còn những người đang mong trúng xổ số thì âm thầm cầu nguyện một năm trống sẽ trôi qua.
Biết rằng mình chỉ có một năm, anh và Allison đã để mê tín bước vào cuộc sống, tìm đến bất cứ thứ gì có thể giúp đỡ. Những mẹo như treo tỏi phía trên giường, được cho là làm tăng khả năng sinh sản; đặt hai đồng xu mười xu dưới nệm để sinh đôi; một dải ruy băng hồng trên tóc Allison; những vệt thuốc nhuộm xanh dưới mắt Holston—tất cả đều ngớ ngẩn, tuyệt vọng và vui vẻ. Điều duy nhất điên rồ hơn có lẽ là không thử mọi cách, là để sót một nghi lễ vớ vẩn hay câu chuyện truyền miệng nào đó mà chưa kiểm chứng.
Nhưng chuyện đó đã không xảy ra. Khi năm của họ còn chưa kết thúc, quyền xổ số đã được chuyển cho một cặp đôi khác. Không phải vì họ thiếu cố gắng; mà vì họ thiếu thời gian. Vì đột nhiên anh không còn vợ.
Holston quay lưng lại với những trò chơi và khung cảnh mờ nhòe, bước về phía văn phòng nằm giữa nhà ăn và khoang khóa khí của silo. Khi đi qua khoảng đất ấy, tâm trí anh hướng đến cuộc giằng co từng diễn ra ở đó, cuộc giằng co của những bóng ma mà suốt ba năm qua ngày nào anh cũng phải bước xuyên qua. Và anh biết, nếu quay lại tìm kiếm khung cảnh rộng lớn trên tường, nếu nheo mắt nhìn xuyên qua lớp mờ ngày càng tệ hơn do ống kính máy quay phủ bụi và những hạt bẩn lơ lửng trong không khí, nếu lần theo nếp gấp tối màu chạy lên sườn đồi, con đường ngoằn ngoèo vượt qua cồn bùn hướng về thành phố phía xa, anh có thể nhận ra hình dáng bất động của cô. Ở đó, trên ngọn đồi ấy, người ta có thể nhìn thấy vợ anh. Cô nằm như một tảng đá đang ngủ, không khí và chất độc bào mòn cô, hai cánh tay cuộn dưới đầu.
Có lẽ.
Rất khó nhìn, rất khó nhận ra rõ ràng ngay cả trước khi khung cảnh lại bắt đầu mờ đi. Hơn nữa, có rất ít điều đáng tin trong hình ảnh ấy. Trên thực tế, có quá nhiều điều để nghi ngờ. Vì vậy Holston chỉ đơn giản chọn không nhìn. Anh bước qua nơi bóng ma vợ mình từng vật lộn, nơi những ký ức tồi tệ nằm lại vĩnh viễn, khung cảnh của cơn điên đột ngột của cô, rồi đi vào văn phòng.
“Ồ, xem ai dậy sớm này,” Marnes nói, mỉm cười.
Cấp phó của Holston đóng một ngăn kéo kim loại trên tủ hồ sơ, tiếng kêu vô hồn bật ra từ những khớp nối cổ xưa. Ông nhấc một chiếc cốc đang bốc hơi, rồi nhận ra vẻ mặt nghiêm trọng của Holston. “Sếp thấy ổn chứ?”
Holston gật đầu. Anh chỉ vào giá chìa khóa phía sau bàn. “Phòng giam,” anh nói.
Nụ cười của cấp phó chùng xuống thành một cái cau mày bối rối. Ông đặt cốc xuống và quay lại lấy chìa khóa. Trong lúc lưng ông quay đi, Holston xoa miếng thép sắc lạnh trong lòng bàn tay lần cuối, rồi đặt ngôi sao nằm phẳng trên bàn. Marnes quay lại, chìa chìa khóa ra. Holston nhận lấy.
“Có cần tôi lấy cây lau nhà không?” Phó cảnh sát trưởng Marnes hất ngón tay cái về phía nhà ăn. Trừ khi có người bị còng, họ chỉ vào phòng giam để dọn dẹp.
“Không,” Holston nói. Anh hất đầu về phía phòng giam, ra hiệu cho cấp phó đi theo.
Anh quay đi, chiếc ghế sau bàn kêu cót két khi Marnes đứng dậy nhập cùng, và Holston hoàn tất cuộc hành quân của mình. Chìa khóa trượt vào ổ dễ dàng. Một tiếng tách sắc gọn vang lên từ bộ phận bên trong được chế tạo chắc chắn và bảo trì kỹ lưỡng của cánh cửa. Chỉ một tiếng rít nhỏ nhất từ bản lề, một bước chân kiên quyết, một cú đẩy cùng tiếng kim loại va nhau, và thử thách đã kết thúc.
“Sếp?”
Holston chìa chìa khóa qua song sắt. Marnes nhìn xuống nó, không chắc chắn, nhưng bàn tay vẫn đưa lên nhận.
“Có chuyện gì vậy, sếp?”
“Gọi thị trưởng đến,” Holston nói. Anh thở dài, trút ra hơi thở nặng nề đã kìm giữ suốt ba năm.
“Bảo bà ấy rằng tôi muốn ra ngoài.”
2
Khung cảnh nhìn từ phòng giam không mờ bằng ở nhà ăn, và Holston dành ngày cuối cùng trong silo để nghiền ngẫm điều này. Có phải máy quay ở phía ấy được che chắn khỏi những luồng gió độc? Có phải mỗi người bị kết án ra ngoài lau chùi đều cẩn thận hơn để giữ gìn khung cảnh mà họ đã ngắm trong ngày cuối cùng? Hay sự cố gắng thêm ấy là món quà dành cho người lau chùi tiếp theo, người sẽ trải qua ngày cuối cùng trong chính căn phòng giam này?
Holston thích cách giải thích cuối cùng hơn. Nó khiến anh nhớ vợ với một niềm khao khát đau đớn. Nó nhắc anh lý do mình đang ở đó, tự nguyện ngồi phía bên kia những song sắt không dành cho mình.
Khi suy nghĩ trôi về Allison, anh ngồi nhìn thế giới chết chóc mà những dân tộc cổ xưa nào đó đã để lại. Đây không phải góc nhìn đẹp nhất về cảnh quan quanh hầm trú ẩn chôn sâu của họ, nhưng cũng không phải tệ nhất. Xa xa là những ngọn đồi thấp nhấp nhô, mang một sắc nâu khá đẹp, giống bã cà phê pha vừa đủ sữa lợn. Bầu trời phía trên những ngọn đồi vẫn là màu xám đục của thời thơ ấu anh, của thời thơ ấu cha anh và ông nội anh. Thứ duy nhất chuyển động trong cảnh vật là mây. Chúng treo nặng trĩu và tối sẫm trên những ngọn đồi. Chúng tự do rong ruổi như những đàn thú trong sách tranh.
Khung cảnh thế giới chết chóc phủ kín toàn bộ bức tường phòng giam, cũng như tất cả các bức tường ở tầng trên cùng của silo, mỗi bức chứa một lát cắt khác nhau của vùng đất hoang mờ nhòe và ngày càng mờ hơn bên ngoài. Phần khung cảnh nhỏ bé của Holston kéo dài từ góc cạnh chiếc giường, lên tận trần nhà, sang bức tường đối diện rồi xuống đến bồn cầu. Và bất chấp lớp nhòe mềm mại—như dầu bôi lên thấu kính—nó vẫn trông như một cảnh vật mà người ta có thể bước thẳng vào, như một lỗ hổng rộng mở và mời gọi được đặt một cách kỳ lạ đối diện với những song sắt nhà tù đầy ngăn cấm.
Tuy nhiên, ảo giác ấy chỉ thuyết phục khi nhìn từ xa. Khi ghé sát lại, Holston có thể thấy một số điểm ảnh chết trên màn hình khổng lồ. Chúng hiện trắng lóa giữa tất cả các sắc nâu và xám. Tỏa sáng với cường độ dữ dội, mỗi điểm ảnh—Allison gọi chúng là những điểm ảnh “mắc kẹt”—giống như một cửa sổ vuông mở sang một nơi sáng sủa hơn, một lỗ thủng rộng bằng sợi tóc dường như vẫy gọi đến một thực tại tốt đẹp hơn. Giờ khi nhìn kỹ, anh nhận ra có hàng chục điểm như thế. Holston tự hỏi liệu trong silo có ai biết sửa chúng không, hoặc liệu họ có dụng cụ cần thiết cho một công việc tinh vi đến vậy. Chúng đã chết vĩnh viễn, giống Allison sao? Rồi cuối cùng tất cả các điểm ảnh cũng sẽ chết chăng? Holston tưởng tượng đến ngày một nửa số điểm ảnh trắng lóa, rồi nhiều thế hệ sau chỉ còn lại vài điểm màu xám và nâu, rồi chỉ còn chừng mười hai điểm, thế giới đã đảo sang một trạng thái mới, người dân trong silo tưởng thế giới bên ngoài đang bốc cháy, còn những điểm ảnh chân thực duy nhất lại bị cho là những điểm hỏng.
Hay chính Holston và những người của anh lúc này cũng đang làm như vậy?
Có người đằng sau khẽ hắng giọng. Holston quay lại và thấy Thị trưởng Jahns đứng phía bên kia song sắt, hai bàn tay đặt trước bụng trong chiếc quần yếm. Bà nghiêm nghị gật đầu về phía chiếc giường.
“Ban đêm, khi phòng giam trống và anh cùng Phó cảnh sát trưởng Marnes đã hết ca, đôi khi tôi ngồi ngay đó và thưởng thức chính khung cảnh ấy.”
Holston quay lại quan sát vùng đất bùn lầy, chết chóc. Nó chỉ có vẻ u ám khi so sánh với những cảnh trong sách thiếu nhi—những cuốn sách duy nhất còn sống sót sau cuộc nổi dậy. Phần lớn mọi người đều nghi ngờ những màu sắc trong sách, cũng như họ nghi ngờ chuyện voi tím và chim hồng từng tồn tại, nhưng Holston cảm thấy chúng chân thật hơn cảnh trước mặt. Giống như một số người khác, anh cảm nhận được điều gì đó nguyên thủy và sâu thẳm khi nhìn những trang giấy cũ loang màu xanh lá và xanh lam. Dù vậy, so với khu silo ngột ngạt, khung cảnh xám bùn bên ngoài trông giống một dạng cứu rỗi, đúng loại không khí rộng mở mà con người sinh ra để hít thở.
“Ở đây lúc nào cũng có vẻ rõ hơn một chút,” Jahns nói. “Ý tôi là khung cảnh.”
Holston vẫn im lặng. Anh nhìn một mẩu mây cuộn tròn tách ra rồi di chuyển theo hướng mới, những sắc đen và xám xoáy lẫn vào nhau.
“Anh được chọn món cho bữa tối,” thị trưởng nói. “Đó là truyền thống—”
“Bà không cần giải thích chuyện này diễn ra thế nào,” Holston nói, cắt lời Jahns. “Mới ba năm kể từ khi tôi phục vụ bữa ăn cuối cùng của Allison ngay tại đây.” Theo thói quen, anh đưa tay định xoay chiếc nhẫn đồng trên ngón tay, rồi nhớ ra mình đã để nó trên tủ từ vài giờ trước.
“Không thể tin đã lâu đến thế,” Jahns lẩm bẩm với chính mình. Holston quay lại và thấy bà đang nheo mắt nhìn những đám mây hiển thị trên tường.
“Bà có nhớ cô ấy không?” Holston hỏi đầy độc địa. “Hay bà chỉ ghét việc lớp mờ đã có quá nhiều thời gian tích tụ?”
Ánh mắt Jahns lóe về phía anh trong chốc lát, rồi hạ xuống sàn. “Anh biết tôi không muốn chuyện này, không phải vì bất kỳ khung cảnh nào. Nhưng quy định là quy định—”
“Không thể trách nó được,” Holston nói, cố buông bỏ cơn giận. “Tôi hiểu luật hơn phần lớn mọi người.” Bàn tay anh khẽ động về phía chiếc phù hiệu không còn ở đó, đã bị bỏ lại như chiếc nhẫn. “Khốn kiếp, tôi đã thi hành những luật ấy gần như cả đời, ngay cả sau khi nhận ra chúng toàn là thứ nhảm nhí.”
Jahns hắng giọng. “Thôi được, tôi sẽ không hỏi tại sao anh chọn chuyện này. Tôi chỉ cho rằng vì ở lại đây sẽ khiến anh khốn khổ hơn.”
Holston nhìn thẳng vào mắt bà, thấy một lớp nước phủ lên đó trước khi bà kịp chớp đi. Jahns trông gầy hơn thường lệ, gần như khôi hài trong chiếc quần yếm rộng thùng thình. Những nếp nhăn trên cổ và tỏa ra từ mắt bà sâu hơn anh nhớ. Sẫm màu hơn. Và anh nghĩ tiếng nứt trong giọng bà là sự hối tiếc thật lòng, không chỉ do tuổi tác hay khẩu phần thuốc lá.
Đột nhiên, Holston nhìn thấy mình qua đôi mắt Jahns, một người đàn ông tan vỡ ngồi trên chiếc ghế dài đã mòn, làn da xám lại dưới ánh sáng nhợt nhạt của thế giới chết chóc phía ngoài, và hình ảnh ấy khiến anh choáng váng. Đầu óc anh quay cuồng, cố tìm một điều hợp lý để bám vào, một điều có ý nghĩa. Tình cảnh mà cuộc đời anh đã trở thành giống như một giấc mơ. Không gì trong ba năm qua có vẻ là sự thật. Giờ đây chẳng còn gì có vẻ chân thật nữa.
Anh quay lại nhìn những ngọn đồi vàng nâu. Nơi khóe mắt, anh tưởng mình vừa thấy một điểm ảnh khác chết đi, chuyển thành trắng lóa. Một cửa sổ tí hon khác vừa mở ra, thêm một tầm nhìn rõ ràng xuyên qua ảo ảnh mà anh ngày càng nghi ngờ.
Ngày mai sẽ là sự cứu rỗi của mình, Holston cay độc nghĩ, ngay cả nếu mình chết ngoài đó.
“Tôi đã làm thị trưởng quá lâu rồi,” Jahns nói.
Holston liếc lại và thấy hai bàn tay nhăn nheo của bà đang quấn quanh những song thép lạnh.
“Hồ sơ của chúng ta không có từ thuở ban đầu, anh biết đấy. Chúng không kéo dài về trước cuộc nổi dậy cách đây một thế kỷ rưỡi, nhưng kể từ đó chưa có thị trưởng nào đưa nhiều người đi lau chùi hơn tôi.”
“Xin lỗi vì đã làm bà thêm gánh nặng,” Holston lạnh nhạt nói.
“Tôi không hề vui thích gì. Đó là tất cả những gì tôi muốn nói. Không vui thích chút nào.”
Holston vung tay về phía màn hình khổng lồ. “Nhưng bà sẽ là người đầu tiên ngắm hoàng hôn rõ nét vào tối mai, đúng không?” Anh căm ghét giọng điệu của chính mình. Holston không tức giận vì cái chết, cuộc đời hay bất cứ điều gì sẽ đến sau ngày mai, nhưng nỗi oán hận về số phận Allison vẫn còn đó. Anh tiếp tục nhìn những sự kiện không thể tránh khỏi trong quá khứ như thể chúng từng có thể được ngăn lại, rất lâu sau khi chúng đã diễn ra. “Ngày mai tất cả các người sẽ thích khung cảnh ấy,” anh nói, với chính mình nhiều hơn với thị trưởng.
“Như thế hoàn toàn không công bằng,” Jahns nói. “Luật là luật. Anh đã vi phạm. Anh biết mình đang vi phạm.”
Holston nhìn xuống chân. Hai người để một khoảng im lặng hình thành. Cuối cùng, Thị trưởng Jahns là người lên tiếng.
“Anh vẫn chưa đe dọa rằng mình sẽ không làm. Một số người đang lo anh có thể không lau chùi vì anh không nói rằng anh sẽ không làm.”
Holston bật cười. “Họ sẽ thấy dễ chịu hơn nếu tôi nói mình sẽ không lau cảm biến sao?” Anh lắc đầu trước thứ logic điên rồ ấy.
“Ai ngồi ở đó cũng nói họ sẽ không làm,” Jahns bảo anh, “nhưng rồi họ vẫn làm. Đó là điều tất cả chúng ta đã quen mong đợi—”
“Allison chưa từng đe dọa rằng cô ấy sẽ không làm,” Holston nhắc bà, nhưng anh hiểu Jahns muốn nói gì. Chính anh từng tin chắc Allison sẽ không lau các ống kính. Và giờ anh nghĩ mình hiểu cô đã trải qua điều gì khi ngồi trên chính chiếc ghế dài ấy. Có những điều lớn hơn hành động lau chùi cần phải cân nhắc. Phần lớn những người bị đưa ra ngoài đều bị bắt quả tang làm chuyện gì đó, bị bất ngờ khi thấy mình trong phòng giam này, chỉ còn vài giờ trước số phận đã định. Sự trả thù chiếm lấy tâm trí họ khi họ nói mình sẽ không làm. Nhưng Allison và giờ là Holston có những mối bận tâm lớn hơn. Việc họ có lau hay không chẳng đáng kể; họ đã đến đây vì ở một mức độ điên rồ nào đó, họ muốn có mặt tại đây. Điều duy nhất còn lại là sự tò mò về tất cả. Sự kinh ngạc trước thế giới bên ngoài, phía sau tấm màn được chiếu lên những màn hình tường.
“Vậy anh có định làm hay không?” Jahns hỏi thẳng, sự tuyệt vọng hiện rõ.
“Chính bà đã nói rồi.” Holston nhún vai. “Ai cũng làm. Hẳn phải có lý do nào đó, đúng không?”
Anh giả vờ không quan tâm, tỏ ra thờ ơ với lý do của việc lau chùi, nhưng anh đã dành gần như cả đời, đặc biệt là ba năm qua, để bị giày vò bởi câu hỏi tại sao. Câu hỏi ấy khiến anh phát điên. Và nếu việc anh không trả lời Jahns gây đau đớn cho những người đã sát hại vợ mình, anh sẽ không khó chịu.
Jahns lo lắng xoa hai bàn tay lên xuống dọc theo song sắt. “Tôi có thể nói với họ rằng anh sẽ làm không?” bà hỏi.
“Hoặc nói tôi sẽ không làm. Tôi không quan tâm. Có vẻ với họ thì câu trả lời nào cũng có ý nghĩa như nhau.”
Jahns không đáp. Holston nhìn lên bà, và thị trưởng gật đầu.
“Nếu anh đổi ý về bữa ăn, hãy báo cho Phó cảnh sát trưởng Marnes. Ông ấy sẽ trực ở bàn cả đêm, theo truyền thống…”
Bà không cần phải nói thêm. Nước mắt trào lên trong mắt Holston khi anh nhớ lại phần việc ấy trong những nhiệm vụ trước đây của mình. Anh đã trực ở chiếc bàn đó mười hai năm trước, khi Donna Parkins bị đưa đi lau chùi; tám năm trước, khi đến lượt Jack Brent. Và ba năm trước, khi đến lượt vợ anh, anh đã trải qua một đêm bám chặt lấy song sắt, nằm trên sàn, hoàn toàn suy sụp.
Thị trưởng Jahns quay người định đi.
“Cảnh sát trưởng,” Holston lẩm bẩm trước khi bà đi khỏi tầm nghe.
“Xin lỗi?” Jahns dừng lại phía bên kia song sắt, đôi lông mày xám rậm rạp phủ xuống mắt.
“Giờ là Cảnh sát trưởng Marnes,” Holston nhắc bà. “Không còn là cấp phó nữa.”
Jahns gõ các khớp ngón tay lên một thanh thép. “Ăn gì đó đi,” bà nói. “Và tôi sẽ không xúc phạm anh bằng cách khuyên anh ngủ một chút.”
3
Ba năm trước
“Anh đùa em đấy à,” Allison nói. “Anh yêu, nghe này. Anh sẽ không tin đâu. Anh có biết đã từng có hơn một cuộc nổi dậy không?”
Holston ngẩng lên khỏi tập hồ sơ trải trên đùi. Xung quanh anh, những chồng giấy rải khắp giường như một tấm chăn ghép—hết chồng hồ sơ cũ cần phân loại lại đến những khiếu nại mới cần xử lý. Allison ngồi ở chiếc bàn nhỏ dưới chân giường. Hai người sống trong một căn hộ silo mà qua nhiều thập kỷ chỉ bị chia nhỏ hai lần. Nhờ vậy họ vẫn có chỗ cho những tiện nghi xa xỉ như bàn làm việc và một chiếc giường rộng không phải giường tầng.
“Thế làm sao anh biết được chuyện đó?” anh hỏi. Vợ anh quay lại, vén một lọn tóc ra sau tai. Holston dùng một tập hồ sơ chỉ về màn hình máy tính của cô. “Cả ngày em mở khóa những bí mật hàng trăm năm tuổi, rồi anh lại phải biết trước em sao?”
Cô thè lưỡi. “Chỉ là cách nói thôi. Là cách em thông báo cho anh. Mà sao anh chẳng có vẻ tò mò gì cả? Anh có nghe em vừa nói gì không?”
Holston nhún vai. “Anh chưa bao giờ cho rằng cuộc nổi dậy duy nhất chúng ta biết là cuộc đầu tiên—chỉ là cuộc gần nhất thôi. Nếu công việc này đã dạy anh điều gì, thì đó là chẳng có tội ác hay đám đông điên loạn nào thật sự mới mẻ cả.” Anh nhấc một tập hồ sơ cạnh đầu gối. “Em nghĩ đây là kẻ trộm nước đầu tiên mà silo từng biết sao? Hay hắn sẽ là kẻ cuối cùng?”
Ghế của Allison ré lên trên nền gạch khi cô quay lại đối diện anh. Màn hình trên bàn phía sau cô nhấp nháy những mảnh dữ liệu rời rạc mà cô đã kéo ra từ các máy chủ cũ của silo, tàn tích của những thông tin đã bị xóa từ lâu và bị ghi đè vô số lần. Holston vẫn không hiểu quá trình khôi phục hoạt động thế nào, cũng không hiểu vì sao một người đủ thông minh để nghĩ ra nó lại ngốc đến mức yêu anh, nhưng anh chấp nhận cả hai là sự thật.
“Em đang ghép lại một loạt báo cáo cũ,” cô nói. “Nếu chúng là thật, điều đó có nghĩa là những cuộc nổi dậy thời trước từng xảy ra đều đặn. Khoảng mỗi thế hệ một lần.”
“Có rất nhiều điều chúng ta không biết về thời xa xưa,” Holston nói. Anh dụi mắt và nghĩ đến đống giấy tờ mình đang không xử lý. “Có lẽ hồi đó họ chưa có hệ thống lau cảm biến, hiểu không? Anh cá là khi ấy khung cảnh trên tầng trên cứ mờ dần, mờ dần cho đến khi người ta phát điên, rồi xảy ra nổi loạn hay gì đó, cuối cùng họ lưu đày vài người để ổn định mọi chuyện. Hoặc có lẽ đó chỉ là cách kiểm soát dân số tự nhiên, em hiểu không, trước khi có kỳ xổ số.”
Allison lắc đầu. “Em không nghĩ vậy. Em đang bắt đầu nghĩ…” Cô dừng lại, liếc xuống đống giấy tờ trải quanh Holston. Hình ảnh tất cả những hành vi vi phạm được ghi lại dường như khiến cô cân nhắc kỹ điều mình sắp nói. “Em không phán xét, cũng không nói ai đúng ai sai hay bất cứ điều gì kiểu đó. Em chỉ nghĩ rằng có lẽ các máy chủ không bị quân nổi dậy xóa sạch trong cuộc nổi dậy. Dù sao cũng không giống như điều chúng ta vẫn được kể.”
Điều đó khiến Holston chú ý. Bí ẩn về những máy chủ trống rỗng, quá khứ bị xóa sạch của tổ tiên trong silo, ám ảnh tất cả bọn họ. Việc xóa dữ liệu chỉ còn là một truyền thuyết mơ hồ. Anh đóng tập hồ sơ đang xử lý và đặt sang một bên. “Em nghĩ nguyên nhân là gì?” anh hỏi vợ. “Em nghĩ đó là tai nạn sao? Cháy hay mất điện?” Anh liệt kê những giả thuyết phổ biến.
Allison cau mày. “Không,” cô nói. Cô hạ thấp giọng và lo lắng nhìn quanh. “Em nghĩ chính chúng ta đã xóa các ổ cứng. Ý em là tổ tiên chúng ta, không phải quân nổi dậy.” Cô quay lại, nghiêng người về phía màn hình, đưa ngón tay lần xuống một dãy số mà Holston không thể nhận ra từ trên giường. “Hai mươi năm,” cô nói. “Mười tám. Hai mươi bốn.” Ngón tay cô trượt xuống màn hình, phát ra tiếng rít. “Hai mươi tám. Mười sáu. Mười lăm.”
Holston mở một lối qua đống giấy tờ dưới chân, xếp hồ sơ trở lại thành từng chồng trong lúc tiến về phía bàn. Anh ngồi xuống cuối giường, đặt một tay lên cổ vợ rồi nhìn qua vai cô vào màn hình.
“Đó là các mốc thời gian à?” anh hỏi.
Cô gật đầu. “Khoảng hai mươi năm một lần lại có một cuộc nổi dậy lớn. Báo cáo này đã liệt kê chúng. Nó là một trong những tệp bị xóa trong cuộc nổi dậy gần đây nhất. Cuộc nổi dậy của chúng ta.”
Cô nói của chúng ta như thể một trong hai người hoặc bất kỳ người bạn nào của họ từng sống vào thời điểm ấy. Tuy nhiên, Holston hiểu ý cô. Đó là cuộc nổi dậy mà họ lớn lên dưới cái bóng của nó, cuộc nổi dậy dường như đã sinh ra họ—cuộc xung đột lớn bao trùm tuổi thơ họ, phủ lên cha mẹ và ông bà họ. Đó là cuộc nổi dậy lấp đầy những lời thì thầm và chiếm giữ những cái liếc ngang.
“Và điều gì khiến em nghĩ chính chúng ta, những người tốt, đã xóa sạch máy chủ?”
Cô hơi quay lại và mỉm cười ảm đạm. “Ai nói chúng ta là người tốt?”
Holston cứng người. Anh rút tay khỏi cổ Allison. “Đừng bắt đầu. Đừng nói bất cứ điều gì có thể—”
“Em đùa thôi,” cô nói, nhưng đó không phải chuyện có thể đem ra đùa. Chỉ còn hai bước nữa là thành phản quốc, là bị đưa đi lau chùi. “Giả thuyết của em là thế này,” cô nói nhanh, nhấn mạnh từ giả thuyết. “Cứ mỗi thế hệ lại có biến động, đúng không? Ý em là trong hơn một trăm năm, có thể lâu hơn. Chính xác như đồng hồ.” Cô chỉ vào các mốc thời gian. “Nhưng rồi trong cuộc nổi dậy lớn—cuộc duy nhất chúng ta biết đến cho tới giờ—ai đó đã xóa sạch máy chủ. Mà em nói cho anh biết, việc đó không đơn giản như nhấn vài nút hay châm một đám cháy. Có hết lớp dự phòng này chồng lên lớp dự phòng khác. Phải là một nỗ lực có phối hợp, không thể là tai nạn, một công việc vội vàng hay hành động phá hoại đơn thuần—”
“Điều đó không cho em biết ai chịu trách nhiệm,” Holston chỉ ra. Vợ anh chắc chắn là một phù thủy máy tính, nhưng điều tra không phải sở trường của cô; đó là việc của anh.
“Điều cho em biết một chuyện,” cô nói tiếp, “là suốt thời gian ấy, cứ mỗi thế hệ lại có nổi dậy, nhưng kể từ đó thì không còn cuộc nổi dậy nào nữa.” Allison cắn môi.
Holston ngồi thẳng dậy. Anh nhìn quanh căn phòng và để nhận xét của cô ngấm vào. Anh đột nhiên hình dung vợ mình giật lấy túi đồ điều tra khỏi tay anh rồi chạy mất.
“Vậy em đang nói…” Anh xoa cằm và suy nghĩ cho thấu đáo. “Em đang nói ai đó đã xóa lịch sử của chúng ta để ngăn chúng ta lặp lại nó?”
“Hoặc tệ hơn.” Cô đưa tay nắm lấy tay anh bằng cả hai bàn tay. Vẻ nghiêm túc trên gương mặt cô đã chuyển thành điều gì đó nặng nề hơn. “Nếu nguyên nhân của những cuộc nổi dậy nằm ngay trong các ổ cứng thì sao? Nếu một phần lịch sử mà chúng ta từng biết, hay dữ liệu nào đó từ bên ngoài, hoặc có lẽ kiến thức về bất cứ thứ gì đã khiến người ta chuyển vào đây từ rất lâu, rất lâu trước kia—nếu những thông tin ấy tích tụ thành một thứ áp lực nào đó khiến người ta mất trí, phát điên vì bị giam hãm, hoặc đơn giản là muốn ra ngoài thì sao?”
Holston lắc đầu. “Anh không muốn em suy nghĩ theo cách ấy,” anh cảnh báo.
“Em không nói họ đúng khi phát điên,” cô nói, lại trở nên thận trọng. “Nhưng từ những gì em đã ghép được đến giờ, đây là giả thuyết của em.”
Holston liếc màn hình đầy cảnh giác. “Có lẽ em không nên làm việc này,” anh nói. “Anh còn không chắc em đang làm thế nào, và có lẽ em không nên làm.”
“Anh yêu, thông tin vẫn ở đó. Nếu em không ghép nó lại bây giờ, rồi sẽ có người khác làm vào một lúc nào đó. Anh không thể nhét thần đèn trở lại chai.”
“Ý em là sao?”
“Em đã công bố một báo cáo kỹ thuật về cách khôi phục các tệp bị xóa và ghi đè. Những người còn lại trong bộ phận CNTT đang truyền tay nhau để giúp những người vô tình xóa mất thứ họ cần.”
“Anh vẫn nghĩ em nên dừng lại,” anh nói. “Đây không phải ý tưởng hay. Anh không thấy chuyện này có thể đem lại điều gì tốt đẹp—”
“Không điều tốt đẹp nào đến từ sự thật sao? Biết sự thật luôn là điều tốt. Và tốt hơn khi chính chúng ta phát hiện ra nó thay vì người khác, đúng không?”
Holston nhìn những tập hồ sơ. Đã năm năm kể từ lần gần nhất có người bị đưa đi lau chùi. Khung cảnh bên ngoài mỗi ngày một tệ hơn, và với tư cách cảnh sát trưởng, anh cảm nhận được áp lực phải tìm ra một người. Áp lực ấy đang lớn dần, như hơi nước tích tụ trong silo, sẵn sàng phóng thứ gì đó ra ngoài. Mọi người trở nên lo lắng khi nghĩ thời điểm đã gần kề. Nó giống một trong những lời tiên tri tự hoàn thành, nơi sự căng thẳng cuối cùng khiến ai đó giật mình, rồi nổi nóng hoặc nói ra điều đáng hối tiếc, và sau đó họ sẽ thấy mình trong phòng giam, nhìn hoàng hôn mờ nhòe cuối cùng.
Holston lục lọi những tập hồ sơ xung quanh, ước gì có thứ gì đó trong chúng. Anh sẽ đưa một người đến chỗ chết ngay ngày mai nếu điều đó có thể giải phóng thứ áp lực ấy. Vợ anh đang chọc kim vào một quả bóng khổng lồ căng quá mức, và Holston muốn xả bớt không khí trước khi cô chọc quá sâu.
4
Hiện tại
Holston ngồi trên chiếc ghế thép duy nhất trong khoang khóa khí, đầu óc tê dại vì thiếu ngủ và vì biết chắc điều đang chờ mình. Nelson, trưởng phòng thí nghiệm lau chùi, quỳ trước mặt anh và kéo một ống quần của bộ đồ chống độc màu trắng qua bàn chân Holston.
“Chúng tôi đã thử nghiệm với các lớp bịt kín ở khớp và bổ sung thêm một lớp phủ dạng phun thứ hai,” Nelson đang nói. “Nó sẽ giúp anh có nhiều thời gian ngoài đó hơn bất cứ ai trước đây.”
Điều này lọt vào nhận thức của Holston, và anh nhớ lại cảnh vợ mình thực hiện việc lau chùi. Trong những lần lau chùi, tầng trên cùng của silo với những màn hình lớn hiển thị thế giới bên ngoài thường trống không. Những người bên trong không chịu nổi việc phải nhìn điều họ đã làm—hoặc có lẽ họ muốn lên đó thưởng thức khung cảnh đẹp mà không phải chứng kiến cái giá để có được nó. Nhưng Holston đã nhìn; chưa bao giờ có chút nghi ngờ nào rằng anh sẽ nhìn. Anh không thể thấy gương mặt Allison qua chiếc mũ bảo hộ có kính màu bạc, không thể thấy đôi tay gầy của cô qua bộ đồ cồng kềnh khi cô hết chà rồi lại chà bằng những miếng len, nhưng anh nhận ra dáng đi, những cử chỉ của cô. Anh đã nhìn cô hoàn tất công việc, chậm rãi và kỹ lưỡng, rồi cô lùi lại, nhìn thẳng vào máy quay lần cuối, vẫy tay với anh, sau đó quay người bước đi. Giống những người trước cô, cô lê bước nặng nề về phía một ngọn đồi gần đó rồi bắt đầu trèo lên, hướng về những ngọn tháp đổ nát của thành phố cổ xưa đang sụp đổ, chỉ vừa đủ nhìn thấy bên kia đường chân trời. Holston không hề cử động suốt thời gian ấy. Ngay cả khi cô ngã xuống sườn đồi, ôm lấy mũ bảo hộ, quằn quại trong lúc chất độc trước tiên ăn xuyên qua các lớp phủ dạng phun, rồi bộ đồ, và cuối cùng là vợ anh, anh vẫn không cử động.
“Chân kia.”
Nelson vỗ vào mắt cá chân anh. Holston nhấc chân lên, để kỹ thuật viên kéo phần còn lại của bộ đồ dồn quanh cẳng chân. Nhìn đôi tay mình, nhìn bộ đồ lót bằng sợi carbon đen ôm sát da, Holston hình dung tất cả sẽ tan khỏi cơ thể mình, bong ra như những vảy dầu mỡ khô trên đường ống máy phát điện, trong khi máu phun ra từ lỗ chân lông và đọng lại trong bộ đồ chứa thân xác vô hồn của anh.
“Anh nắm lấy thanh kia rồi đứng lên—”
Nelson đang hướng dẫn anh theo một quy trình anh đã chứng kiến hai lần trước. Một lần với Jack Brent, kẻ hung hăng và thù địch đến tận giây phút cuối, buộc Holston khi ấy là cảnh sát trưởng phải đứng gác cạnh ghế. Và một lần với vợ anh, người mà anh đã nhìn chuẩn bị qua ô cửa nhỏ của khoang khóa khí. Holston biết phải làm gì vì đã quan sát những người khác, nhưng anh vẫn cần được hướng dẫn. Tâm trí anh đang ở nơi khác. Anh đưa tay lên nắm thanh treo hình thang phía trên rồi kéo mình đứng dậy. Nelson nắm hai bên bộ đồ và giật nó lên đến thắt lưng Holston. Hai ống tay trống rỗng đập phành phạch ở hai bên.
“Tay trái vào đây.”
Holston tê dại làm theo. Thật không chân thực khi ở phía bên kia của chuyện này—cuộc đi bộ cơ giới hóa dẫn người bị kết án đến cái chết. Holston thường tự hỏi tại sao mọi người lại tuân theo, tại sao họ cứ ngoan ngoãn làm theo. Ngay cả Jack Brent cũng làm điều được bảo, dù hắn chửi rủa và lăng mạ đến mức nào. Allison đã làm trong im lặng, hệt như thế này, Holston nghĩ khi luồn tay này rồi tay kia vào. Bộ đồ được kéo lên, và Holston nghĩ có lẽ người ta tuân theo vì họ không thể tin chuyện ấy đang thật sự xảy ra. Không có gì đủ chân thực để họ chống lại. Phần thú tính trong tâm trí anh không được tạo ra cho chuyện này, để bình thản bị dẫn tới một cái chết mà nó hoàn toàn ý thức được.
“Quay lại.”
Anh làm theo.
Có một cú kéo ở thắt lưng phía sau, rồi tiếng khóa kéo ồn ào chạy lên đến cổ. Một cú kéo khác, một tiếng khóa khác. Hai lớp vô ích. Tiếng miếng dán Velcro công nghiệp rít lên khi phủ ngang phía trên. Những cú vỗ và kiểm tra lại. Holston nghe chiếc mũ bảo hộ rỗng được trượt khỏi kệ; anh co duỗi những ngón tay bên trong đôi găng phồng trong lúc Nelson kiểm tra phần bên trong mái vòm.
“Chúng ta ôn lại quy trình thêm một lần nữa.”
“Không cần thiết,” Holston nói khẽ.
Nelson liếc về phía cánh cửa khoang khóa khí dẫn trở lại silo. Holston không cần nhìn cũng biết có lẽ đang có người quan sát. “Thông cảm cho tôi,” Nelson nói. “Tôi phải làm đúng quy trình.”
Holston gật đầu, nhưng anh biết chẳng có “quy trình” thành văn nào cả. Trong số tất cả những truyền thống truyền miệng huyền bí được lưu truyền qua các thế hệ trong silo, không gì sánh được với sự cuồng tín gần như giáo phái của những người chế tạo bộ đồ và các kỹ thuật viên lau chùi. Mọi người đều tránh đường cho họ. Người ra ngoài lau chùi có thể thực hiện hành động bằng tay, nhưng các kỹ thuật viên mới là những người khiến nó trở nên khả thi. Chính những người đàn ông và phụ nữ này duy trì tầm nhìn ra thế giới rộng lớn hơn bên ngoài ranh giới ngột ngạt của silo.
Nelson đặt mũ bảo hộ lên ghế. “Các miếng chà của anh ở đây.” Anh vỗ vào những miếng len gắn phía trước bộ đồ.
Holston giật một miếng ra với tiếng xé, quan sát những vòng xoáy và lọn cong của vật liệu thô ráp, rồi dán nó trở lại.
“Xịt hai lần từ bình dung dịch trước khi chà bằng len, sau đó lau khô bằng khăn này, cuối cùng mới dán các màng tự tiêu.” Anh lần lượt vỗ vào từng túi, mặc dù chúng đã được ghi nhãn và đánh số rõ ràng—lộn ngược để Holston có thể đọc—đồng thời được mã hóa bằng màu sắc.
Holston gật đầu và lần đầu tiên nhìn vào mắt kỹ thuật viên. Anh ngạc nhiên khi thấy nỗi sợ ở đó, loại nỗi sợ mà nghề nghiệp đã dạy anh nhận biết rất rõ. Anh suýt hỏi Nelson có chuyện gì trước khi hiểu ra: người đàn ông này lo rằng mọi lời hướng dẫn đều vô nghĩa, rằng Holston sẽ bước ra ngoài—như mọi người trong silo luôn lo sợ người đi lau chùi sẽ làm—mà không thực hiện bổn phận. Không lau sạch cho những kẻ có các quy định, những quy định cấm mơ về một nơi tốt đẹp hơn, đã kết án anh. Hay Nelson lo rằng trang bị đắt đỏ và tốn công mà ông cùng đồng nghiệp chế tạo, bằng những bí mật và kỹ thuật được truyền lại từ rất lâu trước cuộc nổi dậy, sẽ rời silo rồi mục nát mà không phục vụ mục đích nào?
“Anh ổn chứ?” Nelson hỏi. “Có chỗ nào chật quá không?”
Holston nhìn quanh khoang khóa khí. Cuộc đời tôi quá chật, anh muốn nói. Da tôi quá chật. Những bức tường quá chật.
Anh chỉ lắc đầu.
“Tôi sẵn sàng rồi,” anh thì thầm.
Đó là sự thật. Một cách kỳ lạ nhưng hoàn toàn chân thực, Holston đã hết sức sẵn sàng ra đi.
Và anh chợt nhớ ra vợ mình khi ấy cũng đã sẵn sàng đến thế nào.
5
Ba năm trước
“Tôi muốn ra ngoài. Tôi muốn ra ngoài. Tôimuốnra ngoài.”
Holston chạy hết tốc lực đến nhà ăn. Bộ đàm của anh vẫn léo nhéo, Phó cảnh sát trưởng Marnes đang hét điều gì đó về Allison. Holston thậm chí không dành thời gian trả lời, chỉ lao lên ba tầng cầu thang về phía hiện trường.
“Có chuyện gì vậy?” anh hỏi. Anh lách xuyên qua đám đông cạnh cửa và thấy vợ mình đang quằn quại trên sàn nhà ăn, bị Connor cùng hai nhân viên khác giữ chặt. “Thả cô ấy ra!” Anh gạt tay họ khỏi cẳng chân vợ và suýt bị một chiếc ủng của cô đá trúng cằm. “Bình tĩnh lại,” anh nói. Anh với lấy cổ tay cô, đang vặn hết hướng này đến hướng khác để thoát khỏi những bàn tay tuyệt vọng của những người đàn ông trưởng thành. “Em yêu, chuyện quái gì đang xảy ra vậy?”
“Cô ấy chạy về phía khoang khóa khí,” Connor vừa nói vừa gắng sức. Percy ghìm đôi chân đang đá loạn của cô, và Holston không ngăn lại. Giờ anh đã thấy vì sao cần đến ba người đàn ông. Anh ghé sát Allison, đảm bảo cô nhìn thấy mình. Đôi mắt cô hoang dại, ló ra sau tấm màn tóc rối bù.
“Allison, em yêu, em phải bình tĩnh lại.”
“Tôi muốn ra ngoài. Tôi muốn ra ngoài.” Giọng cô đã nhỏ đi, nhưng lời nói vẫn liên tục tuôn ra.
“Đừng nói thế,” Holston bảo cô. Một luồng lạnh chạy xuyên cơ thể anh khi nghe những lời tuyên án tử ấy. Anh ôm hai má cô. “Em yêu, đừng nói thế!”
Nhưng trong một khoảnh khắc chấn động, một phần trong anh hiểu điều đó có nghĩa gì. Anh biết đã quá muộn. Những người khác đã nghe thấy. Tất cả mọi người đều nghe thấy. Vợ anh đã tự ký giấy chứng tử cho mình.
Căn phòng quay cuồng quanh Holston khi anh cầu xin Allison im lặng. Giống như anh vừa đến hiện trường một tai nạn khủng khiếp—một sự cố trong xưởng máy—và thấy người mình yêu bị thương. Đến nơi và thấy họ vẫn còn sống, còn giãy giụa, nhưng chỉ cần liếc qua đã biết vết thương ấy là chí mạng.
Holston cảm thấy những giọt nước mắt ấm nóng chảy dài trên má khi cố gạt tóc khỏi mặt cô. Cuối cùng mắt cô bắt gặp mắt anh, dừng lại sau những vòng xoáy điên cuồng và khóa chặt lấy anh với vẻ nhận biết. Và trong một khoảnh khắc, chỉ một giây, trước khi anh kịp tự hỏi liệu cô có bị đánh thuốc hay bị ngược đãi theo cách nào không, một tia sáng bình tĩnh và minh mẫn hiện lên trong đó, một thoáng tỉnh táo, một sự tính toán lạnh lùng. Rồi nó bị một cái chớp mắt xóa đi, đôi mắt cô lại trở nên hoang dại khi cô liên tục cầu xin được ra ngoài.
“Nhấc cô ấy lên,” Holston nói. Đôi mắt của một người chồng nhòe trong nước mắt, trong khi anh để phần cảnh sát trưởng tận tụy trong mình can thiệp. Không còn cách nào khác ngoài nhốt cô lại, dù điều duy nhất anh muốn là có đủ không gian để gào thét. “Lối đó,” anh nói với Connor, người đang luồn cả hai tay dưới đôi vai không ngừng vặn vẹo của cô. Anh gật đầu về phía văn phòng và phòng giam phía sau. Qua đó một chút, ở cuối hành lang, lớp sơn vàng rực trên cánh cửa lớn của khoang khóa khí nổi bật lên, bình thản và đe dọa, im lặng chờ đợi.
Khi được đưa vào phòng giam, Allison lập tức bình tĩnh lại. Cô ngồi trên ghế, không còn giãy giụa hay lảm nhảm, như thể chỉ ghé qua để nghỉ và ngắm cảnh. Giờ Holston mới là kẻ quằn quại, suy sụp. Anh đi tới đi lui bên ngoài song sắt, nức nở hỏi những câu không được trả lời, trong khi Phó cảnh sát trưởng Marnes và thị trưởng xử lý phần thủ tục thay anh. Cả hai đối xử với Holston và vợ anh như những bệnh nhân. Và ngay cả khi tâm trí Holston quay cuồng vì nỗi kinh hoàng của nửa giờ vừa qua, ở phía sau bộ óc cảnh sát trưởng, nơi anh luôn cảnh giác trước những căng thẳng gia tăng trong silo, anh vẫn lờ mờ nhận ra cú sốc và lời đồn đang run rẩy xuyên qua những bức tường bê tông cốt thép. Áp lực khổng lồ bị dồn nén trong nơi này giờ đang rít qua những kẽ hở dưới dạng lời thì thầm.
“Em yêu, em phải nói chuyện với anh,” anh hết lần này đến lần khác van xin. Anh dừng bước và siết chặt những song sắt trong tay. Allison vẫn quay lưng về phía anh. Cô nhìn màn hình tường, nhìn những ngọn đồi nâu, bầu trời xám và các đám mây tối. Thỉnh thoảng một bàn tay đưa lên gạt tóc khỏi mặt, nhưng ngoài ra cô không cử động hay lên tiếng. Chỉ khi chìa khóa của Holston được đưa vào ổ, không lâu sau khi họ vật lộn đưa cô vào và đóng cửa, cô mới thốt ra một tiếng đừng duy nhất, đủ khiến anh rút chìa khóa ra.
Trong lúc anh van xin còn cô phớt lờ, guồng máy cho cuộc lau chùi sắp tới bắt đầu vận hành khắp silo. Các kỹ thuật viên đi rầm rập dọc hành lang khi một bộ đồ được đo chỉnh và chuẩn bị. Dụng cụ lau chùi được bố trí trong khoang khóa khí. Ở đâu đó, một bình chứa phát ra tiếng xì khi khí argon được nạp vào các khoang xả. Tiếng náo động thỉnh thoảng lại cuộn qua phòng giam nơi Holston đứng nhìn vợ. Những kỹ thuật viên đang trò chuyện lập tức im bặt đầy sợ hãi khi chen qua; dường như họ còn không dám thở trước mặt anh.
Nhiều giờ trôi qua mà Allison vẫn từ chối nói chuyện—một hành vi tự nó lại gây xôn xao trong silo. Holston dành cả ngày nức nở qua song sắt, đầu óc bốc cháy vì bối rối và đau đớn. Mọi thứ anh từng biết đã bị phá hủy chỉ trong một khoảnh khắc. Anh cố ép đầu óc hiểu chuyện ấy, trong khi Allison ngồi trong phòng giam, nhìn ra vùng đất ảm đạm, dường như hài lòng với thân phận người đi lau chùi còn tồi tệ hơn nhiều của mình.
Mãi sau khi trời tối cô mới lên tiếng, sau khi bữa ăn cuối cùng của cô bị im lặng từ chối lần cuối, sau khi các kỹ thuật viên hoàn tất công việc trong khoang khóa khí, đóng cánh cửa vàng rồi rút đi để trải qua một đêm không ngủ. Đó là sau khi cấp phó của anh đã về nghỉ, vỗ vai Holston hai lần. Rất nhiều giờ sau đó, khi Holston gần như ngất đi vì kiệt sức sau những tiếng khóc và lời phản đối khản đặc, rất lâu sau khi mặt trời mờ đục đã lặn xuống phía sau những ngọn đồi nhìn thấy từ nhà ăn và phòng sinh hoạt chung—những ngọn đồi che khuất phần còn lại của thành phố xa xôi đang sụp đổ—trong bóng tối gần như hoàn toàn còn lại trong phòng giam, Allison thì thầm một câu gần như không thể nghe thấy:
“Không phải thật đâu.”
Đó là điều Holston nghĩ mình đã nghe thấy. Anh cựa mình.